wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTNHTM-tới chương 5 câu 7

Total questions: 152

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ truyền thống được cung cấp bởi các ngân hàng, trong đó các ngân hàng lưu trữ các vật có giá trị của khách hàng và chứng nhận giá trị thực của chúng?

a)

Dịch vụ thanh toán trong nước

b)

Dịch vụ thanh toán nước ngoài

c)

Dịch vụ cho thuê két sắt

d)

Dịch vụ thẻ

2.

Hoạt động nào sau đây không thuộc hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại?

a)

Chiết khấu chứng từ có giá

b)

Bảo lãnh

c)

Giữ hộ tài sản

d)

Cho thuê tài chính

3.

Đối tượng quản trị trong ngân hàng thương mại là gì?

a)

Khách hàng

b)

Các nguồn lực của ngân hàng

c)

Cổ đông

d)

Lợi nhuận của ngân hàng

4.

Chức năng mô tả vai trò của ngân hàng thương mại trong cung cấp phương tiện thanh toán là gì?

a)

Trung gian tín dụng

b)

Trung gian thanh toán

c)

Tạo bút tệ

d)

Tổ chức cung ứng dịch vụ

5.

Chức năng khác biệt giữa ngân hàng thương mại và doanh nghiệp sản xuất là gì?

a)

Huy động vốn

b)

Đầu tư

c)

Thực hiện chức năng tạo tiền

d)

Cung cấp dịch vụ

6.

Khoản mục nào thuộc Nguồn vốn trong Bảng cân đối kế toán của ngân hàng?

a)

Tiền mặt

b)

Cho vay khách hàng

c)

Tài sản cố định

d)

Tiền gửi tiết kiệm

7.

Tính nghệ thuật trong quản trị ngân hàng thể hiện ở đâu?

a)

Áp dụng công thức

b)

Kỹ năng phối hợp, xử lý linh hoạt

c)

Nghiên cứu nguyên tắc

d)

Tuân thủ pháp luật

8.

Sự khác biệt cơ bản giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp là gì?

a)

Mức độ rủi ro

b)

Mức độ kiểm soát đối tượng đầu tư

c)

Quy mô vốn

d)

Thời gian nắm giữ

9.

Nguyên tắc yêu cầu xác định thẩm quyền, trách nhiệm trong tổ chức ngân hàng là gì?

a)

Kỷ luật

b)

Tập trung và phân tán

c)

Phân chia công việc

d)

Tinh thần đoàn kết

10.

Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời trên tài sản là gì?

a)

NIM

b)

ROA

c)

ROE

d)

EAT

11.

Phát hành chứng từ có giá thuộc chức năng nào của ngân hàng thương mại?

a)

Quản trị tín dụng

b)

Quản trị huy động vốn

c)

Quản trị ngân quỹ

d)

Quản trị dịch vụ khác

12.

Tăng dự phòng rủi ro và giảm thu nhập tín dụng thuộc quản trị kém ở đâu?

a)

Thanh toán

b)

Tài sản Có

c)

Rủi ro tín dụng và tài sản Nợ

d)

Chi phí nhân viên

13.

Lợi nhuận giữ lại và các quỹ thuộc loại vốn nào?

a)

Nhận tiền gửi

b)

Phát hành chứng từ có giá

c)

Vay tổ chức tín dụng khác

d)

Vốn chủ sở hữu

14.

Chức năng xây dựng tổ chức nhằm mục tiêu gì?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Xây dựng cơ cấu, phân vai, trách nhiệm

c)

Đánh giá mục tiêu

d)

Tuyển dụng và đào tạo

15.

Chức năng đặc trưng nhất của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Cung cấp thanh toán

b)

Bảo quản vật có giá

c)

Trung gian tín dụng

d)

Kinh doanh ngoại hối

16.

Nghiệp vụ nào thuộc huy động vốn của ngân hàng thương mại?

a)

Cho vay

b)

Phát hành chứng chỉ tiền gửi

c)

Chiết khấu thương phiếu

d)

Đầu tư trái phiếu

17.

Khoản mục nào chiếm lớn nhất trong tài sản Có của ngân hàng thương mại?

a)

Tiền mặt

b)

Cho vay khách hàng

c)

Đầu tư chứng khoán

d)

Tài sản cố định

18.

Tiền gửi tiết kiệm là gì đối với ngân hàng?

a)

Tài sản Có

b)

Nợ phải trả

c)

Vốn chủ sở hữu

d)

Tài sản ngoại bảng

19.

Nội dung cơ bản của quy định về an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Quy định các tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng

b)

Quy định về các điều kiện để đảm bảo an toàn cho các ngân hàng thương mại

c)

Quy định về các tỷ lệ, định mức và các điều kiện để đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

20.

Ngân hàng tạo ra tiền thông qua phương thức nào?

a)

In tiền

b)

Cho vay tiền mặt

c)

Tạo số dư mới trên tài khoản tiền gửi

d)

Phát hành séc

21.

Dự trữ bắt buộc là gì?

a)

Tiền mặt tối đa

b)

Tỷ lệ phần trăm tiền gửi phải giữ tại Ngân hàng Nhà nước

c)

Dự phòng cho vay

d)

Toàn bộ tiền mặt

22.

Nghiệp vụ nào không phải của ngân hàng thương mại?

a)

Nhận tiền gửi

b)

Phát hành tiền mặt

c)

Chiết khấu

d)

Bảo lãnh

23.

Rủi ro quan trọng nhất đối với ngân hàng thương mại là gì?

a)

Hối đoái

b)

Tín dụng

c)

Lãi suất

d)

Hoạt động

24.

Lợi nhuận chủ yếu của ngân hàng thương mại đến từ đâu?

a)

Phí dịch vụ

b)

Chênh lệch lãi suất cho vay – huy động

c)

Đầu tư chứng khoán

d)

Ngoại tệ

25.

Các ngân hàng thương mại Việt Nam có được phép tham gia vào hoạt động kinh doanh trên thị trường chứng khoán hay không?

a)

Có, nhưng phải thông qua công ty chứng khoán độc lập trực thuộc

b)

Hoàn toàn không

c)

Có, nhưng sự tham gia rất hạn chế

d)

Được tham gia không hạn chế

26.

Hoạch định trong quản trị ngân hàng gồm những nội dung nào?

a)

Điều hành

b)

Xác định mục tiêu, chiến lược

c)

Kiểm tra

d)

Phân bổ nhân lực

27.

Hoạt động nào là đầu tư gián tiếp?

a)

Góp vốn

b)

Cho thuê tài chính

c)

Mua giấy tờ có giá của Chính phủ

d)

Thấu chi

28.

Định nghĩa ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng là gì?

a)

Cung cấp bảo hiểm

b)

Tổ chức tín dụng được phép thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng

c)

Dịch vụ tư vấn tài chính

d)

Chi nhậm tiền gửi

29.

Mục tiêu hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Tối đa hóa thị phần

c)

Lợi ích xã hội

d)

Cân bằng ngân sách

30.

Khoản mục nào thuộc tài sản Có của ngân hàng thương mại?

a)

Tiền gửi khách hàng

b)

Vốn điều lệ

c)

Dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước

d)

Phát hành cổ phiếu

31.

Điều nào sau đây không phải là xu hướng hiện nay trong ngành ngân hàng?

a)

Số lượng ngân hàng đang giảm

b)

Số lượng các dịch vụ ngân hàng ngày càng tăng

c)

Tăng cường sử dụng công nghệ

d)

Thu hẹp quy mô hoạt động

32.

Cửa hàng Edmond Wine muốn mua 30 thùng rượu Champagne của Pháp theo hình thức trả chậm. Ngân hàng Vietbank phát hành thư tín dụng cam kết rằng trong trường hợp cửa hàng Edmond Wine không trả hết khoản vay, Vietbank sẽ thanh toán đầy đủ. Vai trò nào của Vietbank đang thực hiện trong tình huống này?

a)

Trung gian tín dụng

b)

Trung gian thanh toán

c)

Người bảo lãnh

d)

Vai trò tạo tiền bút tệ

33.

Drew Davis đến ngân hàng địa phương để được giúp xây dựng kế hoạch tài chính và đưa ra các quyết định đầu tư. Drew đang sử dụng dịch vụ nào mà các ngân hàng cung cấp?

a)

Tư vấn tài chính và đầu tư

b)

Cấp tín dụng ngắn hạn

c)

Dịch vụ thanh toán

d)

Bảo lãnh

34.

Tại sao một ngân hàng có quy mô lớn thường dễ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn ngân hàng nhỏ?

a)

Có điều kiện để cải tiến công nghệ, đa dạng hoá hoạt động giảm thiểu rủi ro.

b)

Có tiềm năng lớn trong huy động và sử dụng vốn, có uy tín và nhiều khách hàng.

c)

Có lợi thế và lợi ích theo quy mô.

d)

Cả ba đáp án đều đúng

35.

Lý do khiến cho sự phá sản ngân hàng được coi là nghiêm trọng đối với nền kinh tế là:

a)

Một ngân hàng phá sản sẽ gây nên rủi ro phá sản của hàng loạt các ngân hàng khác

b)

Các cuộc phá sản ngân hàng làm tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế

c)

Một số ít các doanh nghiệp và công chúng bị thiệt hại

d)

Tất cả các ý trên đều sai

36.

Câu nào sau đây đúng khi nói về chiến lược quản trị vốn tự có bằng tăng nội sinh của ngân hàng?

a)

Tăng vốn bằng huy động tiền gửi

b)

Tăng vốn bằng phát hành cổ phiếu

c)

Tăng vốn bằng nguồn lợi nhuận giữ lại

d)

Tăng vốn bằng phát hành công cụ nợ

37.

Trong tổng nguồn vốn của ngân hàng thương mại (NHTM), Vốn tự có thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chiếm tỷ trọng lớn nhất và không thay đổi theo thời gian.

b)

Chiếm tỷ trọng lớn nhưng không ảnh hưởng đến giới hạn cấp tín dụng.

c)

Biến động mạnh nhất, thể hiện qua các khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng.

d)

Chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 5%–10%) và quyết định quy mô hoạt động cùng các tỷ lệ an toàn của ngân hàng.

38.

Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị vốn tự có trong ngân hàng là gì?

a)

Tối đa hoá lợi nhuận từ vốn góp của cổ đông

b)

Đảm bảo an toàn vốn và khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng

c)

Giảm chi phí huy động vốn đến mức thấp nhất

d)

Tăng trưởng quy mô tín dụng nhanh nhất có thể

39.

Vì sao vốn tự có được xem là “lá chắn tài chính” của ngân hàng?

a)

Do ngân hàng không phải trả lãi

b)

Vì có thể dùng để bù đắp tổn thất khi xảy ra rủi ro

c)

Vì được Nhà nước bảo hiểm

d)

Vì có chi phí thấp

40.

Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, vốn cấp 1 không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ

b)

Lợi nhuận chưa phân phối

c)

Trái phiếu chuyển đổi

d)

Thặng dư vốn cổ phần

41.

Vốn tự có được sử dụng chủ yếu để tài trợ cho loại tài sản nào?

a)

Các tài sản có rủi ro

b)

Các tài sản thanh khoản cao như tiền mặt

c)

Chi tài sản ngoại bảng

d)

Chi tài sản cố định

42.

Phát biểu nào dưới đây là đúng?

a)

Vốn điều lệ của NHTM tối thiểu bằng vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM

b)

Vốn điều lệ của NHTM có thể nhỏ hơn vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM

c)

Vốn điều lệ của NHTM phải lớn hơn vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM

d)

Tất cả đáp án đều đúng.

43.

Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, cấu phần nào sau đây được tính vào Vốn cấp 1 của tổ chức tín dụng?

a)

50% phần chênh lệch tăng do đánh giá lại tài sản cố định

b)

Trái phiếu chuyển đổi

c)

Lợi nhuận chưa phân phối

d)

Dự phòng chung

44.

Vốn tự có của ngân hàng thương mại là nguồn vốn thuộc sở hữu của ai?

a)

Khách hàng gửi tiền

b)

Chính phủ và Ngân hàng Trung ương

c)

Các nhà đầu tư và chủ sở hữu ngân hàng

d)

Các tổ chức tài chính khác cho vay

45.

Trong quản trị vốn, 'Đòn bẩy tài chính' của ngân hàng được đo lường chủ yếu bằng chỉ tiêu nào?

a)

Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ

b)

Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản

c)

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

d)

Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)

46.

Việc giảm thiểu vốn tự có xuống mức tối đa theo quy định có thể dẫn đến hậu quả gì cho ngân hàng?

a)

Tăng điểm tín nhiệm của ngân hàng

b)

Tăng cường niềm tin từ thị trường và khách hàng

c)

Giảm lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

d)

Giảm khả năng mở rộng hoạt động và tăng cường rủi ro phá sản

47.

Vốn tự có bao gồm:

a)

Vốn chủ sở hữu và vốn huy động từ thị trường liên ngân hàng

b)

Vốn chủ sở hữu và vốn huy động từ dân cư

c)

Vốn tự có và vốn từ phát hành trái phiếu

d)

Vốn tự có và vốn huy động từ việc phát hành chứng chỉ tiền gửi

48.

Ngân hàng có thể gia tăng vốn tự có thông qua kênh nào sau đây?

a)

Phát hành trái phiếu

b)

Phát hành chứng chỉ tiền gửi

c)

Huy động thêm tiền gửi

d)

Vay các định chế tài chính khác trên thị trường liên ngân hàng

49.

Việc sáp nhập ngân hàng giúp tăng vốn tự có bằng cách nào?

a)

Giảm tổng tài sản

b)

Hợp nhất vốn chủ sở hữu của các ngân hàng

c)

Tăng nợ xấu

d)

Giảm vốn điều lệ

50.

Trong trường hợp Vốn tự có (VTC) của ngân hàng quá thấp so với quy định, giải pháp quản trị quy mô VTC nào sau đây không phải là biện pháp tăng VTC (tăng số CAR)?

a)

Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ.

b)

Giữ lại lợi nhuận chưa phân phối để bổ sung quỹ.

c)

Giảm dư nợ cho vay để giảm quy mô tài sản Có rủi ro quy đổi.

d)

Chuyển đổi chứng khoán nợ thành cổ phần.

51.

Cho rằng ngân hàng đang tăng mạnh hoạt động tín dụng, khiến rủi ro tín dụng tăng. Theo Hiệp ước Basel, tỷ lệ nào phản ánh khả năng ngân hàng hấp thụ rủi ro này?

a)

Tỷ lệ dự trữ thanh khoản

b)

Tỷ lệ đầu tư trái phiếu trái phiếu

c)

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)

d)

Tỷ lệ LDR

52.

Vốn tự có của NHTM thường chiếm tỷ trọng khoảng bao nhiêu trong tổng nguồn vốn?

a)

Khoảng 30-50%.

b)

Khoảng 5-10%.

c)

Khoảng 15-20%.

d)

Chiếm trên 50%.

53.

Theo Nghị định số 86/2019/NĐ-CP, mức vốn pháp định tối thiểu để thành lập Chi nhánh ngân hàng nước ngoài là bao nhiêu?

a)

3.000 tỷ đồng.

b)

5.000 tỷ đồng.

c)

500 tỷ đồng.

d)

15 triệu đô la Mỹ (USD).

54.

Ba trụ cột của Hiệp ước Basel II (năm 2004) là gì?

a)

Rủi ro tín dụng, Rủi ro thị trường và Rủi ro hoạt động.

b)

Vốn tối thiểu, Rà soát giám sát và Nguyên tắc thị trường.

c)

Vốn cấp 1, Vốn cấp 2 và Vốn pháp định.

d)

Thanh khoản, Khả năng chi trả và Giới hạn cấp tín dụng.

55.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR/H3) có mối quan hệ như thế nào với quy mô hoạt động của ngân hàng?

a)

Vốn tự có càng thấp thì quy mô hoạt động càng được mở rộng.

b)

Vốn tự có (VTC) quyết định quy mô hoạt động và các tỷ lệ an toàn khác của ngân hàng.

c)

Quy mô hoạt động của ngân hàng không phụ thuộc vào VTC.

d)

Tỷ lệ CAR càng cao thì ngân hàng phải giảm quy mô Tổng tài sản Có rủi ro.

56.

Đặc điểm về sự ổn định và tăng trưởng của Vốn tự có là gì?

a)

Thường biến động mạnh theo từng quý hoạt động.

b)

Ổn định và tăng trưởng theo quá trình hoạt động của ngân hàng.

c)

Chi tăng trưởng khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu.

d)

Có xu hướng giảm dần khi ngân hàng mở rộng quy mô.

57.

Đặc điểm của việc quản trị Vốn tự có là gì?

a)

Chỉ tập trung vào việc tăng quy mô vốn điều lệ.

b)

Chỉ tập trung vào việc đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.

c)

Nghiên cứu sự hình thành và cơ cấu các thành phần của Vốn chủ sở hữu để đảm bảo hoạt động an toàn và có lãi.

d)

Chỉ bao gồm việc hạch chi phí vốn mà không cần phân bổ vốn.

58.

Trong tính toán Tổng tài sản Có rủi ro (RWA), nguyên tắc áp dụng hệ số rủi ro cao nhất cho một tài sản Có khi thoả mãn nhiều hệ số khác nhau có ý nghĩa gì?

a)

Đơn giản hoá quá trình tính toán.

b)

Đảm bảo tính thận trọng cao nhất trong việc đánh giá mức độ rủi ro.

c)

Giảm thiểu RWA để dễ dàng đạt tỷ lệ CAR.

d)

Khuyến khích ngân hàng đầu tư vào các tài sản rủi ro.

59.

Nếu tỷ lệ dư nợ cho vay so với vốn tiền gửi (LDR) của một ngân hàng duy trì ở mức rất cao trong thời gian dài, điều này phản ánh điều gì về ngân hàng?

a)

Ngân hàng có khả năng thanh khoản an toàn và dư thừa vốn.

b)

Ngân hàng đang sử dụng phần lớn nguồn tiền gửi để cho vay, rủi ro thanh khoản có thể gia tăng.

c)

Ngân hàng hạn chế hoạt động cho vay nên lợi nhuận suy giảm.

d)

Ngân hàng không chịu tác động từ rủi ro thị trường.

60.

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN bao gồm những loại nào?

a)

Tỷ lệ vốn ngắn hạn và tỷ lệ vốn dài hạn

b)

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ dự trữ thanh khoản

c)

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất và tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng

d)

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất

61.

Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được tính bằng công thức nào sau đây?

a)

(Vốn điều lệ/Tổng tài sản) x 100%

b)

(Vốn tự có/ Tổng tài sản Có rủi ro) x 100%

c)

(Tổng vốn huy động/Tổng dư nợ) x 100%

62.

Ngân hàng X có các dữ liệu sau (đơn vị: tỷ đồng): vốn điều lệ đăng ký 5.800, thực góp 4.200; lợi nhuận chưa phân phối 510; quỹ đầu tư phát triển 350; góp vốn mua cổ phần tại công ty con 420; chênh lệch tăng do đánh giá lại tài sản 600. Xác định vốn tự có của ngân hàng.

a)

4.480

b)

4.940

c)

4.860

d)

4.960

63.

Nếu ngân hàng tăng vốn điều lệ mà tổng tài sản có rủi ro không đổi, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) sẽ như thế nào?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Không thể xác định

64.

Một ngân hàng có vốn cấp 1 thấp hơn đáng kể so với vốn cấp 2, nhưng tổng tài sản Có rủi ro ở mức cao. Theo quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), ngân hàng này có nguy cơ gặp vấn đề gì?

a)

CAR có thể bị thấp do khả năng chịu rủi ro của vốn cấp 1 không đủ.

b)

CAR luôn cao vì vốn cấp 2 bù đắp được toàn bộ rủi ro.

c)

CAR không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn cấp 1 và vốn cấp 2.

d)

CAR chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng, không phụ thuộc vào chất lượng vốn.

65.

Tại sao Ngân hàng Nhà nước giới hạn tỷ lệ tối đa vốn ngân hàng được sử dụng để cho vay trung và dài hạn?

a)

Để hạn chế rủi ro thanh khoản do sử dụng nguồn vốn không phù hợp với kỳ hạn cho vay.

b)

Để tăng lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại.

c)

Để khuyến khích ngân hàng cho vay trung, dài hạn nhiều hơn.

d)

Vì nguồn vốn ngắn hạn thường có chi phí cao hơn vốn dài hạn.

66.

Giải pháp xử lý khi tổ chức tín dụng có vốn chủ sở hữu quá lớn là gì?

a)

Giữ nguyên quy mô tài sản, giảm vốn chủ sở hữu bằng cách mua lại một số cổ phiếu của ngân hàng.

b)

Giữ nguyên quy mô tài sản, giảm vốn chủ sở hữu bằng cách trả cổ tức nhiều hơn cho cổ đông, làm giảm lợi nhuận giữ lại của ngân hàng.

c)

Giữ nguyên vốn chủ sở hữu, nhưng tăng quy mô tài sản ngân hàng bằng cách tăng huy động vốn sau đó mở rộng quy mô tín dụng hoặc mua chứng khoán.

d)

Tất cả đáp án đều đúng.

67.

Vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Là nguồn vốn mà chủ ngân hàng thương mại phải có để bắt đầu hoạt động.

b)

Là nguồn vốn do các chủ ngân hàng thương mại đóng góp.

c)

Là nguồn vốn thuộc sở hữu của ngân hàng thương mại.

d)

Là nguồn vốn do nhà nước cấp.

68.

Lý do phải quản lý vốn chủ sở hữu là gì?

a)

Tránh sự phá sản của ngân hàng.

b)

Đảm bảo tỷ lệ an toàn theo luật định.

c)

Đảm bảo tỷ lệ sinh lời hợp lý cho cổ đông.

d)

Tất cả các ý trên.

69.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Vốn chủ sở hữu chính là vốn tự có của ngân hàng thương mại.

b)

Thành phần trong vốn tự có của ngân hàng thương mại không bao gồm tài sản nợ.

c)

Toàn bộ số vốn điều lệ đã đăng ký được tính vào vốn tự có của ngân hàng thương mại.

d)

Vốn điều lệ luôn lớn hơn hoặc bằng vốn pháp định.

70.

Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, đáp án nào sau đây là đúng về hệ số rủi ro của tài sản?

a)

Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ của chính phủ, chứng khoán ngân hàng. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng, cho vay cầm đồ. Loại 50%: các khoản nợ có thế chấp bất động sản, cho vay bao thanh toán. Loại 100%: nợ có vấn đề.

b)

Loại 0%: tiền mặt và các chứng khoán ngân hàng. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng, cho vay ngắn hạn. Loại 50%: các khoản nợ có thể chấp bất động sản của cá nhân. Loại 100%: nợ theo tiêu chuẩn.

c)

Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ chính phủ. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng. Loại 50%: các khoản nợ có thể chấp bất động sản của cá nhân. Loại 100%: nợ theo tiêu chuẩn.

d)

Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ chính phủ. Loại 20%: cho vay các tổ chức tín dụng khác. Loại 50%: các khoản nợ có thế chấp bất động sản. Loại 100%: các khoản góp vốn, mua cổ phần.

71.

Nguyên tắc quan trọng trong quản trị tài sản nợ của ngân hàng là gì?

a)

Chỉ tập trung huy động tiền gửi có kỳ hạn dài.

b)

Không cần tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước khi áp dụng lãi suất.

c)

Đảm bảo chi phí huy động thấp và quy mô nguồn vốn cao.

d)

Chỉ dựa vào vay Ngân hàng Nhà nước khi thiếu thanh khoản.

72.

Vì sao việc huy động vốn thông qua phát hành giấy tờ có giá chiếm tỷ trọng nhỏ trong tài sản nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam?

a)

Vì lãi suất giấy tờ có giá thấp hơn lãi suất tiền gửi thông thường nên khó huy động.

b)

Vì người sở hữu không được cầm cố, chiết khấu hay chuyển nhượng nên khó huy động.

c)

Vì thị trường tài chính Việt Nam chưa phát triển nên khó huy động.

d)

Tất cả các ý khác đều đúng.

73.

Chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chi phí vốn của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Tỷ lệ an toàn vốn.

b)

Lãi suất bình quân huy động.

c)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

d)

Tỷ lệ nợ xấu.

74.

Mục tiêu KHÔNG thuộc quản trị tài sản nợ là

a)

Khai thác tối đa nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội

b)

Đảm bảo thanh khoản cho ngân hàng

c)

Tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận

d)

Giảm tối đa quy mô nguồn vốn huy động

75.

Hình thức huy động vốn nào chỉ Ngân hàng thương mại được phép thực hiện, còn các tổ chức tín dụng phi ngân hàng thì không được phép?

a)

Nhận tiền gửi từ cá nhân

b)

Phát hành trái phiếu

c)

Vay từ các tổ chức tín dụng khác

d)

Vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước

76.

Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của quản trị tài sản nợ trong ngân hàng hiện đại?

a)

Ngân hàng thụ động chờ khách hàng mang tiền đến gửi

b)

Ngân hàng chủ động sử dụng các công cụ thị trường để điều chỉnh quy mô và cơ cấu nguồn vốn

c)

Ngân hàng chỉ tập trung cho vay dài hạn

d)

Ngân hàng hoàn toàn bảo đảm bộ chi phí lãi để tăng lợi nhuận

77.

Khi ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn vay trên thị trường liên ngân hàng so với tiền gửi khách hàng, điều nào sau đây có khả năng xảy ra cao hơn?

a)

Chi phí vốn ổn định và ít biến động

b)

Chi phí vốn có thể cao hơn và biến động mạnh theo thị trường

c)

Ngân hàng hoàn toàn không chịu rủi ro lãi suất

d)

Ngân hàng không cần quản lý thanh khoản nữa

78.

Khi nền kinh tế suy thoái, doanh nghiệp tồn kho lớn và người dân tiết kiệm ít hơn. Suy luận nào sau đây đúng?

a)

Tiền gửi tiết kiệm tăng

b)

Tính ổn định của nguồn vốn ngân hàng tăng

c)

Tiền gửi giao dịch giảm, rủi ro thanh khoản tăng

d)

Ngân hàng giảm nhu cầu vay tái cấp vốn

79.

Tiền gửi không kỳ hạn có chi phí thấp và phụ thuộc vào quy mô dư nợ cho vay. Điều này cho thấy đặc điểm quan trọng của nguồn vốn này là

a)

Ổn định và dùng cho vay dài hạn

b)

Không ổn định và phù hợp cho vay ngắn hạn

c)

Ổn định và phù hợp cho vay trung hạn

d)

Không chịu tác động của chất lượng dịch vụ ngân hàng

80.

Ngân hàng nhận thấy tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn giảm mạnh do khách hàng chuyển sang kênh đầu tư khác. Để giữ nguồn vốn với chi phí không quá cao, ngân hàng nên ưu tiên phương án nào?

a)

Tăng mạnh lãi suất huy động có kỳ hạn

b)

Tập trung nâng cấp dịch vụ, tăng trải nghiệm và tiện ích thanh toán để hút tiền gửi không kỳ hạn

c)

Giảm lãi suất cho vay

d)

Thu hẹp mạng lưới giao dịch

81.

Trong trường hợp nền kinh tế rơi vào suy thoái, thu nhập dân cư giảm, tiền gửi tiết kiệm suy giảm, ngân hàng cần làm gì để duy trì ổn định nguồn vốn?

a)

Tập trung vào biện pháp tâm lý: duy trì quan hệ và niềm tin khách hàng

b)

Giảm quy mô huy động

c)

Chỉ dựa vào vay Ngân hàng Nhà nước

d)

Tăng lệ phí dịch vụ

82.

Để tài trợ cho các dự án cho vay trung và dài hạn cần nguồn vốn ổn định, quy mô lớn, nguồn vốn huy động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng (Chi phí thấp, không ổn định)

b)

Vay qua đêm từ các TCTD khác (Rất ngắn hạn, chi phí dao động)

c)

Tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng (Ổn định, quy mô lớn, phù hợp kỳ hạn)

d)

Phát hành Giấy tờ có giá ngân hàng (Không đáp ứng yêu cầu dài hạn)

83.

Biện pháp Kỹ thuật nào trong quản lý tài sản nợ được xem là biện pháp cơ bản, lâu dài và mang tính chiến lược để tăng nguồn vốn huy động?

a)

Tăng lãi suất huy động và các chương trình bốc thăm trúng thưởng

b)

Tuyên truyền, quảng cáo về hình ảnh và uy tín của ngân hàng

c)

Cải thiện, nâng cấp chất lượng dịch vụ bằng công nghệ hiện đại và đa dạng hóa hình thức huy động

d)

Phát triển đội ngũ nhân viên và cùng có mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng

84.

Ngân hàng thương mại huy động vốn thường xuyên bằng các hình thức nào

a)

Nhận tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm

b)

Nhận tiền gửi thanh toán, phát hành giấy tờ có giá

c)

Phát hành kỳ phiếu, nhận tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn

d)

Tất cả các ý trên

85.

Một ngân hàng A có tình hình nguồn vốn như sau; yêu cầu: xác định tỷ lệ chi phí vốn bình quân gia quyền cho toàn bộ nguồn vốn kinh doanh của ngân hàng thương mại?

a)

8,97%

b)

8,05%

c)

7,97%

d)

7,05%

86.

Lãi suất huy động có quan hệ như thế nào với quy mô nguồn vốn huy động?

a)

Tỷ lệ nghịch

b)

Không liên quan

c)

Tỷ lệ thuận

d)

Phụ thuộc vào lạm phát

87.

Chất lượng dịch vụ ngân hàng không bị quyết định bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Sự đa dạng dịch vụ

b)

Cơ sở vật chất

c)

Nhân sự

d)

Lãi suất cho vay

88.

Cải thiện chất lượng dịch vụ giúp ngân hàng

a)

Giảm số lượng khách hàng

b)

Thu hút khách hàng gửi tiền

c)

Tăng chi phí quản lý

d)

Giảm doanh thu

89.

Mục đích quản lý tài sản Nợ là

a)

Tìm kiếm nguồn vốn rẻ

b)

Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn

c)

Giúp các ngân hàng không phụ thuộc vào nguồn vốn sẵn có

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

90.

Khi lãi suất thị trường tăng, ngân hàng thương mại nên ưu tiên

a)

Tăng huy động vốn kỳ hạn ngắn có lãi suất cố định

b)

Tăng huy động vốn kỳ hạn dài có lãi suất cố định

c)

Giảm sử dụng vốn tự có

d)

Tăng cho vay dài hạn có lãi suất cố định

91.

Khi lãi suất thị trường tăng, rủi ro nào có thể xảy ra với ngân hàng?

a)

Rủi ro tín dụng

b)

Rủi ro thanh khoản do người gửi rút tiền

c)

Rủi ro vốn chủ sở hữu

d)

Rủi ro tỷ giá

92.

Khoản mục nào sau đây không giúp ngân hàng thương mại hạn chế rủi ro lãi suất?

a)

Tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn

b)

Rút ngắn kỳ hạn huy động vốn

c)

Tăng sử dụng hợp đồng mua lại (repo)

d)

Phát hành giấy tờ có giá có lãi suất thả nổi

93.

Khi ngân hàng phát hành Giấy tờ có giá với lãi suất cao hơn tiền gửi thông thường, mục đích chính của chiến lược này là gì?

a)

Giảm chi phí huy động

b)

Thu hút nguồn vốn ổn trong thời gian ngắn

c)

Giảm rủi ro thanh khoản

d)

Hỗ trợ dịch vụ thanh toán

94.

Mục tiêu của quản trị tài sản nợ KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Đảm bảo thanh khoản

b)

Tăng trưởng tín dụng vô hạn

c)

Khai thác nguồn vốn nhàn rỗi

d)

Giữ ổn định quy mô vốn

95.

Tiền gửi không kỳ hạn có đặc điểm

a)

Chi phí cao – ổn định

b)

Chi phí thấp – không ổn định

c)

Chi phí cao – không ổn định

d)

Chi phí thấp – rất ổn định

96.

Tiền gửi có kỳ hạn phù hợp để ngân hàng dùng cho

a)

Cho vay ngắn hạn

b)

Cho vay trung dài hạn

c)

Không được sử dụng

d)

Đầu tư rủi ro cao

97.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc các phương pháp tăng nguồn vốn huy động?

a)

Tăng lãi suất

b)

Chạy chương trình khuyến mãi

c)

Bán nợ xấu

d)

Quảng bá thương hiệu

98.

Biện pháp kỹ thuật trong quản trị tài sản nợ gồm

a)

Cạnh tranh lãi suất

b)

Nâng cấp chất lượng dịch vụ

c)

Tăng vốn chủ sở hữu

d)

Bán tài sản

99.

Chính sách tín dụng và chính sách đầu tư thuộc nhóm

a)

Nhân tố khách quan

b)

Nhân tố chủ quan

c)

Nhân tố thị trường

d)

Nhân tố trung gian

100.

Để thu hút tiền gửi, ngân hàng cần cân bằng yếu tố nào

a)

Lãi suất cho vay và chi phí hoạt động

b)

Tăng trưởng quy mô và chi phí huy động tiền gửi

c)

Chi phí quảng cáo và lợi nhuận

101.

Lý do các ngân hàng thường yêu cầu khách hàng vay phải duy trì tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng là gì?

a)

Có thêm nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trên tài khoản thanh toán của khách hàng

b)

Dễ dàng giám sát người vay, kiểm soát được dòng tiền thông qua hoạt động của tài khoản tiền gửi thanh toán

c)

Phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

102.

Xử lý của ngân hàng khi gặp vấn đề về hiệu ứng rút tiền gửi quá mức là gì?

a)

Giảm số dư tiền mặt

b)

Đi vay từ các ngân hàng khác

c)

Bán các tài sản có khác

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

103.

Một khách hàng đề nghị vay cầm cố sổ tiết kiệm với số tiền 200200 triệu; sau khi hạch toán, nguồn vốn huy động của ngân hàng sẽ như thế nào?

a)

Tăng 200200 triệu

b)

Giảm 200200 triệu

c)

Tăng dự trữ và tăng tiền gửi thanh toán

d)

Không thay đổi

104.

Mục tiêu chính của quản trị tiền gửi khách hàng là gì?

a)

Cân bằng giữa tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi không kỳ hạn

b)

Cân bằng giữa thời hạn tiền gửi và thời hạn cho vay

c)

Cân bằng giữa tăng trưởng quy mô huy động và chi phí huy động

d)

Cân bằng giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay

105.

Chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn với vấn đề rủi ro thanh khoản được hiểu như thế nào?

a)

Khi nguồn vốn được đa dạng cao thì ngân hàng được đảm bảo tốt hơn về thanh khoản

b)

Khi nguồn vốn được đa dạng cao thì chi phí huy động vốn lớn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với rủi ro về thanh khoản

c)

Khi nguồn vốn được đa dạng cao, chi phí huy động vốn cũng cao nhưng ngân hàng được đảm bảo tốt hơn về thanh khoản

d)

Không ý nào đúng

106.

Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?

a)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 2020 năm, thời hạn còn lại 3366 tháng

b)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 11 năm

c)

Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 11 năm

d)

Tiền mặt, tiền gửi

107.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc thay đổi theo yếu tố nào của tiền gửi?

a)

Giá trị

b)

Người gửi

c)

Thời hạn

d)

Rủi ro

108.

Tài sản Có nội bảng KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Cho vay khách hàng

b)

Đầu tư tài chính

c)

Tài sản cố định

d)

Cam kết ngoại bảng

109.

Đâu KHÔNG phải là phương pháp phân bổ các quỹ của ngân hàng?

a)

Phương pháp quản trị quỹ gộp

b)

Phương pháp quản trị từng loại quỹ riêng

c)

Quản trị độ lệch để hạn chế rủi ro lãi suất

d)

Phương pháp quản trị quỹ mất cân đối

110.

Khi phân loại tài sản Có theo khả năng thanh khoản, nhóm tài sản nào có thể chuyển đổi nhanh nhất thành tiền mặt?

a)

Cho vay dài hạn

b)

Tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước

c)

Góp vốn cổ phần

d)

Tài sản cố định

111.

Trường thế trong ngoại hối là gì?

a)

Tài sản Nợ > Tài sản Có

b)

Tài sản Có > Tài sản Nợ

c)

Không có chênh lệch

d)

Chỉ xảy ra khi tỷ giá giảm

112.

Tài sản Có được hình thành từ nguồn nào của ngân hàng?

a)

Các nguồn vốn của ngân hàng

b)

Các công cụ tài chính phái sinh

c)

Các khoản vay từ Ngân hàng Nhà nước

d)

Chi từ vốn cổ phần của ngân hàng

113.

Trên bảng cân đối kế toán, mối quan hệ giữa Tài sản Có, Vốn chủ sở hữu và Tài sản Nợ là gì?

a)

Tài sản Có = Vốn chủ sở hữu + Tài sản Nợ

b)

Tài sản Có = Vốn chủ sở hữu − Tài sản Nợ

c)

Tài sản Nợ = Tài sản Có + Vốn chủ sở hữu

d)

Tài sản Có < Vốn chủ sở hữu + Tài sản Nợ

114.

Các khoản mục Bảo lãnh vay vốn và Cam kết giao dịch hối đoái thuộc nhóm Tài sản Có nào?

a)

Tài sản Có nội bảng

b)

Chứng khoán kinh doanh

c)

Tài sản Có ngoại bảng

d)

Góp vốn, đầu tư dài hạn

115.

Theo nguyên tắc quản trị tài sản Có, vì sao ngân hàng phải cân bằng khả năng sinh lời và thanh khoản?

a)

Tài sản thanh khoản cao luôn mang lại lợi nhuận cao

b)

Tài sản sinh lời cao luôn an toàn

c)

Tài sản thanh khoản cao thường sinh lời thấp và ngược lại

d)

Tài sản thanh khoản thấp thường không có rủi ro

116.

Cho vay gián tiếp bao gồm hình thức nào sau đây?

a)

Cho vay có tài sản bảo đảm trực tiếp

b)

Cho vay tiêu dùng

c)

Bao thanh toán và bảo lãnh

d)

Cho vay ngân hàng trực tiếp

117.

Phương pháp quản trị độ lệch (Gap Management) tập trung vào việc gì?

a)

Điều chỉnh chỉ tiêu ROE

b)

Phân tích sự khác biệt kỳ hạn giữa tài sản Có và tài sản Nợ nhạy cảm với lãi suất

c)

Tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu

d)

Tối ưu hoá tỷ lệ dự trữ bắt buộc

118.

Phân loại Tài sản Có theo khả năng thanh khoản gồm nội dung nào?

a)

Vốn tự có, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, cho vay khách hàng

b)

Các khoản đầu tư, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, cho vay khách hàng

c)

Dự trữ sơ cấp, thứ cấp, tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn

d)

Các khoản đầu tư, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, tiền gửi có kỳ hạn

119.

Hoạt động nào sau đây là đầu tư trực tiếp?

a)

Mua giấy tờ có giá của doanh nghiệp

b)

Mua giấy tờ có giá của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước

c)

Đầu tư vào công ty cổ phần, công ty liên kết

d)

Tất cả đều đúng

120.

Phương pháp quản lý Tài sản Có là gì?

a)

Phân loại Tài sản Có, chính sách đầu tư

b)

Quản trị hoạt động tín dụng

c)

Quản trị dự trữ trong ngân hàng thương mại

d)

Tất cả đều đúng

121.

Dự trữ vượt mức trong ngân hàng thương mại có thể giúp ngân hàng quản lý rủi ro thanh khoản trong trường hợp nào?

a)

Khi ngân hàng cần tăng trưởng tín dụng mà không lo thiếu vốn

b)

Khi ngân hàng gặp phải tình trạng khủng hoảng tín dụng trên thị trường

c)

Khi ngân hàng muốn duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp nhất

d)

Khi ngân hàng cần đảm bảo khả năng thanh toán cho các khách hàng lớn trong trường hợp khẩn cấp

122.

Chính sách tín dụng trong ngân hàng thương mại có ảnh hưởng gì đến hoạt động của ngân hàng?

a)

Xác định tỷ lệ lãi suất cho vay

b)

Giúp ngân hàng xác định mức độ rủi ro tín dụng và đảm bảo chất lượng tài sản

c)

Quy định các điều kiện vay vốn cho khách hàng

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

123.

Phân loại tài sản Có trong ngân hàng thương mại theo nguồn hình thành bao gồm những loại nào?

a)

Tài sản đầu tư và tài sản vay mượn

b)

Tài sản sở hữu và tài sản nhận chuyển nhượng

c)

Tài sản tiền gửi và tài sản phát sinh từ vay vốn

d)

Tài sản hình thành từ nợ phải trả và tài sản hình thành từ vốn chủ sở hữu

124.

Khi ngân hàng thương mại có lượng tiền gửi giảm mạnh nhưng tỷ lệ dự trữ bắt buộc không đổi, điều gì xảy ra?

a)

Dự trữ bắt buộc tăng

b)

Dự trữ bắt buộc giảm

c)

Dự trữ bắt buộc không đổi

d)

Dự trữ vượt mức tăng

125.

Quản lý Tài sản Có hiệu quả giúp ngân hàng đạt được điều gì?

a)

Đảm bảo tỷ lệ dự trữ bắt buộc luôn ở mức tối thiểu

b)

Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với các tổ chức tài chính quốc tế

c)

Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn bằng mọi giá

d)

Cân bằng giữa lợi nhuận, rủi ro và khả năng thanh khoản

126.

Chứng khoán đầu tư của ngân hàng thường có mục tiêu gì?

a)

Sinh lời và dự trữ thanh khoản

b)

Mở rộng mạng lưới chi nhánh

c)

Giảm chi phí vốn

d)

Cho vay tiêu dùng

127.

Nội dung nào là mục tiêu cốt lõi của chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng thương mại?

a)

Xác định rõ thị trường tín dụng chính (đối tượng khách hàng)

b)

Tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và kiểm soát, giảm thiểu rủi ro tín dụng

c)

Quy định các điều kiện vay vốn, lãi suất và tài sản đảm bảo

d)

Phân loại các khoản nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước

128.

Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản dựa vào tài sản Có của ngân hàng thương mại chủ yếu bao gồm biện pháp nào?

a)

Giảm mạnh lãi suất huy động để giữ tiền gửi

b)

Tăng tài sản Có thanh khoản cao như tiền mặt, dự trữ sơ cấp và chứng khoán dễ bán

c)

Tăng tỷ lệ an toàn vốn nhằm hút thêm vốn chủ sở hữu

d)

Mở rộng cho vay dài hạn để tăng lợi nhuận

129.

Tài sản Có nội bảng bao gồm những nội dung nào?

a)

Tiền mặt, cho vay, đầu tư, tài sản cố định

b)

Các khoản ngoại tệ

c)

Các khoản nợ phải trả

d)

Các khoản nợ xấu

130.

Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?

a)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 2020 năm, thời hạn còn lại 3366 tháng

b)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 11 năm

c)

Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 11 năm

d)

Tiền mặt, tiền gửi

131.

Tài sản sinh lời và dự trữ thanh khoản của ngân hàng thường nhằm đạt mục tiêu gì?

a)

Sinh lời và dự trữ thanh khoản

b)

Mở rộng mạng lưới chi nhánh

c)

Giảm chi phí vốn

d)

Cho vay tiêu dùng

132.

Nội dung nào là mục tiêu cốt lõi của chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng thương mại?

a)

Xác định rõ thị trường tín dụng chính (đối tượng khách hàng)

b)

Tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và kiểm soát, giảm thiểu rủi ro tín dụng

c)

Quy định các điều kiện vay vốn, lãi suất và tài sản đảm bảo

d)

Phân loại các khoản nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước

133.

Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản dựa vào tài sản Có của ngân hàng thương mại chủ yếu bao gồm biện pháp nào?

a)

Giảm mạnh lãi suất huy động để giữ tiền gửi

b)

Tăng tài sản Có thanh khoản cao như tiền mặt, dự trữ sơ cấp và chứng khoán dễ bán

c)

Tăng tỷ lệ an toàn vốn nhằm hút thêm vốn chủ sở hữu

d)

Mở rộng cho vay dài hạn để tăng lợi nhuận

134.

Tài sản Có nội bảng bao gồm nội dung nào?

a)

Tiền mặt, cho vay, đầu tư, tài sản cố định

b)

Các khoản ngoại tệ

c)

Các khoản nợ phải trả

d)

Các khoản nợ xấu

135.

Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?

a)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 2020 năm, thời hạn còn lại 3366 tháng

b)

Trái phiếu Chính phủ thời hạn 11 năm

c)

Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 11 năm

d)

Tiền mặt, tiền gửi

136.

Đặc điểm và mục đích chính của tài sản Có được xếp vào nhóm Dự trữ sơ cấp là gì?

a)

Tính thanh khoản cao, sinh lời cao, dùng để đầu tư ngắn hạn trên thị trường tiền tệ.

b)

Tính thanh khoản thấp, sinh lời cao, cần quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro.

c)

Tính thanh khoản cao nhất, hầu như không sinh lời, dùng để đáp ứng nhu cầu chi trả hàng ngày.

d)

Tính thanh khoản trung bình, sinh lời thấp, sử dụng khi hết Dự trữ sơ cấp.

137.

Chỉ tiêu ROA phản ánh nội dung nào?

a)

Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.

b)

Khả năng sinh lời của tổng tài sản.

c)

Mức độ rủi ro tín dụng.

d)

Mức độ rủi ro thị trường.

138.

Phương pháp quản trị từng loại quỹ riêng của ngân hàng dựa trên yếu tố nào?

a)

Tính thanh khoản của thị trường.

b)

Nhu cầu dự trữ bắt buộc và vòng quay của từng loại nguồn vốn.

c)

Quy mô vốn chủ sở hữu.

d)

Tỷ giá ngoại tệ.

139.

Tình hình huy động vốn của một ngân hàng thương mại X được cho trong bảng. Xác định số tiền ngân hàng phải dự trữ bắt buộc trong kỳ (tháng 11/2025). Giả thiết: mức dự trữ bắt buộc cho loại tiền gửi không kỳ hạn và ngắn hạn (< 12 tháng) là 6%; tiền gửi có kỳ hạn > 12 tháng là 5%.

a)

26.900 triệu.

b)

29.100 triệu.

c)

22.800 triệu.

d)

28.200 triệu.

140.

Giả sử Ngân hàng A có 300300 tỷ dự trữ vượt mức bằng tiền mặt, 860860 tỷ tiền gửi tại NHTW, trong đó 320320 tỷ là dự trữ bắt buộc. Ngân hàng A có dự trữ vượt mức là bao nhiêu?

a)

300300 tỷ.

b)

840840 tỷ.

c)

860860 tỷ.

d)

320320 tỷ.

141.

Dự trữ bắt buộc trong ngân hàng thương mại là gì?

a)

Khoản dự trữ bắt buộc ngân hàng phải giữ lại dưới dạng tiền mặt hoặc tài sản dễ thanh khoản theo quy định của cơ quan quản lý.

b)

Khoản dự trữ ngân hàng phải giữ lại để phòng ngừa các khoản nợ xấu.

c)

Tài sản ngân hàng phải giữ lại để đầu tư vào các công cụ tài chính.

d)

Khoản dự trữ không thể sử dụng để trả nợ hoặc cho vay.

142.

Những tài sản Có có tính lỏng thấp là gì?

a)

Tiền mặt, tiền gửi NHNN và tài khoản thanh toán.

b)

Các khoản đầu tư mua sắm TSCĐ.

c)

Các khoản tài trợ tín dụng.

d)

Chỉ có B và C đúng.

143.

Mục đích của việc xử lý nợ theo hướng khai thác là gì?

a)

Có thêm tài sản bảo đảm và loại bỏ được sự phòng thủ của khách hàng.

b)

Có được lợi thế về sự lạc quan của khách hàng.

c)

Tạo được uy tín và hình ảnh tốt đối với khách hàng trong tương lai.

d)

Tất cả các ý trên.

144.

Trong hoạt động cho vay, tổng dư nợ tín dụng đối với một khách hàng bị giới hạn như thế nào?

a)

Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15%15\% vốn tự có của ngân hàng, trừ trường hợp đối với những khoản cho vay từ các nguồn vốn ủy thác của Chính phủ, của các tổ chức và cá nhân.

b)

Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15%15\% vốn tự có của ngân hàng.

c)

Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15%15\% nguồn vốn của ngân hàng.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

145.

Chiến lược tăng nguồn vốn dài hạn có lãi suất cố định liên quan đến rủi ro thanh khoản như thế nào?

a)

Tránh được tình trạng rủi ro lãi suất khi ngân hàng dùng vốn ngắn hạn để đầu tư trung, dài hạn.

b)

Nguồn vốn có kỳ hạn dài lãi suất cao nhưng ổn định, ngân hàng tránh được việc dùng vốn ngắn hạn để đầu tư trung, dài hạn dễ dẫn đến rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản.

c)

Tăng nguồn vốn dài hạn làm tăng chi phí huy động vốn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với rủi ro thanh khoản.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

146.

Doanh thu của ngân hàng thương mại bao gồm yếu tố nào?

a)

Thu từ hoạt động tín dụng.

b)

Thu từ kinh doanh ngoại tệ và vàng.

c)

Thu dịch vụ ngân hàng.

d)

Tất cả các đáp án trên.

147.

Để tăng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), theo công thức phân tích ROA, NHTM nên thực hiện biện pháp nào?

a)

Tăng chi phí trả lãi để thu hút nguồn vốn lớn hơn.

b)

Tăng thu nhập từ lãi và tăng chi phí ngoài lãi.

c)

Tăng cường thu hồi nợ xấu, giảm trích lập dự phòng.

d)

Giảm thu nhập ngoài lãi.

148.

Theo nguyên tắc khi thực hiện các biện pháp gia tăng lợi nhuận, NHTM cần đảm bảo điều gì?

a)

Tối thiểu hóa chi phí hoạt động bằng mọi giá.

b)

Tập trung tăng tỷ trọng thu từ hoạt động tín dụng.

c)

Gia tăng lợi nhuận phải đi đôi với kiểm soát rủi ro.

d)

Ưu tiên đầu tư vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao như bất động sản.

149.

Lợi nhuận của NHTM là khoản chênh lệch được xác định giữa các yếu tố nào?

a)

Doanh thu và Thuế Thu nhập Doanh nghiệp.

b)

Tổng thu nhập và tổng chi phí phải trả hợp lý hợp lệ.

c)

Tổng tài sản và Tổng nguồn vốn.

d)

Lợi nhuận ròng và Lợi nhuận gộp.

150.

Ngân hàng muốn tăng lợi nhuận ròng nhưng vẫn kiểm soát rủi ro, biện pháp phù hợp nhất là gì?

a)

Tăng mạnh tín dụng bất động sản.

b)

Mở rộng đầu tư vào lĩnh vực rủi ro cao.

c)

Tăng thu dịch vụ, đa dạng hóa nguồn thu.

d)

Giảm trích lập dự phòng để tăng lợi nhuận.

151.

Đối với TCTD 100% vốn Nhà nước, theo trình tự phân phối lợi nhuận, hoạt động nào sau đây được thực hiện ngay sau khi chia lãi cho các bên góp vốn liên kết?

a)

A. Trích 5% vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ.

b)

B. Trích 10% vào quỹ dự phòng tài chính.

c)

C. Bù đắp khoản lỗ của các năm trước đã hết thời hạn được trừ vào lợi nhuận trước thuế.

d)

D. Trích tối đa 25% vào quỹ đầu tư phát triển

152.

Chi phí trả lãi tiền gửi được xếp vào nhóm:

a)

A. Chi phí tài sản

b)

B. Chi cho hoạt động tín dụng

c)

C. Chi quản lý công vụ

d)

D. Chi nộp thuế, phí