wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình xâm lược và cai trị của chủ nghĩa thực dân ở Đông Nam Á diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra qua nhiều giai đoạn, bắt đầu từ cải cách ở Xiêm.

b)

Diễn ra một cách đột ngột và nhanh chóng.

c)

Chỉ diễn ra ở một số nước lớn.

d)

Không có sự thay đổi nào về chính trị.

2.

Ý nghĩa của cuộc cải cách ở Xiêm là gì?

a)

Giúp Xiêm giữ được độc lập trước sự xâm lược của thực dân phương Tây.

b)

Làm cho Xiêm trở thành thuộc địa của Anh.

c)

Khiến Xiêm trở thành trung tâm thương mại lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Làm cho Xiêm mất hoàn toàn chủ quyền.

3.

Phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược ở Đông Nam Á có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Diễn ra liên tục, mạnh mẽ và có sự phối hợp giữa các nước.

b)

Chỉ diễn ra ở một số nước nhỏ.

c)

Không có sự phối hợp giữa các nước.

d)

Chỉ diễn ra trong thời gian ngắn.

4.

Một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam là gì?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán, Tống, Mông - Nguyên, Minh, Thanh, Pháp.

b)

Kháng chiến chống quân Nhật Bản.

c)

Kháng chiến chống quân Tây Ban Nha.

d)

Kháng chiến chống quân La Mã.

5.

Tại sao các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây?

a)

Giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hóa phong phú.

b)

Là khu vực có dân số đông nhất và đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ.

c)

Là khu vực có tình trạng chính trị không ổn định do bị chia cắt.

d)

Là khu vực có nhiều thương cảng sầm uất nhưng thiếu sự quản lí.

6.

Các nước Đông Nam Á lục địa là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây vì lý do nào sau đây?

a)

Là khu vực nằm trên tuyến đường biển huyết mạch Đông - Tây.

b)

Là khu vực có dân số đông nhất và đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ.

c)

Là khu vực có tình trạng chính trị không ổn định do bị chia cắt.

d)

Là khu vực có nhiều thương cảng sầm uất nhưng thiếu sự quản lí.

7.

Nội dung nào sau đây là mục đích của thực dân phương Tây khi thực hiện chính sách “chia để trị” ở Đông Nam Á?

a)

Làm suy yếu sức mạnh dân tộc của các nước.

b)

Để các nước dễ dàng trong việc buôn bán.

c)

Để phát huy sức mạnh của từng quốc gia.

d)

Để đầu tư cho từng nước không bị phân tán.

8.

Để giữ gìn chủ quyền của đất nước, vua Ra-ma V đặc biệt quan tâm đến chính sách nào?

a)

thể thao.

b)

văn hóa.

c)

tôn giáo.

d)

ngoại giao.

9.

Nội dung nào sau đây không phải là kết quả cuộc cải cách của vua Ra-ma V ở Xiêm?

a)

Trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.

b)

Phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa.

c)

Bảng Cốc trở thành trung tâm buôn bán sầm uất.

d)

Đất nước giữ được nền độc lập tương đối.

10.

Điểm tương đồng của Xiêm và Nhật Bản trong đường lối phát triển đất nước giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Tiến hành cải cách về trở thành cường quốc ở châu Á.

b)

Đều là thuộc các nước phương tây.

c)

Tiến hành cải cách và phát triển theo tư bản chủ nghĩa.

d)

Đều không đạt được mục tiêu trong công cuộc cải cách.

11.

Những cải cách ở Xiêm và Nhật Bản từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX đều theo khuôn mẫu nào?

a)

các nước phương Đông.

b)

các nước phương Tây.

c)

các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

các nước xã hội cổ đại.

12.

Nội dung nào sau đây là một trong những chính sách cải cách của Xiêm và Việt Nam có thể học tập để phát triển về bảo vệ chủ quyền đất nước?

a)

Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp.

b)

Miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp cho nông dân.

c)

Không thỏa hiệp về lãnh thổ với nước ngoài.

d)

Công tác giáo dục đặc biệt được chú trọng.

13.

Nội dung nào sau đây là sự chuyển biến trong xã hội ở các nước Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX?

a)

Sự tỏa sáng rực rỡ của nền văn minh phương Đông.

b)

Sự xâm lược và đô hộ của các nước đế quốc thực dân.

c)

Sự tiếp thu khoa học, kĩ thuật từ các nước phương Tây.

d)

Chính sách mở rộng ngoại giao, buôn bán của các nước.

14.

Trong những năm 1944-1945, quốc gia nào sau đây ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan.

b)

Angiêri.

c)

Cu Ba.

d)

Nhật Bản.

15.

Năm 1948, ở châu Á, quốc gia nào sau đây đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Triều Tiên.

b)

Cu Ba.

c)

Việt Nam.

d)

Lào.

16.

Từ thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

buôn bán và truyền giáo.

b)

Đầu tư phát triển kinh tế.

c)

mở rộng giao lưu văn hóa.

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng.

17.

Các nước thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á trong bối cảnh phần lớn các nước ở đây có nền kinh tế phát triển như thế nào?

a)

có nền kinh tế phát triển mạnh mẽ.

b)

có tình hình kinh chính trị, xã hội ổn định.

c)

chế độ phong kiến phát triển đỉnh cao.

d)

chế độ phong kiến suy thoái, khủng hoảng.

18.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-líp-pin bị thực dân phương Tây nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

19.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Việt Nam.

b)

Lào.

c)

In-đô-nê-xi-a.

d)

Thái Lan.

20.

Cuối thế kỉ XIX, Việt Nam, Lào, Campuchia đã trở thành thuộc địa của thực dân nào?

a)

A. Anh

b)

B. Pháp

c)

C. Xin-ga-po

d)

D. Bồ Đào Nha

21.

Đầu thế kỉ XX, hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á đều trở thành gì?

a)

A. các nước dân chủ cộng hòa độc lập

b)

B. thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

C. trung tâm hàng hải lớn trên thế giới

d)

D. các quốc gia phong kiến độc lập, tự chủ

22.

Sự kiện nào sau đây đã mở đầu quá trình xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở khu vực Đông Nam Á?

a)

A. Bồ Đào Nha đánh chiếm Ma-lắc-ca (Ma-lai-xi-a)

b)

B. Tây Ban Nha xâm lược và thống trị Phi-lip-pin

c)

C. Thực dân Pháp đánh chiếm Đà Nẵng (Việt Nam)

d)

D. Hà Lan xâm lược In-đô-nê-xi-a

23.

Một trong những chính sách trị vì kinh tế của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

A. vơ vét tài nguyên thiên nhiên

b)

B. đưa quân đội trực tiếp cai trị

c)

C. tập trung phát triển công nghiệp nặng

d)

D. truyền bá và áp đặt Thiên chúa giáo

24.

Một trong những chính sách trị vì văn hóa, xã hội của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

A. thực hiện chính sách chia để trị

b)

B. cưỡng bức sinh giới đi du học phương Tây

c)

C. thực hiện chính sách ngu dân

d)

D. xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại

25.

Tiếp sau các cuộc phát kiến địa lý, tư bản phương Tây đã làm gì ở Đông Nam Á?

a)

A. Xâm nhập thị trường và xâm lược thuộc địa

b)

B. Đầu tư phát triển kinh tế nông nghiệp

c)

C. Chỉ tập trung vào truyền bá Thiên chúa giáo

d)

D. Đầu tư phát triển các khu công nghiệp

26.

Công cuộc cải cách toàn diện ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX chủ yếu được tiến hành dưới thời vị vua nào?

a)

A. Rama V

b)

B. Nô-rô-đôm

c)

C. Minh Trị

d)

D. Quang Tự

27.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bối cảnh lịch sử của vương quốc Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

A. Đất nước phát triển mạnh theo con đường tư bản chủ nghĩa

b)

B. Đứng trước sự đe dọa xâm lược của thực dân phương Tây

c)

C. Chế độ phong kiến bước vào thời kì phát triển thịnh đạt

d)

D. Các cuộc khởi nghĩa của nông dân diễn ra liên tiếp

28.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt văn hóa - giáo dục?

a)

A. Xây dựng hệ thống luật pháp hiện đại

b)

B. Thành lập các trường đại học hiện đại

c)

C. Xóa bỏ chế lao động và nô lệ vì nợ

d)

D. Phát triển nông nghiệp và giảm thuế

29.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt kinh tế?

a)

A. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

B. Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

C. Cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

D. Xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

30.

Trong công cuộc cải cách cuối thế kỉ XIX, chính phủ Xiêm đã thực hiện chính sách nào về mặt chính trị?

a)

A. Khuyến khích đầu tư vào các ngành công nghiệp, giao thông

b)

B. Công bố chương trình giáo dục quốc gia đầu tiên ở Xiêm

c)

C. Cắt nhượng một số vùng lãnh thổ thuộc ảnh hưởng của Xiêm

d)

D. Xây dựng mô hình nhà nước thống nhất, tập trung, hiện đại

31.

Nhận thức được mối đe dọa của chủ nghĩa thực dân và nhu cầu phát triển đất nước, triều đình Xiêm đã thực hiện hoạt động nào sau đây?

a)

A. Tiến hành công cuộc cải cách đất nước theo hướng hiện đại

b)

B. Mở lớp dạy tiếng Anh và tiếng Pháp cho quan lại theo học

c)

C. Mua các phát minh của nước ngoài ứng dụng vào sản xuất

d)

D. Đầu tư phát triển các khu công nghiệp

32.

Nội dung nào sau đây không phải là thủ đoạn cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á?

a)

Vơ vét của cải, bóc lột về kinh tế.

b)

Xây dựng nhà tù nhiều hơn trường học.

c)

Thi hành chính sách “chia để trị”

d)

Xây dựng hạ tầng phục vụ người bản địa.

33.

Thủ đoạn nào dưới đây không phải là thủ đoạn của thực dân phương Tây thực hiện để xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á từ thế kỉ XVI?

a)

Buôn bán.

b)

Truyền đạo.

c)

Cải cách.

d)

Chiến tranh xâm lược.

34.

Trong quá trình thống trị hơn 3 thế kỉ ở Phi-lip-pin, thực dân Tây Ban Nha đã

a)

Áp đặt và mở rộng Hồi giáo

b)

Xây dựng nhiều trường đại học hiện đại

c)

Áp đặt và mở rộng Thiên chúa giáo

d)

Phát triển văn hóa truyền thống Philippin

35.

Những cải cách của triều đình Xiêm cuối thế kỉ XIX được tiến hành theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản.

b)

Trung Quốc.

c)

Phương Tây.

d)

Ấn Độ.

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa công cuộc cải cách ở Xiêm cuối thế kỉ XIX?

a)

Thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Xiêm phát triển mạnh

b)

Giúp Xiêm trở thành đế quốc hùng mạnh duy nhất ở châu Á.

c)

Lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, thiết lập chế độ Cộng hòa

d)

Giúp Xiêm trở thành một trung tâm kinh tế của thế giới.

37.

Chính sách bóc lột của các nước thực dân phương Tây đã làm cho kinh tế các nước Đông Nam Á như thế nào?

a)

lạc hậu.

b)

phát triển.

c)

hội nhập quốc tế.

d)

khủng hoảng thừa.

38.

Một trong những cơ hội thuận lợi để các nước tư bản phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á (thế kỉ XVI-XIX) là các quốc gia phong kiến ở đây như thế nào?

a)

giàu tài nguyên.

b)

suy yếu, khủng hoảng.

c)

có vị trí chiến lược.

d)

có mối quan hệ rộng.

39.

Từ sau chiến tranh thế giới thứ nhất, cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á có điểm gì mới?

a)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: tư sản và vô sản

b)

Xuất hiện và phát triển theo hai khuynh hướng cách mạng: phong kiến và tư sản

c)

Khuynh hướng vô sản được nới rộng và chiếm ưu thế khuynh hướng tư sản dần thất bại

d)

Tận dụng thời cơ chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều nước đấu tranh đòi tuyển bố độc lập

40.

Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, nhân dân In-đô-nê-xi-a đấu tranh chống lại thực dân nào sau đây?

a)

Hà Lan.

b)

Tây Ban Nha.

c)

Anh.

d)

Pháp.

41.

Từ giữa thế kỉ XVI đến cuối thế kỉ XIX, nhân dân Phi-lip-pin đấu tranh chống lại thực dân nào sau đây?

a)

Tây Ban Nha.

b)

Bồ Đào Nha.

c)

Mĩ.

d)

Hà Lan.

42.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, nhân dân ba nước Đông Dương đấu tranh chống kẻ thù xâm lược nào sau đây?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

Tây Ban Nha.

43.

Điểm chung trong phong trào giải phóng dân tộc ở các nước Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia cuối thế kỉ XIX là

a)

theo khuynh hướng tư sản

b)

theo khuynh hướng vô sản

c)

Theo khuynh hướng phong kiến

d)

Từng bước giành được thắng lợi

44.

Năm 1930, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây thành lập Đảng Cộng sản?

a)

Việt Nam.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Miến Điện

45.

Năm 1945, ở Đông Nam Á, quốc gia nào sau đây đã tuyên bố độc lập?

a)

In-đô-nê-xi-a.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Phi-lip-pin.

d)

Mã Lai.

46.

Năm 1975, nhân dân ba nước Đông Dương hoàn thành cuộc đấu tranh lật đổ ách thống trị của

a)

thực dân Pháp.

b)

đế quốc Mỹ.

c)

thực dân Anh.

d)

thực dân Hà Lan.

47.

Nhận xét nào sau đây là đúng về phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á giai đoạn 1945-1975?

a)

Phong trào kháng chiến chống phát xít Nhật diễn ra mạnh mẽ

b)

Hai khuynh hướng cách mạng phong kiến và tư sản song song tồn tại

c)

Khuynh hướng vô sản thắng thế tuyệt đối ở tất cả các nước

d)

Phong trào đấu tranh diễn ra dưới nhiều hình thức

48.

Từ cuối thế kỉ XIX, nhân dân Đông Nam Á đã chuyển từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh gì?

a)

chống chế độ phân biệt chủng tộc.

b)

chống chế độ độc tài quân sự.

c)

chống phát xít, bảo vệ hòa bình.

d)

chống thực dân giành độc lập.

49.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quan trọng như thế nào?

a)

trong việc hình thành và nâng cao lòng tự hào dân tộc.

b)

trong việc hình thành và phát triển truyền thống yêu nước.

c)

đối với sự sinh tồn và phát triển của quốc gia, dân tộc.

d)

khơi dậy và củng cố tinh thần đoàn kết, lòng tự hào dân tộc.

50.

Một trong những cuộc kháng chiến thắng lợi tiêu biểu của dân tộc Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X.

b)

kháng chiến chống quân Triệu thế kỉ II TCN.

c)

kháng chiến chống quân Minh thế kỉ XV.

d)

kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX.

51.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Nam Hán năm 938 diễn ra tại đâu?

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

bến Đông Bộ Đầu.

d)

cửa ải Hàm Tử.

52.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống thời Lý diễn ra tại đâu?

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

đồn Ngọc Hồi - Đống Đa.

d)

bến Đông Bộ Đầu.

53.

Trận quyết chiến chiến lược trong cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Thanh năm 1789 diễn ra tại đâu?

a)

sông Bạch Đằng.

b)

sông Như Nguyệt.

c)

đồn Ngọc Hồi - Đống Đa.

d)

cửa ải Chi Lăng.

54.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán xâm lược năm 938 là ai?

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Quang Trung - Nguyễn Huệ.

55.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Xiêm cuối thế kỉ XVIII là ai?

a)

Ngô Quyền.

b)

Trần Hưng Đạo.

c)

Lê Lợi.

d)

Nguyễn Huệ.

56.

Sông nào sau đây là tên bài danh quân dân Việt Nam chiến thắng quân xâm lược?

a)

Sông Đà.

b)

Sông Bạch Đằng.

c)

Sông Hồng.

d)

Sông Mê – công.

57.

Một trong những cuộc kháng chiến không thành công của dân tộc Việt Nam trước cách mạng tháng Tám năm 1945 là gì?

a)

kháng chiến chống quân Thanh thế kỉ XVIII.

b)

kháng chiến chống quân Tống thế kỉ XI.

c)

kháng chiến chống thực dân Pháp thế kỉ XIX.

d)

kháng chiến chống quân Nam Hán thế kỉ X.

58.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến chống quân Tống xâm lược năm 981 là ai?

a)

Lý Thường Kiệt.

b)

Lê Hoàn.

c)

Ngô Quyền.

d)

Trần Quốc Tuấn.

59.

Năm 1258, trong cuộc kháng chiến chống quân Mông Cổ xâm lược, quân dân nhà Trần đã giành thắng lợi vang dội tại đâu?

a)

Đông Bộ Đầu.

b)

sông Bạch Đằng.

c)

Chi Lăng - Xương Giang.

d)

sông Như Nguyệt.

60.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của chiến thắng Bạch Đằng năm 938?

a)

Lật đổ ách đô hộ của nhà Đường, mở ra thời đại độc lập, tự chủ của dân tộc.

b)

Đánh bại hoàn toàn tham vọng bành trướng của các triều đại phong kiến phương Bắc.

c)

Đánh bại hoàn toàn tham vọng bành trướng và ý chí xâm lược của quân Nam Hán.

d)

Mở đầu thời kì đấu tranh chống ách đô hộ của nhân dân ta thời Bắc thuộc.

61.

“Người Xiêm tử sau thất bại trận mạn Giáp Thìn (năm 1785), miệng tuy nói khoác mà lòng thì sợ Tây Sơn như sợ cọp” là nhận xét về trận nào?

a)

Chi Lăng - Xương Giang.

b)

Ngọc Hồi – Đống Đa.

c)

Rạch Gầm – Xoài Mút.

d)

Chương Dương, Hàm Tử.

62.

Cuộc kháng chiến nào sau đây của nhân dân ta chống lại kẻ thù xâm lược đến từ phương Tây?

a)

kháng chiến chống quân Mông Cổ

b)

kháng chiến chống thực dân Pháp

c)

kháng chiến chống quân Thanh

d)

kháng chiến chống quân Tống

63.

Lãnh đạo cuộc kháng chiến của quân dân ta chống quân xâm lược Tống thế kỉ XI là

a)

Lý Thường Kiệt

b)

Trần Hưng Đạo

c)

Lê lợi

d)

Quang Trung

64.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của ta là cuộc chiến tranh chính nghĩa. Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh được thể hiện chủ yếu thông qua

a)

hình thức chiến tranh

b)

lực lượng tham gia

c)

mục đích chiến tranh

d)

thành phần lãnh đạo

65.

Cuộc kháng chiến nào sau đây đã mở đầu truyền thống kết thúc chiến tranh một cách mềm dẻo để giữ vững hòa hiếu với nước ngoài của dân tộc ta?

a)

Kháng chiến chống Nam Hán thế kỉ X

b)

Kháng chiến chống Tống thế kỉ XI

c)

Kháng chiến chống Mông – Nguyên thế kỉ XIII

d)

Kháng chiến chống Xiêm thế kỉ XVIII

66.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý (1075 – 1077) là

a)

vườn không nhà trống

b)

Chớp thời cơ

c)

Đóng cọc trên sông, lợi dụng thủy triều

d)

Tiên phát chế nhân

67.

Một trong những nghệ thuật quân sự tiêu biểu của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là

a)

vườn không nhà trống

b)

Chớp thời cơ

c)

Đóng cọc trên sông, lợi dụng thủy triều

d)

Tiên phát chế nhân

68.

Cuộc khởi nghĩa nào đã thành lập nên nhà nước Vạn Xuân, thể hiện ý chí độc lập, tự chủ của dân tộc?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Phùng Hưng

c)

Khởi nghĩa Lý Bí

d)

Khởi nghĩa Bà Triệu

69.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng, chuyển cuộc khởi nghĩa Lam Sơn từ thế phòng ngự sang thế chủ động tiến công?

a)

Lê Lợi tổ chức Hội thề ở Lũng Nhai (1416)

b)

Nghĩa quân ta hoàn toàn vây quân Minh (1423)

c)

Nguyễn Chích hiến kế tiến vào Nghệ An (cuối 1424)

d)

Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động (tháng 11 – 1426)

70.

Đặc điểm nổi bật của phong trào Tây Sơn vào giữa thế kỉ XVIII là gì?

a)

Mâu thuẫn gay gắt giữa nông dân với chính quyền chúa Trịnh ở Đàng Ngoài

b)

Sự suy yếu và khủng hoảng trầm trọng của chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong

c)

Quân Xiêm và quân Thanh câu kết với nhau để xâm lược nước ta

d)

Mâu thuẫn giữa các tầng lớp quý tộc trong triều đình vua Lê

71.

Mục tiêu của cuộc tiến quân ra Bắc năm 1786 của Nguyễn Huệ là gì?

a)

Tiêu diệt 5 vạn quân Xiêm xâm lược

b)

Lật đổ chính quyền chúa Trịnh, thống nhất đất nước

c)

Lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung

d)

Chuẩn bị lực lượng để chống quân Thanh xâm lược

72.

Đặc điểm khác biệt cơ bản về mục tiêu của phong trào Tây Sơn so với các cuộc khởi nghĩa trong thời kì Bắc thuộc là?

a)

Chống lại ách đô hộ của thế lực phong kiến phương Bắc

b)

Xóa bỏ chế độ cai trị hà khắc, giành lại độc lập dân tộc

c)

Vừa chống ngoại xâm, vừa xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước

d)

Giành lại quyền tự chủ và xây dựng một nhà nước riêng

73.

Ý nghĩa của việc Lê Lợi tổ chức Hội thề Đông Quan sau chiến thắng Chi Lăng – Xương Giang là gì?

a)

Thể hiện sức mạnh quân sự tuyệt đối của nghĩa quân Lam Sơn

b)

Buộc nhà Minh phải thừa nhận nền độc lập hoàn toàn của Đại Việt

c)

Khẳng định vai trò lãnh đạo của Lê Lợi

d)

Tạo điều kiện cho nhân dân khôi phục sản xuất

74.

Bài học lịch sử quan trọng nhất được rút ra từ sự thắng lợi của khởi nghĩa Lam Sơn và phong trào Tây Sơn là gì?

a)

Phải có vũ khí hiện đại và lực lượng quân đội đông đảo

b)

Phải biết đoàn kết toàn dân và có đường lối đấu tranh đúng đắn

c)

Cần tận dụng địa hình hiểm trở để xây dựng căn cứ địa

d)

Phải có sự giúp đỡ, liên minh với các nước láng giềng

75.

Giai đoạn từ năm 1418 đến 1423 của khởi nghĩa Lam Sơn được xem là giai đoạn khó khăn nhất vì sao?

a)

Nghĩa quân phải tạm hoà hoãn với quân Minh để củng cố lực lượng

b)

Nghĩa quân liên tiếp bị bao vây, phải 3 lần rút lên núi Chí Linh

c)

Lê Lợi và các tướng lĩnh có mâu thuẫn nội bộ sâu sắc

d)

Nghĩa quân chưa nhận được sự ủng hộ của đồng đảo nhân dân

76.

Thứ tự đúng các sự kiện chính trong quá trình phát triển của phong trào Tây Sơn là:

a)

Lật đổ chúa Nguyễn -> Hạ thành Phú Xuân -> Đánh tan quân Xiêm -> Đánh tan quân Thanh

b)

Hạ thành Phú Xuân -> Lật đổ chúa Nguyễn -> Đánh tan quân Thanh -> Đánh tan quân Xiêm

c)

Lật đổ chúa Nguyễn -> Đánh tan quân Xiêm -> Hạ thành Phú Xuân -> Đánh tan quân Thanh

d)

Đánh tan quân Xiêm -> Lật đổ chúa Nguyễn -> Đánh tan quân Thanh -> Hạ thành Phú Xuân

77.

Tinh thần của “Bình Ngô đại cáo” do Nguyễn Trãi soạn thảo thể hiện rõ nhất tư tưởng nào?

a)

Lấy sức mạnh quân sự để khuất phục kẻ thù

b)

Dùng ngoại giao mềm dẻo để cầu hoà với giặc

c)

Lấy đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân thay cường bạo

d)

Kêu gọi sự giúp đỡ của các nước láng giềng để chống giặc

78.

Yếu tố nào là nhân tố quyết định hàng đầu dẫn đến thắng lợi của một cuộc khởi nghĩa hay chiến tranh giải phóng dân tộc?

a)

Có đội ngũ tướng lĩnh tài ba, mưu lược

b)

Xây dựng được lực lượng và khối đoàn kết toàn dân

c)

Có vũ khí tối tân và nghệ thuật quân sự độc đáo

d)

Được sự ủng hộ của các lực lượng bên ngoài

79.

Thắng lợi của trận Rạch Gầm – Xoài Mút (1785) có ý nghĩa gì đối với phong trào Tây Sơn?

a)

Lật đổ hoàn toàn chế độ thống trị của chúa Nguyễn

b)

Đập tan âm mưu xâm lược của quân Xiêm, bảo vệ chủ quyền

c)

Mở đường cho cuộc tiến quân ra Bắc lật đổ chúa Trịnh

d)

Hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ

80.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự thất bại của nhà Hồ và sự đô hộ của nhà Minh là gì?

a)

Quân Minh có lực lượng quá mạnh và vũ khí hiện đại

b)

Nhà Hồ không có tướng lĩnh tài giỏi để chỉ huy

c)

Nhà Hồ không xây dựng được khối đoàn kết toàn dân

d)

Địa hình Đại Ngụy không thuận lợi cho việc phòng thủ

81.

Việc Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung vào năm 1788 có ý nghĩa quan trọng gì?

a)

Khẳng định sự chấm dứt của vương triều nhà Lê

b)

Đáp ứng nguyện vọng của nhân dân, chính thức hóa ngôi vị

c)

Tạo ra sự đoàn kết trong nội bộ ba anh em Tây Sơn

d)

Khẳng định quyền uy, danh nghĩa chính thống để kêu gọi toàn dân chống giặc

82.

Theo tư liệu 4 của Trần Quốc Tuấn, yếu tố nào được xem là cốt lõi để xây dựng một đội quân “một lòng như cha con”?

a)

Phải có kỉ luật quân đội nghiêm minh như sắt đá

b)

Phải có tướng giỏi và binh lính được huấn luyện kĩ

c)

Phải đảm bảo quân lính được ăn no, mặc ấm

d)

Phải đối xử với binh lính như anh em một nhà

83.

Ý nghĩa lịch sử vĩ đại nhất của phong trào Tây Sơn là gì?

a)

Lật đổ các tập đoàn phong kiến, thống nhất đất nước, bảo vệ Tổ quốc

b)

Mở ra một triều đại mới tiến bộ hơn trong lịch sử dân tộc

c)

Đưa ra những chính sách cải cách kinh tế, xã hội mới mẻ

d)

Mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước trong khu vực

84.

Nội dung nào không phản ánh đúng chính sách cai trị của nhà Minh đối với Đại Ngu?

a)

Thi hành chính sách đồng hóa, bắt dân ta theo phong tục Trung Hoa

b)

Xóa bỏ quốc hiệu, thiết lập các đơn vị hành chính để cai trị trực tiếp

c)

Vơ vét tài nguyên, bắt phụ dịch, đặt ra nhiều thứ thuế nặng nề

d)

Khuyến khích phát triển kinh tế thủ công nghiệp và thương nghiệp

85.

“Lấy nhân nghĩa để thắng hung tàn, đem chí nhân mà thay cường bạo” là tư tưởng chỉ đạo của cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Khởi nghĩa Hai Bà Trưng

b)

Khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Khởi nghĩa Lý Bí

d)

Phong trào Tây Sơn

86.

Bài học về việc xây dựng và củng cố lực lượng trong giai đoạn đầu của khởi nghĩa Lam Sơn có giá trị như thế nào đối với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay?

a)

Cần tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ chủ quan, mất cảnh giác

b)

Chỉ cần tập trung xây dựng đội ngũ chiến quy, tinh nhuệ

c)

Phải dựa hoàn toàn vào sự giúp đỡ của các nước bạn bè

d)

Có thể tạm thời hòa hoãn với kẻ thù để kéo dài thời gian

87.

Trong công nghiệp, thực dân phương Tây đã bóc lột các nước Đông Nam Á bằng cách nào?

a)

Khai thác triệt để tài nguyên, bóc lột sức người, sức của

b)

Đầu tư phát triển công nghiệp hiện đại cho các nước thuộc địa

c)

Chỉ tập trung vào phát triển nông nghiệp

d)

Không quan tâm đến việc khai thác tài nguyên

88.

Theo đoạn tư liệu, thực dân phương Tây đã làm gì để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của các dân tộc ở Đông Nam Á?

a)

Khuyến khích các dân tộc đoàn kết lại

b)

Chia để trị, bắt dân tộc thiểu số làm nô lệ

c)

Chia rẽ các dân tộc, thi hành chính sách ngu dân, đầu độc bằng thuốc phiện, rượu cồn

d)

Đầu tư phát triển giáo dục và y tế

89.

Theo đoạn trích, Hồ Chí Minh tập trung tố cáo tội ác của phát xít Nhật trong quá trình thống trị Việt Nam ở lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế, văn hóa, giáo dục

b)

Quân sự, chính trị, kinh tế

c)

Khoa học, kỹ thuật, giáo dục

d)

Nông nghiệp, công nghiệp, thương mại

90.

Theo tài liệu, Bản tuyên ngôn độc lập của In-đô-nê-xi-a được đọc vào thời điểm nào?

a)

Ngày 2 tháng 9 năm 1945

b)

Ngày 17 tháng 8 năm 1945

c)

Ngày 19 tháng 8 năm 1945

d)

Ngày 1 tháng 9 năm 1945

91.

Theo tài liệu, các cuộc kháng chiến và khởi nghĩa của Việt Nam trong lịch sử đều thành công hoặc không thành công đều gắn với yếu tố nào?

a)

Sự đoàn kết, vai trò lãnh đạo, công tác chuẩn bị và sử dụng nghệ thuật quân sự đúng đắn

b)

Sự hỗ trợ của các nước lớn

c)

Sự phát triển kinh tế

d)

Sự thay đổi chính quyền

92.

Theo đoạn trích, ý nghĩa của chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong việc hình thành nên truyền thống dân tộc là gì?

a)

Xây dựng ý thức tự lực, tự cường và đoàn kết dân tộc

b)

Phát triển kinh tế đất nước

c)

Mở rộng lãnh thổ

d)

Tăng cường giao lưu văn hóa

93.

Theo đoạn trích, một trong những chính sách cai trị của chính quyền thực dân được nhắc đến là gì?

a)

“Ràng buộc nô luận”, “chính sách ngu dân”, “dùng thuốc phiện, rượu cồn”

b)

“Phát triển giáo dục”, “tự do báo chí”

c)

“Khuyến khích sản xuất”, “bảo vệ quyền lợi nông dân”

d)

“Tự do tôn giáo”, “bình đẳng giới”

94.

Theo đoạn trích, truyền thống tiêu biểu nào của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống ngoại xâm?

a)

Tinh thần đoàn kết, ý chí độc lập tự chủ mạnh mẽ

b)

Sự phát triển kinh tế vượt bậc

c)

Khả năng giao tiếp tốt với các nước láng giềng

d)

Sự phát triển của nghệ thuật

95.

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của dân tộc ta là cuộc chiến tranh như thế nào?

a)

Chiến tranh chính nghĩa

b)

Chiến tranh xâm lược

c)

Chiến tranh nội bộ

d)

Chiến tranh thương mại

96.

Theo tài liệu, yếu tố nào được xem là điều kiện tiên quyết để bảo vệ vững chắc biên cương Tổ quốc?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Xây dựng lòng yêu nước

c)

Đoàn kết dân tộc

d)

Phát triển văn hóa

97.

Vì sao lịch sử chống ngoại xâm lại có giá trị lớn đối với dân tộc Việt Nam?

a)

Vì giúp dân tộc có thêm nhiều tài nguyên thiên nhiên

b)

Vì hệ thống tri thức quân sự giúp giữ nước và nghệ thuật tiến hành chiến tranh giải phóng

c)

Vì giúp dân tộc phát triển kinh tế nhanh chóng

d)

Vì giúp dân tộc mở rộng lãnh thổ

98.

Hãy chọn ý đúng nhất về vai trò của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam.

a)

Chỉ giúp bảo vệ lãnh thổ

b)

Góp phần hun đúc truyền thống yêu nước, đoàn kết, kiên cường của dân tộc

c)

Chỉ giúp phát triển kinh tế

d)

Chỉ giúp mở rộng lãnh thổ