NEW
Font size
WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Trung 17.12
Total questions: 62
Worksheet time: 31mins
“xǐzǎo” có nghĩa là gì?
Ngủ
Rửa tay
Tắm
Nghỉ
Từ nào có nghĩa là **“lo lắng”**?
响
担心
懂
替
Từ **“父母”** có nghĩa là gì?
Vợ chồng
Gia đình
Bố mẹ
Quê
“Kêu, vang” trong tiếng Trung là từ nào?
闹钟
提
响
向
Từ **“生词”** có nghĩa là gì?
Câu
Từ mới
Nghĩa
Phần
“Thay cho” trong tiếng Trung là?
提
替
向
问好
Từ **“yuèdú”** có nghĩa là gì?
Nghe
Ghi âm
Đọc hiểu
Hiểu
“Quê” trong tiếng Trung là từ nào?
父母
老家
妻子
问好
Từ **“清楚”** có nghĩa là gì?
Khó
Rõ ràng
Nhanh
Mới
“tí” có nghĩa là gì?
Thay thế
Nhắc tới, nêu ra
Hỏi thăm
Hướng
“Đồng hồ báo thức” là từ nào?
响
闹钟
录音
听力
Từ **“qīzi”** có nghĩa là gì?
Mẹ
Phụ nữ
Vợ
Gia đình
“Hướng, về phía” là nghĩa của từ nào?
向
替
响
提
Từ **“录音”** có nghĩa là gì?
Nghe
Ghi âm, bản ghi âm
Đọc
Hiểu
“Hiểu” trong tiếng Trung là?
清楚
阅读
懂
生词
“wènhǎo” có nghĩa là gì?
Chào tạm biệt
Hỏi thăm, chào hỏi
Hỏi đường
Nói chuyện
Từ **“听力”** có nghĩa là gì?
Kỹ năng đọc
Kỹ năng nghe
Kỹ năng viết
Kỹ năng nói
“Phần, bộ phận” là từ nào?
句子
生词
部分
阅读
“jùzi” có nghĩa là gì?
Đoạn
Từ
Câu
Nghĩa
Từ **“dānxīn”** có nghĩa là gì?
Sợ
Buồn
Lo lắng
Mệt
“Tắm” trong tiếng Trung là từ nào?
洗澡
闹钟
响
替
gì?
Đoạn
Từ
Câu
Nghĩa
Từ “dānxīn” có nghĩa là gì?
Sợ
Buồn
Lo lắng
Mệt
“Tắm” trong tiếng Trung là từ nào?
洗澡
闹钟
响
替
Từ “xiàng” có nghĩa là gì?
Đi
Ra
Hướng
Đến
“Hỏi thăm” trong tiếng Trung là?
提
问好
向
替
Từ “bùfen” có nghĩa là gì?
Toàn bộ
Phần, bộ phận
Câu
Từ
“Đọc hiểu” là nghĩa của từ nào?
听力
阅读
录音
句子
Từ “提” có nghĩa là gì?
Đưa
Nhắc tới, nêu ra
Hướng
Thay
“xiǎng” có nghĩa là gì?
Gọi
Đi
Kêu, vang
Đến
“Bố mẹ” trong tiếng Trung là?
老家
妻子
父母
问好
Từ “lùyīn” có nghĩa là gì?
Nghe
Ghi âm
Đọc
Hỏi
“Rõ ràng” là nghĩa của từ nào?
懂
清楚
阅读
生词
Từ “lǎojiā” có nghĩa là gì?
Nhà
Gia đình
Quê
Thành phố
“Từ mới” trong tiếng Trung là?
生词
句子
部分
阅读
Từ “tì” có nghĩa là gì?
Giúp
Thay thế
Đưa
Lấy
“Kỹ năng nghe” là từ nào?
录音
听力
阅读
生词
“Câu” trong tiếng Trung là?
生词
句子
部分
向
Từ “fùmǔ” có nghĩa là gì?
Gia đình
Bố mẹ
Họ hàng
Nhà
“Hiểu” là nghĩa của từ nào?
阅读
懂
清楚
听力
Từ “nàozhōng” có nghĩa là gì?
Chuông
Đồng hồ
Đồng hồ báo thức
Báo
“Hướng” trong tiếng Trung là?
提
响
向
替
Từ “qīngchu” có nghĩa là gì?
Hiểu
Rõ ràng
Đọc
Nghe
“Hướng” trong tiếng Trung là?
提
响
向
替
Từ “qīngchu” có nghĩa là gì?
Hiểu
Rõ ràng
Đọc
Nghe
“Vợ” trong tiếng Trung là?
父母
老家
妻子
问好
“Ghi âm” là nghĩa của từ nào?
听力
阅读
录音
句子
Từ “xiǎng” thuộc nghĩa nào?
Nghe
Nói
Kêu, vang
Hỏi
“Đọc hiểu” là nghĩa của từ nào?
听力
阅读
生词
清楚
Từ “shēngcí” có nghĩa là gì?
Từ mới
Câu
Phần
Nghĩa
“Hỏi thăm, chào hỏi” là nghĩa của từ nào?
向
提
问好
替
Từ “dǒng” có nghĩa là gì?
Nhớ
Hiểu
Đọc
Nghe
“Thính lực / kỹ năng nghe” là nghĩa của từ nào?
听力
录音
阅读
生词
Từ “bùfen” có nghĩa là gì?
Toàn bộ
Phần, bộ phận
Câu
Từ
“tí” là phiên âm của từ nào?
替
提
向
响
“Lo lắng” là nghĩa của từ nào?
担心
懂
提
响
Từ “xǐzǎo” có nghĩa là gì?
Rửa
Tắm
Ngủ
Nghỉ
“Câu” là nghĩa của từ nào?
部分
句子
生词
阅读
Từ “xiàng” có nghĩa là gì?
Đi
Hướng
Đến
Ra
“Quê” là nghĩa của từ nào?
父母
老家
妻子
问好
Từ “替” có nghĩa là gì?
Giúp
Thay cho
Hỏi
Kêu
“Ghi âm, bản ghi âm” là nghĩa của từ nào?
听力
阅读
录音
句子
