Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm ôn tập Giáo dục học tiểu học

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình dạy học là gì?

a)

Là quá trình người học tự tìm hiểu và chiếm lĩnh tri thức.

b)

Là quá trình hoạt động phối hợp giữa giáo viên và học sinh được tổ chức có mục đích, kế hoạch, dưới sự chỉ đạo của giáo viên.

c)

Là quá trình giáo viên truyền đạt tri thức cho học sinh.

d)

Là quá trình học sinh thực hiện các bài tập độc lập.

2.

Mục đích của quá trình dạy học gồm bao nhiêu mặt cơ bản?

a)

Hai mặt: kiến thức và kĩ năng.

b)

Ba mặt: kiến thức, kĩ năng và thái độ.

c)

Bốn mặt: kiến thức, kĩ năng, thái độ và hành vi.

d)

Hai mặt: nhận thức và hành động.

3.

“Mục đích kiến thức” trong quá trình dạy học được gọi là gì?

a)

Mục đích phát triển.

b)

Mục đích giáo dục.

c)

Mục đích giáo dưỡng.

d)

Mục đích hành động.

4.

Tri thức khoa học phổ thông cơ bản hiện đại là gì?

a)

Là tri thức phản ánh thành tựu khoa học mới nhất, có thể giải quyết vấn đề thực tiễn đặt ra.

b)

Là tri thức đã được giảng dạy lâu đời trong nhà trường.

c)

Là tri thức chỉ phù hợp với một nhóm học sinh giỏi.

d)

Là tri thức do giáo viên tự biên soạn.

5.

Khi lựa chọn nội dung tri thức dạy học, cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Phải hiện đại, nâng cao và chuyên sâu.

b)

Phù hợp đặc điểm tâm sinh lí học sinh Việt Nam và tình hình thực tiễn đất nước.

c)

Dựa hoàn toàn trên chương trình quốc tế.

d)

Chỉ cần phù hợp với năng lực học sinh giỏi.

6.

Mục đích kĩ năng trong dạy học hướng đến việc gì?

a)

Hình thành ở học sinh năng lực nhận thức và năng lực hành động.

b)

Trang bị cho học sinh các tri thức hàn lâm.

c)

Giúp học sinh thuộc lòng các khái niệm.

d)

Đảm bảo học sinh đạt kết quả thi cao.

7.

Năng lực nhận thức được hiểu là gì?

a)

Khả năng sử dụng tri thức để giải quyết vấn đề thực tế.

b)

Khả năng sử dụng các giác quan và thao tác tư duy để lĩnh hội khái niệm.

c)

Khả năng ghi nhớ nhanh và chính xác.

d)

Khả năng sáng tạo trong học tập.

8.

Năng lực hành động là:

a)

Khả năng tái hiện tri thức đã học.

b)

Khả năng vận dụng tri thức để giải quyết các nhiệm vụ học tập và thực tiễn.

c)

Khả năng ghi nhớ tri thức một cách máy móc.

d)

Khả năng thực hiện thao tác tư duy logic.

9.

Mục đích thái độ của dạy học nhằm hình thành ở học sinh điều gì?

a)

Năng lực tự học.

b)

Thế giới quan khoa học và phẩm chất đạo đức của con người mới.

c)

Tính kỉ luật và tinh thần tập thể.

d)

Khả năng sáng tạo trong học tập.

10.

Mối quan hệ giữa ba nhiệm vụ giáo dưỡng – phát triển – giáo dục trong quá trình dạy học là gì?

a)

Ba nhiệm vụ tồn tại tách biệt, không liên quan nhau.

b)

Ba nhiệm vụ có mối quan hệ biện chứng, thực hiện đồng thời trong mọi khâu của quá trình dạy học.

c)

Nhiệm vụ giáo dưỡng quan trọng hơn hai nhiệm vụ còn lại.

d)

Chỉ nhiệm vụ giáo dục mới là mục tiêu cuối cùng của dạy học.

11.

Trong một tiết học Tự nhiên và Xã hội, cô giáo tổ chức cho học sinh quan sát lá cây thật, so sánh hình dạng, màu sắc và gân lá. Mục đích chính của hoạt động này là gì?

a)

Giúp học sinh ghi nhớ đặc điểm của lá cây.

b)

Phát triển năng lực nhận thức – biết sử dụng các giác quan để quan sát, phân tích đối tượng.

c)

Giúp học sinh rèn luyện tính kiên nhẫn khi học.

d)

Tạo không khí học tập thoải mái trong lớp.

12.

Khi dạy bài “Sự biến đổi của nước”, giáo viên yêu cầu học sinh làm thí nghiệm đun sôi nước, quan sát hiện tượng và rút ra kết luận. Cách dạy này chủ yếu hướng đến mục đích nào của quá trình dạy học?

a)

Mục đích kiến thức – giúp học sinh nhớ hiện tượng nước sôi.

b)

Mục đích kĩ năng – rèn luyện khả năng quan sát, tư duy và hành động.

c)

Mục đích thái độ – giáo dục học sinh yêu thích môn học.

d)

Mục đích giáo dưỡng – truyền đạt tri thức khoa học.

13.

Trong tiết Đạo đức, học sinh được thảo luận tình huống: “Em sẽ làm gì nếu thấy bạn nói dối thầy cô?”. Giáo viên hướng dẫn học sinh phân biệt đúng – sai, tốt – xấu. Mục đích chính của hoạt động này là:

a)

Giúp học sinh nắm tri thức đạo đức.

b)

Hình thành ở học sinh thế giới quan khoa học và phẩm chất đạo đức – mục đích thái độ.

c)

Phát triển năng lực tư duy phản biện.

d)

Giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giao tiếp.

14.

Một giáo viên dạy Toán nhận thấy học sinh của mình hiểu lí thuyết nhưng không vận dụng được vào giải bài tập thực tế. Giáo viên nên điều chỉnh hoạt động dạy học theo hướng nào?

a)

Tăng cường các bài tập tính toán phức tạp.

b)

Tổ chức cho học sinh vận dụng kiến thức vào tình huống thực tiễn để phát triển năng lực hành động.

c)

Giải thích lại lí thuyết nhiều lần cho học sinh.

d)

Cho học sinh học thuộc công thức trước khi làm bài.

15.

Trong một tiết học, cô giáo chỉ đọc – chép, học sinh ngồi nghe thụ động, không đặt câu hỏi hay thảo luận. Theo quan điểm của lý luận dạy học, hạn chế lớn nhất của tình huống này là gì?

a)

Không giúp học sinh phát triển năng lực nhận thức và hành động.

b)

Học sinh dễ bị mất tập trung khi nghe giảng.

c)

Học sinh không được đánh giá công bằng.

d)

Giáo viên không đủ thời gian hoàn thành bài dạy.

16.

Tính chất đặc trưng của quá trình dạy học là gì?

a)

Là tính chất xã hội và tính cá nhân.

b)

Là tính chất hai mặt – gồm hoạt động dạy và hoạt động học.

c)

Là tính chất lý thuyết và thực hành.

d)

Là tính chất chủ quan và khách quan.

17.

Chủ thể và khách thể của hoạt động dạy trong quá trình dạy học là:

a)

Giáo viên là chủ thể, học sinh là khách thể.

b)

Học sinh là chủ thể, giáo viên là khách thể.

c)

Cả giáo viên và học sinh đều là chủ thể.

d)

Sách giáo khoa là chủ thể, học sinh là khách thể.

18.

Mối quan hệ giữa hoạt động dạy và hoạt động học trong quá trình dạy học được hiểu như thế nào?

a)

Hai hoạt động này độc lập hoàn toàn, không liên quan nhau.

b)

Hai hoạt động này thống nhất biện chứng, tác động qua lại tạo thành hệ thống hoàn chỉnh.

c)

Hoạt động học phụ thuộc hoàn toàn vào hoạt động dạy.

d)

Hoạt động dạy quan trọng hơn, quyết định toàn bộ kết quả học tập.

19.

Trong một tiết học, giáo viên chỉ giảng bài, học sinh ngồi nghe, chép bài thụ động, không đặt câu hỏi hay tham gia hoạt động. Theo lý luận về tính hai mặt của quá trình dạy học, nhận định nào sau đây đúng nhất?

a)

Quá trình dạy học vẫn diễn ra bình thường vì giáo viên đã hoàn thành nhiệm vụ truyền đạt.

b)

Quá trình dạy học chưa thực sự hoàn chỉnh do hoạt động học của học sinh chưa phát huy tính tự giác, tích cực, tự lực.

c)

Đây là tiết học hiệu quả vì học sinh chăm chú lắng nghe giáo viên.

d)

Quá trình dạy học đạt yêu cầu vì giáo viên giữ vai trò chỉ đạo tuyệt đối.

20.

Quá trình dạy học được cấu thành bởi bao nhiêu thành tố cơ bản?

a)

4 thành tố

b)

5 thành tố

c)

6 thành tố

d)

7 thành tố

21.

Thành tố nào giữ vai trò cơ bản, xuyên suốt toàn bộ quá trình dạy học?

a)

Nội dung dạy học

b)

Phương pháp và phương tiện dạy học

c)

Mục đích và nhiệm vụ dạy học

d)

Kết quả của quá trình dạy học

22.

Hai thành tố trung tâm, quyết định sự tồn tại của quá trình dạy học là:

a)

Giáo viên và học sinh

b)

Mục đích và nội dung

c)

Phương pháp và kết quả

d)

Học sinh và phương tiện

23.

Nội dung dạy học trong nhà trường phổ thông được lựa chọn dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Từ toàn bộ nền văn hóa xã hội, không giới hạn.

b)

Từ hệ thống kinh nghiệm lịch sử – xã hội, chọn lọc tri thức khoa học phổ thông cơ bản, hiện đại, phù hợp với học sinh và thực tiễn.

c)

Từ tài liệu nước ngoài hiện đại nhất.

d)

Từ các công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

24.

Phương tiện kỹ thuật dạy học được hiểu là gì?

a)

Là các sản phẩm vật chất có tính kỹ thuật cao dùng để hỗ trợ hoạt động dạy học, như máy vi tính, máy chiếu, đầu video...

b)

Là những hình ảnh minh họa và mô hình dạy học trực quan.

c)

Là các tài liệu, giáo án do giáo viên biên soạn.

d)

Là các phương pháp giảng dạy được sử dụng trong lớp.

25.

Trong một tiết học, người dạy đặt ra câu hỏi gợi mở để người học tự tìm cách giải quyết vấn đề, sau đó mới giảng giải thêm kiến thức. Tình huống này thể hiện rõ mối quan hệ giữa các thành tố nào trong quá trình dạy học?

a)

Mục đích dạy học và nội dung dạy học

b)

Hoạt động dạy và hoạt động học

c)

Phương pháp dạy học và phương tiện dạy học

d)

Nội dung dạy học và kết quả học tập

26.

Người dạy sử dụng phần mềm tương tác giúp người học chủ động khám phá kiến thức mới, tự làm bài luyện tập và nhận phản hồi tức thì. Tình huống trên thể hiện sự phối hợp hiệu quả giữa các thành tố nào của quá trình dạy học?

a)

. Nội dung – phương tiện – kết quả

b)

Mục đích – người học – nội dung

c)

Người dạy – phương pháp – kết quả

d)

Phương tiện – mục đích – người học

27.

Trong giờ học Toán, người dạy giao bài tập mở, yêu cầu nhóm người học tự thảo luận, tìm cách giải khác nhau và trình bày trước lớp. Qua tình huống này, vai trò của thành tố người học được thể hiện rõ ở đặc điểm nào?

a)

Thụ động tiếp thu tri thức

b)

Tự giác, tích cực và tự lực trong hoạt động học

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào sự hướng dẫn của người dạy

d)

Chỉ tiếp nhận kết quả có sẵn từ người dạy

28.

Trong quá trình dạy học, thành tố mục đích có vai trò chủ đạo vì:

a)

Nó quy định toàn bộ quá trình kiểm tra và đánh giá

b)

Nó quyết định nội dung, phương pháp và kết quả dạy học

c)

Nó chịu sự chi phối của người học trong mọi tình huống

d)

Nó là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến người dạy

29.

Mối quan hệ giữa các thành tố cấu trúc trong quá trình dạy học là mối quan hệ:

a)

Tuyến tính, một chiều từ người dạy đến người học

b)

Ngẫu nhiên, phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài

c)

Biện chứng, tác động qua lại và điều chỉnh lẫn nhau

d)

Ổn định, không thay đổi trong các điều kiện khác nhau

30.

Mối quan hệ nghịch trong quá trình dạy học là mối quan hệ giữa:

a)

Mục đích và kết quả

b)

Kết quả và người học

c)

Người dạy và nội dung

d)

Phương pháp và kết quả

31.

Sau khi kết thúc tiết dạy, người dạy cùng người học xem lại kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra, chỉ ra nguyên nhân khiến người học chưa đạt yêu cầu và điều chỉnh phương pháp dạy - học cho phù hợp. Tình huống này thể hiện:

a)

Mối quan hệ xuôi trong quá trình dạy học

b)

Mối quan hệ nghịch ngoài và nghịch trong giúp quá trình dạy học trở thành chu trình khép kín

c)

Mối quan hệ giữa nội dung và phương pháp dạy học

d)

Vai trò độc lập của người học trong hoạt động học

32.

Một người dạy khi soạn bài đã căn cứ vào mục tiêu bài học để lựa chọn nội dung, thiết kế hoạt động học tập, chọn phương tiện phù hợp và xác định cách đánh giá. Tình huống này minh họa rõ nhất mối quan hệ nào trong quá trình dạy học?

a)

Mối quan hệ giữa mục đích – nội dung – phương pháp – kết quả

b)

Mối quan hệ giữa người dạy – người học – phương tiện

c)

Mối quan hệ giữa nội dung – kết quả – phương tiện

d)

Mối quan hệ giữa kết quả – mục đích – người học

33.

Cơ sở đầu tiên để xác định bản chất của quá trình dạy học là:

a)

Mối quan hệ giữa hoạt động giảng dạy và hoạt động kiểm tra

b)

Mối quan hệ giữa nhận thức và dạy học

c)

Mối quan hệ giữa người dạy và nội dung dạy học

d)

Mối quan hệ giữa học sinh và xã hội

34.

Theo nội dung lý thuyết, bản chất của quá trình dạy học là:

a)

Quá trình người dạy truyền đạt tri thức cho người học

b)

Quá trình người học ghi nhớ và tái hiện kiến thức

c)

Quá trình nhận thức độc đáo của người học dưới sự chỉ đạo của người dạy

d)

Quá trình người dạy kiểm tra, đánh giá kết quả học tập

35.

Điểm giống nhau giữa hoạt động nhận thức của nhà khoa học và hoạt động học tập của học sinh là:

a)

Cùng mục đích phát hiện chân lý khách quan

b)

Cùng đi theo con đường nhận thức từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, từ tư duy trừu tượng trở về thực tiễn

c)

Cùng diễn ra trong điều kiện độc lập, không cần hướng dẫn

d)

Cùng sử dụng phương pháp thử - sai để tìm chân lý

36.

Về điều kiện nhận thức, điểm khác biệt cơ bản giữa nhà khoa học và học sinh là:

a)

Nhà khoa học cần có sự hỗ trợ của người dạy, còn học sinh thì không

b)

Nhà khoa học nhận thức qua con đường trực quan, học sinh qua con đường trừu tượng

c)

Nhà khoa học độc lập mò mẫm, còn học sinh có sự hướng dẫn của người dạy

d)

Học sinh không cần kiểm tra, đánh giá kết quả học tập

37.

Vì sao nói “Chúng ta chỉ tìm thấy bản chất của quá trình dạy học trong mối quan hệ giữa người học và tài liệu học tập”?

a)

Vì đó là mối quan hệ trực tiếp tạo nên kết quả học tập của người học

b)

Vì người dạy chỉ giữ vai trò phụ trợ, không ảnh hưởng đến kết quả học

c)

Vì tài liệu học tập là thành tố duy nhất quyết định chất lượng dạy học

d)

Vì người học không cần đến sự tổ chức của người dạy

38.

Trong giờ học, người dạy không chỉ giảng giải nội dung mà còn hướng dẫn người học quan sát, đặt câu hỏi, thảo luận nhóm và tự rút ra kết luận. Tình huống này thể hiện rõ:

a)

Người dạy tổ chức hoạt động nhận thức cho người học

b)

Người học là trung tâm, người dạy hoàn toàn thụ động

c)

Người học chỉ tiếp thu thụ động tri thức

d)

Người dạy chú trọng đánh giá hơn quá trình học

39.

Một giáo viên chú trọng việc cho học sinh ghi nhớ máy móc các định nghĩa và công thức, ít tạo cơ hội để học sinh tư duy, khám phá. Theo lý thuyết, hạn chế lớn nhất của cách dạy này là:

a)

Không đảm bảo được mối quan hệ giữa học sinh và tài liệu học tập

b)

Không chú trọng kiểm tra đánh giá

c)

Không đảm bảo tính trực quan trong bài học

d)

Không phát huy vai trò của tài liệu học tập

40.

Một giáo viên dạy Toán nhận thấy học sinh thường ghi nhớ công thức nhưng ít hiểu bản chất. Thầy đã thay đổi cách dạy: tổ chức cho học sinh tự khám phá, dự đoán và kiểm chứng các quy luật Toán học dưới sự gợi mở của thầy. Theo lý thuyết, thay đổi này phản ánh điều gì về bản chất của quá trình dạy học?

a)

Quá trình dạy học là quá trình truyền đạt tri thức trực tiếp từ thầy sang trò

b)

Quá trình dạy học là quá trình người học khám phá chân lý khách quan độc lập

c)

Quá trình dạy học là quá trình nhận thức độc đáo của người học dưới sự tổ chức, định hướng của người dạy

d)

Quá trình dạy học là hoạt động nhận thức chung của thầy và trò không phân vai

41.

Theo học thuyết Mác – Lênin, yếu tố nào được xem là động lực của mọi sự phát triển?

a)

Sự thống nhất giữa các yếu tố trong xã hội

b)

Mâu thuẫn và việc giải quyết mâu thuẫn

c)

Sự tác động của các yếu tố bên ngoài

d)

Sự hỗ trợ từ điều kiện vật chất và kỹ thuật

42.

Mâu thuẫn cơ bản của quá trình dạy học là mâu thuẫn giữa:

a)

Mục đích dạy học và nội dung dạy học

b)

Mục đích dạy học và người học

c)

Người dạy và người học

d)

Phương pháp dạy học và kết quả học tập

43.

Vì sao nói quá trình dạy học là quá trình liên tục hình thành và giải quyết mâu thuẫn?

a)

Vì dạy học luôn có sự khác biệt về nhận thức giữa người dạy và người học

b)

Vì sự phát triển của người học chỉ diễn ra khi có mâu thuẫn và việc giải quyết mâu thuẫn

c)

Vì người học cần phải cạnh tranh để phát triển năng lực của bản thân

d)

Vì mâu thuẫn giúp người dạy kiểm tra, đánh giá hiệu quả giảng dạy

44.

Trong giờ học, người dạy tạo ra tình huống có vấn đề khiến học sinh nhận thấy kiến thức hiện có chưa đủ để giải quyết nhiệm vụ mới; học sinh hứng thú tìm tòi, khám phá để giải quyết. Tình huống này thể hiện:

a)

Người dạy đang tạo ra mâu thuẫn bên ngoài để kích thích học tập

b)

Người dạy tạo ra và hướng dẫn học sinh giải quyết mâu thuẫn bên trong

c)

Người dạy đang kiểm tra khả năng tư duy của học sinh

d)

Người dạy đang củng cố kiến thức cũ cho học sinh

45.

Một người dạy nhận thấy học sinh thường chỉ nghe giảng mà ít chủ động học tập. Trong tiết học mới, cô có ý đặt ra các câu hỏi gợi mở vượt ngoài khả năng hiện có, giúp học sinh cảm nhận được khoảng trống hiểu biết và tự tìm cách lấp đầy. Tình huống này phản ánh rõ nhất đặc điểm nào của động lực trong quá trình dạy học?

a)

Mâu thuẫn nảy sinh tất yếu trong hoạt động học và được người học ý thức sâu sắc

b)

Mâu thuẫn cần được giải quyết bằng cách tăng lượng kiến thức truyền đạt

c)

Mâu thuẫn chỉ xuất hiện khi người dạy yêu cầu kiểm tra

d)

Mâu thuẫn xuất hiện tự nhiên và không cần định hướng của người dạy

46.

Lôgíc của quá trình dạy học được hiểu là gì?

a)

Trình tự sắp xếp nội dung bài học của giáo viên

b)

Trình tự vận động hợp quy luật tối ưu của quá trình dạy học từ đầu đến khi kết thúc

c)

Trình tự sắp xếp các hoạt động của người học trong giờ học

d)

Quy trình kiểm tra và đánh giá kết quả học tập

47.

Công thức thể hiện mối quan hệ giữa lôgíc quá trình dạy học, lôgíc môn học và lôgíc tâm lý nhận thức của người học là:

a)

Lqtđh = Lmh − Ltlnt

b)

Lqtđh = Lmh × Ltlnt

c)

Lqtđh = Lmh + Ltlnt

d)

Lqtđh = Lmh / Ltlnt

48.

Khâu đầu tiên của quá trình dạy học nhằm hình thành hứng thú và nhu cầu nhận thức của người học là:

a)

Khâu hình thành kỹ năng, kỹ xảo

b)

Khâu tổ chức lĩnh hội tri thức mới

c)

Khâu kích thích học tập

d)

Khâu kiểm tra và đánh giá

49.

Khâu thứ ba trong quá trình dạy học chủ yếu hướng đến mục tiêu nào?

a)

Giúp người học hình thành kỹ năng, kỹ xảo

b)

Giúp người học lĩnh hội tri thức mới

c)

Giúp người học tự đánh giá kết quả học tập

d)

Giúp người học khái quát hoá tri thức

50.

Trong sáu khâu của quá trình dạy học, khâu nào vừa mang tính kết thúc vừa mang tính mở đầu cho chu trình dạy học mới?

a)

Khâu tổ chức lĩnh hội tri thức

b)

Khâu kiểm tra, đánh giá

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mối quan hệ giữa các khâu của quá trình dạy học?

a)

Các khâu tồn tại độc lập và tuần tự, tách biệt nhau.

b)

Các khâu có mối quan hệ biện chứng và đan xen trong thực tế dạy học.

c)

Sự phân chia các khâu chỉ mang tính tương đối.

d)

Người dạy có thể thực hiện linh hoạt các khâu tùy theo trình độ và tình huống thực tế.

52.

Mục đích của khâu kiểm tra, đánh giá trong quá trình dạy học là:

a)

Xác định xem người học đã hoàn thành bài học chưa.

b)

Phát hiện trình độ tri thức, kỹ năng, kỹ xảo của người học đạt được sau quá trình học.

c)

So sánh kết quả học tập giữa các nhóm học sinh.

d)

Ghi nhận điểm số làm căn cứ xếp loại học lực.

53.

Người dạy bắt đầu bài học bằng một thí nghiệm nhỏ nhằm khơi gợi trí tò mò, khiến người học muốn tìm hiểu nguyên nhân hiện tượng. Khâu nào trong quá trình dạy học được thể hiện?

a)

Khâu hình thành kỹ năng, kỹ xảo.

b)

Khâu kích thích hứng thú học tập.

c)

Khâu củng cố, hệ thống hóa.

d)

Khâu kiểm tra, đánh giá.

54.

Trong giờ học, người dạy giao nhiệm vụ khám phá tri thức mới, hướng dẫn người học tự nghiên cứu, thảo luận và rút ra kết luận. Tình huống này phản ánh mức độ nào của việc giải quyết mâu thuẫn trong dạy học?

a)

Người dạy giải quyết, người học nghe.

b)

Người dạy và người học cùng giải quyết.

c)

Người học tự lực giải quyết dưới sự hướng dẫn của người dạy.

d)

Người học tự hình thành mâu thuẫn và tự giải quyết hoàn toàn.

55.

Sau khi kết thúc bài học, người dạy nhận thấy nhiều người học vẫn chưa nắm chắc kiến thức. Thay vì chỉ chấm điểm, người dạy cùng người học phân tích nguyên nhân, điều chỉnh phương pháp học. Tình huống này thể hiện rõ nhất chức năng nào của khâu phân tích kết quả học tập?

a)

Chức năng kiểm tra kết quả.

b)

Chức năng định hướng và điều chỉnh.

c)

Chức năng tổng kết.

d)

Chức năng đánh giá định lượng.

56.

Người dạy yêu cầu người học làm bài tập thực hành gắn với tình huống đời sống thực tế để củng cố tri thức. Đây là biểu hiện của khâu nào trong quá trình dạy học?

a)

Khâu hình thành kỹ năng, kỹ xảo.

b)

Khâu kích thích hứng thú học tập.

c)

Khâu kiểm tra, đánh giá.

d)

Khâu hệ thống hóa tri thức.

57.

Trong tiết học Toán, người dạy không giảng lại toàn bộ kiến thức cũ mà cho người học trả lời hệ thống câu hỏi giúp họ tự khái quát nội dung trọng tâm. Cách làm này thể hiện sự vận dụng logic tâm lý nhận thức trong khâu nào của quá trình dạy học?

a)

Khâu ôn tập, củng cố, hệ thống hóa.

b)

Khâu kiểm tra, đánh giá.

c)

Khâu kích thích hứng thú.

d)

Khâu hình thành kỹ năng.

58.

Khái niệm nào dưới đây thể hiện đúng nhất về nguyên tắc dạy học?

a)

Là những quy tắc cụ thể quy định hành vi của người dạy và người học.

b)

Là những luận điểm cơ bản có tính quy luật của lý luận dạy học, chỉ đạo mọi hoạt động của người dạy và người học trong quá trình dạy học.

c)

Là những yêu cầu bắt buộc về nội dung chương trình học tập.

d)

Là các quy định hành chính của cơ quan quản lý giáo dục.

59.

Phát biểu nào sau đây không đúng về nguyên tắc dạy học?

a)

Nguyên tắc dạy học có tác dụng chỉ đạo mọi hoạt động của người dạy và người học.

b)

Nguyên tắc dạy học là các quy luật của quá trình dạy học.

c)

Nguyên tắc dạy học có giá trị chung cho tất cả các môn học trong nhà trường.

d)

Nguyên tắc dạy học có thể dùng để đánh giá hoạt động dạy và học.

60.

Trong quá trình giảng dạy, một người dạy nhận thấy kết quả học tập của người học không đạt như mục tiêu đề ra. Để tìm nguyên nhân, người dạy xem xét lại việc mình đã thực hiện các nguyên tắc dạy học như thế nào. Tình huống này thể hiện rõ nhất:

a)

Vai trò chỉ đạo của nguyên tắc dạy học đối với hoạt động dạy và học.

b)

Vai trò của nội dung chương trình trong việc đạt mục tiêu.

c)

Tác động của điều kiện vật chất đến hiệu quả dạy học.

d)

Mối quan hệ giữa phương pháp dạy học và hình thức tổ chức học tập.

61.

Người đầu tiên xây dựng hệ thống các nguyên tắc dạy học là ai?

a)

J. J. Rousseau

b)

J.A. Cômenxki

c)

J.H. Pestalozzi

d)

Usinxki

62.

Theo J.A. Cômenxki, nguyên tắc dạy học “phù hợp với tự nhiên” xuất phát từ mối quan hệ giữa dạy học và:

a)

Quy luật tâm lý của người học.

b)

Quy luật của xã hội.

c)

Quy luật của tự nhiên.

d)

Quy luật của tri thức nhân loại.

63.

Nguyên tắc nào được J.A. Cômenxki coi là “nguyên tắc vàng ngọc”?

a)

Nguyên tắc tính giáo dục.

b)

Nguyên tắc tính trực quan.

c)

Nguyên tắc tính hệ thống.

d)

Nguyên tắc tính vừa sức.

64.

J.H. Pestalozzi đặc biệt nhấn mạnh đến nguyên tắc nào trong dạy học?

a)

Phát huy tính tích cực của học sinh.

b)

Tính giáo dục và nhân văn của dạy học.

c)

Tính trực quan của dạy học.

d)

Tính hệ thống và vừa sức.

65.

Theo Usinxki, nguyên tắc dạy học được xây dựng dựa trên cơ sở của:

a)

Tâm lý học, logic học và sinh lý học.

b)

Toán học và triết học.

c)

Xã hội học và chính trị học.

d)

Sinh học và đạo đức học.

66.

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa lý luận và thực tiễn phản ánh mâu thuẫn nào?

a)

Mâu thuẫn giữa Thầy và Trò.

b)

Mâu thuẫn giữa lý luận và thực tiễn.

c)

Mâu thuẫn giữa tri thức bền vững và tư duy linh hoạt.

d)

Mâu thuẫn giữa yêu cầu khoa học và trình độ học sinh.

67.

Nguyên tắc nào phản ánh mâu thuẫn giữa cái chung và cái riêng?

a)

Nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể.

b)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học.

68.

Trong bảy nguyên tắc dạy học ở Việt Nam hiện nay, nguyên tắc nào phản ánh mâu thuẫn giữa yêu cầu khoa học cao và trình độ người học?

a)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

b)

Nguyên tắc thống nhất giữa tính khoa học và tính vừa sức.

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể.

69.

Vì sao nói hệ thống 7 nguyên tắc dạy học phản ánh mối quan hệ biện chứng của 7 cặp phạm trù?

a)

Vì mỗi nguyên tắc đều giải quyết một mâu thuẫn cơ bản trong quá trình dạy học.

b)

Vì 7 nguyên tắc tương ứng với 7 môn học chính trong chương trình giáo dục.

c)

Vì nguyên tắc nào cũng chứa yếu tố lý luận và thực tiễn.

d)

Vì 7 nguyên tắc được xây dựng theo cùng một công thức logic.

70.

Nếu một người dạy chỉ chú trọng truyền đạt tri thức mà không hình thành nhân cách, họ đã vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

b)

Nguyên tắc thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục.

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể.

71.

Người dạy hướng dẫn người học quan sát vật thật, mô hình và thí nghiệm để rút ra khái niệm. Việc làm này thể hiện rõ nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc phát huy tính tích cực.

b)

Nguyên tắc đảm bảo tính trực quan.

c)

Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học.

72.

Một người dạy thường xuyên liên hệ bài giảng với những vấn đề thực tiễn đời sống của địa phương. Điều này thể hiện nguyên tắc:

a)

Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

b)

Thống nhất giữa tính bền vững và mềm dẻo.

c)

Thống nhất giữa cá nhân và tập thể.

d)

Thống nhất giữa khoa học và giáo dục.

73.

Trong lớp học, người dạy giao nhiệm vụ học tập nhóm, yêu cầu các nhóm chia sẻ ý kiến và hỗ trợ nhau để hoàn thành bài tập. Nguyên tắc được vận dụng là:

a)

Thống nhất giữa cá nhân và tập thể.

b)

Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn.

c)

Thống nhất giữa dạy và học.

d)

Thống nhất giữa tính khoa học và tính vừa sức.

74.

Một người dạy giao bài tập quá khó, vượt xa khả năng của người học khiến họ cảm thấy chán nản, không muốn cố gắng. Vi phạm nguyên tắc nào trong dạy học?

a)

Nguyên tắc đảm bảo tính trực quan

b)

Nguyên tắc đảm bảo tính vừa sức

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể

75.

Trong một tiết dạy, người dạy chỉ yêu cầu người học ghi chép thụ động, không gợi mở, không khuyến khích đặt câu hỏi hay trao đổi. Tình huống này vi phạm nguyên tắc nào và vì sao?

a)

Vi phạm nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học, vì người học không được tham gia tích cực vào quá trình chiếm lĩnh tri thức

b)

Vi phạm nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, vì bài học xa rời thực tế

c)

Vi phạm nguyên tắc thống nhất giữa tính khoa học và tính vừa sức

d)

Vi phạm nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể

76.

Nguyên tắc dạy học là gì?

a)

Là những quy luật khách quan của quá trình dạy học

b)

Là các luận điểm cơ bản có tính quy luật của lí luận dạy học

c)

Là kinh nghiệm của người dạy

d)

Là các quy định hành chính trong dạy học

77.

Ai là người đầu tiên xây dựng hệ thống nguyên tắc dạy học?

a)

J.H. Pestalozzi

b)

Khổng Tử

c)

J.A. Cômenxki

d)

J. J. Rousseau

78.

Theo Cômenxki, nguyên tắc “dạy học phù hợp với tự nhiên” xuất phát từ đâu?

a)

Từ quy luật phát triển xã hội

b)

Từ quy luật của tự nhiên

c)

Từ tri thức kinh nghiệm

d)

Từ tâm lí học giáo dục

79.

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính khoa học và tính giáo dục phản ánh mâu thuẫn nào?

a)

Giữa lí luận và thực tiễn

b)

Giữa chuyên môn và chính trị

c)

Giữa dạy và học

d)

Giữa cái chung và cái riêng

80.

“Nguyên tắc vàng ngọc” trong quan điểm của Cômenxki là nguyên tắc nào?

a)

Tính trực quan

b)

Tính vừa sức

c)

Tính hệ thống

d)

Tính vững chắc của tri thức

81.

Theo Usinxki, tính giáo dục và tính nhân văn trong dạy học có ý nghĩa gì?

a)

Giúp phát triển năng lực nhận thức

b)

Giúp hình thành phẩm chất đạo đức cho học sinh

c)

Giúp học sinh học thuộc nhanh hơn

d)

Giúp giáo viên kiểm tra dễ hơn

82.

Mâu thuẫn giữa “lí luận và thực tiễn” được phản ánh trong nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và tính vừa sức

b)

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa lí luận và thực tiễn

c)

Nguyên tắc thống nhất giữa cá nhân và tập thể

d)

Nguyên tắc thống nhất giữa cụ thể và trừu tượng

83.

Nguyên tắc thống nhất giữa dạy và học phản ánh mâu thuẫn nào?

a)

Mâu thuẫn giữa người dạy và người học

b)

Mâu thuẫn giữa lí luận và thực tiễn

c)

Mâu thuẫn giữa trí dục và đức dục

d)

Mâu thuẫn giữa cụ thể và trừu tượng

84.

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa tính khoa học và tính vừa sức phản ánh mâu thuẫn:

a)

Giữa yêu cầu cao về tính khoa học và trình độ hiện có của người học

b)

Giữa tri thức mới và tri thức cũ

c)

Giữa cá nhân và tập thể

d)

Giữa tính cụ thể và trừu tượng

85.

Theo giáo dục học Mác – Lênin, hệ thống nguyên tắc dạy học hiện nay của Việt Nam gồm bao nhiêu nguyên tắc cơ bản?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

86.

Người dạy chỉ chú trọng truyền đạt kiến thức, không liên hệ với giáo dục đạo đức. Vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Tính bền vững – mềm dẻo

b)

Khoa học – giáo dục

c)

Lí luận – thực tiễn

d)

Cá nhân – tập thể

87.

Học sinh hiểu công thức vật lý nhưng không biết vận dụng vào thực tế. Người dạy chưa đảm bảo nguyên tắc nào?

a)

Khoa học – thực tiễn

b)

Vững chắc – mềm dẻo

c)

Cụ thể – trừu tượng

d)

Cá nhân – tập thể

88.

Trong giờ học, người dạy làm tất cả, người học chỉ nghe và chép. Hình thức này vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Khoa học – vừa sức

b)

Thống nhất giữa dạy và học

c)

Thống nhất lí luận – thực tiễn

d)

Bền vững – mềm dẻo

89.

Người dạy đưa ra yêu cầu quá cao, vượt khả năng tiếp thu của học sinh. Vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Khoa học – vừa sức

b)

Lí luận – thực tiễn

c)

Dạy – học

d)

Khoa học – giáo dục

90.

Giáo viên chỉ quan tâm đến học sinh giỏi, ít chú ý học sinh yếu. Vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Cá nhân – tập thể

b)

Vừa sức chung – vừa sức riêng

c)

Cụ thể – trừu tượng

d)

Bền vững – mềm dẻo

91.

Tính trực quan trong dạy học giúp người học:

a)

Phát triển tư duy cụ thể và hứng thú học tập

b)

Học thuộc nhanh

c)

Giảm thời gian học

d)

Dễ kiểm tra hơn

92.

Nguyên tắc đảm bảo sự thống nhất giữa cái cụ thể và cái trừu tượng giúp học sinh:

a)

Hiểu bản chất sự vật, phát triển tư duy trừu tượng

b)

Ghi nhớ nhiều hơn

c)

Tập trung vào ví dụ minh họa

d)

Tránh sai sót khi làm bài

93.

Tính vững chắc của tri thức thể hiện khi:

a)

Học sinh nắm vững và vận dụng hiệu quả tri thức

b)

Học sinh học thuộc lòng

c)

Giáo viên giảng lặp lại nhiều lần

d)

Học sinh viết lại nội dung bài

94.

Tính mềm dẻo của tư duy là khả năng:

a)

Vận dụng linh hoạt tri thức vào tình huống mới

b)

Ghi nhớ chính xác

c)

Phát biểu theo mẫu

d)

Nghe – chép chính xác

95.

Khi tổ chức dạy học nhóm, người dạy giúp người học phát triển năng lực hợp tác, đồng thời vẫn phát huy vai trò cá nhân. Đây là biểu hiện của nguyên tắc nào?

a)

Cá nhân – tập thể

b)

Dạy – học

c)

Cụ thể – trừu tượng

d)

Lí luận – thực tiễn

96.

Đảm bảo hệ thống các nguyên tắc dạy học trong thực tiễn có ý nghĩa chủ yếu là:

a)

Giải quyết mâu thuẫn, giúp quá trình dạy học vận động đúng hướng và hiệu quả

b)

Giúp giáo viên dễ đánh giá học sinh

c)

Giúp giờ học vui vẻ

d)

Tạo điều kiện đổi mới phương pháp

97.

Phương pháp dạy học được hiểu là gì?

a)

Là cách thức hoạt động của giáo viên trong quá trình giảng dạy

b)

Là các quy tắc bắt buộc người học phải tuân theo trong quá trình học tập

c)

Là tổ hợp các cách thức hoạt động của thầy và trò nhằm đạt được mục đích dạy học

d)

Là hệ thống các phương tiện và đồ dùng dạy học sử dụng trong giờ học

98.

Căn cứ vào nguồn phát sinh ra tri thức, các phương pháp dạy học được chia thành mấy nhóm?

a)

Hai nhóm: phương pháp dùng lời và phương pháp trực quan

b)

Ba nhóm: phương pháp dùng lời, phương pháp trực quan và phương pháp thực tiễn

c)

Bốn nhóm: phương pháp dùng lời, trực quan, thực hành và kiểm tra đánh giá

d)

Năm nhóm: phương pháp dùng lời, trực quan, thực hành, thí nghiệm và thảo luận

99.

Căn cứ chủ yếu để phân loại các phương pháp dạy học là gì?

a)

Căn cứ vào trình độ nhận thức của người học

b)

Căn cứ vào nguồn phát sinh ra tri thức trong quá trình dạy học

c)

Căn cứ vào đặc điểm tâm lí của người dạy và người học

d)

Căn cứ vào nội dung của từng môn học cụ thể

100.

Phương pháp dạy học nào thuộc nhóm phương pháp trực quan?

a)

Phương pháp giảng giải, thuyết trình

b)

Phương pháp luyện tập, thực hành

c)

Phương pháp sử dụng tranh ảnh, mô hình, thí nghiệm minh họa

d)

Phương pháp vấn đáp, đàm thoại

101.

Phương pháp dạy học dùng lời là nhóm phương pháp trong đó nguồn tri thức chủ yếu được hình thành từ đâu?

a)

Lời nói, thuyết trình và giải thích của người dạy

b)

Hoạt động tự học của người học

c)

Quan sát trực quan các sự vật, hiện tượng

d)

Trải nghiệm thực hành và thí nghiệm