wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Thức khuya để lướt mạng xã hội có thể gây ra hậu quả nào đối với học sinh, ngay cả khi ban ngày vẫn đi học bình thường?

a)

Gây mệt mỏi, giảm tập trung và ảnh hưởng sức khỏe lâu dài

b)

Giúp tăng khả năng học tập và sáng tạo

c)

Không ảnh hưởng gì đến sức khỏe và học tập

d)

Giúp cải thiện các mối quan hệ xã hội một cách tích cực

2.

Việc trì hoãn trong học tập có ảnh hưởng gì đến kết quả học tập của học sinh?

a)

Giúp học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn

b)

Khiến học sinh dễ bị áp lực và giảm hiệu quả học tập

c)

Tăng khả năng tập trung khi học

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả học tập

3.

Đâu là lý do nên từ bỏ thói quen lười đọc sách?

a)

Đọc sách giúp mở rộng kiến thức và phát triển tư duy.

b)

Đọc sách làm giảm khả năng giao tiếp.

c)

Đọc sách khiến bạn mất thời gian vô ích.

d)

Đọc sách làm bạn trở nên lười biếng hơn.

4.

Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Giúp tăng sự tự tin và hạnh phúc

b)

Dễ dẫn đến cảm giác tự ti và áp lực

c)

Không ảnh hưởng gì đến tâm lý

d)

Giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp

5.

Đâu là lý do nên từ bỏ thói quen học đối phó, học chỉ để qua môn?

a)

Giúp phát triển kiến thức và kỹ năng thực sự

b)

Giúp tiết kiệm thời gian học tập

c)

Dễ đạt điểm cao mà không cần cố gắng

d)

Không cần phải ôn tập trước kỳ thi

6.

Theo em, vì sao chúng ta không nên chỉ giỏi một môn mà cần học đều các môn?

a)

Vì học đều các môn giúp phát triển toàn diện kiến thức và kỹ năng.

b)

Vì chỉ giỏi một môn sẽ được đánh giá cao hơn.

c)

Vì học đều các môn sẽ làm mất thời gian giải trí.

d)

Vì chỉ cần giỏi một môn là đủ để thành công.

7.

Theo bạn, học Văn có cần suy nghĩ và sáng tạo không?

a)

Có, vì học Văn cần hiểu sâu và phát triển tư duy sáng tạo.

b)

Không, chỉ cần học thuộc là đủ.

c)

Chỉ cần ghi nhớ các tác phẩm văn học.

d)

Chỉ cần làm theo hướng dẫn của giáo viên.

8.

Thành công trong tương lai chỉ cần có tiền. Bạn có đồng ý với quan niệm này không?

a)

Không, thành công còn cần nhiều yếu tố khác như kiến thức, kỹ năng, đạo đức.

b)

Đúng, chỉ cần có tiền là sẽ thành công.

c)

Thành công chỉ cần may mắn, không cần tiền.

d)

Thành công chỉ cần ngoại hình, không cần tiền.

9.

Bạn nên làm gì để từ bỏ thói quen đổ lỗi cho hoàn cảnh khi gặp thất bại?

a)

Tự nhận trách nhiệm và cố gắng vượt qua khó khăn

b)

Luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh

c)

Chờ đợi người khác giúp đỡ

d)

Bỏ cuộc khi gặp khó khăn

10.

Học tập có liên quan đến điều gì sau đây?

a)

Ước mơ cá nhân

b)

Chỉ là trách nhiệm

c)

Không liên quan đến tương lai

d)

Chỉ để làm hài lòng người khác

11.

Bạn nên làm gì để thuyết phục một người bạn từ bỏ thói quen sống vội, không có mục tiêu dài hạn?

a)

Khuyên bạn nên đặt ra mục tiêu dài hạn và lên kế hoạch cho tương lai.

b)

Khuyên bạn tiếp tục sống theo kiểu “đến đâu hay đến đó”.

c)

Khuyên bạn không cần quan tâm đến mục tiêu cá nhân.

d)

Khuyên bạn chỉ tập trung vào những việc ngắn hạn.

12.

Việc sử dụng điện thoại trong bữa ăn có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Làm giảm sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình

b)

Giúp tăng sự tập trung vào món ăn

c)

Tăng khả năng giao tiếp giữa các thành viên

d)

Không ảnh hưởng gì đến bữa ăn

13.

Người lớn thường có quan niệm gì về giới trẻ ngày nay?

a)

Sống thực dụng và thiếu lí tưởng.

b)

Luôn chăm chỉ và có lí tưởng.

c)

Không quan tâm đến xã hội.

d)

Chỉ quan tâm đến học tập.

14.

Thất bại khi còn trẻ có phải là dấu hiệu của kém cỏi không?

a)

Không, thất bại là cơ hội để học hỏi và trưởng thành.

b)

Đúng, thất bại chứng tỏ kém cỏi.

c)

Thất bại luôn dẫn đến thất bại sau này.

d)

Thất bại không có giá trị gì.

15.

Cha mẹ nên từ bỏ quan niệm nào sau đây để giúp con cái phát triển toàn diện?

a)

Con cái chỉ cần học giỏi, còn cảm xúc không quan trọng.

b)

Con cái chỉ cần chơi thể thao, không cần học giỏi.

c)

Con cái chỉ cần có nhiều bạn bè, không cần học giỏi.

d)

Con cái chỉ cần biết nấu ăn, không cần học giỏi.

16.

Theo bạn, lý do nào sau đây thuyết phục nhất để bác bỏ quan niệm: “Học sinh bây giờ chỉ mải mê công nghệ, không còn ham học.”?

a)

Công nghệ giúp học sinh tiếp cận kiến thức nhanh và hiệu quả hơn.

b)

Công nghệ khiến học sinh mất tập trung vào việc học.

c)

Học sinh sử dụng công nghệ chỉ để giải trí.

d)

Công nghệ làm giảm khả năng tư duy của học sinh.

17.

Giá trị của môn Ngữ văn trong đời sống hiện đại là gì?

a)

Giúp phát triển tư duy, cảm xúc và kỹ năng giao tiếp.

b)

Chỉ giúp học thuộc lòng các tác phẩm văn học.

c)

Không có giá trị thực tiễn trong cuộc sống.

d)

Chỉ dành cho những người muốn làm nhà văn.

18.

Theo bạn, tuổi trẻ nên chọn con đường nào?

a)

Hi sinh đam mê để chọn con đường an toàn

b)

Theo đuổi đam mê và chấp nhận thử thách

c)

Không làm gì cả

d)

Chỉ nghe theo ý kiến của người lớn

19.

Ý nghĩa của việc dám thay đổi để sống đúng với bản thân là gì?

a)

Giúp con người phát triển bản thân và sống hạnh phúc hơn

b)

Khiến con người gặp nhiều rắc rối không cần thiết

c)

Làm cho cuộc sống trở nên nhàm chán

d)

Khiến con người mất đi sự an toàn vốn có

20.

Viết một bài văn thuyết phục người trong cộng đồng từ bỏ thói quen hoặc quan niệm nào sau đây mà em cho là cản trở sự phát triển của giới trẻ hiện nay.

a)

Lười vận động và dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội

b)

Thường xuyên đọc sách và học hỏi kiến thức mới

c)

Tham gia các hoạt động ngoại khóa bổ ích

d)

Giữ gìn sức khỏe và tập thể dục thường xuyên

21.

Đề bài yêu cầu người viết thực hiện thao tác nghị luận chủ yếu nào?

a)

Giải thích

b)

Phân tích

c)

Thuyết phục

d)

Chứng minh

22.

Đối tượng được thuyết phục trong đề bài là ai?

a)

Bất kì người đọc nào

b)

Một người bạn hoặc người thân cụ thể

c)

Giáo viên

d)

Cộng đồng xã hội nói chung

23.

Vấn đề trọng tâm của đề bài là gì?

a)

Tác hại của điện thoại nói chung

b)

Công nghệ trong đời sống

c)

Thói quen dùng điện thoại trong bữa ăn/gặp gỡ

d)

Văn hoá ứng xử hiện đại

24.

Mục tiêu cuối cùng của bài viết là gì?

a)

Phê phán thói quen xấu

b)

Thể hiện quan điểm cá nhân

c)

Khiến người được thuyết phục muốn thay đổi

d)

Chứng minh điện thoại có hại

25.

Kiểu giọng điệu nào phù hợp nhất với bài viết này?

a)

Gay gắt, lên án

b)

Mỉa mai, châm biếm

c)

Chia sẻ, đối thoại

d)

Lạnh lùng, khách quan

26.

Khi viết bài thuyết phục về thói quen dùng điện thoại trong bữa ăn/gặp gỡ, người viết không nên làm điều nào sau đây?

a)

Thể hiện sự tôn trọng người được thuyết phục

b)

Phân tích tác động của thói quen đến mỗi quan hệ

c)

Lên án gay gắt hành vi của người khác

d)

Đề xuất cách thay đổi phù hợp

27.

Câu 7. Đề bài yêu cầu người viết tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào của thói quen dùng điện thoại?

a)

Ảnh hưởng của thói quen dùng điện thoại đến cuộc sống.

b)

Lịch sử phát triển của điện thoại.

c)

Các loại điện thoại phổ biến hiện nay.

d)

Cách bảo quản điện thoại đúng cách.

28.

A. Công nghệ hiện đại B. Tính tiện lợi của điện thoại C. Ảnh hưởng đến giao tiếp và mối quan hệ D. Lịch sử phát triển của mạng xã hội

a)

Công nghệ hiện đại

b)

Tính tiện lợi của điện thoại

c)

Ảnh hưởng đến giao tiếp và mối quan hệ

d)

Lịch sử phát triển của mạng xã hội

29.

Trong bài viết này, người viết cần sử dụng ngôi kể nào là phù hợp nhất?

a)

Ngôi thứ ba, giấu mình hoàn toàn

b)

Ngôi thứ nhất, kết hợp xưng hô phù hợp với đối tượng

c)

Ngôi thứ hai, ra lệnh trực tiếp

d)

Ngôi thứ ba toàn bài

30.

Nội dung nào sau đây nằm ngoài phạm vi yêu cầu của đề bài?

a)

Phân tích tác động của việc dùng điện thoại trong bữa ăn

b)

Thuyết phục người khác thay đổi thói quen

c)

Trình bày cấu tạo và chức năng của điện thoại thông minh

d)

Đề xuất giải pháp giao tiếp tích cực hơn

31.

Để bài viết đạt hiệu quả thuyết phục cao, người viết cần ưu tiên điều gì?

a)

Lập luận sắc bén, mang tính áp đảo

b)

Dẫn chứng mang tính học thuật cao

c)

Giọng điệu chân thành, đối thoại

d)

Ngôn ngữ trừu tượng, giàu khái quát

32.

Khi thuyết phục người khác từ bỏ thói quen, điều nào nên làm trước tiên?

a)

Chỉ ra lỗi sai ngay lập tức

b)

Thể hiện sự thấu hiểu

c)

Đưa ra số liệu khoa học

d)

Nêu giải pháp thay thế

33.

Luận điểm nào sau đây phù hợp để mở đầu thân bài?

a)

Điện thoại là phát minh nguy hiểm

b)

Thói quen dùng điện thoại trong bữa ăn đang phổ biến

c)

Người trẻ hiện nay thiếu ý thức

d)

Gia đình ngày nay ít nói chuyện

34.

Dẫn chứng nào phù hợp nhất cho bài viết này?

a)

Số liệu toàn cầu về công nghệ

b)

Câu chuyện gần gũi trong đời sống hằng ngày

c)

Lịch sử ra đời của điện thoại

d)

Ý kiến của các nhà khoa học

35.

Khi phản biện, người viết nên làm gì?

a)

Bác bỏ hoàn toàn quan điểm đối phương

b)

Thừa nhận một phần rồi chỉ ra giới hạn

c)

Né tránh ý kiến khác

d)

Lặp lại luận điểm cũ

36.

Kết bài nên hướng tới điều gì?

a)

Khẳng định người viết đúng

b)

Nhắc lại tác hại

c)

Gợi mở sự thay đổi tích cực

d)

Kết luận cứng nhắc

37.

Cách kết bài nào hiệu quả nhất?

a)

Ra lệnh từ bỏ điện thoại

b)

Đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng

c)

Chỉ trích thói quen

d)

So sánh người dùng và không dùng

38.

Người được thuyết phục thường sử dụng điện thoại vào thời điểm nào trong bữa ăn/gặp gỡ?

a)

Khi vừa bắt đầu bữa ăn/gặp gỡ

b)

Khi đang ăn/gặp gỡ giữa chừng

c)

Khi kết thúc bữa ăn/gặp gỡ

d)

Không sử dụng điện thoại trong suốt bữa ăn/gặp gỡ

39.

Thói quen này diễn ra với tần suất nào?

a)

Hàng ngày

b)

Hàng tuần

c)

Hàng tháng

d)

Hiếm khi

40.

Khi người đó dùng điện thoại, không khí cuộc trò chuyện thay đổi như thế nào?

a)

Không khí cuộc trò chuyện trở nên lạnh nhạt hơn.

b)

Cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi hơn.

c)

Mọi người đều tập trung hơn vào cuộc trò chuyện.

d)

Không khí cuộc trò chuyện không thay đổi.

41.

Em cảm nhận như thế nào khi người đối diện không tập trung vào cuộc gặp gỡ?

a)

Em cảm thấy bị bỏ rơi và không được tôn trọng.

b)

Em cảm thấy vui vẻ và hào hứng.

c)

Em cảm thấy tự tin hơn trong giao tiếp.

d)

Em cảm thấy người đối diện rất quan tâm đến mình.

42.

Theo em, hành vi này là vô thức hay có chủ ý?

a)

Hành vi này là vô thức.

b)

Hành vi này là có chủ ý.

c)

Hành vi này vừa vô thức vừa có chủ ý.

d)

Hành vi này không liên quan đến ý thức.

43.

Thói quen này thường xuất hiện ở những tình huống nào?

a)

Khi gặp áp lực hoặc căng thẳng

b)

Khi đang vui vẻ cùng bạn bè

c)

Khi đang ngủ

d)

Khi đang học bài một cách tập trung

44.

Người đó có nhận ra hành vi của mình không?

a)

Có, người đó nhận ra hành vi của mình.

b)

Không, người đó không nhận ra hành vi của mình.

c)

Người đó chỉ nhận ra hành vi của người khác.

d)

Người đó không quan tâm đến hành vi của mình.

45.

Theo em, đây là thói quen cá nhân hay biểu hiện của một vấn đề rộng hơn?

a)

Đây là thói quen cá nhân.

b)

Đây là biểu hiện của một vấn đề rộng hơn.

c)

Đây là hành động ngẫu nhiên.

d)

Đây là sự lựa chọn cá nhân không liên quan đến vấn đề chung.

46.

Nhiều người khó rời điện thoại dù đang ăn uống hoặc trò chuyện vì lý do nào sau đây?

a)

Do thói quen sử dụng điện thoại quá nhiều

b)

Do điện thoại là phương tiện duy nhất để liên lạc

c)

Do không có việc gì khác để làm

d)

Do điện thoại giúp tăng khả năng tập trung khi trò chuyện

47.

Điện thoại mang lại cảm giác gì khiến người ta dễ bị cuốn vào?

a)

Cảm giác hứng thú và tò mò

b)

Cảm giác lo lắng và sợ hãi

c)

Cảm giác buồn chán và mệt mỏi

d)

Cảm giác thất vọng và tức giận

48.

Người có thói quen này thường đưa ra lí do nào để biện minh?

a)

Để tiết kiệm thời gian

b)

Vì không biết cách làm khác

c)

Do áp lực từ người khác

d)

Vì muốn thử điều mới

49.

12. Thói quen này có liên quan đến áp lực học tập hoặc cuộc sống.

a)

Có, thói quen này liên quan đến áp lực học tập hoặc cuộc sống.

b)

Không, thói quen này không liên quan đến áp lực học tập hoặc cuộc sống.

c)

Thói quen này chỉ liên quan đến giải trí.

d)

Thói quen này không liên quan đến bất kỳ yếu tố nào.

50.

Mạng xã hội có vai trò gì trong việc hình thành thói quen này?

a)

Giúp lan truyền và củng cố thói quen nhanh chóng.

b)

Không ảnh hưởng đến thói quen của người dùng.

c)

Chỉ tác động đến một số ít người dùng.

d)

Làm giảm sự hình thành thói quen mới.

51.

14. Thói quen này thường được cho là 'bình thường' vì:

a)

Nhiều người cùng thực hiện nên trở thành phổ biến

b)

Nó gây hại cho sức khỏe

c)

Chỉ xuất hiện ở một số người

d)

Được các chuyên gia khuyến nghị

52.

15. Em đã từng rơi vào tình huống tương tự.

a)

Có, em đã từng.

b)

Chưa, em chưa từng.

c)

Em không nhớ rõ.

d)

Em chưa bao giờ nghe về tình huống này.

53.

Trải nghiệm cá nhân đó giúp em hiểu người kia như thế nào?

a)

Người kia là người biết quan tâm và chia sẻ.

b)

Người kia thường không chú ý đến cảm xúc của người khác.

c)

Người kia rất nghiêm khắc và khó gần.

d)

Người kia hay thay đổi ý kiến.

54.

Việc dùng điện thoại trong bữa ăn ảnh hưởng như thế nào đến sự kết nối giữa mọi người?

a)

Làm giảm sự kết nối giữa mọi người

b)

Tăng sự kết nối giữa mọi người

c)

Không ảnh hưởng đến sự kết nối giữa mọi người

d)

Giúp mọi người tập trung vào bữa ăn hơn

55.

18. Nó làm giảm chất lượng cuộc trò chuyện ra sao?

a)

Gây hiểu lầm và giảm sự tương tác giữa các bên.

b)

Khiến cuộc trò chuyện trở nên thú vị hơn.

c)

Tăng sự gắn kết giữa các bên tham gia.

d)

Làm cho thông tin truyền đạt chính xác hơn.

56.

Người đối diện có thể cảm thấy bị bỏ rơi vì:

a)

không được quan tâm, lắng nghe

b)

luôn được chú ý

c)

được chia sẻ cảm xúc

d)

được hỗ trợ kịp thời

57.

Bữa ăn/gặp gỡ có ý nghĩa gì ngoài việc ăn uống?

a)

Là dịp để gắn kết tình cảm giữa mọi người.

b)

Chỉ để thưởng thức món ăn ngon.

c)

Chỉ để tiết kiệm thời gian.

d)

Chỉ để thể hiện sự giàu có.

58.

Khi mỗi người chú ý vào điện thoại, điều gì bị mất đi là:

a)

Sự kết nối với người xung quanh

b)

Thời gian sử dụng điện thoại

c)

Khả năng nghe nhạc

d)

Cơ hội học tập

59.

22. Thói quen này ảnh hưởng ra sao đến tình cảm gia đình?

a)

Gây xa cách giữa các thành viên trong gia đình

b)

Tăng sự gắn kết giữa các thành viên

c)

Không ảnh hưởng gì đến tình cảm gia đình

d)

Làm cho các thành viên trong gia đình hiểu nhau hơn

60.

23. Với bạn bè, nó tạo ra khoảng cách gì?

a)

Khoảng cách tình cảm

b)

Sự gần gũi

c)

Sự thân thiết

d)

Sự đoàn kết

61.

Bạn có cảm thấy không vui khi người đối diện sử dụng điện thoại không?

a)

Có, tôi cảm thấy không vui

b)

Không, tôi không để ý

c)

Tôi cảm thấy bình thường

d)

Tôi cảm thấy vui

62.

Nếu em là người dùng điện thoại, em sẽ làm gì để cải thiện tình hình?

a)

Sử dụng điện thoại hợp lý và đúng cách

b)

Sử dụng điện thoại liên tục không nghỉ

c)

Không quan tâm đến việc sử dụng điện thoại

d)

Chỉ dùng điện thoại vào ban đêm

63.

26. Cách nào sau đây giúp xây dựng thói quen tốt khi sử dụng điện thoại?

a)

Sử dụng điện thoại có thời gian hợp lý

b)

Sử dụng điện thoại mọi lúc mọi nơi

c)

Không quan tâm đến thời gian sử dụng

d)

Chỉ dùng điện thoại khi buồn chán

64.

Việc sử dụng điện thoại trong các dịp quan trọng nên được hạn chế như thế nào?

a)

Chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết

b)

Sử dụng thoải mái mọi lúc

c)

Luôn để điện thoại ở chế độ chuông lớn

d)

Không cần quan tâm đến việc sử dụng điện thoại

65.

28. Việc thay đổi thói quen này có khó không?

a)

Có, vì thay đổi thói quen cần thời gian và sự kiên trì.

b)

Không, vì ai cũng dễ dàng thay đổi thói quen.

c)

Có, vì thay đổi thói quen không cần nỗ lực.

d)

Không, vì thay đổi thói quen không quan trọng.

66.

Có ý kiến cho rằng: “Chỉ dừng điện thoại một chút thì không sao.” Điều này đúng hay sai?

a)

Sai, vì dừng điện thoại dù chỉ một chút cũng có thể gây nguy hiểm.

b)

Đúng, vì dừng điện thoại một chút sẽ không ảnh hưởng gì.

c)

Đúng, vì ai cũng làm như vậy.

d)

Sai, vì luật giao thông cho phép sử dụng điện thoại khi dừng xe.

67.

Vì sao “một chút” có thể dễ dàng trở thành “thường xuyên”?

a)

Vì thói quen nhỏ dễ phát triển thành thói quen lớn.

b)

Vì mọi người luôn kiểm soát được hành động của mình.

c)

Vì “một chút” không ảnh hưởng gì đến cuộc sống.

d)

Vì “một chút” luôn mang lại lợi ích.

68.

Việc dùng điện thoại trong bữa ăn có thực sự cần thiết.

a)

Không, việc dùng điện thoại trong bữa ăn không thực sự cần thiết.

b)

Có, việc dùng điện thoại trong bữa ăn là rất cần thiết.

c)

Việc dùng điện thoại trong bữa ăn giúp tăng sự tập trung.

d)

Dùng điện thoại trong bữa ăn là thói quen tốt.

69.

Những trường hợp ngoại lệ nào cần được tôn trọng là:

a)

Những trường hợp liên quan đến đạo đức, pháp luật hoặc lợi ích cộng đồng.

b)

Tất cả các trường hợp cá nhân muốn ngoại lệ.

c)

Chỉ những trường hợp liên quan đến sở thích cá nhân.

d)

Không có trường hợp ngoại lệ nào cần được tôn trọng.

70.

Không nên phê phán người khác một cách gay gắt vì:

a)

Có thể làm tổn thương người khác và gây mất đoàn kết

b)

Giúp người khác nhận ra sai lầm nhanh hơn

c)

Thể hiện sự thẳng thắn và trung thực

d)

Khiến người khác sợ mình hơn

71.

Thái độ nào giúp lời góp ý dễ được đón nhận nhất?

a)

Thái độ chân thành và tôn trọng

b)

Thái độ chỉ trích gay gắt

c)

Thái độ thờ ơ, lạnh nhạt

d)

Thái độ áp đặt ý kiến cá nhân

72.

35. Cần đặt mình vào vị trí người đang bị thuyết phục để làm gì?

a)

Để hiểu cảm xúc và suy nghĩ của họ hơn

b)

Để dễ dàng bác bỏ ý kiến của họ

c)

Để kiểm soát cuộc trò chuyện

d)

Để thể hiện quyền lực của mình

73.

Thuyết phục khác gì với áp đặt là:

a)

Thuyết phục dựa trên sự đồng thuận, áp đặt là ép buộc.

b)

Thuyết phục là ép buộc người khác làm theo ý mình.

c)

Áp đặt luôn mang lại kết quả tốt hơn thuyết phục.

d)

Thuyết phục và áp đặt không có sự khác biệt.

74.

Sự thay đổi chỉ bền vững khi xuất phát từ tự nguyện vì:

a)

Nó xuất phát từ ý chí và mong muốn thực sự của cá nhân.

b)

Nó do người khác ép buộc.

c)

Nó xảy ra một cách ngẫu nhiên.

d)

Nó chỉ dựa trên thói quen.

75.

Nếu người đó chưa sẵn sàng thay đổi, em nên làm gì?

a)

Tôn trọng quyết định của họ và tiếp tục hỗ trợ khi cần thiết.

b)

Ép buộc họ phải thay đổi ngay lập tức.

c)

Phớt lờ cảm xúc của họ và bỏ đi.

d)

Chỉ trích họ vì không thay đổi.

76.

Giải pháp đơn giản nhất để hạn chế dùng điện thoại là:

a)

Đặt thời gian sử dụng điện thoại mỗi ngày

b)

Sử dụng điện thoại nhiều hơn

c)

Không quan tâm đến việc dùng điện thoại

d)

Mang điện thoại theo mọi lúc mọi nơi

77.

40. Việc thống nhất quy ước trước bữa ăn/gặp gỡ giúp đảm bảo điều gì?

a)

Đảm bảo mọi người hiểu rõ và tuân thủ các quy tắc chung

b)

Giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị món ăn

c)

Tạo không khí vui vẻ hơn trong bữa ăn

d)

Giúp lựa chọn được món ăn ngon nhất

78.

Hoạt động nào có thể thay thế việc dùng điện thoại?

a)

Đọc sách

b)

Ngủ trưa

c)

Ăn sáng

d)

Chơi điện tử

79.

Trò chuyện trực tiếp trong bữa ăn quan trọng vì lý do nào sau đây?

a)

Giúp gắn kết các thành viên trong gia đình

b)

Làm thức ăn ngon hơn

c)

Giúp tiêu hóa nhanh hơn

d)

Giảm lượng calo trong bữa ăn

80.

43. Thay đổi nhỏ nào dễ thực hiện nhất là:

a)

Dậy sớm hơn mỗi ngày

b)

Học một ngôn ngữ mới

c)

Chạy marathon

d)

Chuyển nhà sang thành phố khác

81.

44. Không nên áp dụng cách “cấm tuyệt đối” vì:

a)

có thể gây phản tác dụng và không giải quyết được vấn đề tận gốc

b)

giúp mọi người tuân thủ tốt hơn

c)

là phương pháp hiệu quả nhất

d)

không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng

82.

45. Ưu điểm của thay đổi dần dần là gì?

a)

Giúp thích nghi tốt hơn với môi trường.

b)

Làm thay đổi đột ngột các đặc điểm.

c)

Gây ra nhiều rối loạn trong hệ sinh thái.

d)

Không ảnh hưởng đến sự phát triển của sinh vật.

83.

46. Khi hạn chế dùng điện thoại, mối quan hệ sẽ cải thiện như thế nào?

a)

Mối quan hệ trở nên gắn bó hơn

b)

Mối quan hệ trở nên xa cách hơn

c)

Không có sự thay đổi nào

d)

Mối quan hệ trở nên căng thẳng hơn

84.

Lợi ích rõ rệt nhất mà sự thay đổi này mang lại là:

a)

Tăng hiệu quả công việc

b)

Giảm chi phí sản xuất

c)

Tăng thời gian làm việc

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

85.

Sự hiện diện trọn vẹn thể hiện sự tôn trọng vì:

a)

Nó cho thấy bạn lắng nghe và quan tâm đến người khác.

b)

Nó giúp bạn tránh mọi trách nhiệm.

c)

Nó làm cho cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán.

d)

Nó khiến bạn không chú ý đến cảm xúc của người khác.

86.

Cách duy trì thói quen tốt lâu dài là gì?

a)

Kiên trì thực hiện mỗi ngày

b)

Chỉ làm khi có hứng thú

c)

Thay đổi thói quen liên tục

d)

Bỏ qua khi gặp khó khăn

87.

Thói quen tích cực này có thể lan toả đến người khác.

a)

Có, thói quen tích cực có thể lan toả đến người khác.

b)

Không, thói quen tích cực không thể lan toả.

c)

Chỉ lan toả trong một số trường hợp đặc biệt.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến bản thân người thực hiện.