wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hệ thống phức tạp 6

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc hiểu rõ "cấu trúc" của hệ thống (các thành phần và cách chúng kết nối, các vòng lặp phản hồi) lại quan trọng để giải thích và dự đoán "hành vi" của hệ thống đó?

a)

A. Vì cấu trúc và hành vi hoàn toàn không liên quan đến nhau.

b)

B. Vì hành vi của hệ thống chủ yếu do các yếu tố bên ngoài quyết định.

c)

C. Vì cấu trúc tạo ra các ràng buộc và động lực dẫn đến các kiểu hành vi lặp đi lặp lại của hệ thống (hành vi là hệ quả của cấu trúc).

d)

D. Vì chỉ cần thay đổi một thành phần nhỏ là có thể thay đổi hoàn toàn hành vi hệ thống một cách dễ dàng.

2.

Tại sao việc chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai của một hệ thống phức tạp (như thị trường chứng khoán, thời tiết) thường không chính xác?

a)

Vì dữ liệu quá khứ luôn luôn sai.

b)

Vì các hệ thống phức tạp thường có tính phi tuyến (non-linear), nhạy cảm với điều kiện ban đầu và có thể thay đổi cấu trúc hoặc hành vi đột ngột.

c)

Vì không ai có đủ khả năng phân tích dữ liệu.

d)

Vì tương lai luôn lặp lại chính xác quá khứ.

3.

Tại sao việc can thiệp vào các "điểm đòn bẩy" cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các thông số, thay đổi lượng tồn kho)?

a)

Vì các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.

b)

Vì các điểm cấp cao đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về cách nhìn nhận và vận hành hệ thống, nhưng chúng định hình các hành vi ở cấp thấp hơn.

c)

Vì không ai biết các điểm đòn bẩy cấp cao nằm ở đâu.

d)

Vì thay đổi ở cấp cao luôn gây ra sự phản kháng mạnh mẽ hơn.

4.

Khái niệm "tính bất toàn của mọi giả thuyết khoa học" mà Godel chỉ ra, và được chấp nhận rộng rãi trong tư duy hệ thống, có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Mọi vấn đề phức tạp đều không thể giải quyết được bằng khoa học.

b)

Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.

c)

Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.

d)

Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.

5.

Khi phân tích một hệ thống xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định "nguồn dự trữ (stocks)" và "dòng chảy (flows)" giúp ích gì nhất?

a)

Chỉ để mô tả trạng thái tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lượng tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố làm tăng hoặc giảm chúng, và cách chúng tạo ra các vòng lặp phản hồi.

c)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều có xu hướng tiến tới suy giảm.

d)

Chỉ để xác định các phần tử riêng lẻ của hệ thống.

6.

Nguyên tắc "Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points)" trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhắm vào đâu?

a)

Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.

b)

Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.

c)

Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.

d)

Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.

7.

Giới hạn "Vấn đề tư duy phân mảnh" khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?

a)

Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.

b)

Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.

c)

Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.

d)

Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.

8.

Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra các hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này minh họa sự cần thiết phải chú trọng đến nguyên tắc nào của tư duy hệ thống khi ra quyết định?

a)

Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn.

b)

Bỏ qua các vòng phản hồi và độ trễ vì chúng quá phức tạp.

c)

Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn, đa chiều của một can thiệp.

d)

Luôn giữ nguyên các mô hình tư duy và chiến lược đã thành công trong quá khứ.

9.

Tại sao việc hiểu và quản lý "độ trễ" (delays) trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Vì độ trễ luôn giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.

c)

Vì độ trễ chỉ xảy ra trong các hệ thống đơn giản, dễ quản lý.

d)

Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống có thêm thời gian để chuẩn bị.

10.

Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố "Sự khác biệt (Discrepancy)" giữa "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" và "Mục tiêu (Goal)" có vai trò then chốt như thế nào?

a)

Nó luôn làm cho hệ thống trở nên mất ổn định hơn.

b)

Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, nên nó cơ chế tự điều chỉnh.

c)

Nó chỉ ra rằng mục tiêu của hệ thống đã được hoàn thành.

d)

Nó đại diện cho các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được.

11.

Kỹ thuật "Brainstorming" (Công não) hiệu quả nhất cho mục đích nào sau đây?

a)

Phân tích chi tiết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

b)

Đánh giá các lựa chọn giải pháp một cách khách quan.

c)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong thời gian ngắn.

d)

Lập kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện một dự án.

12.

Khi sử dụng "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping), bạn thường bắt đầu từ đâu?

a)

Liệt kê các ý tưởng theo danh sách từ trên xuống dưới.

b)

Vẽ một hình ảnh hoặc viết từ khóa trung tâm ở giữa trang giấy.

c)

Viết ra kết luận cuối cùng trước tiên.

d)

Chia trang giấy thành nhiều ô vuông bằng nhau.

13.

Mục đích chính của việc sử dụng "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) là gì?

a)

Tạo ra danh sách các giải pháp tiềm năng.

b)

Sắp xếp các ý tưởng theo chủ đề liên quan.

c)

Xác định và phân loại các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

d)

Đánh giá mức độ ưu tiên của các công việc.

14.

Khi sử dụng kỹ thuật "5W và 1H", câu hỏi nào thường giúp khám phá sâu nhất về nguyên nhân của vấn đề?

a)

What?

b)

Where?

c)

When?

d)

Why?

15.

Nguyên tắc "Hoãn phán xét" (Defer judgment) trong kỹ thuật Brainstorming có nghĩa là gì?

a)

Chỉ những người có chuyên môn cao mới được phán xét ý tưởng.

b)

Không đưa ra bất kỳ lời khen chê, đánh giá nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn tạo ý tưởng.

c)

Phán xét ý tưởng của người khác nhưng không phán xét ý tưởng của mình.

d)

Chỉ phán xét những ý tưởng có vẻ điên rồ nhất.

16.

Kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) đặc biệt hữu ích cho việc nào sau đây ngoài việc hệ thống hóa kiến thức?

a)

Viết một báo cáo chi tiết theo trình tự tuyến tính.

b)

Lập kế hoạch cho một dự án hoặc bài thuyết trình.

c)

Thực hiện các phép tính toán phức tạp.

d)

Đánh giá rủi ro tài chính của một ý tưởng.

17.

Môi trường lý tưởng để tiến hành một buổi "Brainstorming" hiệu quả nên như thế nào?

a)

Nghiêm túc, trang trọng, chỉ quản lý cấp cao được phát biểu.

b)

Cạnh tranh gay gắt, mọi người cố gắng bác bỏ ý kiến của nhau.

c)

Thoải mái, cởi mở, khuyến khích sự tham gia và không phán xét.

d)

Yên tĩnh tuyệt đối, mỗi người tự suy nghĩ riêng.

18.

Kỹ thuật "SCAMPER" yêu cầu xem xét việc "Thích ứng" (Adapt). Điều này có nghĩa là gì khi áp dụng để cải tiến một sản phẩm?

a)

Loại bỏ một phần của sản phẩm.

b)

Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.

c)

Điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với một mục đích hoặc bối cảnh sử dụng khác.

d)

Thay thế một bộ phận của sản phẩm bằng bộ phận khác.

19.

Phương pháp "5W và 1H" (Who, What, Where, When, Why, How) thường được dùng để làm gì?

a)

Đưa ra quyết định cuối cùng một cách nhanh chóng.

b)

Thu thập thông tin và làm rõ vấn đề một cách toàn diện.

c)

Tạo ra các ý tưởng hoàn toàn mới lạ.

d)

Phân loại các ý tưởng đã có.

20.

Kỹ thuật nào phù hợp nhất để một người tự hệ thống hóa kiến thức về một chủ đề phức tạp, bắt đầu từ ý chính và phát triển ra các ý phụ?

a)

Brainstorming.

b)

Sơ đồ tư duy.

c)

Sáu chiếc mũ tư duy.

d)

Phương pháp 5W1H.

21.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào tập trung vào cảm xúc, trực giác và linh cảm về một vấn đề hoặc ý tưởng?

a)

Mũ Trắng.

b)

Mũ Đen.

c)

Mũ Vàng.

d)

Mũ Đỏ.

22.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đại diện cho tư duy logic, khách quan, dựa trên dữ kiện và thông tin?

a)

Mũ Đỏ

b)

Mũ Vàng

c)

Mũ Đen

d)

Mũ Trắng

23.

Kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy" (Six Thinking Hats) giúp một nhóm làm việc hiệu quả hơn bằng cách nào?

a)

Khuyến khích mọi người chỉ trích ý tưởng của nhau.

b)

Buộc mọi người phải đồng ý với người lãnh đạo.

c)

Giúp mọi người cùng tập trung vào một khía cạnh của vấn đề tại một thời điểm.

d)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc ra khỏi quá trình ra quyết định.

24.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đóng vai trò điều phối, quản lý quy trình tư duy của cả nhóm?

a)

Mũ Đỏ.

b)

Mũ Trắng.

c)

Mũ Xanh Dương.

d)

Mũ Xanh Lá Cây.

25.

Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu bạn xem xét việc "Loại bỏ" (Eliminate). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này để cải tiến điện thoại di động?

a)

Thêm chức năng chụp ảnh tốt hơn.

b)

Kết hợp điện thoại với máy nghe nhạc.

c)

Bỏ bớt các nút bấm vật lý để dùng màn hình cảm ứng hoàn toàn.

d)

Sử dụng vật liệu vỏ mới bền hơn.

26.

Kỹ thuật nào sau đây phù hợp nhất để nhanh chóng tạo ra một lượng lớn các ý tưởng ban đầu cho một vấn đề, mà không cần quan tâm đến chất lượng hay tính khả thi ngay lập tức?

a)

Phân tích SWOT.

b)

Biểu đồ nhân quả.

c)

Brainstorming.

d)

Sáu chiếc mũ tư duy

27.

Kỹ thuật SCAMPER (Substitute, Combine, Adapt, Modify, Put to another use, Eliminate, Reverse) là một công cụ hữu ích cho việc:

a)

Phân tích tài chính dự án.

b)

Quản lý rủi ro.

c)

Cải tiến và phát triển ý tưởng mới từ cái cũ.

d)

Lập kế hoạch tiến độ công việc.

28.

Kỹ thuật DOIT (Define, Open, Identify, Transform) là một quy trình có cấu trúc nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để xác định vấn đề.

b)

Phân tích rủi ro tài chính.

c)

Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo từ đầu đến cuối.

d)

Lập kế hoạch truyền thông dự án.

29.

Trong kỹ thuật DOIT, bước "Transform" (Chuyển đổi) liên quan đến việc gì?

a)

Xác định lại vấn đề một lần nữa.

b)

Mở rộng tư duy để tìm ý tưởng.

c)

Xác định giải pháp tốt nhất.

d)

Biến giải pháp đã chọn thành hành động cụ thể, lập kế hoạch thực hiện.

30.

Phương pháp 5W1H giúp thu thập thông tin về một vấn đề. Câu hỏi "Who?" (Ai?) nhằm xác định điều gì?

a)

A. Nguyên nhân của vấn đề.

b)

B. Thời gian xảy ra vấn đề.

c)

C. Những người hoặc nhóm người có liên quan đến vấn đề.

d)

D. Cách thức vấn đề xảy ra.

31.

Trong Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram), vấn đề chính cần phân tích thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Ở phần đuôi cá.

b)

Ở các xương nhánh.

c)

Ở phần đầu cá.

d)

Ở bất kỳ vị trí nào trên biểu đồ.

32.

Chữ "H" trong phương pháp 5W1H KHÔNG bao gồm ý nghĩa nào sau đây?

a)

A. How.

b)

B. How many.

c)

C. How long.

d)

D. Hope.

33.

Bước đầu tiên trong việc vận dụng Phương pháp đối tượng tiêu điểm là gì?

a)

Chọn ngẫu nhiên 3,4 đối tượng khác.

b)

Liệt kê các đặc điểm của đối tượng ngẫu nhiên.

c)

Chọn đối tượng tiêu điểm cần cải tiến.

d)

Đánh giá và lựa chọn những ý tưởng khả thi.

34.

Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, chiếc mũ nào đại diện cho việc nhìn nhận các mặt tích cực, lạc quan và lợi ích của một vấn đề?

a)

Mũ Đen.

b)

Mũ Vàng.

c)

Mũ Đỏ.

d)

Mũ Trắng.

35.

Bước thứ hai (O - Open Mind and Apply Creative Techniques) trong kỹ thuật DOIT nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào các ý tưởng đã được chứng minh.

b)

Cởi mở ý tưởng, ghi chú lại cả những ý tưởng có vẻ "điên rồ".

c)

Xác định ngay giải pháp tốt nhất.

d)

Bắt đầu thực hiện ngay giải pháp.

36.

Yếu tố "S" (Substitute) trong mô hình SCAMPER gợi ý hành động nào?

a)

Kết hợp các phần lại với nhau.

b)

Thay thế một phần, vật liệu hoặc quy trình của sản phẩm/dịch vụ.

c)

Phóng to hoặc thu nhỏ một khía cạnh nào đó.

d)

Loại bỏ một số thành phần.

37.

Mục đích chính của việc sử dụng màu sắc và hình ảnh trong Sơ đồ tư duy là gì?

a)

Làm cho sơ đồ trông phức tạp hơn.

b)

Chỉ để trang trí cho đẹp mắt.

c)

Giúp kích thích não bộ và tăng khả năng ghi nhớ thông tin.

d)

Để phân loại các ý tưởng theo mức độ quan trọng.

38.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc nhóm "Machine" (Máy móc, thiết bị) trong Biểu đồ nhân quả?

a)

Nhân viên thiếu kinh nghiệm.

b)

Vật liệu đầu vào không đạt chuẩn.

c)

Thiết bị hỏng hóc do không được bảo trì định kỳ.

d)

Nhiệt độ môi trường làm việc quá cao.

39.

Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, nếu một thành viên nói: "Tôi có linh cảm không tốt về giải pháp này", họ đang ẩn dụ đội chiếc mũ màu gì?

a)

Mũ Trắng.

b)

Mũ Xanh Lá Cây.

c)

Mũ Đỏ.

d)

Mũ Đen.

40.

Kỹ thuật "Brainwriting" là một biến thể của Brainstorming, trong đó các ý tưởng chủ yếu được:

a)

Trình bày bằng lời nói trực tiếp.

b)

Viết ra giấy và trao đổi giữa các thành viên.

c)

Vẽ thành sơ đồ phức tạp.

d)

Đánh giá ngay lập tức bởi trưởng nhóm.

41.

Yếu tố "P" (Put to Other Uses) trong mô hình SCAMPER khuyến khích điều gì?

a)

Sửa đổi một phần của sản phẩm.

b)

Tìm kiếm những ứng dụng hoặc mục đích sử dụng mới cho sản phẩm/dịch vụ hiện có.

c)

Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.

d)

Đảo ngược quy trình sử dụng sản phẩm.

42.

Bước đầu tiên trong việc xây dựng Biểu đồ nhân quả là gì?

a)

Liệt kê tất cả các nguyên nhân nhỏ.

b)

Vẽ các nhánh xương cá chính.

c)

Xác định rõ ràng vấn đề hoặc hậu quả cần phân tích (phần đầu cá).

d)

Phân tích các giải pháp tiềm năng.

43.

Kỹ thuật nào tập trung vào việc chuyển giao các đặc điểm từ những đối tượng ngẫu nhiên sang đối tượng cần cải tiến?

a)

Sơ đồ tư duy.

b)

Phương pháp đối tượng tiêu điểm.

c)

6 chiếc mũ tư duy.

d)

SCAMPER.

44.

Trong kỹ thuật DOIT, bước "Identify the Best Solution" (Xác định lời giải hay nhất) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Lựa chọn các phương án bám sát vấn đề cần giải quyết.

b)

Tổng hợp tất cả ưu nhược điểm của từng phương án.

c)

Bắt đầu triển khai ngay ý tưởng đầu tiên nghĩ ra.

d)

Xem xét những hậu quả hoặc những điều bất khả kháng.

45.

Nguyên tắc nào của Brainstorming nhấn mạnh việc không đưa ra bất kỳ lời bình luận hay phê phán nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn thu thập?

a)

Số lượng tạo ra chất lượng.

b)

Nói không với việc chỉ trích.

c)

Khuyến khích các ý tưởng táo bạo.

d)

Kết hợp và cải thiện những ý tưởng.

46.

Trong kỹ thuật SCAMPER, yếu tố "E" (Eliminate) nhằm mục đích gì?

a)

Thêm vào các tính năng mới cho sản phẩm.

b)

Phóng đại một đặc điểm nào đó của sản phẩm.

c)

Loại bỏ những thành phần, tính năng hoặc quy trình không cần thiết để làm sản phẩm đơn giản, hiệu quả hơn.

d)

Thay đổi thứ tự các bước trong quy trình.

47.

So với Brainstorming, kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy có điểm khác biệt chính nào về mục đích?

a)

6 chiếc mũ chỉ tập trung vào việc tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.

b)

Brainstorming tập trung vào việc phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh cố định.

c)

6 chiếc mũ tư duy nhằm nắm bắt và đánh giá vấn đề từ nhiều góc nhìn khác nhau một cách có cấu trúc.

d)

Brainstorming luôn đòi hỏi thời gian thực hiện dài hơn.

48.

Bạn muốn tìm hiểu TẤT CẢ các nguyên nhân có thể gây ra lỗi "màn hình xanh" trên máy tính. Kỹ thuật nào sau đây phù hợp nhất để hệ thống hóa các nguyên nhân theo từng nhóm (phần cứng, phần mềm, người dùng,...)?

a)

Brainstorming.

b)

Sơ đồ tư duy (Mind Mapping).

c)

Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram).

d)

Kỹ thuật DOIT.

49.

Một nhóm đang gặp bế tắc vì quá tập trung vào các hạn chế và rủi ro của một ý tưởng mới. Để thay đổi góc nhìn, người điều phối đề nghị cả nhóm cùng sử dụng "Chiếc mũ Vàng" (Yellow Hat). Mục đích là gì?

a)

Để liệt kê tất cả các dữ kiện khách quan.

b)

Để chỉ trích ý tưởng một cách triệt để.

c)

Để khám phá những lợi ích và giá trị tiềm năng của ý tưởng.

d)

Để bộc lộ cảm xúc tiêu cực về ý tưởng.

50.

Kỹ thuật nào phù hợp nhất khi mục tiêu là đánh giá một ý tưởng hoặc một tình huống từ nhiều góc độ khác nhau một cách có hệ thống và tránh việc mọi người cùng tranh cãi một lúc?

a)

Brainstorming tự do.

b)

Sơ đồ tư duy.

c)

Sáu chiếc mũ tư duy.

d)

Phương pháp đối tượng tiêu điểm.