Worksheetsbài 2
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
你叫什么名字?
bạn tên là gì?
bạn đi đâu vậy?
bạn sống ở đâu?
bạn bao nhiêu tuổi?
tôi là lý nguyệt
我姓李
我是李月
我叫李
我叫月
她是谁?
cô ấy là ai?
anh ta là ai?
ai vậy?
đây là ai?
đây là sách của ai?
那是谁的书?
那是我的书
这是我的书
这是谁的书?
sách
笔
书
杯子
桌子
杯子
quyển sách
cái ly
cái ghế
cái bàn
cái bàn
杯子
桌子
椅子
筷子
椅子
con dao
cái ly
cái ghế
cái bàn
máy tính
电梯
电影
电脑
电视
三本书
sách của tôi
2 quyển sách
đây là sách
ba quyển sách
3 cái bàn
三张椅子
三张桌子
三个桌子
三个椅子
狗
vịt
gà
chó
mèo
mèo
样
猴子
狗
猫
chó to
大狗
小猫
大猫
小狗
桌子下面
trên cái ghế
dưới cái ghế
dưới cái bàn
trên cái bàn
phía trên
外面
上面
下面
里面
下面
đằng sau
phía dưới
bên trong
phía trên
里面
đằng sau
đằng trước
bên trong
bên ngoài
đằng sau
上面
后面
前面
下面
桌子里面有一些书
trong bàn có 1 quyển sách
trên bàn có một chút sách
trong cái bàn có một số sách
trên bàn có 1 quyển sách
chó nhỏ ở phía dưới cái bàn
小狗在桌子上面
小狗在桌子下面
桌子下面有一只小狗
椅子下面有一个小狗
椅子下面有一只大猫
dưới ghế có 1 con mèo lớn
con mèo lớn ở dưới cái ghế
dưới bàn có 1 con mèo lớn
con mèo lớn ở dưới cái bàn
đằng trước
以后
前面
后面
以前
桌子后面
phía sau cái ghế
phía sau cái bàn
phía trước cái bàn
phía sau quyển sách
phía trước cái ghế
椅子后面
椅子前面
桌子后面
桌子前面
