wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lsvmtg1

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Các Kim Tự Tháp đầu tiên của Ai Cập được xây dựng dưới thời nào?

a)

Tảo vương quốc

b)

Cổ vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

2.

Kim Tự Tháp nào sau đây được xếp là một trong 7 kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Khephren

b)

Djeser

c)

Menkaure

d)

Kheops

3.

Ngoài Kim tự tháp Kheops, công trình kiến trúc nào ở Ai Cập cổ được xếp vào một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Tượng Sphynx

b)

Kim tự tháp Khephren

c)

Lăng mộ vua Ramses II

d)

Ngọn hải đăng Alexandria

4.

Người Ai Cập cổ đã phát minh ra loại lịch nào?

a)

Dương lịch

b)

Âm lịch

c)

Cả âm lịch và dương lịch

d)

Nông lịch

5.

Theo các sử gia Hy Lạp, vị vua nào là người đầu tiên thống nhất đất nước Ai Cập (khoảng 3200 tr.CN)?

a)

Narmer

b)

Djeser

c)

Kheops

d)

Ramses I

6.

Ai Cập là tặng phẩm của sông...

a)

Hằng

b)

Nile

c)

Tigris

d)

Euphrates

7.

Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?

(a)  

8.

Pharaoh trong tiếng Ai Cập cổ có nghĩa là...

a)

Người vĩ đại

b)

Ngôi nhà vĩ đại

c)

Chúa tể

d)

Kẻ ngự trị

9.

Vua Akhenaton (1424–1388 tr.CN) tiến hành cải cách tôn giáo, để xướng thờ thần A-tôn vì...

a)

Muốn phá bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn.

b)

Uy quyền của tôn giáo thờ thần A-môn không còn đáp ứng yêu cầu thu phục lòng dân và tiến hành chiến tranh xâm lược nữa.

c)

Ông muốn trở thành vị thần tối cao của tôn giáo, không chỉ nắm vương quyền mà cả thần quyền.

d)

Muốn có một thứ vũ khí tinh thần mới để xoa dịu và kiềm chế nô lệ, dân nghèo.

10.

Thời kỳ nào trong lịch sử Ai Cập được mệnh danh là “Thời đại của Kim tự tháp”?

a)

Tảo Vương quốc

b)

Cổ Vương quốc

c)

Trung Vương quốc

d)

Tân Vương quốc

11.

Thời kỳ người Ai Cập thực hiện thờ cúng độc thần là...

a)

Thời kỳ Tảo vương quốc

b)

Thời kỳ Cổ vương quốc

c)

Thời kỳ Trung vương quốc

d)

Thời kỳ Tân vương quốc

12.

Người Ai Cập cổ đại đã tính được trị số của π (pi) bằng...

a)

3,14

b)

3,15

c)

3,17

d)

3,16

13.

Vị thần nào được người Ai Cập coi là chúa tể của địa ngục?

a)

Thần Ra

b)

Thần Nut

c)

Thần Osiris

d)

Thần Gheph

14.

Ở Ai Cập cổ đại, vật liệu chủ yếu sử dụng để xây dựng các công trình lăng mộ là...

a)

Đất sét

b)

Đá vôi

c)

Đá granit

d)

Đá bazan

15.

Loại giấy mà người Ai Cập cổ đại đã sử dụng là...

a)

Giấy Papyrus

b)

Giấy gió

c)

Giấy làm từ vỏ cây

d)

Giấy làm từ cây sấy

16.

Những người nào của Ai Cập được đào tạo chữ viết?

a)

Quý tộc và các thầy tư tế

b)

Các thầy tư tế và những người ghi chép thuê

c)

Chỉ có Pharaoh

d)

Cả 3 đều đúng

17.

Tôn giáo chính của người Ai Cập cổ đại là ...

a)

Bái vật giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

18.

Về nguồn gốc dân cư, người Ai Cập cổ đại là...

a)

Người Tây Á

b)

Người di cư từ châu Á tới

c)

Thổ dân châu Phi

d)

Người Semites

19.

Vị Pharaoh nữ đầu tiên của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng...

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Mernethit

d)

Cleopatra

20.

Vị Pharaoh cuối cùng của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng...

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Mernethit

d)

Cleopatra

21.

Nền văn minh nào đã phát triển ở khu vực Lưỡng Hà?

a)

Ai Cập

b)

Hy Lạp

c)

La Mã

d)

Lưỡng Hà

22.

Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà?

a)

Akkad

b)

Sumer

c)

Medi

d)

Assyry

23.

Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời trị vì của vị vua nào?

a)

Hammurabi (1792 – 1750 tr.CN)

b)

Nabopolasar (Thế kỷ VII tr.CN)

c)

Nabuchodonosor (605 – 561 tr.CN)

d)

Sargon (2369 – 2314 tr.CN)

24.

Bộ luật đầu tiên của Lưỡng Hà là...

a)

Luật Vương triều Ur

b)

Luật Hammurabi

c)

Luật 12 bảng

d)

Luật Manu

25.

Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa là...

a)

Hai con sông

b)

Sông Tigris và Euphrates

c)

Vùng đất giữa hai con sông

d)

Vùng Tây Á

26.

Chữ của người Lưỡng Hà cổ đại được gọi là chữ hình đinh (Cuneiform) là vì...

a)

Nét chữ giống hình cái đinh

b)

Họ dùng đinh để viết

c)

Họ viết chữ lên các tấm đất sét

d)

Họ viết chữ lên các tấm da

27.

Thiên anh hùng ca Gilgamesh bắt nguồn từ nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

28.

Chữ viết của người Sumer được viết trên chất liệu nào?

a)

Giấy

b)

Đất sét

29.

Các thành bang Lagash, Kish, Surrupak, Uruk, Nippur là những quốc gia nhỏ của người...

a)

Sumer

b)

Babylonia

c)

Akkad

d)

Hy Lạp

30.

Vị vua đầu tiên thống nhất được toàn bộ vùng Lưỡng Hà là...

a)

Sargon

b)

Hammurabi

c)

Utukhegal

d)

Nabuchodonosor

31.

Bộ luật Hammurabi được sáng tạo trong thời kỳ nào của nền văn minh Lưỡng Hà?

a)

Vương quốc Akkad

b)

Vương quốc Babylon cổ

c)

Vương quốc Tân Babylon

d)

Vương quốc Assyria

32.

Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại là ...

a)

Bái vật giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

33.

Hệ thống lịch theo Mặt Trăng (Âm lịch), 1 năm có 12 tháng, xen kẽ một tháng đủ có 30 ngày và một tháng thiếu có 29 ngày, tổng cộng cả năm là 354 ngày. Đó là hệ thống lịch của nền văn minh nào?

a)

Văn minh Ai Cập

b)

Văn minh Lưỡng Hà

c)

Văn minh Ấn Độ

d)

Văn minh Trung Hoa

34.

Người Lưỡng Hà phát minh ra loại lịch nào?

a)

Nông lịch

b)

Dương lịch

c)

Âm lịch

d)

Cả âm lịch và dương lịch

35.

Vườn treo Babylon – một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại – được xây dựng trong thời kỳ nào?

4 lines
36.

Nhân vật xuất hiện trong đoạn trích Nạn đại hồng thủy thuộc sử thi Gilgamesh là?

a)

Noah

b)

Dam Săn

c)

Utnapishtim

d)

Héc-quyn

37.

Trong lịch sử thế giới, người ... được coi là tộc người đã xây dựng các quốc gia thành thị sớm nhất.

a)

Ai Cập

b)

Sumer

c)

Hy Lạp

d)

Dravida

38.

Chữ do người ... phát minh ra là thứ chữ mẹ đẻ của nhiều thứ chữ cổ khác như chữ Akkad, chữ Babylonia, chữ Hatti, chữ Assyria, chữ Ba Tư.

a)

Ai Cập

b)

Phenicia

c)

Sumer

d)

Ấn Độ

39.

Thời kỳ tồn tại của vương quốc nào được coi là thời kỳ huy hoàng nhất trong lịch sử Lưỡng Hà?

a)

Vương triều III Ur

b)

Vương quốc Tân Babylon

c)

Vương quốc Akkad

d)

Vương quốc Cổ Babylon

40.

Các công trình: Thành Babylon, Tháp Babylon, Vườn treo Babylon thuộc về nền văn minh nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập

41.

Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Lưỡng Hà là...

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Trường Giang và Hoàng Hà

c)

Sông Ấn và Hằng

d)

Cả ba đáp án đều sai

42.

Vương quốc Tân Babylon do vị vua nào thành lập?

a)

Nabopolax

b)

Nabuchodonosor

c)

Hammurabi

d)

Naram-Sin

43.

Vương quốc nào dưới đây đã cống hầm Jerusalem, diệt vương quốc Do Thái, bắt tất cả tăng lữ, quý tộc, thương nhân và thợ thuyền Do Thái về quân chế tại Babylonia, tạo nên cái gọi là “nhà ngục Babylonia”?

a)

Ba Tư

b)

Assyria

c)

Cổ Babylonia

d)

Tân Babylonia

44.

Các vị thần: thần Anu (thần Trời), thần Samat (thần Mặt trời), thần Ishtar (thần Ái tình), thần Inana (thần Mẹ), thần Ea (thần Biển), thần Tammuz (thần Nước) thuộc nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp

45.

Bốn trung tâm văn minh ra đời sớm nhất ở phương Đông cổ đại là...

a)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ – Ả Rập

b)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Trung Quốc – Ả Rập

c)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ – Trung Quốc

d)

Ai Cập – Lưỡng Hà – Hy Lạp – La Mã

46.

Người Ấn Độ tự hào rằng: “Cái gì không thấy được ở trong... thì cũng không thấy được ở Ấn Độ”.

a)

Ramayana

b)

Veda

c)

Sakuntala

d)

Mahabharata

47.

Kết hợp nội dung ở Cột A cho đúng với nội dung ở Cột B:

a)

1-d, 2-a, 3-c

b)

1-b, 2-d, 3-a

c)

1-c, 2-b, 3-d

d)

1-a, 2-c, 3-b

48.

Nối các mục sau đây với đáp án đúng: 1. b, 2. a, 3. c

a)

1-b, 2-c, 3-a

b)

1-a, 2-d, 3-c

c)

1-b, 2-a, 3-c

49.

Hai thành phố cổ Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh nào?

a)

Văn minh Lưỡng Hà

b)

Văn minh Trung Quốc

c)

Văn minh Ấn Độ

d)

Văn minh Hy Lạp

50.

Tôn giáo đầu tiên xuất hiện và được truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ là...

a)

Thiên chúa giáo

b)

Phật giáo

c)

Bà La Môn giáo

d)

Do Thái giáo

51.

“Tứ diệu đế” của Phật giáo gồm những gì?

a)

Khổ đế - Tập đế - Diệt đế - Đạo đế

b)

Khổ đế - Chánh đế - Diệt đế - Đạo đế

c)

Khổ đế - Tập đế - Chánh đế - Đạo đế

d)

Khổ đế - Thiền đế - Diệt đế - Đạo đế

52.

Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Ấn Độ là?

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Trường Giang và Hoàng Hà

c)

Sông Ấn và sông Hằng

d)

Cả ba đáp án đều sai

53.

Các quan niệm về Dharma (Đạo pháp), Karma (Nghiệp), Samsara (Luân hồi), Nirvana (Niết bàn), có gốc từ tôn giáo nào?

a)

Bà La Môn giáo

b)

Phật giáo

c)

Jain giáo

d)

Đại thừa giáo

54.

Tác phẩm nào được xem là “Thiên tình sử” của nền văn học Ấn Độ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

55.

Phát biểu nào đúng nhất trong các phát biểu dưới đây?

a)

Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

b)

Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

56.

Varna là chế độ...

a)

phân biệt về tôn giáo

b)

phân biệt về nghề nghiệp

c)

phân biệt về đẳng cấp xã hội

d)

phân biệt về dòng tộc, tôn giáo

57.

Ai là người sáng lập vương triều Maurya (321-232 tr.CN) trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Chandragupta

b)

Mahapadma Nanda

c)

Bimbisara

d)

Asoka

58.

Người đã sáng lập ra Phật giáo là...

a)

Siddhartha Gautama

b)

Moses

c)

Jesus

d)

Muhammad

59.

Hãy nối các thông tin ở cột A và cột B cho phù hợp:

a)

1-a, 2-d, 3-b, 4-e

b)

1-e, 2-d, 3-a, 4-b

c)

1-b, 2-e, 3-a, 4-d

d)

1-e, 2-b, 3-a, 4-c

60.

Trong xã hội của người Aryan, đẳng cấp nào là cao nhất?

a)

Kshatriya

b)

Vaishya

c)

Brahman

d)

Shudra

61.

Phật giáo ra đời tại quốc gia nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

62.

Tác phẩm nào được xem là Đại Bách khoa toàn thư của Ấn Độ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

63.

Nguồn gốc của người Aryan là...

a)

Những người nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

b)

Những người trồng trọt nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

c)

Những người chăn thả súc vật nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

d)

Những người thương nhân nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

64.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến nguyên nhân của sự khổ đau?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

65.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến con đường dùng để diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

66.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến sự cần thiết phải diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

67.

Trong giáo lý của Phật giáo, “Tứ vô lượng tâm” (bốn món tâm rộng lớn không lường được), đó là...

a)

Từ - Bi - Hỷ - Nộ

b)

Từ - Bi - Ái - Hỷ

c)

Từ - Bi - Hỷ - Xả

d)

Từ - Hỷ - Ái - Xả

68.

Dòng sông được coi là linh thiêng nhất có tính chất tôn giáo của Ấn Độ là...

a)

Sông Ấn

b)

Sông Hằng

c)

Sông Krishna

69.

Công trình nghệ thuật kiến trúc nổi tiếng nhất ở Ấn Độ được người đời ca tụng là “giọt lệ rơi tạc bằng đá cẩm thạch” và “đó không phải là một công trình kiến trúc thông thường như các tòa nhà khác, mà là một tình yêu nồng nàn của vị để vương được tạc trên đá, sống mãi với thời gian”. Đó là công trình nào?

a)

Lăng mộ Taj Mahal

b)

Cột đá Sarnath

c)

Chùa hang Ajanta

d)

Tháp Sanchi

70.

Kinh Veda được sử dụng trong giáo lý của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Kitô giáo

c)

Bà La Môn giáo

d)

Hồi giáo

71.

Các vị thần Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo vệ), Shiva (thần Hủy diệt) thuộc tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Kitô giáo

c)

Hồi giáo

d)

Bà La Môn giáo

72.

Trong tôn giáo của Ấn Độ, đạo Bà La Môn về sau được gọi là...

a)

Hindu giáo

b)

Sikh giáo

c)

Phật giáo

d)

Jaina giáo

73.

Hindu giáo ra đời tại quốc gia nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

74.

Người khởi xướng tư tưởng Nho Giáo là...

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Khổng Tử

75.

Ai là người sáng lập trường phái Pháp gia trong triết học Trung Quốc?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Khổng Tử

76.

Thời Cổ Trung đại, 4 phát minh quan trọng nào của người Trung Quốc được thế giới đánh giá cao?

a)

Giấy, Kỹ thuật in, La bàn, Thuốc súng

b)

Giấy, Kỹ thuật in, La bàn, Súng Đại bác

c)

Giấy, Lụa, La bàn, Thuốc súng

d)

Giấy, Lụa, La bàn, Súng Đại bác

77.

Các tác phẩm Thuỷ hử, Tam quốc diễn nghĩa, Tây Du Ký, Hồng Lâu Mộng thuộc về nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

Lưỡng Hà

78.

Quan sát bảng dưới đây rồi kết hợp tên tác giả ở cột bên trái đúng với tên tác phẩm văn học ở cột bên phải: Tác giả: 1.thi nại am, 2.ngô thừa ân, 3.ngô tử kinh, 4.la quán trung Tác phẩm: a.tam quốc diễn nghĩa, b.tây du ký, c.nho lâm ngoại sử, d.hồng lâu mộng, e.thủy hử

a)

1-e, 2-a, 3-c, 4-b

b)

1-e, 2-b, 3-a, 4-c

c)

1-e, 2-b, 3-c, 4-a

d)

1-b, 2-e, 3-c, 4-a

79.

Ra đời từ thiên niên kỷ thứ II tr.CN, chữ viết cổ của nền văn minh nào dưới đây là hệ chữ viết duy nhất được sử dụng qua hàng ngàn năm lịch sử cho đến ngày nay?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Lưỡng Hà

d)

Hy Lạp

80.

Trong lịch sử Trung Quốc, ai là người thành lập trường phái Pháp gia về triết học chính trị?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Mạnh Tử

d)

Thương Ưởng

81.

Cuộc cải cách của Thương Ưởng (bắt đầu từ năm 359 tr.CN) đã làm cho nước nào hùng mạnh lên?

a)

Tần

b)

Sở

82.

Công trình vĩ đại của Trung Quốc, được ví như "nghĩa địa dài nhất trái đất" là...

a)

Vạn Lý Trường Thành

b)

Tử Cấm Thành

c)

Lăng mộ Tần Thủy Hoàng

d)

Phượng Hoàng cổ trấn

83.

Chữ Giáp cốt xuất hiện dưới thời kỳ nào trong lịch sử Trung Quốc cổ đại?

a)

Thời nhà Hạ (Thế kỷ XXI - XVI tr.CN)

b)

Thời nhà Thương (Thế kỷ XVI - XI tr.CN)

c)

Thời Tây Chu (Thế kỷ XI - VIII tr.CN)

d)

Thời Hoàng Đế (Thiên niên kỷ III tr.CN)

84.

Thứ tự của các triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa?

a)

Chu - Thương - Hạ

b)

Chu - Hạ - Thương

c)

Hạ - Thương - Chu

d)

Thương - Hạ - Chu

85.

Chữ Giáp cốt là một dạng chữ viết...

a)

xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II tr.CN và sau đó trở thành một thứ chữ chết.

b)

xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II tr.CN và sau đó được cải tiến qua quá trình lịch sử để trở thành chữ Trung hiện nay.

c)

xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II tr.CN và sau đó trở thành một thứ chữ chết khi chữ kim văn xuất hiện.

d)

xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II tr.CN và sau đó trở thành thứ chữ chết khi nhà Tần thống nhất Trung Quốc vào năm 221 tr.CN.

86.

Người đã lập ra Triều đại nhà Hán ở Trung Quốc là...

a)

Lưu Bang

b)

Hạng Vũ

c)

Tần Thủy Hoàng

d)

Càn Long

87.

Vị hoàng đế đầu tiên thống nhất Trung Quốc?

a)

Việt Vương Câu Tiễn

b)

Tần Thủy Hoàng

c)

Ngô Vương Phù Sai

d)

Chu Nguyên Chương

88.

Ai là người có quan điểm nhấn mạnh đến vô vi thay cho quyền lực chính trị và tư vấn thay cho việc làm chủ những người khác?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Khổng Tử

89.

Quan điểm cho rằng: Nhân chi sơ tính bản thiện là của...

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Mạnh Tử

90.

Người phụ nữ duy nhất trong lịch sử phong kiến Trung Hoa xưng đế là...

a)

Từ Hy Thái Hậu

b)

Dương Quý Phi

c)

Võ Tắc Thiên

d)

Vương Chiêu Quân

91.

Theo Tư Mã Thiên, chính sách phân phong ruộng đất cho những người cùng dòng họ, do đó mà lập nên hệ thống các quốc gia chư hầu xuất hiện dưới thời kỳ nào?

a)

Thời nhà Hạ (TK XXI-XVI tr.CN)

b)

Thời nhà Thương (TK XVI-XI tr.CN)

c)

Thời Tây Chu (TK XI-VII tr.CN)

d)

Thời Xuân Thu-Chiến Quốc (TK VII-III tr.CN)

92.

Khác với quan niệm của Mạnh Tử, ai cho rằng: Nhân chi sơ tính bản ác?

a)

Lão Tử

b)

Tuân Tử

c)

Hàn Phi Tử

d)

Mặc Tử

93.

Kinh đô đầu tiên của Nhà Hán đóng ở đâu?

a)

Tây An

b)

Trường An

c)

Lạc Dương

d)

Bắc Kinh

94.

Về nguồn gốc lịch sử, chủ nhân đầu tiên của vùng châu thổ sông Hoàng Hà và là tổ tiên của dân tộc Hán sau này là các tộc người nào?

a)

Hạ - Thương - Mãn

b)

Thương - Chu - Mông Cổ

c)

Hạ - Thương - Hồi

d)

Hạ - Thương - Chu

95.

Theo Khổng Tử, quan niệm về Ngũ thường là...

a)

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Dũng

b)

Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Dũng

c)

Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín

d)

Nhân, Lễ, Đức, Trí, Tín

96.

Theo Khổng Tử, quan niệm về Tam cương là...

a)

Vua – Tôi, Cha – Con, Chồng – Vợ

b)

Vua – Tôi, Anh – Em, Bầu – Bạn

c)

Cha – Con, Chồng – Vợ, Anh – Em

d)

Chồng – Vợ, Anh – Em, Bầu – Bạn

97.

Về nguồn gốc, nền văn minh Trung Quốc đầu tiên xuất hiện dọc lưu vực con sông nào?

a)

Trường Giang

b)

Lệ Giang

c)

Hán Thủy

d)

Hoàng Hà

98.

Công trình phòng ngự nổi tiếng nào ở Trung Quốc được xây dựng từ thời kỳ Tần Thủy Hoàng?

a)

Tử Cấm Thành

b)

Vạn Lý Trường Thành

99.

Các loại chữ viết: Giáp cốt, Kim văn, Tiểu triện, chữ Lệ, chữ Khải thuộc nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Lưỡng Hà

d)

Trung Quốc

100.

Tập thơ nào là tập thơ cổ nhất Trung Quốc, được các tác giả sáng tác trong khoảng thời gian từ thời Tây Chu cho đến giữa thời Xuân Thu, gồm ba phần: Phong, Nhã, Tụng?

a)

Thạch hào lại

b)

Kinh thi

c)

Tì bà hành

d)

Hành lộ nan