Font size
WorksheetsQTNHTM-tới chương 5 câu 7
Total questions: 152
Worksheet time: 1hrs 16mins
Dịch vụ nào sau đây là một dịch vụ truyền thống được cung cấp bởi các ngân hàng, trong đó các ngân hàng lưu trữ các vật có giá trị của khách hàng và chứng nhận giá trị thực của chúng?
Dịch vụ thanh toán trong nước
Dịch vụ thanh toán nước ngoài
Dịch vụ cho thuê két sắt
Dịch vụ thẻ
Hoạt động nào sau đây không thuộc hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại?
Chiết khấu chứng từ có giá
Bảo lãnh
Giữ hộ tài sản
Cho thuê tài chính
Đối tượng quản trị trong ngân hàng thương mại là gì?
Khách hàng
Các nguồn lực của ngân hàng
Cổ đông
Lợi nhuận của ngân hàng
Chức năng mô tả vai trò của ngân hàng thương mại trong cung cấp phương tiện thanh toán là gì?
Trung gian tín dụng
Trung gian thanh toán
Tạo bút tệ
Tổ chức cung ứng dịch vụ
Chức năng khác biệt giữa ngân hàng thương mại và doanh nghiệp sản xuất là gì?
Huy động vốn
Đầu tư
Thực hiện chức năng tạo tiền
Cung cấp dịch vụ
Khoản mục nào thuộc Nguồn vốn trong Bảng cân đối kế toán của ngân hàng?
Tiền mặt
Cho vay khách hàng
Tài sản cố định
Tiền gửi tiết kiệm
Tính nghệ thuật trong quản trị ngân hàng thể hiện ở đâu?
Áp dụng công thức
Kỹ năng phối hợp, xử lý linh hoạt
Nghiên cứu nguyên tắc
Tuân thủ pháp luật
Sự khác biệt cơ bản giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp là gì?
Mức độ rủi ro
Mức độ kiểm soát đối tượng đầu tư
Quy mô vốn
Thời gian nắm giữ
Nguyên tắc yêu cầu xác định thẩm quyền, trách nhiệm trong tổ chức ngân hàng là gì?
Kỷ luật
Tập trung và phân tán
Phân chia công việc
Tinh thần đoàn kết
Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời trên tài sản là gì?
NIM
ROA
ROE
EAT
Phát hành chứng từ có giá thuộc chức năng nào của ngân hàng thương mại?
Quản trị tín dụng
Quản trị huy động vốn
Quản trị ngân quỹ
Quản trị dịch vụ khác
Tăng dự phòng rủi ro và giảm thu nhập tín dụng thuộc quản trị kém ở đâu?
Thanh toán
Tài sản Có
Rủi ro tín dụng và tài sản Nợ
Chi phí nhân viên
Lợi nhuận giữ lại và các quỹ thuộc loại vốn nào?
Nhận tiền gửi
Phát hành chứng từ có giá
Vay tổ chức tín dụng khác
Vốn chủ sở hữu
Chức năng xây dựng tổ chức nhằm mục tiêu gì?
Xác định mục tiêu
Xây dựng cơ cấu, phân vai, trách nhiệm
Đánh giá mục tiêu
Tuyển dụng và đào tạo
Chức năng đặc trưng nhất của ngân hàng thương mại là gì?
Cung cấp thanh toán
Bảo quản vật có giá
Trung gian tín dụng
Kinh doanh ngoại hối
Nghiệp vụ nào thuộc huy động vốn của ngân hàng thương mại?
Cho vay
Phát hành chứng chỉ tiền gửi
Chiết khấu thương phiếu
Đầu tư trái phiếu
Khoản mục nào chiếm lớn nhất trong tài sản Có của ngân hàng thương mại?
Tiền mặt
Cho vay khách hàng
Đầu tư chứng khoán
Tài sản cố định
Tiền gửi tiết kiệm là gì đối với ngân hàng?
Tài sản Có
Nợ phải trả
Vốn chủ sở hữu
Tài sản ngoại bảng
Nội dung cơ bản của quy định về an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là gì?
Quy định các tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng
Quy định về các điều kiện để đảm bảo an toàn cho các ngân hàng thương mại
Quy định về các tỷ lệ, định mức và các điều kiện để đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng
Tất cả các ý trên đều đúng
Ngân hàng tạo ra tiền thông qua phương thức nào?
In tiền
Cho vay tiền mặt
Tạo số dư mới trên tài khoản tiền gửi
Phát hành séc
Dự trữ bắt buộc là gì?
Tiền mặt tối đa
Tỷ lệ phần trăm tiền gửi phải giữ tại Ngân hàng Nhà nước
Dự phòng cho vay
Toàn bộ tiền mặt
Nghiệp vụ nào không phải của ngân hàng thương mại?
Nhận tiền gửi
Phát hành tiền mặt
Chiết khấu
Bảo lãnh
Rủi ro quan trọng nhất đối với ngân hàng thương mại là gì?
Hối đoái
Tín dụng
Lãi suất
Hoạt động
Lợi nhuận chủ yếu của ngân hàng thương mại đến từ đâu?
Phí dịch vụ
Chênh lệch lãi suất cho vay – huy động
Đầu tư chứng khoán
Ngoại tệ
Các ngân hàng thương mại Việt Nam có được phép tham gia vào hoạt động kinh doanh trên thị trường chứng khoán hay không?
Có, nhưng phải thông qua công ty chứng khoán độc lập trực thuộc
Hoàn toàn không
Có, nhưng sự tham gia rất hạn chế
Được tham gia không hạn chế
Hoạch định trong quản trị ngân hàng gồm những nội dung nào?
Điều hành
Xác định mục tiêu, chiến lược
Kiểm tra
Phân bổ nhân lực
Hoạt động nào là đầu tư gián tiếp?
Góp vốn
Cho thuê tài chính
Mua giấy tờ có giá của Chính phủ
Thấu chi
Định nghĩa ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng là gì?
Cung cấp bảo hiểm
Tổ chức tín dụng được phép thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng
Dịch vụ tư vấn tài chính
Chi nhậm tiền gửi
Mục tiêu hoạt động chủ yếu của ngân hàng thương mại là gì?
Tối đa hóa lợi nhuận
Tối đa hóa thị phần
Lợi ích xã hội
Cân bằng ngân sách
Khoản mục nào thuộc tài sản Có của ngân hàng thương mại?
Tiền gửi khách hàng
Vốn điều lệ
Dự trữ bắt buộc tại Ngân hàng Nhà nước
Phát hành cổ phiếu
Điều nào sau đây không phải là xu hướng hiện nay trong ngành ngân hàng?
Số lượng ngân hàng đang giảm
Số lượng các dịch vụ ngân hàng ngày càng tăng
Tăng cường sử dụng công nghệ
Thu hẹp quy mô hoạt động
Cửa hàng Edmond Wine muốn mua 30 thùng rượu Champagne của Pháp theo hình thức trả chậm. Ngân hàng Vietbank phát hành thư tín dụng cam kết rằng trong trường hợp cửa hàng Edmond Wine không trả hết khoản vay, Vietbank sẽ thanh toán đầy đủ. Vai trò nào của Vietbank đang thực hiện trong tình huống này?
Trung gian tín dụng
Trung gian thanh toán
Người bảo lãnh
Vai trò tạo tiền bút tệ
Drew Davis đến ngân hàng địa phương để được giúp xây dựng kế hoạch tài chính và đưa ra các quyết định đầu tư. Drew đang sử dụng dịch vụ nào mà các ngân hàng cung cấp?
Tư vấn tài chính và đầu tư
Cấp tín dụng ngắn hạn
Dịch vụ thanh toán
Bảo lãnh
Tại sao một ngân hàng có quy mô lớn thường dễ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn ngân hàng nhỏ?
Có điều kiện để cải tiến công nghệ, đa dạng hoá hoạt động giảm thiểu rủi ro.
Có tiềm năng lớn trong huy động và sử dụng vốn, có uy tín và nhiều khách hàng.
Có lợi thế và lợi ích theo quy mô.
Cả ba đáp án đều đúng
Lý do khiến cho sự phá sản ngân hàng được coi là nghiêm trọng đối với nền kinh tế là:
Một ngân hàng phá sản sẽ gây nên rủi ro phá sản của hàng loạt các ngân hàng khác
Các cuộc phá sản ngân hàng làm tăng lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế
Một số ít các doanh nghiệp và công chúng bị thiệt hại
Tất cả các ý trên đều sai
Câu nào sau đây đúng khi nói về chiến lược quản trị vốn tự có bằng tăng nội sinh của ngân hàng?
Tăng vốn bằng huy động tiền gửi
Tăng vốn bằng phát hành cổ phiếu
Tăng vốn bằng nguồn lợi nhuận giữ lại
Tăng vốn bằng phát hành công cụ nợ
Trong tổng nguồn vốn của ngân hàng thương mại (NHTM), Vốn tự có thường có đặc điểm nào sau đây?
Chiếm tỷ trọng lớn nhất và không thay đổi theo thời gian.
Chiếm tỷ trọng lớn nhưng không ảnh hưởng đến giới hạn cấp tín dụng.
Biến động mạnh nhất, thể hiện qua các khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng.
Chiếm tỷ trọng nhỏ (khoảng 5%–10%) và quyết định quy mô hoạt động cùng các tỷ lệ an toàn của ngân hàng.
Mục tiêu quan trọng nhất của quản trị vốn tự có trong ngân hàng là gì?
Tối đa hoá lợi nhuận từ vốn góp của cổ đông
Đảm bảo an toàn vốn và khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng
Giảm chi phí huy động vốn đến mức thấp nhất
Tăng trưởng quy mô tín dụng nhanh nhất có thể
Vì sao vốn tự có được xem là “lá chắn tài chính” của ngân hàng?
Do ngân hàng không phải trả lãi
Vì có thể dùng để bù đắp tổn thất khi xảy ra rủi ro
Vì được Nhà nước bảo hiểm
Vì có chi phí thấp
Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, vốn cấp 1 không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ
Lợi nhuận chưa phân phối
Trái phiếu chuyển đổi
Thặng dư vốn cổ phần
Vốn tự có được sử dụng chủ yếu để tài trợ cho loại tài sản nào?
Các tài sản có rủi ro
Các tài sản thanh khoản cao như tiền mặt
Chi tài sản ngoại bảng
Chi tài sản cố định
Phát biểu nào dưới đây là đúng?
Vốn điều lệ của NHTM tối thiểu bằng vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM
Vốn điều lệ của NHTM có thể nhỏ hơn vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM
Vốn điều lệ của NHTM phải lớn hơn vốn pháp định mà nhà nước quy định cho NHTM
Tất cả đáp án đều đúng.
Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, cấu phần nào sau đây được tính vào Vốn cấp 1 của tổ chức tín dụng?
50% phần chênh lệch tăng do đánh giá lại tài sản cố định
Trái phiếu chuyển đổi
Lợi nhuận chưa phân phối
Dự phòng chung
Vốn tự có của ngân hàng thương mại là nguồn vốn thuộc sở hữu của ai?
Khách hàng gửi tiền
Chính phủ và Ngân hàng Trung ương
Các nhà đầu tư và chủ sở hữu ngân hàng
Các tổ chức tài chính khác cho vay
Trong quản trị vốn, 'Đòn bẩy tài chính' của ngân hàng được đo lường chủ yếu bằng chỉ tiêu nào?
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ
Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM)
Việc giảm thiểu vốn tự có xuống mức tối đa theo quy định có thể dẫn đến hậu quả gì cho ngân hàng?
Tăng điểm tín nhiệm của ngân hàng
Tăng cường niềm tin từ thị trường và khách hàng
Giảm lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)
Giảm khả năng mở rộng hoạt động và tăng cường rủi ro phá sản
Vốn tự có bao gồm:
Vốn chủ sở hữu và vốn huy động từ thị trường liên ngân hàng
Vốn chủ sở hữu và vốn huy động từ dân cư
Vốn tự có và vốn từ phát hành trái phiếu
Vốn tự có và vốn huy động từ việc phát hành chứng chỉ tiền gửi
Ngân hàng có thể gia tăng vốn tự có thông qua kênh nào sau đây?
Phát hành trái phiếu
Phát hành chứng chỉ tiền gửi
Huy động thêm tiền gửi
Vay các định chế tài chính khác trên thị trường liên ngân hàng
Việc sáp nhập ngân hàng giúp tăng vốn tự có bằng cách nào?
Giảm tổng tài sản
Hợp nhất vốn chủ sở hữu của các ngân hàng
Tăng nợ xấu
Giảm vốn điều lệ
Trong trường hợp Vốn tự có (VTC) của ngân hàng quá thấp so với quy định, giải pháp quản trị quy mô VTC nào sau đây không phải là biện pháp tăng VTC (tăng số CAR)?
Phát hành cổ phiếu mới để tăng vốn điều lệ.
Giữ lại lợi nhuận chưa phân phối để bổ sung quỹ.
Giảm dư nợ cho vay để giảm quy mô tài sản Có rủi ro quy đổi.
Chuyển đổi chứng khoán nợ thành cổ phần.
Cho rằng ngân hàng đang tăng mạnh hoạt động tín dụng, khiến rủi ro tín dụng tăng. Theo Hiệp ước Basel, tỷ lệ nào phản ánh khả năng ngân hàng hấp thụ rủi ro này?
Tỷ lệ dự trữ thanh khoản
Tỷ lệ đầu tư trái phiếu trái phiếu
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR)
Tỷ lệ LDR
Vốn tự có của NHTM thường chiếm tỷ trọng khoảng bao nhiêu trong tổng nguồn vốn?
Khoảng 30-50%.
Khoảng 5-10%.
Khoảng 15-20%.
Chiếm trên 50%.
Theo Nghị định số 86/2019/NĐ-CP, mức vốn pháp định tối thiểu để thành lập Chi nhánh ngân hàng nước ngoài là bao nhiêu?
3.000 tỷ đồng.
5.000 tỷ đồng.
500 tỷ đồng.
15 triệu đô la Mỹ (USD).
Ba trụ cột của Hiệp ước Basel II (năm 2004) là gì?
Rủi ro tín dụng, Rủi ro thị trường và Rủi ro hoạt động.
Vốn tối thiểu, Rà soát giám sát và Nguyên tắc thị trường.
Vốn cấp 1, Vốn cấp 2 và Vốn pháp định.
Thanh khoản, Khả năng chi trả và Giới hạn cấp tín dụng.
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR/H3) có mối quan hệ như thế nào với quy mô hoạt động của ngân hàng?
Vốn tự có càng thấp thì quy mô hoạt động càng được mở rộng.
Vốn tự có (VTC) quyết định quy mô hoạt động và các tỷ lệ an toàn khác của ngân hàng.
Quy mô hoạt động của ngân hàng không phụ thuộc vào VTC.
Tỷ lệ CAR càng cao thì ngân hàng phải giảm quy mô Tổng tài sản Có rủi ro.
Đặc điểm về sự ổn định và tăng trưởng của Vốn tự có là gì?
Thường biến động mạnh theo từng quý hoạt động.
Ổn định và tăng trưởng theo quá trình hoạt động của ngân hàng.
Chi tăng trưởng khi ngân hàng phát hành thêm cổ phiếu.
Có xu hướng giảm dần khi ngân hàng mở rộng quy mô.
Đặc điểm của việc quản trị Vốn tự có là gì?
Chỉ tập trung vào việc tăng quy mô vốn điều lệ.
Chỉ tập trung vào việc đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu.
Nghiên cứu sự hình thành và cơ cấu các thành phần của Vốn chủ sở hữu để đảm bảo hoạt động an toàn và có lãi.
Chỉ bao gồm việc hạch chi phí vốn mà không cần phân bổ vốn.
Trong tính toán Tổng tài sản Có rủi ro (RWA), nguyên tắc áp dụng hệ số rủi ro cao nhất cho một tài sản Có khi thoả mãn nhiều hệ số khác nhau có ý nghĩa gì?
Đơn giản hoá quá trình tính toán.
Đảm bảo tính thận trọng cao nhất trong việc đánh giá mức độ rủi ro.
Giảm thiểu RWA để dễ dàng đạt tỷ lệ CAR.
Khuyến khích ngân hàng đầu tư vào các tài sản rủi ro.
Nếu tỷ lệ dư nợ cho vay so với vốn tiền gửi (LDR) của một ngân hàng duy trì ở mức rất cao trong thời gian dài, điều này phản ánh điều gì về ngân hàng?
Ngân hàng có khả năng thanh khoản an toàn và dư thừa vốn.
Ngân hàng đang sử dụng phần lớn nguồn tiền gửi để cho vay, rủi ro thanh khoản có thể gia tăng.
Ngân hàng hạn chế hoạt động cho vay nên lợi nhuận suy giảm.
Ngân hàng không chịu tác động từ rủi ro thị trường.
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của ngân hàng theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN bao gồm những loại nào?
Tỷ lệ vốn ngắn hạn và tỷ lệ vốn dài hạn
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ dự trữ thanh khoản
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất và tỷ lệ an toàn vốn ngân hàng
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu riêng lẻ và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu hợp nhất
Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu được tính bằng công thức nào sau đây?
(Vốn điều lệ/Tổng tài sản) x 100%
(Vốn tự có/ Tổng tài sản Có rủi ro) x 100%
(Tổng vốn huy động/Tổng dư nợ) x 100%
Ngân hàng X có các dữ liệu sau (đơn vị: tỷ đồng): vốn điều lệ đăng ký 5.800, thực góp 4.200; lợi nhuận chưa phân phối 510; quỹ đầu tư phát triển 350; góp vốn mua cổ phần tại công ty con 420; chênh lệch tăng do đánh giá lại tài sản 600. Xác định vốn tự có của ngân hàng.
4.480
4.940
4.860
4.960
Nếu ngân hàng tăng vốn điều lệ mà tổng tài sản có rủi ro không đổi, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) sẽ như thế nào?
Giảm
Tăng
Không đổi
Không thể xác định
Một ngân hàng có vốn cấp 1 thấp hơn đáng kể so với vốn cấp 2, nhưng tổng tài sản Có rủi ro ở mức cao. Theo quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR), ngân hàng này có nguy cơ gặp vấn đề gì?
CAR có thể bị thấp do khả năng chịu rủi ro của vốn cấp 1 không đủ.
CAR luôn cao vì vốn cấp 2 bù đắp được toàn bộ rủi ro.
CAR không bị ảnh hưởng bởi cơ cấu vốn cấp 1 và vốn cấp 2.
CAR chỉ phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng, không phụ thuộc vào chất lượng vốn.
Tại sao Ngân hàng Nhà nước giới hạn tỷ lệ tối đa vốn ngân hàng được sử dụng để cho vay trung và dài hạn?
Để hạn chế rủi ro thanh khoản do sử dụng nguồn vốn không phù hợp với kỳ hạn cho vay.
Để tăng lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại.
Để khuyến khích ngân hàng cho vay trung, dài hạn nhiều hơn.
Vì nguồn vốn ngắn hạn thường có chi phí cao hơn vốn dài hạn.
Giải pháp xử lý khi tổ chức tín dụng có vốn chủ sở hữu quá lớn là gì?
Giữ nguyên quy mô tài sản, giảm vốn chủ sở hữu bằng cách mua lại một số cổ phiếu của ngân hàng.
Giữ nguyên quy mô tài sản, giảm vốn chủ sở hữu bằng cách trả cổ tức nhiều hơn cho cổ đông, làm giảm lợi nhuận giữ lại của ngân hàng.
Giữ nguyên vốn chủ sở hữu, nhưng tăng quy mô tài sản ngân hàng bằng cách tăng huy động vốn sau đó mở rộng quy mô tín dụng hoặc mua chứng khoán.
Tất cả đáp án đều đúng.
Vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại là gì?
Là nguồn vốn mà chủ ngân hàng thương mại phải có để bắt đầu hoạt động.
Là nguồn vốn do các chủ ngân hàng thương mại đóng góp.
Là nguồn vốn thuộc sở hữu của ngân hàng thương mại.
Là nguồn vốn do nhà nước cấp.
Lý do phải quản lý vốn chủ sở hữu là gì?
Tránh sự phá sản của ngân hàng.
Đảm bảo tỷ lệ an toàn theo luật định.
Đảm bảo tỷ lệ sinh lời hợp lý cho cổ đông.
Tất cả các ý trên.
Phát biểu nào sau đây là đúng?
Vốn chủ sở hữu chính là vốn tự có của ngân hàng thương mại.
Thành phần trong vốn tự có của ngân hàng thương mại không bao gồm tài sản nợ.
Toàn bộ số vốn điều lệ đã đăng ký được tính vào vốn tự có của ngân hàng thương mại.
Vốn điều lệ luôn lớn hơn hoặc bằng vốn pháp định.
Theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN, đáp án nào sau đây là đúng về hệ số rủi ro của tài sản?
Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ của chính phủ, chứng khoán ngân hàng. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng, cho vay cầm đồ. Loại 50%: các khoản nợ có thế chấp bất động sản, cho vay bao thanh toán. Loại 100%: nợ có vấn đề.
Loại 0%: tiền mặt và các chứng khoán ngân hàng. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng, cho vay ngắn hạn. Loại 50%: các khoản nợ có thể chấp bất động sản của cá nhân. Loại 100%: nợ theo tiêu chuẩn.
Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ chính phủ. Loại 20%: cho vay trong nội bộ các ngân hàng. Loại 50%: các khoản nợ có thể chấp bất động sản của cá nhân. Loại 100%: nợ theo tiêu chuẩn.
Loại 0%: tiền mặt và các khoản nợ chính phủ. Loại 20%: cho vay các tổ chức tín dụng khác. Loại 50%: các khoản nợ có thế chấp bất động sản. Loại 100%: các khoản góp vốn, mua cổ phần.
Nguyên tắc quan trọng trong quản trị tài sản nợ của ngân hàng là gì?
Chỉ tập trung huy động tiền gửi có kỳ hạn dài.
Không cần tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước khi áp dụng lãi suất.
Đảm bảo chi phí huy động thấp và quy mô nguồn vốn cao.
Chỉ dựa vào vay Ngân hàng Nhà nước khi thiếu thanh khoản.
Vì sao việc huy động vốn thông qua phát hành giấy tờ có giá chiếm tỷ trọng nhỏ trong tài sản nợ của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
Vì lãi suất giấy tờ có giá thấp hơn lãi suất tiền gửi thông thường nên khó huy động.
Vì người sở hữu không được cầm cố, chiết khấu hay chuyển nhượng nên khó huy động.
Vì thị trường tài chính Việt Nam chưa phát triển nên khó huy động.
Tất cả các ý khác đều đúng.
Chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chi phí vốn của ngân hàng thương mại là gì?
Tỷ lệ an toàn vốn.
Lãi suất bình quân huy động.
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
Tỷ lệ nợ xấu.
Mục tiêu KHÔNG thuộc quản trị tài sản nợ là
Khai thác tối đa nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội
Đảm bảo thanh khoản cho ngân hàng
Tối thiểu hóa chi phí và tối đa hóa lợi nhuận
Giảm tối đa quy mô nguồn vốn huy động
Hình thức huy động vốn nào chỉ Ngân hàng thương mại được phép thực hiện, còn các tổ chức tín dụng phi ngân hàng thì không được phép?
Nhận tiền gửi từ cá nhân
Phát hành trái phiếu
Vay từ các tổ chức tín dụng khác
Vay tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước
Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của quản trị tài sản nợ trong ngân hàng hiện đại?
Ngân hàng thụ động chờ khách hàng mang tiền đến gửi
Ngân hàng chủ động sử dụng các công cụ thị trường để điều chỉnh quy mô và cơ cấu nguồn vốn
Ngân hàng chỉ tập trung cho vay dài hạn
Ngân hàng hoàn toàn bảo đảm bộ chi phí lãi để tăng lợi nhuận
Khi ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn vay trên thị trường liên ngân hàng so với tiền gửi khách hàng, điều nào sau đây có khả năng xảy ra cao hơn?
Chi phí vốn ổn định và ít biến động
Chi phí vốn có thể cao hơn và biến động mạnh theo thị trường
Ngân hàng hoàn toàn không chịu rủi ro lãi suất
Ngân hàng không cần quản lý thanh khoản nữa
Khi nền kinh tế suy thoái, doanh nghiệp tồn kho lớn và người dân tiết kiệm ít hơn. Suy luận nào sau đây đúng?
Tiền gửi tiết kiệm tăng
Tính ổn định của nguồn vốn ngân hàng tăng
Tiền gửi giao dịch giảm, rủi ro thanh khoản tăng
Ngân hàng giảm nhu cầu vay tái cấp vốn
Tiền gửi không kỳ hạn có chi phí thấp và phụ thuộc vào quy mô dư nợ cho vay. Điều này cho thấy đặc điểm quan trọng của nguồn vốn này là
Ổn định và dùng cho vay dài hạn
Không ổn định và phù hợp cho vay ngắn hạn
Ổn định và phù hợp cho vay trung hạn
Không chịu tác động của chất lượng dịch vụ ngân hàng
Ngân hàng nhận thấy tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn giảm mạnh do khách hàng chuyển sang kênh đầu tư khác. Để giữ nguồn vốn với chi phí không quá cao, ngân hàng nên ưu tiên phương án nào?
Tăng mạnh lãi suất huy động có kỳ hạn
Tập trung nâng cấp dịch vụ, tăng trải nghiệm và tiện ích thanh toán để hút tiền gửi không kỳ hạn
Giảm lãi suất cho vay
Thu hẹp mạng lưới giao dịch
Trong trường hợp nền kinh tế rơi vào suy thoái, thu nhập dân cư giảm, tiền gửi tiết kiệm suy giảm, ngân hàng cần làm gì để duy trì ổn định nguồn vốn?
Tập trung vào biện pháp tâm lý: duy trì quan hệ và niềm tin khách hàng
Giảm quy mô huy động
Chỉ dựa vào vay Ngân hàng Nhà nước
Tăng lệ phí dịch vụ
Để tài trợ cho các dự án cho vay trung và dài hạn cần nguồn vốn ổn định, quy mô lớn, nguồn vốn huy động nào sau đây là phù hợp nhất?
Tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng (Chi phí thấp, không ổn định)
Vay qua đêm từ các TCTD khác (Rất ngắn hạn, chi phí dao động)
Tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng (Ổn định, quy mô lớn, phù hợp kỳ hạn)
Phát hành Giấy tờ có giá ngân hàng (Không đáp ứng yêu cầu dài hạn)
Biện pháp Kỹ thuật nào trong quản lý tài sản nợ được xem là biện pháp cơ bản, lâu dài và mang tính chiến lược để tăng nguồn vốn huy động?
Tăng lãi suất huy động và các chương trình bốc thăm trúng thưởng
Tuyên truyền, quảng cáo về hình ảnh và uy tín của ngân hàng
Cải thiện, nâng cấp chất lượng dịch vụ bằng công nghệ hiện đại và đa dạng hóa hình thức huy động
Phát triển đội ngũ nhân viên và cùng có mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng
Ngân hàng thương mại huy động vốn thường xuyên bằng các hình thức nào
Nhận tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm
Nhận tiền gửi thanh toán, phát hành giấy tờ có giá
Phát hành kỳ phiếu, nhận tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn
Tất cả các ý trên
Một ngân hàng A có tình hình nguồn vốn như sau; yêu cầu: xác định tỷ lệ chi phí vốn bình quân gia quyền cho toàn bộ nguồn vốn kinh doanh của ngân hàng thương mại?
8,97%
8,05%
7,97%
7,05%
Lãi suất huy động có quan hệ như thế nào với quy mô nguồn vốn huy động?
Tỷ lệ nghịch
Không liên quan
Tỷ lệ thuận
Phụ thuộc vào lạm phát
Chất lượng dịch vụ ngân hàng không bị quyết định bởi yếu tố nào sau đây?
Sự đa dạng dịch vụ
Cơ sở vật chất
Nhân sự
Lãi suất cho vay
Cải thiện chất lượng dịch vụ giúp ngân hàng
Giảm số lượng khách hàng
Thu hút khách hàng gửi tiền
Tăng chi phí quản lý
Giảm doanh thu
Mục đích quản lý tài sản Nợ là
Tìm kiếm nguồn vốn rẻ
Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
Giúp các ngân hàng không phụ thuộc vào nguồn vốn sẵn có
Tất cả các đáp án đều đúng
Khi lãi suất thị trường tăng, ngân hàng thương mại nên ưu tiên
Tăng huy động vốn kỳ hạn ngắn có lãi suất cố định
Tăng huy động vốn kỳ hạn dài có lãi suất cố định
Giảm sử dụng vốn tự có
Tăng cho vay dài hạn có lãi suất cố định
Khi lãi suất thị trường tăng, rủi ro nào có thể xảy ra với ngân hàng?
Rủi ro tín dụng
Rủi ro thanh khoản do người gửi rút tiền
Rủi ro vốn chủ sở hữu
Rủi ro tỷ giá
Khoản mục nào sau đây không giúp ngân hàng thương mại hạn chế rủi ro lãi suất?
Tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn
Rút ngắn kỳ hạn huy động vốn
Tăng sử dụng hợp đồng mua lại (repo)
Phát hành giấy tờ có giá có lãi suất thả nổi
Khi ngân hàng phát hành Giấy tờ có giá với lãi suất cao hơn tiền gửi thông thường, mục đích chính của chiến lược này là gì?
Giảm chi phí huy động
Thu hút nguồn vốn ổn trong thời gian ngắn
Giảm rủi ro thanh khoản
Hỗ trợ dịch vụ thanh toán
Mục tiêu của quản trị tài sản nợ KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Đảm bảo thanh khoản
Tăng trưởng tín dụng vô hạn
Khai thác nguồn vốn nhàn rỗi
Giữ ổn định quy mô vốn
Tiền gửi không kỳ hạn có đặc điểm
Chi phí cao – ổn định
Chi phí thấp – không ổn định
Chi phí cao – không ổn định
Chi phí thấp – rất ổn định
Tiền gửi có kỳ hạn phù hợp để ngân hàng dùng cho
Cho vay ngắn hạn
Cho vay trung dài hạn
Không được sử dụng
Đầu tư rủi ro cao
Yếu tố nào KHÔNG thuộc các phương pháp tăng nguồn vốn huy động?
Tăng lãi suất
Chạy chương trình khuyến mãi
Bán nợ xấu
Quảng bá thương hiệu
Biện pháp kỹ thuật trong quản trị tài sản nợ gồm
Cạnh tranh lãi suất
Nâng cấp chất lượng dịch vụ
Tăng vốn chủ sở hữu
Bán tài sản
Chính sách tín dụng và chính sách đầu tư thuộc nhóm
Nhân tố khách quan
Nhân tố chủ quan
Nhân tố thị trường
Nhân tố trung gian
Để thu hút tiền gửi, ngân hàng cần cân bằng yếu tố nào
Lãi suất cho vay và chi phí hoạt động
Tăng trưởng quy mô và chi phí huy động tiền gửi
Chi phí quảng cáo và lợi nhuận
Lý do các ngân hàng thường yêu cầu khách hàng vay phải duy trì tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng là gì?
Có thêm nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trên tài khoản thanh toán của khách hàng
Dễ dàng giám sát người vay, kiểm soát được dòng tiền thông qua hoạt động của tài khoản tiền gửi thanh toán
Phòng ngừa, hạn chế rủi ro tín dụng
Tất cả các đáp án đều đúng
Xử lý của ngân hàng khi gặp vấn đề về hiệu ứng rút tiền gửi quá mức là gì?
Giảm số dư tiền mặt
Đi vay từ các ngân hàng khác
Bán các tài sản có khác
Tất cả các đáp án đều đúng
Một khách hàng đề nghị vay cầm cố sổ tiết kiệm với số tiền 200 triệu; sau khi hạch toán, nguồn vốn huy động của ngân hàng sẽ như thế nào?
Tăng 200 triệu
Giảm 200 triệu
Tăng dự trữ và tăng tiền gửi thanh toán
Không thay đổi
Mục tiêu chính của quản trị tiền gửi khách hàng là gì?
Cân bằng giữa tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi không kỳ hạn
Cân bằng giữa thời hạn tiền gửi và thời hạn cho vay
Cân bằng giữa tăng trưởng quy mô huy động và chi phí huy động
Cân bằng giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay
Chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn với vấn đề rủi ro thanh khoản được hiểu như thế nào?
Khi nguồn vốn được đa dạng cao thì ngân hàng được đảm bảo tốt hơn về thanh khoản
Khi nguồn vốn được đa dạng cao thì chi phí huy động vốn lớn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với rủi ro về thanh khoản
Khi nguồn vốn được đa dạng cao, chi phí huy động vốn cũng cao nhưng ngân hàng được đảm bảo tốt hơn về thanh khoản
Không ý nào đúng
Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 20 năm, thời hạn còn lại 3 – 6 tháng
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 1 năm
Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 1 năm
Tiền mặt, tiền gửi
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc thay đổi theo yếu tố nào của tiền gửi?
Giá trị
Người gửi
Thời hạn
Rủi ro
Tài sản Có nội bảng KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Cho vay khách hàng
Đầu tư tài chính
Tài sản cố định
Cam kết ngoại bảng
Đâu KHÔNG phải là phương pháp phân bổ các quỹ của ngân hàng?
Phương pháp quản trị quỹ gộp
Phương pháp quản trị từng loại quỹ riêng
Quản trị độ lệch để hạn chế rủi ro lãi suất
Phương pháp quản trị quỹ mất cân đối
Khi phân loại tài sản Có theo khả năng thanh khoản, nhóm tài sản nào có thể chuyển đổi nhanh nhất thành tiền mặt?
Cho vay dài hạn
Tiền mặt tại quỹ, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước
Góp vốn cổ phần
Tài sản cố định
Trường thế trong ngoại hối là gì?
Tài sản Nợ > Tài sản Có
Tài sản Có > Tài sản Nợ
Không có chênh lệch
Chỉ xảy ra khi tỷ giá giảm
Tài sản Có được hình thành từ nguồn nào của ngân hàng?
Các nguồn vốn của ngân hàng
Các công cụ tài chính phái sinh
Các khoản vay từ Ngân hàng Nhà nước
Chi từ vốn cổ phần của ngân hàng
Trên bảng cân đối kế toán, mối quan hệ giữa Tài sản Có, Vốn chủ sở hữu và Tài sản Nợ là gì?
Tài sản Có = Vốn chủ sở hữu + Tài sản Nợ
Tài sản Có = Vốn chủ sở hữu − Tài sản Nợ
Tài sản Nợ = Tài sản Có + Vốn chủ sở hữu
Tài sản Có < Vốn chủ sở hữu + Tài sản Nợ
Các khoản mục Bảo lãnh vay vốn và Cam kết giao dịch hối đoái thuộc nhóm Tài sản Có nào?
Tài sản Có nội bảng
Chứng khoán kinh doanh
Tài sản Có ngoại bảng
Góp vốn, đầu tư dài hạn
Theo nguyên tắc quản trị tài sản Có, vì sao ngân hàng phải cân bằng khả năng sinh lời và thanh khoản?
Tài sản thanh khoản cao luôn mang lại lợi nhuận cao
Tài sản sinh lời cao luôn an toàn
Tài sản thanh khoản cao thường sinh lời thấp và ngược lại
Tài sản thanh khoản thấp thường không có rủi ro
Cho vay gián tiếp bao gồm hình thức nào sau đây?
Cho vay có tài sản bảo đảm trực tiếp
Cho vay tiêu dùng
Bao thanh toán và bảo lãnh
Cho vay ngân hàng trực tiếp
Phương pháp quản trị độ lệch (Gap Management) tập trung vào việc gì?
Điều chỉnh chỉ tiêu ROE
Phân tích sự khác biệt kỳ hạn giữa tài sản Có và tài sản Nợ nhạy cảm với lãi suất
Tăng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu
Tối ưu hoá tỷ lệ dự trữ bắt buộc
Phân loại Tài sản Có theo khả năng thanh khoản gồm nội dung nào?
Vốn tự có, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, cho vay khách hàng
Các khoản đầu tư, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, cho vay khách hàng
Dự trữ sơ cấp, thứ cấp, tiền gửi có kỳ hạn, không kỳ hạn
Các khoản đầu tư, dự trữ sơ cấp, thứ cấp, tiền gửi có kỳ hạn
Hoạt động nào sau đây là đầu tư trực tiếp?
Mua giấy tờ có giá của doanh nghiệp
Mua giấy tờ có giá của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước
Đầu tư vào công ty cổ phần, công ty liên kết
Tất cả đều đúng
Phương pháp quản lý Tài sản Có là gì?
Phân loại Tài sản Có, chính sách đầu tư
Quản trị hoạt động tín dụng
Quản trị dự trữ trong ngân hàng thương mại
Tất cả đều đúng
Dự trữ vượt mức trong ngân hàng thương mại có thể giúp ngân hàng quản lý rủi ro thanh khoản trong trường hợp nào?
Khi ngân hàng cần tăng trưởng tín dụng mà không lo thiếu vốn
Khi ngân hàng gặp phải tình trạng khủng hoảng tín dụng trên thị trường
Khi ngân hàng muốn duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp nhất
Khi ngân hàng cần đảm bảo khả năng thanh toán cho các khách hàng lớn trong trường hợp khẩn cấp
Chính sách tín dụng trong ngân hàng thương mại có ảnh hưởng gì đến hoạt động của ngân hàng?
Xác định tỷ lệ lãi suất cho vay
Giúp ngân hàng xác định mức độ rủi ro tín dụng và đảm bảo chất lượng tài sản
Quy định các điều kiện vay vốn cho khách hàng
Tất cả các đáp án đều đúng
Phân loại tài sản Có trong ngân hàng thương mại theo nguồn hình thành bao gồm những loại nào?
Tài sản đầu tư và tài sản vay mượn
Tài sản sở hữu và tài sản nhận chuyển nhượng
Tài sản tiền gửi và tài sản phát sinh từ vay vốn
Tài sản hình thành từ nợ phải trả và tài sản hình thành từ vốn chủ sở hữu
Khi ngân hàng thương mại có lượng tiền gửi giảm mạnh nhưng tỷ lệ dự trữ bắt buộc không đổi, điều gì xảy ra?
Dự trữ bắt buộc tăng
Dự trữ bắt buộc giảm
Dự trữ bắt buộc không đổi
Dự trữ vượt mức tăng
Quản lý Tài sản Có hiệu quả giúp ngân hàng đạt được điều gì?
Đảm bảo tỷ lệ dự trữ bắt buộc luôn ở mức tối thiểu
Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với các tổ chức tài chính quốc tế
Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn bằng mọi giá
Cân bằng giữa lợi nhuận, rủi ro và khả năng thanh khoản
Chứng khoán đầu tư của ngân hàng thường có mục tiêu gì?
Sinh lời và dự trữ thanh khoản
Mở rộng mạng lưới chi nhánh
Giảm chi phí vốn
Cho vay tiêu dùng
Nội dung nào là mục tiêu cốt lõi của chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng thương mại?
Xác định rõ thị trường tín dụng chính (đối tượng khách hàng)
Tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và kiểm soát, giảm thiểu rủi ro tín dụng
Quy định các điều kiện vay vốn, lãi suất và tài sản đảm bảo
Phân loại các khoản nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước
Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản dựa vào tài sản Có của ngân hàng thương mại chủ yếu bao gồm biện pháp nào?
Giảm mạnh lãi suất huy động để giữ tiền gửi
Tăng tài sản Có thanh khoản cao như tiền mặt, dự trữ sơ cấp và chứng khoán dễ bán
Tăng tỷ lệ an toàn vốn nhằm hút thêm vốn chủ sở hữu
Mở rộng cho vay dài hạn để tăng lợi nhuận
Tài sản Có nội bảng bao gồm những nội dung nào?
Tiền mặt, cho vay, đầu tư, tài sản cố định
Các khoản ngoại tệ
Các khoản nợ phải trả
Các khoản nợ xấu
Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 20 năm, thời hạn còn lại 3 – 6 tháng
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 1 năm
Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 1 năm
Tiền mặt, tiền gửi
Tài sản sinh lời và dự trữ thanh khoản của ngân hàng thường nhằm đạt mục tiêu gì?
Sinh lời và dự trữ thanh khoản
Mở rộng mạng lưới chi nhánh
Giảm chi phí vốn
Cho vay tiêu dùng
Nội dung nào là mục tiêu cốt lõi của chính sách tín dụng nội bộ của ngân hàng thương mại?
Xác định rõ thị trường tín dụng chính (đối tượng khách hàng)
Tối đa hóa lợi nhuận từ cho vay và kiểm soát, giảm thiểu rủi ro tín dụng
Quy định các điều kiện vay vốn, lãi suất và tài sản đảm bảo
Phân loại các khoản nợ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước
Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản dựa vào tài sản Có của ngân hàng thương mại chủ yếu bao gồm biện pháp nào?
Giảm mạnh lãi suất huy động để giữ tiền gửi
Tăng tài sản Có thanh khoản cao như tiền mặt, dự trữ sơ cấp và chứng khoán dễ bán
Tăng tỷ lệ an toàn vốn nhằm hút thêm vốn chủ sở hữu
Mở rộng cho vay dài hạn để tăng lợi nhuận
Tài sản Có nội bảng bao gồm nội dung nào?
Tiền mặt, cho vay, đầu tư, tài sản cố định
Các khoản ngoại tệ
Các khoản nợ phải trả
Các khoản nợ xấu
Tài sản Có nào sau đây được phân loại vào dự trữ thứ cấp?
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 20 năm, thời hạn còn lại 3 – 6 tháng
Trái phiếu Chính phủ thời hạn 1 năm
Trái phiếu do tổ chức tín dụng khác phát hành thời hạn 1 năm
Tiền mặt, tiền gửi
Đặc điểm và mục đích chính của tài sản Có được xếp vào nhóm Dự trữ sơ cấp là gì?
Tính thanh khoản cao, sinh lời cao, dùng để đầu tư ngắn hạn trên thị trường tiền tệ.
Tính thanh khoản thấp, sinh lời cao, cần quản lý chặt chẽ để tránh rủi ro.
Tính thanh khoản cao nhất, hầu như không sinh lời, dùng để đáp ứng nhu cầu chi trả hàng ngày.
Tính thanh khoản trung bình, sinh lời thấp, sử dụng khi hết Dự trữ sơ cấp.
Chỉ tiêu ROA phản ánh nội dung nào?
Hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu.
Khả năng sinh lời của tổng tài sản.
Mức độ rủi ro tín dụng.
Mức độ rủi ro thị trường.
Phương pháp quản trị từng loại quỹ riêng của ngân hàng dựa trên yếu tố nào?
Tính thanh khoản của thị trường.
Nhu cầu dự trữ bắt buộc và vòng quay của từng loại nguồn vốn.
Quy mô vốn chủ sở hữu.
Tỷ giá ngoại tệ.
Tình hình huy động vốn của một ngân hàng thương mại X được cho trong bảng. Xác định số tiền ngân hàng phải dự trữ bắt buộc trong kỳ (tháng 11/2025). Giả thiết: mức dự trữ bắt buộc cho loại tiền gửi không kỳ hạn và ngắn hạn (< 12 tháng) là 6%; tiền gửi có kỳ hạn > 12 tháng là 5%.
26.900 triệu.
29.100 triệu.
22.800 triệu.
28.200 triệu.
Giả sử Ngân hàng A có 300 tỷ dự trữ vượt mức bằng tiền mặt, 860 tỷ tiền gửi tại NHTW, trong đó 320 tỷ là dự trữ bắt buộc. Ngân hàng A có dự trữ vượt mức là bao nhiêu?
300 tỷ.
840 tỷ.
860 tỷ.
320 tỷ.
Dự trữ bắt buộc trong ngân hàng thương mại là gì?
Khoản dự trữ bắt buộc ngân hàng phải giữ lại dưới dạng tiền mặt hoặc tài sản dễ thanh khoản theo quy định của cơ quan quản lý.
Khoản dự trữ ngân hàng phải giữ lại để phòng ngừa các khoản nợ xấu.
Tài sản ngân hàng phải giữ lại để đầu tư vào các công cụ tài chính.
Khoản dự trữ không thể sử dụng để trả nợ hoặc cho vay.
Những tài sản Có có tính lỏng thấp là gì?
Tiền mặt, tiền gửi NHNN và tài khoản thanh toán.
Các khoản đầu tư mua sắm TSCĐ.
Các khoản tài trợ tín dụng.
Chỉ có B và C đúng.
Mục đích của việc xử lý nợ theo hướng khai thác là gì?
Có thêm tài sản bảo đảm và loại bỏ được sự phòng thủ của khách hàng.
Có được lợi thế về sự lạc quan của khách hàng.
Tạo được uy tín và hình ảnh tốt đối với khách hàng trong tương lai.
Tất cả các ý trên.
Trong hoạt động cho vay, tổng dư nợ tín dụng đối với một khách hàng bị giới hạn như thế nào?
Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng, trừ trường hợp đối với những khoản cho vay từ các nguồn vốn ủy thác của Chính phủ, của các tổ chức và cá nhân.
Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15% vốn tự có của ngân hàng.
Tổng dư nợ cho vay đối với một khách hàng không được vượt quá 15% nguồn vốn của ngân hàng.
Tất cả các ý trên đều đúng.
Chiến lược tăng nguồn vốn dài hạn có lãi suất cố định liên quan đến rủi ro thanh khoản như thế nào?
Tránh được tình trạng rủi ro lãi suất khi ngân hàng dùng vốn ngắn hạn để đầu tư trung, dài hạn.
Nguồn vốn có kỳ hạn dài lãi suất cao nhưng ổn định, ngân hàng tránh được việc dùng vốn ngắn hạn để đầu tư trung, dài hạn dễ dẫn đến rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản.
Tăng nguồn vốn dài hạn làm tăng chi phí huy động vốn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với rủi ro thanh khoản.
Tất cả các ý trên đều đúng.
Doanh thu của ngân hàng thương mại bao gồm yếu tố nào?
Thu từ hoạt động tín dụng.
Thu từ kinh doanh ngoại tệ và vàng.
Thu dịch vụ ngân hàng.
Tất cả các đáp án trên.
Để tăng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), theo công thức phân tích ROA, NHTM nên thực hiện biện pháp nào?
Tăng chi phí trả lãi để thu hút nguồn vốn lớn hơn.
Tăng thu nhập từ lãi và tăng chi phí ngoài lãi.
Tăng cường thu hồi nợ xấu, giảm trích lập dự phòng.
Giảm thu nhập ngoài lãi.
Theo nguyên tắc khi thực hiện các biện pháp gia tăng lợi nhuận, NHTM cần đảm bảo điều gì?
Tối thiểu hóa chi phí hoạt động bằng mọi giá.
Tập trung tăng tỷ trọng thu từ hoạt động tín dụng.
Gia tăng lợi nhuận phải đi đôi với kiểm soát rủi ro.
Ưu tiên đầu tư vào các lĩnh vực có lợi nhuận cao như bất động sản.
Lợi nhuận của NHTM là khoản chênh lệch được xác định giữa các yếu tố nào?
Doanh thu và Thuế Thu nhập Doanh nghiệp.
Tổng thu nhập và tổng chi phí phải trả hợp lý hợp lệ.
Tổng tài sản và Tổng nguồn vốn.
Lợi nhuận ròng và Lợi nhuận gộp.
Ngân hàng muốn tăng lợi nhuận ròng nhưng vẫn kiểm soát rủi ro, biện pháp phù hợp nhất là gì?
Tăng mạnh tín dụng bất động sản.
Mở rộng đầu tư vào lĩnh vực rủi ro cao.
Tăng thu dịch vụ, đa dạng hóa nguồn thu.
Giảm trích lập dự phòng để tăng lợi nhuận.
Đối với TCTD 100% vốn Nhà nước, theo trình tự phân phối lợi nhuận, hoạt động nào sau đây được thực hiện ngay sau khi chia lãi cho các bên góp vốn liên kết?
A. Trích 5% vào quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ.
B. Trích 10% vào quỹ dự phòng tài chính.
C. Bù đắp khoản lỗ của các năm trước đã hết thời hạn được trừ vào lợi nhuận trước thuế.
D. Trích tối đa 25% vào quỹ đầu tư phát triển
Chi phí trả lãi tiền gửi được xếp vào nhóm:
A. Chi phí tài sản
B. Chi cho hoạt động tín dụng
C. Chi quản lý công vụ
D. Chi nộp thuế, phí
