wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

10A1_BÀI 6_ NGUYỄN TRÃI VÀ VĂN BẢN NGHỊ LUẬN

Total questions: 6

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date

1-4.

Answer the questions below after watching the video

1.

Nguyễn Trãi sinh năm nào và mất năm nào?

a)

1380 - 1442

b)

1380 - 1464

c)

1400 - 1442

d)

1400 - 1464

2.

Nguyễn Trãi đã đóng vai trò gì trong cuộc khởi nghĩa Lam Sơn?

a)

Chỉ huy quân đội

b)

Mưu sĩ và soạn thảo văn thư ngoại giao

c)

Cung cấp lương thực

d)

Huấn luyện binh lính

3.

Vụ án Lệ Chi Viên xảy ra vào năm nào?

a)

1400

b)

1442

c)

1464

d)

1380

4.

Tác phẩm nào sau đây được xem là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai của Việt Nam, sau Nam Quốc Sơn Hà?

a)

Ức Trai Thi Tập

b)

Dư Địa Chí

c)

Bình Ngô Đại Cáo

d)

Quân Trung Từ Mệnh Tập

5-8.
5.

Nguyễn Trãi, hiệu (a)   , là một tác gia ở thế kỉ XV với những tác phẩm văn học lớn.

6.

Nguyễn Trãi đã góp công lớn trong công cuộc kháng chiến chống giặc Minh của nghĩa quân Lam Sơn dưới sự lãnh đạo của ai?

a)

Bình Định Vương Lê Lợi

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Quang Trung

d)

Ngô Quyền

7.

Năm nào UNESCO đã tổ chức kỉ niệm trọng thể năm sinh của Nguyễn Trãi như một danh nhân văn hoá?

a)

1980

b)

1990

c)

1975

d)

2000

8.

Tư tưởng mà Nguyễn Trãi theo đuổi là gì?

4 lines
9-13.
9.

Tác phẩm nào của Nguyễn Trãi được xem là bản tuyên bố trước toàn dân về công cuộc đánh đuổi giặc Minh thắng lợi?

a)

Bình Ngô đại cáo

b)

Quân trung từ mệnh tập

c)

Lam Sơn thực lục

d)

Dư địa chí

10.

Nguyễn Trãi đã để lại những tác phẩm văn chương nào có giá trị lịch sử?

a)

Quốc âm thi tập, Đại cáo bình Ngô

b)
Cung oán ngâm khúc, Bạch Vân quốc ngữ
c)
Lục Vân Tiên, Hịch tướng sĩ
d)
Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm
11.

Tập thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi gồm 105 bài có tên là (a)  

12.

Tác phẩm nào của Nguyễn Trãi ghi chép về địa lý nước Việt?

a)

Dư địa chí

b)

Lam Sơn thực lục

c)

Chí Linh sơn phú

d)

Băng Hồ di sự lục

13.

Thơ văn của Nguyễn Trãi thể hiện những giá trị nhân văn nào?

a)
Tình yêu, sự kiêu hãnh, và lòng tham lam.
b)
Chủ nghĩa cá nhân, sự thờ ơ, và tính ích kỷ.
c)
Nhân văn, lòng yêu nước, và sự quan tâm đến công lý xã hội.
d)
Lòng trung thành, sự tôn sùng, và sự hận thù.
14-17.
14.

Nguyễn Trãi được xem là người anh hùng và nhà chiến lược quân sự trong cuộc kháng chiến chống giặc nào?

a)

Giặc Minh

b)

Giặc Nguyên

c)

Giặc Thanh

d)

Giặc Pháp

15.

Tác phẩm nào của Nguyễn Trãi được xem là 'thiên cổ hùng văn'?

a)

Bình Ngô đại cáo

b)

Thư lại dụ Vương Thông

c)

Thư gửi Phương Chính

d)

Quân trung từ mệnh tập

16.

Nguyễn Trãi đã có nhiều đóng góp quan trọng cho thơ (a)   , đặt nền móng cho sự phát triển của thơ ca tiếng Việt.

17.

Nguyễn Trãi có đóng góp gì thơ ca Việt Nam?

a)

Tiên phong cho thơ ca Việt Nam

b)

Tiên phong đặt nền móng cho thơ ca Tiếng Việt, qua thơ Quốc Âm

c)

Sáng tạo thể thơ mới - thơ Quốc Âm

d)

Làm mới thơ ca Việt Nam

18-23.
18.

Văn nghị luận là loại văn bản chủ yếu sử dụng gì để thuyết phục người đọc, người nghe?

a)

Lí lẽ và bằng chứng

b)

Cảm xúc và tình cảm

c)

Hình ảnh và biểu tượng

d)

Ngôn ngữ và triết lý

19.

Điều gì làm nên sức mạnh của văn nghị luận?

a)

Sự sâu sắc của luận điểm và tính mạch lạc, chặt chẽ của lập luận

b)

Sự phong phú của hình ảnh và biểu tượng

c)

Sự đa dạng của ngôn ngữ và triết lý

d)

Sự sáng tạo trong cách trình bày

20.

Văn nghị luận trung đại có đặc điểm gì khác biệt so với văn nghị luận nói chung?

a)

Tính quy phạm về thể văn, ngôn ngữ và tính chất tổng hợp

b)

Sử dụng nhiều hình ảnh và biểu tượng

c)

Tập trung vào cảm xúc và tình cảm

d)

Không có sự khác biệt

21.

Mục đích của việc sử dụng lí lẽ và bằng chứng trong văn nghị luận là gì?

a)

Củng cố và làm sáng tỏ luận điểm

b)

Tạo cảm xúc mạnh mẽ cho người đọc

c)

Thể hiện sự sáng tạo của người viết

d)

Làm cho văn bản trở nên hấp dẫn hơn

22.

Văn nghị luận yêu cầu người viết phải làm gì để thuyết phục người đọc, người nghe?

a)

Nêu ý kiến, vấn đề rõ ràng và sử dụng lí lẽ, bằng chứng đầy đủ

b)

Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ và hình ảnh đẹp

c)

Tập trung vào cảm xúc cá nhân

d)

Trình bày vấn đề một cách đơn giản

23.

Văn nghị luận trung đại thường có tính chất gì?

a)

Tổng hợp 'bất phân' giữa văn với sử, với triết, giữa văn hình tượng với văn luận lí

b)

Tập trung vào hình ảnh và biểu tượng

c)

Chỉ sử dụng ngôn ngữ đơn giản

d)

Không có tính quy phạm

24-30.
24.

Bối cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội trong văn bản nghị luận là gì?

a)

Điều kiện, hoàn cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội liên quan đến văn bản

b)

Nội dung chính của văn bản nghị luận

c)

Phương pháp viết văn bản nghị luận

d)

Cách thức phân tích văn bản nghị luận

25.

Tại sao cần tìm hiểu bối cảnh ra đời của tác phẩm khi đọc hiểu văn bản nghị luận?

a)

Để hiểu rõ mục đích viết và nội dung của văn bản

b)

Để biết cách viết văn bản nghị luận

c)

Để phân tích các sự kiện lịch sử

d)

Để hiểu rõ phong cách của tác giả

26.

Ví dụ nào được nêu trong bài để minh hoạ cho việc đặt văn bản vào bối cảnh lịch sử?

a)

Bình Ngô đại cáo

b)

Thư lại dụ Vương Thông

c)

Truyện Kiều

d)

Chinh phụ ngâm

27.

Bối cảnh nào giúp hiểu rõ ý chỉ “cảm giác nước thề không cùng sống” trong *Bình Ngô đại cáo*?

a)

Nhân dân chịu thống khổ dưới ách cai trị của giặc Minh

b)

Quân đội chính nghĩa giành thắng lợi

c)

Lãnh tụ nghĩa quân nếm mật nằm gai

d)

Sự hội tụ của lòng dân

28.

Bức thư *Thư lại dụ Vương Thông* xuất hiện trong bối cảnh nào?

a)

Giặc Minh liên tục bại trận, bị vây hãm

b)

Quân đội chính nghĩa giành thắng lợi

c)

Nhân dân chịu thống khổ dưới ách cai trị của giặc Minh

d)

Sự hội tụ của lòng dân

29.

Tác phẩm nào được nhắc đến để minh hoạ cho sự phân tích thấu đáo và sắc bén?

a)

Thư lại dụ Vương Thông

b)

Bình Ngô đại cáo

c)

Truyện Kiều

d)

Chinh phụ ngâm

30.

Việc đặt văn bản vào bối cảnh lịch sử, văn hoá, xã hội giúp gì cho người đọc?

a)

Hiểu sâu sắc hơn về văn bản

b)

Biết cách viết văn bản nghị luận

c)

Phân tích các sự kiện lịch sử

d)

Hiểu rõ phong cách của tác giả