wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Kinh tế truyền thông

Total questions: 51

Worksheet time: 9hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình doanh thu freemium nghĩa là:

a)

Chỉ cung cấp miễn phí

b)

Bán sản phẩm với giá cố định

c)

Miễn phí có quảng cáo, trả phí để dùng bản nâng cấp

d)

Cung cấp miễn phí kèm tặng quà

2.

Kinh tế truyền thông là gì?

a)

Nghiên cứu việc phân bổ nguồn lực trong sản xuất nội dung và dịch vụ truyền thông.

b)

Nghiên cứu sản xuất hàng hóa hữu hình.

c)

Nghiên cứu thị hiếu âm nhạc và nghệ thuật.

d)

Nghiên cứu chính sách thuế trong truyền thông.

3.

So với các ngành kinh tế khác, sản phẩm truyền thông có giá trị tiêu dùng đặc trưng ở chỗ:

a)

Mang lại giá trị cảm xúc, nhận thức, giải trí, giáo dục cho công chúng.

b)

Dễ đo lường giá trị bằng chi phí sản xuất.

c)

Mang lại lợi ích vật chất và chức năng sử dụng trực tiếp.

d)

Không cần định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng.

4.

Đặc điểm "Tính thời điểm" của sản phẩm truyền thông mang ý nghĩa kinh tế gì?

a)

Có thể lưu trữ và bán lại vô hạn mà không bị mất giá trị.

b)

Phải sản xuất liên tục và nắm bắt xu hướng thời gian thực để duy trì giá trị.

c)

Dễ tiêu chuẩn hóa và thay thế bởi sản phẩm khác.

d)

Không phụ thuộc vào thị hiếu của công chúng.

5.

Quy luật cầu phản ánh:

a)

Giá tăng => lượng cầu tăng

b)

Giá không ảnh hưởng đến cầu

c)

Giá giảm => lượng cầu giảm

d)

Giá tăng => lượng cầu giảm

6.

Câu 6: Chi phí trong ngành truyền thông thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Biến động mạnh theo từng chiến dịch

b)

Luôn ổn định không thay đổi

c)

Chỉ phát sinh một lần duy nhất

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả truyền thông

7.

Đặc điểm của chi phí cố định trong sản xuất là gì?

a)

Chi phí cố định thấp, chi phí biên cao

b)

Chi phát sinh khi sản phẩm được bán

c)

Cả chi phí cố định và biến đổi đều cao

d)

Chi phí cố định cao, chi phí biên gần bằng 0

8.

Quy luật cung cho rằng:

a)

Giá tăng => cung giảm

b)

Giá tăng => cung tăng

c)

Giá giảm => cung tăng

d)

Giá không ảnh hưởng đến cung

9.

Chính sách kiểm duyệt chặt có thể khiến:

a)

Cung nội dung giảm

b)

Giá giảm mạnh

c)

Cầu nội dung tăng

d)

Công nghệ lạc hậu

10.

Cân bằng cung – cầu xảy ra khi:

a)

Lượng cung > lượng cầu

b)

Lượng cung = lượng cầu

c)

Lượng cầu > lượng cung

d)

Giá tăng liên tục

11.

Nếu giá cao hơn giá cân bằng, thị trường sẽ:

a)

Thiếu cung

b)

Cân bằng

c)

Dư cung

d)

Không thay đổi

12.

Trong truyền thông, "môi trường cạnh tranh" tác động đến cung vì:

a)

Không ai muốn sản xuất

b)

Thúc đẩy đổi mới, tăng sản lượng

c)

Giảm nhu cầu

d)

Làm giá cố định

13.

Khi dư cung xảy ra, doanh nghiệp thường:

a)

Tăng giá

b)

Giữ nguyên giá

c)

Giảm giá để kích cầu

d)

Tăng chi phí sản xuất

14.

Thu nhập tăng thường làm cầu:

a)

Giảm (với hàng hóa thông thường)

b)

Giảm mạnh

c)

Không đổi

d)

Tăng (với hàng hóa thông thường)

15.

Ví dụ nào là độc quyền nhóm trong truyền thông?

a)

Netflix, Disney+, HBO Max, Amazon Prime

b)

Nhiều fanpage Facebook về cùng một chủ đề

c)

VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên

d)

Một kênh truyền hình địa phương

16.

Trong ngành truyền thông, "cạnh tranh hoàn toàn" hầu như không tồn tại vì:

a)

Nội dung truyền thông thường đồng nhất

b)

Nội dung truyền thông luôn khác biệt về phong cách, đối tượng

c)

Người tiêu dùng không quan tâm đến thương hiệu

d)

Không có rào cản gia nhập thị trường

17.

Ví dụ nào thuộc thị trường cạnh tranh độc quyền?

a)

VTV là đơn vị duy nhất phát sóng toàn quốc

b)

Meta và Google thống trị quảng cáo số

c)

Các kênh YouTube dạy tiếng Anh với phong cách khác nhau

d)

Một đài truyền hình độc quyền bản quyền SEA Games

18.

Ví dụ mô hình kết hợp truyền thông và thương mại điện tử:

a)

Báo mạng bán banner quảng cáo

b)

TikTok Shop

c)

YouTube Premium

d)

FPT Play bán phim lẻ

19.

Chi phí phân phối nội dung qua OTT như Netflix thường bao gồm:

a)

Thuê KOL quảng bá

b)

Phí lưu trữ, chuẩn hóa file, hoa hồng nền tảng

c)

Thù lao đạo diễn

d)

Chi phí dựng hậu kỳ

20.

Chi phí tiền kỳ trong sản xuất truyền thông bao gồm:

a)

Kịch bản, khảo sát, casting, thuê địa điểm

b)

Quay phim, ánh sáng, đạo cụ

c)

Dựng phim, chỉnh màu, thu âm

d)

Phụ đề, dịch thuật, hiệu ứng đồ họa

21.

Trong truyền thông, doanh thu từ quảng cáo được xếp vào loại:

a)

Doanh thu trực tiếp từ người tiêu dùng

b)

Doanh thu bản quyền

c)

Doanh thu gián tiếp

d)

Doanh thu thương mại điện tử

22.

Chi phí marketing & phát hành KHÔNG bao gồm:

a)

Quảng cáo Facebook Ads, Google Ads

b)

Khấu hao máy quay và thiết bị ánh sáng

c)

Quảng cáo báo chí, KOL review

d)

Tối ưu SEO, cross-platform

23.

Mô hình kinh doanh truyền thông "B2C" (business-to-consumer) là:

a)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng

b)

Doanh nghiệp bán dữ liệu cho bên thứ ba

c)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho doanh nghiệp khác

d)

Doanh nghiệp chỉ làm gia công

24.

Doanh thu từ thuê bao (subscription) là:

a)

Doanh thu gián tiếp

b)

Doanh thu trực tiếp từ người dùng trả phí định kỳ

c)

Doanh thu từ quảng cáo

d)

Doanh thu từ bán dữ liệu

25.

Doanh thu từ bản quyền là:

a)

Doanh thu khi bán quyền sử dụng nội dung cho bên khác

b)

Doanh thu từ bán sản phẩm vật lý

c)

Doanh thu thuê bao

d)

Doanh thu từ quảng cáo

26.

Trong truyền thông, "đa nền tảng" giúp doanh nghiệp:

a)

Tiếp cận đa dạng phân khúc người dùng

b)

Giảm tốc độ sản xuất nội dung

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Chỉ tập trung một kênh duy nhất

27.

Mô hình "B2B" (business-to-business) trong truyền thông là:

a)

Netflix bán gói thuê bao cho người xem

b)

TikTok để xuất video cho người xem

c)

Công ty quảng cáo bán dịch vụ cho doanh nghiệp khác

d)

Facebook cung cấp trang cá nhân cho người dùng

28.

Công nghệ AI hỗ trợ sản xuất nội dung sẽ dẫn đến thay đổi nào đối với cung?

a)

Cung tăng

b)

Cung giảm

c)

Không thay đổi

29.

Nếu cầu tăng nhưng cung không đổi, giá thị trường sẽ:

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Giảm mạnh

30.

Một đặc điểm quan trọng khiến chi phí sản xuất nội dung truyền thông cao là:

a)

Chi phí biên lớn

b)

Chi phí cố định ban đầu lớn

c)

Không cần bản quyền

d)

Không cần đầu tư nhân lực

31.

Thu nhập người dân tăng thường dẫn đến điều gì đối với cầu sản phẩm và dịch vụ truyền thông?

a)

Cầu giảm

b)

Không thay đổi

c)

Cung tăng

d)

Cầu tăng

32.

Thiên tai làm gián đoạn phát sóng trực tiếp sẽ tác động thế nào đến cung chương trình truyền thông?

a)

Cung tăng

b)

Cầu tăng

c)

Cung giảm

d)

Không thay đổi

33.

Thói quen đọc báo in giảm dần trong xã hội có nghĩa là:

a)

Cầu báo in tăng

b)

Cầu báo in giảm

c)

Cung báo in tăng

34.

Giá thuê thiết bị sản xuất phim giảm sẽ làm cho cung phim ảnh và nội dung truyền hình:

a)

Tăng

b)

Cầu tăng

c)

Giảm

d)

Không thay đổi

35.

Sự kiện thể thao lớn như World Cup sẽ tác động thế nào đến cầu dịch vụ truyền hình và quảng cáo?

a)

Cầu giảm

b)

Cung giảm

c)

Cầu tăng mạnh

d)

Không thay đổi

36.

Động cơ "giải trí nhanh" khiến người dùng chọn:

a)

Truyền hình cáp

b)

Báo in

c)

Netflix

d)

TikTok

37.

Lợi ích lớn nhất của việc xây dựng lòng trung thành trong truyền thông là:

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Tạo ra khách hàng thường xuyên quay lại và bảo vệ thương hiệu

c)

Tăng chất lượng nội dung

d)

Không còn cạnh tranh trên thị trường

38.

Đặc điểm tính thay đổi liên tục trong hành vi tiêu dùng truyền thông xuất phát từ:

a)

Cảm xúc, xu hướng, công nghệ mới

b)

Văn hóa dân tộc

c)

Truyền thống xã hội

d)

Thu nhập của cá nhân

39.

Động cơ "giải trí nhanh" khiến người dùng chuyển từ TV sang TikTok. Đây là loại động cơ nào?

a)

Cảm xúc

b)

Xã hội

c)

Chức năng

d)

Đạt được

40.

Khi truyền thông sử dụng hình ảnh gia đình sum họp hạnh phúc TRONG một sản phẩm (VD: TV, bàn ăn), nhu cầu được tạo ra chủ yếu dựa trên?

a)

Nhu cầu sinh lý

b)

Nhu cầu an toàn

c)

Nhu cầu xã hội & gắn kết

d)

Nhu cầu nhận thức

41.

Trong truyền thông, nội dung hấp dẫn, đúng mong đợi là ĐỀ CẬP ĐẾN yếu tố:

a)

Dịch vụ hỗ trợ

b)

Chất lượng nội dung

c)

Giá cả

d)

Cảm xúc cá nhân

42.

Web 2.0 tạo nên sự khác biệt lớn nhất ở điểm nào?

a)

Công nghệ phát sóng analog

b)

Tăng cường quảng cáo trên TV

c)

Người dùng có thể tạo và chia sẻ nội dung (UGC)

d)

Giảm giá thành sản xuất báo in

43.

Nguyên nhân khiến doanh thu quảng cáo truyền hình giảm mạnh trong kỷ nguyên số?

a)

Người dùng không thích xem TV

b)

Không có chương trình hấp dẫn

c)

Nhà quảng cáo chuyển ngân sách sang digital ads, video ngắn

d)

Cạnh tranh giữa các kênh trong nước

44.

Khi truyền thông khiến người dùng cảm thấy "nếu không sở hữu sản phẩm sẽ bị tụt hậu", đó là hiệu ứng gì?

a)

Truyền miệng (WOM - Word of Mouth)

b)

Viral Loop (Vòng lặp lan truyền)

c)

Push Marketing (Tiếp thị đẩy)

d)

FOMO (Fear of Missing Out – Nỗi sợ bị bỏ lỡ)

45.

Truyền thông có thể tạo nhu cầu mới bằng cách nào?

a)

Giới thiệu sản phẩm/dịch vụ chưa từng có, khơi gợi trí tò mò

b)

Hạn chế sự lựa chọn của khách hàng

c)

Giảm quảng cáo truyền thống

d)

Giữ nguyên hành vi cũ

46.

Hành vi tiêu dùng truyền thông được hiểu là:

a)

Quá trình sản xuất và phân phối nội dung truyền thông

b)

Hoạt động của nhà quảng cáo khi đưa TVC ra thị trường

c)

Quá trình người dùng lựa chọn, tiếp nhận, tương tác và chia sẻ nội dung truyền thông

d)

Quá trình biên tập và phát sóng nội dung trên TV

47.

Ví dụ nào minh họa cho tính thời điểm?

a)

Nghe podcast khi tập thể dục

b)

Người dùng quan tâm nhiều đến tin tức dịch bệnh

c)

Xem Netflix vào cuối tuần

d)

Cả A, B, C

48.

Một quảng cáo sữa nhấn mạnh trẻ em thiếu canxi dễ bị còi xương => TVC này tạo nhu cầu bằng cách nào?

a)

Tạo khan hiếm giả

b)

Gợi mở nhu cầu tiềm ẩn thông qua nỗi lo sức khỏe

c)

Tạo nhu cầu xã hội

d)

Ép buộc mua

49.

Tính thay đổi liên tục phản ánh:

a)

Hành vi tiêu dùng truyền thông ít thay đổi

b)

Hành vi tiêu dùng truyền thông thay đổi

c)

Nội dung truyền thông không thay đổi

d)

Hành vi tiêu dùng truyền thông không thay đổi

50.

Một TVC nhấn mạnh tác hại của tia UV để người xem nhận thấy cần phải bảo vệ da => đây là cách tạo nhu cầu nào?

a)

Liên kết cảm xúc xã hội

b)

Hiệu ứng FOMO

c)

Gợi mở nhu cầu tiềm ẩn

d)

Tạo khoảng trống nhận thức

51.

Chi phí biến đổi là chi phí:

a)

Không thay đổi theo sản lượng

b)

Phí thuê văn phòng hàng tháng

c)

Thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng sản xuất

d)

Lương nhân viên quản lý cố định ​