wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

An Toàn Mạng 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Trong tính tuân thủ về an toàn thông tin theo tam giác CIA, các yếu tố nào sau đây được đề cập trong tam giác CIA?

a)

Confidentiality

b)

Intergrity

c)

Complexity

d)

Availability

2.

Trong tính tuân thủ an toàn thông tin của tam giác CIA. Theo bạn yếu tố nào đề cập tới tính luôn sẵn sàng của hệ thống mạng?

a)

Confidentiality

b)

Availability

c)

Intergrity

d)

Always Available

3.

Theo bạn tính cho tới thời điểm hiện tại, độ dài tối thiểu của một mật khẩu là bao nhiêu ký tự được xem là an toàn?

a)

8

b)

10

c)

11

d)

12

4.

Theo bạn, các chính sách nào sau đây cần thiết lập để bảo vệ tài khoản người dùng trước sự tấn công do mật khẩu của tin tặc?

a)

Thiết lập số lần đăng nhập sai mật khẩu, khi vượt ngưỡng sẽ khóa tài khoản cho đến khi có sự hỗ trợ của bộ phận CNTT

b)

Thiết lập độ dài tối thiểu của mật khẩu là 7 ký tự

c)

Mật khẩu sẽ phải được thay đổi theo chu kỳ được quy định bởi tổ chức

d)

Mật khẩu được đặt phức tạp với các ký tự chữ hoa, chữ thường, ký tự số và các ký tự đặc biệt

5.

Phiên bản Hệ điều hành nào hiện nay được xem là thông dụng nhất dành cho những kỹ sư an toàn thông tin sử dụng để kiểm thử bảo mật cho các hệ thống mạng?

a)

Ubuntu

b)

CentOS

c)

Windows Server

d)

Kali Linux

6.

Thuật ngữ nào sau đây khi nói về một dữ liệu khi chưa bị mã hóa?

a)

Ciphertext

b)

Plaintext

c)

Notetext

7.

Thuật toán mã hóa bất đối xứng nào sau đây đang được sử dụng để tạo và xác minh chữ ký số, đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu, hợp đồng và các giao dịch điện tử?

a)

RC4

b)

EAS

c)

RC3

d)

RSA

8.

Phương thức mã hóa nào sau đây sử dụng một cặp key (Public key và Private) để mã hóa cũng như giải mã dữ liệu?

a)

Mã hóa bất đối xứng Asymmetric

b)

Mã hóa đối xứng Symmetric

c)

Mã hóa EAS 256

d)

Mã hóa RC4

9.

Kỹ thuật tấn công nào sau đây gửi một lượng lớn các yêu cầu đến một hệ thống mục tiêu nhằm làm quá tải và gián đoạn việc cung cấp dịch vụ của hệ thống đó?

a)

SQL Injection

b)

Cross Site Scripting

c)

BruteFore

d)

DDOS

10.

Trong mã hóa bất đối xứng (Asymmetric), khóa nào sau đây thường được dùng để thông điệp (message) trước khi người gửi (Sender) gửi qua người nhận (Receiver)?

a)

Khóa công khai (Public key) của người gửi

b)

Khóa công khai (Public key) của người nhận

c)

Khóa công riêng tư (Private key) của người gửi

d)

Khóa công riêng tư (Private key) của người nhận

11.

Kỹ thuật Steganography được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Ẩn giấu thông tin dữ liệu vào một dữ liệu khác

d)

Khôi phục dữ liệu bị mã hóa

12.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để bảo mật kết nối giữa trình duyệt Web và máy chủ Web?

a)

SSH

b)

Telnet

c)

HTTPS

d)

HTTP

13.

Kỹ thuật tấn công nào lợi dụng lỗ hổng trong việc xử lý đầu vào của người dùng để thực thi mã độc trên trình duyệt của nạn nhân?

a)

Clickjacking

b)

Buffer Overflow

c)

Cross-Site Scripting (XSS)

d)

SQL Injection

14.

Thuật ngữ "zero-day vulnerability" đề cập đến vấn đề nào sau đây?

a)

Lỗ hổng chưa được biết đến hoặc chưa tìm được phương thức khắc phục

b)

Lỗ hổng không có nguy hại đến hệ thống

c)

Lỗ hổng đã được tìm ra và đã được khắc phục

d)

Lỗ hổng đã được tìm ra và xử lý ngay tức khắc (0 ngày khắc phục)

15.

Kỹ thuật dò mật khẩu dùng thuật toán vét cạn là kỹ thuật nào được đề cập dưới đây?

a)

Dictionary attack

b)

Key Logger attack

c)

Brute Force attack

d)

Rainbow Table attack

16.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để bảo vệ chống lại kiểu tấn công brute-force dò mật khẩu?

a)

Giới hạn số lần đăng nhập thất bại

b)

Sử dụng CAPTCHA

c)

Mã hóa mật khẩu

d)

Tất cả các phương án trên

17.

Trong mô hình OSI, lớp nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

a)

Lớp vật lý (Physical)

b)

Lớp trình bày (Presentation)

c)

Lớp mạng (Network)

d)

Lớp vận chuyển (Transport)

18.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của một tập tin?

a)

Mã hóa

b)

Nén dữ liệu

c)

Steganography

d)

Hàm băm (Hash function)

19.

Trong việc xây dựng bố trí các vùng mạng (zone) trong hệ thống tổ chức. Thuật ngữ vùng DMZ viết tắt của cụm từ nào sau đây

a)

Data Monitoring Zone

b)

Data Management Zone

c)

Demilitarized Zone

d)

Data Manipulation Zone

20.

Kỹ thuật tấn công nào sau đây lợi dụng việc người dùng bị hướng truy cập vào một Website giả mạo để đánh cắp các thông tin nhạy cảm?

a)

Spoofing

b)

Sniffing

c)

Phishing

d)

Spamming

21.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để xác thực người dùng truy cập vào hệ thống mạng với tiêu chí là Single Sign On (SSO)?

a)

RADIUS

b)

VPN

c)

TELNET

d)

SNMP

22.

Kỹ thuật nào sau đây để đảm bảo an toàn cho người dùng truy cập từ xa vào hệ thống mạng nội bộ của công ty để làm việc?

a)

IDS/IPS

b)

Firewall. VPN (Virtual Private Network)

c)

DLP

d)

SNMP

23.

Giải pháp nào sau đây nhằm bảo vệ việc thất thoát dữ liệu trên các ứng dụng Cloud và trên thiết bị máy tính của người dùng?

a)

Antivirus

b)

Data Loss Prevention

c)

Intrusion Detection System

d)

Intrusion Prevention System

24.

Trong mật mã học, thuật ngữ "Salt" được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Bảo vệ chống lại tấn công Rainbow table

b)

Bảo vệ chống lại tấn công Brute Force

c)

Tăng độ phức tạp của mật khẩu

d)

Giúp mã hóa mật khẩu

25.

Kỹ thuật tấn công nào lợi dụng việc người dùng không đăng xuất khỏi tài khoản của họ trên máy tính công cộng?

a)

Session hijacking

b)

Brute Force

c)

Social engineering

d)

Phishing

26.

Để bảo vệ các WebSite, các Ứng dụng Web (Web App) trước các cuộc tấn công như SQL Injection, XSS,… Bộ phận CNTT sẽ trang bị giải pháp nào sau đây?

a)

Network Firewall

b)

Web Application Firewall (WAF)

c)

Privileged Access Management

d)

Data Loss Prevention (DLP)

27.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng trong thời gian thực?

a)

DLP

b)

NAC

c)

IPS

d)

PAM

28.

Trong mô hình bảo mật CIA, Integrity đề cập tới vấn đề nào sau đây?

a)

Tính bảo mật của dữ liệu

b)

Tính sẵn sàng của dữ liệu

c)

Tính toàn vẹn của dữ liệu

d)

Tính độc lập của dữ liệu

29.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác minh danh tính của một máy chủ Web?

a)

PGP

b)

Telnet

c)

SSL/TLS

d)

IPSec

30.

Giải pháp nói về một hệ thống giám sát tập trung các hoạt động mạng, hiệu suất của mạng cũng như giám các các thành phần chức năng khác trong hệ thống được gọi là gì?

a)

Security Information and Event Management

b)

System Integration and Error Monitoring

c)

Secure Internet Email Management

d)

Server Infrastructure Evaluation Method

31.

Trong mô hình 7 lớp OSI, tầng vật lý (Physical layer) chịu trách nhiệm nào sau đây?

a)

Xử lý việc nén dữ liệu

b)

Truyền tải tín hiệu điện và tín hiệu quang học

c)

Xử lý việc mã hóa dữ liệu

d)

Xử lý địa chỉ vật lý (MAC address)

32.

Thiết bị nào sau đây hoạt động ở tầng Network trong mô hình OSI?

a)

Router

b)

Switch layer 2

33.

Đơn vị dữ liệu ở tầng Network trong mô hình 7 lớp OSI được gọi là gì?

a)

Bit

b)

Byte

c)

Packet

d)

Frame

34.

Để triển khai giải pháp mã hóa dữ liệu cho giải pháp Encryption Protection trên môi trường Active Directory (Domain). Các kỹ thuật cấu hình thiết lập nào sau đây được sử dụng?

a)

Cấu hình các chính sách GPOs với nội dung sử dụng BitLocker trên các tính trạm (member domain) của Group Policy trên máy chủ Domain Controller

b)

Thiết lập dịch vụ DHCP cho hệ thống

c)

Cài đặt phần mềm mã hóa của hãng thứ 3, ví dụ là McAfee

d)

Cấu hình Enable chức năng BitLocker trên các máy trạm (member domain)

35.

Công cụ nào sau đây dùng để dò quét các lỗ hổng trong hệ thống mạng?

a)

Nmap

b)

Wireshark

c)

Network Miner

d)

Nessus

36.

Công cụ thông dụng nào sau đây dùng để dò quét các thành phần trong hệ thống mạng như IP, Port?

a)

Wireshark

b)

Nmap

c)

Burp Suite

d)

Frontline

37.

Kỹ thuật mà các kỹ sư bảo mật đề cập khi tiến hành kiểm thử an toàn thông tin (Penetration Testing) một đối tượng mà hoàn toàn chưa có các thông tin cụ thể về đối tượng này?

a)

Bluebox

b)

Whitebox

c)

Blackbox

d)

Greybox

38.

Kỹ thuật mà các kỹ sư bảo mật thường sử dụng khi tiến hành kiểm thử an toàn thông tin là:

a)

Phân tích mã nguồn

b)

Kiểm thử thâm nhập (Penetration Testing)

c)

Quản lý sự cố

d)

Đánh giá hiệu suất hệ thống

39.

(Penetration Testing) một đối tượng mà đã được cung cấp một số các thông tin cụ thể về đối tượng này như tài khoản người dùng (đặc quyền thấp)?

a)

Greybox

b)

Blackbox

c)

Whitebox

d)

Redbox

40.

Hãy chọn quy trình đúng khi tiến hành tiếp cận và tấn công kiểm thử một hệ thống mạng?

a)

Footprinting => Scanning => Reconnaissanse =>Exploitation =>Gaining Access =>Clear Logs

b)

Scanning =>Reconnaissanse =>Exploitation =>Footprinting =>Gaining Access =>Clear Logs

c)

Footprinting =>Scanning =>Reconnaissanse =>Exploitation =>Clear Logs =>Gaining Access

d)

Scanning =>Reconnaissanse =>Exploitation =>Footprinting =>Clear Logs =>Gaining Access

41.

Một tổ chức dự tính triển khai kết nối VPN Site-to-Site giữa các Chi nhánh nhưng vẫn lo ngại về độ an toàn của dữ liệu khi truyền trên hạ tầng internet. Là người quản trị mạng tại trường, bạn chọn giải pháp nào dưới đây để khắc phục khó khăn trên?

a)

Sử dụng IPSec kết hợp với giao thức L2TP

b)

Yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ ISP mã hóa đường truyền

c)

Sử dụng hệ thống mã hóa tập tin (Encrypt File System - EFS) có sẵn trong Windows để mã hóa các tập tin trước khi chia sẻ qua VPN

d)

Đặt mật khẩu có độ phức tạp cao cho các Dial-In User

42.

Tin tặc sử dụng AP không dây giả mạo, đã thực hiện cuộc tấn công MITM và chèn mã HTML để những một applet độc hại vào tất cả các kết nối HTTP. Khi người dùng truy cập bất kỳ trang nào, applet sẽ chạy và khai thác các máy tính. Công cụ nào sau đây mà hacker có thể đã sử dụng để chèn mã HTML?

a)

Wireshark

b)

Ettercap

c)

Aircrack-ng

d)

Tcpdump

43.

Câu 42: Đã có lo ngại trong mạng của bạn rằng thành phần mạng không dây không đủ an toàn. Bạn thực hiện quét lỗ hổng của mạng không dây và phát hiện ra rằng mạng đang sử dụng giao thức nào sau đây?

a)

WEP

b)

WPA2

c)

WPA3

d)

802.1X

44.

Một giao thức mã hóa cũ được thiết kế để bắt chước mã hóa có dây, giao thức mã hóa nào đang được sử dụng?

a)

WEP

b)

RADIUS

c)

WPA

d)

WPA3

45.

Công cụ nào sau đây được sử dụng để phát hiện mạng LAN không dây sử dụng chuẩn WLAN 802.11a/b/g/n trên nền tảng linux?

a)

Kismet

b)

Abel

c)

Netstumbler

d)

Nessus

46.

Một kỹ thuật viên đang giải quyết sự cố trong đó máy tính không thể kết nối Internet bằng điểm truy cập không dây. Máy tính có thể truyền tệp cục bộ sang các máy khác nhưng không thể truy cập Internet thành công. Khi kỹ thuật viên kiểm tra địa chỉ IP và cổng mặc định, cả hai đều nằm trên 192.168.1.0/24. Điều nào sau đây đã xảy ra?

a)

Máy tính không sử dụng địa chỉ IP riêng.

b)

Cổng không được định tuyến đến địa chỉ IP Public

c)

Cổng và máy tính không nằm trên cùng một mạng.

d)

Máy tính đang sử dụng địa chỉ IP không hợp lệ.

47.

Trong quá trình mã hóa và giải mã, những khóa nào được chia sẻ?

a)

Private keys

b)

User passwords

c)

Public keys

d)

Public and private keys

48.

Giải pháp tối ưu nhất khi triển khai mã hóa dữ liệu lớn (toàn bộ tập tin và thư mục)

a)

Sử dụng thuật toán mã hóa AES 256

b)

Sử dụng thuật toán mã hóa RSA 1024

c)

Sử dụng thuật toán mã hóa RSA 2048

d)

Sử dụng thuật toán mã hóa đối xứng để mã hóa/giải mã. Key mã hóa sẽ được bảo mật bằng mã hóa bằng thuật toán bất đối xứng

49.

Giám đốc An ninh Thông tin (CISO) lo ngại về các quy định mới về quyền riêng tư áp dụng cho công ty. CISO đã giao nhiệm vụ cho nhà phân tích bảo mật tìm ra các chức năng kiểm soát thích hợp để xác minh rằng dữ liệu của người dùng không bị thay đổi nếu không có sự đồng ý của người dùng. Điều nào sau đây sẽ là một hành động thích hợp?

a)

Tự động hóa việc sử dụng thuật toán băm sau khi người dùng đã được xác minh thực hiện thay đổi đối với dữ liệu của họ.

b)

Trước tiên hãy sử dụng mã hóa và sau đó băm dữ liệu theo thời gian xác định

c)

Sử dụng giải pháp DLP để giám sát các tập dữ liệu để phát hiện các chỉnh sửa và thay đổi trái phép.

d)

Sao chép các bộ dữ liệu theo định kỳ và liên tục so sánh các bản sao để phát hiện những thay đổi trái phép.

50.

Kỹ thuật viên nên cân nhắc điều nào sau đây khi chọn phương thức mã hóa cho dữ liệu cần được giữ bí mật trong một khoảng thời gian cụ thể?

a)

Độ dài khóa của thuật toán mã hóa

b)

Chất lượng thời điểm hiện tại của thuật toán mã hóa

c)

Ứng dụng sử dụng công nghệ mã hóa

d)

Chi phí tính toán của việc tính toán khóa mã hóa

51.

Hiện tại hệ thống mạng tổ chức đang bị mã độc tấn công và lây nhiễm qua các máy tính khác trong hệ thống mạng LAN qua giao thức SMB. Bạn cần khóa các cổng (port) nào trên các máy tính còn lại trong mạng nội bộ để tránh bị lây nhiễm?

a)

139

b)

445

c)

443

d)

53

52.

Câu 51: Tầng vật lý của mô hình OSI chịu trách nhiệm về điều gì?

a)

Truyền và nhận tín hiệu điện hoặc quang qua các phương tiện truyền dẫn vật lý

b)

Quản lý địa chỉ mạng và định tuyến dữ liệu

c)

Kiểm soát luồng dữ liệu giữa các thiết bị

d)

Mã hóa và giải mã dữ liệu trước khi truyền

53.

Chức năng chính của tầng vật lý là gì?

a)

Xử lý địa chỉ IP

b)

Truyền tải tín hiệu điện và tín hiệu quang học

c)

Kiểm soát lỗi trong truyền dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

54.

Cáp quang thuộc loại kết nối nào trong tầng vật lý?

a)

Kết nối có dây

b)

Kết nối không dây. Kết nối vệ tinh

c)

Kết nối vi ba

55.

Đơn vị dữ liệu của tầng liên kết dữ liệu được gọi là gì?

a)

Bit

b)

Gói tin (packet)

c)

Khung (frame)

d)

Dữ liệu (data)

56.

Giao thức nào được sử dụng tại tầng liên kết dữ liệu?

a)

HTTP

b)

Ethernet

c)

IP

d)

SMTP

57.

Địa chỉ MAC được sử dụng ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng phiên

58.

Địa chỉ IP thuộc tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng vận chuyển

b)

Tầng mạng

c)

Tầng liên kết dữ liệu

d)

Tầng phiên

59.

Chức năng chính của tầng vận chuyển là gì?

a)

Định tuyến

b)

Điều khiển luồng và đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Phân giải tên miền

60.

Cổng (port) được sử dụng ở tầng nào?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng vận chuyển

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

61.

Giao thức nào không thuộc tầng vận chuyển?

a)

TCP

b)

UDP

c)

HTTP

d)

SCTP

62.

Tầng phiên chịu trách nhiệm gì?

a)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu

b)

Thiết lập, duy trì và kết thúc phiên kết nối giữa các hệ thống

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý địa chỉ IP

63.

Tầng phiên được sử dụng trong quá trình nào?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Thiết lập kết nối TCP

c)

Tạo và quản lý phiên làm việc

d)

Điều khiển truy cập mạng

64.

Thiết bị nào hoạt động ở tầng phiên?

a)

Router

b)

Gateway

c)

Switch

d)

Không thiết bị cụ thể

65.

Mã hóa dữ liệu được thực hiện ở tầng nào?

a)

Tầng vận chuyển

b)

Tầng trình bày

c)

Tầng liên kết dữ liệu

d)

Tầng ứng dụng

66.

Giao thức HTTP hoạt động ở tầng nào?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng ứng dụng

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng liên kết dữ liệu

67.

Tầng ứng dụng liên quan đến loại dịch vụ nào sau đây?

a)

Dịch vụ Webb. Định tuyến gói tin

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Phát hiện lỗi

68.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng ứng dụng?

a)

Router

b)

Gateway

c)

Switch

d)

Hub

69.

Tầng nào không có chức năng bảo mật trong mô hình OSI?

a)

Tầng liên kết dữ liệu

b)

Tầng vận chuyển

c)

Tầng vật lý

d)

Tầng mạng

70.

Tầng nào chịu trách nhiệm định tuyến dữ liệu qua mạng?

a)

Tầng liên kết dữ liệu

b)

Tầng mạng

c)

Tầng vận chuyển

71.

Chức năng phát hiện lỗi được thực hiện ở tầng nào?

a)

Tầng mạng

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng vận chuyển

d)

Tầng ứng dụng

72.

Tầng nào của mô hình OSI tương tác trực tiếp với người dùng cuối?

a)

Tầng vận chuyển

b)

Tầng mạng

c)

Tầng ứng dụng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

73.

Trong tính tuân thủ về an toàn thông tin theo tam giác CIA, các yếu tố nào sau đây được đề cập trong tam giác CIA?

a)

Confidentiality

b)

Integrity

c)

Complexity

d)

Availability

74.

Trong tính tuân thủ an toàn thông tin của tam giác CIA. Theo bạn yếu tố nào để cập tới tính luôn sẵn sàng của hệ thống mạng?

a)

Confidentiality

b)

Availability

c)

Intergrity

d)

Always Available

75.

Theo bạn tính cho tới thời điểm hiện tại, độ dài tối thiểu của một mật khẩu là bao nhiêu ký tự được xem là an toàn?

a)

8

b)

10

c)

11

d)

12

76.

Theo bạn, các chính sách nào sau đây cần thiết lập để bảo vệ tài khoản người dùng trước sự tấn công dò mật khẩu của tin tặc?

a)

Thiết lập số lần đăng nhập sai mật khẩu, khi vượt ngưỡng sẽ khóa tài khoản cho đến khi có sự hỗ trợ của bộ phận CNTT

b)

Thiết lập độ dài tối thiểu của mật khẩu là 7 ký tự

c)

Mật khẩu sẽ phải được thay đổi theo chu kỳ được quy định bởi tổ chức

77.

Phiên bản Hệ điều hành nào hiện nay được xem là thông dụng nhất dành cho những kỹ sư an toàn thông tin sử dụng để kiểm thử bảo mật cho các hệ thống mạng?

a)

Ubuntu

b)

CentOS

c)

Windows Server

d)

Kali Linux

78.

Thuật ngữ nào sau đây khi nói về một dữ liệu khi chưa bị mã hóa?

a)

Ciphertext

b)

Plaintext

c)

Notetext

d)

Data

79.

Thuật toán mã hóa bất đối xứng nào sau đây đang được sử dụng để tạo và xác minh chữ ký số, đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của dữ liệu, hợp đồng và các giao dịch điện tử?

a)

RC4

b)

EAS

c)

RC3

d)

RSA

80.

Phương thức mã hóa nào sau đây sử dụng một cặp key (Public key và Private) để mã hóa cũng như giải mã dữ liệu?

a)

Mã hóa bất đối xứng Asymmetric

b)

Mã hóa đối xứng Symmetric

c)

Mã hóa EAS 256

d)

Mã hóa RC4

81.

Kỹ thuật tấn công nào sau đây gửi một lượng lớn các yêu cầu đến một hệ thống mục tiêu nhằm làm quá tải và gián đoạn việc cung cấp dịch vụ của hệ thống đó?

a)

SQL Injection

b)

Cross Site Scripting

c)

BruteFore

d)

DDOS

82.

Trong mã hóa bất đối xứng (Asymmetric), khóa nào sau đây thường được dùng để thông điệp (message) trước khi người gửi (Sender) gửi qua người nhận (Receiver)?

a)

Khóa công khai (Public key) của người gửi

b)

Khóa công khai (Public key) của người nhận

c)

Khóa công riêng tư (Private key) của người gửi

d)

Khóa công riêng tư (Private key) của người nhận

83.

Kỹ thuật Steganography được sử dụng nhằm mục đích gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Ẩn giấu thông tin dữ liệu vào một dữ liệu khác

d)

Khôi phục dữ liệu bị mã hóa

84.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để bảo mật kết nối giữa trình duyệt Web và máy chủ Web?

a)

SSH

b)

Telnet

c)

HTTPS

d)

HTTP

85.

Kỹ thuật tấn công nào lợi dụng lỗ hổng trong việc xử lý đầu vào của người dùng để thực thi mã độc trên trình duyệt của nạn nhân?

a)

Clickjacking

b)

Buffer Overflow

c)

Cross-Site Scripting (XSS)

d)

SQL Injection

86.

Thuật ngữ "zero-day vulnerability" đề cập đến vấn đề nào sau đây?

a)

Lỗ hổng chưa được biết đến hoặc chưa tìm được phương thức khắc phục

b)

Lỗ hổng không có nguy hại đến hệ thống

c)

Lỗ hổng đã được tìm ra và đã được khắc phục

d)

Lỗ hổng đã được tìm ra và xử lý ngay tức khắc (0 ngày khắc phục)

87.

Kỹ thuật dò mật khẩu dùng thuật toán vét cạn là kỹ thuật nào được đề cập dưới đây?

a)

Dictionary attack

b)

Key Logger attack

c)

Brute Force attack

d)

Rainbow Table attack

88.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để bảo vệ chống lại kiểu tấn công brute-force dò mật khẩu?

a)

Giới hạn số lần đăng nhập thất bại

b)

Sử dụng CAPTCHA

c)

Mã hóa mật khẩu

d)

Tất cả các phương án trên

89.

Trong mô hình OSI, lớp nào chịu trách nhiệm cho việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

a)

Lớp vật lý (Physical)

b)

Lớp trình bày (Presentation)

c)

Lớp mạng (Network)

90.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của một tập tin?

a)

Mã hóa

b)

Nén dữ liệu

c)

Steganography

d)

Hàm băm (Hash function)

91.

Trong việc xây dựng bố trí các vùng mạng (zone) trong hệ thống tổ chức. Thuật ngữ vùng DMZ viết tắt của cụm từ nào sau đây

a)

Data Monitoring Zone

b)

Data Management Zone

c)

Direct Memory Zone

d)

Demilitarized Zone

92.

Kỹ thuật tấn công nào sau đây lợi dụng việc người dùng bị hướng truy cập vào một Website giả mạo để đánh cắp các thông tin nhạy cảm?

a)

Spoofing

b)

Sniffing

c)

Phishing

d)

Spamming

93.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để xác thực người dùng truy cập vào hệ thống mạng với tiêu chí là Single Sign On (SSO)?

a)

RADIUS

b)

VPN

c)

TELNET

d)

SNMP

94.

Kỹ thuật nào sau đây để đảm bảo an toàn cho người dùng truy cập từ xa vào hệ thống mạng nội bộ của công ty để làm việc?

a)

IDS/IPS

b)

Firewall

c)

VPN (Virtual Private Network)

d)

DLP

95.

Giải pháp nào sau đây nhằm bảo vệ việc thất thoát dữ liệu trên các ứng dụng Cloud và trên thiết bị máy tính của người dùng?

a)

Antivirus

b)

Data Loss Prevention

c)

Intrusion Detection System

d)

Intrusion Prevention System

96.

Câu 24: Trong mật mã học, thuật ngữ "Salt" được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Tăng độ bảo mật bằng cách thêm dữ liệu ngẫu nhiên vào mật khẩu trước khi băm.

b)

Giảm kích thước của khóa mã hóa.

c)

Tăng tốc độ giải mã dữ liệu.

d)

Thay đổi thuật toán mã hóa.

97.

Kỹ thuật nào sau đây giúp bảo vệ chống lại tấn công Rainbow table?

a)

Bảo vệ chống lại tấn công Rainbow table

b)

Bảo vệ chống lại tấn công Brute Force

c)

Tăng độ phức tạp của mật khẩu

d)

Giúp mã hóa mật khẩu

98.

Kỹ thuật tấn công nào lợi dụng việc người dùng không đăng xuất khỏi tài khoản của họ trên máy tính công cộng?

a)

Session hijacking

b)

Brute Force

c)

Social engineering

d)

Phishing

99.

Để bảo vệ các WebSite, các Ứng dụng Web (Web App) trước các cuộc tấn công như SQL Injection, XSS,… Bộ phận CNTT sẽ trang bị giải pháp nào sau đây?

a)

Network Firewall

b)

Web Application Firewall (WAF)

c)

Privileged Access Management

d)

Data Loss Prevention (DLP)

100.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công mạng trong thời gian thực?

a)

DLP

b)

NAC

c)

IPS

d)

PAM