wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GT BỆNH HỌC

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Trong thời kỳ tiền sử, bệnh tật thường được cho là kết quả của:

a)

Vi khuẩn

b)

Mất cân bằng dịch thể

c)

Sự trừng phạt từ các vị thần

d)

Rối loạn tế bào

2.

Thần chữa bệnh của người Hy Lạp cổ đại là:

a)

Dhanvantri

b)

Zeus

c)

Apollo

d)

Asclepius

3.

Ai là người đầu tiên bác bỏ nguyên nhân siêu nhiên của bệnh tật?

a)

A. Galen

b)

B. Hippocrates

c)

C. Aristotle

d)

D. Socrates

4.

Lý thuyết dịch thể của Hippocrates gồm mấy loại dịch cơ bản?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

2

5.

Ai là người nổi bật trong thời kỳ Phục Hưng với đóng góp vào giải phẫu học người?

a)

A. Galen

b)

B. Hippocrates

c)

C. Andreas Vesalius

d)

D. Robert Koch

6.

Người phát minh kính hiển vi đầu tiên là:

a)

Robert Hooke

b)

Antonie van Leeuwenhoek

c)

Rudolf Virchow

d)

Morgagni

7.

Rudolf Virchow được biết đến với:

a)

Thuyết dịch thể

b)

Giải phẫu học

c)

Bệnh học tế bào

d)

Vi sinh vật học

8.

Louis Pasteur có đóng góp quan trọng trong:

a)

Vi sinh học

b)

Phẫu thuật

c)

Phân tích nước tiểu

d)

Huyết học

9.

Phát hiện về cấu trúc DNA được thực hiện vào năm:

a)

1950

b)

1953

c)

1960

d)

1971

10.

Kỹ thuật FISH giúp:

a)

Nhuộm mô

b)

Phân tích enzym

c)

Chẩn đoán phân tử

d)

Chụp X-quang

11.

Kỹ thuật cắt lạnh cho phép:

a)

Phát hiện virus

b)

Chẩn đoán trong phẫu thuật

c)

Sinh thiết mô mềm

d)

Điều trị hóa học

12.

Phân tích đột biến gen thuộc về bệnh học:

a)

Đại cương

b)

Miễn dịch

c)

Phân tử

d)

Pháp y

13.

Ứng dụng lớn của bệnh học hiện đại là:

a)

Phẫu thuật

b)

Chẩn đoán cá nhân hóa

c)

Dược lý học cổ truyền

d)

Y học cổ Hy Lạp

14.

Bệnh học thời cổ đại chủ yếu dựa trên:

a)

Phân tử

b)

Vi sinh

c)

Niềm tin và nghi lễ

d)

Quan sát mô học

15.

Bệnh học đại cương tập trung vào:

a)

Các bệnh cụ thể của từng cơ quan

b)

Các phản ứng cơ bản của tế bào và mô

c)

Phân tích di truyền

d)

Điều tra tử vong

16.

Bệnh học hệ thống nghiên cứu:

a)

Vi khuẩn

b)

Tế bào máu

c)

Các hệ cơ quan cụ thể

d)

Phân tử di truyền

17.

Phân ngành lâu đời nhất của bệnh học là:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học phân tử

c)

Bệnh học mô học

d)

Bệnh học miễn dịch

18.

Xét nghiệm Pap thuộc lĩnh vực:

a)

Bệnh học tế bào học

b)

Bệnh học phân tử

c)

Hóa mô miễn dịch

d)

Sinh hóa lâm sàng

19.

Phân ngành chuyên về khám nghiệm tử thi:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học phân tử

d)

Huyết học

20.

Bệnh học huyết học nghiên cứu:

a)

Các bệnh về mô

b)

Phân tích gen

c)

Rối loạn máu và tuỷ xương

d)

Hệ tiêu hoá

21.

Bệnh học hoá học còn gọi là:

a)

Giải phẫu bệnh

b)

Sinh hoá lâm sàng

c)

Vi sinh học

d)

Kỹ thuật y sinh

22.

Lupus ban đỏ hệ thống là bệnh liên quan đến:

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ tiêu hoá

c)

Hệ miễn dịch

d)

Hệ nội tiết

23.

Kỹ thuật PCR thuộc lĩnh vực:

a)

Huyết học

b)

Pháp y

c)

Phân tử

d)

Miễn dịch

24.

Phân ngành nào đóng vai trò trong y học cá nhân hoá?

a)

Bệnh học đại thể

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học phân tử

d)

Bệnh học pháp y

25.

Phân ngành nào sử dụng hóa mô miễn dịch để phát hiện kháng nguyên đặc hiệu?

a)

Bệnh học tế bào

b)

Bệnh học mô học

c)

Bệnh học miễn dịch

d)

Bệnh học pháp y

26.

Phân ngành bệnh học nào tham gia chẩn đoán rối loạn chuyển hóa?

a)

Bệnh học hóa học

b)

Bệnh học tế bào

c)

Bệnh học đại cương

d)

Bệnh học miễn dịch

27.

Phân ngành nào chủ yếu sử dụng sinh thiết mô rắn?

a)

Phân tử

b)

Tế bào học

c)

Mô học

d)

Hóa học

28.

FNAC là phương pháp thuộc lĩnh vực:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học hóa học

c)

Bệnh học tế bào học

d)

Bệnh học mô học

29.

Bệnh học nào thường được sử dụng trong điều tra hình sự?

a)

Miễn dịch

b)

Pháp y

c)

Huyết học

d)

Đại thể

30.

Bệnh học miễn dịch không nghiên cứu tình trạng nào sau đây?

a)

Dị ứng

b)

Suy giảm miễn dịch

c)

Rối loạn chuyển hóa

d)

Bệnh tự miễn

31.

Bệnh học phân tử sử dụng kỹ thuật nào sau đây?

a)

Nhuộm Giemsa

b)

Giải trình tự gen

c)

Kính hiển vi quang học

d)

Soi tươi

32.

Một trong các kỹ thuật đặc trưng của bệnh học phân tử là:

a)

Western blot

b)

ELISA

c)

FISH

d)

H&E

33.

Bệnh học phân tử góp phần quan trọng trong:

a)

Giải phẫu tử thi

b)

Chẩn đoán miễn dịch

c)

Điều trị mục tiêu

d)

Đánh giá phản ứng viêm

34.

Bệnh học nào phân tích dịch cơ thể như huyết thanh, nước tiểu?

a)

Miễn dịch

b)

Pháp y

c)

Phân tử

d)

Hóa học

35.

Kỹ thuật nào sau đây cho phép phân tích biểu hiện gen trong tế bào?

a)

A. PCR

b)

B. Giemsa

c)

C. Gram stain

d)

D. FNAC

36.

Việc hiểu rõ lịch sử phát triển của bệnh học giúp:

a)

Bảo tồn văn hóa dân gian

b)

Chẩn đoán bệnh chính xác hơn

c)

Tránh sai lầm pháp y

d)

Tăng cường miễn dịch

37.

Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến bệnh học hiện đại?

a)

PCR

b)

FISH

c)

Cầu nguyện

d)

Miễn dịch học

38.

Mục tiêu của chẩn đoán phân tử là:

a)

Xác định mức độ viêm

b)

Phân tích dịch thể

c)

Phát hiện đột biến gen

d)

Đánh giá mật độ tế bào

39.

Bệnh học mô học thường không sử dụng mẫu nào sau đây?

a)

Sinh thiết

b)

Mổ phẫu thuật

c)

Tế bào cổ tử cung

d)

Mẫu mô rắn

40.

Sự phát triển của bệnh học từ cổ đại đến hiện đại có đặc điểm gì?

a)

Luôn mang tính tâm linh

b)

Không thay đổi theo thời gian

c)

Gắn liền với công nghệ và khoa học

d)

Không liên quan đến y học

41.

Lịch sử bệnh học giúp hiểu rõ hơn về:

a)

Các phương pháp trị liệu cổ truyền

b)

Tâm linh trong y học

c)

Sự tiến hóa của phương pháp chẩn đoán

d)

Các nghi lễ tế thần

42.

Thời kỳ nào chứng kiến sự ra đời của bệnh học tế bào?

a)

Thế kỷ 17

b)

Thế kỷ 18

c)

Thế kỷ 19

43.

Người đặt nền móng cho mối liên hệ giữa lâm sàng và giải phẫu tử thi là:

a)

Pasteur

b)

Virchow

c)

Morgagni

d)

Vesalius

44.

Các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống được chẩn đoán tốt nhất bằng:

a)

Bệnh học pháp y

b)

Bệnh học miễn dịch

c)

Bệnh học mô học

d)

Bệnh học đại thể

45.

Phân ngành nào có liên quan nhiều nhất đến bệnh ung thư huyết học?

a)

Miễn dịch

b)

Huyết học

c)

Pháp y

d)

Hóa học

46.

Phân ngành nào tập trung nghiên cứu phản ứng của tế bào với tổn thương?

a)

Đại cương

b)

Miễn dịch

c)

Phân tử

d)

Huyết học

47.

Kỹ thuật nào dưới đây là tiêu biểu trong bệnh học hiện đại?

a)

Cầu nguyện

b)

Đốt bùa

c)

PCR

d)

Hồi phục huyết học

48.

Từ khi phát hiện ra DNA, bệnh học đã:

a)

Trở nên không cần thiết

b)

Không thay đổi

c)

Tiến bộ vượt bậc

d)

Bị thay thế bởi hóa học

49.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về bệnh học hiện đại?

a)

Phụ thuộc vào thần linh

b)

Không dùng công nghệ

c)

Dựa vào phân tích di truyền và cá nhân hóa điều trị

d)

Không có vai trò trong chẩn đoán

50.

Giovanni Battista Morgagni đã đóng góp lớn cho:

a)

A. Vi sinh học

b)

B. Hóa mô miễn dịch

c)

C. Bệnh học đại thể

d)

D. Bệnh học phân tử