Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ phiếu bài tập

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Theo Chương trình giáo dục phổ thông, môn Ngữ văn là môn học bắt buộc từ lớp nào đến lớp nào?

a)

6–12

b)

1–9

c)

1–12

d)

3–12

2.

Mục tiêu đổi mới chương trình, sách giáo khoa giáo dục phổ thông nhằm tạo chuyển biến căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả giáo dục phổ thông, kết hợp dạy chữ, dạy người và yếu tố nào?

a)

Phát triển tư duy sáng tạo.

b)

Định hướng nghề nghiệp.

c)

Phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi học sinh.

d)

Hình thành năng lực tự chủ và tự học.

3.

Hoạt động trải nghiệm ở cấp Tiểu học tập trung chủ yếu vào mạch nội dung nào?

a)

Hoạt động hướng đến xã hội và tự nhiên.

b)

Hoạt động hướng nghiệp.

c)

Khám phá bản thân, rèn luyện bản thân và hoạt động phát triển quan hệ với bạn bè, thầy cô, người xung quanh.

d)

Hoạt động tìm hiểu các ngành nghề gần gũi.

4.

Giai đoạn giáo dục cơ bản (1–9), môn học nào ở cấp Tiểu học tách thành hai môn Lịch sử và Địa lí, Khoa học ở lớp 4–5?

a)

Tự nhiên và Xã hội.

b)

Khoa học tự nhiên.

c)

Giáo dục công dân.

d)

Hoạt động trải nghiệm.

5.

Chương trình giáo dục phổ thông mới được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển những ưu điểm của các chương trình giáo dục phổ thông đã có của Việt Nam, đồng thời tham khảo kinh nghiệm quốc tế và khoa học giáo dục. Chương trình được xây dựng theo mô hình nào?

a)

Mô hình tiếp cận năng lực.

b)

Mô hình phát triển năng lực.

c)

Mô hình năng lực cốt lõi.

d)

Mô hình giáo dục toàn diện.

6.

Trong môn Toán học theo Chương trình Giáo dục phổ thông, ba mạch kiến thức cốt lõi được tích hợp xoay quanh là gì?

a)

Hình học, Đại số và Xác suất.

b)

Số, Đại số và một số yếu tố giải tích; Hình học và Đo lường; Thống kê và Xác suất.

c)

Đại số, Hình học và Logic Toán học.

d)

Số học, Hình học và Lượng giác.

7.

Năng lực nào sau đây thuộc nhóm năng lực đặc thù?

a)

Năng lực tự chủ và tự học.

b)

Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

c)

Năng lực tính toán.

d)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

8.

Thành phần “Sử dụng và quản lí các phương tiện công nghệ thông tin và truyền thông” thuộc năng lực cốt lõi nào?

a)

Năng lực công nghệ.

b)

Năng lực giao tiếp và hợp tác.

c)

Năng lực tin học.

d)

Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo.

9.

Yêu cầu cần đạt về phẩm chất “Yêu nước” ở cấp Tiểu học bao gồm những việc làm thiết thực nào liên quan đến thiên nhiên?

a)

Yêu thiên nhiên và có những việc làm thiết thực bảo vệ thiên nhiên.

b)

Có ý thức tìm hiểu truyền thống của quê hương.

c)

Kính trọng, biết ơn người lao động.

d)

Tham gia các hoạt động bảo vệ di sản văn hóa.

10.

Năng lực thẩm mĩ của học sinh bao gồm những năng lực nào?

a)

Năng lực âm nhạc, năng lực mĩ thuật, năng lực văn học.

b)

Năng lực cảm thụ, năng lực sáng tạo và năng lực ứng dụng.

11.

Năng lực tính toán của học sinh được thể hiện qua các hoạt động nào?

a)

Nhận thức kiến thức toán học; tư duy toán học; vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học.

b)

Tư duy và lập luận toán học, giải quyết vấn đề toán học.

c)

Mô hình hóa toán học, giao tiếp toán học.

d)

Chỉ qua môn Toán.

12.

Theo Giáo dục học, mục đích giáo dục được hiểu là gì?

a)

Sự dự kiến trước về số lượng, chất lượng, cơ cấu, chế độ và thể chế.

b)

Mô hình nhân cách của con người mà giáo dục cần đào tạo nhằm đáp ứng yêu cầu của xã hội trong những giai đoạn lịch sử nhất định.

c)

Nhu cầu tồn tại và phát triển của xã hội loài người.

d)

Sự thống nhất giữa dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp.

13.

Trong các chức năng xã hội cơ bản của giáo dục, chức năng nào thể hiện tập trung nhất thông qua việc đào tạo nhân lực có trình độ chuyên môn cao?

a)

Chức năng chính trị – xã hội.

b)

Chức năng tư tưởng – văn hóa.

c)

Chức năng kinh tế – sản xuất.

d)

Chức năng tái sản xuất sức lao động.

14.

Tính chất nào của giáo dục cho thấy giáo dục nảy sinh, biến đổi và phát triển cùng với sự nảy sinh, biến đổi và phát triển của xã hội loài người?

a)

Tính phổ biến và vĩnh hằng.

b)

Tính giai cấp.

c)

Tính nhân văn.

d)

Tính xã hội – lịch sử.

15.

Giáo dục học, trong cấu trúc nhân cách con người Việt Nam thời kì mới, thành phần nào có chức năng định hướng hình thành động cơ cho cá nhân?

a)

Tri thức.

b)

Kỹ năng.

c)

Thái độ (thế giới quan, lí tưởng, niềm tin, đạo đức).

d)

Phẩm chất và năng lực.

16.

Cấu trúc nội dung dạy học bao gồm 4 thành phần cơ bản. Thành phần nào phản ánh tính giáo dục của nội dung dạy học?

a)

Hệ thống tri thức.

b)

Hệ thống kĩ năng, kĩ xảo.

c)

Hệ thống kinh nghiệm về thái độ đối với thế giới và con người.

d)

Hệ thống kinh nghiệm hoạt động sáng tạo.

17.

Trong cấu trúc hoạt động dạy học theo quan điểm sư phạm tương tác (Dạy – Học – Nội dung – Môi trường), yếu tố nào được coi là cơ sở vật chất của hoạt động dạy học?

a)

Dạy (Giáo viên).

b)

Học (Học sinh).

c)

Nội dung (Khái niệm).

d)

Môi trường (Điều kiện dạy học).

18.

Mâu thuẫn cơ bản của hoạt động dạy học là mâu thuẫn giữa nhiệm vụ học tập (nhiệm vụ nhận thức) ngày càng cao với yếu tố nào?

a)

Năng lực sư phạm của giáo viên.

b)

Trình độ, khả năng hiện có của học sinh.

c)

Điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường.

d)

Nội dung dạy học khó.

19.

Phương pháp thuyết trình được phân loại thành thuyết trình thông báo – tái hiện và thuyết trình nêu vấn đề dựa trên tiêu chí nào?

a)

Tính chất của nội dung thuyết trình.

b)

Mục đích cơ bản.

c)

Mức độ, tính chất hoạt động nhận thức của học sinh.

d)

Phương tiện dạy học chủ yếu.

20.

Nhược điểm cơ bản nhất của phương pháp thuyết trình truyền thống là gì?

a)

Khó đảm bảo tính hệ thống, logic.

b)

Dễ làm người học thụ động, mệt mỏi.

c)

Tốn kém về kinh tế.

d)

Khó áp dụng cho nội dung trừu tượng.

21.

Trong hoạt động dạy học, nếu giáo viên lạm dụng phương pháp trực quan có thể dẫn đến hạn chế nào?

a)

Giảm hứng thú học tập của học sinh.

b)

Làm học sinh phân tán sự chú ý, thiếu tập trung vào các dấu hiệu bản chất.

c)

Không đảm bảo tính vững chắc của tri thức.

d)

Chỉ áp dụng được cho học sinh tiểu học.

22.

Theo mô hình của “Kế hoạch bài dạy theo Intel”, thành phần nào có phạm vi rất rộng, thường nằm trong những vấn đề gây tranh cãi và có tác dụng để xuất phương pháp nghiên cứu có kết quả?

a)

Câu hỏi bài học.

b)

Câu hỏi nội dung.

c)

Câu hỏi khái quát.

d)

Mục tiêu bài dạy.

23.

Luật GD 2019, nền giáo dục phổ thông phải đảm bảo tính phổ thông, cơ bản, hiện đại, có hệ thống và được cập nhật thường xuyên, đồng thời coi trọng:

a)

Coi trọng giáo dục tư tưởng, phẩm chất đạo đức và ý thức công dân.

b)

Coi trọng giáo dục khoa học tự nhiên.

c)

Coi trọng giáo dục nghệ thuật và thể chất.

d)

Coi trọng giáo dục hướng nghiệp.

24.

Theo Luật Giáo dục 2019, học sinh vào học lớp 1 phải có tuổi là bao nhiêu?

a)

5 tuổi

b)

6 tuổi

c)

7 tuổi

d)

11 tuổi

25.

Trong hình thức tổ chức dạy học lớp – bài (hình thức lên lớp), thời gian thực học trong một năm học tương đương bao nhiêu tuần?

a)

30 tuần

b)

35 tuần

c)

37 tuần

d)

40 tuần

26.

Môn Tiếng dân tộc thiểu số là môn học tự chọn, được tổ chức dạy học bắt đầu từ cấp học nào?

a)

THCS

b)

THPT

c)

Tiểu học

d)

Mầm non

27.

Trong cấu trúc vi mô của bài học trên lớp (loại bài lĩnh hội tri thức mới), khâu nào thường là khâu thứ hai sau khi tổ chức lớp?

a)

Định hướng cho hoạt động nhận thức của học sinh.

b)

Tích cực hóa những tri thức, kỹ năng, kỹ xảo cũ của học sinh.

c)

Tổ chức, điều khiển học sinh nắm vững tri thức và kỹ năng mới.

d)

Tổng kết tài liệu học.

28.

Yếu tố nào trong cấu trúc hoạt động dạy học được coi là nhân tố động nhất, có sự thay đổi theo thời gian, hoàn cảnh, tình huống?

a)

Nội dung và môi trường.

b)

Dạy (Giáo viên) và Học (Học sinh).

c)

Mục đích và nhiệm vụ.

d)

Phương pháp và phương tiện.

29.

Chương trình GDPT quy định những yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực của học sinh làm căn cứ để quản lý chất lượng GDPT, là gì của Nhà nước?

a)

Là chỉ thị bắt buộc.

b)

Là văn bản pháp lý tối cao.

c)

Là cam kết của Nhà nước nhằm bảo đảm chất lượng của cả hệ thống và từng cơ sở GDPT.

d)

Là định hướng phát triển giáo dục trong thời đại mới.

30.

Trong giai đoạn giáo dục cơ bản (lớp 1–9), chương trình giáo dục phổ thông được thực hiện theo phương châm giáo dục nào?

a)

Giáo dục phân hóa và tự học.

b)

Giáo dục toàn diện và tích hợp.

c)

Giáo dục định hướng nghề nghiệp.

d)

Giáo dục phát triển năng khiếu cá nhân.

31.

Môn học nào ở cấp tiểu học (lớp 1, lớp 2 và lớp 3) là môn học tích hợp, đóng vai trò cốt lõi trong giáo dục Khoa học tự nhiên và Khoa học xã hội?

a)

Khoa học.

b)

Lịch sử và Địa lí.

c)

Tự nhiên và Xã hội.

d)

Giáo dục công dân.

32.

Theo quy định mới, môn Ngoại ngữ 1 là môn học bắt buộc đối với học sinh phổ thông trong khoảng thời gian nào?

a)

1–12.

b)

3–12.

c)

6–9.

d)

9–12.

33.

Môn học nào vai trò chủ đạo trong việc GDHS tinh thần khách quan, tình yêu thiên nhiên, tôn trọng các quy luật của tự nhiên?

a)

Giáo dục công dân

b)

Giáo dục khoa học tự nhiên

c)

Địa lí

d)

Công nghệ

34.

Phẩm chất nào sau đây thuộc nhóm phẩm chất chủ yếu mà Chương trình giáo dục phổ thông hình thành và phát triển cho HS?

a)

Tự tin

b)

Kỷ luật

c)

Nhân ái

d)

Sáng tạo

35.

Ở tiểu học, phẩm chất “Trung thực” bao gồm việc học sinh cần phải mạnh dạn nói lên ý kiến của mình và không đồng tình với hành vi nào?

a)

Không tự tiện lấy đồ vật, tiền bạc của người thân, bạn bè

b)

Luôn thống nhất giữa lời nói với việc làm

c)

Các hành vi thiếu trung thực trong học tập và trong cuộc sống

d)

Sẵn sàng đấu tranh bảo vệ lẽ phải

36.

Năng lực cốt lõi nào sau đây thuộc nhóm năng lực chung?

a)

Năng lực ngôn ngữ

b)

Năng lực thẩm mĩ

c)

Năng lực giao tiếp và hợp tác

d)

Năng lực khoa học

37.

Thành phần nào sau đây thuộc cấu trúc của năng lực công nghệ?

a)

Nhận thức khoa học

b)

Thiết kế kĩ thuật

c)

Mô hình hoá toán học

d)

Ứng xử phù hợp trong môi trường số

38.

Năng lực thể chất được thể hiện qua các hoạt động nào?

a)

Chăm sóc sức khỏe, vận động cơ bản, hoạt động thể dục thể thao.

b)

Nhận thức các yếu tố thẩm mĩ, phân tích, đánh giá các yếu tố thẩm mĩ.

c)

Tư duy toán học, giải quyết vấn đề toán học.

d)

Nhận thức khoa học, tìm hiểu tự nhiên, tìm hiểu xã hội.

39.

Giáo dục ngôn ngữ và văn học bồi dưỡng cho học sinh những phẩm chất chủ yếu nào, đặc biệt là gì?

a)

Lòng nhân ái, tính trung thực.

b)

Tinh thần yêu nước, lòng nhân ái, tính trung thực và ý thức trách nhiệm.

c)

Yêu nước, chăm chỉ, trách nhiệm.

d)

Nhân ái, chăm chỉ, trung thực.

40.

Mục đích giáo dục tổng quát (cấp độ vĩ mô) của nền giáo dục XHCN Việt Nam là gì?

a)

Hình thành và phát triển toàn diện nhân cách con người Việt Nam.

b)

Đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế tri thức.

c)

Đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.

d)

Nâng cao trình độ dân trí.

41.

Tính chất nào của giáo dục cho thấy giáo dục luôn phản ánh những giá trị văn hóa, đạo đức, thẩm mỹ chung nhất của nhân loại hướng con người tới cái hay, cái đẹp?

a)

Tính xã hội – lịch sử.

b)

Tính giai cấp.

c)

Tính nhân văn.

d)

Tính phổ biến và vĩnh hằng.

42.

Ba mục tiêu giáo dục được Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định trong Văn kiện Hội nghị lần thứ 4 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII (1993) là gì?

a)

Giáo dục trí tuệ, giáo dục đạo đức, giáo dục thể chất.

b)

Nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.

c)

Dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp.

d)

Phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, sức khỏe.

43.

Nguyên tắc dạy học nào đòi hỏi mỗi giáo viên phải coi trọng cả hai mặt: “dạy chữ” và “dạy người”, thông qua “dạy chữ để dạy người”?

a)

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục.

b)

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

c)

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa cái cụ thể và cái trừu tượng.

d)

Nguyên tắc đảm bảo tính vững chắc của tri thức.

44.

Phương pháp dạy học nào được dùng với mục đích cơ bản là hình thành tri thức mới ở học sinh hoặc củng cố, hệ thống hoá tri thức, kĩ năng, kĩ xảo?

a)

Phương pháp đàm thoại.

b)

Phương pháp luyện tập.

c)

Phương pháp thuyết trình.

d)

Phương pháp công tác thí nghiệm.

45.

Trong phương pháp đàm thoại, câu hỏi nào sau đây thuộc loại câu hỏi yêu cầu học sinh lựa chọn, áp dụng kiến thức đã học để giải quyết nhiệm vụ lí thuyết hay thực tiễn trong tình huống biến đổi?

a)

Câu hỏi tái hiện.

b)

Câu hỏi giải thích – minh hoạ.

c)

Câu hỏi sáng tạo.

d)

Câu hỏi mở đầu.

46.

Theo phân loại truyền thống của các nhà giáo dục học Việt Nam, nhóm phương pháp dạy học nào sau đây không thuộc bốn nhóm phương pháp cơ bản?

a)

Nhóm phương pháp dạy học dùng lời.

b)

Nhóm phương pháp dạy học nêu vấn đề.

c)

Nhóm phương pháp dạy học trực quan.

d)

Nhóm phương pháp kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.

47.

Hình thức tổ chức dạy học nào là hình thức dạy học cơ bản, được tiến hành chung cho toàn lớp, với lứa tuổi và trình độ nhận thức gần như nhau, có thời gian biểu cố định?

a)

Hình thức tự học ở nhà.

b)

Hình thức học tập theo nhóm.

c)

Hình thức lớp – bài (hình thức lên lớp).

d)

Hình thức hoạt động ngoại khoá.

48.

PP kiểm tra, đánh giá: PP nào có ưu điểm là có thể kiểm tra được toàn lớp trong cùng một thời gian nhất định, thống nhất yêu cầu kiểm tra?

a)

Phương pháp kiểm tra “hỏi – đáp”.

b)

Phương pháp kiểm tra viết.

c)

Phương pháp kiểm tra thực hành.

d)

Phương pháp trắc nghiệm.

49.

Hình thức tham quan học tập nào được tổ chức sau khi học tài liệu học tập nào đó nhằm củng cố, đào sâu kiến thức đã học?

a)

Tham quan chuẩn bị.

b)

Tham quan bổ sung.

c)

Tham quan tổng kết.

d)

Tham quan định hướng.

50.

Điều nào sau đây là yêu cầu đối với giáo viên khi sử dụng phương pháp thuyết trình liên quan đến ngôn ngữ nói?

a)

Phải luôn nói chậm để học sinh ghi chép kịp.

b)

Ngôn ngữ của GV phải chính xác, đủ độ to, trong sáng, giản dị, dễ hiểu, gọn gàng, cụ thể.

c)

Không nên sử dụng phương tiện trực quan để tránh làm học sinh phân tán.

d)

Cần hạn chế sử dụng ngôn ngữ giàu hình tượng.