wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Laminate phủ đồng (CCL) gồm các thành phần chính nào?

a)

Nhựa + chất gia cường + lá đồng

b)

Chỉ nhựa epoxy

c)

Chỉ sợi thủy tinh

d)

Chỉ lá đồng

2.

Chức năng cơ bản của lớp vật liệu nền là gì?

a)

Tản nhiệt cho chip

b)

Cung cấp nền cơ học và cách điện cho mạch

c)

Tạo mối hàn

d)

Làm điện cực

3.

Hai loại chất gia cường phổ biến nhất trong CCL là gì?

a)

Bông và sợi carbon

b)

Giấy và sợi thủy tinh

c)

Amiăng và molypden

d)

Sợi aramid và thạch anh

4.

Nhựa được dùng phổ biến nhất trong CCL là?

a)

Polyimide

b)

Epoxy

c)

PTFE

d)

Polyester

5.

Tg là gì đối với vật liệu nền?

a)

Nhiệt độ nóng chảy đồng

b)

Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh của nhựa

c)

Nhiệt độ hàn

d)

Nhiệt độ dãn nở đồng

6.

FR trong FR-4 nghĩa là gì?

a)

Fiber Reinforced

b)

Flame Retardant

c)

Free Resin

d)

Film Resist

7.

Loại vật liệu nền phổ biến nhất cho PCB cứng là?

a)

FR-2

b)

FR-4

c)

PTFE/vải thủy tinh

d)

LCP

8.

FR-2 thuộc nhóm vật liệu nào?

a)

A. Vải thủy tinh/epoxy

b)

B. Giấy/ phenolic

c)

C. Vải thủy tinh/PTFE

d)

Vải thủy tinh/polymide

9.

Độ dày lá đồng 1 oz/ft² xấp xỉ bao nhiêu?

a)

12 µm

b)

18 µm

c)

35 µm

d)

70 µm

10.

Lá đồng có hai dạng chính nào?

a)

Cán nóng và cán nguội

b)

Cán nguội (RA) và điện phân (ED)

c)

Đúc và kéo sợi

d)

Phun phủ và mạ niken

11.

Đặc trưng bề mặt của lá đồng điện phân là?

a)

Hai mặt nhẵn như nhau

b)

Một mặt bóng, một mặt xỉn

c)

Hai mặt xỉn

d)

Hai mặt thô

12.

Polyimide phù hợp với ứng dụng nào?

a)

Nhiệt độ rất cao/PCB dẻo

b)

Giá rẻ dân dụng

c)

Không cần chịu nhiệt

d)

Chỉ cho RF

13.

PTFE (Teflon) có hằng số điện môi điển hình xấp xỉ?

a)

2.1

b)

3.9

c)

4.4

d)

2.8

14.

FR-4 có hằng số điện môi điển hình (tần số cao) khoảng?

a)

2.1

b)

2.8

c)

3.9-4.4

d)

5.5-6.0

15.

Vật liệu nào trong nhóm "giấy/phenolic" có thể đột nguội?

a)

XX

b)

XXP

c)

XXX

d)

XXXPC

16.

Mục đích của lớp gia cường sợi thủy tinh trong FR-4 là?

a)

Tăng dẫn điện

b)

Tăng bền cơ và ổn định kích thước

c)

Tăng Df

17.

Độ hút ẩm cao gây ảnh hưởng gì?

a)

Tăng Dk, Df và giảm cách điện

b)

Giảm Dk, tăng cách điện

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng Tg

18.

PTFE/vải thủy tinh có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Dk/Df thấp, hấp thụ ẩm cực thấp

b)

Dk cao, Df cao

c)

Giá rẻ nhất

d)

Không đạt UL-94 V-0

19.

Tiêu chuẩn/viện nào ban hành nhiều tiêu chí cho CCL?

a)

NIST

b)

IPC/NEMA/IEC/ANSI

c)

IEEE

d)

SAE

20.

Quy trình tổng quát tạo CCL gồm các bước nào?

a)

Cắt - mài - đánh bóng

b)

Xử lý (tẩm) - xếp lớp - ép - kiểm soát chất lượng

c)

Nhúng thiếc - mạ niken - mạ vàng

d)

Khoan - mạ - khắc

21.

Trong giai đoạn xử lý (treating), vải thủy tinh được làm gì?

a)

Mạ đồng trực tiếp

b)

Phủ nhựa lỏng, sấy đóng rắn bán phần (giai đoạn B)

c)

Cán nóng với đồng

d)

Khắc quang

22.

Trong xếp lớp (lay-up), tấm đồng được đặt ở đâu?

a)

Ở giữa chồng lớp

b)

Trên tấm thép không gỉ đánh bóng

c)

Dưới cùng chồng lớp sợi

d)

Không dùng đồng ở bước này

23.

Trong ép (pressing), điều gì xảy ra với nhựa B-stage?

a)

Bốc hơi hoàn toàn

b)

Hóa lỏng, chảy phủ và liên kết chéo để đóng rắn hoàn toàn

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ giảm độ ẩm

24.

Lá đồng điện phân có ưu điểm gì về bám dính?

a)

Mặt bóng tăng bám dính

b)

Mặt xỉn được xử lý nhám và oxy hóa nhẹ để tăng bám dính

c)

Không thể xử lý bề mặt

d)

Phải dùng keo

25.

Bề rộng cuộn lá đồng điện phân hiện có thể đạt đến?

a)

635-965 mm

b)

1200 mm

c)

Khoảng 1970 mm

d)

2500 mm

26.

Độ tinh khiết điển hình của lá đồng cán nguội (RA) là?

a)

95%

b)

97%

c)

99.5%

d)

99.9%

27.

Lá RA thường dùng chủ yếu cho loại PCB nào?

a)

PCB mềm (flex)

b)

PCB nhôm

c)

PCB công suất

d)

PCB gốm

28.

Vật liệu nền có Dk/Df thấp và Tg rất cao ~280°C là?

a)

Polyimide

b)

LCP (Liquid Crystal Polymer)

c)

FR-4 thường

d)

Phenolic

29.

Giá trị điển hình của Dk/Df ở 10 GHz cho cyanate ester là?

a)

~3.8 / 0.009

b)

~4.5 / 0.022

c)

~2.1 / 0.0008

d)

~3.4 / 0.009

30.

FR-4 có độ trễ truyền dẫn điển hình khoảng bao nhiêu?

a)

134 ps/in

b)

163 ps/in

c)

168 ps/in

d)

178 ps/in

31.

Vì sao Z-CTE (giãn nở theo trục Z) quan trọng?

a)

Quyết định màu solder mask

b)

Ảnh hưởng trực tiếp độ bền lỗ mạ xuyên PTH

c)

Tăng Dk

d)

Giảm Tg

32.

Tài liệu nêu xu hướng Df thay đổi thế nào?

a)

Tăng theo tần số

b)

Giảm theo tần số, tăng theo nhiệt độ và ẩm

c)

Không đổi

d)

Giảm theo ẩm

33.

Điện trở suất thể tích ρv của vật liệu được tính bằng công thức?

a)

ρv = R·t/A

b)

ρv = R·A/t

c)

ρv = A/(R·t)

d)

ρv = t/(R·A)

34.

Điện trở bề mặt đo bằng bố trí điện cực nào?

a)

Hai điện cực phẳng song song

b)

Ba điện cực hình tròn (có điện cực chắn) đặt 500 V DC

c)

Điện cực kim

d)

Điện cực xoay

35.

Giới hạn điện trở suất của lá đồng ở 20°C (yêu cầu chất lượng) là?

a)

≤ 0.1594 ohm·gram/m²

b)

≤ 1.594 ohm·gram/m²

c)

≤ 0.01594 ohm·gram/m²

d)

≤ 15.94 ohm·gram/m²

36.

Vật liệu Speedboard C (HDI prepreg) có đặc trưng nào?

a)

Cyanate ester thuần

b)

ePTFE thấm nhựa BT, Dk ~2.6, Df ~0.00036

c)

Epoxy tiêu chuẩn

d)

FR-4 Tg thấp

37.

Hiện tượng phóng điện đánh thủng điện môi đo như thế nào?

a)

AC 50 Hz giữa hai điện cực trong dầu

b)

DC 500 V trong không khí

c)

X-quang

d)

UV

38.

Hiện tượng phóng điện đánh thủng điện môi đo như thế nào?

a)

AC 50 Hz giữa hai điện cực trong dầu

b)

DC 500 V trong không khí

c)

X-quang

d)

UV

39.

Độ hút ẩm cho FR-4 dày 1.59 mm tối đa (tham khảo) là?

a)

~0.20-0.35%

b)

~0.75-6%

c)

~1-2%

d)

~5-8%

40.

Tại sao vật liệu phenolic (FR‑2) ít phù hợp ứng dụng ẩm/hồ quang?

a)

Vì đắt tiền

b)

Hút ẩm cao và chịu hồ quang kém

c)

Do Dk thấp

d)

Vì khó đột

41.

So sánh nhanh lá đồng RA và ED về ứng dụng & cấu trúc hạt:

a)

RA: hạt thẳng đứng; ED: hạt ngang

b)

RA: cho flex, hạt ngang; ED: cho rigid, hạt thẳng đứng

c)

RA: cho rigid, hạt thẳng đứng; ED: cho flex, hạt ngang

d)

Cả hai dùng chủ yếu cho flex

42.

Giá trị breakdown (đánh thủng) điển hình (1.59 mm) cho nhóm FR‑4/FR‑5/G‑10/G‑11 là?

a)

~15 kV

b)

~20 kV

c)

~30 kV

d)

~40 kV

43.

Vật liệu nào có Dk ~2.8 và Df ~0.002 ở 10 GHz cùng Tg ~280°C?

a)

PTFE

b)

LCP

c)

PPE

d)

Cyanate ester

44.

Theo tài liệu, xu hướng Df phụ thuộc môi trường thế nào?

a)

Df giảm khi nhiệt độ/ẩm tăng

b)

Df tăng khi nhiệt độ/ẩm tăng

c)

Df không đổi

d)

Df tăng khi tần số tăng

45.

Trong thử nghiệm điện trở bề mặt, vai trò của điện cực chắn là gì?

a)

Tạo dòng rò phụ

b)

Ngăn dòng điện tạp chạy ngoài vùng đo

c)

Làm nóng mẫu

d)

Tăng điện dung

46.

Công thức nào đúng cho điện trở suất thể tích ρv?

a)

ρv = R·A/t

b)

ρv = t/(R·A)

c)

ρv = R·t/A

d)

ρv = A/(R·t)

47.

Thông số nào trong bảng Tg cao thể hiện vật liệu có tổn hao điện môi thấp nhất ở 10 GHz?

a)

FR‑4 (0.022)

b)

PPE (0.009)

c)

Cyanate ester (0.009)

d)

LCP (0.002)

48.

Speedboard C mang lại lợi ích chính nào cho PCB RF/tốc độ cao?

a)

Hạ giá thành đáng kể

b)

Dk/Df thấp, giúp điều khiển trở kháng và mỏng/nhẹ hơn

c)

Tăng độ dày đồng

d)

Tăng Z‑CTE

49.

Thiết lập thử nghiệm độ bền điện môi ngắn hạn áp AC cần thao tác gì?

a)

Tăng áp 0.5 kV/s đến đánh thủng

b)

Giữ cố định 500 V

c)

Tăng 5 kV/s

d)

Dùng DC 1 kV

50.

Theo Bảng 2.2, độ dày 12/18/35/70 µm tương ứng khối lượng lá đồng (oz/ft²) là?

a)

1/8; 1/4; 1/2; 1

b)

3/8; 1/2; 1; 2

c)

1/4; 1/2; 1; 2

d)

3/8; 3/4; 1; 2