wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Basic Psychology Concepts (Q21-28)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Tâm lý học là gì?

a)

Khoa học nghiên cứu hành vi và quá trình tâm lý của con người

b)

Khoa học nghiên cứu cấu trúc xã hội và ảnh hưởng đến cá nhân

c)

Khoa học nghiên cứu ngôn ngữ và sự hình thành ý thức

d)

Khoa học nghiên cứu cảm xúc như một hiện tượng siêu hình

2.

Năm nào Wilhelm Wundt mở phòng thí nghiệm tâm lý học đầu tiên?

a)

1879

b)

1892

c)

1772

d)

1912

3.

Ai được xem là cha đẻ của trường phái Tâm lý học Hành vi?

a)

A. Bandura

b)

E. Thorndike

c)

B. F. Skinner

d)

J. B. Watson

4.

Quy luật cường độ–độ lớn trong cảm giác mô tả điều gì?

a)

Mối liên hệ giữa cường độ kích thích và độ lớn cảm giác

b)

Mối quan hệ giữa thời lượng kích thích và độ lớn cảm giác

c)

Sự khác biệt giữa các giác quan khi đo độ lớn cảm giác

d)

Ảnh hưởng của học tập đến việc đánh giá độ lớn cảm giác

5.

Trong thí nghiệm với hình dải ca rô sáng tối, hiện tượng được quan sát là gì?

a)

Độ tương phản biên làm rìa sáng hơn và rìa tối tối hơn

b)

Sự thích nghi khiến toàn bộ dải sáng dần mờ đi

c)

Ảo ảnh màu xuất hiện trên các vùng xám trung tính

d)

Hiện tượng lấp lánh do dao động chú ý của người xem

6.

Luật Weber nói rằng ngưỡng khác biệt tỉ lệ với điều gì?

a)

Số lượng thử nghiệm được thực hiện

b)

Khoảng cách không gian tới nguồn kích thích

c)

Thời gian tiếp xúc với kích thích

d)

Cường độ nền của kích thích gốc

7.

Cảm giác và tri giác khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

Cảm giác là hành vi còn tri giác là cảm xúc

b)

Cảm giác là ký ức còn tri giác là chú ý

c)

Cảm giác là suy luận còn tri giác là phản xạ

d)

Cảm giác là ghi nhận thô còn tri giác là tổ chức ý nghĩa

8.

Trong lịch sử tâm lý học, nhà nghiên cứu nào gắn với phương pháp nội quan?

a)

Wilhelm Wundt

b)

Ivan Pavlov

c)

William James

d)

Sigmund Freud

9.

Những yếu tố nào chi phối để tạo nên tính đặc thù của hoạt động?

a)

Mục tiêu hoạt động

b)

Phương tiện hoạt động

c)

Động cơ hoạt động

d)

Chủ thể hoạt động

10.

Hoạt động được đặc trưng bởi những thuộc tính nào?

a)

Hoạt động mang tính giả định chủ định

b)

Có quy trình tiến hành

c)

Chủ thể có tổ chức

d)

Có tính chủ ý chi phối

11.

Để đạt kết quả cao trong học tập, mỗi cá nhân cần tìm hiểu, học hỏi để có cho mình các phương pháp học tập phù hợp với từng môn học, chú trọng đến các yếu tố khách quan trong học tập. Các yếu tố khách quan gồm những gì?

a)

Phương pháp, hình thức hoạt động

b)

Điều kiện hoạt động của nhà trường

c)

Định hướng hoạt động của cá nhân

d)

Mục đích hoạt động

12.

Hoạt động sống của con người là những mối quan hệ cá nhân với những nhu cầu trong thực tiễn và trong hoạt động được thể hiện trong nhiều điều kiện. Những điều kiện đó gồm những gì?

a)

Hoàn cảnh và môi trường xã hội của cá nhân

b)

Khả năng tự kiểm soát cảm xúc để bảo đảm hiệu quả

c)

Khả năng vận dụng lý luận đã có để tiếp cận tri thức

d)

Mục tiêu học tập rõ ràng và kế hoạch hiện thực hóa

13.

Tâm lý người có những đặc điểm nào?

a)

Tính gián tiếp gắn với đối tượng và hiện thực

b)

Tính gắn với cảm xúc cá nhân ở mọi lúc

c)

Tính chủ thể cá nhân và xã hội

d)

Tính phản ánh trung thực mọi sự kiện xã hội

14.

Bản chất của các hiện tượng tâm lý là gì, phản ánh bằng cách gì và thuộc vào cái gì của hoạt động của cá nhân?

a)

Kết cấu hoạt động của cá nhân và đối tượng

b)

Gắn phương tiện và mục đích của cá nhân

c)

Bị chi phối bởi môi trường xã hội khách quan

d)

Mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội

15.

Những hiện tượng tâm lý nào đặc điểm chi phối quá trình hoạt động và thể hiện rõ nhất trong đời sống hằng ngày?

a)

Tính ổn định

b)

Thường xuyên xảy ra

c)

Tính tự phát

d)

Mang tính chủ định

16.

Khi nhận thức và hành động của cá nhân không có chủ định trong hiện thực, hiện tượng này thuộc về lĩnh vực nào?

a)

Lý luận triết học về tâm

b)

Hệ thần kinh không duy trì cơ chế phản xạ

c)

Tự tồn tại khi không có mục đích

d)

Mặc nhiên và chủ quan khi thiếu kiểm soát

17.

38. Hành vi có ý thức được thể hiện trong trường hợp nào?

a)

Nảy sinh ý định bộc phát khi tức giận

b)

Cố gắng đạt điểm cao trong kỳ thi dù gặp khó khăn và mệt mỏi

c)

Khóc nức nở khi cảm thấy bất lực và tuyệt vọng

d)

Trong cơn say, khó kiểm soát cử chỉ, lời nói, những người xung quanh phải nhắc nhở

e)

Trong cơn giận dữ, nói năng và hành động thiếu kiểm soát và gây mất cảm xúc

18.

39. Tự ý thức được biểu hiện ở đâu?

a)

Sự quan sát các đối tượng xung quanh

b)

Sự chú ý vào một âm thanh nổi bật

c)

Sự nhận ra mùi vị món ăn yêu thích

d)

Sự nhận thức được bản thân, đánh giá hành vi theo chuẩn mực

e)

Sự tưởng tượng về một nhân vật

19.

40. Đặc điểm nào là biểu hiện của sự chú ý có chủ định?

a)

Có mục đích rõ ràng, bền vững, có kiểm soát

b)

Diễn ra tự phát, không có chủ định

c)

Chỉ dựa trên cảm xúc tức thời

d)

Chỉ xuất hiện khi có tiếng ồn lớn

e)

Luôn đi kèm với hành vi bốc đồng

20.

41. Freud chia cấu trúc nhân cách thành mấy phần?

a)

Một phần: bản ngã duy nhất

b)

Bốn phần: cảm xúc, lý trí, bản năng, xã hội

c)

Năm phần: sinh học, tâm lý, xã hội, văn hóa, đạo đức

d)

Hai phần: ý thức, vô thức

e)

Ba phần: id, ego, superego

21.

42. Trong lý thuyết của Freud, superego có chức năng gì?

a)

Quản lý trí nhớ và nhận thức lôgic

b)

Điều khiển bản năng sinh tồn của cơ thể

c)

Điều phối vận động và cảm giác ngoại vi

d)

Kiểm soát đạo đức, chuẩn mực xã hội và lương tâm

e)

Tạo ra khoái cảm và giảm căng thẳng tức thời

22.

43. Theo Piaget, giai đoạn tiền thao tác có đặc trưng nào nổi bật?

a)

Tư duy trực quan, phi logic, còn quy ngã mạnh

b)

Tư duy bảo toàn số lượng và khối lượng

c)

Suy luận hình thức và giả thuyết diễn dịch

d)

Tư duy vận hành cụ thể trên đối tượng thực

e)

Khả năng thao tác hình thức với biến số trừu tượng

23.

44. Theo Erikson, trong giai đoạn trẻ vị thành niên, nhiệm vụ phát triển trung tâm là gì?

a)

Hình thành bản sắc cá nhân, vượt qua mơ hồ vai trò

b)

Phát triển tin cậy cơ bản với người chăm sóc

c)

Xây dựng sáng kiến trong các hoạt động đầu đời

d)

Nuôi dưỡng sự cần cù và năng lực học tập

e)

Rèn luyện tự chủ trong vận động và bài tiết

24.

45. Sigmund Freud cho rằng nguồn gốc của hành vi bốc đồng chủ yếu liên quan đến phần nào của cấu trúc nhân cách?

a)

Ego điều phối thực tại có ý thức

b)

Ý thức đạo đức tập thể

c)

Vô thức tập thể của Jung

d)

Superego kiểm soát đạo đức xã hội

e)

Id thiên về bản năng và khoái cảm

25.

46. Khái niệm "đố kỵ" khác "tình yêu" ở điểm trọng tâm nào?

a)

Đố kỵ chỉ xuất hiện ở trẻ em, tình yêu chỉ ở người lớn

b)

Đố kỵ chú trọng công bằng và luật lệ, tình yêu chú trọng bản năng

c)

Đố kỵ là cảm xúc tích cực, tình yêu là cảm xúc tiêu cực

d)

Đố kỵ tập trung vào so sánh và thiếu thốn, tình yêu hướng tới chăm sóc và tăng trưởng

e)

Đố kỵ gắn với lý trí, tình yêu gắn với vô thức

26.

47. Yếu tố nào thường thể hiện mức độ sợ hãi ở trẻ em?

a)

Xu hướng tìm kiếm cảm giác mạnh

b)

Tăng cường tương tác xã hội chủ động

c)

Hành vi né tránh kích thích gây lo âu

d)

Tăng hứng thú với kích thích lạ

e)

Gia tăng khả năng tập trung dài hạn

27.

48. Piaget mô tả trẻ ở giai đoạn vận hành cụ thể có đặc điểm gì?

a)

Tư duy quy ngã và thao tác tượng trưng

b)

Suy luận hình thức với biến số trừu tượng

c)

Phản xạ đơn thuần và cảm giác-vận động

d)

Xử lý khái niệm đạo đức trừu tượng cao

e)

Hiểu bảo toàn số lượng và suy luận logic đơn giản

28.

Tìm hiểu đặc trưng của cảm xúc theo đúng thứ tự.

a)

Tính chủ quan, nhu cầu, nhận thức, động cơ, giá trị

b)

Giá trị, động cơ, nhận thức, nhu cầu, phản ứng

c)

Nhu cầu, nhận thức, động cơ, giá trị, phản ứng

d)

Nhận thức, nhu cầu, động cơ, giá trị, phản ứng

29.

Điều kiện của đời sống tâm lý có mặt ở người là:

a)

Có đời sống sinh hoạt xã hội rộng mở

b)

Có hoạt động nhận thức và ý chí rõ rệt

c)

Có hệ thần kinh phát triển cao

d)

Có lao động và giao tiếp xã hội

30.

Những đặc điểm của cảm xúc trong đời sống cá nhân là:

a)

Phản ánh hiện thực qua thái độ tích cực hoặc tiêu cực

b)

Lường trước, ức chế, kiểm soát, biểu đạt, xã hội hóa

c)

Khởi sinh từ nhu cầu và động cơ cá nhân then chốt

d)

Gắn liền với quá trình hoạt động thực tiễn của con người

31.

Yếu tố nào thể hiện rõ nhất ý chí của cá nhân?

a)

Cảm xúc mạnh mẽ, biểu hiện tức thời

b)

Quyết tâm vượt khó, kiên trì đến đích

c)

Bản năng sinh tồn, phản ứng tự phát

d)

Trí tuệ sắc bén, suy luận nhanh

32.

Triệu chứng điển hình của sợ hãi là gì?

a)

Phấn khích quá mức, nói nhiều

b)

Buồn bã kéo dài, mất hứng thú

c)

Thờ ơ, giảm động lực, lơ đãng

d)

Tim đập nhanh, thở gấp, run rẩy

33.

Phát biểu nào đúng về quy luật của cảm xúc?

a)

Cảm xúc bền vững khi không có mục tiêu

b)

Cường độ tăng khi nhu cầu được thỏa mãn

c)

Cảm xúc lây lan qua giao tiếp xã hội

d)

Cảm xúc không chịu ảnh hưởng kinh nghiệm

34.

Mối quan hệ giữa ý chí và hành động là:

a)

Hành động mạnh làm giảm mọi ý chí

b)

Ý chí chỉ xuất hiện khi có phần thưởng

c)

Hành động tạo ra ý chí trong mọi trường hợp

d)

Ý chí định hướng, hành động thực hiện

35.

Giá trị chính của ý chí là thể hiện ở đâu?

a)

Khơi dậy cảm xúc tích cực

b)

Tăng ý thức trách nhiệm

c)

Củng cố lý trí

d)

Nâng đỡ đạo đức

36.

Chọn trình tự đúng của các yếu tố trong một hành động có chủ định:

a)

Hành động → phương tiện → mục đích → kết quả

b)

Mục đích → kết quả → phương tiện → hành động

c)

Mục đích → phương tiện → hành động → kết quả

d)

Phương tiện → mục đích → hành động → kết quả

37.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về hành động có chủ định?

a)

Luôn gắn với kiểm soát bản thân

b)

Luôn dựa trên hiểu biết về mục đích

c)

Luôn diễn ra tự phát không có lý do

d)

Có quy trình dự kiến trước khi thực hiện

38.

Một người nông dân lên kế hoạch thu hoạch lúa vào ngày nắng đẹp để tránh mưa. Đây là minh họa cho điều gì?

a)

Hành động bốc đồng

b)

Hành động có chủ định

c)

Hành động theo thói quen

d)

Hành động do ép buộc

39.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào là cơ sở thiết yếu cho tư duy lý luận có nội dung, nhờ đó định hướng cho hành vi?

a)

Cảm xúc thăng hoa

b)

Ngôn ngữ như ký hiệu

c)

Trí nhớ ngắn hạn

d)

Tri giác tức thời

40.

Một hành động khéo léo thường có những đặc điểm nào?

a)

Phối hợp linh hoạt các thao tác

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào may rủi

c)

Thiếu mục đích rõ ràng

d)

Tách rời khỏi kiểm soát nhận thức

41.

Vai trò của tưởng tượng trong nhận thức lý tính là gì?

a)

Làm suy giảm năng lực lập luận

b)

Loại bỏ nhu cầu sử dụng ngôn ngữ

c)

Hỗ trợ hình dung phương án giải quyết

d)

Thay thế hoàn toàn cho tư duy

42.

63. Khi môi trường xung quanh thay đổi, cơ thể dần thích nghi dẫn đến cảm giác giảm đi, hiện tượng này gọi là gì?

a)

Thích nghi cảm giác là biến mất ngay lập tức

b)

Thích nghi cảm giác là giảm đáp ứng dần

c)

Thích nghi cảm giác là tăng đáp ứng dần

d)

Thích nghi cảm giác là giữ đáp ứng ổn định

43.

64. Quy luật nổi bật của tri giác nói rằng sự chú ý dễ bị thu hút bởi đặc điểm nào?

a)

Kích thích có ý nghĩa cá nhân thấp

b)

Kích thích có cường độ tương phản mạnh

c)

Kích thích lặp lại đều và liên tục

d)

Kích thích nằm trong vùng quen thuộc

44.

65. Hành vi vô thức là gì trong đời sống thường ngày?

a)

Hành động luôn có mục tiêu có ý nghĩa

b)

Hành động luôn có kế hoạch chi tiết

c)

Hành động đòi hỏi tập trung kéo dài

d)

Hành động tự động không có ý thức rõ ràng

45.

66. Hoạt động có ý thức khác gì so với hành vi vô thức?

a)

Có chủ định, mục đích và điều khiển

b)

Luôn ngắn hạn, thiếu điều chỉnh

c)

Diễn ra tự phát, không mục tiêu

d)

Không liên quan đến động cơ cá nhân

46.

67. Tiêu điểm của chú ý mô tả điều gì trong quá trình xử lý thông tin?

a)

Kho tàng ký ức dài hạn của cá nhân

b)

Vị trí tập trung nguồn lực nhận thức

c)

Vùng lan tỏa của kích thích bên ngoài

d)

Mức độ cảm giác của cơ quan thụ cảm

47.

68. Phân phối chú ý là khả năng nào sau đây?

a)

Duy trì sự chú ý không gián đoạn

b)

Tập trung vào một nhiệm vụ duy nhất

c)

Thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ

d)

Giảm nhiễu từ kích thích không liên quan

48.

69. Trong học tập, yếu tố nào khiến chú ý chuyển dịch, tập trung rõ nét?

a)

Kích thích không liên quan

b)

Mục tiêu học tập có ý nghĩa

c)

Thời gian biểu ngẫu nhiên

d)

Môi trường nhiều xao nhãng

49.

70. Khi phải quan sát một hiện tượng phức tạp, chiến lược hiệu quả là gì?

a)

Chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu

b)

Bỏ qua chi tiết nhỏ gây nhiễu

c)

Nhìn lướt nhanh không ghi chép

d)

Phân tích có kế hoạch theo từng bước

50.

71. Một hành vi được xem là chú ý chủ định khi nào?

a)

Khi không cần nỗ lực hay kiên trì

b)

Khi do kích thích nổi bật chi phối

c)

Khi xảy ra tự nhiên, không chủ đích

d)

Khi có mục tiêu rõ và kiểm soát

51.

72. Nhận diện điểm sai về sự khác biệt giữa vô thức và ý thức là gì?

a)

Ý thức cần điều chỉnh và giám sát

b)

Vô thức tự động, ít kiểm soát

c)

Vô thức luôn có mục tiêu dài hạn

d)

Ý thức có chủ định và mục đích

52.

Những yếu tố nào tạo nên hình thành ý thức của con người?

a)

Xã hội

b)

Hệ thần kinh

c)

Hoạt động

d)

Ngôn ngữ

e)

Lao động

53.

Mê tín dị đoan xuất phát từ đâu của nhận thức?

a)

Trực giác

b)

Lý tính

c)

Kinh nghiệm

d)

Cảm tính

e)

Suy luận

54.

Xét về cấu trúc, con người có mấy yếu tố?

a)

3 yếu tố

b)

2 yếu tố

c)

4 yếu tố

d)

5 yếu tố

e)

6 yếu tố

55.

Xét về mối quan hệ giữa cảm giác với các yếu tố còn lại, cảm giác là gì?

a)

Cái bổ sung

b)

Cái bền vững

c)

Cái trung gian

d)

Cái sau cùng

e)

Cái đầu tiên

56.

Ẩn ức theo nghĩa của triết học là điều gì?

a)

Cảm xúc thường xuyên

b)

Sự ghen tị

c)

Năng lượng tâm lý

d)

Xung đột đạo đức

e)

Bản năng sinh học

57.

Những đặc điểm căn bản để xem hành vi là tật xấu. Nhận định nào đúng?

a)

Hành vi có hại cho bản thân, hay được thực hiện nhiều lần

b)

Hành vi có hại cho bản thân và xã hội và có thể gây tổn hại đến công việc và xã hội

c)

Hành vi gây hại cho người khác, hay lặp lại trong công việc và xã hội

d)

Hành vi có hại cho xã hội, lặp đi lặp lại và được xem là xấu

e)

Hành vi có hại cho xã hội, bị lặp lại, muốn thay đổi cần có năng lượng thường xuyên

58.

Khả năng được định nghĩa là gì trong mối quan hệ với điều kiện hoạt động?

a)

Là kỹ năng

b)

Là tiềm năng

c)

Là kết quả

d)

Là tố chất

e)

Là hiện thực

59.

Mối quan hệ giữa khả năng và tri thức là gì?

a)

Tương hỗ với nhau

b)

Phụ thuộc một chiều

c)

Không có liên hệ

d)

Mâu thuẫn nhau

e)

Tách biệt hoàn toàn

60.

Vai trò của giáo dục trong sự hình thành nhân cách chủ yếu là gì?

a)

Truyền đạt tri thức có hệ thống

b)

Rèn luyện ý chí và thói quen

c)

Định hướng giá trị và niềm tin

d)

Khơi dậy động cơ học tập

61.

Tập thể (collective) ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách theo cách nào?

a)

Giảm vai trò của giáo dục

b)

Áp đặt mục tiêu cá nhân duy nhất

c)

Loại bỏ hoàn toàn cá tính riêng

d)

Tạo chuẩn mực hành vi chung

62.

Dấu hiệu thường gặp của lòng đố kỵ (ghen tị) là gì?

a)

Chia sẻ cơ hội cho đồng nghiệp

b)

Công nhận thành tựu người khác

c)

Vui khi người khác thất bại

d)

Khích lệ bạn bè phát triển

63.

Năng lực (ability) hình thành chủ yếu qua quá trình nào?

a)

Luyện tập có mục tiêu lâu dài

b)

Ảnh hưởng duy nhất từ tập thể

c)

Di truyền quyết định tuyệt đối

d)

Tình cờ qua trải nghiệm ngắn

64.

Khí chất (temperament) phản ánh điều gì trong nhân cách?

a)

Trình độ tri thức chuyên môn

b)

Mục tiêu nghề nghiệp dài hạn

c)

Hệ giá trị đạo đức cá nhân

d)

Nhịp độ phản ứng cảm xúc

65.

Vai trò của tập thể đối với việc điều chỉnh hành vi cá nhân là gì?

a)

Loại bỏ mọi xung đột cá nhân

b)

Khuyến khích cạnh tranh cực đoan

c)

Thiết lập cơ chế kiểm soát xã hội

d)

Thay thế hoàn toàn tự ý thức

66.

Biểu hiện điển hình của cảm xúc trí tuệ (intellectual emotion) là gì?

a)

Hứng thú khám phá tri thức

b)

Khoái cảm giác quan tức thì

c)

Hoảng sợ trước nguy hiểm

d)

Phẫn nộ vì bị xúc phạm

67.

Đặc điểm cơ bản của cảm xúc là gì?

a)

Tính chủ quan và biến động

b)

Tính bất biến tuyệt đối

c)

Tính thuần lý hoàn toàn

d)

Tính tách rời hành vi

68.

Biểu lộ cảm xúc thường thể hiện qua các phương thức nào?

a)

Số liệu nhân khẩu học

b)

Bài kiểm tra trắc nghiệm

c)

Nét mặt, giọng nói, cử chỉ

d)

Chỉ số BMI cơ thể

69.

Nếu trong tập thể xuất hiện đố kỵ, biện pháp hợp lý để xử lý là gì?

a)

Cá nhân hoá mục tiêu quá mức

b)

Bỏ qua và để tự điều chỉnh

c)

Thiết lập chuẩn mực công bằng

d)

Tăng kiểm soát trừng phạt

70.

Khái niệm “sợ hãi trước điều chưa biết” mô tả điều gì trong trải nghiệm con người?

a)

Vui mừng khi có cơ hội mới

b)

Lo âu khi không dự báo hậu quả

c)

Bình thản trước mọi sự kiện

d)

Thờ ơ với rủi ro tiềm ẩn

71.

Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sợ hãi trước điều chưa biết là gì?

a)

Ký ức tích cực mạnh mẽ

b)

Giác quan hoạt động quá mức

c)

Thiếu thông tin đáng tin cậy

d)

Niềm tin tuyệt đối vào trực giác

72.

Triệu chứng nào thường gặp khi con người trải qua sợ hãi?

a)

Giãn nở đồng tử kéo dài

b)

Tim đập nhanh và đổ mồ hôi

c)

Khả năng tập trung siêu phàm

d)

Cảm giác hứng khởi mãnh liệt

73.

Cách tiếp cận nào phù hợp để vượt qua sợ hãi trước điều chưa biết?

a)

Từng bước tiếp xúc có kiểm soát

b)

Tự cô lập khỏi mạng lưới xã hội

c)

Tránh né hoàn toàn kích thích

d)

Phớt lờ phản ứng cơ thể mình

74.

Định nghĩa ngắn gọn về sợ hãi trong bối cảnh triết học là gì?

a)

Phản ứng cảm xúc trước nguy cơ

b)

Quy luật tự nhiên bất biến

c)

Tập quán xã hội truyền thống

d)

Bằng chứng khoa học thực nghiệm

75.

Trong nhận thức, “tri giác” đề cập đến quá trình nào?

a)

Suy luận logic hình thức

b)

Hình thành giá trị đạo đức

c)

Ghi nhớ sự kiện đã qua

d)

Tổ chức và diễn giải cảm giác

76.

Một sai lầm nhận thức thường dẫn đến sợ hãi là gì?

a)

Kiểm chứng nguồn tin đa chiều

b)

Phóng đại nguy cơ dựa trên ít dữ liệu

c)

Đánh giá cân bằng ưu và nhược điểm

d)

Nhận diện thiên kiến cá nhân

77.

Biện pháp nhận thức nào giúp giảm sợ hãi hiệu quả?

a)

Phủ nhận phản hồi của cơ thể

b)

Coi mọi thông tin đều đáng sợ

c)

Tập trung vào kích thích gây sợ

d)

Tái cấu trúc suy nghĩ phi lý

78.

Khi đối diện điều mới lạ, lựa chọn nào thể hiện tư duy chiến lược?

a)

Hành động lập tức không cân nhắc

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cảm xúc

c)

Thu thập bằng chứng rồi hành động

d)

Trông chờ người khác quyết định

79.

Nếu mấu chốt nằm ở lý tưởng, hướng thiện vốn là điều khó khăn, vậy việc gì nên tiếp tục sử dụng cho con cái?

a)

Sự uốn nắn và giám sát

b)

Sự thuyết phục và nêu gương

c)

Sự trừng phạt có chọn lọc

d)

Sự bỏ mặc để tự điều chỉnh

80.

Sự gắn kết chặt chẽ của đối tượng thuộc một số yếu tố phù hợp thể hiện đặc điểm nào dưới đây của tư duy?

a)

Tính trừu tượng

b)

Tính yêu cầu

c)

Tính nhu cầu

d)

Tính tổng quát

81.

Tính khách quan kết hợp với tính logic có thể cố định điểm đặc sắc. Hiện tượng có biểu hiện sao đây?

a)

Lời nói phụ thuộc cảm xúc

b)

Lời nói phụ thuộc lý trí

c)

Lời nói phụ thuộc chủ thể

d)

Lời nói phụ thuộc thời điểm

82.

Một hiện tượng phát triển liên tục thể hiện cách tìm hiểu điểm đặc sắc. Hiện ra sao đây?

a)

Lời nói phụ thuộc cảm xúc

b)

Lời nói phụ thuộc lý trí

c)

Lời nói phụ thuộc thời điểm

d)

Lời nói phụ thuộc chủ thể

83.

Phản ánh chuẩn mực đạo đức bằng ngôn ngữ, tiếp nhận chuẩn mực đạo đức qua tri thức, đây là đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tính thực nghiệm

b)

Tính quy chuẩn

c)

Tính tự xúc tiến

d)

Tính tự học

84.

Tư duy nâng cao dựa trên khả năng giải quyết vấn đề, điều chỉnh, học suy nghĩ, hình thành thói quen nhận thức của bản thân. Đặc điểm này thuộc về đặc điểm nào dưới đây?

a)

Tính quy chuẩn

b)

Tính tích cực

c)

Tính tự học

d)

Tính phản chiếu

85.

Các nhà giáo khuyến giáo dục ngôn ngữ để hướng dẫn học sinh đặt câu hỏi. Việc làm của giáo viên là đặt ra dạng câu hỏi hình thức nhất theo tiêu chí nào dưới đây?

a)

5W1H tiêu chuẩn

b)

2W1H đơn hướng

c)

3W đa hướng

d)

4C hợp thành

86.

Các nhà văn, nhà ngôn luận, thường sử dụng đặc tính nào để xây dựng đặc tính cho các nhân vật trong tác phẩm của mình?

a)

Điển hình hóa

b)

Sự khác biệt

c)

Lối phô diễn

d)

Cấu trúc hợp

87.

Trong các đặc điểm của phân tích đối tượng, đặc điểm nào thể hiện khả năng xây dựng và bổ sung điển hình trong các quá trình tư duy?

a)

Tư duy mã hóa, chế định

b)

Tư duy tiếp nhận, tái hiện

c)

Tư duy nhấn nhá, sắc thái

d)

Tư duy phân tích và tổng hợp

88.

Một nhà triết học ngôn ngữ nói rằng “không có cảm xúc, việc đưa ra lời nói sẽ thiếu đi sự cân đối”. Đó là

a)

Ngôn ngữ cảm xúc

b)

Ngôn ngữ thực nghiệm

c)

Ngôn ngữ logic

d)

Ngôn ngữ kết cấu

89.

Những đặc điểm nào diễn tả cảm xúc xuất hiện và biến đổi nhanh chóng, ảnh hưởng sự nhận thức nhưng trong thời điểm đó chủ yếu điều khiển hành vi để đạt mục đích?

a)

Hiện hữu nhất thời, chuyển biến tức thì

b)

Kích thích cảm giác, duy trì lâu dài

c)

Khởi phát nhanh, điều hướng hành động

d)

Tác động tri giác, kiểm soát hành vi

90.

Yếu tố nào không thuộc các biểu hiện của khí chất?

a)

Tính bền vững, cường lực cảm xúc

b)

Hệ thống giá trị, chuẩn mực đạo đức

c)

Mức ổn định, nhịp độ hoạt động

d)

Cường độ phản ứng, tốc độ hành vi

91.

Trong học tập, cách điều chỉnh cảm xúc nào giúp "tập dượt cảm xúc" để thích ứng trước tình huống khó, tránh hành vi bộc phát?

a)

Tái đánh giá nhận thức hợp lý

b)

Phân tán chú ý có chủ đích

c)

Tiếp xúc lặp lại với kích thích

d)

Tự kỷ luật cảm xúc có kế hoạch

92.

Biện pháp nào phù hợp để khắc phục tính rụt rè trong giao tiếp học đường?

a)

Luyện tập tình huống, mở rộng tiếp xúc

b)

Tập trung vào điểm yếu cá nhân

c)

Tránh đối thoại, giảm tham gia nhóm

d)

Cạnh tranh liên tục để tăng tự tin

93.

Một sai lệch hành vi đạo đức cần được sửa chữa theo trình tự nào sau đây?

a)

Phê bình công khai, áp dụng hình phạt, giám sát

b)

Áp lực đồng đẳng, thay đổi môi trường, chờ đợi

c)

Tự biện hộ, giảm trách nhiệm, bỏ qua hậu quả

d)

Nhận diện nguyên nhân, lập kế hoạch, thực hiện

94.

Biện pháp phòng ngừa lệch chuẩn đạo đức nào tập trung vào thiết lập chuẩn mực rõ ràng và môi trường hỗ trợ?

a)

Cách ly người vi phạm khỏi tập thể

b)

Thử nghiệm tự do để tăng trải nghiệm

c)

Trừng phạt nặng để răn đe cộng đồng

d)

Giáo dục chuẩn mực kết hợp giám sát

95.

Khí chất nào thường gắn với phản ứng nhanh, mạnh nhưng dễ thay đổi?

a)

Nhiệt tình, linh hoạt, dễ hưng phấn

b)

Điềm đạm, ổn định, chậm rãi

c)

Trầm tĩnh, bền bỉ, ít dao động

d)

Cứng nhắc, bảo thủ, kém thích nghi

96.

Chiến lược biểu hiện cảm xúc nào giúp bảo vệ mối quan hệ nhưng vẫn truyền đạt nhu cầu cá nhân một cách phù hợp?

a)

Phóng đại cảm xúc để thu hút chú ý

b)

Chuyển hướng cảm xúc sang người thứ ba

c)

Kìm nén toàn bộ cảm xúc để tránh xung đột

d)

Khẳng định nhu cầu bằng ngôn ngữ tích cực

97.

Mối quan hệ giữa tâm lý với hoạt động được thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?

a)

Hoạt động tạo và phát triển tâm lý ở con người

b)

Hoạt động luôn bị chi phối hoàn toàn bởi bẩm sinh

c)

Tâm lý không liên quan gì đến hoạt động của cá nhân

d)

Tâm lý chỉ xuất hiện khi có tác động từ người khác

98.

Tự chủ (tự kiểm soát) của cá nhân đóng vai trò gì đối với hành vi?

a)

Điều chỉnh, định hướng hành vi có mục đích

b)

Chỉ tác động khi cá nhân bị người khác yêu cầu

c)

Loại bỏ mọi ảnh hưởng từ môi trường

d)

Thay thế hoàn toàn động cơ và nhu cầu

99.

Môi trường xã hội ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển nhân cách theo cách nào?

a)

Cung cấp điều kiện và chuẩn mực xã hội

b)

Quy định hoàn toàn nhân cách bẩm sinh

c)

Chỉ ảnh hưởng qua các yếu tố vật chất

d)

Không có vai trò đáng kể đối với cá nhân

100.

Nhân cách của cá nhân được quyết định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Sự tác động qua lại giữa bẩm sinh và giáo dục

b)

Chỉ do di truyền quyết định

c)

Chỉ do bản năng tự nhiên chi phối

d)

Chỉ do môi trường vật lý quy định

101.

Tư duy giữ vai trò gì trong hoạt động nhận thức của con người?

a)

Chỉ tái hiện thông tin không cần xử lý

b)

Chỉ phản ánh bề ngoài của sự vật

c)

Thay thế hoàn toàn cảm giác và tri giác

d)

Khái quát hóa, tìm quy luật và giải quyết vấn đề

102.

Tri giác là gì trong hệ thống quá trình nhận thức?

a)

Là hồi ức về sự vật đã từng gặp

b)

Là suy luận trừu tượng về bản chất

c)

Chỉ là cảm giác đơn lẻ về kích thích

d)

Phản ánh trọn vẹn sự vật khi đang tác động

103.

Luật hình – nền trong tri giác mô tả điều gì?

a)

Mọi chi tiết đều được tri giác như nhau

b)

Đối tượng nổi bật trên nền tạo tổ chức thị giác

c)

Chỉ áp dụng cho tri giác thính giác

d)

Nền không ảnh hưởng đến tri giác đối tượng

104.

Trong giải quyết vấn đề, thao tác tư duy nào giúp chuyển hướng khi bế tắc?

a)

Tái cấu trúc biểu tượng và tìm cách tiếp cận mới

b)

Lặp lại thao tác theo thói quen cũ

c)

Chỉ dựa vào ghi nhớ máy móc

d)

Chờ đợi trợ giúp bên ngoài

105.

Cảm giác khác tri giác ở điểm nào?

a)

Gắn với suy luận trừu tượng

b)

Phản ánh từng thuộc tính đơn lẻ của sự vật

c)

Phản ánh có tổ chức với cấu trúc hình – nền

d)

Bao quát trọn vẹn sự vật đang tác động

106.

Định kiến xã hội tác động đến nhận thức cá nhân như thế nào?

a)

Chỉ tác động khi có mệnh lệnh chính thức

b)

Không ảnh hưởng đến phán đoán của con người

c)

Luôn làm tăng độ chính xác của tri giác

d)

Định hướng chú ý và diễn giải thông tin thiên lệch

107.

Khi quan sát cùng một sự vật, vì sao hai người có thể tri giác khác nhau?

a)

Cấu tạo giác quan hoàn toàn giống nhau

b)

Tâm lý cá nhân luôn đồng nhất

c)

Sự vật thay đổi liên tục về bản chất

d)

Kinh nghiệm, mục đích và bối cảnh khác biệt

108.

Đặc trưng nào của tư duy cho thấy khả năng giải quyết vấn đề vượt ra khỏi dữ liệu cảm tính đơn thuần?

a)

Phản ứng tự động theo thói quen hành vi

b)

Lưu giữ hình ảnh chi tiết theo trình tự thời gian

c)

Phân tích mối quan hệ và khái quát hóa khái niệm

d)

Tái hiện tri giác như cũ, không biến đổi nhiều

109.

Trong phương pháp sáng tạo bằng tranh biếm hoạ (caricature), thao tác trung tâm là gì?

a)

Loại bỏ toàn bộ đặc điểm cá nhân hoá

b)

Giữ nguyên kích thước và tỉ lệ chính xác

c)

Sao chép trung thực như ảnh chụp

d)

Phóng đại những nét tiêu biểu của đối tượng

110.

Một nhà phát minh thử nhiều phương án cho đến khi đạt kết quả. Cách tiếp cận nào mô tả đúng nhất?

a)

Suy luận diễn dịch từ giả thuyết tổng quát

b)

Phân tích thống kê trên tập dữ liệu lớn

c)

Trực giác bất chợt không kiểm chứng

d)

Tìm tòi thử–sai với điều chỉnh liên tục

111.

Học vẹt (rote memorization) khác với ghi nhớ tích cực ở điểm nào?

a)

Dựa vào lặp lại máy móc không gắn nghĩa

b)

Tạo tín hiệu gợi nhớ từ nhiều giác quan

c)

Liên kết nội dung với sơ đồ và ví dụ

d)

Kết hợp thành câu chuyện cá nhân hoá

112.

Biện pháp nào giúp tăng cường giữ lại thông tin một cách chủ động?

a)

Lặp lại thầm trong đầu nhiều lần

b)

Hạn chế dùng hình ảnh minh hoạ

c)

Tránh đặt câu hỏi về nội dung học

d)

Tổ chức theo cụm và liên hệ khái niệm

113.

Tâm trạng (mood) ảnh hưởng đến quá trình tư duy như thế nào?

a)

Không liên quan đến chất lượng suy nghĩ

b)

Điều chỉnh tốc độ và tính linh hoạt ý tưởng

c)

Chỉ ảnh hưởng đến trí nhớ dài hạn

d)

Quy định độ chính xác cảm giác thị giác

114.

Luật cảm xúc (laws of emotion) thường mô tả điều gì?

a)

Các bước giải bài toán logic hình thức

b)

Thứ tự tiến hoá của hệ thần kinh trung ương

c)

Cấu trúc giải phẫu của vỏ não trước trán

d)

Quan hệ giữa cường độ kích thích và phản ứng

115.

“Giá trị của ý chí” trong học tập thể hiện rõ nhất ở lựa chọn nào?

a)

Chỉ học khi có hứng thú tức thời

b)

Trông chờ động lực đến một cách tự nhiên

c)

Nghỉ ngơi ngay khi gặp trở ngại nhỏ

d)

Duy trì nỗ lực ổn định trước khó khăn

116.

Đặc điểm cá nhân nào có thể làm khác nhau cách học và ghi nhớ giữa các học sinh?

a)

Phong cách nhận thức và sơ thích gợi nhớ

b)

Số lượng nơron có trong não bộ mỗi người

c)

Giới hạn cố định về trí nhớ ngắn hạn

d)

Khả năng nhìn màu sắc trong bóng tối

117.

Kiểu hướng ngoại là kiểu cá nhân có đặc điểm nổi bật nào về xu hướng nhân cách?

a)

Ưa phân tích, suy tư đơn độc

b)

Thu mình, tránh va chạm xã hội

c)

Thích giao tiếp xã hội, cởi mở

d)

Tập trung vào nhiệm vụ, lạnh lùng

118.

Những yếu tố nào dưới đây cấu thành khí chất (temperament) trong nhân cách?

a)

Niềm tin đạo đức, chuẩn mực xã hội

b)

Nhịp độ phản ứng, cường độ xúc cảm

c)

Tri thức tích lũy, kỹ năng chuyên môn

d)

Thái độ chính trị, định hướng giá trị

119.

Định nghĩa nhân cách mô tả điều nào sau đây đúng nhất?

a)

Chuỗi phản xạ điều kiện hóa đơn giản

b)

Quá trình sinh học thuần túy của não bộ

c)

Tập hợp hành vi ngẫu nhiên theo tình huống

d)

Hệ thống đặc điểm tương đối ổn định

120.

Vai trò của lao động trong sự hình thành và phát triển tâm lý người là gì?

a)

Biến đổi nhu cầu và kỹ năng xã hội

b)

Giảm giao tiếp và tương tác xã hội

c)

Chỉ tạo ra sản phẩm vật chất hữu dụng

d)

Làm tăng phản xạ không điều kiện

121.

Ví dụ nào thể hiện hành vi vô thức trong sinh hoạt hằng ngày?

a)

Thảo luận triết học phức tạp

b)

Đi đường về nhà theo thói quen

c)

Tính đạo hàm trong bài kiểm tra

d)

Lập kế hoạch dự án dài hạn

122.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ví dụ về sự chú ý có chủ định?

a)

Thư giãn nghe nhạc nền

b)

Tập trung đọc tài liệu khó

c)

Buồn ngủ gật trong lớp học

d)

Bất chợt nhìn theo tiếng động

123.

Đặc điểm nào sau đây thuộc về nét tính cách chứ không phải khí chất?

a)

Tốc độ phản ứng trước kích thích

b)

Cường độ cảm xúc khi tức giận

c)

Nhịp điệu hoạt động hằng ngày

d)

Tính trung thực trong xử lý việc

124.

Một ví dụ điển hình của hướng nội là gì?

a)

Ưa suy ngẫm một mình sau sự kiện

b)

Luôn tìm nhóm lớn để giao lưu

c)

Mong được chú ý trong tiệc tùng

d)

Thích tranh luận trước đám đông

125.

146. Sự chú ý chuyển đổi là gì?

a)

Sự chú ý chuyển cảm xúc từ người này sang người khác

b)

Sự chú ý thay đổi tập trung từ đối tượng này sang đối tượng khác trong cùng bối cảnh

c)

Sự chú ý chỉ xuất hiện khi có tiếng ồn lớn xung quanh

d)

Sự chú ý kéo dài liên tục vào một kích thích duy nhất

126.

147. Một người ngồi trong quán cà phê và đột nhiên chú ý tới tiếng cười ở bàn bên. Đây là ví dụ của

a)

Chú ý bền vững vào âm thanh nền

b)

Chú ý phân chia giữa nhiều kênh cảm giác cùng lúc

c)

Chú ý chuyển đổi từ đối tượng ở xa sang đối tượng ở gần

d)

Chú ý không thể kiểm soát trước các kích thích bất ngờ

127.

148. Which of the following is NOT a characteristic of attention?

a)

Shift from one object to another

b)

Always remains fixed regardless of context

c)

Selectivity of stimuli in the environment

d)

Span relates to number of discrete items

128.

149. Cảm giác là quá trình

a)

Hình thành nhân cách thông qua trải nghiệm

b)

Tổ chức hành vi dựa trên động cơ xã hội

c)

Tiếp nhận thông tin từ môi trường qua cơ quan cảm giác

d)

Biến đổi ký ức thành tri thức có ý thức

129.

150. Vai trò của ngôn ngữ đối với tư duy là gì?

a)

Ngôn ngữ chỉ phục vụ giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tư duy

b)

Ngôn ngữ giúp gắn kết ý nghĩ thành biểu tượng và khái niệm

c)

Ngôn ngữ làm giảm khả năng suy luận trừu tượng

d)

Ngôn ngữ là phương tiện biểu hiện cảm xúc tức thời

130.

151. Phương pháp nào giúp ghi nhớ hiệu quả nhất?

a)

Tập trung vào chi tiết rời rạc không có cấu trúc

b)

Ghi nhớ thụ động không kiểm tra lại

c)

Liên hệ nội dung với kiến thức sẵn có và tạo ví dụ

d)

Đọc lặp lại nhiều lần trong thời gian ngắn

131.

152. Nhân cách (personality) được định nghĩa là

a)

Mẫu tổ chức ổn định của đặc điểm tâm lý và hành vi

b)

Trạng thái cảm xúc nhất thời khi chịu áp lực

c)

Khả năng xử lý thông tin tức thời

d)

Tập hợp các phản xạ sinh học cố định

132.

153. Đặc điểm nào sau đây là một nét nhân cách (personality trait)?

a)

Khả năng ghi nhớ dãy số dài

b)

Xu hướng hướng ngoại và thích giao tiếp

c)

Thời gian phản ứng với kích thích thị giác

d)

Trí tuệ cảm xúc đo bằng bài kiểm tra IQ

133.

154. Năng lực (ability) là

a)

Chuỗi thói quen hình thành qua luyện tập nhưng không bền

b)

Khả năng thực hiện một hành động trong điều kiện chuẩn

c)

Thái độ đánh giá người khác theo chuẩn xã hội

d)

Sở thích nhất thời đối với một hoạt động

134.

155. Định hướng nhân cách (personality orientation) nói tới

a)

Quy trình cảm giác từ thính giác sang xúc giác

b)

Chiều hướng ổn định của động cơ và giá trị dẫn dắt hành vi

c)

Hiệu suất ghi nhớ trong các bài kiểm tra tốc độ

d)

Khả năng ghi nhận kích thích âm thanh phức tạp

135.

Sản phẩm của trí nhớ là gì?

a)

cảm xúc, động cơ

b)

quy tắc, chuẩn mực

c)

hành vi, thói quen

d)

hình ảnh, khái niệm

136.

Ghi nhớ có chủ định là gì?

a)

ghi nhớ không mục đích

b)

ghi nhớ có mục đích

c)

ghi nhớ tự phát hiện

d)

ghi nhớ do ép buộc

137.

Trong học tập, sinh viên sử dụng ghi nhớ có chủ định để làm gì?

a)

ghi nhớ các thói quen

b)

ghi nhớ cảm xúc tức thời

c)

ghi nhớ những điều cần

d)

ghi nhớ hành vi lặp lại

138.

Ngôn ngữ được định nghĩa như thế nào?

a)

hệ thống ký hiệu có chức năng

b)

chuỗi âm thanh tự nhiên

c)

tập hợp cử chỉ sinh học

d)

tập hợp thói quen xã hội

139.

Ngôn ngữ có mấy loại theo phạm vi sử dụng?

a)

ngôn ngữ đơn ngữ và song ngữ

b)

ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết

c)

ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ ngoài

d)

ngôn ngữ hình thức và tự nhiên

140.

Chức năng thông báo của ngôn ngữ là gì?

a)

tạo lập quan hệ xã hội

b)

điều khiển hành vi người nghe

c)

truyền đạt tri thức sự kiện

d)

biểu hiện trạng thái cảm xúc

141.

Chức năng khái quát hóa của ngôn ngữ thể hiện ở điều nào sau đây?

a)

dùng âm để gây xúc cảm

b)

dùng từ để nêu thuộc tính

c)

dùng cử chỉ để thuyết phục

d)

dùng giọng để tạo thiện cảm

142.

Ví dụ nào minh họa chức năng điều khiển của ngôn ngữ?

a)

tâm sự nỗi buồn riêng

b)

giới thiệu khái niệm mới

c)

mô tả cảnh hoàng hôn

d)

mệnh lệnh dừng xe ngay

143.

Ngôn ngữ là phương tiện lưu giữ kinh nghiệm vì sao?

a)

tạo thói quen ứng xử mới

b)

thay đổi cấu trúc nhận thức

c)

gây cảm xúc cộng đồng

d)

ghi chép và truyền lại tri thức

144.

Khi học một ngoại ngữ, việc ghi nhớ có chủ định giúp đạt mục đích nào?

a)

tăng cảm xúc nói chuyện

b)

nhớ từ vựng và quy tắc

c)

giảm sai sót phát âm

d)

tạo thói quen tự nhiên

145.

166. Sự khác biệt cá nhân về ngôn ngữ biểu hiện

a)

ở giọng nói và phát âm

b)

ở phong cách và diễn đạt

c)

ở ngữ nghĩa và kết cấu

146.

167. Ngôn ngữ bên ngoài

a)

là ngôn ngữ của người

b)

là sự biểu hiện hữu hình của ngôn ngữ khắc

c)

là dạng động từ được diễn ra bởi bộ máy âm thanh của người

147.

168. Ngôn ngữ bên ngoài gồm

a)

là ngôn ngữ nói

b)

là ngôn ngữ viết

c)

cả ngôn ngữ nói và viết

148.

169. Ngôn ngữ bên trong

a)

là lời nói thầm thì của cá nhân

b)

có từ ngữ và ngữ pháp riêng

c)

là hệ thống tư duy của chủ thể

149.

170. Ngôn ngữ đối thoại

a)

là dạng ngôn ngữ được giải quyết qua trao đổi hai chiều, người nói–người nghe

b)

là ngôn ngữ được chuyển hóa từ lời nói thành các văn bản, thư và tài liệu ghi chép

c)

là dạng tích cực hơn, mang đặc trưng nói–đối đáp theo nhịp điệu chuyển theo chiều của lời nói

150.

171. Ngôn ngữ độc thoại gồm

a)

cả hai cách biểu diễn những hình thức độc thoại

b)

là lời nói chuyển hóa thành văn bản, đơn từ, giấy tờ, thơ văn, diễn văn

c)

là thể loại văn chương kể lại diễn biến tâm lý nội tại theo dòng chảy độc lập, nói với chính mình về điều gì đó