Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么名字?

a)

bạn tên là gì?

b)

bạn đi đâu vậy?

c)

bạn sống ở đâu?

d)

bạn bao nhiêu tuổi?

2.

tôi là lý nguyệt

a)

我姓李

b)

我是李月

c)

我叫李

d)

我叫月

3.

她是谁?

a)

cô ấy là ai?

b)

anh ta là ai?

c)

ai vậy?

d)

đây là ai?

4.

đây là sách của ai?

a)

那是谁的书?

b)

那是我的书

c)

这是我的书

d)

这是谁的书?

5.

sách

a)

笔

b)

书

c)

杯子

d)

桌子

6.

杯子

a)

quyển sách

b)

cái ly

c)

cái ghế

d)

cái bàn

7.

cái bàn

a)

杯子

b)

桌子

c)

椅子

d)

筷子

8.

椅子

a)

con dao

b)

cái ly

c)

cái ghế

d)

cái bàn

9.

máy tính

a)

电梯

b)

电影

c)

电脑

d)

电视

10.

三本书

a)

sách của tôi

b)

2 quyển sách

c)

đây là sách

d)

ba quyển sách

11.

3 cái bàn

a)

三张椅子

b)

三张桌子

c)

三个桌子

d)

三个椅子

12.

狗

a)

vịt

b)

gà

c)

chó

d)

mèo

13.

mèo

a)

样

b)

猴子

c)

狗

d)

猫

14.

chó to

a)

大狗

b)

小猫

c)

大猫

d)

小狗

15.

桌子下面

a)

trên cái ghế

b)

dưới cái ghế

c)

dưới cái bàn

d)

trên cái bàn

16.

phía trên

a)

外面

b)

上面

c)

下面

d)

里面

17.

下面

a)

đằng sau

b)

phía dưới

c)

bên trong

d)

phía trên

18.

里面

a)

đằng sau

b)

đằng trước

c)

bên trong

d)

bên ngoài

19.

đằng sau

a)

上面

b)

后面

c)

前面

d)

下面

20.

桌子里面有一些书

a)

trong bàn có 1 quyển sách

b)

trên bàn có một chút sách

c)

trong cái bàn có một số sách

d)

trên bàn có 1 quyển sách

21.

chó nhỏ ở phía dưới cái bàn

a)

小狗在桌子上面

b)

小狗在桌子下面

c)

桌子下面有一只小狗

d)

椅子下面有一个小狗

22.

椅子下面有一只大猫

a)

dưới ghế có 1 con mèo lớn

b)

con mèo lớn ở dưới cái ghế

c)

dưới bàn có 1 con mèo lớn

d)

con mèo lớn ở dưới cái bàn

23.

đằng trước

a)

以后

b)

前面

c)

后面

d)

以前

24.

桌子后面

a)

phía sau cái ghế

b)

phía sau cái bàn

c)

phía trước cái bàn

d)

phía sau quyển sách

25.

phía trước cái ghế

a)

椅子后面

b)

椅子前面

c)

桌子后面

d)

桌子前面