wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRUC

Total questions: 99

Worksheet time: 2hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

vào ban đêm

(a)  

2.

cửa sổ

(a)  

3.

cánh cửa

(a)  

4.

quần dài

(a)  

5.

đầm

(a)  

6.

giận dữ

(a)  

7.

đang đạp xe đạp

(a)  

8.

người đàn ông

(a)  

9.

người phụ nữ

(a)  

10.

chiếc xe đạp của cậu bé

(a)  

11.

bánh piza

(a)  

12.

mì ý

(a)  

13.

bò bít tết

(a)  

14.

gà rán

(a)  

15.

khoai tây chiên

(a)  

16.

bánh san quýt

(a)  

17.

sầu riêng

(a)  

18.

trái mít

(a)  

19.

bưởi

(a)  

20.

trái măng cụt

(a)  

21.

trái xoài

(a)  

22.

trái ổi

(a)  

23.

trái mận

(a)  

24.

trái lê

(a)  

25.

con gấu

(a)  

26.

dưa lưới

(a)  

27.

dưa hấu

(a)  

28.

trái lựu

(a)  

29.

chôm chôm

(a)  

30.

trái nhãn

(a)  

31.

đu đủ

(a)  

32.

trái dâu.

(a)  

33.

sở thích

(a)  

34.

yêu thích

(a)  

35.

bất cứ

(a)  

36.

thú nuôi

(a)  

37.

bữa tối

(a)  

38.

bữa trưa

(a)  

39.

bữa sáng

(a)  

40.

rau , củ, quả

(a)  

41.

trứng

(a)  

42.

nước ép dưa hấu

(a)  

43.

nước chanh.

(a)  

44.

trái cây

(a)  

45.

liện rác

(a)  

46.

rửa chén

(a)  

47.

cho chó ăn

(a)  

48.

sau làn

(a)  

49.

dọn dẹp phòng

(a)  

50.

đang đọc sách

(a)  

51.

đang đọc truyện tranh

(a)  

52.

báo

(a)  

53.

những câu chuyện đáng sợ

(a)  

54.

tấm áp phích

(a)  

55.

trên tường

(a)  

56.

nhiều

(a)  

57.

anh em họ

(a)  

58.

thịt viên - there are

(a)  

59.

1 con đường

(a)  

60.

cái này là - những cái này là

(a)  

61.

bãi biển

(a)  

62.

miệng của con cá sấu

(a)  

63.

phòng ăn

(a)  

64.

quả bóng của em bé

(a)  

65.

đã có

(a)  

66.

1 người – nhiều người

(a)  

67.

màu tím

(a)  

68.

sân chơi

(a)  

69.

lớp học của Eva

(a)  

70.

mỉm cười với

(a)  

71.

cười to ( có tiếng )

(a)  

72.

1 bức

(a)  

73.

con quái vật

(a)  

74.

cửa hàng quần áo

(a)  

75.

rất là ngầu

(a)  

76.

quần ngắn đá banh

(a)  

77.

con dê

(a)  

78.

chụp

(a)  

79.

ném

(a)  

80.

tâng bóng

(a)  

81.

cái đầm của cô gái

(a)  

82.

con dơ, cây gậy

(a)  

83.

bóng rổ

(a)  

84.

đang đặt trên

(a)  

85.

đang đá

(a)  

86.

thưởng thức

(a)  

87.

bài hát yêu thích của giáo viên

(a)  

88.

tên của con ếch

(a)  

89.

bất cứ

(a)  

90.

bóng chày

(a)  

91.

trong công viên

(a)  

92.

cô gái nhỏ

(a)  

93.

đang cho

(a)  

94.

sân chơi

(a)  

95.

đang chạy

(a)  

96.

đang vỗ tay cô ấy

(a)  

97.

tóc dài màu nâu

(a)  

98.

con ngựa vằn

(a)  

99.

con thằn lằn

(a)