wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTĐPT 100L2 (1)

Total questions: 49

Worksheet time: 2hrs 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ quan trọng nhất thể hiện trách nhiệm của người kinh doanh VTĐPT là:

a)

Hóa đơn thương mại

b)

Vận đơn MTO (MTD)

c)

Phiếu đóng gói

d)

Booking Note

2.

Bước đầu tiên trong quy trình khai thác vận tải đa phương thức thường là:

a)

Gom hàng (consolidation)

b)

Ký hợp đồng vận tải đa phương thức

c)

Nhận hàng từ chủ hàng

d)

Làm thủ tục hải quan

3.

MTO (Multimodal Transport Operator) có trách nhiệm chính nào sau đây?

a)

Chỉ vận chuyển chặng đầu

b)

Chỉ vận chuyển chặng cuối

c)

Chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình

d)

Không chịu trách nhiệm với hàng hóa

4.

Khi phát sinh mất mát hàng hóa trong hành trình, MTO chịu trách nhiệm theo nguyên tắc:

a)

Chặng nào tổn thất xảy ra thì áp dụng luật của chặng đó

b)

Toàn bộ theo luật đường biển

c)

Áp dụng một mức trách nhiệm chung cho toàn hành trình

d)

Chủ hàng tự chịu

5.

Loại container thường được sử dụng phổ biến trong VTĐPT là:

a)

Flat rack

b)

Open top

c)

Dry container 20’/ 40’

d)

Reefer container

6.

Trong quy trình VTĐPT, hoạt động nào thường diễn ra tại ICD hoặc CFS trước khi vận chuyển?

a)

Kiểm dịch động vật

b)

Gom hàng, chia hàng

c)

Khai báo thuế thu nhập

d)

Đấu giá hàng hóa

7.

Nội dung nào không phải là trách nhiệm của MTO?

a)

Theo dõi tình trạng hàng trên toàn tuyến

b)

Chịu trách nhiệm giao – nhận với chủ hàng

c)

Lập kế hoạch vận tải

d)

Thông quan hàng hóa thay cho chủ hàng mà không có ủy quyền

8.

Khi MTO ký lại hợp đồng với các nhà vận tải đơn phương thức, các hợp đồng này gọi là:

a)

Hợp đồng thuê tàu chuyển

b)

Hợp đồng vận tải phụ (sub-contract)

c)

Hợp đồng B/L

d)

Hợp đồng bảo hiểm

9.

Trong quá trình khai thác VTĐPT, thông tin về hành trình hàng hóa thường được cập nhật qua hệ thống:

a)

CRM

b)

TMS (Transportation Management System)

c)

ERP

d)

POS

10.

Mục tiêu quan trọng nhất của quy trình khai thác VTĐPT là:

a)

Giảm thuế nhập khẩu

b)

Tăng số lượng vận tải đơn phương thức

c)

Tối ưu thời gian – chi phí – an toàn toàn tuyến

d)

Tạo thêm việc làm cho tài xế

11.

Trong vận tải biển, cước thường tính theo W/M. "W/M" nghĩa là gì?

a)

Tính theo trọng lượng và khối lượng; lấy mức cao hơn

b)

Lấy trung bình trọng lượng và khối lượng

c)

Tính theo trọng lượng thực

d)

Tính theo thể tích thực

12.

Một lô hàng có trọng lượng 8 tấn, thể tích 12 m³. Biểu giá W/M = 40 USD. Cước phải trả là:

a)

8 × 40

b)

12 × 40

c)

20 × 40

d)

40 USD cố định

13.

Trong vận tải đường bộ, đơn giá thường được tính theo:

a)

USD/ container

b)

USD/ TEU

c)

USD/ tấn-km

d)

USD/ m³

14.

Một chuyến vận tải đường bộ dài 250 km, đơn giá 1,2 USD/tấn-km, khối lượng 5 tấn. Cước phải trả là:

a)

1,2 × 5

b)

250 × 1,2

c)

250 × 5 × 1,2

d)

250 ÷ 1,2

15.

Trong vận tải hàng không, cước thường tính theo trọng lượng quy đổi. Công thức quy đổi phổ biến:

a)

1 m³ = 100 kg

b)

1 m³ = 167 kg

c)

1 m³ = 250 kg

d)

1 m³ = 500 kg

16.

Một lô hàng air có trọng lượng thực 60 kg, thể tích 0,7 m³. Trọng lượng tính cước là:

a)

60 kg

b)

0,7 × 100

c)

0,7 × 167

d)

0,7 × 250

17.

Trong vận tải container, mức cước ocean freight thường được niêm yết theo:

a)

USD/tấn

b)

USD/m³

c)

USD/20’ hoặc USD/40’

d)

USD/kg

18.

Một container 20’ có cước biển 850 USD, phụ phí THC 120 USD, DOC 40 USD. Tổng chi phí là:

a)

850 USD

b)

970 USD

c)

1010 USD

d)

1210 USD

19.

Trong đường sắt, cước thường phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Loại toa và cự ly

b)

Loại hàng và số lượng FCL

c)

Số lượng người trên tàu

d)

Tốc độ tàu

20.

Lô hàng đường sắt 10 tấn, đơn giá 0,06 USD/tấn-km, cự ly 800 km. Cước phải trả là:

a)

480 USD

b)

600 USD

c)

10 × 800

d)

0,06 × 10

21.

Thời hạn thông báo tổn thất rõ rệt (apparent loss/damage) cho MTO khi nhận hàng thường là:

a)

Ngay khi phát hiện trong vòng 3 ngày

b)

Ngay khi giao nhận, ghi trực tiếp trên biên bản

c)

Trong 7 ngày

d)

Sau 14 ngày

22.

Thời hạn thông báo tổn thất không rõ rệt (non-apparent loss/ damage) cho MTO là:

a)

1 ngày

b)

3 ngày

c)

7 ngày

d)

14 ngày

23.

Thông báo tổn thất gửi cho MTO cần kèm theo:

a)

Chỉ cần hình ảnh

b)

Hóa đơn thương mại và booking

c)

Biên bản giám định + chứng từ vận tải

d)

Không cần chứng từ

24.

Trong khiếu nại chống MTO, chứng từ quan trọng nhất để chứng minh trách nhiệm vận tải là:

a)

Hợp đồng mua bán

b)

Biên bản giao nhận

c)

Vận đơn đa phương thức MTD

d)

Packing list

25.

Nếu chủ hàng không thông báo tổn thất trong thời hạn quy định, điều gì có thể xảy ra?

a)

MTO vẫn phải bồi thường 100%

b)

MTO được suy đoán là đã giao hàng đúng tình trạng

c)

MTO phải chịu phạt

d)

Khiếu nại tự động được chấp nhận

26.

Mục đích của việc thông báo tổn thất cho MTO là:

a)

Để MTO tăng phí vận tải

b)

Để MTO lập biên bản, giám định và xác minh nguyên nhân

c)

Để xuất hóa đơn đỏ

d)

Để chấm dứt hợp đồng vận tải

27.

Trong hồ sơ khiếu nại MTO, chứng từ nào sau đây không bắt buộc?

a)

Vận đơn MTO

b)

Hóa đơn giá trị hải quan

c)

Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa

d)

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

28.

Khi hàng hóa bị tổn thất trong hành trình, trách nhiệm bồi thường thuộc về:

a)

Chủ nhà vận tải chặng đầu

b)

Nhà vận tải chặng cuối

c)

MTO theo trách nhiệm xuyên suốt

d)

Người giao nhận địa phương

29.

Nếu hai bên không đạt được thỏa thuận trong quá trình giải quyết khiếu nại MTO, chủ hàng có thể:

a)

Để hàng tự hư hỏng

b)

Khởi kiện hoặc đưa vụ việc ra trọng tài

c)

Chuyển trách nhiệm cho đại lý

d)

Không có lựa chọn nào

30.

Ưu điểm nổi bật của vận tải đường sắt trong mô hình đa phương thức là:

a)

Linh hoạt giao nhận tận nơi

b)

Chi phí thấp, ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết

c)

Tốc độ nhanh nhất

d)

Phí cầu đường rẻ

31.

Phương thức vận tải phù hợp nhất để gom hàng từ các khu công nghiệp ra ga hoặc cảng là:

a)

Đường biển

b)

Đường sắt

c)

Đường bộ

d)

Đường hàng không

32.

Vận tải thủy nội địa thường được sử dụng cho công đoạn nào trong chuỗi VTĐPT?

a)

Vận chuyển xuyên lục địa

b)

Kết nối cảng biển với các cảng sông, ICD

c)

Giao hàng tận nhà tốc độ cao

d)

Chặng cuối cho hàng express

33.

Phương thức vận tải nào có khả năng chuyên chở khối lượng lớn nhất?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường thủy nội địa

d)

Đường biển

34.

Một ưu điểm của vận tải đường thủy nội địa so với đường bộ là:

a)

Tốc độ nhanh gấp 3 lần

b)

Chi phí thấp hơn và ít gây ô nhiễm

c)

Chạy mọi địa hình

d)

Không cần phương tiện xếp dỡ

35.

Trong mô hình kết hợp sắt – bộ – thủy – biển, phương thức nào thường đóng vai trò đầu/cuối (first mile/last mile)?

a)

Đường sắt

b)

Đường biển

c)

Đường bộ

d)

Đường thủy nội địa

36.

Hạn chế lớn nhất của vận tải đường sắt tại Việt Nam hiện nay là:

a)

Quá nhiều tuyến đường

b)

Hạ tầng thiếu đồng bộ, ít kết nối trực tiếp cảng

c)

Giá cước quá cao

d)

Không có dịch vụ container

37.

Loại hàng phù hợp nhất với mô hình vận tải đường sắt – đường biển là:

a)

Hàng tươi sống cần tốc độ cao

b)

Hàng rời, hàng container số lượng lớn, ổn định

c)

Hàng nhỏ lẻ express

d)

Hàng nguy hiểm loại 1

38.

Trong mô hình có đường thủy nội địa, điểm kết nối quan trọng giữa thủy nội địa – đường biển là:

a)

Depot

b)

ICD nội địa

c)

Cảng sông và cảng biển

d)

Kho ngoại quan

39.

Mục tiêu chính của việc kết hợp sắt – bộ – thủy nội địa – biển trong một chuỗi vận tải đa phương thức là:

a)

Tăng số lượng hợp đồng

b)

Tối ưu hóa chi phí, giảm thời gian và tăng độ tin cậy

c)

Giảm nhu cầu sử dụng container

d)

Tăng tính độc lập của các phương thức

40.

Hệ thống TMS (Transportation Management System) trong vận tải đa phương thức chủ yếu được dùng để:

a)

Thiết kế bao bì

b)

Quản lý, tối ưu hóa và theo dõi vận tải

c)

Thay thế hoàn toàn nhân viên giao nhận

d)

Cấp chứng nhận xuất xứ

41.

EDI (Electronic Data Interchange) giúp ích gì trong vận tải đa phương thức?

a)

Tự động lái phương tiện

b)

Trao đổi dữ liệu chuẩn hóa giữa các bên

c)

Tăng trọng tải container

d)

Tăng tốc độ tàu biển

42.

Trong hệ thống theo dõi hành trình (tracking), thiết bị thường dùng nhất để thu thập dữ liệu vị trí là:

a)

Chip cảm biến nhiệt

b)

GPS

c)

Camera nhiệt

d)

Máy đo CO₂

43.

Ứng dụng của RFID trong vận tải đa phương thức là:

a)

Định giá cước tự động

b)

Tự động nhận dạng hàng hóa và container

c)

Xếp dỡ hàng hóa

d)

Tính toán phát thải CO₂

44.

Một chức năng quan trọng của hệ thống quản lý kho (WMS) trong chuỗi VTĐPT là:

a)

Giao nhận hàng tận nơi

b)

Theo dõi tồn kho, nhập – xuất – lưu trữ hàng

c)

Giám sát đường biển quốc tế

d)

Cấp giấy chứng nhận vận tải

45.

Trong vận tải đa phương thức, hệ thống thông tin giúp giảm thiểu rủi ro chủ yếu bằng cách:

a)

Giảm số lượng container

b)

Cung cấp dữ liệu thời gian thực (real-time)

c)

Tăng giá dịch vụ

d)

Tự động hóa toàn bộ vận tải

46.

Hệ thống quản lý thông tin vận tải thường kết nối giữa các bên sau, ngoại trừ:

a)

MTO

b)

Nhà vận tải đơn phương thức

c)

Hệ thống tài chính – ngân hàng

d)

Người tiêu dùng cuối cùng (retail buyer)

47.

Blockchain trong vận tải đa phương thức có lợi thế lớn nhất ở điểm nào?

a)

Giảm kích thước container

b)

Tăng tính minh bạch & chống sửa đổi dữ liệu

c)

Tăng tốc độ vận tải

d)

Thay thế vận đơn

48.

Mục tiêu lớn nhất của hệ thống quản lý thông tin trong VTĐPT là:

a)

Giảm số lượng nhân sự

b)

Tăng phần mềm mới

c)

Tối ưu hóa toàn bộ quy trình vận tải và minh bạch dữ liệu

d)

Tăng giá cước vận tải

49.

Hệ thống e-BL (vận đơn điện tử) giúp ích chủ yếu cho:

a)

Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

b)

Rút ngắn thời gian trao đổi chứng từ và giảm gian lận

c)

Tăng số lượng tàu hoạt động

d)

Tự động đóng hàng