wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giải phẫu hệ tuần hoàn

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hệ tuần hoàn bao gồm các thành phần nào sau đây?

a)

Chỉ gồm tim và các động mạch.

b)

Tim, các mạch máu và hệ bạch huyết.

c)

Tim, máu, và tủy xương đỏ.

d)

Chỉ gồm tĩnh mạch và mao mạch.

2.

Thành phần nào của hệ tuần hoàn còn được gọi là Các cấu trúc sinh bạch cầu?

a)

Động mạch và tĩnh mạch.

b)

Hệ bạch huyết.

c)

Tim và mạch máu.

d)

Các vòng tuần hoàn.

3.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn máu là gì?

a)

Chỉ cung cấp oxy cho mô.

b)

Chỉ vận chuyển hormone.

c)

Trao đổi khí và các chất chuyển hóa, điều hòa thân nhiệt.

d)

Hạn chế sự co giãn của tim.

4.

Ngoài Tim và Các mạch máu, hệ tuần hoàn còn bao gồm hệ thống nào sau đây?

a)

Hệ thần kinh tự chủ.

b)

Vòng tuần hoàn phổi.

c)

Hệ bạch huyết.

d)

Các van tim.

5.

Thành phần nào sau đây thuộc nhóm Các cấu trúc Động mạch sinh bạch cầu trong hệ tuần hoàn?

a)

Động mạch chủ.

b)

Ngoại tâm mạc.

c)

Mô dạng bạch huyết.

d)

Nội tâm mạc.

6.

Hệ bạch huyết đóng vai trò gì trong hệ tuần hoàn?

a)

Duy trì áp lực máu động mạch.

b)

Giúp vận chuyển bạch huyết và bổ sung cho tuần hoàn máu.

c)

Gây co thắt mạch máu khi bị tổn thương.

d)

Chỉ lọc máu ở lách.

7.

Đặc điểm cấu tạo nào sau đây đúng với Tĩnh mạch?

a)

Thành dày.

b)

Áp lực máu lớn hơn động mạch.

c)

Đường kính lớn dẫn từ các mô về tim.

d)

Luôn có van ở mọi vị trí.

8.

Loại mạch máu nào có thành rất mỏng, chỉ gồm một lớp tế bào nội mô và là nơi trao đổi chất giữa máu và dịch kẽ ở các mô?

a)

Động mạch.

b)

Tĩnh mạch.

c)

Tiểu động mạch.

d)

Mao mạch.

9.

Động mạch có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thành mỏng (ít cơ trơn).

b)

Dẫn máu từ cơ quan về tim.

c)

Dẫn máu từ tim đến cơ quan.

d)

Đường kính lớn dẫn từ tim đến các mô.

10.

Lớp áo nào của thành mạch máu là lớp tiếp xúc với máu, chứa Nội mô và Lá chun trong (internal elastic lamina)?

a)

Áo ngoài (tunica externa).

b)

Áo giữa (tunica media).

c)

Áo trong (tunica intima).

d)

Màng đáy (basement membrane).

11.

Lớp áo giữa (tunica media) của mạch máu có vai trò chính là gì?

a)

Neo giữ mạch máu với mô xung quanh.

b)

Là nơi trao đổi chất với dịch kẽ.

c)

Điều hoà đường kính lòng mạch.

d)

Bảo vệ mạch máu khỏi tổn thương bên ngoài.

12.

Tình trạng co mạch (đường kính lòng mạch hẹp lại) xảy ra khi có sự kích thích của yếu tố nào lên cơ trơn của lớp áo giữa?

a)

Hệ thần kinh phó giao cảm.

b)

Acetylcholin.

c)

Thần kinh giao cảm.

d)

Nitric oxide.

13.

Động mạch cỡ lớn (Động mạch đàn hồi) có tỷ lệ sợi nào cao trong lớp áo giữa?

a)

Sợi cơ trơn.

b)

Sợi collagen.

c)

Sợi chun.

d)

Sợi thần kinh.

14.

Đặc điểm cấu tạo nào sau đây đúng với Mao mạch (mạch trao đổi)?

a)

Có 3 lớp áo rõ ràng.

b)

Có áo giữa dày với nhiều cơ trơn.

c)

Không có áo giữa và áo ngoài.

d)

Luôn có cơ thắt kiểm soát đầu thông với tiểu tĩnh mạch.

15.

Tiểu động mạch có đường kính từ 15μm tới 300 μm, được gọi là "mạch cản" vì chúng có chức năng gì?

a)

Tạo lực cản khi máu chảy vào mao mạch.

b)

Cắt đứt cầu nối disulfide.

c)

Vận chuyển bạch huyết.

d)

Nối động mạch tận và tĩnh mạch.

16.

Động mạch không có tiếp nối với các động mạch khác được gọi là gì?

a)

Động mạch tận chức năng.

b)

Động mạch gián.

c)

Động mạch tận.

d)

Động mạch đàn hồi.

17.

Mạch nối (anastomosis) được định nghĩa là gì?

a)

Những mạch nối tiếp giữa các mạch máu với nhau.

b)

Các sợi cơ trơn ở lớp áo giữa mạch máu.

c)

Các mao mạch dạng xoang.

d)

Các lá chun trong áo trong mạch máu.

18.

Khi một động mạch bị nghẽn tắc, máu vẫn có thể đến được vùng cần cấp máu bằng cách đi qua động mạch tiếp nối, hiện tượng này được gọi là gì?

a)

Mạch của mạch.

b)

Mạch cửa sổ.

c)

Tuần hoàn bên.

d)

Xoang tĩnh mạch cứng.

19.

Thành phần nào sau đây không thuộc hệ bạch huyết?

a)

Chất dịch bạch huyết.

b)

Các cơ quan chứa mô bạch huyết.

c)

Động mạch vành.

d)

Các mạch bạch huyết.

20.

Tuần hoàn bạch huyết bổ sung cho tuần hoàn máu bằng cách nào?

a)

Vận chuyển oxy đến mô.

b)

Thu nhận dịch mô rồi đổ vào tĩnh mạch dưới đòn để bổ sung cho tuần hoàn máu.

c)

Tạo ra huyết áp tâm thu.

d)

Dự trữ các tế bào hồng cầu.

21.

Mô bạch huyết được mô tả là một dạng biệt hóa của mô liên kết nào?

a)

Mô liên kết đặc không định hình.

b)

Mô mỡ màu vàng.

c)

Mô liên kết lưới (chứa nhiều lympho).

d)

Mô sụn xơ.

22.

Các mạch bạch huyết có cấu trúc giống tĩnh mạch nhỏ nhưng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thành cơ trơn dày hơn.

b)

Có áp lực máu cao hơn.

c)

Mỏng và có nhiều van hơn.

d)

Không có lớp nội mô.

23.

Mao mạch bạch huyết ở ruột non được gọi là gì?

a)

Mao mạch cửa sổ.

b)

Mao mạch dạng xoang.

c)

Ống nhũ chấp.

d)

Tĩnh mạch cửa.

24.

Bạch huyết trong ống nhũ chấp có màu sắc và tính chất gì?

a)

Trong suốt như nước.

b)

Màu vàng nhạt.

c)

Màu đỏ tươi.

d)

Màu trắng đục như sữa (do vận chuyển dịch tiêu hóa chứa lipid).

25.

Ống ngực (ống bạch huyết chính) bắt đầu từ đâu và dài khoảng bao nhiêu?

a)

Tuyến ức, dài 1 cm.

b)

Bể dưỡng trấp, dài 38 – 45 cm.

c)

Lách, dài 15 – 20 cm.

d)

Hạch thận tạng, dài 50 cm.

26.

Ba thân bạch huyết chính ở phần cơ thể dưới cơ hoành bao gồm những thân nào?

a)

Thân cảnh, thân dưới đòn, thân ruột.

b)

Hai thân thất lưng và một thân ruột.

c)

Thân phế quản trung thất, thân cảnh, thân thất lưng.

d)

Thân dưới đòn và thân thất lưng.

27.

Ống ngực đổ bạch huyết vào nơi hội lưu của các tĩnh mạch nào?

a)

Tĩnh mạch cảnh trong phải với tĩnh mạch dưới đòn phải.

b)

Tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới.

c)

Tĩnh mạch tỷ và tĩnh mạch cửa.

d)

Tĩnh mạch cảnh trong trái với tĩnh mạch dưới đòn trái.

28.

Lách được phân loại là cơ quan bạch huyết loại gì?

a)

Cơ quan tạo huyết nguyên phát lớn.

b)

Cơ quan tạo máu duy nhất ở người.

c)

Cơ quan và mô bạch huyết thứ phát.

d)

Cơ quan nằm trong trung thất.

29.

Tuyến ức (cơ quan bạch huyết nguyên phát) nằm ở vị trí nào?

a)

Sau lưng cột sống ngực.

b)

Phần tư trên trái ổ bụng.

c)

Trước động mạch chủ lên và dưới tĩnh mạch cánh tay đầu trái.

d)

Trong hố nách.

30.

Vòng tuần hoàn cơ thể (tuần hoàn lớn) đi theo thứ tự nào sau đây?

a)

Tâm thất phải → Động mạch phổi → Mao mạch (phổi) → Tâm nhĩ trái.

b)

Tâm thất trái → Động mạch chủ → Mao mạch (cơ quan) → Tâm nhĩ phải.

c)

Tâm nhĩ trái → Động mạch chủ → Mao mạch (phổi) → Tâm thất phải.

d)

Tâm nhĩ phải → Tĩnh mạch chủ → Tâm thất trái.

31.

Trong tuần hoàn phổi (tuần hoàn nhỏ), máu đi từ tâm thất phải đến đâu?

a)

Động mạch chủ.

b)

Động mạch phổi.

c)

Động mạch vành.

d)

Động mạch rốn.

32.

Trong tuần hoàn thai nhi, máu giàu O2 từ tĩnh mạch rốn sẽ đi nuôi cơ quan nào đầu tiên (con đường O2 cao nhất)?

a)

Thận

b)

Lách

c)

Não, đầu, chi trên

d)

Chi dưới

33.

Tim nằm ở vị trí nào trong lồng ngực?

a)

Trung thất sau

b)

Trên màng phổi

c)

Trung thất giữa

d)

Giữa hai tĩnh mạch chủ

34.

Tim nằm chếch sang trái, với khoảng bao nhiêu phần tim ở bên phải đường giữa?

a)

2/3 tim

b)

Khoảng 1/3 tim

c)

1/2 tim

d)

Không có phần nào của tim ở bên phải đường giữa

35.

Trục của tim hướng theo những chiều nào?

a)

Lên trên, ra sau, sang phải

b)

Lên trên, ra trước, sang trái

c)

Ra trước, xuống dưới, sang trái

d)

Ra sau, xuống dưới, sang phải

36.

Đỉnh tim được tạo bởi buồng tim nào và nằm ngang mức khoang gian sườn thứ mấy?

a)

Tâm thất phải, KLS IV

b)

Tâm thất trái, KLS V trái

c)

Tâm nhĩ trái, KLS IV

d)

Tâm thất phải, KLS V trái

37.

Đáy tim có hình thể gì và hướng về phía nào?

a)

Hình nón, hướng ra trước

b)

Hình thoi, hướng xuống dưới

c)

Hình tứ giác, hướng ra sau, sang phải

d)

Hình tròn, hướng sang trái

38.

Rãnh vành (coronary groove) trên hình thể ngoài của tim có vai trò gì?

a)

Nối hai tâm thất

b)

Nối hai tâm nhĩ

c)

Chạy vòng quanh tim, ngăn cách các tâm nhĩ với các tâm thất

d)

Là nơi tập trung thần kinh giao

39.

Lỗ nhĩ – thất phải (thông giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải) có van gì?

a)

Van động mạch chủ

b)

Van bán nguyệt

c)

Van nhĩ – thất phải (van 3 lá)

d)

Van nhĩ – thất trái (van 2 lá)

40.

Buồng tim nào tạo nên phần lớn đáy của tim và tiếp nhận các tĩnh mạch phổi?

a)

Tâm nhĩ phải

b)

Tâm thất trái

c)

Tâm nhĩ trái

d)

Tâm thất phải

41.

Thành cơ của buồng tim nào sau đây dày hơn buồng tim còn lại khoảng 3 lần?

a)

Tâm nhĩ phải

b)

Tâm nhĩ trái

c)

Tâm thất trái

d)

Tâm thất phải

42.

Lớp Ngoại tâm mạc thanh mạc bao gồm mấy lá?

a)

1 lá thành

b)

1 lá tạng

c)

2 lá (thành và tạng)

d)

3 lá (thành, tạng, giữa và tạng)

43.

Lớp Ngoại tâm mạc sợi (Fibrous pericardium) được mô tả có vai trò gì?

a)

Giãn ra không giới hạn khi tim tăng thể tích

b)

Bao quanh nhưng không dính tim, có tác dụng hạn chế sự căng phồng của tim

c)

Là nơi các tế bào cơ tim bám vào

d)

Cung cấp máu cho cơ tim

44.

Dịch thanh mạc nằm trong khoang màng ngoài tim có thể tích bình thường khoảng bao nhiêu?

a)

50 – 100 ml

b)

15 – 50 ml

c)

1 – 10 ml

d)

100 – 150 ml

45.

Nội tâm mạc là màng lót gì?

a)

Chỉ lót mặt trong

b)

Chỉ lót mặt

c)

Buồng tim và Ngoại

d)

Buồng tim và mạch máu

46.

Tế bào cơ tim có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?

a)

Là tế bào cơ trơn, không có vân ngang.

b)

Chỉ có nhân nằm ở rìa tế bào.

c)

Có vân ngang phân nhánh bào tương nối các tế bào.

d)

Không có khả năng co bóp tự động.

47.

Khối cơ tâm nhĩ và khối cơ tâm thất bám vào cấu trúc nào sau đây?

a)

Vách gian thất cơ.

b)

Tuyến ức.

c)

Các vòng xơ quanh các lỗ van.

d)

Ngoại tâm mạc sợi.

48.

Cơ tim hoạt động như một hợp bào (syncytium) giúp truyền tải tín hiệu điện tế bào như thế nào?

a)

Ngăn các ion khuếch tán.

b)

Điện thế hoạt động lan tỏa ra khắp các tế bào cơ tim.

c)

Chỉ co bóp khi có kích thích từ cơ cao giữa các tế bào.

d)

Tạo ra điện có kích thích từ cơ bên ngoài.

49.

Nút xoang nhĩ nằm ở vị trí nào của tim?

a)

Ở đỉnh tim.

b)

Trong thành tâm thất trái.

c)

Ở bờ phải lỗ tĩnh mạch chủ trên đi xuống vào rãnh tận cùng.

d)

Trong phần sau dưới của vách gian thất.

50.

Nút nhĩ thất (AV Node) nằm ở đâu?

a)

Giữa lỗ tĩnh mạch chủ.

b)

Trong phần sau dưới của vách gian thất.

c)

Ở đỉnh của vách gian thất.

d)

Gần động mạch chủ.

51.

Động mạch vành trái (LCA) sau khi tách ra từ xoang động mạch chủ sẽ chia thành hai nhánh chính nào?

a)

Động mạch vành sau và nhánh bờ phải

b)

Nhánh gian thất trước và nhánh mũ

c)

Động mạch gian thất sau và nón và động mạch bờ trái

d)

Động mạch vách

52.

Động mạch vành phải (RCA) chạy trong rãnh nào của tim?

a)

Rãnh gian thất trước

b)

Rãnh gian thất sau

c)

Rãnh vành

d)

Rãnh tận cùng

53.

Nhánh động mạch nào của vành trái cấp máu cho vách gian thất trước và khoảng 2/3 trước vách gian thất?

a)

Nhánh mũ

b)

Nhánh chéo

c)

Nhánh gian thất trước

d)

Động mạch gian thất sau

54.

Xoang vành (Coronary Sinus) nằm ở đâu và đổ máu về buồng tim nào?

a)

Nằm ở rãnh gian thất trước, đổ vào tâm thất trái

b)

Nằm ở rãnh gian nhĩ, đổ vào tâm nhĩ trái

c)

Nằm ở phần sau rãnh vành, đổ vào tâm nhĩ phải

d)

Nằm ở bờ tù, đổ vào tâm thất phải

55.

Xoang vành tiếp nhận máu từ tính mạch nào sau đây?

a)

Tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch

b)

Tĩnh mạch tim lớn, tĩnh mạch tim nhỏ

c)

Tĩnh mạch phổi

d)

Tĩnh mạch cảnh trong

56.

Tĩnh mạch tim lớn bắt đầu từ đâu và chạy song song với động mạch nào?

a)

Bắt đầu từ đáy tim, chạy song song với động mạch vành phải.

b)

Bắt đầu từ đỉnh tim, đi lên trong rãnh gian thất trước, song song với động mạch gian thất trước.

c)

Bắt đầu từ xoang vành, chạy song song động mạch mũ.

d)

Bắt đầu từ tĩnh mạch bờ phải, chạy song song động mạch chủ.

57.

Hệ thống thần kinh tự chủ (ANS) chi phối tim mạch bao gồm những sợi cơ trơn, thần kinh nào?

a)

Sợi cơ tim và sợi giao cảm.

b)

Sợi giao cảm và sợi đối giao cảm (từ thần kinh lang thang).

c)

Sợi Purkinje và bó His.

d)

Thần kinh hoành.

58.

Sợi giao cảm đến từ các hạch giao cảm cổ và ngực trên có tác dụng gì?

a)

Giúp tim đập chậm.

b)

Giúp tim đập nhanh.

c)

Giãn mạch vành.

d)

Gây co thắt phế quản.

59.

Đám rối thần kinh tim (Cardiac plexus) có hai phần, trong đó phần nông nằm giữa các cấu trúc nào sau đây?

a)

Giữa tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới.

b)

Giữa cung động mạch chủ và thân động mạch phổi.

c)

Giữa vách gian nhĩ và vách gian thất.

d)

Giữa tĩnh mạch vành và động mạch vành.

60.

Các động mạch lớn của cơ thể chủ yếu được phân nhánh từ đâu?

a)

Tĩnh mạch chủ dưới.

b)

Tĩnh mạch cửa.

c)

Động mạch chủ.

d)

Động mạch phổi.

61.

Các động mạch ở chi trên bắt nguồn liên tục từ động mạch nào?

a)

Động mạch cảnh chung.

b)

Động mạch dưới đòn.

c)

Động mạch chủ bụng.

d)

Động mạch lách.

62.

Động mạch cấp máu cho chi dưới là động mạch nào?

a)

Động mạch chủ.

b)

Động mạch dưới đòn.

c)

Động mạch cảnh chung.

d)

Động mạch chậu.

63.

Động mạch chủ lên có nguyên ủy từ đâu?

a)

Tâm nhĩ trái

b)

Tâm nhĩ phải

c)

Tâm thất phải

d)

Tâm thất trái

64.

Ba nhánh chính tách ra từ cung động mạch chủ là gì?

a)

ĐM cảnh trong, ĐM cảnh ngoài, ĐM đốt sống

b)

Thân ĐM cánh tay đầu, ĐM cảnh chung trái, ĐM dưới đòn trái

c)

ĐM vành phải, ĐM cảnh chung phải, ĐM dưới đòn phải

d)

ĐM thận, ĐM mạc treo tràng trên, ĐM chậu chung

65.

Động mạch chủ bụng tận cùng bằng cách chia thành hai nhánh nào?

a)

Động mạch lách và ĐM gan

b)

Động mạch thận và ĐM sinh dục

c)

Động mạch cánh tay đầu và ĐM cảnh chung

d)

Động mạch chậu chung phải và trái

66.

Động mạch chủ ngực bắt đầu từ ngang mức đốt sống nào?

a)

Đốt sống ngực VIII

b)

Đốt sống thắt lưng I

c)

Đốt sống ngực IV

d)

Đốt sống cổ VII

67.

Có bao nhiêu đôi động mạch gian sườn sau tách ra trực tiếp từ động mạch chủ ngực?

a)

7 đôi

b)

8 đôi

c)

9 đôi

d)

10 đôi

68.

Nhánh nào của động mạch gian sườn sau cấp máu cho tủy sống?

a)

Nhánh bì bên

b)

Nhánh đồng bên

c)

Nhánh lưng (tách thành nhánh tủy sống)

d)

Nhánh cơ

69.

Ba nhánh chia của động mạch thân tạng là gì?

a)

ĐM sinh dục, ĐM thận, ĐM mạc treo tràng trên

b)

ĐM mạc treo tràng trên, ĐM mạc treo tràng dưới, ĐM thận

c)

ĐM thận, ĐM lách, ĐM vị trái

d)

ĐM vị trái, ĐM lách, ĐM gan

70.

Động mạch mạc treo tràng trên cấp máu cho các cơ quan nào?

a)

1/2 trái ruột già, tụy, dạ dày

b)

Gan, dạ dày, 1/3 dưới thực quản

c)

1/2 dưới khối tá tràng, hồng tràng, 1/2 phải ruột già

d)

Tuyến thượng thận, thận, buồng trứng

71.

Động mạch chủ bụng tận cùng và chia nhánh ở ngang mức đốt sống nào?

a)

Đốt sống ngực XII

b)

Đốt sống thắt lưng I

c)

Đốt sống thắt lưng III

d)

Đốt sống thắt lưng IV

72.

Động mạch nào cấp máu chủ yếu cho hai hết bán cầu đại não và mắt?

a)

Động mạch dưới đòn

b)

Động mạch cảnh trong

c)

Động mạch cảnh ngoài

d)

Động mạch giáp trên

73.

Động mạch cảnh chung chế đôi thành cảnh trong và cảnh ngoài ở ngang mức cấu trúc giải phẫu nào?

a)

Cực trên tuyến giáp

b)

Bờ trên sụn giáp

c)

Khớp ức đòn

d)

Xương móng

74.

Động mạch nào chủ yếu cấp máu cho vùng mặt, tuyến mang tai và lưỡi?

a)

Động mạch cảnh chung

b)

Động mạch cảnh ngoài

c)

Động mạch dưới đòn

d)

Động mạch đốt sống

75.

Động mạch cảnh chung bên phải có nguyên ủy từ đâu?

a)

Cung động mạch chủ

b)

Thân động mạch cánh tay đầu

c)

Động mạch dưới đòn phải

d)

Động mạch đốt sống

76.

Động mạch cảnh chung bên trái có nguyên ủy từ đâu?

a)

Thân động mạch cánh tay đầu

b)

Cung động mạch chủ

c)

Động mạch dưới đòn trái

d)

Động mạch đốt sống

77.

Vùng phình ra ở đầu tận cùng động mạch cảnh chung và đầu động mạch cảnh trong được gọi là gì?

a)

Thể cảnh

b)

Xoang cảnh

c)

Vòng động mạch não

d)

Cung cảnh

78.

Nhánh giáp trên, nhánh lưỡi, và nhánh mặt thuộc nhóm nhánh nào của động mạch cảnh ngoài?

a)

Nhánh sau

b)

Nhánh tận

c)

Nhánh trước

d)

Nhánh bên trong

79.

Nhánh tận lớn hơn cả của động mạch cảnh ngoài là gì?

a)

Động mạch thái dương nông

b)

Động mạch chẩm

c)

Động mạch loa tai sau

d)

Động mạch hàm trên

80.

Động mạch cảnh ngoài tận cùng bằng cách chia thành động mạch thái dương nông và động mạch nào?

a)

Động mạch giáp trên

b)

Động mạch mặt

c)

Động mạch chẩm

d)

Động mạch hàm trên

81.

Động mạch cảnh trong phân thành động mạch não trước và động mạch não giữa ở đoạn nào?

a)

Đoạn xoang hang

b)

Đoạn ngoài sọ

c)

Đoạn đá

d)

Đoạn não

82.

Động mạch cảnh trong có chức năng cấp máu chủ yếu cho cấu trúc nào?

a)

Lưỡi và hầu họng

b)

Xương hàm và răng

c)

Hầu hết bán cầu đại não, mắt và các cơ quan mắt phụ

d)

Tuyến giáp và tuyến cận giáp

83.

Nhánh bên nào của đoạn nào động mạch cảnh trong nối với vòng động mạch não?

a)

Động mạch tuyến yên

b)

Động mạch mắt

c)

Động mạch thông sau

d)

Động mạch cảnh nhĩ

84.

Động mạch nào sau khi đi qua bờ ngoài xương sườn thứ nhất tiếp tục bằng động mạch dưới đòn?

a)

Động mạch cánh tay

b)

Động mạch cảnh chung

c)

Động mạch nách

d)

Động mạch đốt sống

85.

Nhánh nào của động mạch dưới đòn tách ra ngay thành động mạch giáp dưới, ngang cổ và trên vai (trên trái)?

a)

Động mạch đốt sống

b)

Thân giáp - cổ

c)

Động mạch ngực trong

d)

Động mạch cổ lên

86.

Động mạch nào tách ra từ mặt dưới động mạch dưới đòn và cấp máu cho các nhánh gian sườn trước của 6 khoang trên?

a)

Động mạch hoành trên sau

b)

Động mạch gian sườn

c)

Động mạch ngực trong

d)

Động mạch dưới sườn

87.

Vòng động mạch não là sự tiếp nối giữa các động mạch nào?

a)

Động mạch cảnh ngoài và động mạch đốt sống

b)

Động mạch cảnh trong và động mạch dưới đòn (thông qua động mạch nền)

c)

Động mạch cảnh chung và động mạch dưới đòn

d)

Động mạch não giữa và động mạch não trước

88.

Động mạch nào được tạo ra do sự hợp lại của hai động mạch đốt sống?

a)

Động mạch thông sau

b)

Động mạch não giữa

c)

Động mạch nền

d)

Động mạch thông trước

89.

Động mạch nào đóng vai trò nối tiếp giữa hai động mạch não trước trong vòng động mạch não?

a)

Động mạch nền

b)

Động mạch thông sau

c)

Động mạch não sau

d)

Động mạch thông trước

90.

Động mạch nách là sự tiếp tục của động mạch nào, bắt đầu từ bờ ngoài xương sườn I?

a)

Động mạch dưới đòn

b)

Động mạch cánh tay

c)

Động mạch quay

d)

Động mạch trụ

91.

Động mạch cánh tay chia thành những nhánh nào?

a)

Bờ dưới cơ

b)

Xương

c)

Đầu dưới

d)

Cổ xương

92.

Động mạch đùi là phần tiếp theo của động mạch nào?

a)

Động mạch chậu ngoài

b)

Động mạch chậu chung

c)

Động mạch chậu trong

d)

Động mạch khoeo

93.

Động mạch nào là nhánh tận của động mạch khoeo chạy xuống dưới qua ngăn mạc căng chân sau?

a)

Động mạch chày trước

b)

Động mạch mác

c)

Động mạch khoeo

d)

Động mạch chày sau

94.

Động mạch mu chân là sự tiếp tục của động mạch nào khi nó đi qua cổ chân?

a)

Động mạch khoeo

b)

Động mạch chày trước

c)

Động mạch chày sau

d)

Động mạch mác

95.

Hệ thống tĩnh mạch được phân thành hai nhóm chính là gì?

a)

Tĩnh mạch sâu và tĩnh mạch nông

b)

Tĩnh mạch chủ và tĩnh mạch cửa

c)

Tĩnh mạch phổi và tĩnh mạch ngoại biên

d)

Tĩnh mạch đầu và tĩnh mạch chi

96.

Máu từ nửa trên cơ thể trở về tim thông qua tĩnh mạch nào?

a)

Tĩnh mạch chủ dưới

b)

Tĩnh mạch chủ trên

c)

Xoang vành

d)

Tĩnh mạch cửa

97.

Tĩnh mạch nông có vai trò gì?

a)

Dẫn máu từ các tạng sâu về tim

b)

Nhận máu từ da và đổ về các tĩnh mạch sâu

c)

Tạo ra tĩnh mạch chủ trên

d)

Chỉ có ở vùng đầu cổ

98.

Tĩnh mạch sâu được định nghĩa như thế nào?

a)

Nằm

b)

Chỉ có van

c)

Đi kèm với

d)

Luôn có 2

99.

Các động mạch lớn thường được đi kèm bởi bao nhiêu tĩnh mạch?

a)

3 tĩnh mạch

b)

1 tĩnh mạch

c)

2 tĩnh mạch

d)

4 tĩnh mạch

100.

Tĩnh mạch chủ trên được tạo thành do sự cạnh trong và hợp nhất của những tĩnh mạch nào?

a)

Tĩnh mạch dưới đơn

b)

Hai tĩnh mạch cánh tay đầu

c)

Tĩnh mạch bán đơn và Tĩnh mạch dưới đơn

d)

Tĩnh mạch cửa và Tĩnh mạch chủ dưới