Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hình 16.1 mô tả vòng năng lượng trên Trái Đất dựa trên quá trình trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng giữa các vật sống. Hãy điền vào chỗ trống: Thực vật hấp thụ năng lượng mặt trời, chuyển hóa năng lượng mặt trời thành năng lượng lưu trữ trong ______ của chúng.

a)

lục lạp

b)

nhân tế bào

c)

ti thể

d)

màng tế bào

2.

Quá trình nào giúp động vật lấy năng lượng từ thực vật?

a)

Quá trình phân giải thức ăn.

b)

Quá trình quang hợp.

c)

Quá trình hô hấp.

d)

Quá trình trao đổi khí.

3.

Trong vòng tuần hoàn của nước, năng lượng mặt trời được chuyển hóa thành các dạng năng lượng nào?

a)

Các dạng năng lượng khác nhau như năng lượng gió, năng lượng sinh khối, năng lượng thủy động, v.v.

b)

Năng lượng điện trực tiếp từ mặt trời.

c)

Năng lượng hóa học trong đất.

d)

Năng lượng nhiệt trong lõi Trái Đất.

4.

Việc phân hủy xác các vật sống bị vùi lấp do thiên tai qua hàng triệu năm đã hình thành nguồn năng lượng hóa thạch trên Trái Đất.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Động vật lấy glucose từ đâu?

a)

Quang hợp

b)

Phân giải thức ăn

c)

Hô hấp

d)

Nước mưa

6.

Hãy cho biết các giai đoạn chủ yếu của vòng tuần hoàn nước là gì?

a)

Nước từ dạng lỏng bốc hơi dưới tác động của ánh sáng mặt trời, hơi nước ngưng tụ thành các đám mây và mưa.

b)

Nước chỉ di chuyển từ biển vào đất liền mà không thay đổi trạng thái.

c)

Nước từ các sông hồ chảy trực tiếp vào đại dương mà không qua quá trình bốc hơi.

d)

Nước chỉ tồn tại ở dạng rắn và không tham gia vào quá trình tuần hoàn.

7.

Năng lượng hoá thạch được tạo ra từ các nhiên liệu nào?

a)

Than mỏ, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên.

b)

Năng lượng mặt trời, gió, thủy điện.

c)

Gỗ, rơm rạ, chất thải hữu cơ.

d)

Nước, không khí, ánh sáng.

8.

Nguồn năng lượng nào là nguồn gốc của năng lượng hoá thạch?

a)

Mặt Trời.

b)

Nước biển.

c)

Gió.

d)

Núi lửa.

9.

Việc đốt cháy nhiên liệu hoá thạch sẽ tạo ra các chất thải nào sau đây, gây hiệu ứng nhà kính trên Trái Đất?

a)

CO2, CO, NO2, NO, SO2

b)

O2, H2O, CH4, N2, Ar

c)

Fe2O3, CaCO3, NaCl, KNO3, MgSO4

d)

C6H12O6, C2H5OH, NH3, HCl, H2SO4

10.

Năng lượng hoá thạch có những ưu điểm gì?

a)

Nguồn sẵn có, dễ khai thác, chế biến, vận chuyển, dễ tích trữ với khối lượng lớn.

b)

Không gây ô nhiễm môi trường, hoàn toàn tái tạo được.

c)

Chi phí sản xuất rất cao, khó vận chuyển.

d)

Chỉ sử dụng được ở quy mô nhỏ.

11.

Việc khai thác, sử dụng nhiên liệu hoá thạch gây ra những tác động tiêu cực nào đến môi trường?

a)

Gây ô nhiễm môi trường, phát thải khí nhà kính, gây hiệu ứng nhà kính, biến đổi khí hậu toàn cầu, nước biển dâng, hạn hán, thiên tai, lũ lụt, phá huỷ hệ sinh thái và sự sống trên Trái Đất.

b)

Không gây ảnh hưởng gì đến môi trường và khí hậu.

c)

Chỉ làm tăng sản lượng năng lượng mà không có tác động phụ.

d)

Giúp cải thiện chất lượng không khí và giảm thiên tai.

12.

Năng lượng tái tạo là gì?

a)

Năng lượng tái tạo là năng lượng đến từ các nguồn năng lượng có sẵn trong thiên nhiên, liên tục được bổ sung thông qua các quá trình tự nhiên.

b)

Năng lượng tái tạo là năng lượng chỉ có thể khai thác từ các nguồn hóa thạch như than đá và dầu mỏ.

c)

Năng lượng tái tạo là năng lượng không thể tái sử dụng và sẽ cạn kiệt theo thời gian.

d)

Năng lượng tái tạo là năng lượng chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm bằng các phản ứng hóa học.

13.

Năng lượng mặt trời có ưu điểm gì?

a)

Luôn có sẵn trong thiên nhiên

b)

Có khả năng bị cạn kiệt

c)

Gây ra tiếng ồn

d)

Phát thải các chất gây ô nhiễm không khí

e)

Không phát thải các khí gây hiệu ứng nhà kính

14.

Năng lượng mặt trời có nhược điểm gì?

a)

Giá thành sản xuất tấm pin mặt trời còn cao

b)

Hệ thống hấp thụ nhiệt mặt trời có hiệu suất chuyển hóa năng lượng thấp

c)

Lắp đặt quá nhiều gây ô nhiễm ánh sáng

15.

Năng lượng từ gió có ưu điểm gì?

a)

Luôn có sẵn trong thiên nhiên

b)

Không phát thải các chất gây ô nhiễm không khí

c)

Không phát thải các khí gây hiệu ứng nhà kính

d)

Công nghệ khai thác phát triển mạnh

16.

Tại sao năng lượng từ gió được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm giảm biến đổi khí hậu toàn cầu?

a)

Vì năng lượng từ gió không phát thải các chất gây ô nhiễm không khí hay các khí gây hiệu ứng nhà kính.

b)

Vì năng lượng từ gió làm tăng lượng khí CO2 trong khí quyển.

c)

Vì năng lượng từ gió gây ra ô nhiễm nguồn nước.

d)

Vì năng lượng từ gió làm giảm đa dạng sinh học.

17.

Hiện nay, nhiều khu vực biển ở nước ta có tiềm năng năng lượng từ gió như thế nào?

a)

Nhiều khu vực biển ở nước ta có tiềm năng năng lượng từ gió nhưng chưa được khai thác.

b)

Các khu vực biển ở nước ta không có tiềm năng năng lượng từ gió.

c)

Tiềm năng năng lượng từ gió ở các khu vực biển nước ta đã được khai thác triệt để.

d)

Chỉ có một số ít khu vực biển ở nước ta có tiềm năng năng lượng từ gió.

18.

Sóng biển được hình thành chủ yếu do tác động của gì?

a)

gió

b)

núi lửa dưới biển

c)

dòng hải lưu

d)

sự thay đổi nhiệt độ nước biển

19.

Năng lượng từ sóng biển là năng lượng có nguồn gốc từ hoạt động của các con sóng.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Dạng năng lượng từ sóng biển luôn có sẵn trong tự nhiên, không tạo chất thải, được khai thác bằng công nghệ hiện đại và chuyển hóa thành điện năng phục vụ cho các nhu cầu sử dụng của con người.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Năng lượng từ dòng sông là năng lượng lấy từ sức chảy của dòng nước.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Để khai thác năng lượng từ dòng sông, người ta xây dựng các nhà máy thủy điện nhằm chuyển hóa năng lượng này thành năng lượng gì?

a)

năng lượng điện

b)

năng lượng nhiệt

c)

năng lượng ánh sáng

d)

năng lượng hóa học

23.

Việc sử dụng hiệu quả năng lượng giúp giảm thiểu sự tiêu thụ năng lượng và khí thải, giảm thiểu tác động đến môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Mục tiêu chính của việc sử dụng hiệu quả năng lượng là để thực hiện tiết kiệm năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Nguồn năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng

a)

A. có sẵn trong thiên nhiên và có thể cạn kiệt.

b)

B. có sẵn trong thiên nhiên, liên tục được bổ sung thông qua các quá trình tự nhiên.

c)

C. mà con người tự tạo ra và cung cấp liên tục thông qua các quá trình chuyển hóa.

d)

D. không có sẵn trong thiên nhiên và có thể cạn kiệt.

26.

Dạng năng lượng nào sau đây không phải năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng khí đốt.

b)

Năng lượng từ gió.

c)

Năng lượng mặt trời.

d)

Năng lượng từ dòng sông.

27.

Nhận định nào sau đây là không đúng về năng lượng mặt trời?

a)

Không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.

b)

Hầu như không giải phóng chất gây ô nhiễm không khí.

c)

Có thể biến đổi thành điện năng hoặc nhiệt năng.

d)

Có thể được bổ sung liên tục qua các quá trình thiên nhiên.

28.

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo, có khả năng cung cấp năng lượng bền vững cho các hoạt động của con người mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái. Ý nào sau đây không đúng về năng lượng mặt trời?

a)

Đây là nguồn năng lượng khó có khả năng cạn kiệt trong tương lai gần

b)

Năng lượng mặt trời được khai thác trực tiếp để chiếu sáng, làm khô quần áo, sấy nông sản,..

c)

Giá thành sản xuất tấm pin mặt trời thấp, không gây ô nhiễm môi trường.

29.

Đâu không phải là ưu điểm của năng lượng từ gió?

a)

Không gây ô nhiễm môi trường.

b)

Không tốn nhiên liệu.

c)

Thiết bị gọn nhẹ.

d)

Có công suất rất lớn.

30.

Tua-bin điện gió có thể biến đổi

a)

động năng thành điện năng.

b)

điện năng thành nhiệt năng.

c)

nhiệt năng thành quang năng.

d)

hóa năng thành điện năng.

31.

Năng lượng từ sóng biển ngày càng được khai thác và sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất điện năng, hỗ trợ khử mặn nước biển, giảm khí thải, góp phần bảo vệ môi trường.

a)

Năng lượng từ sóng biển có nguồn gốc từ hoạt động của các con sóng.

b)

Năng lượng từ sóng biển là dạng năng lượng tái tạo.

c)

Năng lượng từ sóng biển chuyển hóa điện năng thành cơ năng.

d)

Năng lượng từ sóng biển có giá thành đầu tư ban đầu thấp, không phụ thuộc vào thời tiết.

32.

Sóng biển được hình thành chủ yếu do tác động của

a)

gió.

b)

Mặt Trời.

c)

mưa.

d)

dòng nước.

33.

Đâu không phải nhược điểm của năng lượng từ dòng sông?

a)

Làm thay đổi hệ sinh thái.

b)

Phát thải khí gây ô nhiễm môi trường.

c)

Giảm diện tích rừng.

d)

Tiềm ẩn nguy cơ gây lũ lụt.

34.

Năng lượng của dòng sông có thể được chuyển đổi thành năng lượng điện bằng cách nào dưới đây?

a)

Dùng máy phát điện gió.

b)

Dùng các máy phát điện thuỷ điện.

c)

Dùng tấm pin mặt trời.

d)

Dùng động cơ đốt trong.

35.

Năng lượng dòng sông có thể đạt hiệu quả khai thác cao nhất khi

a)

sông có lưu lượng nước lớn và ổn định.

b)

sông có nhiệt độ cao.

c)

có ít mưa.

d)

sông không có độ dốc so với mặt đất.

36.

Pin mặt trời hoạt động dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Lưu trữ ánh sáng để phát điện vào ban đêm.

b)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành điện năng.

c)

Dùng ánh sáng để tạo ra dòng từ trường mạnh.

d)

Chuyển hóa ánh sáng thành nhiệt năng.

37.

Vòng năng lượng trên Trái Đất chủ yếu bắt đầu từ

a)

ánh sáng mặt trời.

b)

năng lượng dòng chảy.

c)

năng lượng gió.

d)

năng lượng địa nhiệt.

38.

Câu 14. Vòng năng lượng theo vòng tuần hoàn của nước có sự chuyển hóa năng lượng mặt trời thành các dạng năng lượng nào sau đây?

a)

Năng lượng hóa học, nhiệt năng, động năng

b)

Năng lượng điện, năng lượng hạt nhân, nhiệt năng

c)

Năng lượng cơ, năng lượng điện, năng lượng ánh sáng

d)

Năng lượng âm thanh, năng lượng điện, năng lượng hóa học

39.

Vòng năng lượng theo vòng tuần hoàn của nước trải qua mấy giai đoạn?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

40.

Năng lượng mặt trời luôn có sẵn trong thiên nhiên, khó có khả năng bị cạn kiệt trong tương lai gần.

a)

True

b)

False

41.

Năng lượng mặt trời luôn có sẵn trong thiên nhiên, khó có khả năng bị cạn kiệt trong tương lai gần. Chuyển hoá năng lượng mặt trời thành năng lượng điện không tạo ra rác thải điện tử, chất rắn khó phân huỷ.

a)

True

b)

False

42.

Năng lượng mặt trời luôn có sẵn trong thiên nhiên, khó có khả năng bị cạn kiệt trong tương lai gần.

a)

True

b)

False

43.

Năng lượng mặt trời luôn có sẵn trong thiên nhiên, khó có khả năng bị cạn kiệt trong tương lai gần.

a)

True

b)

False

44.

Hỏi có bao nhiêu nguồn năng lượng là năng lượng tái tạo?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Nguồn năng lượng ban đầu chi phối hầu hết các vòng năng lượng trên Trái Đất là

a)

Năng lượng địa nhiệt

b)

Năng lượng hạt nhân

c)

Năng lượng Mặt Trời

d)

Năng lượng hóa thạch

46.

Trong vòng năng lượng giữa các vật sống, dạng năng lượng được thực vật tạo ra và tích trữ sau quang hợp là

a)

Nhiệt năng

b)

Cơ năng

c)

Điện năng

d)

Hóa năng

47.

Động vật nhận năng lượng chủ yếu thông qua quá trình nào sau đây?

a)

Hô hấp hiếu khí

b)

Phân giải thức ăn

c)

Bài tiết

d)

Thoát hơi nước

48.

Vai trò của khí oxygen trong vòng năng lượng giữa các vật sống là

a)

Giúp tổng hợp glucose

b)

Tham gia quang hợp

49.

Năng lượng hóa thạch có nguồn gốc gián tiếp từ Mặt Trời vì

a)

Được tạo ra từ phản ứng hạt nhân

b)

Mặt Trời làm nóng Trái Đất

c)

Có nguồn từ xác sinh vật từng quang hợp

d)

Được hình thành từ núi lửa

50.

Quá trình nào sau đây không thuộc vòng tuần hoàn của nước?

a)

Bốc hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Mưa

d)

Quang hợp

51.

Năng lượng gió và năng lượng dòng biển hình thành chủ yếu do

a)

Sự quay của Trái Đất

b)

Chênh lệch áp suất khí quyển do Mặt Trời

c)

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng

d)

Hoạt động núi lửa

52.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về năng lượng tái tạo?

a)

Có thể cạn kiệt nhanh như năng lượng hóa thạch

b)

Luôn rẻ hơn năng lượng hóa thạch

c)

Được bổ sung liên tục qua các quá trình tự nhiên

d)

Không phụ thuộc điều kiện tự nhiên

53.

Một khu vực ven biển có gió mạnh, ổn định quanh năm. Dạng năng lượng tái tạo phù hợp nhất để khai thác là

a)

Năng lượng sinh khối

b)

Năng lượng địa nhiệt

c)

Năng lượng gió ngoài khơi

d)

Năng lượng mặt trời

54.

Việc sử dụng đèn LED thay cho đèn sợi đốt chủ yếu giúp

a)

Tăng cường độ sáng

b)

Giảm phát thải CO2 do tiết kiệm điện

c)

Tăng nhiệt độ môi trường

d)

Làm tăng chi phí sử dụng điện

55.

Khai thác thủy điện công suất lớn có thể gây ra hệ quả nào sau đây?

a)

Giảm hoàn toàn phát thải khí nhà kính

b)

Không ảnh hưởng đến hệ sinh thái

c)

Phải di dời dân cư, thay đổi sinh cảnh

d)

Không làm thay đổi chất lượng nước

56.

Việc tiêu thụ nhanh nhiên liệu hóa thạch dẫn đến hệ quả trực tiếp nào?

a)

Tăng tốc độ hình thành nhiên liệu mới

b)

Cạn kiệt nguồn năng lượng không tái tạo

c)

Giảm hiệu ứng nhà kính

d)

Tăng trữ lượng dầu mỏ

57.

Yếu tố nào không trực tiếp làm tăng giá nhiên liệu hóa thạch?

a)

A. Chi phí thăm dò và khai thác

b)

B. Nhu cầu sử dụng toàn cầu

c)

C. Chính sách các quốc gia sở hữu mỏ

d)

D. Quá trình quang hợp của thực vật

58.

Nguyên nhân khiến chi phí khai thác nhiên liệu hóa thạch ngày càng tăng là

a)

Công nghệ khai thác lạc hậu

b)

Các mỏ dễ khai thác đã dần cạn kiệt

c)

Nhu cầu sử dụng giảm

d)

Tăng năng lượng tái tạo

59.

Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất để vừa tiết kiệm năng lượng vừa bảo vệ môi trường?

a)

Tăng sử dụng than đá

b)

Sử dụng thiết bị điện công suất lớn

c)

Kết hợp sử dụng năng lượng tái tạo và thiết bị tiết kiệm điện

d)

Khai thác tối đa dầu mỏ trong nước

60.

Nhận định nào sau đây chính xác nhất về mối quan hệ giữa vòng tuần hoàn nước và vòng năng lượng trên Trái Đất?

a)

Hai vòng hoàn toàn độc lập

b)

Vòng tuần hoàn nước không cần năng lượng

c)

Vòng tuần hoàn nước là một biểu hiện của sự chuyển hóa năng lượng Mặt Trời

d)

Chỉ liên quan đến chuyển động của nước

61.

Nồng lượng CO2 trong khí quyển tăng cao do đốt nhiên liệu hóa thạch, tác động lâu dài không đúng là

a)

A. Gia tăng hiệu ứng nhà kính

b)

B. Nhiệt độ trung bình Trái Đất tăng

c)

C. Băng tan ở hai cực

d)

D. Tăng tốc độ hình thành nhiên liệu hóa thạch

62.

Việc lắp đặt quá nhiều pin mặt trời trong đô thị có thể gây ra vấn đề nào sau đây?

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Ô nhiễm ánh sáng

c)

Ô nhiễm nước

d)

Ô nhiễm tiếng ồn

63.

Năng lượng sóng biển phụ thuộc nhiều vào yếu tố nào nhất?

a)

Nhiệt độ nước biển

b)

Độ mặn của nước

c)

Tốc độ và thời gian gió thổi

d)

Áp suất khí quyển

64.

Phát biểu nào sau đây thể hiện tư duy phát triển bền vững về năng lượng?

a)

Ưu tiên khai thác tối đa năng lượng hóa thạch

b)

Chỉ sử dụng năng lượng tái tạo, loại bỏ hoàn toàn năng lượng khác

c)

Kết hợp sử dụng hợp lí các nguồn năng lượng, tiết kiệm và bảo vệ môi trường

d)

Tăng sản xuất điện bằng mọi giá

65.

Vòng năng lượng giữa các vật sống có nguồn từ Mặt Trời.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Từ các nguồn khác

66.

Câu 38. Vòng năng lượng giữa các vật sống

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

67.

Câu 38. Vòng năng lượng giữa các vật sống c) Động vật thu nhận năng lượng gián tiếp từ Mặt Trời thông qua chuỗi thức ăn.

a)

Đúng

b)

Sai: Động vật thu nhận năng lượng trực tiếp từ Mặt Trời.

c)

Sai: Động vật không thu nhận năng lượng từ Mặt Trời.

d)

Sai: Động vật chỉ thu nhận năng lượng từ nước.

68.

Câu 38. Vòng năng lượng giữa các vật sống d) Nếu quá trình hô hấp hiếu khí không xảy ra, vòng năng lượng giữa các vật sống sẽ bị gián đoạn.

a)

Đúng

b)

Sai: Vòng năng lượng vẫn tiếp tục không bị ảnh hưởng

c)

Sai: Quá trình quang hợp sẽ thay thế hoàn toàn

d)

Sai: Các vật sống không cần năng lượng để tồn tại

69.

Câu 39. Quang hợp – hô hấp trong vòng năng lượng
a) Quang hợp là quá trình chuyển hóa năng lượng thành hóa năng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ xảy ra vào ban đêm

70.

Câu 39. Quang hợp – hô hấp trong vòng năng lượng b) Sản phẩm của quang hợp chỉ được sử dụng cho sinh trưởng của thực vật.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Một phần đúng

d)

Không xác định

71.

Câu 39. Quang hợp – hô hấp trong vòng năng lượng c) Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng dưới dạng ATP từ glucose.

a)

Đúng

b)

Sai: Hô hấp tế bào không giải phóng năng lượng dưới dạng ATP từ glucose.

c)

Sai: Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt từ glucose.

d)

Sai: Hô hấp tế bào không liên quan đến glucose.

72.

Câu 39. Quang hợp – hô hấp trong vòng năng lượng d) CO2 sinh ra từ hô hấp là nguyên liệu cho quang hợp, góp phần khép kín vòng năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không liên quan đến quang hợp

d)

CO2 chỉ là sản phẩm phụ

73.

Câu 40. Vòng tuần hoàn nước và năng lượng

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

74.

Câu 40. Vòng tuần hoàn nước và năng lượng
b) Sự bốc hơi nước không kèm theo sự hấp thụ năng lượng.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng trong một số trường hợp

75.

Năng lượng hóa thạch được hình thành từ xác sinh vật bị vùi lấp lâu dài. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Năng lượng hóa thạch không liên quan đến năng lượng Mặt Trời. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Năng lượng hóa thạch – nguồn gốc: Áp suất và nhiệt độ cao đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành dầu mỏ. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Năng lượng hóa thạch được xem là dạng năng lượng tái tạo trong tự nhiên. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch: Nhiên liệu hóa thạch hiện vẫn cung cấp phần lớn năng lượng cho thế giới. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch: Khai thác nhiên liệu hóa thạch không gây ảnh hưởng đến cấu trúc địa tầng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch: Đốt nhiên liệu hóa thạch làm phát thải CO2, góp phần gây hiệu ứng nhà kính. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Khai thác và sử dụng năng lượng hóa thạch: Tốc độ tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch hiện nay lớn hơn tốc độ hình thành của chúng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Giá nhiên liệu hóa thạch phụ thuộc vào cung – cầu trên thị trường. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Giá nhiên liệu hóa thạch: Chi phí khai thác nhiên liệu hóa thạch có xu hướng giảm dần theo thời gian. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Giá nhiên liệu hóa thạch: Việc khai thác ở biển sâu và vùng cực làm tăng chi phí nhiên liệu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Giá nhiên liệu hóa thạch hoàn toàn không chịu ảnh hưởng của tình hình kinh tế – chính trị toàn cầu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng tái tạo. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Năng lượng mặt trời: Sử dụng năng lượng mặt trời không phát thải khí gây hiệu ứng nhà kính khi vận hành. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Năng lượng mặt trời: Hiệu suất chuyển hóa của pin mặt trời hiện nay đã đạt gần 100%. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

90.

Năng lượng mặt trời: Lắp đặt quá nhiều pin mặt trời trong đô thị có thể gây ô nhiễm ánh sáng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Năng lượng gió: Gió được hình thành chủ yếu do sự chênh lệch nhiệt độ trên Trái Đất. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Năng lượng gió ngoài khơi thường ổn định hơn trên đất liền. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Năng lượng gió: Điện gió không gây bất kỳ tác động nào đến sinh vật. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Năng lượng gió: Tuabin gió có thể ảnh hưởng đến chim di cư và tín hiệu phát thanh. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Năng lượng dòng sông được khai thác chủ yếu thông qua thủy điện.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Năng lượng thủy nước và sóng biển: Thủy điện không gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái sông. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Năng lượng thủy nước và sóng biển: Sóng biển có nguồn gốc chủ yếu từ gió. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Năng lượng thủy nước và sóng biển: Khai thác năng lượng sóng biển phụ thuộc mạnh vào điều kiện tự nhiên và mùa. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Sử dụng hiệu quả năng lượng giúp giảm chi phí và giảm phát thải. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai