WorksheetsCHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Theo định nghĩa của Turban và cộng sự (2018), Thương mại điện tử (EC) đề cập đến việc sử dụng Internet và các mạng khác (ví dụ: mạng nội bộ) để thực hiện hoạt động nào sau đây?
Chỉ mua và bán hàng hóa
Mua, bán, vận chuyển hoặc giao dịch dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ.
Chỉ phục vụ khách hàng và cộng tác với đối tác kinh doanh.
Chỉ giao dịch giữa các bộ phận kinh doanh.
Thuật ngữ nào có nội hàm rộng hơn Thương mại điện tử (e-commerce), bao gồm cả việc phục vụ khách hàng, cộng tác với các đối tác kinh doanh, học tập trực tuyến và thực hiện các giao dịch điện tử trong nội bộ tổ chức?
Thương mại (Commerce).
Kinh doanh điện tử (e-business).
Thị trường điện tử (e-marketplace).
Không gian mạng (Cyberspace).
Thương mại điện tử được gọi là "thuần túy" (hoàn toàn) khi hoạt động nào sau đây đều được thực hiện dưới dạng số hoá (vô hình)?
Đặt hàng và thanh toán.
Thực hiện đơn hàng.
Giao hàng cho khách hàng.
Cả ba hoạt động: đặt hàng và thanh toán, thực hiện đơn hàng và giao hàng cho khách hàng.
Tổ chức nào sau đây được gọi là tổ chức thương mại điện tử hỗn hợp (click-and-mortar hoặc click-and-brick organization)?
Các tổ chức thuần tuý hữu hình thực hiện thương mại theo truyền thống.
Các doanh nghiệp chỉ sử dụng thương mại điện tử để kinh doanh (pure-play organization).
Các doanh nghiệp sử dụng kết hợp thương mại truyền thống với thương mại điện tử như một kênh marketing, tìm kiếm khách hàng.
Các tổ chức thuần tuý hữu hình đang chuyển sang pure-play.
Mua một cuốn sách vật lý từ Amazon là ví dụ về loại hình thương mại điện tử nào, do hàng hoá được giao theo cách truyền thống?
Thương mại điện tử thuần tuý.
Thương mại điện tử không hoàn toàn (hỗn hợp).
Thương mại truyền thống.
Kinh doanh điện tử nội bộ.
Hoạt động thương mại điện tử diễn ra bên trong một doanh nghiệp được gọi là hệ thống thông tin nội bộ hay còn gọi là gì?
Extranet.
Web.
Mạng nội bộ (Intranet).
Thị trường điện tử (e-marketplace).
Ứng dụng tiên phong của thương mại điện tử bắt đầu từ những năm 1970 là gì?
Sự xuất hiện của World Wide Web.
Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI).
Hệ thống chuyển tiền điện tử (Electronic Funds Transfer o- EFT) giữa các tổ chức tài chính.
D. Mạng xã hội.
Tại Việt Nam, thương mại điện tử bắt đầu được biết đến và được đưa vào giảng dạy tại các trường đại học vào năm nào?
Năm 1997.
Năm 2003.
Năm 2006.
Năm 2017.
Kể từ năm 2009, thương mại điện tử đã bổ sung thêm kênh nào sau đây, với ví dụ là các hoạt động thương mại ngày càng tăng trên Facebook và Twitter?
Thương mại hợp tác.
Học tập điện tử.
Thương mại xã hội.
Thương mại không dây.
Theo mô hình kinh doanh Thương mại điện tử Rappa (2010), mô hình nào tính phí cho các nhà quảng cáo để đổi lấy việc cung cấp nội dung trên các trang web?
Môi giới.
Quảng cáo.
Ủy thác.
Người bán – nhà bán lẻ.
Mô hình nào mô tả việc cá nhân sử dụng Internet để bán sản phẩm, dịch vụ của họ cho các doanh nghiệp, tổ chức?
B2C (Business to Consumer).
C2B (Customer to Business).
C2C (Consumer to Consumer).
B2E (Business to Employees).
Giao dịch nào mô tả việc Chính phủ mua hoặc cung cấp hàng hoá, dịch vụ trực tuyến hoặc cung cấp thông tin cho các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân?
Thương mại hợp tác (C-commerce).
Học tập trực tuyến (E-learning).
Chính phủ điện tử (E-government).
Giao dịch nội bộ doanh nghiệp (Intrabusiness EC).
Mô hình nào còn có tên gọi khác là bán lẻ trực tuyến (e-retailing hoặc e-tailing)?
Giao dịch B2B.
Giao dịch B2C.
Giao dịch B2B2C.
Giao dịch C2C.
Trong lịch sử phát triển của thương mại điện tử, trọng tâm đã chuyển từ giao dịch B2C sang giao dịch nào vào năm 1999?
Giao dịch B2E.
Thương mại xã hội.
Giao dịch B2B.
Học tập điện tử.
Lợi ích nào sau đây thuộc về nhóm "Lợi ích cho các tổ chức" của thương mại điện tử?
Tiếp cận sản phẩm dễ dàng.
Tương tác xã hội.
Cá nhân hoá các sản phẩm, dịch vụ.
Giảm sự phân cấp xã hội.
Thương mại điện tử tạo ra cơ hội để bắt đầu kinh doanh theo những cách độc đáo, cho phép các doanh nhân thành lập doanh nghiệp với ít tiền và kinh nghiệm rồi phát triển chúng nhanh chóng. Đây là lợi ích chính thuộc nhóm nào?
Lợi ích cho khách hàng.
Lợi ích cho xã hội.
Lợi ích chung/cho các tổ chức.
Lợi ích cho chính phủ.
Nền kinh tế kỹ thuật số, hay còn gọi là nền kinh tế Internet, là nền kinh tế phát triển dựa trên các giao dịch trực tuyến, phần lớn là gì?
Bán hàng truyền thống.
Thương mại điện tử.
Bán hàng trực tiếp không qua trung gian.
Giao dịch trong nước.
Kinh tế chia sẻ (sharing economy) còn được gọi là gì?
Tối đa hóa lợi nhuận.
“Tiêu dùng hợp tác” hay “nền kinh tế hợp tác”.
Kinh tế cũ (old economy organization).
D. Kinh tế hữu hình.
Doanh nghiệp xã hội được thành lập với mục tiêu chính là gì?
Giải quyết một vấn đề xã hội nào đó và phần lớn lợi nhuận thu được dùng để phục vụ mục tiêu xã hội và môi trường.
Tối đa hóa lợi nhuận trong môi trường trực tuyến.
Đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin.
Chỉ hoạt động trong mô hình B2C.
Một trong những mục đích cơ bản mà doanh nghiệp kỹ thuật số sử dụng mạng máy tính trong EC để tạo điều kiện thuận lợi là gì?
Chỉ sử dụng Internet để truyền thông nội bộ.
Chỉ sử dụng extranet để liên kết với khách hàng.
Tất cả các đối tác kinh doanh đều được tiếp cận thông qua Internet hoặc một nhóm các mạng nội bộ bảo mật (extranet).
Đặt máy chủ thiết kế riêng để tăng chi phí.
"Thiếu lòng tin vào thương mại điện tử và danh tính không được xác thực của người bán" là rào cản thuộc loại nào đối với thương mại điện tử?
Rào cản liên quan tới công nghệ.
Rào cản không liên quan tới công nghệ.
Rào cản kinh tế chia sẻ.
Rào cản pháp lý đã được giải quyết.
Câu 22: "Dải thông tin viễn thông không đủ, đặc biệt cho thương mại điện tử không đẩy hay video và đồ hoạ" là rào cản thuộc loại nào?
Rào cản liên quan tới công nghệ.
Rào cản liên quan tới pháp lý.
Rào cản liên quan tới văn hóa.
Rào cản liên quan tới tài chính.
Trong luật sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế (patent) được sử dụng để bảo vệ điều gì trong một khoảng thời gian xác định?
Câu chữ và biểu tượng nhận diện doanh nghiệp (Thương hiệu).
Tác phẩm văn học nghệ thuật (Bản quyền).
Ý tưởng hoặc thiết kế của sáng chế.
Toàn bộ trang web và nội dung truyền đi.
Thuật ngữ pháp lý cho việc sử dụng tác phẩm mà không được phép hoặc ký hợp đồng trả tiền bản quyền là gì?
Vi phạm thương hiệu.
Vi phạm bằng sáng chế.
Vi phạm bản quyền.
Lừa đảo trực tuyến.
Khái niệm nào sau đây là mối đe dọa lớn đối với quyền riêng tư và sở hữu trí tuệ vì nó có thể thu thập thông tin về người dùng mà họ không có kiến thức?
Mã hóa (Encryption)
Trình quản lý cookie
Phần mềm gián điệp (Spyware)
Băng thông rộng
Theo quy định về thu thập thông tin cá nhân trong thương mại điện tử tại Việt Nam, doanh nghiệp phải xây dựng và hiển thị rõ ràng chính sách bảo vệ thông tin cho người tiêu dùng vào thời điểm nào?
Chỉ khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.
Trước hoặc tại thời điểm tiến hành thu thập thông tin cá nhân của khách hàng.
Sau khi hoàn thành giao dịch đầu tiên.
Chỉ khi thông tin đó được công bố công khai.
Đối với người tiêu dùng, công nghệ nào sau đây giúp bảo vệ quyền riêng tư bằng cách ngăn máy tính chấp nhận cookie, xác định và chặn các loại cookie cụ thể?
Mã hóa (Encryption).
Chặn thư rác.
Trình quản lý cookie (Cookie Manager).
Công cụ tìm kiếm mạnh mẽ hơn.
Kiểm duyệt Internet (Internet Censorship) đề cập đến điều gì?
Các hạn chế đối với việc sử dụng băng thông rộng.
Việc các doanh nghiệp viễn thông lớn tính phí cao hơn để truy cập nhanh hơn.
Các hạn chế đối với những gì có thể được xem, xuất bản hoặc truy cập trên Internet.
Việc các cá nhân sử dụng các trang web ẩn danh.
Theo Zimdars (2016), dấu hiệu nào sau đây có thể cho thấy thông tin trên một trang web đáng ngờ và cần được xác minh?
Tên miền quen thuộc.
Việc thiếu thông tin của tác giả.
Thiết kế web đẹp, đồ hoạ chất lượng cao.
Xu hướng nào sau đây được dự đoán sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng thương mại điện tử trong tương lai?
Mối quan tâm về bảo mật ngày càng tăng.
Thiếu thỏa thuận về tính trung lập rộng.
Công nghệ băng thông rộng hơn nhiều và mạng nhanh hơn.
Sự sụp đổ của các ứng dụng đám mây.
Việc mua một cuốn sách điện tử (e-book) từ Amazon.com được coi là thương mại điện tử thuần túy vì lý do nào?
Amazon là một tổ chức pure-play.
Chi phí đặt hàng thấp hơn so với sách vật lý.
Cả ba hoạt động: đặt hàng, thực hiện đơn hàng và giao hàng đều được thực hiện trực tuyến (số hóa).
Chỉ có hoạt động thanh toán là kỹ thuật số.
Tại sao thương mại điện tử hỗn hợp (click-and-mortar) được dự đoán sẽ trở nên phổ biến trong tương lai gần?
Vì chúng hoàn toàn thay thế thương mại truyền thống.
Vì chúng chỉ hoạt động trong mô hình B2B.
Vì chúng cung cấp cho người tiêu dùng sự lựa chọn nơi mua sắm, kết hợp tiện ích trực tuyến và trải nghiệm tại cửa hàng vật lý.
Vì mô hình này chỉ cần một kênh bán hàng.
Extranet đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với một doanh nghiệp số?
Nó chỉ là một hệ thống thông tin nội bộ của doanh nghiệp.
Nó cung cấp môi trường phi vật lý để giao dịch.
Nó giúp liên kết các mạng nội bộ của nhiều tổ chức (đối tác kinh doanh) theo cách an toàn để tiếp cận thông tin doanh nghiệp.
Nó chỉ được dùng để thu thập thông tin về hành vi khách hàng.
Hệ thống Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) ra đời sau Hệ thống Chuyển tiền điện tử (EFT). Điều này cho thấy sự phát triển của EC ban đầu tập trung vào điều gì?
Bán lẻ trực tuyến (e-tailing).
Giao dịch tài chính, sau đó là chuyển giao các tài liệu thông thường giữa các tập đoàn lớn.
Quảng cáo trên mạng xã hội.
Ứng dụng thương mại di động.
Trong mô hình kinh doanh Rappa, sự khác biệt chính giữa "Môi giới" và "Ủy thác" là gì?
Môi giới mua sản phẩm để bán lại, còn Ủy thác bán trực tiếp.
Môi giới tính phí cho các dịch vụ tạo lập thị trường, còn Ủy thác cung cấp thông tin hoặc cơ sở hạ tầng giúp người mua/bán và tính phí dịch vụ đó.
Môi giới chỉ hoạt động trong B2B, còn Ủy thác chỉ hoạt động trong B2C.
Lợi ích nào sau đây của thương mại điện tử được coi là lợi ích cho xã hội?
Cá nhân hoá các sản phẩm, dịch vụ
Tương tác xã hội.
Giảm tải lưu lượng di chuyển, giảm ô nhiễm môi trường do giảm tắc nghẽn giao thông.
Cải thiện chuỗi cung ứng.
Kinh tế chia sẻ (sharing economy) còn được gọi là “tiêu dùng hợp tác” (collaborative consumption) vì nguyên tắc hoạt động cơ bản của nó là gì?
Tập trung vào việc tạo ra các doanh nghiệp xã hội.
Hệ thống kinh tế được xây dựng dựa trên khái niệm chia sẻ hàng hóa và dịch vụ giữa những người tham gia.
Tăng cường khả năng tiếp cận Internet.
Tối đa hóa lợi nhuận trong nền kinh tế kỹ thuật số.
Tại sao việc thiếu kinh nghiệm về marketing và thiếu kỹ năng tài chính lại là nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của nhiều doanh nghiệp dot-com trong giai đoạn 1998-2005?
Vì họ không thể thuê nhân viên IT giỏi.
Vì họ không sử dụng mạng nội bộ (Intranet).
Vì chỉ có công nghệ không đủ, doanh nghiệp cần cả chiến lược tiếp thị để thu hút khách hàng và quản lý tài chính hiệu quả để duy trì hoạt động.
Theo quy định của Việt Nam về bảo vệ thông tin cá nhân, doanh nghiệp phải làm gì để đảm bảo an toàn, an ninh cho thông tin cá nhân mà họ thu thập và lưu trữ?
Chỉ cần thông báo cho khách hàng về chính sách bảo mật.
Cung cấp địa chỉ liên hệ để khách hàng hỏi về hoạt động thu thập thông tin.
Ngăn ngừa các hành vi đánh cắp, tiếp cận, sử dụng, thay đổi hoặc phá hủy thông tin trái phép.
Đảm bảo tất cả các giao dịch đều được mã hóa bằng PKI.
Tại sao việc lạm dụng Internet ở nơi làm việc (ví dụ: nhân viên dành nhiều thời gian lướt mạng xã hội) lại gây ra mối đe dọa to lớn đối với bảo mật thông tin của doanh nghiệp?
A. Vì nhân viên dễ dàng chuyển sang các công ty đối thủ.
B. Vì việc dùng trình duyệt cá nhân quá thường xuyên làm tăng rủi ro bị tấn công an ninh mạng, đặc biệt khi họ phớt lờ các cảnh báo bảo mật.
C. Vì việc này không liên quan đến thương mại điện tử.
D. Vì doanh nghiệp không được phép giám sát e-mail của nhân viên.
Rào cản "Dải thông tin viễn thông không đủ" thuộc loại rào cản liên quan tới công nghệ ảnh hưởng đến EC như thế nào?
Nó chỉ ảnh hưởng đến việc thanh toán trực tuyến.
Nó làm giảm lòng tin của khách hàng.
Nó cản trở sự phát triển của thương mại điện tử không dây (thương mại di động) hay việc truyền tải video và đồ hoạ chất lượng cao.
Nó làm tăng chi phí máy chủ thiết kế riêng.
Tại sao việc mua sách vật lý từ Amazon.com là thương mại điện tử không hoàn toàn (hỗn hợp), trong khi mua phần mềm từ Microsoft.com lại là thương mại điện tử thuần tuý?
Vì Amazon sử dụng mô hình B2C còn Microsoft sử dụng mô hình B2B.
Việc giao sách vật lý được thực hiện dưới dạng hữu hình, còn phần mềm được giao hàng (cùng đặt hàng và thực hiện đơn hàng) dưới dạng số hoá.
Vì Amazon là tổ chức click-and-mortar.
Vì sách là sản phẩm cũ, phần mềm là sản phẩm mới.
Trong vụ kiện Google thắng Oracle về việc sử dụng ngôn ngữ lập trình Java (2021), ý nghĩa quan trọng của phán quyết này đối với vấn đề bản quyền trong kỷ nguyên số là gì?
Các API hoàn toàn không có bản quyền.
Việc sử dụng ngôn ngữ lập trình Java của Google là "công bằng" (fair use), cho thấy Tòa án Tối cao Mỹ đang xem xét bản quyền một cách linh hoạt trong kỷ nguyên số.
Orace đã vi phạm bằng sáng chế của Google.
Bản quyền chỉ bảo vệ nội dung văn bản, không bảo vệ mã nguồn.
Tại sao thương mại điện tử xã hội (Social EC) lại phát triển mạnh mẽ trong thời gian gần đây?
Vì sự thất bại của các giao dịch B2B.
Vì Chính phủ điện tử bắt đầu được triển khai.
Do sự bùng nổ của mạng xã hội và các công cụ Web 2.0 (ví dụ: wiki, blog), dẫn đến những cách thức mới để tiến hành thương mại điện tử bằng cách xã hội hoá.
Doanh nghiệp bắt đầu sử dụng Extranet.
Tại sao các doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam thường sử dụng các tài khoản ngân hàng cá nhân để thanh toán, gây khó khăn cho công tác quản lý thu thuế?
Vì thanh toán bằng tài khoản cá nhân có mức phí thấp hơn
Vì việc này giúp các đối tượng kinh doanh không kê khai doanh thu, do tài khoản này không được đăng ký với cơ quan Thuế, khiến cơ quan Thuế khó xác định doanh thu tính thuế.
Vì luật pháp Việt Nam cấm sử dụng tài khoản doanh nghiệp trong EC.
Vì hầu hết các giao dịch EC đều là tiền mặt.
Theo dự đoán về tương lai B2B, tại sao Định giá theo bối cảnh thực và thời gian thực (Real-time pricing) được xem là yếu tố chính thay đổi "cuộc chơi"?
Nó giúp loại bỏ hoàn toàn các trung gian.
Nó cho phép các nhà cung cấp điều chỉnh giá linh hoạt, cá nhân hóa mức giá đến từng khách hàng, nâng cao khả năng cạnh tranh và trung thành của khách hàng.
Nó khiến B2B nhỏ hơn B2C.
Nó chỉ áp dụng cho thương mại di động.
Mối quan tâm về bảo mật được xem là xu hướng hạn chế sự mở rộng của thương mại điện tử vì lý do gì?
Công nghệ băng thông rộng chưa đủ.
Cả người mua hàng và người sử dụng ngân hàng điện tử lo lắng về độ an toàn, yêu cầu Web phải được làm cho an toàn hơn.
Sự xuất hiện của màn hình máy tính linh hoạt.
Thiếu thỏa thuận về tính trung lập (net neutrality).
Việc thiếu thỏa thuận về tính trung lập ròng (net neutrality) có thể làm chậm sự phát triển của EC như thế nào?
Nó sẽ tăng cường sự vi phạm bản quyền.
Nếu các doanh nghiệp viễn thông lớn được phép tính phí cao hơn để truy cập nhanh hơn, các doanh nghiệp nhỏ không thể trả thêm tiền sẽ gặp bất lợi.
Nó khiến các thiết bị di động có tuổi thọ pin ngắn hơn.
Nó hạn chế sự phát triển của AI.
Hành vi người tiêu dùng trên Internet khác với hành vi truyền thống ở điểm nào khi họ tìm kiếm thông tin và ra quyết định mua hàng?
Khách hàng trực tuyến có xu hướng lớn tuổi hơn.
Khách hàng trực tuyến ít so sánh giữa các nhà cung cấp.
Họ dễ dàng tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm/dịch vụ và chịu ảnh hưởng bởi những phản hồi, đánh giá từ những khách hàng cũ.
Họ chỉ tìm kiếm thông tin qua email.
Tại sao việc các cá nhân lên mạng tìm kiếm phòng ở trên website đặt phòng như Booking.com lại được phân loại là C2B, mặc dù khách hàng là người mua dịch vụ?
Vì đây là giao dịch C2C.
Vì giao dịch này mô tả việc cá nhân (người tiêu dùng) đưa ra yêu cầu (tìm kiếm phòng) và sử dụng Internet để bán yêu cầu/dịch vụ của họ cho các doanh nghiệp, tổ chức.
Vì Booking.com là tổ chức Chính phủ điện tử.
Vì đây là một dạng của học tập trực tuyến.
Công ty A là nhà sản xuất thiết bị điện tử. Để bán trực tiếp sản phẩm của mình cho khách hàng cuối (B2C) mà không thông qua bất kỳ nhà bán lẻ nào, Công ty A đang áp dụng mô hình kinh doanh nào theo phân loại của Rappa?
Mô hình Quảng cáo.
Mô hình Môi giới.
Mô hình trực tiếp (Direct model).
Mô hình Cộng đồng.
Nếu một doanh nghiệp ở Việt Nam thu thập thông tin cá nhân của khách hàng thông qua biểu mẫu đăng ký trên website, nhưng lại không cung cấp chức năng trực tuyến để khách hàng tự chỉnh sửa dữ liệu của mình. Doanh nghiệp này đang vi phạm nguyên tắc nào trong bảo vệ thông tin cá nhân?
Thiếu xin phép khi thu thập thông tin.
Vi phạm nghĩa vụ thông báo về mục đích sử dụng.
Vi phạm nghĩa vụ cung cấp phương thức và công cụ để người tiêu dùng tiếp cận và chỉnh sửa dữ liệu cá nhân.
Vi phạm về thời gian lưu trữ thông tin.
Công ty B là một công ty đa quốc gia có trụ sở ở nước ngoài, cung cấp dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến tại Việt Nam (như Agoda). Khách hàng trả tiền cho Công ty B, sau đó Công ty B chuyển tiền phòng cho khách sạn. Tình huống này gây khó khăn gì lớn nhất cho công tác quản lý thuế tại Việt Nam?
Khách hàng thanh toán bằng tiền mặt.
Khó xác định giao dịch cũng như doanh thu của doanh nghiệp nước ngoài để tính, khấu trừ tiền thuế do tính phi biên giới của giao dịch.
Khách sạn không xuất hóa đơn.
Công ty B đã chuyển sản xuất về gần (Reshoring).
Giả sử một công ty thương mại điện tử muốn ngăn chặn máy tính của nhân viên chấp nhận cookie và chặn các loại cookie cụ thể nhằm bảo vệ quyền riêng tư nội bộ. Công ty nên sử dụng công cụ nào sau đây?
Mã hóa (Encryption).
Phần mềm gián điệp (Spyware).
Trình quản lý cookie (Cookie Manager).
Phần mềm chống vi-rút.
Giả sử Công ty C thiết kế một quy trình thanh toán mới, độc đáo và hoàn toàn tự động trên website. Để bảo vệ ý tưởng hoặc thiết kế quy trình này, Công ty C cần đăng ký quyền sở hữu trí tuệ nào?
Bản quyền (Copyright).
Nhãn hiệu (Trademark).
Bằng sáng chế (Patent).
Bảo mật bí mật kinh doanh.
Một nhân viên của công ty D dành hơn 20 phút mỗi ngày trong giờ làm việc để lướt Facebook. Hành vi này được coi là lạm dụng Internet và gây ra hậu quả trực tiếp nào cho công ty?
Vi phạm bản quyền.
Mất năng suất lao động và lãng phí thời gian thực tế.
Vi phạm quyền riêng tư của khách hàng.
Thiếu thỏa thuận về tính trung lập ròng.
Việc một doanh nghiệp đăng tải hình ảnh chất lượng thấp, đồ họa xấu, và thiếu thông tin của tác giả trên website của mình, theo Zimdars (2016), là dấu hiệu cần phải làm gì?
Đó là trang web nghiêm túc vì không tập trung vào hình thức.
Thông tin trên trang web có thể đáng ngờ và cần được kiểm tra chéo nhiều nguồn.
Trang web này vi phạm bằng sáng chế.
Đây là đặc điểm của mô hình trực tiếp.
Nếu một doanh nghiệp thương mại điện tử lớn dự định mở rộng sang các quốc gia Châu Á Thái Bình Dương (như Trung Quốc, Indonesia và Ấn Độ), chiến lược này dựa trên xu hướng phát triển nào của B2C trong tương lai?
Tăng cường thương mại hợp tác.
Các nước đang phát triển sẽ trở thành thị trường lớn nhất của thương mại điện tử.
Việc chuyển sản xuất về gần (Reshoring).
Sự cần thiết của định giá theo thời gian thực.
Công ty E (tổ chức pure-play) bán một sản phẩm vật lý thông qua website của mình. Để giảm thiểu rào cản "Thiếu lòng tin vào thương mại điện tử" từ phía khách hàng, Công ty E nên ưu tiên chiến lược nào?
Đầu tư mạnh vào công nghệ băng thông rộng hơn.
Cải thiện dịch vụ khách hàng và xây dựng mối quan hệ để xác thực danh tính người bán và tăng cường niềm tin.
Chỉ bán các sản phẩm có thể số hóa.
Chuyển sang mô hình kinh doanh B2B.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy, các công ty B2B đang áp dụng chiến lược chuyển sản xuất về gần (Reshoring). Mục đích chiến lược sâu xa của hành động này là gì?
Tăng cường kiểm soát hoạt động sản xuất, giảm sự ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài, và cải thiện khả năng hoàn thành đơn hàng nhanh chóng.
Đạt được lợi ích của kinh tế chia sẻ.
Chuyển đổi hoàn toàn thành doanh nghiệp xã hội.
Tập trung vào việc vi phạm bản quyền.
Việc tích hợp công nghệ Thực tế tăng cường (AR) và Thực tế ảo (VR) vào trải nghiệm mua sắm mang lại lợi ích chiến lược nào cho Công ty F, một trang thương mại điện tử bán hàng xa xỉ?
Tăng trải nghiệm khách hàng và tạo sự khác biệt cạnh tranh
Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa
Tăng số lượng sản phẩm tồn kho
Giảm nhu cầu quảng cáo trên mạng xã hội
Tại sao việc một cá nhân đăng tải các thông tin làm nhục hoặc vu khống người khác trên mạng xã hội lại bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm, mặc dù Hiến pháp cho phép quyền tự do ngôn luận?
Vì tự do ngôn luận chỉ áp dụng cho báo chí.
Vi sự tự do ngôn luận phải đặt trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật, và các hành vi làm nhục/vu khống là hành vi bị nghiêm cấm theo Luật An ninh mạng và các bộ luật liên quan.
Vì đây là hành vi kinh doanh không đăng ký.
Vì nó vi phạm bản quyền.
Công ty G muốn bảo vệ e-mail, giao dịch thanh toán và các tài liệu quan trọng khác khỏi bị truy cập trái phép. Công ty G nên áp dụng công nghệ bảo vệ quyền riêng tư nào?
Phần mềm thông báo chính sách.
Mã hóa (Encryption) như PKI.
Trình quản lý cookie.
Chặn thư rác.
Mô hình kinh doanh nào trong số các mô hình của Rappa (2010) phù hợp nhất với các công ty như Google, sử dụng khả năng liên kết tìm kiếm?
Mô hình quảng cáo
Mô hình đăng ký
Mô hình sản xuất
Mô hình bán lẻ
