wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Máy Điện

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Loại máy điện nào sau đây thuộc máy điện tĩnh?

a)

Động cơ không đồng bộ

b)

Máy điện đồng bộ

c)

Máy biến áp

d)

Máy phát điện

2.

Để đảo chiều động cơ không đồng bộ 3 pha, có thể thực hiện biện pháp nào trong các biện pháp sau?

a)

Thay đổi điện áp nguồn

b)

Thay đổi tần số nguồn

c)

Đảo 2 pha bất kỳ trong 3 pha

d)

Thay đổi điện trở rôto

3.

Máy điện đồng bộ có thể

a)

Chỉ làm việc ở chế độ động cơ

b)

Chỉ làm việc ở chế độ máy phát

c)

Làm việc ở chế độ là máy phát điện xoay chiều, động cơ điện đồng bộ, máy bù đồng bộ

d)

Chỉ dùng để bù công suất phản kháng

4.

Máy điện đồng bộ là

a)

Máy điện một chiều

b)

Máy điện có tốc độ thay đổi theo tải

c)

Máy điện xoay chiều có tốc độ của rôto (n) bằng tốc độ của từ trường quay (n1)

d)

Máy điện có rôto quay chậm hơn từ trường

5.

Công dụng của máy biến áp là gì?

a)

Biến đổi điện áp một chiều

b)

Biến đổi tần số dòng điện

c)

Biến đổi dòng điện xoay chiều từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác với tần số không đổi

d)

Biến đổi điện năng thành cơ năng

6.

Động cơ điện làm nhiệm vụ gì?

a)

Biến đổi cơ năng thành điện năng

b)

Truyền tải điện năng

c)

Biến đổi điện năng thành cơ năng

d)

Biến đổi điện áp

7.

Máy phát điện làm nhiệm vụ gì?

a)

Biến đổi điện năng thành nhiệt năng

b)

Biến đổi điện năng thành cơ năng

c)

Biến đổi cơ năng thành điện năng

d)

Truyền tải điện năng

8.

Máy điện làm việc dựa trên định luật nào?

a)

Định luật Ôm

b)

Định luật Jun-Lenxơ

c)

Định luật cảm ứng điện từ

d)

Định luật Kirchhoff

9.

Loại máy điện nào sau đây có tốc độ quay rôto bằng tốc độ từ trường quay?

a)

Động cơ không đồng bộ

b)

Máy điện một chiều

c)

Máy điện đồng bộ

d)

Máy biến áp

10.

Các thiết bị điện dưới đây đều được chế tạo trên nguyên lý cảm ứng điện từ ngoại trừ

a)

Máy biến áp

b)

Động cơ điện

c)

Tuabin

d)

Máy phát điện

11.

Máy điện biến đổi điện năng thành cơ năng được gọi là gì?

a)

Máy phát điện

b)

Máy biến áp

c)

Động cơ điện

d)

Máy bù đồng bộ

12.

Nguồn điện cấp cho động cơ không đồng bộ có thể là?

a)

Nguồn điện một chiều

b)

Nguồn pin

c)

Nguồn điện xoay chiều

d)

Nguồn điện cao tần

13.

Trong các thiết bị sau đây, thiết bị nào là thiết bị điện từ tĩnh?

a)

Động cơ điện

b)

Máy phát điện

c)

Máy biến áp

d)

Tuabin

14.

Dòng điện một chiều là gì?

a)

Là dòng điện xoay chiều

b)

Là dòng điện cao tần

c)

Là dòng điện một chiều

d)

Là dòng điện xung

15.

Nguyên lý hoạt động của máy điện dựa trên định luật nào?

a)

Định luật Ôm

b)

Định luật Kirchhoff

c)

Định luật cảm ứng điện từ

d)

Định luật Coulomb

16.

Loại máy điện dùng để biến đổi cơ năng thành điện năng là gì?

a)

Động cơ điện

b)

Máy biến áp

c)

Máy phát điện

d)

Máy bù đồng bộ

17.

Loại máy điện dùng để biến đổi điện năng thành cơ năng là gì?

a)

Máy phát điện

b)

Máy biến áp

c)

Động cơ điện

d)

Máy bù đồng bộ

18.

Loại máy điện dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác với tần số không đổi là gì?

a)

Động cơ điện

b)

Máy phát điện

c)

Máy biến áp

d)

Máy điện một chiều

19.

Ứng dụng phổ biến nhất của máy điện đồng bộ là gì?

a)

Động cơ điện

b)

Máy bù công suất

c)

Máy phát điện đồng bộ

d)

Máy biến áp

20.

Máy điện đồng bộ có đặc điểm gì về tốc độ rôto?

a)

Tốc độ rôto nhỏ hơn tốc độ từ trường

b)

Tốc độ rôto lớn hơn tốc độ từ trường

c)

Tốc độ quay của rôto bằng tốc độ từ trường quay

d)

Tốc độ thay đổi theo tải

21.

Ứng dụng phổ biến nhất của máy điện không đồng bộ là gì?

a)

Máy phát điện

b)

Máy biến áp

c)

Động cơ điện không đồng bộ

d)

Máy bù đồng bộ

22.

Rôto của máy điện không đồng bộ thường được chia thành loại nào?

a)

Rôto trơn và rôto rỗng

b)

Rôto nam châm và rôto điện

c)

Rôto kiểu dây quấn và rôto kiểu lồng sóc

d)

Rôto kín và rôto hở

23.

Máy biến áp dùng để làm gì?

a)

Biến đổi cơ năng thành điện năng

b)

Biến đổi điện áp một chiều

c)

Biến đổi dòng điện xoay chiều từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác với tần số không đổi

d)

Biến đổi tần số dòng điện

24.

Cấu tạo cơ bản của máy biến áp bao gồm những bộ phận nào?

a)

Stato, rôto và vỏ máy

b)

Trục quay, bạc đạn và vỏ

c)

Lõi thép, dây quấn và vỏ máy

d)

Cuộn kích từ và có gốp

25.

Máy biến áp làm việc dựa trên định luật nào?

a)

Định luật Ôm

b)

Định luật Kirchhoff

c)

Định luật cảm ứng điện từ

d)

Định luật Jun-Lenxơ

26.

Chọn đáp án đúng trong các đáp án sau đây về chức năng của máy biến áp:

a)

Máy biến áp dùng cho dòng điện một chiều

b)

Máy biến áp làm thay đổi tần số

c)

Máy biến áp dùng để biến đổi dòng điện xoay chiều từ cấp điện áp này sang cấp điện áp khác với tần số không đổi

d)

Máy biến áp chỉ dùng trong truyền tải điện

27.

Nguyên lý làm việc của máy điện đồng bộ dựa vào định luật nào?

a)

Định luật Ôm

b)

Định luật Coulomb

c)

Định luật cảm ứng điện từ

d)

Định luật Kirchhoff

28.

Máy điện phân chia theo nguyên lý biến đổi năng lượng gồm những loại nào?

a)

Máy điện xoay chiều và một chiều

b)

Máy điện lớn và máy điện nhỏ

c)

Máy điện tĩnh, máy điện quay

d)

Máy điện công suất lớn và nhỏ

29.

Tại sao lại gọi là “động cơ không đồng bộ”?

a)

Do rôto quay không đều

b)

Do không cần nguồn điện

c)

Tốc độ của rôto luôn luôn nhỏ hơn tốc độ từ trường quay n1 (n < n1)

d)

Do không có từ trường quay

30.

Cấu tạo chung của một máy biến áp gồm những bộ phận chính nào?

a)

Stato, rôto và trục quay

b)

Cuộn kích từ và cổ góp

c)

Lõi thép, dây quấn và vỏ máy

d)

Cánh quạt và bạc đạn

31.

Trong máy biến áp: Công suất biểu kiến S có đơn vị là gì?

a)

W

b)

VAR

c)

VA

d)

kWh

32.

Phương pháp khởi động động cơ không đồng bộ 3 pha bằng đổi nối sao - tam giác có đặc điểm:

a)

Luôn đấu tam giác khi khởi động

b)

Luôn đấu sao khi làm việc

c)

Khi khởi động mạch stato của động cơ đấu sao, sau khi khởi động xong mạch stato của động cơ đấu tam giác

d)

Không thay đổi cách nối

33.

Máy điện đồng bộ là:

a)

Máy điện có tốc độ thay đổi theo tải

b)

Máy điện một chiều

c)

Máy điện xoay chiều quay với tốc độ không đổi ở trạng thái ổn định, có tốc độ từ trường quay n1 = tốc độ quay của rôto n

d)

Máy điện có rôto quay chậm

34.

Một máy biến áp có số vòng cuộn sơ cấp lớn hơn số vòng của cuộn thứ cấp. Máy biến áp này có tác dụng:

a)

Tăng điện áp, giảm dòng điện

b)

Không thay đổi điện áp

c)

Giảm điện áp, tăng cường độ

dòng điện

d)

Tăng cả điện áp và dòng điện

35.

Khoảng cách an toàn phụ thuộc vào:

a)

Công suất thiết bị

b)

Dòng điện

c)

Điện áp

d)

Tần số dòng điện

36.

Hệ số dòng điện qua tim của tuyến dòng điện nào có giá trị lớn nhất?

a)

Bàn tay phải – bàn chân phải

b)

Bàn chân – bàn chân

c)

Ngực – bàn tay trái

d)

Bàn tay phải – bàn tay phải

37.

Tác động của dòng điện chạy qua cơ thể người:

a)

Chỉ gây co cơ tạm thời

b)

Không ảnh hưởng đến tế bào

c)

Đốt nóng các tế bào, có khả năng đốt cháy các bộ phận trong cơ thể người

d)

Chỉ gây tê nhẹ

38.

Dòng điện một chiều được coi là ............ so với dòng điện xoay chiều có tần số công nghiệp

a)

Nguy hiểm hơn

b)

Nguy hiểm như nhau

c)

Ít nguy hiểm hơn

d)

Không gây nguy hiểm

39.

Điện trở cơ thể người thay đổi phụ thuộc các yếu tố nào?

a)

Chỉ phụ thuộc vào tuổi tác

b)

Chỉ phụ thuộc vào điện áp

c)

Tình trạng của da, đường đi qua cơ thể người và thể trạng người tại thời điểm tiếp xúc

d)

Chỉ phụ thuộc vào tần số

40.

Trong cùng điều kiện, hệ số dòng điện chạy qua tim ở trường hợp nào nhỏ nhất khi người bị giật điện?

a)

Từ tay trái đến tay phải

b)

Từ ngực đến tay trái

c)

Trường hợp đường đi dòng điện từ bàn chân đến bàn chân

d)

Từ tay phải đến chân trái

41.

Trong cùng điều kiện, hệ số dòng điện chạy qua tim ở trường hợp nào lớn nhất khi người bị giật điện?

a)

Từ bàn chân đến bàn chân

b)

Từ tay phải đến tay phải

c)

Trường hợp dòng điện đi từ ngực đến bàn tay trái

d)

Từ chân phải đến tay phải

42.

Trong sơ đồ TT thì ký tự thứ nhất "T" có ý nghĩa gì?

a)

Vỏ thiết bị nối đất

b)

Trung tính không nối đất

c)

Điểm trung tính nguồn nối đất trực tiếp

d)

Dây trung tính và dây bảo vệ chung

43.

Trong sơ đồ IT thì ký tự thứ nhất "I" có ý nghĩa gì?

a)

Điểm trung tính nối đất trực tiếp

b)

Vỏ thiết bị không nối đất

c)

Điểm trung tính nguồn không nối đất hoặc nối đất qua một tổng trở lớn

d)

Dây trung tính và dây bảo vệ chung

44.

Trong sơ đồ mạng điện TN-C thì ký tự "C" có ý nghĩa gì?

a)

Dây trung tính đi riêng

b)

Chỉ có dây pha

c)

Dây bảo vệ và dây trung tính là một dây

d)

Không có dây bảo vệ

45.

Dây bảo vệ và dây trung tính đi riêng 2 dây là đặc điểm của loại dây nào?

a)

Dây trung tính và dây bảo vệ chung

b)

Chỉ có dây pha

c)

Dây bảo vệ và dây trung tính đi riêng 2 dây

d)

Không có dây trung tính

46.

Điện trở cơ thể người tăng lên khi nào?

a)

Da ẩm ướt

b)

Điện áp tiếp xúc tăng

c)

Độ ẩm của da giảm xuống

d)

Thời gian tiếp xúc tăng

47.

Điện trở cơ thể người giảm đi khi nào?

a)

Độ ẩm da giảm

b)

Điện áp tiếp xúc giảm

c)

Độ ẩm của da tăng lên, điện áp tiếp xúc tăng lên

d)

Thời gian tiếp xúc giảm