wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình tiêu hóa cơ học là gì?

a)

Sự hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Sự chuyển hóa trong tế bào

c)

Sự nghiền, nhão trộn thức ăn

d)

Tác dụng của enzyme với thức ăn

2.

Trong quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột non, lông ruột và vi nhung mao có vai trò gì?

a)

Tiết enzyme để phân giải hoàn toàn các chất dinh dưỡng

b)

Tăng diện tích tiếp xúc để hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn

c)

Vận chuyển thức ăn chưa tiêu hóa xuống ruột già

d)

Ngăn cản vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể

3.

Ở động vật có xương sống, axit béo và glycerol sau khi được hấp thụ tại ruột non sẽ di chuyển đến vị trí nào?

a)

Mao mạch máu rồi được vận chuyển thẳng về gan

b)

Hệ bạch huyết thông qua lòng ruột

c)

Dạ dày để tiếp tục tham gia tiêu hóa

d)

Đại tràng để được tái hấp thu nước và muối khoáng

4.

Chức năng tiêu hóa quan trọng nhất của ruột già ở động vật có xương sống là gì?

a)

Tiếp tục hấp thụ phần lớn glucxit, protein và lipid

b)

Tiết enzyme để phân giải mạnh chất dinh dưỡng còn lại

c)

Hấp thụ nước, đồng thời hình thành phân

d)

Thực hiện phần lớn quá trình trao đổi chất giữa các tế bào ruột

5.

Ở người, chất nào sau đây không phải là chất dinh dưỡng?

a)

Glucose

b)

Khoáng

c)

Cellulose

d)

Protein

6.

Chất khoáng nào sau đây giúp cho xương và răng chắc khỏe?

a)

Sắt

b)

Calcium

c)

Iodine

d)

Kẽm

7.

Sau khi phẫu thuật cắt bỏ túi mật bị nhiễm trùng, người bệnh phải đặc biệt cẩn thận để hạn chế thực phẩm chứa chất dinh dưỡng nào sau đây?

a)

Chất béo

b)

Tinh bột

c)

Chất đạm

d)

Nước

8.

Gạo sẽ cung cấp chất dinh dưỡng nào nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Carbohydrate

c)

Lipid

d)

Protein

9.

Nhu cầu nước tối thiểu mỗi ngày cho một người là bao nhiêu?

a)

Nhiều nhất là 1,5 lít

b)

Tối thiểu là trên 2 lít

c)

Tối thiểu là từ 1,5–2 lít

d)

0,5 lít

10.

Nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng cho cơ thể, tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể và giúp chuyển hóa một số loại vitamin?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin

11.

PKU (phenylketon niệu) là một bệnh di truyền, trong đó trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ăn thức ăn chứa phenylalanin có nguy cơ tổn thương thần kinh nghiêm trọng. Tuy nhiên, nguy cơ gây bệnh có thể được giảm đáng kể bằng cách hạn chế thực phẩm chứa phenylalanin trong chế độ ăn uống. Cơ sở khoa học nào sau đây là căn cứ cho việc điều trị bệnh này?

a)

Hoạt động tiêu hóa hóa học của enzyme

b)

Hàm lượng chất dinh dưỡng thiết yếu

c)

Cơ chế hoạt động của hệ thần kinh

d)

Hệ thần kinh điều khiển quá trình tiêu hóa

12.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp năng lượng chủ yếu cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất tinh bột, chất đường

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

d)

Nhóm thực phẩm giàu vitamin

13.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về chế độ ăn uống khoa học?

a)

Là chế độ ăn uống cân đối, đủ chất và đủ lượng

b)

Là chế độ ăn cân bằng đúng cách cần thiết để có sức khỏe tốt

c)

Là chế độ ăn uống đủ năng lượng và đủ chất mà cơ thể cần

d)

Là chế độ dinh dưỡng cung cấp theo nhu cầu và sở thích mỗi cá nhân

14.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khỏe mạnh, chúng ta cần:

a)

ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo

b)

ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng

c)

ăn đúng bữa, ăn đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm

d)

ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ

15.

Đối với người bị ngộ độc thực phẩm không được thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Kích thích họng để tợ phàn ứng nôn, nôn ra hết thực phẩm đã dùng

b)

Dừng ăn ngay thực phẩm đó

c)

Pha orezol với nước cho người bị ngộ độc uống để tránh mất nước và trung hòa chất độc

d)

Cho uống rượu thuốc nhằm giải độc từ thực phẩm

16.

Xây dựng thói quen ăn uống khoa học phải đảm bảo bao nhiêu yếu tố sau đây? (1) Ăn đúng bữa (2) Ăn đúng cách (3) Uống đủ nước (4) Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Có bao nhiêu nguyên nhân sau đây có thể gây ngộ độc thực phẩm? (1) Thực phẩm nhiễm hoá chất độc hại (2) Thực phẩm nhiễm khuẩn (3) Thực phẩm quá hạn sử dụng (4) Thực phẩm đóng hộp

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Có bao nhiêu yếu tố sau đây chi phối nhu cầu năng lượng của cơ thể người? (1) Độ tuổi (2) Giới tính (3) Cường độ lao động (4) Trạng thái sinh lí (5) Tình trạng bệnh tật (6) Điều kiện kinh tế

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

19.

Có bao nhiêu biện pháp sau đây nhằm phòng ngừa ngộ độc thực phẩm? (1) Ăn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng (2) Kiểm tra kĩ thực phẩm trước khi ăn (3) Đảm bảo thực phẩm đưa vào chế biến món ăn là thực phẩm sạch, không nhiễm hoá chất độc hại (4) Sử dụng thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên, không sử dụng thực phẩm đóng hộp đã chế biến sẵn

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Một trang trại nuôi bò muốn tăng khả năng tiêu hoá cellulose của đàn bò. Biện pháp nào sau đây tác động trực tiếp đến quá trình tiêu hoá?

a)

Bổ sung men tiêu hoá protein vào thức ăn

b)

Bổ sung thức ăn thô xanh giúp hệ vi sinh vật dạ cỏ ổn định

c)

Cho bò uống nước đường trước khi ăn

d)

Tăng cường vận động để bò ăn khoẻ hơn

21.

Giun đất nuôi trong môi trường đất thiếu hạt sỏi. Hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra nhất?

a)

Tiêu hoá hoá học bị giảm mạnh

b)

Quá trình nghiền cơ học ở mê kém hiệu quả

c)

Giun đất giảm tiết enzim tiêu hoá

d)

Giun đất không thể hấp thụ chất dinh dưỡng

22.

Một người thường xuyên ăn quá nhanh. Điều này có thể gây ảnh hưởng gì đến quá trình tiêu hoá?

a)

Tăng tiết amylase do nhai ít

b)

Giảm hiệu quả tiêu hoá tinh bột vì nhai không kĩ

c)

Tăng hấp thụ ở dạ dày

d)

Làm dịch vị ở dạ dày đậm đặc bất thường

23.

Việc uống nước lọc trong bữa ăn ở mức vừa phải giúp hỗ trợ tiêu hoá nhờ:

a)

Làm loãng hoàn toàn enzyme tiêu hoá

b)

Giúp hoà tan chất dinh dưỡng và dễ vận chuyển qua ống tiêu hoá

c)

Giảm co bóp dạ dày

d)

Ngăn tiết dịch vị

24.

Một người bị thiếu hụt enzyme lactase sẽ có biểu hiện gì khi uống sữa?

a)

Không tiêu hoá được lipid nên đau bụng

b)

Lactose không được phân giải gây đầy hơi và tiêu chảy

c)

Ít hấp thụ protein nên suy dinh dưỡng

d)

Giảm hấp thu vitamin tan trong dầu

25.

Một người bị viêm dạ dày mạn tính có khả năng giảm tiêu hoá loại chất nào?

a)

Lipid

b)

Glucid

c)

Protein

d)

Khoáng chất

26.

Nếu tuyến tụy giảm tiết dịch tụy, hậu quả nào xảy ra đầu tiên?

a)

Giảm phân giải lipid, tinh bột và protein ở ruột non

b)

Giảm tiêu hoá protein ở dạ dày

c)

Không hấp thụ được nước ở ruột già

d)

Ruột non ngừng co bóp

27.

Một người ăn quá nhiều thức ăn giàu lipid trong một bữa có thể gặp khó khăn trong tiêu hoá vì:

a)

Dịch mật không đủ để nhũ tương hoá lipid

b)

Dịch vị sẽ trở nên trung tính

c)

Lipase dạ dày hoạt động mạnh hơn

d)

Không thể tiêu hoá tinh bột

28.

Khi cơ thể thiếu chất xơ, triệu chứng nào liên quan đến hệ tiêu hoá thường xảy ra?

a)

Tăng tiết HCl bất thường

b)

Khó hấp thụ protein

c)

Táo bón do giảm khả năng giữ nước và giảm nhu động ruột

d)

Tăng hoạt động tuyến tụy

29.

Một bệnh nhân bị cắt gần hết dạ dày phải thay đổi chế độ ăn theo hướng:

a)

Ăn thật nhiều chất béo để bù năng lượng

b)

Ăn nhiều bữa nhỏ để giảm tải cho ruột non

c)

Chỉ ăn protein vì ruột non tiêu hoá tốt

d)

Hạn chế hoàn toàn tinh bột

30.

Ý nào thể hiện đúng nhất vai trò của hô hấp ở động vật?

a)

Cung cấp O2 cho quá trình phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng cho các hoạt động sống.

b)

Cung cấp O2 cho quá trình phân giải chất hữu cơ tạo năng lượng cho các hoạt động sống, đồng thời thải CO2 ra môi trường, đảm bảo cân bằng trong cơ thể.

c)

Phân giải các chất độc hại sinh ra từ quá trình chuyển hóa tế bào thành CO2 và nước rời thải ra ngoài, đảm bảo sự cân bằng trong cơ thể.

d)

Đảm bảo sự cân bằng và đổi mới liên tục khí O2 và CO2 giữa tế bào và môi trường.

31.

Trong các vai trò sau đây của hô hấp: (1) Cung cấp năng lượng cho toàn bộ hoạt động cơ thể; (2) Cung cấp O2 cho tế bào tạo năng lượng; (3) Mang CO2 từ tế bào đến cơ quan hô hấp; (4) Cung cấp các sản phẩm trung gian cho quá trình đồng hóa các chất. Hô hấp ở động vật không có vai trò nào?

a)

(2), (3)

b)

(3), (4)

c)

(3)

d)

(4)

32.

Vai trò quan trọng nhất của hô hấp đối với hoạt động sống của động vật là gì?

a)

Tăng tốc độ tuần hoàn máu trong cơ thể.

b)

Cung cấp O2 cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho cơ thể.

c)

Giúp cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng nhanh hơn.

d)

Tạo khí nóng sinh ra từ sinh vật.

33.

Nội dung nào đúng về vai trò của hô hấp ở động vật?

a)

Lấy CO2 và thải O2.

b)

Lấy O2, tạo năng lượng và thải CO2 ra môi trường.

c)

Chỉ thải CO2, không liên quan tạo năng lượng.

d)

Chỉ lấy O2 để làm mát cơ thể.

34.

Hô hấp đảm bảo cho động vật lấy được gì từ môi trường?

a)

O2 thay CO2

b)

CO2 thay O2

c)

CO2 thay CO2

d)

O2 thay O2

35.

Ý nào mô tả đúng nhất vai trò cơ bản của hô hấp đối với tế bào động vật?

a)

Cung cấp CO2.

b)

Cung cấp O2 cho quá trình oxi hóa các chất.

c)

Tiết ra chất dinh dưỡng.

d)

Tăng độ pH của tế bào.

36.

Vai trò nào sau đây không phải của hô hấp?

a)

Phân giải chất hữu cơ.

b)

Giải phóng năng lượng.

c)

Tạo chất dinh dưỡng mới.

d)

Tỏa nhiệt.

37.

Hô hấp có vai trò quan trọng với động vật vì lý do nào?

a)

Giúp giảm thân nhiệt.

b)

Cung cấp O2 và thải CO2.

c)

Giúp tiêu hóa nhanh.

d)

Giúp giảm cân.

38.

Hô hấp có ý nghĩa đối với động vật vì lý do nào?

a)

Cung cấp nhiệt cho cơ thể là chủ yếu.

b)

Tạo ra rất nhiều chất dinh dưỡng cần thiết.

c)

Tạo ATP để duy trì mọi hoạt động cơ thể.

d)

Làm máu lưu thông nhanh hơn.

39.

Vai trò quan trọng nhất của hô hấp ở động vật là gì?

a)

Tạo ra các chất dinh dưỡng mới.

b)

Cung cấp O2 cho quá trình tạo năng lượng.

c)

Tăng kích thước cơ thể.

d)

Tăng khả năng sinh sản.

40.

Phát biểu nào đúng khi nói về vai trò của hô hấp?

a)

Hô hấp lấy O2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho hoạt động sống.

b)

Hô hấp lấy CO2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, tạo năng lượng cho hoạt động sống.

c)

Hô hấp thải CO2 sinh ra từ quá trình chuyển hóa ra ngoài, làm mất cân bằng môi trường trong cơ thể.

d)

Hô hấp lấy CO2 và thải ra O2 giúp đảm bảo cân bằng môi trường trong cơ thể.

41.

Hô hấp giúp cơ thể động vật duy trì hoạt động vì lý do nào?

a)

Cung cấp O2 và thải CO2.

b)

Cung cấp N2 và H2.

c)

Tăng lượng nhiệt sinh ra.

d)

Giảm sự trao đổi chất.

42.

Căn cứ vào bề mặt trao đổi khí, ở động vật có bao nhiêu hình thức hô hấp?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

43.

Về bề mặt trao đổi khí, hiệu quả trao đổi khí liên quan đến những đặc điểm nào trong danh sách: (1) diện tích lớn; (2) mỏng và luôn ẩm ướt; (3) có nhiều mao mạch; (4) có sắc tố hô hấp; (5) dày và luôn ẩm ướt?

a)

(1), (2), (3), (4)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (4), (5)

d)

(1), (3), (5)

44.

Số ý đúng khi nói về đặc điểm của bề mặt trao đổi khí bao gồm: (1) diện tích lớn; (2) mỏng và luôn ẩm ướt; (3) có nhiều mao mạch; (4) có sự lưu thông khí?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

45.

Ở động vật, bộ phận hoặc cơ quan thực hiện trao đổi khí O2 và CO2 với môi trường gọi là gì?

a)

Ống trao đổi khí.

b)

Bề mặt trao đổi khí.

c)

Áp suất trao đổi khí.

d)

Thể tích trao đổi khí.

46.

Thủy tức trao đổi khí bằng hình thức nào?

a)

Qua bề mặt cơ thể.

b)

Qua hệ thống ống khí.

c)

Qua mang.

d)

Qua phổi.

47.

Châu chấu trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường qua bộ phận nào?

a)

Bề mặt cơ thể.

b)

Hệ thống ống khí.

c)

Mang.

d)

Phổi.

48.

Các loài thân mềm và chân khớp sống trong nước có hình thức hô hấp nào?

a)

Hô hấp bằng phổi.

b)

Hô hấp bằng hệ thống ống khí.

c)

Hô hấp qua bề mặt cơ thể.

d)

Hô hấp bằng mang.

49.

Động vật nào có quá trình trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường diễn ra ở mang?

a)

Mèo rừng.

b)

Tôm sông.

c)

Chim sâu.

d)

Ếch đồng.

50.

Các loài như ruột khoang, giun tròn, giun dẹp trao đổi khí theo hình thức nào?

a)

Qua bề mặt cơ thể.

b)

Qua hệ thống ống khí.

c)

Qua mang.

d)

Qua phổi.

51.

Lớp động vật nào có hình thức hô hấp khác hẳn với các lớp còn lại?

a)

Cá.

b)

Chim.

c)

Bò sát.

d)

Thú.

52.

Trong quá trình trao đổi khí, loài động vật nào sau đây khi hít vào và thở ra đều có không khí giàu O2 đi qua phổi?

a)

Chim bồ câu

b)

Chó

c)

Sư tử

d)

Người

53.

Ở giun đất, quá trình trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường được thực hiện bằng hình thức nào sau đây?

a)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

b)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

c)

Trao đổi khí qua mang

d)

Trao đổi khí qua phổi

54.

Động vật nào sau đây có quá trình trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường diễn ra ở phổi?

a)

Châu chấu

b)

Cá chép

c)

Giun đất

d)

Cá voi

55.

Động vật sau đây không trao đổi khí qua bề mặt cơ thể là:

a)

Ruột khoang

b)

Giun tròn

c)

Giun đất

d)

Ruồi

56.

Nhóm sinh vật nào sau đây trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Thủy tức, giun dẹp

b)

Giun đất, ếch, châu chấu

c)

Sứa, bọt biển, tôm

d)

Nhện, ếch, thằn lằn

57.

Những động vật sau đây trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Bọ biển, giun đất, giun dưa

b)

Ếch, giun đất, dế mèn, ốc

c)

Tôm, gián, bọt biển, giun dưa

d)

Cua, ruồi, cá cóc, dế mèn

58.

Nhóm động vật hô hấp bằng ống khí là:

a)

Ong, châu chấu, bọ xít, nhện

b)

Giun đất, thủy tức, sán, giun dưa

c)

Cá, cua, trai, ốc

d)

Trâu, bò, lợn, gà

59.

Cơ quan trao đổi khí của chim là:

a)

Hệ thống túi khí

b)

Hệ thống ống khí

c)

Hệ thống túi khí và phổi

d)

Phổi và bề mặt cơ thể

60.

Cho các loài động vật sau: (1) Ruột khoang. (2) Giun tròn. (3) Giun dẹp. (4) Cá xương. (5) Ruồi. Động vật nào sau đây không trao đổi khí qua bề mặt cơ thể là:

a)

(1), (2), (3)

b)

(4), (5)

c)

(1), (2)

d)

(3), (4), (5)

61.

Hình thức trao đổi khí qua ống khí có ở các động vật nào sau đây?

a)

Bọt biển, giun tròn, giun dẹp

b)

Châu chấu, ong, dế mèn, gián

c)

Con trai, ốc, tôm

d)

Chim bồ câu, thỏ, thằn lằn

62.

Các động vật thuộc ngành Ruột khoang trao đổi khí qua:

a)

Qua bề mặt cơ thể

b)

Qua hệ thống ống khí

c)

Qua mang

d)

Qua phổi

63.

Trao đổi khí của thủy tức và giun đất thuộc hình thức nào sau đây?

a)

Trao đổi khí qua mang

b)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

c)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

d)

Trao đổi khí qua phổi

64.

Động vật nào sau đây trao đổi khí với môi trường thông qua phổi?

a)

Châu chấu

b)

Cá chép

c)

Tôm

d)

Ba ba

65.

Cho các loài sinh vật sau: (1) Bọ ngựa. (2) Cá nhám. (3) Khỉ. (4) Gà. (5) Hổ. (6) Lươn. (7) Sò. Những loài sinh vật nào dưới đây trao đổi khí qua phổi?

a)

(1), (2), (3), (4)

b)

(1), (2), (7)

c)

(3), (4), (5)

d)

(1), (3), (6)

66.

Cho các loài động vật sau: Cá mập, cá heo, cá sấu, thủy tức, ếch, ve sầu. Loài động vật thực hiện trao đổi khí qua mang là:

a)

Cá heo, cá mập, cá sấu, ếch

b)

Cá mập

c)

Cá mập, cá heo, cá sấu, thủy tức, ếch, ve sầu

d)

Cá mập, cá heo, cá sấu

67.

Cá xương, mỗi mang có mấy cung mang?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

68.

Côn trùng và một số chân khớp trên cạn có hình thức hô hấp bằng:

a)

Hệ thống ống khí

b)

Bằng mang

c)

Bằng phổi

d)

Qua bề mặt cơ thể

69.

Động vật nào sau đây có thể thực hiện trao đổi khí qua da như một phương thức hô hấp bổ sung, đặc biệt khi ở trong môi trường ẩm ướt?

a)

Cá heo

b)

Ếch

c)

d)

Chuột

70.

Loài động vật nào sau đây trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Đại bàng

b)

Trai sông

c)

Giun đất

d)

Cá chép

71.

Thằn lằn bóng đuôi dài trao đổi khí bằng bộ phận nào dưới đây?

a)

Mang

b)

Phổi

c)

Da

d)

Hệ thống ống khí

72.

Nhóm động vật nào sau đây hô hấp qua hệ thống ống khí?

a)

Lưỡng cư

b)

c)

Bò sát

d)

Ruồi

73.

Động vật nào sau đây hô hấp bằng mang?

a)

Giun đất

b)

Thỏ

c)

Thằn lằn

d)

Cá mập

74.

Động vật thuộc lớp Bò sát hô hấp bằng cơ quan nào dưới đây?

a)

Mang

b)

Phổi

c)

Da

d)

Hệ thống ống khí

75.

Động vật nào sau đây có quá trình trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường diễn ra ở mang?

a)

Giun tròn

b)

Cá chép

c)

Thỏ

d)

Chim bồ câu

76.

Cho các động vật sau đây: (1) Cá xương; (2) Ếch đồng; (3) Chim bồ câu; (4) Tôm. Động vật nào có chiều máu chảy trong các mao mạch máu song song và ngược chiều với dòng không khí lưu thông trong các mao mạch?

a)

(1), (2)

b)

(1)

c)

(1), (3)

d)

(2)

77.

Tập hợp các động vật có cơ quan trao đổi khí ở phổi là:

a)

Bò sát, Lưỡng cư, Thú

b)

Chim, Thú, Bò sát

c)

Cá, Thú, Lưỡng cư

d)

Chim, Thú, Lưỡng cư

78.

Cho các loài động vật sau đây: (1) Thủy tức; (2) Trai sông; (3) Tôm; (4) Giun tròn; (5) Giun dẹp. Có bao nhiêu loài động vật thực hiện trao đổi khí với môi trường qua bề mặt cơ thể?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

79.

Hình thức trao đổi khí qua bề mặt cơ thể có thể được thấy ở động vật nào dưới đây?

a)

Giun đất, Rắn

b)

Thủy tức, Giun đất

c)

Ong, Châu chấu

d)

Cá, Thủy tức

80.

Phần lớn quá trình trao đổi khí ở lưỡng cư được thực hiện qua?

a)

Da

b)

Phổi

c)

Ống khí

d)

Mang

81.

Các loài thân mềm và chân khớp sống trong nước có hình thức hô hấp như thế nào?

a)

Hô hấp bằng phổi

b)

Hô hấp bằng hệ thống ống khí

c)

Hô hấp qua bề mặt cơ thể

d)

Hô hấp bằng mang

82.

Nhóm động vật nào sau đây có hình thức trao đổi khí khác với các nhóm động vật còn lại?

a)

Ong

b)

Giun dẹp

c)

Thủy tức

d)

Động vật nguyên sinh

83.

Động vật nào sau đây có quá trình trao đổi khí qua bề mặt cơ thể?

a)

Gà lôi

b)

Chuồn chuồn

c)

Giun tròn

d)

Trai sông

84.

Các động vật thuộc ngành Ruột khoang trao đổi khí qua:

a)

Qua bề mặt cơ thể

b)

Qua hệ thống ống khí

c)

Qua mang

d)

Qua phổi

85.

Cho các động vật sau: (1) Cá chép, (2) Châu chấu, (3) Chim bồ câu, (4) Giun đất. Động vật nào có hình thức hô hấp nhờ hệ thống ống khí?

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

d)

(4)

86.

Phổi của chim có cấu tạo khác với phổi của thú ở đặc điểm nào?

a)

Phế quản phân nhánh nhiều

b)

Khí quản dài

c)

Có nhiều phế nang

d)

Có nhiều túi khí

87.

Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở phổi của chim mà không có ở phổi của thú:

a)

Có bề mặt trao đổi khí rộng

b)

Có nhiều phế nang

c)

Có các ống khí

d)

Có nhiều mao mạch

88.

Động vật nào sau đây có hệ thống túi khí thông với phổi?

a)

Sư tử

b)

Ếch nhái

c)

Châu chấu

d)

Chim bồ câu

89.

Cơ quan hô hấp của nhóm động vật nào dưới đây thường có hiệu quả trao đổi khí đạt hiệu suất cao nhất?

a)

Phổi của chim

b)

Phổi của bò sát

c)

Da của giun dẹt

d)

Phổi và da của ếch nhái

90.

Trong hoạt động hô hấp ở châu chấu, sự thông khí được thực hiện nhờ:

a)

Hệ thống mao mạch trên da

b)

Sự co dãn của phần bụng

c)

Hoạt động hằng, hạ của các ống khí

d)

Hoạt động đóng, mở khoang miệng

91.

Phát biểu nào sai khi nói về trao đổi khí qua mang?

a)

Cá xương là động vật trao đổi khí qua mang

b)

Mang cá được cấu tạo từ các cung mang, sợi mang và phiến mang

c)

Mỗi mang gồm có 2 cặp mang, mỗi cung mang có 4 sợi mang, mỗi sợi mang có nhiều phiến mang

d)

Hệ thống mao mạch trên phiến mang là nơi trao đổi khí O2O_2CO2CO_2 với dòng nước chảy qua phiến mang

92.

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang miệng và khoang mang, làm cho:

a)

Dòng nước giàu O2O_2 đi qua mang theo hai chiều song song, không bị ngắt quãng

b)

Dòng nước giàu O2O_2 đi qua mang theo một chiều liên tục, không bị ngắt quãng

c)

Dòng nước giàu CO2CO_2 đi qua mang theo hai chiều song song, không bị ngắt quãng

d)

Dòng nước giàu CO2CO_2 đi qua mang theo một chiều liên tục, không bị ngắt quãng

93.

Vì sao lưỡng cư có thể sống được cả ở môi trường nước và môi trường cạn?

a)

Vì nguồn thức ăn ở hai môi trường đều phong phú và đa dạng

b)

Vì chỉ cần có mang, vừa thở được dưới nước và vừa nhảy được ở trên cạn

c)

Vì da của chúng ẩm ướt khi ở dưới nước và khô ráo khi ở trên cạn

d)

Vì lưỡng cư có khả năng hô hấp bằng da và phổi

94.

Ở chim, khí hít vào không khí giàu:

a)

CO2CO_2 đi vào phổi và vào nhóm túi khí sau

b)

CO2CO_2 đi vào phổi và vào nhóm túi khí trước

c)

O2O_2 đi vào phổi và vào nhóm túi khí sau

d)

O2O_2 đi vào phổi và vào nhóm túi khí trước

95.

Vì sao phổi của chim bồ câu có kích thước rất nhỏ so với phổi của chuột nhưng hiệu quả trao đổi khí của chim bồ câu lại cao hơn so với chuột?

a)

Vì chim có đời sống bay lượn nên lấy được các khí ở trên cao sạch và có nhiều O2O_2 hơn

b)

Vì chim có đời sống bay lượn nên cử động cánh chim giúp phổi chim co giãn tốt hơn

c)

Vì phổi chim có hệ thống ống khí trao đổi khí nên chứa được nhiều khí hơn, còn phổi của chuột không có hệ thống ống khí nên chứa được ít khí

d)

Vì hệ thống hô hấp của chim gồm phổi và hệ thống túi khí, hô hấp kép và không có khí cặn

96.

Quan sát hình, chọn thứ tự mô tả đúng với hoạt động thông khí ở cá xương khi thở ra.

a)

Miệng mở ra → Nền khoang miệng nâng lên → Nắp mang đóng lại → Nước đi ra

b)

Miệng ngậm lại → Nền khoang miệng hạ xuống → Nắp mang đóng lại → Nước đi ra

c)

Miệng mở ra → Nền khoang miệng hạ xuống → Nắp mang mở ra → Nước đi ra

d)

Miệng ngậm lại → Nền khoang miệng nâng lên → Nắp mang mở ra → Nước đi ra

97.

Hình ảnh dưới đây mô tả hình thức trao đổi khí nào?

a)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

b)

Trao đổi khí qua phổi

c)

Trao đổi khí qua mang

d)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

98.

Hình ảnh dưới đây mô tả hình thức trao đổi khí nào?

a)

Trao đổi khí qua hệ thống ống khí

b)

Trao đổi khí qua phổi

c)

Trao đổi khí qua mang

d)

Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

99.

Sự trao đổi khí của cá xương đạt hiệu quả cao nhất so với các loài động vật ở nước vì:

a)

Dòng nước qua mang song song và ngược chiều với dòng máu trong mao mạch

b)

Dòng nước qua mang song song và cùng chiều với dòng máu trong mao mạch

c)

Dòng nước qua mang vuông góc với dòng máu trong mao mạch

d)

Nắp mang đóng mở liên tục và nhịp nhàng

100.

[TH] Cho các nguyên nhân sau: (1) Không khí giàu O2 đi qua các ống khí liên tục kể cả lúc hít vào lẫn lúc thở ra. (2) Không có kẽ cản trong phổi. (3) Hoạt động hô hấp kép nhờ hệ thống ống khí và túi khí. (4) Chim có đời sống bay lượn trên cao nên sử dụng được không khí sạch, giàu O2. Nguyên nhân giúp hiệu quả hoạt động hô hấp ở chim đạt cao nhất trong các động vật có xương sống trên cạn là gì?

a)

(1), (2), (3)

b)

(1), (3), (4)

c)

(2), (3), (4)

d)

(1), (2), (4)

101.

[TH] Phát biểu nào đúng khi nói về trao đổi khí qua hệ thống ống khí?

a)

Ngành ruột khoang và giun dẹp trao đổi khí qua hệ thống ống khí.

b)

Hệ thống ống khí bao gồm các ống khí lớn phân thành các phế quản và phế nang.

c)

Ống khí lớn nhất là ống khí tận, tạo ra bề mặt trao đổi khí lớn.

d)

Lỗ thở có van đóng, mở điều tiết không khí ra, vào ống khí.

102.

[TH] Thông khí ở côn trùng là gì?

a)

Nhờ khí O2 và CO2 khuếch tán qua toàn bộ bề mặt cơ thể.

b)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang miệng và khoang mang.

c)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang thân, phối hợp với đóng mở các van lỗ thở.

d)

Nhờ hoạt động của các cơ hô hấp làm thay đổi thể tích các van lỗ thở, phối hợp với đóng mở thành bụng.

103.

[TH] Ở chim, hô hấp nhờ phổi và hệ thống túi khí nên điều nào đúng?

a)

Khí hít vào và thở ra đều có khí giàu CO2 đi qua phổi.

b)

Khí hít vào và thở ra đều có không khí giàu O2 đi qua phổi.

c)

Khí hít vào và thở ra đều có không khí không chứa O2 đi qua phổi.

d)

Khí hít vào túi khí sau và túi khí trước đều phòng chứa khí giàu O2.

104.

[NB] Các bệnh về đường hô hấp thường gặp là gì?

a)

Viêm đường hô hấp trên, viêm phổi, lao phổi, hen suyễn, ung thư phổi.

b)

Viêm khớp, viêm gan.

c)

Bệnh tim, bệnh gan.

d)

Tiêu chảy, đau bụng.

105.

[NB] Tác nhân nào dưới đây không gây hại cho đường dẫn khí?

a)

Bụi.

b)

Vi khuẩn.

c)

Khói thuốc lá.

d)

Khí oxygen.

106.

[NB] Có bệnh mắc phải trong hệ hô hấp ở người gồm những bệnh nào?

a)

Viêm phổi, hen suyễn, bệnh lao, cảm cúm.

b)

Viêm đường hô hấp, viêm dạ dày, táo bón.

c)

Viêm mũi, bệnh lao, táo bón.

d)

Viêm phế quản, tiêu chảy, táo bón.

107.

[NB] Bệnh nào dưới đây không phải là bệnh về đường hô hấp?

a)

Hen suyễn.

b)

Lao.

c)

Viêm phế quản.

d)

Bệnh nhiễm trùng uốn ván.

108.

[NB] Cho các bệnh sau đây, có bao nhiêu bệnh liên quan đến hệ hô hấp? (1) Viêm loét dạ dày. (2) Viêm phế quản. (3) Nhồi máu cơ tim. (4) Viêm phổi. (5) Viêm gan A. (6) Hen suyễn.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

109.

[NB] Các bệnh nào dễ lây qua đường hô hấp?

a)

Bệnh nhiệt miệng.

b)

Bệnh tả.

c)

Bệnh về giun sán.

d)

Bệnh lao phổi.

110.

[NB] Ho có đờm lẫn máu là một trong số những biểu hiện thường gặp của bệnh nào sau đây?

a)

Lao phổi.

b)

Viêm phổi.

c)

Tiêu chảy.

d)

Viêm mũi.

111.

[NB] Tác nhân chủ yếu gây bệnh về đường hô hấp ở người là gì?

a)

Chất khí độc hại.

b)

Khói thuốc lá.

c)

Vi khuẩn, virus.

d)

Bụi.

112.

[NB] Cho các biện pháp sau: (1) Rửa tay thường xuyên. (2) Vệ sinh mũi họng bằng dung dịch sát khuẩn phù hợp theo chỉ dẫn của bác sĩ. (3) Tiêm vaccine phòng một số bệnh hô hấp. (4) Bổ sung đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể. Có bao nhiêu biện pháp có thể phòng tránh bệnh về hô hấp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

113.

[NB] Có bao nhiêu biện pháp sau đây giúp phòng tránh dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của virus Corona gây ra? (1) Đeo khẩu trang đúng cách. (2) Thực hiện khai báo y tế khi ho, sốt. (3) Hạn chế đưa tay lên mặt, mũi và miệng. (4) Rửa tay thường xuyên và đúng cách.

a)

1

b)

4

c)

2

d)

3

114.

[NB] Có bao nhiêu cách sau đây hạn chế được các bệnh về đường hô hấp? (1) Đeo khẩu trang. (2) Rửa tay thường xuyên và đúng cách. (3) Ngủ phòng lạnh. (4) Tập thể dục đều đặn.

a)

1

b)

3

c)

2

d)

4

115.

[NB] Phát biểu nào không đúng khi nói về các biện pháp phòng bệnh về hô hấp?

a)

Phòng các bệnh về hô hấp bằng cách hạn chế khả năng xâm nhập của mầm bệnh vào cơ thể.

b)

Giữ vệ sinh môi trường là một biện pháp giúp hạn chế sự phát triển của mầm bệnh.

c)

Thường xuyên luyện tập thể thao giúp các cơ hô hấp khỏe hơn, giảm thể tích khí lưu thông và tăng nhịp thở.

d)

Đeo khẩu trang là một biện pháp giảm sự lây lan của nguồn lây bệnh.

116.

[TH] Tác dụng của thể dục thể thao đối với hệ hô hấp là gì?

a)

Không có tác dụng gì.

b)

Giúp tăng cường sức bền của cơ hô hấp, tăng thể tích lồng ngực.

c)

Chỉ làm mệt mỏi.

d)

Làm giảm sức khỏe.

117.

[TH] Các biện pháp phòng bệnh hô hấp là: (1) rửa tay thường xuyên. (2) giảm cholesterol trong chế độ ăn. (3) giữ vệ sinh môi trường sống. (4) đeo khẩu trang đúng cách. (5) tập thể dục, thể thao thường xuyên.

a)

(1), (3), (4) và (5)

b)

(1), (2), (3) và (5)

c)

(2), (3), (4) và (5)

d)

(1), (2), (4) và (5)

118.

[NB] Để phòng các bệnh liên quan đến đường hô hấp, chúng ta không nên làm điều gì?

a)

Vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý.

b)

Đeo khẩu trang 24/24.

c)

Hạn chế tập trung nơi đông người.

d)

Tiêm vaccine phòng một số bệnh hô hấp.

119.

[NB] Các biện pháp bảo vệ đường hô hấp gồm những lựa chọn nào? (1) Tập thể dục thường xuyên giúp cho đường hô hấp luôn khỏe mạnh. (2) Tiêm vaccine phòng một số bệnh hô hấp. (3) Súc miệng bằng nước muối giúp cổ luôn thông thoáng. (4) Rửa mũi bằng nước muối, giúp sạch sẽ và vệ sinh hơn. (5) Đeo khẩu trang 24/24.

a)

(1), (2), (3) và (4)

b)

(1), (2), (3) và (5)

c)

(2), (3), (4) và (5)

d)

(1), (2), (4) và (5)

120.

[NB] Vì sao công nhân làm trong các hầm mỏ than có nguy cơ mắc bệnh bụi phổi cao?

a)

Môi trường làm việc có bụi than, cứ hít vào là sẽ mắc bệnh.

b)

Môi trường làm việc quá sức nên dễ bị bệnh.

c)

Hệ bài tiết không bài tiết hết bụi than hít vào.

d)

Vì hít vào nhiều bụi than, hệ hô hấp không thể lọc sạch hết được.

121.

[NB] Tập thể dục, thể thao thường xuyên có tác dụng như thế nào tới hệ hô hấp? (1) Tăng tính đàn hồi của phổi, giảm dung tích sống. (2) Tăng cường độ hấp thụ O2 và thải CO2. (3) Phát triển và tăng sức bền của các cơ hô hấp, tăng thể tích lồng ngực. (4) Tăng tần số hô hấp nhưng vẫn đảm bảo việc cung cấp O2 cho cơ thể và thải CO2 ra ngoài môi trường.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

122.

[NB] Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ hệ hô hấp khỏi tác hại của ô nhiễm không khí?

a)

Tăng cường hút thuốc lá để làm sạch phổi.

b)

Uống nhiều nước đá để làm mát đường hô hấp.

c)

Đeo khẩu trang khi ra đường và trồng nhiều cây xanh.

d)

Ăn nhiều đồ ăn cay nóng để tăng cường sức đề kháng.

123.

[NB] Biện pháp nào sau đây giúp phòng tránh các bệnh lây truyền qua đường hô hấp?

a)

Tập thể dục thường xuyên ngoài trời ô nhiễm.

b)

Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên.

c)

Uống nhiều nước đá.

d)

Ăn nhiều đồ ăn cay nóng.

124.

[NB] Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ hô hấp khỏi tác nhân gây bệnh tốt nhất?

a)

Uống nhiều nước.

b)

Tập thể dục thường xuyên.

c)

Ăn uống đủ chất.

d)

Tiêm vaccine phòng bệnh.

125.

[NB] Để phòng tránh các bệnh về đường hô hấp, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Uống nhiều nước mỗi ngày.

b)

Tập thể dục thường xuyên.

c)

Tránh tiếp xúc với khói bụi, hóa chất độc hại và mầm bệnh.

d)

Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.

126.

[NB] Để duy trì sức khỏe hệ hô hấp, chúng ta nên thực hiện các biện pháp nào trong cuộc sống hằng ngày?

a)

Thường xuyên ở trong môi trường kín và sử dụng điều hòa không khí.

b)

Ăn nhiều đồ ăn cay nóng để làm sạch phổi.

c)

Hạn chế vận động thể lực để giảm gánh nặng cho phổi.

d)

Tránh xa khói thuốc lá, ô nhiễm không khí, tập thể dục thường xuyên và đảm bảo vệ sinh cá nhân, môi trường.

127.

[NB] Khi nói về bệnh đường hô hấp, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Chỉ do các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus gây ra.

b)

Là bệnh không truyền nhiễm.

c)

Xảy ra ở nhiều cơ quan của đường hô hấp như mũi, khí quản, phế quản, phế nang.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ hô hấp mà không ảnh hưởng đến chức năng của các hệ khác trong cơ thể.