wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 106

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Từ school có nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

công viên

2.

___ am a student.

a)

He

b)

She

c)

I

d)

They

3.

Từ classroom có nghĩa là gì?

a)

lớp học

b)

sân chơi

c)

thư viện

d)

nhà bếp

4.

This is ___ book. (cuốn sách của tôi)

a)

mine

b)

me

c)

my

d)

I

5.

Từ homework có nghĩa là gì?

a)

môn học

b)

bài tập về nhà

c)

bài kiểm tra

d)

giờ ra chơi

6.

Anna is my sister. ___ is very kind.

a)

He

b)

She

c)

It

d)

They

7.

Từ library có nghĩa là gì?

a)

lớp học

b)

thư viện

c)

sân chơi

d)

phòng học

8.

We love ___ English teacher.

a)

we

b)

us

c)

our

d)

ours

9.

Từ uniform có nghĩa là gì?

a)

cặp sách

b)

vở

c)

đồng phục

d)

sách

10.

I like Mary. I like ___.

a)

she

b)

her

c)

hers

d)

she is

11.

Từ house có nghĩa là gì?

a)

phòng

b)

ngôi nhà

c)

lớp học

d)

trường học

12.

My house has two ___.

a)

subjects

b)

lessons

c)

rooms

d)

classes

13.

Từ bedroom có nghĩa là gì?

a)

phòng ngủ

b)

phòng khách

c)

phòng bếp

d)

phòng tắm

14.

This chair is old. ___ is broken.

a)

He

b)

She

c)

It

d)

They

15.

Từ kitchen có nghĩa là gì?

a)

phòng ngủ

b)

phòng bếp

c)

phòng khách

d)

phòng học

16.

The dog is hungry. Give ___ food.

a)

he

b)

she

c)

it

d)

they

17.

Từ friendly có nghĩa là gì?

a)

thân thiện

b)

nhút nhát

c)

lười biếng

d)

khó tính

18.

My friends are nice. ___ help me a lot.

a)

He

b)

She

c)

It

d)

They

19.

Từ tall có nghĩa là gì?

a)

thấp

b)

cao

c)

gầy

d)

béo

20.

She has ___ hair.

a)

tall

b)

long

c)

high

d)

big

21.

Từ neighborhood có nghĩa là gì?

a)

thành phố

b)

khu phố

c)

làng

d)

đất nước

22.

My house is ___ the park.

a)

under

b)

near

c)

on

d)

at

23.

Từ supermarket có nghĩa là gì?

a)

chợ

b)

cửa hàng

c)

siêu thị

d)

nhà hàng

24.

The street is very ___. There are many cars.

a)

quiet

b)

noisy

c)

cold

d)

new

25.

Từ quiet có nghĩa là gì?

a)

ồn ào

b)

yên tĩnh

c)

đông đúc

d)

xa

26.

That shop is ___ my house. (xa)

a)

near

b)

busy

c)

far

d)

happy

27.

Từ mountain có nghĩa là gì?

a)

sông

b)

biển

c)

núi

d)

đảo

28.

Fansipan is very ___.

a)

short

b)

small

c)

high

d)

cold

29.

Từ river có nghĩa là gì?

a)

hồ

b)

sông

c)

biển

d)

thác

30.

Ha Long Bay is very ___.

a)

shy

b)

beautiful

c)

noisy

d)

old

31.

Từ forest có nghĩa là gì?

a)

sa mạc

b)

hang động

c)

rừng

d)

đảo

32.

It is very ___ in summer.

a)

cold

b)

hot

c)

long

d)

short

33.

Từ holiday có nghĩa là gì?

a)

môn học

b)

kỳ nghỉ

c)

bài tập

d)

giờ học

34.

We visit our grandparents on ___.

a)

lesson

b)

subject

c)

Tet

d)

exercise

35.

Từ decorate có nghĩa là gì?

a)

trang trí

b)

dọn dẹp

c)

nấu ăn

d)

học bài

36.

My family ___ the house for Tet.

a)

visit

b)

decorate

c)

travel

d)

study

37.

Từ lucky money có nghĩa

4 lines
38.

Từ decorate có nghĩa là gì?

a)

trang trí

b)

dọn dẹp

c)

nấu ăn

d)

học bài

39.

My family ___ the house for Tet.

a)

visit

b)

decorate

c)

travel

d)

study

40.

Từ lucky money có nghĩa là gì?

a)

tiền lương

b)

tiền tiết kiệm

c)

lì xì

d)

tiền tiêu

41.

Children feel very ___ at Tet.

a)

sad

b)

happy

c)

shy

d)

angry

42.

Từ tradition có nghĩa là gì?

a)

phong tục

b)

chuyến đi

c)

bài học

d)

công việc

43.

This is my bag. That bag is ___.

a)

your

b)

yours

c)

you

d)

yourself

44.

Từ student có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

trường học

d)

lớp học

45.

___ are my classmates.

a)

He

b)

She

c)

They

d)

It

46.

Từ teacher có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

bạn bè

c)

giáo viên

d)

phụ huynh

47.

This is ___ classroom. (lớp học của chúng tôi)

a)

we

b)

us

c)

our

d)

ours

48.

Từ subject có nghĩa là gì?

a)

môn học

b)

bài tập

c)

lớp học

d)

trường học

49.

My favorite ___ is English.

a)

room

b)

subject

c)

homework

d)

break

50.

Từ break có nghĩa là gì?

a)

giờ học

b)

giờ ra chơi

c)

giờ kiểm tra

d)

giờ ngủ

51.

The bell rings. ___ go outside.

a)

He

b)

She

c)

We

d)

It

52.

Từ living room có nghĩa là gì?

a)

phòng ngủ

b)

phòng bếp

c)

phòng khách

d)

phòng tắm

53.

My family watches TV in the ___.

a)

bedroom

b)

kitchen

c)

living room

d)

bathroom

54.

Từ bathroom có nghĩa là gì?

a)

phòng học

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

d)

phòng bếp

55.

She is washing ___ hands.

a)

she

b)

her

c)

hers

d)

herself

56.

Từ chair có nghĩa là gì?

a)

bàn

b)

ghế

c)

giường

d)

tủ

57.

Sit on ___ chair, please.

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

58.

Từ friend có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

bạn bè

c)

hàng xóm

d)

học sinh

59.

Nam is my best ___.

a)

teacher

b)

friend

c)

student

d)

boy

60.

Từ kind có nghĩa là gì?

a)

thông minh

b)

tốt bụng

c)

cao

d)

gầy

61.

My mother is very ___.

a)

kind

b)

tall

c)

short

d)

busy

62.

Từ shy có nghĩa là gì?

a)

vui vẻ

b)

nhút nhát

c)

thân thiện

d)

chăm chỉ

63.

The girl is ___ when she meets new people.

a)

shy

b)

noisy

c)

funny

d)

tall

64.

Từ street có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

đường phố

c)

khu phố

d)

thành phố

65.

There are many shops on this ___.

a)

street

b)

park

c)

forest

d)

beach

66.

Từ park có nghĩa là gì?

a)

công viên

b)

bệnh viện

c)

trường học

d)

thư viện

67.

Children play in the ___.

a)

hospital

b)

park

c)

bank

d)

shop

68.

Từ restaurant có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng

b)

quán cà phê

c)

nhà hàng

d)

siêu thị

69.

We have dinner at a ___.

a)

restaurant

b)

market

c)

school

d)

bank

70.

Từ busy có nghĩa là gì?

a)

yên tĩnh

b)

đông đúc

c)

buồn

d)

mệt

71.

This road is very ___.

a)

quiet

b)

busy

c)

far

d)

cold

72.

We have dinner at a ___.

a)

restaurant

b)

market

c)

school

d)

bank

73.

Từ busy có nghĩa là gì?

a)

yên tĩnh

b)

đông đúc

c)

buồn

d)

mệt

74.

This road is very ___.

a)

quiet

b)

busy

c)

far

d)

cold

75.

Từ beach có nghĩa là gì?

a)

núi

b)

sông

c)

bãi biển

d)

hồ

76.

We swim at the ___.

a)

forest

b)

mountain

c)

beach

d)

desert

77.

Từ island có nghĩa là gì?

a)

hang động

b)

thác nước

c)

đảo

d)

rừng

78.

Phu Quoc is an ___.

a)

river

b)

island

c)

lake

d)

forest

79.

Từ cold có nghĩa là gì?

a)

nóng

b)

lạnh

c)

dài

d)

cao

80.

It is very ___ in winter.

a)

hot

b)

cold

c)

long

d)

tall

81.

Từ family có nghĩa là gì?

a)

bạn bè

b)

gia đình

c)

hàng xóm

d)

học sinh

82.

My ___ is very happy.

a)

family

b)

school

c)

class

d)

subject

83.

Từ visit có nghĩa là gì?

a)

sống

b)

thăm

c)

làm việc

d)

học

84.

We ___ our grandparents at Tet.

a)

decorate

b)

visit

c)

clean

d)

travel

85.

Từ travel có nghĩa là gì?

a)

ở nhà

b)

du lịch

c)

nghỉ ngơi

d)

học bài

86.

They ___ to Ha Noi in summer.

a)

travel

b)

study

c)

clean

d)

decorate

87.

Từ flower có nghĩa là gì?

a)

quả

b)

bánh

c)

hoa

d)

cây

88.

There are many ___ at Tet.

a)

flowers

b)

books

c)

rooms

d)

bags

89.

Từ food có nghĩa là gì?

a)

đồ uống

b)

thức ăn

c)

quần áo

d)

đồ chơi

90.

I like this ___. It’s delicious.

a)

food

b)

school

c)

flower

d)

room

91.

Từ happy có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

vui

c)

giận dữ

d)

mệt

92.

The children feel ___ today.

a)

happy

b)

cold

c)

tall

d)

far

93.

Từ new có nghĩa là gì?

a)

b)

mới

c)

lớn

d)

nhỏ

94.

I have a ___ bag.

a)

old

b)

new

c)

long

d)

short

95.

Từ special có nghĩa là gì?

a)

bình thường

b)

đặc biệt

c)

khó

d)

dễ

96.

Tet is a ___ holiday.

a)

busy

b)

special

c)

noisy

d)

old

97.

Từ clean có nghĩa là gì?

a)

bẩn

b)

sạch / dọn dẹp

c)

trang trí

d)

nấu ăn

98.

We ___ the house before Tet.

a)

visit

b)

clean

c)

travel

d)

study

99.

Từ work có nghĩa là gì?

a)

chơi

b)

làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

học

100.

My parents ___ at a hospital.

a)

work

b)

works

c)

working

d)

worked

101.

Từ help có nghĩa là gì?

a)

giúp đỡ

b)

yêu thích

c)

gặp gỡ

d)

chờ đợi

102.

She always ___ her friends.

a)

help

b)

helps

c)

helping

d)

helped

103.

Từ parents có nghĩa là gì?

a)

anh chị

b)

bạn bè

c)

bố mẹ

d)

giáo viên

104.

My ___ are very kind.

a)

parent

b)

parents

c)

friend

d)

teacher

105.

Từ home có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

nhà

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

106.

I love ___ home very much.

a)

me

b)

my

c)

mine

d)

I