Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tình hình kinh tế – xã hội các nước Đông Âu từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Phát triển, đạt nhiều thành tựu

b)

Phát triển nhưng trì trệ

c)

Khủng hoảng kéo dài

d)

Phát triển thận trọng

2.

Quốc gia nào sau đây ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Ấn Độ

3.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Philippin

b)

Thái Lan

c)

Indonesia

d)

Việt Nam

4.

Quốc gia nào sau đây ở Mĩ La-tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cuba

b)

Braxin

c)

Achentina

d)

Mêhicô

5.

Trong những năm 1944–1945, ở Đông Âu, quốc gia nào sau đây đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Trung Quốc

b)

Liên Xô

c)

Bung-ga-ri

d)

Hà Lan

6.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ nửa đầu những năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là

a)

Đánh bại chủ nghĩa phát xít

b)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Lật đổ chế độ thuộc địa kiểu mới

d)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

7.

Tháng 12–1975, nhà nước nào sau đây được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa nhân dân Trung Hoa

b)

Cộng hòa Dân chủ Campuchia

c)

Cộng hòa Dân chủ nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Inđônêxia

8.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là

a)

Đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước

b)

Bất tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước Tây Âu

c)

Thực hiện chính sách cân bằng đối với khu vực Đông Nam Á

d)

Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với tất cả các quốc gia

9.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) là

a)

Phát triển kinh tế xã hội nghèo nàn độc quyền Nhà nước

b)

Đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh

c)

Mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước để thu hút phát triển

d)

Cơ bản thanh triệt để các tệ nạn trong xã hội dân chủ nhân dân

10.

Trước chiến tranh thế giới II, quốc gia duy nhất ở châu Á đi theo con đường xã hội chủ nghĩa là

a)

Việt Nam

b)

Liên Xô

c)

Trung Quốc

d)

Lào

11.

Trong những năm 1944–1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Á thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

Cuba

c)

Angiêri

d)

Việt Nam

12.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào

b)

Việt Nam

c)

Cuba

d)

Triều Tiên

13.

Năm 1949, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào

b)

Triều Tiên

c)

Cuba

d)

Trung Quốc

14.

Trong công cuộc cải cách, mở cửa (12/1978), Trung Quốc xác định lấy phát triển lĩnh vực nào làm trung tâm?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Quân sự

d)

Văn hóa

15.

Trong 30 năm thực hiện đường lối cải cách (1978–2008), Trung Quốc đã đạt được thành tựu nào sau đây về kinh tế?

a)

Thiết lập được quan hệ đối ngoại với hầu hết các quốc gia

b)

Là quốc gia bị thả trôi khỏi vị thế và ngoại giao yếu

c)

Là cường quốc xuất khẩu và vị thế ngày càng nâng cao

d)

Là quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất thế giới

16.

Sự ra đời của quốc gia nào sau đây đã tạo ra định hướng rõ ràng cho chuyển dịch chủ nghĩa xã hội sang khu vực Mĩ Latinh?

a)

Thái Lan

b)

Cuba

c)

Iran

d)

Ấn Độ

17.

Năm 2010, ở châu Á, quốc gia nào sau đây có quy mô kinh tế lớn thứ hai thế giới?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Pháp

d)

Anh

18.

Trong những năm 1944–1945, các nước Đông Âu nổi dậy giành chính quyền xuất phát từ điều kiện khách quan thuận lợi nào sau đây?

a)

Khối Đồng minh chống phát xít được thành lập

b)

Phát xít Nhật đã bị tiêu diệt hoàn toàn

c)

Chiến tranh thế giới II lan rộng sang châu Á

d)

Thất bại của chính quyền phát xít ở châu Âu

19.

Quốc gia nào sau đây giành độc lập và nhà nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu trong giai đoạn 1945–1949?

a)

Nam Tư

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Hà Lan

20.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự sụp đổ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

Công cuộc cải tổ đất nước có nhiều sai lầm

b)

B chủ thuyết khoa học kỹ thuật lỗi thời

c)

Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

d)

Sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

21.

Một trong những nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là

a)

Niềm tin của các tầng lớp nhân dân suy giảm

b)

Sự chống phá của các thế lực thù địch

c)

Đường lối lãnh đạo chủ quan, duy ý chí

d)

Cơ không chịu tiến hành cải tổ đất nước

22.

Về chính trị, công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) đạt được thành tựu nổi bật nào sau đây?

a)

Duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm

b)

Xây dựng được hệ thống lí luận chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

c)

Đời sống các tầng lớp nhân dân ngày càng được cải thiện và nâng cao

d)

Trở thành cường quốc về xuất khẩu và vị thế ngày càng nâng cao

23.

Một trong những khó khăn của Cuba trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội từ 1991 đến nay là

a)

Mô hình kinh tế tự cung tự cấp kém hiệu quả

b)

Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo không thể điều hòa

c)

Sự chống phá quyết liệt của các thế lực thù địch

d)

Lệnh cấm vận kéo dài của Mĩ và phương Tây

24.

Trong những năm 1944–1949, nhân dân các nước châu Phi châu Á sau đây giành chính quyền, thành lập nhà nước dân chủ nhân dân?

a)

Châu Phi

b)

Đông Âu

c)

Tây Âu

d)

Mĩ La-tinh

25.

Từ năm 1991 đến nay, nhân dân một số nước ở khu vực nào sau đây tiến hành cải cách, đổi mới, kiên định con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Tây Âu

b)

Châu Âu

c)

Bắc Phi

d)

Châu Á

26.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động

a)

Thể thao

b)

Du lịch

c)

Nhân đạo

d)

Truyền giáo

27.

Từ đầu thế kỉ XVI các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

thể thao

b)

buôn bán

c)

nhân đạo

d)

du lịch

28.

Thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động gì?

a)

quảng bá du lịch

b)

hoạt động thâu tóm

c)

hỗ trợ nhân đạo

d)

chiến tranh xâm lược

29.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

ổn định, phát triển

b)

sụp đổ hoàn toàn

c)

đang được hình thành

d)

khủng hoảng, suy thoái

30.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào các nước Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á?

a)

đạt nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học - kĩ thuật

b)

suy thoái khủng hoảng về chính trị, kinh tế, xã hội

c)

đang trong giai đoạn bắt đầu mới hình thành

d)

trong giai đoạn phát triển mạnh về kinh tế, văn hóa

31.

Sau cuộc chiến tranh Mĩ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Pháp

d)

Mĩ

32.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á các nước thực dân phương Tây đã thi hành chính sách nào?

a)

"phân phong"

b)

"ngu dân"

c)

"chia để trị"

d)

"đồng hóa"

33.

Quốc gia nào sau đây đã mở đầu cho quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Pháp

b)

Bồ Đào Nha

c)

Tây Ban Nha

d)

Anh

34.

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Xiêm

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Bru-nây

35.

Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã?

a)

duy trì thể chế phong kiến ở địa phương

b)

sử dụng chế độ quân chủ lập hiến

c)

bắt giữ dân bản địa sử dụng các quan lại làm tay sai

d)

đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền

36.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân Tây đã?

a)

làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo - đói

d)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

37.

Những nội dung cải cách của vua Ra-ma V tại đất nước Xiêm thể hiện điều gì?

a)

tổ chức theo chế độ Thống Liên bang

b)

con đường xã hội chủ nghĩa

c)

liên kết với các nước công nghiệp trong khu vực

d)

con đường tư bản chủ nghĩa

38.

Từ năm 1892, vua Ra-ma V tiến hành cải cách hành chính theo hình của nước nào?

a)

phương Tây

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Nhật Bản

39.

Các nước Đông Nam Á hái đảo là đối tượng đầu tiên thu hút của thực dân phương Tây vì lí do nào?

a)

là khu vực có nhiều thương cảng sầm uất nhưng thiết yếu ít

b)

là khu vực có dân số đông nhất và đa dạng về văn hóa

c)

là khu vực có tính trang chính trị không ổn định do nội bộ chia cắt

d)

giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hóa phong phú

40.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì lí do nào?

a)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm

b)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mĩ

c)

do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo

d)

do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế

41.

Năm 1920, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á thành lập Đảng Cộng sản?

a)

Thái Lan

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Việt Nam

42.

Năm 1945, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tuyên bố độc lập sớm nhất?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Thái Lan

d)

Lào

43.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á được coi là một trong bốn "con rồng kinh tế" của châu Á?

a)

Xin-ga-po

b)

Việt Nam

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Thái Lan

44.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a nổi dậy đấu tranh chống lại ách cai trị của thực dân nào?

a)

Hà Lan

b)

Pháp

c)

Tây Ban Nha

d)

Anh

45.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á tận dụng thời cơ Nhật Bản đầu hàng Đồng minh không điều kiện (tháng 8-1945) để tiến hành giành độc lập?

a)

In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào

b)

Mi-an-ma, Lào, Thái Lan

c)

In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin, Lào

d)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia

46.

Sự hình thành khuynh hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á gắn liền với sự ra đời và phát triển của giai cấp nào?

a)

địa chủ

b)

tư sản

c)

công nhân

d)

nông dân

47.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào?

a)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

b)

quốc hữu hóa các ngành nghiệp nước ngoài

c)

chính sách nông nghiệp lấy xuất khẩu làm chủ đạo

d)

công nghiệp nhẹ, điện khí hóa toàn quốc

48.

Từ giữa những năm 60 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN đã tiến hành chiến lược phát triển kinh tế nào sau đây?

a)

công nghiệp hóa, điện khí hóa toàn quốc

b)

công nghiệp hóa lấy xuất khẩu làm chủ đạo

c)

công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu

d)

quốc hữu hóa các ngành nghiệp nước ngoài

49.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng quá trình chuyển biến của cách mạng ở khu vực Đông Nam Á từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920?

a)

đấu tranh giành độc lập dân tộc gắn với đấu tranh giành chính quyền

b)

đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc

c)

đấu tranh chuyển từ sang đấu tranh dưới hình chính quyền

d)

đấu tranh vũ trang sang đấu tranh dưới hình thức giải phóng dân tộc

50.

Sau nhiều thập kỉ là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, phần lớn các quốc gia Đông Nam Á vẫn là những nước?

a)

công nghiệp mới

b)

nông nghiệp lạc hậu

c)

công nghiệp lắp ráp

d)

công nghiệp phát triển

51.

Từ giữa những năm 50 đến giữa những năm 60 của thế kỉ XX, nhóm năm nước sáng lập ASEAN tiến hành chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu với mục tiêu gì?

a)

giảm nhập khẩu hàng hóa công nghiệp

b)

đẩy mạnh công nghiệp hóa xuất khẩu

c)

bảo hộ chặt chẽ sản xuất nội địa

d)

thu hút mạnh mẽ đầu tư nước ngoài

52.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng nhất nào đối với sự tồn vong dân tộc?

a)

Giữ vững độc lập, chủ quyền quốc gia

b)

Mở rộng lãnh thổ nhanh chóng

c)

Thay đổi toàn bộ thể chế chính trị

d)

Tăng trưởng kinh tế bền vững

53.

Một trong những cuộc kháng chiến tiêu biểu thời Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám 1945 là cuộc kháng chiến chống quân nào?

a)

Nam Hán thế kỉ X

b)

Xiêm thế kỉ XVIII

c)

Minh thế kỉ XV

d)

Pháp thế kỉ XIX

54.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến năm 938 diễn ra ở đâu?

a)

Bạch Đằng

b)

Như Nguyệt

c)

Rạch Gầm

d)

Hàm Tử

55.

Trận quyết chiến chiến lược tổng thể thời Lý diễn ra tại sông nào?

a)

Bố Đầu

b)

Như Nguyệt

c)

Hàm Tử

d)

Bạch Đằng

56.

Trận quyết chiến chiến lược Tổng tiến công năm 1789 diễn ra ở cụm địa danh nào?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Chi Lăng – Xương Giang

c)

Bạch Đằng – Hàm Tử

d)

Đền Đồng Bố Đầu

57.

Cuộc khởi nghĩa nào sau đây của dân Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt: mở đầu và kết thúc như một hội thề lịch sử?

a)

Mai Thúc Loan

b)

Bà Triệu

c)

Lam Sơn

d)

Tây Sơn

58.

Dòng sông nào sau đây là lần ghi dấu trận Bạch Đằng – sông?

a)

Sông Bạch Đằng

b)

Sông Hồng

c)

Sông Đà

d)

Sông Công

59.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám là chống quân nào?

a)

Tống thế kỉ XI

b)

Pháp thế kỉ XIX

c)

Nguyên 1258

d)

Thanh thế kỉ XVIII

60.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Tống xâm lược năm 981 là ai?

a)

Trần Quốc Tuấn

b)

Lê Hoàn

c)

Ngô Quyền

d)

Lý Thường Kiệt

61.

Năm 1285, cuộc phản công lớn của quân dân nhà Trần giành thắng lợi ở cửa ải nào?

a)

Bạch Đằng

b)

Chi Lăng

c)

Sông Như Nguyệt

d)

Hàm Tử

62.

Nguyên nhân quan trọng dẫn đến thành công của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc trước Cách mạng tháng Tám 1945 là gì?

a)

Mục đích chính nghĩa của cuộc chiến

b)

Nhận được viện trợ bên ngoài

c)

Lực lượng quân sự lớn mạnh hơn

d)

Kẻ thù gặp khó khăn nội bộ

63.

Trần Quốc Tuấn căn dặn tướng sĩ điều gì quyết định thắng lợi kháng chiến chống Mông – Nguyên?

a)

Lòng yêu nước và đoàn kết

b)

Vũ khí vượt trội hiện đại

c)

Chiến thuật biển linh hoạt

d)

Nghệ thuật ngoại giao mềm dẻo

64.

Đánh bại hoàn toàn tham vọng bành trướng và ý chí xâm lược của quân nào là ý nghĩa lớn của kháng chiến Bạch Đằng 938?

a)

Nam Hán

b)

Tống

c)

Minh

d)

Thanh

65.

Trận Giáp Thìn năm 1785 gắn với địa danh nào ở miền Tây Nam Bộ?

a)

Bạch Đằng – Hàm Tử

b)

Chi Lăng – Xương Giang

c)

Rạch Gầm – Xoài Mút

d)

Ngọc Hồi – Đống Đa

66.

Cuộc kháng chiến nào sau đây chống lại sự xâm lược từ phương Tây?

a)

Chống quân Thanh

b)

Chống Mông Cổ

c)

Chống Tống xâm lược

d)

Chống thực dân Pháp

67.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789) là

a)

Tiên phát chế nhân

b)

Dòng dọc trong sông, lợi dụng thủy triều

c)

Chớp thời cơ

d)

Vươn không nhà trống

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống quân Mông – Nguyên xâm lược dưới thời Trần?

a)

Tin thần đoàn kết và ý chí quyết chiến của quân dân nhà Trần

b)

Quân giặc yếu, chủ quan, không có người lãnh đạo giỏi

c)

Nhân dân Đại Việt có tinh thần yêu nước và bền bỉ dào tưởng

d)

Vua tôi nhà Trần có chính sách tích cực đúng đắn, sáng tạo

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam?

a)

Hình thành và nâng cao lòng yêu nước, tự hào dân tộc

b)

Tác động lớn đến chính sách của bộ máy lãnh đạo

c)

Tổ đàm nhiều truyền thống tốt đẹp của dân tộc

d)

Dễ lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc

70.

Khởi nghĩa của Hai Bà Trưng (40 – 43) đã đánh bại quân xâm lược nào sau đây?

a)

Nhà Hán

b)

Nhà Lương

c)

Nhà Ngô

d)

Nhà Đường

71.

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) thắng lợi đã

a)

Đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hóa Đại Việt

b)

Chấm dứt vĩnh viễn ách đô hộ ngàn năm Bắc thuộc

c)

Chấm dứt mọi cuộc chiến tranh xâm lược từ Trung Quốc

d)

Mở đầu thời kì độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc

72.

Lãnh đạo phong trào nông dân Tây Sơn cuối thế kỉ XVIII là

a)

Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ

b)

Nguyễn Lữ, Nguyễn Ánh, Nguyễn Huệ

c)

Nguyễn Trãi, Nguyễn Nhệ, Nguyễn Ánh

d)

Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Ánh

73.

Năm 544, khởi nghĩa của Lý Bí thắng lợi đã thành lập ra nhà nước

a)

Đại Việt

b)

Vạn Xuân

c)

Đại Ngụy

d)

Đại Cồ Việt

74.

Năm 1407, sau khi cuộc kháng chiến của nhà Hồ thất bại, nước ta rơi vào ách thống trị của triều đại phong kiến Trung Quốc nào sau đây?

a)

Nhà Tống

b)

Nhà Minh

c)

Nhà Đường

d)

Nhà Hán

75.

Một trong những điểm đặc sắc của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40 - 43) là

a)

Nhiều nữ tướng tham gia chỉ huy khởi nghĩa

b)

B thu hút đông đảo nhân dân tham gia

c)

Khởi nghĩa hình thành chính quyền Đông Hán suy yếu

d)

Lực lượng thủy binh giữ vai trò tiền phong

76.

Một trong những đặc điểm của cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng (cuối thế kỉ VIII) là gì?

a)

Do triều đình phong kiến lãnh đạo

b)

Giành được thắng lợi trọng yếu, vẹn và lâu dài

c)

Chống lại ách cai trị của nhà Đường

d)

Nhằm mục đích bảo vệ độc lập dân tộc

77.

Một trong những điểm khác biệt của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427) so với cuộc kháng chiến chống Tống xâm lược (1075 – 1077) là

a)

Diễn ra khi đất nước đã giành độc lập

b)

Sử dụng kế sách “vườn không nhà trống”

c)

Phát động đông đảo nhân dân tham gia, hưởng ứng

d)

Sử dụng kế sách “tiên phát chế nhân”

78.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng ý nghĩa của phong trào Tây Sơn (1771 - 1789)?

a)

Từ một cuộc khởi nghĩa địa phương đã phát triển thành phong trào có quy mô rộng lớn

b)

Đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hóa Đại Việt, mở ra thời kì phát triển mới của đất nước

c)

Lật đổ chính quyền phong kiến Nguyễn - Trịnh, khôi phục đất nước

d)

Đập tan các thế lực ngoại xâm hung mạnh, bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc

79.

Những câu thơ trên là lời thề mở đầu cho cuộc khởi nghĩa nào sau đây? “Một xin rửa sạch nước thù Hai xin lập lại nghiệp xưa họ Hùng Ba kèo oan ức lòng chồng Bốn xin vẹn vẹn sở công lệnh này”

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Lý Bí

c)

Khởi nghĩa Ba Triệu

d)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

80.

Nội dung nào sau đây phản ánh đặc điểm nổi bật của khởi nghĩa Lam Sơn giai đoạn 1418 – 1423?

a)

Liên tục bị quân Minh vây hãm và phải rút lui lên núi Chí Linh

b)

Chuyển hướng vào Nghệ An, mở rộng địa bàn hoạt động vào Thanh Hóa, Nghệ An

c)

Đánh bại các cuộc vây quét của quân Minh, làm chủ vùng đất Thanh Hóa, Nghệ An

d)

Tổ chức các trận quyết chiến chiến lược đánh bại quân Minh, giải phóng hoàn toàn đất nước

81.

Các cuộc khởi nghĩa của nhân dân ta thời kì Bắc thuộc diễn ra trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Lực lượng vũ trang của ta lớn mạnh

b)

Chính quyền phong kiến Bắc suy yếu

c)

Bất nước bị mất độc lập, tự chủ

d)

Nhiều vùng lãnh thổ của nước ta đã được giải phóng

82.

Thắng lợi quan trọng nào sau đây của khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427) đã buộc quân Minh phải chấp nhận thất bại, rút quân về nước?

a)

Ngọc Hồi – Đống Đa

b)

Rạch Gầm – Xoài Mút

c)

Tốt Đông – Chi Lăng

d)

Chi Lăng - Xương Giang

83.

Nội dung nào sau đây không phải là bài học lịch sử của các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng dân tộc của nhân dân ta (từ thế kỉ III TCN đến cuối thế kỉ XIX)?

a)

Đêu mở ra bước ngoặt mới trong lịch sử dân tộc

b)

Đều chuẩn bị lực lượng cần thiết trước khi quyết chiến

c)

C đều chống lại ách đô hộ của nhà Đường

d)

Đều xây dựng khối đoàn kết toàn dân, kết hợp đấu tranh chính trị và vũ trang

84.

Câu 29: Nghệ thuật quân sự nào dưới đây trong kháng chiến chống quân xâm lược Tống thời Lý được kế thừa và phát huy trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

A. Kế sách “tiên phát chế nhân”.

b)

B. Kế sách “thanh dã”.

c)

C. Chủ động kết thúc chiến tranh.

d)

D. Đánh nhanh thắng nhanh.