Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Yếu tố nào sau đây không thuộc phạm vi của môi trường nhân khẩu học?
Độ tuổi
Tỷ lệ sinh
Tăng trưởng dân số
Tình trạng thất nghiệp
Yếu tố pháp lý trong mô hình PESTEL bao gồm:
Quy định về môi trường
Nhu cầu của người tiêu dùng
Tỷ lệ lạm phát
Các giá trị và niềm tin văn hóa
Yếu tố địa lý và khí hậu ảnh hưởng quan trọng nhất dưới góc độ nào?
Chiến lược định vị
Hành vi tiêu dùng
Hoạt động quảng cáo
Vận chuyển và phân phối
Phân tích SWOT bao gồm những yếu tố nào?
Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
Chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ
Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ, trung gian
Pháp luật, tự nhiên, dân số, văn hóa
PESTEL là mô hình phân tích các yếu tố vĩ mô, trong đó E đại diện cho yếu tố nào?
Xã hội
Môi trường
Công nghệ
Pháp lý
Điền vào chỗ trống “Môi trường Marketing là tổng hợp các yếu tố .... doanh nghiệp có ảnh hưởng đến hoạt động Marketing của doanh nghiệp”.
Bên trong
Bên ngoài
Bên trong và bên ngoài
Bên trong hoặc bên ngoài
Các yếu tố môi trường marketing thường mang lại:
Các cơ hội hoặc nguy cơ đe dọa cho hoạt động marketing
Các cơ hội nhưng nguy cơ đe doạ cho hoạt động marketing
Cung cấp những thông tin cho công tác quản trị marketing
Vừa cung cấp thông tin, vừa mang lại cả cơ hội và nguy cơ đe doạ cho hoạt động marketing
Môi trường nào là cơ sở hợp thành thị trường của doanh nghiệp:
Kinh tế
Dân số
Dân số và kinh tế
Là một yếu tố khác
GDP, lạm phát, thất nghiệp... là các yếu tố thuộc môi trường nào?
Thu nhập của dân cư
Kinh tế
Pháp luật
Cạnh tranh
Điền vào chỗ trống “Tin ngưỡng và các giá trị …… rất bền vững và ít thay đổi”.
Nhân khẩu
Sơ cấp
Nhánh văn hoá
Nền văn hoá
Văn hoá là một yếu tố quan trọng trong Marketing hiện đại vì:
Không sản phẩm nào không chứa những yếu tố văn hoá
Hành vi tiêu dùng của khách hàng ngày càng giống nhau
Hoạt động marketing là phải điều chỉnh đúng với yêu cầu của văn hoá
Toàn cầu hoá làm cho văn hoá giữa các nước ngày càng có nhiều điểm tương đồng
Môi trường Marketing bao gồm những loại yếu tố nào?
Yếu tố bên trong và bên ngoài công ty
Môi trường kinh tế và môi trường công nghệ
Môi trường vi mô và môi trường vĩ mô
Khách hàng và đối thủ cạnh tranh
Các yếu tố thuộc Môi trường vi mô bao gồm những bên liên quan nào?
Dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa
Doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng, các trung gian marketing
Công ty, trung tâm mua, ban giám đốc
Quảng cáo, sản phẩm, giá cả, phân phối
Trong môi trường vi mô, bên nào cung cấp các nguồn vật tư, nguyên liệu (đầu vào) để sản xuất ra sản phẩm và dịch vụ?
Các trung gian Marketing
Đối thủ cạnh tranh
Công chúng
Nhà cung ứng
Để giữ thiện cảm của giới truyền thông, doanh nghiệp nên ưu tiên hành động nào?
Giảm giá bán sản phẩm
Cung cấp thông tin tài chính chi tiết
Bằng chính chất lượng sản phẩm và các hoạt động xã hội (từ thiện, tài trợ)
Thay đổi bao bì sản phẩm
Trong môi trường vi mô, các công ty nghiên cứu thị trường, quảng cáo, tư vấn được xếp vào nhóm nào?
Nhà cung ứng
Khách hàng quốc tế
Tổ chức cung cấp dịch vụ Marketing
Giới tài chính
Yếu tố nào trong môi trường vi mô liên quan trực tiếp đến quy mô, mật độ, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, trình độ học vấn của con người?
Môi trường Kinh tế
Môi trường Văn hóa
Môi trường Dân số
Môi trường Công nghệ
Trong môi trường vi mô, ngân hàng, công ty tài chính, và công ty bảo hiểm thuộc nhóm công chúng nào?
Giới truyền thông
Giới địa phương
Giới công quyền
Giới tài chính
Theo phân loại của môi trường marketing, doanh nghiệp có thể tác động đến yếu tố nào?
Môi trường vĩ mô
Môi trường vi mô
Văn hóa chung
Chính sách nhà nước
Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô thường tạo ra cả cơ hội cho các ngành công nghiệp mới và đồng thời xóa bỏ hoàn toàn các sản phẩm hiện hữu?
Môi trường Kinh tế
Môi trường Pháp luật
Môi trường Tự nhiên
Môi trường Công nghệ
Sự phân hoá về thu nhập trong dân chúng (yếu tố kinh tế vĩ mô) tạo ra ảnh hưởng chính nào đối với hoạt động marketing?
Làm giảm tốc độ tăng trưởng của thị trường
Làm đa dạng hơn về nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng và tạo ra nhiều phân khúc khác biệt
Buộc doanh nghiệp phải chuyển sang chiến lược định giá thấp
Buộc doanh nghiệp tập trung vào mục tiêu sinh tồn
Mối đe doạ từ Nhà cung ứng đối với hoạt động Marketing của doanh nghiệp sẽ tăng lên khi nào?
Khi doanh nghiệp tìm kiếm nguồn nguyên vật liệu mới
Khi nhà cung ứng có sự thiếu hụt hay chậm trễ về lượng cung ứng hoặc tăng giá
Khi đối thủ cạnh tranh giảm giá bán
Khi công chúng có cái nhìn tích cực về công ty
Khi công ty cần mở rộng quy mô hoạt động, các quyết định về Marketing của công ty sẽ bị ràng buộc và phụ thuộc phần lớn vào yếu tố nào trong môi trường vi mô?
Giới truyền thông
Đối thủ cạnh tranh
Giới tài chính (ngân hàng)
Khách hàng quốc tế
Trong môi trường vi mô, tính bền vững của các giá trị văn hoá cốt lõi ảnh hưởng đến hoạt động marketing như thế nào?
Tạo ra sự biến đổi nhanh chóng trong các giá trị văn hoá thứ cấp
Buộc doanh nghiệp phải thay đổi sản phẩm thường xuyên
Hầu hết các giá trị này không do những người làm Marketing tạo ra
Chỉ ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng cao cấp
Sự can thiệp của nhà nước vào việc sử dụng và tái chế tài nguyên (môi trường tự nhiên) chủ yếu dẫn đến kết quả nào sau đây cho doanh nghiệp?
Giảm chi phí sản xuất do được tài trợ
Làm tăng chi phí sản xuất và đòi hỏi thay đổi hình ảnh sản phẩm (sản phẩm màu xanh lá cây)
Chỉ ảnh hưởng đến các công ty khai thác khoáng sản
Giảm sự khan hiếm nguồn nguyên vật liệu
Điền vào chỗ trống “Thị trường người tiêu dùng bao gồm những mua sản phẩm cho mục đích tiêu dùng cá nhân, gia đình”.
Cá nhân
Hộ gia đình
Tổ chức
Cả A và B
Bước cuối cùng trong mô hình hành vi mua của người tiêu dùng là:
Các yếu tố kích thích
Ý thức của người tiêu dùng
Phản ứng đáp lại của người tiêu dùng
Một vấn đề khác
Nhóm yếu tố nào không phải là nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
Các yếu tố cá nhân
Các yếu tố tâm lý
Các yếu tố xã hội
Các yếu tố khuyến mại
Gia đình, bạn bè, hàng xóm, đồng nghiệp là ví dụ về nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
Giai cấp
Địa vị xã hội
Tham khảo
Địa lý
Yếu tố nào không thuộc nhóm các yếu tố cá nhân ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng?
Địa vị xã hội
Kinh tế
Tuổi tác
Lối sống
Quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng gồm bao nhiêu giai đoạn?
3 giai đoạn
4 giai đoạn
5 giai đoạn
6 giai đoạn
Nhiệm vụ của marketing trong giai đoạn đánh giá các phương án trong quá trình thông qua quyết định mua của người tiêu dùng là gì?
Xác định tiêu chí lựa chọn của khách hàng là gì
Cung cấp thông tin cho khách hàng
Kích thích, tạo nhu cầu của khách hàng
Xúc tiến bán hàng
Câu nào không đúng khi so sánh sự khác nhau giữa thị trường của tổ chức với thị trường người tiêu dùng?
Số lượng khách hàng tổ chức thường ít nhưng lại mua với số lượng lớn
Khách hàng là các tổ chức thường tập trung theo vùng địa lý
Có nhiều người tham gia vào quá trình mua hàng của các tổ chức
Các tổ chức mua hàng hóa, dịch vụ thường thiếu tính chuyên nghiệp so với người tiêu dùng
Hành vi mua hàng của người tiêu dùng là hành vi mua sản phẩm/dịch vụ nhằm mục đích gì?
Bán lại để kiếm lời
Sản xuất ra sản phẩm mới
Thỏa mãn nhu cầu cá nhân hoặc của gia đình họ
Phục vụ cho cơ quan công quyền
Trong mô hình hành vi mua hàng, các yếu tố Marketing (4P) và Môi trường (Kinh tế, Công nghệ, Văn hóa,...) được gọi là gì?
Đặc điểm người mua
Quá trình mua
Tác nhân kích thích
Quyết định mua
Trong năm giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua sắm, giai đoạn nào xảy ra ngay sau khi "Đánh giá các phương án"?
Tìm kiếm thông tin
Hành vi sau khi mua
Nhận dạng nhu cầu
Quyết định mua
Khi người mua quyết định mua một sản phẩm ít khi mua, đắt tiền và có nhiều rủi ro, hành vi mua sắm này được gọi là gì?
Hành vi mua sắm thông thường
Hành vi mua sắm đa dạng
Hành vi mua sắm phức tạp
Hành vi mua sắm giảm bớt bất hòa
Việc một người đi chợ luôn mua một nhãn hiệu bột giặt quen thuộc mà không cần tìm kiếm thông tin hay đánh giá các nhãn hiệu khác thể hiện kiểu hành vi mua sắm nào?
Mua sắm phức tạp
Mua sắm thông thường (thói quen)
Mua sắm giảm bớt bất hòa
Mua sắm tìm kiếm sự đa dạng
Sự khác biệt về ngành nghề, hay tính chất công việc (nhân tố cá nhân) ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng như thế nào?
Chỉ ảnh hưởng đến khả năng tài chính
Tạo ra các nhu cầu khác biệt về quần áo, phương tiện vận chuyển, lựa chọn nơi giải trí, ăn uống
Chỉ ảnh hưởng đến niềm tin và thái độ
Quyết định loại kênh phân phối họ sử dụng
Theo mô hình hành vi mua sắm phức tạp (ví dụ: mua máy tính xách tay), nếu khách hàng đang ở giai đoạn tìm kiếm thông tin, nguồn thông tin nào được coi là hiệu quả nhất (hiệu quả thuyết phục)?
Nguồn thông tin thương mại (Quảng cáo)
Nguồn thông tin công cộng (Các phương tiện thông tin đại chúng)
Nguồn thông tin thực nghiệm (Sử dụng sản phẩm)
Nguồn thông tin cá nhân (Gia đình, bạn bè)
Đối với sản phẩm có hành vi mua phức tạp (giá cao, rủi ro lớn, nhiều khác biệt giữa các nhãn hiệu) như ô tô, hãng xe nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào để hỗ trợ tốt nhất cho khách hàng?
Quảng cáo nhắc nhớ đơn giản, lặp lại logo
Khuyến mãi giảm giá nhỏ lẻ
Cung cấp thông tin chi tiết, lái thử, tư vấn cá nhân, nội dung so sánh rõ ràng giữa các lựa chọn
Chỉ tập trung vào quảng cáo gây cười, dễ nhớ
Một nhãn hiệu bột giặt lâu năm nhận thấy khách hàng đang có hành vi mua mang tính thói quen (mua lặp lại, ít suy nghĩ). Để duy trì thị phần, chiến lược nào phù hợp nhất?
Liên tục thay đổi công thức để tạo khác biệt lớn
Tăng giá thật cao để khẳng định "cao cấp"
Tăng cường trưng bày nổi bật tại điểm bán, khuyến mãi nhỏ nhưng thường xuyên, quảng cáo nhắc nhớ đều đặn
Chuyển hoàn toàn sang bán online và bỏ kênh truyền thống
Khách hàng mới mua laptop cao cấp của hãng X nhưng sau đó nghe nhiều nhận xét tệ về hãng Y, nên bắt đầu bất hòa sau mua. Hãng X nên làm gì để giảm bất hòa và giữ trung thành?
Im lặng, không liên hệ khách hàng để tránh gợi nhớ
Gửi email/video hướng dẫn khai thác tối đa tính năng, chia sẻ câu chuyện khách hàng hài lòng, mời tham gia cộng đồng người dùng
Giảm giá cho khách hàng mới, mặc kệ khách hàng cũ
Khuyên khách lần sau đừng nghe ý kiến người khác
Trong mô hình quá trình quyết định mua, đối với điện thoại cao cấp, nỗ lực marketing nên tập trung mạnh nhất ở giai đoạn nào để giảm cảm nhận rủi ro?
Nhận dạng nhu cầu
Tìm kiếm thông tin và đánh giá phương án
Quyết định mua
Hành vi sau mua
Đối với khách hàng chịu ảnh hưởng mạnh từ nhóm tham khảo (bạn bè, đồng nghiệp) khi mua thời trang, doanh nghiệp nên ưu tiên chiến lược xúc tiến nào?
Giảm giá sâu nhưng không cần quảng bá
Sử dụng KOL/KOC, chương trình "giới thiệu bạn bè", khuyến khích chia sẻ hình ảnh trên mạng xã hội
Chỉ treo banner tại cửa hàng
Gửi catalogue in đến từng hộ gia đình
Tiêu dùng thông minh giúp người tiêu dùng quản lý tài chính cá nhân bằng cách nào?
Mua sắm tùy ý mà không cần lập kế hoạch
Chi tiêu hợp lý, tránh lãng phí
Chỉ chọn sản phẩm đắt tiền để đảm bảo chất lượng
Tiêu tiền càng nhiều càng tốt để kích thích nền kinh tế
Tiêu dùng thông minh có lợi ích gì đối với kinh tế cá nhân?
Giúp tiết kiệm chi tiêu và cân đối tài chính
Khuyến khích mua sắm nhiều để tận hưởng cuộc sống
Chỉ mua hàng nhập khẩu để đảm bảo chất lượng
Không ảnh hưởng đến tài chính cá nhân
Tiêu dùng thông minh giúp tránh điều gì?
Lãng phí tiền bạc và tài nguyên
Mua được nhiều sản phẩm cùng một lúc
Chỉ chọn sản phẩm nhập khẩu để đảm bảo chất lượng
Không cần quan tâm đến hạn sử dụng của sản phẩm
Đặc điểm nào sau đây thể hiện tiêu dùng thông minh?
Chỉ mua hàng hóa giá rẻ mà không quan tâm đến chất lượng
Chỉ mua sắm vào các dịp giảm giá để tiết kiệm tiền
Mua sắm có kế hoạch, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính
Luôn chạy theo xu hướng thời trang mới nhất
Mua sắm có kế hoạch, tiết kiệm, biết lựa chọn sản phẩm có chất lượng và phù hợp với đặc điểm của cá nhân – đó là nội dung của khái niệm nào sau đây?
Tiết kiệm tiền hiệu quả
Quản lí tiền hiệu quả
Lập kế hoạch chi tiêu
Tiêu dùng thông minh
Khi một doanh nghiệp quảng cáo nhấn mạnh rằng sản phẩm của mình "an toàn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường," họ đang cố gắng tác động mạnh mẽ nhất đến nhân tố nào của khách hàng?
Nhu cầu tự nhiên
Sự tiếp thu (Learning)
Niềm tin và Thái độ (Beliefs and Attitudes)
Phong cách sống
Khi áp dụng mô hình giá trị kỳ vọng của việc lựa chọn người tiêu dùng (như ví dụ về máy tính), nếu một nhà sản xuất muốn tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng bằng cách thay đổi nhận thức về sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, họ nên làm gì?
Cải tiến sản phẩm của mình để tạo ra ưu thế rõ rệt
Tăng cường quảng cáo so sánh để làm thay đổi niềm tin của khách hàng về nhãn hiệu đối thủ
Giảm giá để tăng lợi thế cạnh tranh
Cố gắng thuyết phục người mua thay đổi những mức lý tưởng của một hay nhiều tính chất đối với họ
Hành động nào của doanh nghiệp nhằm mục tiêu chính là giảm bớt sự "Không ưng ý sau khi mua"?
Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng mới
Thiết kế lại bao bì sản phẩm
Gửi thư chúc mừng người mua và cung cấp tài liệu hướng dẫn dễ hiểu, hoặc thiết lập kênh khiếu nại thuận tiện
Tăng cường quảng cáo trên TV
Đối với những sản phẩm có giá trị cao, hiếm khi mua và có rủi ro lớn (Hành vi mua sắm phức tạp), nhà quản trị Marketing nên phân bổ nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào giai đoạn nào trong quá trình ra quyết định mua sắm?
Giai đoạn Quyết định mua hàng (để chốt đơn)
Giai đoạn Hành vi sau khi mua (để tạo sự hài lòng)
Giai đoạn Tìm kiếm thông tin và Đánh giá các phương án (để cung cấp thông tin chi tiết và giảm rủi ro cảm nhận)
Giai đoạn Nhận dạng nhu cầu (để kích thích nhu cầu ban đầu)
Trong trường hợp Hành vi mua sắm tìm kiếm sự đa dạng, chiến lược Marketing của công ty dẫn đầu thị phần nên tập trung vào điều gì?
Tăng cường quảng cáo nhắc nhớ thường xuyên và đảm bảo không để xảy ra trường hợp hết hàng dự trữ
Chào giá thấp hơn và đưa mẫu hàng miễn phí
Giới thiệu nhiều hình thái sản phẩm khác nhau
Tập trung vào việc tạo sự hài lòng sau khi mua
Nhóm nào sau đây không phải là nhóm khách hàng các tổ chức?
Các doanh nghiệp
Các tổ chức phi lợi nhuận
Các cơ quan, tổ chức chính trị - xã hội
Các hộ gia đình
Tham mưu tác động đến quyết định lựa chọn cuối cùng trong quá trình mua hàng của các tổ chức là ai?
Người quyết định
Người ảnh hưởng
Người đề xuất
Người mua sắm
Bước đầu tiên trong quy trình mua hàng của các tổ chức là gì?
Xác định vấn đề mua sắm
Xác định tính năng hàng hóa
Tìm hiểu người cung cấp
Lựa chọn người cung cấp
Quy trình mua hàng của các tổ chức thường trải qua bao nhiêu bước?
7 bước
8 bước
9 bước
6 bước
Đặc thù của việc mua hàng của các cơ quan hành chính nhà nước là gì?
Mua theo ngân sách
Chịu sự kiểm toán, đánh giá của công chúng
Quá trình mua trải qua nhiều thủ tục phức tạp
Nhiều đặc thù, trong đó có (A), (B) và (C)
Các tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ cho quá trình sản xuất để kiếm lợi nhuận và thực hiện các mục tiêu đề ra được gọi là thị trường nào?
Mua đi bán lại
Quốc tế
Công nghiệp
Tiêu dùng
Nhu cầu của người mua hàng công nghiệp (nhà sản xuất) thường là nhu cầu gì?
Nhu cầu trực tiếp
Nhu cầu phát sinh
Nhu cầu cá nhân
Nhu cầu tức thời
Đặc điểm chính của quá trình mua hàng công nghiệp so với mua hàng tiêu dùng cá nhân là gì?
Quyết định mua hàng thường nhanh chóng và ít cân nhắc
Quy trình mua hàng phức tạp, có nhiều người tham gia và tính chuyên nghiệp cao
Đơn vị ra quyết định mua hàng trong một tổ chức (doanh nghiệp sản xuất) thường được gọi là gì?
Ban giám đốc
Trung tâm mua hàng
Bộ phận kinh doanh
Bộ phận marketing
Giai đoạn nào trong quy trình mua hàng công nghiệp liên quan đến việc xác định đặc tính và số lượng của mặt hàng cần thiết?
Nhận biết vấn đề
Tìm kiếm nhà cung cấp
Mô tả nhu cầu chung / Xác định quy cách sản phẩm
Lựa chọn nhà cung cấp
Đặc điểm nào của thị trường tổ chức khiến quá trình quyết định mua hàng thường lâu hơn và phức tạp hơn so với thị trường tiêu dùng?
Nhu cầu có tính co giãn kém.
Xu hướng tương hỗ, hợp tác lẫn nhau.
Quyết định mua hàng liên quan đến nhiều bên tham gia (Trung tâm mua).
Khách hàng tổ chức có tính tập trung về mặt địa lý.
Trong trung tâm mua hàng, ai là người có quyền hạn chính thức trong việc lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán các điều khoản mua bán?
Người sử dụng
Người ảnh hưởng
Người bảo vệ
Người mua
Thị trường tổ chức gồm người mua là các tổ chức mua sản phẩm để làm gì?
Sản xuất, bán lại hoặc phục vụ cho cơ quan công quyền.
Tiêu dùng cá nhân và gia đình.
Phục vụ cho mục tiêu phi lợi nhuận.
Chỉ để sản xuất tư liệu sản xuất.
Tình huống mua của doanh nghiệp sản xuất trong đó người mua đặt hàng lại những gì đã mua và không có bất kỳ sự điều chỉnh nào được gọi là gì?
Mua mới.
Mua lại có thay đổi.
Mua lại không có thay đổi.
Mua bổ sung.
Trong Trung tâm mua, ai là những thành viên của tổ chức sẽ sử dụng sản phẩm hay dịch vụ được mua về?
Người ảnh hưởng
Người quyết định
Người sử dụng
Người mua
Các yếu tố cá nhân (tuổi tác, thu nhập, trình độ học vấn, thái độ đối với rủi ro) ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất như thế nào?
Chúng xác định mục tiêu và chính sách của tổ chức.
Chúng chỉ quan trọng trong tình huống mua lại không thay đổi.
Chúng hình thành nên những phong cách mua khác nhau của những người tham gia.
Chúng chỉ liên quan đến các yếu tố kinh tế.
Theo mô hình hành vi mua của tổ chức, những tác nhân nào sau đây thuộc về "Tổ chức" và có khả năng kiểm soát mạnh mẽ nhất tiến trình quyết định mua?
Kinh tế, công nghệ, cạnh tranh.
Mục tiêu, chính sách, qui trình, cơ cấu tổ chức, hệ thống.
Quan hệ cá nhân, thẩm quyền, địa vị.
Tuổi tác, thu nhập, học vấn.
Tại sao người bán lẻ phải đối diện với tình huống mua mới khác với tình huống mua mới của nhà sản xuất?
Vì họ không cần phải mua sản phẩm mới, chỉ cần bán lại.
Vì người bán lẻ giới thiệu một loại sản phẩm mới, và tùy vào việc sản phẩm mới đó có thể đáp ứng những yêu cầu của người bán lẻ mà nó sẽ được lựa chọn mua hay không.
Vì họ không bị ảnh hưởng bởi nhu cầu có tính phát sinh.
Vì họ luôn mua với khối lượng nhỏ.
Trong tiến trình mua của khách hàng tổ chức (mua mới), giai đoạn "Đánh giá kết quả thực hiện" giúp người mua làm gì?
Xác định những chi tiết kỹ thuật về sản phẩm.
Cân nhắc đến việc mua tiếp, mua lại có thay đổi, hoặc từ chối người bán.
Phác hoạ tổng quát nhu cầu của tổ chức.
Xác định những người tham gia trung tâm mua.
Yếu tố nào sau đây không thuộc về nhóm "Các yếu tố môi trường" ảnh hưởng đến quyết định mua của doanh nghiệp sản xuất?
Mức cầu cơ bản.
Giá trị đồng tiền.
Cơ cấu tổ chức.
Tốc độ thay đổi công nghệ.
Trong tình huống "Mua lại có thay đổi", lý do chính nào khiến số lượng người tham gia vào quyết định mua thường nhiều hơn so với "Mua lại không có thay đổi"?
Vì sản phẩm được mua lần đầu tiên.
Vì người mua muốn thay đổi các chi tiết kỹ thuật của sản phẩm, giá cả hoặc thay đổi nhà cung cấp.
Vì phải tìm kiếm thông tin mới hoàn toàn.
Vì phải thông qua quy trình quyết định mua 8 giai đoạn.
Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử đang ở tình huống mua mới dây chuyền máy móc tự động, rủi ro cao, nhiều bộ phận kỹ thuật tham gia. Nhà cung cấp nên ưu tiên chiến lược marketing nào?
Gửi catalogue giá rẻ, không cần gặp mặt trực tiếp.
Tập trung quá trình khuyến mãi cho bộ phận mua hàng.
Tổ chức demo tại nhà máy, tư vấn kỹ thuật chi tiết, đề xuất giải pháp tổng thể, cam kết dịch vụ sau bán.
Chỉ gửi báo giá qua email và chờ khách phản hồi.
Một khách hàng tổ chức đang ở tình huống mua lại có thay đổi và có xu hướng xem xét thêm nhà cung cấp mới. Để giữ khách, nhà cung cấp hiện tại nên làm gì?
Giảm giá bằng mọi cách, cắt bớt dịch vụ.
Chứng minh cải tiến về chất lượng, điều chỉnh điều kiện thanh toán và dịch vụ hỗ trợ tốt hơn, tham gia thương lượng tích cực.
Phớt lờ yêu cầu thay đổi, giữ nguyên hợp đồng cũ.
Cắt liên lạc với bộ phận mua, chỉ làm việc với lãnh đạo cao nhất.
Một nhà bán lẻ lớn có xu hướng mua trực tiếp từ nhà sản xuất thay vì qua nhà bán buôn để giảm chi phí. Nhà sản xuất muốn tận dụng xu hướng này, nên làm gì?
Từ chối làm việc trực tiếp vì "không có kinh nghiệm".
Thiết kế chương trình bán trực tiếp cho nhà bán lẻ: giá tốt, hỗ trợ trưng bày, khuyến mãi tại điểm bán, hệ thống giao hàng riêng.
Bắt buộc họ vẫn phải mua qua trung gian như cũ.
Chỉ gửi catalogue, không hỗ trợ hoạt động tại điểm bán.
Một khách hàng đã có ý định mua chiếc xe máy A nhưng lại nhận được thông tin từ một người bạn của mình là dịch vụ bảo dưỡng của hãng này không được tốt lắm. Thông tin trên là:
Một loại nhiễu trong thông điệp
Một yếu tố cản trở quyết định mua hàng
Một yếu tố cân nhắc trước khi sử dụng
Thông tin thứ cấp
Một công ty sản xuất muốn áp dụng xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt (đặc điểm của khách hàng tổ chức) đối với thiết bị sản xuất. Lợi ích chính mà công ty muốn đạt được là gì?
Đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Giảm chi phí cho các sản phẩm có giá trị cao nhưng sử dụng trong thời gian ngắn (bảo trì, bảo dưỡng).
Tăng cường khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Chuyển đổi sang chiến lược đẩy.
Khi một doanh nghiệp mua tư liệu sản xuất chọn sử dụng đồng thời nhiều nhà cung cấp thay vì dồn đơn đặt hàng cho nhà cung cấp tốt nhất, họ đang tìm cách đạt được mục tiêu gì?
Giảm thiểu rủi ro khi có sự cố.
Khuyến khích các nhà cung cấp cạnh tranh nhau tạo ra sự đáp ứng tốt nhất về giá bán, điều kiện thanh toán và dịch vụ.
Tăng cường mối quan hệ hợp tác tương hỗ.
Đơn giản hóa quy trình quyết định mua.
Xu hướng nào của khách hàng tổ chức lại tạo ra thách thức cạnh tranh lớn cho các trung gian phân phối (nhà bán sỉ, bán lẻ)?
Nhu cầu có tính co giãn.
Xu hướng mua trực tiếp từ người sản xuất hơn là qua trung gian.
Nhu cầu có tính biến động mạnh.
Xu hướng thuê mướn thay vì mua đứt.
Mục tiêu chính của việc Marketing cho Nhà cung cấp (trong môi trường vi mô) là gì?
Giảm chi phí sản xuất.
Đảm bảo nguồn lực cần thiết cho doanh nghiệp.
Cung cấp các thông tin cần thiết về thị trường mục tiêu và yêu cầu nguyên vật liệu đầu vào.
Chỉ để kiểm soát chất lượng đầu vào.
Một khách hàng tổ chức đang tìm giải pháp tổng thể thay vì chỉ mua từng sản phẩm lẻ (thiết bị + lắp đặt + đào tạo + bảo trì). Nhà cung cấp muốn đáp ứng tốt nhu cầu này nên làm gì?
Chỉ báo giá từng hạng mục riêng lẻ, không gộp thành gói.
Thiết kế gói trọn gói, chịu trách nhiệm từ tư vấn, cung cấp thiết bị, lắp đặt, đào tạo, bảo trì, với một mức giá tổng thể rõ ràng.
Yêu cầu khách tự lo phần lắp đặt.
Chỉ bán thiết bị, không kèm dịch vụ.
Chọn câu đúng nhất trong các câu sau?
Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có tính đồng nhất về sở thích
Càng chia nhỏ thị trường thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp
Tính đồng nhất càng cao thì chi phí sản xuất cho mỗi đoạn thị trường càng thấp
Trong cùng một đoạn thị trường, khách hàng có phản ứng tương tự đối với các thành tố Marketing hỗn hợp.
Điều kiện để phân đoạn thị trường là:
Phải có sự khác nhau về nhu cầu giữa các nhóm khách hàng khác nhau
Phải đo lường được về quy mô và hiệu quả kinh doanh của đoạn thị trường
Nhu cầu của khách hàng trong đoạn thị trường phải đủ lớn để có khả năng sinh lời
Nhiều yếu tố, trong đó có các yếu tố trên
Nếu một doanh nghiệp không thực hiện phân đoạn thị trường, được gọi là:
Marketing đại trà
Marketing sản phẩm
Marketing mục tiêu
Cả 3 câu trên đều sai
Phân đoạn thị trường, giúp:
Lựa chọn thị trường mục tiêu
Đáp ứng cao nhất nhu cầu khách hàng
Phân bổ các nguồn lực có hiệu quả
Tất cả các tác dụng trên
Cá tính hay sở thích là một tiêu thức cụ thể trong tiêu thức nào sau đây để phân đoạn thị trường người tiêu dùng?
Địa lý
Nhân khẩu học
Tâm lý học
Hành vi
Tất cả những tiêu thức sau đây thuộc nhóm tiêu thức nhân khẩu học dùng để phân đoạn thị trường người tiêu dùng ngoại trừ:
Tuổi tác
Thu nhập
Giới tính
Lối sống
Phát biểu nào sau đây đúng nhất?
Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức giống như người tiêu dùng
Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường đơn giản hơn người tiêu dùng
Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ chức thường phức tạp hơn người tiêu dùng
Tiêu thức phân đoạn thị trường các tổ và người tiêu dùng hoàn toàn khác nhau
Trong định vị thị trường, việc đưa các ấn tượng tốt, đặc sắc, khó quên về sản phẩm công ty trong tâm trí khách hàng bằng chiến lược Marketing mix thích hợp được gọi là gì?
Phân khúc thị trường
Định vị trong thị trường
Lựa chọn thị trường mục tiêu
Marketing không phân biệt
Đáp ứng các đặc tính và lợi ích sản phẩm của khách hàng mục tiêu là loại định vị nào:
Dựa vào các đặc tính của sản phẩm
Thông qua các hình ảnh về khách hàng
Theo dõi thị cạnh tranh
Theo chất lượng/giá cả
Chia thị trường không đồng nhất thành các khúc thị trường đồng nhất để làm nổi rõ lên sự khác biệt về nhu cầu, tính cách hay hành vi được gọi là gì?
Lựa chọn thị trường mục tiêu.
Định vị sản phẩm.
Phân khúc thị trường.
Marketing tập trung.
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá một khúc thị trường (căn cứ theo mục tiêu và nguồn lực công ty)?
Khúc thị trường có phù hợp với mục tiêu lâu dài của công ty không.
Khúc thị trường đó có quy mô lớn nhất.
Khúc thị trường đó có ít đối thủ cạnh tranh nhất.
Khúc thị trường đó đòi hỏi chi phí Marketing thấp nhất.
Trong phân khúc theo hành vi mua hàng, việc phân loại khách hàng dựa trên "người không mua, mua ít, mua vừa, mua nhiều" dựa trên tiêu thức nào?
Dịp mua.
Lợi ích khi mua hàng.
Mức sử dụng.
Mức trung thành với nhãn hiệu.
Thị trường mục tiêu là khúc thị trường mà doanh nghiệp quyết định đáp ứng và thỏa mãn được nhu cầu của khách hàng, đồng thời có yếu tố nào khác?
Giá cả thấp nhất.
Có khả năng mang lại lợi nhuận.
Có quy mô nhỏ nhất.
Là thị trường mới chưa có đối thủ.
Tiêu chí nào sau đây cần thiết trong việc phân khúc thị trường, liên quan đến việc các khúc thị trường phải vươn tới và phục vụ được bằng hệ thống phân phối và các hoạt động truyền thông?
Tính đo lường được.
Tính hấp dẫn.
Tính tiếp cận được.
Tính khả thi.
Khi một hãng xe gắn máy định vị sản phẩm theo kiểu "Giá thấp – Chất lượng cao", họ đang sử dụng chiến lược định vị nào?
Định vị theo các đặc tính.
Định vị theo chất lượng/giá cả.
Định vị theo hình ảnh về khách hàng.
Định vị ngành.
Lợi ích cốt lõi của việc phân khúc thị trường đối với doanh nghiệp là gì?
Đảm bảo đạt được lợi nhuận tối đa trong ngắn hạn.
Giúp doanh nghiệp nhận rõ nhu cầu của khách hàng trong từng khúc, từ đó triển khai một hỗn hợp Marketing thích ứng.
Loại bỏ tất cả các đối thủ cạnh tranh.
Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ với nguồn lực giới hạn.
Khi đánh giá một khúc thị trường tiềm ẩn, câu hỏi đầu tiên mà công ty phải xem xét là gì?
Mức độ hấp dẫn về cơ cấu của khúc thị trường.
Chi phí đầu tư cho chiến lược Marketing hỗn hợp.
Quy mô và mức tăng trưởng của khúc thị trường.
Mối đe dọa của các sản phẩm thay thế.
Theo mô hình năm lực lượng của Porter (đánh giá sức hấp dẫn khúc thị trường), mối đe dọa từ những kẻ xâm nhập tiềm ẩn sẽ tăng lên khi nào?
Khi rào cản xuất cao.
Khi rào cản nhập cao và quan hệ căng thẳng từ phía công ty chiếm giữ.
Khi rào cản nhập thấp và mức độ sẵn sàng trả đũa của công ty cũ thấp.
Khi chi phí cố định cao.
Theo mô hình năm lực lượng của Porter, áp lực từ phía Khách hàng sẽ tăng lên đáng kể khi nào?
Khách hàng có ít quyền thương lượng.
Khách hàng tập trung và mua khối lượng lớn.
Chi phí chuyển đổi nhà cung ứng cao.
Công ty phát triển những sản phẩm tốt hơn mà khách hàng không thể từ chối.
Hãng nước ngọt dùng 1 sản phẩm, 1 giá, 1 quảng cáo cho mọi khách hàng. Cách làm này phản ánh chiến lược đáp ứng thị trường nào, và hạn chế lớn nhất là gì?
Marketing không phân biệt, dễ bỏ lơ khác biệt nhu cầu.
Marketing phân biệt, chi phí cao.
Marketing tập trung, rủi ro phụ thuộc 1 đoạn.
Marketing tùy biến, khó quản lý.
Một startup thời trang chỉ tập trung vào nữ văn phòng 25–35 tuổi tại TP.HCM với dòng sản phẩm "đi làm thanh lịch giá tầm trung" và thiết kế riêng chiến lược 4P cho nhóm này. Đánh giá nào sau đây là hợp lý nhất về lựa chọn thị trường mục tiêu?
Phù hợp nguồn lực, marketing tập trung nhưng rủi ro nếu phân khúc này suy giảm.
Sai, phải bao phủ càng rộng càng tốt.
Không nên vì phân khúc rõ quá khó quảng cáo.
Nên làm marketing đại trà để tiết kiệm.
Hãng sữa lập 3 dòng sản phẩm riêng cho trẻ em, người ăn kiêng, người cao tuổi, mỗi dòng có 4P riêng. Đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào, và tác động chính đến Marketing-mix là gì?
Tập trung, chi phí thấp.
Phân biệt, chi phí cao hơn nhưng tối ưu 4P cho từng phân khúc.
Không phân biệt, định vị mờ.
Bao phủ thị trường, không cần phân khúc.
Đoạn thị trường có độ hấp dẫn nhất là đoạn thị trường có:
Tốc độ tăng trưởng cao.
Mức lợi nhuận cao.
Mức độ cạnh tranh thấp và các kênh phân phối không yêu cầu cao.
Tất cả các yếu tố trên.
Khi công ty tham gia nhiều đoạn thị trường khác nhau với các chương trình Marketing phân biệt cho từng đoạn thị trường, đây là chiến lược đáp ứng thị trường nào?
Marketing không phân biệt.
Marketing tập trung.
Marketing phân biệt.
Bao phủ toàn bộ thị trường.
Một doanh nghiệp mới bước vào thị trường, chưa đủ kinh nghiệm, vốn liếng và uy tín, nên lựa chọn phương án đáp ứng thị trường mục tiêu nào sau đây?
Bao phủ toàn bộ thị trường.
Chuyên môn hóa theo sản phẩm.
Tập trung vào một đoạn thị trường thuận lợi nhất.
Chuyên môn hóa theo khả năng.
Việc định vị theo kiểu "Giá cao – Chất lượng thấp" có thể dẫn đến kết quả nào sau đây?
Duy trì được thị phần lớn.
Mức lời tối đa trong ngắn hạn.
Khách hàng không mua và công ty không thể tồn tại.
Tạo ấn tượng một hình ảnh sản phẩm hảo hạng.
Công ty Johnson & Johnson mở rộng thị trường mục tiêu của dầu gội đầu trẻ em sang cả người lớn. Đây là hành động nhằm mục đích gì trong chiến lược đáp ứng thị trường?
Củng cố chiến lược Marketing tập trung.
Ghép bớt các đoạn thị trường lại hay mở rộng cơ sở khách hàng để tránh phân khúc quá mức thị trường.
Tăng chi phí Marketing.
Chuyển sang chiến lược Marketing không phân biệt.
Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng Chiến lược Marketing không phân biệt?
Khi thị trường có tính đồng nhất cao (thị hiếu tương tự nhau).
Khi thị trường có mức độ cạnh tranh gay gắt.
Khi công ty mới đưa sản phẩm ra thị trường và có khả năng sản xuất nhiều loại sản phẩm.
Khi muốn xâm nhập sâu vào các đoạn thị trường khác nhau.
Khi lựa chọn chiến lược định vị, tại sao việc xác định "Các yếu tố nổi bật nào đang bị các đối thủ cạnh tranh chiếm giữ" là quan trọng?
Để biết được những yếu tố nào không có giá trị đối với khách hàng.
Để tập trung phát triển những yếu tố đó, do chúng có tính hấp dẫn.
Để công ty có thể tránh đối đầu trực diện hoặc tìm cách chiếm vị trí mới.
Để công ty có thể áp dụng chiến lược giá thấp.
Tại sao việc áp dụng chiến lược Marketing tập trung lại có độ rủi ro lớn đối với doanh nghiệp?
Vì chi phí sản xuất lớn hơn so với Marketing phân biệt.
Vì doanh nghiệp sẽ phải cạnh tranh với nhiều đối thủ lớn.
Vì độ rủi ro lớn nếu có biến động về nhu cầu của khúc thị trường đơn lẻ mà công ty đang phục vụ.
Vì công ty khó tạo được danh tiếng.
Mục tiêu chính của giai đoạn "Phân tích về mặt kinh doanh" (trong quá trình phát triển sản phẩm mới) là gì?
Thử nghiệm sản phẩm trên thị trường mục tiêu.
Đánh giá mức hấp dẫn về mặt kinh doanh (doanh số, chi phí, tiền lời) của sản phẩm mới để xác định có thỏa mãn các mục tiêu của doanh nghiệp không.
Phát triển ý tưởng thành khái niệm sản phẩm.
Lựa chọn thời điểm thương mại hóa sản phẩm.
Để một chiến lược định vị sản phẩm thành công và có được sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh, những yếu tố nào sau đây cần được đảm bảo?
Chỉ cần yếu tố định vị thỏa mãn đầy đủ nhu cầu khách hàng mục tiêu.
Các yếu tố định vị cần đúng sự thật, độc đáo, không trùng lặp với đối thủ cạnh tranh và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu.
Các yếu tố định vị phải được truyền thông bằng tất cả các phương tiện truyền thông.
Yếu tố định vị phải là "Giá thấp – Chất lượng cao".
Khi một doanh nghiệp đang ở giai đoạn "Mở đầu" của chu kỳ sống sản phẩm, họ nên áp dụng chiến lược đáp ứng thị trường nào?
Marketing phân biệt.
Marketing tập trung hoặc Marketing không phân biệt.
Chiến lược bao phủ toàn bộ thị trường.
Chiến lược chuyên môn hóa theo thị trường.
Đối với doanh nghiệp sản xuất sản phẩm có độ co giãn về cung thấp (ví dụ: internet, các chuyến bay), phương án lựa chọn thị trường mục tiêu nào sau đây thường được áp dụng?
Tập trung vào một đoạn thị trường.
Chuyên môn hóa theo khả năng.
Chuyên môn hóa theo sản phẩm.
Bao phủ toàn bộ thị trường.
Theo quan điểm Marketing, phần cơ bản nhất của sản phẩm, thể hiện lợi ích hoặc dịch vụ cụ thể mà khách hàng mua, được gọi là gì?
Sản phẩm thực tế.
Sản phẩm gia tăng.
Sản phẩm tiềm năng.
Sản phẩm cốt lõi.
Các dịch vụ như bảo hành, giao hàng và tín dụng thuộc cấp độ nào của sản phẩm?
Sản phẩm cốt lõi.
Sản phẩm thực tế.
Sản phẩm gia tăng.
Sản phẩm tiềm năng.
Giai đoạn nào trong chu kỳ sống sản phẩm thường có khối lượng tiêu thụ tăng chậm, và nhà sản xuất phải chi phí lớn để hoàn thiện sản phẩm?
Giai đoạn tăng trưởng.
Giai đoạn mở đầu.
Giai đoạn trưởng thành.
Giai đoạn suy thoái.
Trong các giai đoạn của quá trình phát triển sản phẩm mới, giai đoạn nào nhằm mục tiêu loại bỏ ý tưởng không phù hợp?
Tìm ra ý tưởng mới.
Chọn lọc và đánh giá ý tưởng mới.
Phát triển và thử nghiệm khái niệm.
Phân tích về mặt kinh doanh.
Dấu hiệu của nhãn hiệu là bộ phận nào của nhãn hiệu?
Tên gọi (tên thương hiệu).
Thuật ngữ.
Bộ phận mà ta có thể nhận biết nhưng không đọc lên được (hình vẽ, biểu tượng).
Tên gọi được đăng ký bảo hộ.
Đối với hàng hóa tiêu dùng, yếu tố nào trong sản phẩm thực tế đóng vai trò then chốt trong việc thu hút sự chú ý của khách hàng?
Đặc điểm.
Chất lượng.
Bao bì và sự đóng gói.
Giá trị kinh tế.
Loại hàng hóa nào sau đây được phân loại là "Hàng hóa không được tìm kiếm", đòi hỏi nỗ lực bán hàng khá lớn?
Sữa tươi, gạo (Hàng tiện dụng).
Tivi, tủ lạnh (Hàng có lựa chọn).
Bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm thân thể.
Xe máy hạng sang (Hàng đặc biệt).
Theo quan điểm Marketing, dịch vụ khách hàng thuộc nhóm nào?
Là những dịch vụ không liên quan đến sản phẩm cốt lõi.
Là một bộ phận cấu thành quan trọng của sản phẩm mà chúng ta đem bán ra thị trường.
Là cấp độ sản phẩm tiềm năng.
Chỉ bao gồm dịch vụ sửa chữa và bảo hành.
Mục tiêu cơ bản của giai đoạn phát triển trong chu kỳ sống sản phẩm là gì?
Định giá cao để hốt vàng thị trường.
Tập trung hoàn thiện sản phẩm và tăng trưởng doanh số, đồng thời tìm cách xâm nhập vào thị trường mới.
Cắt giảm tất cả chi phí xúc tiến hỗn hợp.
Giảm giá để thu được lợi nhuận càng nhiều càng tốt từ một thị trường đang thu nhỏ.
Trong giai đoạn phát triển sản phẩm mới, "Khái niệm sản phẩm" khác với "Ý tưởng sản phẩm" như thế nào?
Khái niệm sản phẩm là việc loại bỏ những ý tưởng không phù hợp.
Khái niệm sản phẩm là mô tả kiểu dáng, màu sắc, mùi vị, tính năng sử dụng và giá cả sản phẩm bằng ngôn từ cho khách hàng hiểu được.
Khái niệm sản phẩm là việc ước lượng doanh số và chi phí.
Khái niệm sản phẩm là mô tả quy mô thị trường mục tiêu.
Tại sao việc nghiên cứu "chu kỳ sống" của sản phẩm lại quan trọng đối với nhà quản trị Marketing?
Giúp dự đoán thời điểm phù hợp để điều chỉnh chiến lược 4P theo từng giai đoạn.
Cho phép bỏ qua cạnh tranh khi sản phẩm mới ra mắt.
Loại bỏ nhu cầu thu thập và phân tích dữ liệu thị trường.
Khẳng định mọi sản phẩm đều nên được định giá cao trong toàn bộ vòng đời.
Yếu tố "An toàn" của sản phẩm là đặc biệt quan trọng và mang tính quyết định đối với loại hàng hóa nào sau đây?
Quần áo thời trang.
Đồ uống giải khát.
Hàng thực phẩm, thiết bị động cơ, mặt hàng điện.
Bưu chính viễn thông.
Tại sao dịch vụ khách hàng (cấp độ sản phẩm gia tăng) lại được coi là "vũ khí cạnh tranh" của công ty, đặc biệt khi mức độ cạnh tranh trên thị trường ngày càng mạnh hơn?
Vì nó là cấp độ sản phẩm đầu tiên khách hàng tiếp xúc.
Vì dịch vụ khách hàng là chi phí thấp nhất trong 4P.
Vì khi sản phẩm cốt lõi đã trở nên tương tự nhau, dịch vụ gia tăng tạo ra sự khác biệt để công ty cạnh tranh và làm tăng sự hài lòng của khách hàng.
Vì luật pháp bắt buộc phải cung cấp dịch vụ khách hàng.
Yếu tố nào sau đây là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của một ý tưởng sản phẩm mới trong giai đoạn Chọn lọc và Đánh giá ý tưởng?
Số lượng ý tưởng mới thu thập được.
Uy tín của người đề xuất ý tưởng.
Thời gian, kinh phí phát triển sản phẩm mới và lợi nhuận dự kiến.
Mức độ độc đáo của tên nhãn hiệu.
Có thể xem xét một sản phẩm dưới 3 cấp độ. Điểm nào trong các điểm dưới đây không phải là một trong 3 cấp độ đó?
Sản phẩm cụ thể.
Sản phẩm hữu hình.
Sản phẩm bổ sung.
Lợi ích cơ bản.
Người tiêu dùng mua thường xuyên nhưng ít coi trọng đến sự khác biệt giữa các thương hiệu là:
Sản phẩm thiết yếu.
Sản phẩm mua chọn lọc.
Sản phẩm mua đột xuất.
Sản phẩm xa xỉ.
Hãng laptop X bán dòng "StudentBook" tầm trung, nổi bật với bảo hành 3 năm, hỗ trợ online 24/7, mượn máy thay thế trong thời gian sửa chữa. Yếu tố giúp StudentBook khác biệt so với đối thủ nằm chủ yếu ở cấp độ nào?
Sản phẩm cốt lõi.
Sản phẩm thực tế.
Sản phẩm gia tăng.
Sản phẩm tiềm năng.
Doanh số nước ngọt truyền thống giảm dần, khách hàng chuyển sang đồ uống tốt cho sức khỏe hơn. Sản phẩm nhiều khả năng đang ở giai đoạn nào của chu kỳ sống?
Giới thiệu.
Tăng trưởng.
Trưởng thành.
Suy thoái.
Một công ty định tung ra phiên bản mới của sản phẩm nước rửa chén với thêm chức năng "khử mùi tanh", bên cạnh phiên bản hiện tại vẫn giữ nguyên. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh và đáp ứng nhóm khách hàng nhạy cảm với mùi. Đây là quyết định:
Mở rộng chiều rộng tập hợp sản phẩm.
Tăng chiều sâu dòng sản phẩm.
Thay đổi sản phẩm cốt lõi.
Cắt giảm dòng sản phẩm.
Siêu thị phát triển nhãn hiệu riêng cho khăn giấy, nước rửa chén… Lợi ích chiến lược sản phẩm đáng kể nhất là:
Hoàn toàn không cần quảng cáo vì đã có thương hiệu siêu thị.
Kiểm soát giá, chất lượng tốt hơn và tạo khác biệt với đối thủ.
Không cần nhà sản xuất.
Giảm uy tín siêu thị.
Một công ty sử dụng chiến lược nhãn hiệu riêng cho từng sản phẩm trong danh mục bột giặt, nước rửa chén, nước lau sàn… nhằm phục vụ các phân khúc khác nhau. Đánh giá nào sau đây về tác động đến phối thức Marketing hỗn hợp là chính xác nhất?
Giúp giảm chi phí quảng cáo do có nhiều nhãn hiệu nhỏ.
Làm tăng chi phí truyền thông, quản trị thương hiệu, nhưng cho phép định vị linh hoạt và phù hợp hơn với từng phân khúc mục tiêu.
Giảm nhu cầu nghiên cứu thị trường.
Bắt buộc phải chuẩn hóa sản phẩm cho tất cả phân khúc.
Một công ty đang sở hữu nhiều nhãn hiệu trong cùng một loại sản phẩm bột giặt, mỗi nhãn hiệu nhắm đến một đoạn thị trường riêng (giá rẻ, trung cấp, cao cấp). Khi thị trường có dấu hiệu bão hòa, công ty muốn tối ưu chi phí Marketing nhưng vẫn duy trì khả năng phục vụ đa dạng phân khúc. Chiến lược nào sau đây được đánh giá là phù hợp nhất?
Hợp nhất một số nhãn hiệu có vị trí trùng lắp, giữ lại những nhãn hiệu cốt định vị rõ ràng, đồng thời tập trung truyền thông mạnh hơn cho các nhân hiệu chủ lực.
Cắt bỏ toàn bộ nhãn hiệu giá rẻ, chỉ giữ phân khúc cao cấp.
Ngưng mọi hoạt động quảng cáo, chỉ cạnh tranh bằng giá.
Giữ nguyên tất cả nhãn hiệu, không thay đổi gì để tránh rủi ro.
Khi một công ty quyết định dùng một nhãn hiệu chung cho tất cả các sản phẩm cùng nhóm, mục tiêu chính của chiến lược này là gì?
Tăng cường khả năng thâm nhập vào nhiều khúc thị trường khác nhau.
Tác dụng đảm bảo sự nổi tiếng nhanh chóng của sản phẩm.
Giảm chi phí quảng cáo cho từng sản phẩm riêng biệt.
Ngăn chặn nguy cơ thất bại làm hại đến các sản phẩm khác.
Khi công ty chọn phân biệt hóa các nhãn hiệu cho tất cả các sản phẩm (ví dụ: P&G với nhiều nhãn hiệu bột giặt khác nhau), nhược điểm chính của chiến lược này là gì?
Nguy cơ thất bại sẽ làm hại đến tất cả các sản phẩm khác.
Khách hàng khó khăn trong việc lựa chọn.
Công ty phải tăng thêm chi phí cho quảng cáo khi đưa sản phẩm vào thị trường.
Chi phí sản xuất cao hơn.
Một doanh nghiệp quyết định mở rộng dòng sản phẩm bằng cách thêm các lợi ích phụ thêm như giao hàng tận nhà, lắp đặt miễn phí. Mục đích của hành động này là gì?
Tập trung vào sản phẩm cốt lõi để giảm chi phí.
Gia tăng sản phẩm để tạo ra nhiều lợi ích nhằm thỏa mãn ước muốn của khách hàng một cách tốt nhất.
Giảm nhu cầu về quảng cáo.
Giảm sự cản thiết của lực lượng bán hàng.
Trong giai đoạn nào của chu kỳ sống sản phẩm thì quảng cáo mang tính chất "nhắc nhở" là phù hợp nhất?
Giai đoạn mở đầu.
Giai đoạn phát triển.
Giai đoạn trưởng thành (chín muồi).
Giai đoạn suy thoái.
Một công ty quyết định đưa ra sản phẩm mới ra thị trường. Quyết định quan trọng nhất cần cân nhắc sau giai đoạn thử nghiệm trên thị trường là gì?
Lựa chọn các nhà cung ứng.
Xây dựng Nhãn hiệu và Bao bì.
Thương mại hóa sản phẩm (bao gồm chọn thời điểm và khu vực tung sản phẩm).
Phân tích về mặt kinh doanh lần cuối.
Khi sản phẩm đã bước vào giai đoạn trưởng thành, chiến lược Marketing nào sau đây là quan trọng nhất để duy trì vị thế và lợi nhuận?
Giữ giá ổn định và cắt giảm tối đa chi phí sản xuất để nếu phải bán hạ giá cũng đỡ thua thiệt nhiều.
Áp dụng định giá hớt váng sữa do có vị thế độc quyền.
Tăng chi phí xúc tiến hỗn hợp để kích thích nhu cầu gốc.
Tập trung vào đổi mới bao bì và nhãn hiệu mà không cần cải tiến sản phẩm.
Khi một công ty phải "chịu lỗ trên một vài sản phẩm hoặc khu vực thị trường", điều này thể hiện mục tiêu chiến lược nào của Marketing?
Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Mục tiêu dẫn đầu thị phần.
Mục tiêu tồn tại.
Mục tiêu marketing đạo đức xã hội.
Việc phân biệt hóa các nhãn hiệu cho từng dòng sản phẩm (ví dụ: dùng nhãn hiệu khác nhau cho dòng sản phẩm chăm sóc da và dòng sản phẩm thực phẩm) mang lại lợi ích chiến lược nào?
Giảm chi phí quảng cáo.
Tạo sự lựa chọn dễ dàng cho người mua hàng khi các dòng sản phẩm hoàn toàn khác nhau.
Tăng rủi ro khi một sản phẩm thất bại.
Giúp công ty dễ dàng đạt được thế độc quyền.
Trong giai đoạn phát triển, chiến lược định giá nào thường được áp dụng nếu các đối thủ cạnh tranh chưa xuất hiện hoặc mới tham gia?
Định giá hớt váng sữa.
Định giá thâm nhập.
Định giá dựa trên chi phí.
Định giá theo thời giá.
