wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Trung 17.12

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

“xǐzǎo” có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Rửa tay

c)

Tắm

d)

Nghỉ

2.

Từ nào có nghĩa là **“lo lắng”**?

a)

b)

担心

c)

d)

3.

Từ **“父母”** có nghĩa là gì?

a)

Vợ chồng

b)

Gia đình

c)

Bố mẹ

d)

Quê

4.

“Kêu, vang” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

闹钟

b)

c)

d)

5.

Từ **“生词”** có nghĩa là gì?

a)

Câu

b)

Từ mới

c)

Nghĩa

d)

Phần

6.

“Thay cho” trong tiếng Trung là?

a)

b)

c)

d)

问好

7.

Từ **“yuèdú”** có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Ghi âm

c)

Đọc hiểu

d)

Hiểu

8.

“Quê” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

父母

b)

老家

c)

妻子

d)

问好

9.

Từ **“清楚”** có nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Rõ ràng

c)

Nhanh

d)

Mới

10.

“tí” có nghĩa là gì?

a)

Thay thế

b)

Nhắc tới, nêu ra

c)

Hỏi thăm

d)

Hướng

11.

“Đồng hồ báo thức” là từ nào?

a)

b)

闹钟

c)

录音

d)

听力

12.

Từ **“qīzi”** có nghĩa là gì?

a)

Mẹ

b)

Phụ nữ

c)

Vợ

d)

Gia đình

13.

“Hướng, về phía” là nghĩa của từ nào?

a)

b)

c)

d)

14.

Từ **“录音”** có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Ghi âm, bản ghi âm

c)

Đọc

d)

Hiểu

15.

“Hiểu” trong tiếng Trung là?

a)

清楚

b)

阅读

c)

d)

生词

16.

“wènhǎo” có nghĩa là gì?

a)

Chào tạm biệt

b)

Hỏi thăm, chào hỏi

c)

Hỏi đường

d)

Nói chuyện

17.

Từ **“听力”** có nghĩa là gì?

a)

Kỹ năng đọc

b)

Kỹ năng nghe

c)

Kỹ năng viết

d)

Kỹ năng nói

18.

“Phần, bộ phận” là từ nào?

a)

句子

b)

生词

c)

部分

d)

阅读

19.

“jùzi” có nghĩa là gì?

a)

Đoạn

b)

Từ

c)

Câu

d)

Nghĩa

20.

Từ **“dānxīn”** có nghĩa là gì?

a)

Sợ

b)

Buồn

c)

Lo lắng

d)

Mệt

21.

“Tắm” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

洗澡

b)

闹钟

c)

d)

22.

gì?

a)

Đoạn

b)

Từ

c)

Câu

d)

Nghĩa

23.

Từ “dānxīn” có nghĩa là gì?

a)

Sợ

b)

Buồn

c)

Lo lắng

d)

Mệt

24.

“Tắm” trong tiếng Trung là từ nào?

a)

洗澡

b)

闹钟

c)

d)

25.

Từ “xiàng” có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Ra

c)

Hướng

d)

Đến

26.

“Hỏi thăm” trong tiếng Trung là?

a)

b)

问好

c)

d)

27.

Từ “bùfen” có nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần, bộ phận

c)

Câu

d)

Từ

28.

“Đọc hiểu” là nghĩa của từ nào?

a)

听力

b)

阅读

c)

录音

d)

句子

29.

Từ “提” có nghĩa là gì?

a)

Đưa

b)

Nhắc tới, nêu ra

c)

Hướng

d)

Thay

30.

“xiǎng” có nghĩa là gì?

a)

Gọi

b)

Đi

c)

Kêu, vang

d)

Đến

31.

“Bố mẹ” trong tiếng Trung là?

a)

老家

b)

妻子

c)

父母

d)

问好

32.

Từ “lùyīn” có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Ghi âm

c)

Đọc

d)

Hỏi

33.

“Rõ ràng” là nghĩa của từ nào?

a)

b)

清楚

c)

阅读

d)

生词

34.

Từ “lǎojiā” có nghĩa là gì?

a)

Nhà

b)

Gia đình

c)

Quê

d)

Thành phố

35.

“Từ mới” trong tiếng Trung là?

a)

生词

b)

句子

c)

部分

d)

阅读

36.

Từ “tì” có nghĩa là gì?

a)

Giúp

b)

Thay thế

c)

Đưa

d)

Lấy

37.

“Kỹ năng nghe” là từ nào?

a)

录音

b)

听力

c)

阅读

d)

生词

38.

“Câu” trong tiếng Trung là?

a)

生词

b)

句子

c)

部分

d)

39.

Từ “fùmǔ” có nghĩa là gì?

a)

Gia đình

b)

Bố mẹ

c)

Họ hàng

d)

Nhà

40.

“Hiểu” là nghĩa của từ nào?

a)

阅读

b)

c)

清楚

d)

听力

41.

Từ “nàozhōng” có nghĩa là gì?

a)

Chuông

b)

Đồng hồ

c)

Đồng hồ báo thức

d)

Báo

42.

“Hướng” trong tiếng Trung là?

a)

b)

c)

d)

43.

Từ “qīngchu” có nghĩa là gì?

a)

Hiểu

b)

Rõ ràng

c)

Đọc

d)

Nghe

44.

“Hướng” trong tiếng Trung là?

a)

b)

c)

d)

45.

Từ “qīngchu” có nghĩa là gì?

a)

Hiểu

b)

Rõ ràng

c)

Đọc

d)

Nghe

46.

“Vợ” trong tiếng Trung là?

a)

父母

b)

老家

c)

妻子

d)

问好

47.

“Ghi âm” là nghĩa của từ nào?

a)

听力

b)

阅读

c)

录音

d)

句子

48.

Từ “xiǎng” thuộc nghĩa nào?

a)

Nghe

b)

Nói

c)

Kêu, vang

d)

Hỏi

49.

“Đọc hiểu” là nghĩa của từ nào?

a)

听力

b)

阅读

c)

生词

d)

清楚

50.

Từ “shēngcí” có nghĩa là gì?

a)

Từ mới

b)

Câu

c)

Phần

d)

Nghĩa

51.

“Hỏi thăm, chào hỏi” là nghĩa của từ nào?

a)

b)

c)

问好

d)

52.

Từ “dǒng” có nghĩa là gì?

a)

Nhớ

b)

Hiểu

c)

Đọc

d)

Nghe

53.

“Thính lực / kỹ năng nghe” là nghĩa của từ nào?

a)

听力

b)

录音

c)

阅读

d)

生词

54.

Từ “bùfen” có nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ

b)

Phần, bộ phận

c)

Câu

d)

Từ

55.

“tí” là phiên âm của từ nào?

a)

b)

c)

d)

56.

“Lo lắng” là nghĩa của từ nào?

a)

担心

b)

c)

d)

57.

Từ “xǐzǎo” có nghĩa là gì?

a)

Rửa

b)

Tắm

c)

Ngủ

d)

Nghỉ

58.

“Câu” là nghĩa của từ nào?

a)

部分

b)

句子

c)

生词

d)

阅读

59.

Từ “xiàng” có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Hướng

c)

Đến

d)

Ra

60.

“Quê” là nghĩa của từ nào?

a)

父母

b)

老家

c)

妻子

d)

问好

61.

Từ “替” có nghĩa là gì?

a)

Giúp

b)

Thay cho

c)

Hỏi

d)

Kêu

62.

“Ghi âm, bản ghi âm” là nghĩa của từ nào?

a)

听力

b)

阅读

c)

录音

d)

句子