Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 106
Worksheet time: 56mins
Từ school có nghĩa là gì?
nhà
trường học
bệnh viện
công viên
___ am a student.
He
She
I
They
Từ classroom có nghĩa là gì?
lớp học
sân chơi
thư viện
nhà bếp
This is ___ book. (cuốn sách của tôi)
mine
me
my
I
Từ homework có nghĩa là gì?
môn học
bài tập về nhà
bài kiểm tra
giờ ra chơi
Anna is my sister. ___ is very kind.
He
She
It
They
Từ library có nghĩa là gì?
lớp học
thư viện
sân chơi
phòng học
We love ___ English teacher.
we
us
our
ours
Từ uniform có nghĩa là gì?
cặp sách
vở
đồng phục
sách
I like Mary. I like ___.
she
her
hers
she is
Từ house có nghĩa là gì?
phòng
ngôi nhà
lớp học
trường học
My house has two ___.
subjects
lessons
rooms
classes
Từ bedroom có nghĩa là gì?
phòng ngủ
phòng khách
phòng bếp
phòng tắm
This chair is old. ___ is broken.
He
She
It
They
Từ kitchen có nghĩa là gì?
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
phòng học
The dog is hungry. Give ___ food.
he
she
it
they
Từ friendly có nghĩa là gì?
thân thiện
nhút nhát
lười biếng
khó tính
My friends are nice. ___ help me a lot.
He
She
It
They
Từ tall có nghĩa là gì?
thấp
cao
gầy
béo
She has ___ hair.
tall
long
high
big
Từ neighborhood có nghĩa là gì?
thành phố
khu phố
làng
đất nước
My house is ___ the park.
under
near
on
at
Từ supermarket có nghĩa là gì?
chợ
cửa hàng
siêu thị
nhà hàng
The street is very ___. There are many cars.
quiet
noisy
cold
new
Từ quiet có nghĩa là gì?
ồn ào
yên tĩnh
đông đúc
xa
That shop is ___ my house. (xa)
near
busy
far
happy
Từ mountain có nghĩa là gì?
sông
biển
núi
đảo
Fansipan is very ___.
short
small
high
cold
Từ river có nghĩa là gì?
hồ
sông
biển
thác
Ha Long Bay is very ___.
shy
beautiful
noisy
old
Từ forest có nghĩa là gì?
sa mạc
hang động
rừng
đảo
It is very ___ in summer.
cold
hot
long
short
Từ holiday có nghĩa là gì?
môn học
kỳ nghỉ
bài tập
giờ học
We visit our grandparents on ___.
lesson
subject
Tet
exercise
Từ decorate có nghĩa là gì?
trang trí
dọn dẹp
nấu ăn
học bài
My family ___ the house for Tet.
visit
decorate
travel
study
Từ lucky money có nghĩa
Từ decorate có nghĩa là gì?
trang trí
dọn dẹp
nấu ăn
học bài
My family ___ the house for Tet.
visit
decorate
travel
study
Từ lucky money có nghĩa là gì?
tiền lương
tiền tiết kiệm
lì xì
tiền tiêu
Children feel very ___ at Tet.
sad
happy
shy
angry
Từ tradition có nghĩa là gì?
phong tục
chuyến đi
bài học
công việc
This is my bag. That bag is ___.
your
yours
you
yourself
Từ student có nghĩa là gì?
giáo viên
học sinh
trường học
lớp học
___ are my classmates.
He
She
They
It
Từ teacher có nghĩa là gì?
học sinh
bạn bè
giáo viên
phụ huynh
This is ___ classroom. (lớp học của chúng tôi)
we
us
our
ours
Từ subject có nghĩa là gì?
môn học
bài tập
lớp học
trường học
My favorite ___ is English.
room
subject
homework
break
Từ break có nghĩa là gì?
giờ học
giờ ra chơi
giờ kiểm tra
giờ ngủ
The bell rings. ___ go outside.
He
She
We
It
Từ living room có nghĩa là gì?
phòng ngủ
phòng bếp
phòng khách
phòng tắm
My family watches TV in the ___.
bedroom
kitchen
living room
bathroom
Từ bathroom có nghĩa là gì?
phòng học
phòng ngủ
phòng tắm
phòng bếp
She is washing ___ hands.
she
her
hers
herself
Từ chair có nghĩa là gì?
bàn
ghế
giường
tủ
Sit on ___ chair, please.
this
that
these
those
Từ friend có nghĩa là gì?
giáo viên
bạn bè
hàng xóm
học sinh
Nam is my best ___.
teacher
friend
student
boy
Từ kind có nghĩa là gì?
thông minh
tốt bụng
cao
gầy
My mother is very ___.
kind
tall
short
busy
Từ shy có nghĩa là gì?
vui vẻ
nhút nhát
thân thiện
chăm chỉ
The girl is ___ when she meets new people.
shy
noisy
funny
tall
Từ street có nghĩa là gì?
công viên
đường phố
khu phố
thành phố
There are many shops on this ___.
street
park
forest
beach
Từ park có nghĩa là gì?
công viên
bệnh viện
trường học
thư viện
Children play in the ___.
hospital
park
bank
shop
Từ restaurant có nghĩa là gì?
cửa hàng
quán cà phê
nhà hàng
siêu thị
We have dinner at a ___.
restaurant
market
school
bank
Từ busy có nghĩa là gì?
yên tĩnh
đông đúc
buồn
mệt
This road is very ___.
quiet
busy
far
cold
We have dinner at a ___.
restaurant
market
school
bank
Từ busy có nghĩa là gì?
yên tĩnh
đông đúc
buồn
mệt
This road is very ___.
quiet
busy
far
cold
Từ beach có nghĩa là gì?
núi
sông
bãi biển
hồ
We swim at the ___.
forest
mountain
beach
desert
Từ island có nghĩa là gì?
hang động
thác nước
đảo
rừng
Phu Quoc is an ___.
river
island
lake
forest
Từ cold có nghĩa là gì?
nóng
lạnh
dài
cao
It is very ___ in winter.
hot
cold
long
tall
Từ family có nghĩa là gì?
bạn bè
gia đình
hàng xóm
học sinh
My ___ is very happy.
family
school
class
subject
Từ visit có nghĩa là gì?
sống
thăm
làm việc
học
We ___ our grandparents at Tet.
decorate
visit
clean
travel
Từ travel có nghĩa là gì?
ở nhà
du lịch
nghỉ ngơi
học bài
They ___ to Ha Noi in summer.
travel
study
clean
decorate
Từ flower có nghĩa là gì?
quả
bánh
hoa
cây
There are many ___ at Tet.
flowers
books
rooms
bags
Từ food có nghĩa là gì?
đồ uống
thức ăn
quần áo
đồ chơi
I like this ___. It’s delicious.
food
school
flower
room
Từ happy có nghĩa là gì?
buồn
vui
giận dữ
mệt
The children feel ___ today.
happy
cold
tall
far
Từ new có nghĩa là gì?
cũ
mới
lớn
nhỏ
I have a ___ bag.
old
new
long
short
Từ special có nghĩa là gì?
bình thường
đặc biệt
khó
dễ
Tet is a ___ holiday.
busy
special
noisy
old
Từ clean có nghĩa là gì?
bẩn
sạch / dọn dẹp
trang trí
nấu ăn
We ___ the house before Tet.
visit
clean
travel
study
Từ work có nghĩa là gì?
chơi
làm việc
nghỉ ngơi
học
My parents ___ at a hospital.
work
works
working
worked
Từ help có nghĩa là gì?
giúp đỡ
yêu thích
gặp gỡ
chờ đợi
She always ___ her friends.
help
helps
helping
helped
Từ parents có nghĩa là gì?
anh chị
bạn bè
bố mẹ
giáo viên
My ___ are very kind.
parent
parents
friend
teacher
Từ home có nghĩa là gì?
trường học
nhà
bệnh viện
cửa hàng
I love ___ home very much.
me
my
mine
I
