wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sinh loi tu dong

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Câu 1. “Sinh lời tự động” của Techcombank là gì?
a)
A. Tiền gửi có kỳ hạn
b)
B. Quỹ đầu tư
c)
C. Giải pháp giúp tiền trong tài khoản thanh toán tự động sinh lời
d)
D. Sản phẩm bảo hiểm
2.
Câu 2. Sinh lời tự động được áp dụng trên loại tài khoản nào?
a)
A. Tài khoản tiết kiệm
b)
B. Tài khoản đầu tư
c)
C. Tài khoản thanh toán
d)
D. Tài khoản ký quỹ
3.
Câu 3. Mục tiêu chính của Sinh lời tự động là gì?
a)
A. Khóa tiền để hưởng lãi cao
b)
B. Tối ưu lợi nhuận cho tiền nhàn rỗi nhưng vẫn linh hoạt chi tiêu
c)
C. Thay thế hoàn toàn tiết kiệm
d)
D. Đầu tư rủi ro cao
4.
Câu 4. Sinh lời tự động thuộc nhóm sản phẩm nào của Techcombank?
a)
A. Bảo hiểm
b)
B. Tín dụng
c)
C. Sản phẩm tiền gửi – đầu tư linh hoạt
d)
D. Ngoại hối
5.
Câu 5. Điểm khác biệt cốt lõi của Sinh lời tự động so với tiền gửi có kỳ hạn là:
a)
A. Lãi suất thấp hơn
b)
B. Không có lợi nhuận
c)
C. Không khóa tiền, vẫn chi tiêu 24/7
d)
D. Phải tất toán trước hạn
6.
Câu 6. Sinh lời tự động 2.0 áp dụng sinh lời trên phạm vi nào?
a)
A. Chỉ phần vượt 10 triệu đồng
b)
B. Chỉ phần không chi tiêu
c)
C. Toàn bộ số dư tài khoản thanh toán
d)
D. Chỉ số dư cuối tháng
7.
Câu 7. Lợi nhuận của Sinh lời tự động được tính như thế nào?
a)
A. Theo tháng
b)
B. Theo quý
c)
C. Theo ngày, dựa trên số dư cuối ngày
d)
D. Theo năm
8.
Câu 8. Lợi nhuận từ Sinh lời tự động được trả khi nào?
a)
A. Ngay lập tức
b)
B. Cuối năm
c)
C. Định kỳ vào tháng kế tiếp
d)
D. Khi khách hàng tất toán
9.
Câu 9. Lợi suất của Sinh lời tự động 2.0 theo công bố có thể lên tới:
a)
A. 2%/năm
b)
B. 3%/năm
c)
C. Khoảng 4%/năm (tùy thời kỳ)
d)
D. 6%/năm
10.
Câu 10. Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận nhận được?
a)
A. Số giao dịch
b)
B. Thời điểm mở tài khoản
c)
C. Số dư duy trì trong ngày
d)
D. Loại thẻ sử dụng
11.
Câu 11. Khi tham gia Sinh lời tự động, khách hàng có thể chi tiêu không?
a)
A. Không
b)
B. Chỉ giờ hành chính
c)
C. Chỉ một phần tiền
d)
D. Có, chi tiêu toàn bộ 24/7
12.
Câu 12. Khi khách hàng chuyển tiền hoặc thanh toán, hệ thống sẽ:
a)
A. Dừng sinh lời toàn bộ
b)
B. Tất toán sản phẩm
c)
C. Tự động điều chỉnh số tiền sinh lời
d)
D. Tính phí
13.
Câu 13. Sinh lời tự động có yêu cầu khách hàng thao tác hàng ngày không?
a)
A. Có
b)
B. Có vào cuối tháng
c)
C. Chỉ khi chi tiêu
d)
D. Không, hoàn toàn tự động
14.
Câu 14. Sản phẩm Sinh lời tự động phù hợp nhất với nhóm khách hàng nào?
a)
A. Chỉ người gửi tiết kiệm dài hạn
b)
B. Khách hàng có dòng tiền linh hoạt, chi tiêu thường xuyên
c)
C. Nhà đầu tư mạo hiểm
d)
D. Doanh nghiệp lớn
15.
Câu 15. Sinh lời tự động giúp giải quyết mâu thuẫn nào sau đây?
a)
A. Lợi nhuận – chi phí
b)
B. An toàn – rủi ro
c)
C. Thanh khoản cao – sinh lời tốt
d)
D. Online – offline
16.
Câu 16. Điểm khác biệt lớn nhất của Sinh lời tự động 2.0 so với 1.0 là:
a)
A. Lãi suất cố định
b)
B. Có khóa tiền
c)
C. Sinh lời trên toàn bộ số dư
d)
D. Chỉ áp dụng cho VIP
17.
Câu 17. Trước đây, Sinh lời tự động 1.0 thường chỉ sinh lời cho:
a)
A. Toàn bộ số dư
b)
B. Phần vượt ngưỡng tối thiểu
c)
C. Phần chi tiêu
d)
D. Phần rút tiền
18.
Câu 18. Sinh lời tự động 2.0 được Techcombank định vị là:
a)
A. Tiết kiệm bắt buộc
b)
B. Giải pháp quản lý tiền thông minh
c)
C. Sản phẩm đầu tư rủi ro
d)
D. Sản phẩm tín dụng
19.
Câu 19. So với tiền gửi không kỳ hạn thông thường, Sinh lời tự động:
a)
A. Ít tiện lợi hơn
b)
B. Không khác biệt
c)
C. Có khả năng sinh lời cao hơn
d)
D. Ít minh bạch hơn
20.
Câu 20. Sinh lời tự động 2.0 thể hiện chiến lược nào của Techcombank?
a)
A. Bán chéo truyền thống
b)
B. Lấy khách hàng & dữ liệu làm trung tâm (data-driven)
c)
C. Giảm chi phí vận hành
d)
D. Tăng phí dịch vụ
21.
Câu 21. Khách hàng kích hoạt Sinh lời tự động qua kênh nào?
a)
A. Tại quầy
b)
B. Tổng đài
c)
C. Ứng dụng Techcombank Mobile
d)
D. Email
22.
Câu 22. Khi chưa kích hoạt Sinh lời tự động, tiền trong TKTT sẽ:
a)
A. Không sinh lời
b)
B. Sinh lời như tiết kiệm
c)
C. Chỉ hưởng lãi không kỳ hạn thông thường
d)
D. Tự động đầu tư
23.
Câu 23. Sinh lời tự động có phải là quỹ đầu tư không?
a)
A. Có
b)
B. Không
c)
C. Chỉ một phần
d)
D. Tùy thời kỳ
24.
Câu 24. Sinh lời tự động có làm tăng rủi ro cho khách hàng không?
a)
A. Có, rủi ro cao
b)
B. Có, tương đương chứng khoán
c)
C. Không, vẫn đảm bảo tính thanh khoản & an toàn
d)
D. Không xác định
25.
Câu 25. Lợi ích lớn nhất đối với khách hàng cá nhân là:
a)
A. Không cần tài khoản
b)
B. Tiền không “nằm chết” trong tài khoản
c)
C. Phải đầu tư dài hạn
d)
D. Bị hạn chế giao dịch
26.
Câu 26. Nếu khách hàng có dòng tiền vào – ra liên tục, Sinh lời tự động:
a)
A. Không phù hợp
b)
B. Phải tắt/bật thường xuyên
c)
C. Vẫn phù hợp nhờ cơ chế tự động
d)
D. Bị phạt
27.
Câu 27. Khi số dư tài khoản tăng lên trong ngày, lợi nhuận sẽ:
a)
A. Không thay đổi
b)
B. Giảm
c)
C. Tăng tương ứng theo số dư
d)
D. Bị khóa
28.
Câu 28. Sinh lời tự động giúp RM/CSKH tư vấn tốt nhất cho nhu cầu nào?
a)
A. Gửi tiết kiệm dài hạn
b)
B. Quản lý dòng tiền ngắn hạn hiệu quả
c)
C. Vay vốn
d)
D. Đầu tư cổ phiếu
29.
Câu 29. Sinh lời tự động 2.0 giúp Techcombank tăng giá trị nào?
a)
A. Chỉ doanh thu
b)
B. Trải nghiệm khách hàng & CASA bền vững
c)
C. Phí phạt
d)
D. Rủi ro tín dụng
30.
Câu 30. Thông điệp cốt lõi khi giới thiệu Sinh lời tự động cho khách hàng là:
a)
A. Lãi cao nhất thị trường
b)
B. Đầu tư sinh lời cao
c)
C. Tiền luôn sẵn sàng chi tiêu nhưng vẫn sinh lời mỗi ngày
d)
D. Gửi tiền bắt buộc
31.
1. “Sinh lời tự động” của Techcombank về bản chất là gì?
a)
Tiền gửi tiết kiệm
b)
Sản phẩm bảo hiểm
c)
Công cụ đầu tư chứng khoán
d)
Cơ chế tự động sinh lãi trên số dư tài khoản
32.
2. Sinh lời tự động 2.0 được áp dụng cho loại tài khoản nào?
a)
Tài khoản tiết kiệm
b)
Tài khoản thanh toán
c)
Tài khoản vay
d)
Tài khoản đầu tư
33.
3. Số dư nào được đưa vào sinh lời tự động?
a)
Toàn bộ số dư
b)
Số dư vượt ngưỡng tối thiểu
c)
Chỉ tiền nhàn rỗi cuối ngày
d)
Chỉ tiền gửi kỳ hạn
34.
4. Lãi suất sinh lời tự động phụ thuộc vào yếu tố nào?
a)
Thời gian gửi cố định
b)
Sản phẩm đầu tư chứng khoán
c)
Danh mục Techcombank phân bổ
d)
Số dư vượt ngưỡng
35.
5. Sinh lời tự động 2.0 khác 1.0 ở điểm nào quan trọng nhất?
a)
Lãi suất cố định
b)
Không cần kích hoạt
c)
Tối ưu phân bổ và linh hoạt hơn
d)
Chỉ áp dụng online
36.
6. Khách hàng có thể rút tiền đang sinh lời tự động không?
a)
Không bao giờ
b)
Chỉ cuối kỳ
c)
Có, bất cứ lúc nào
d)
Chỉ trong giờ hành chính
37.
7. Khi khách hàng chi tiêu, tiền sinh lời tự động sẽ được xử lý thế nào?
a)
Mất lãi
b)
Bị khóa
c)
Tự động hoàn về tài khoản
d)
Chuyển sang tiết kiệm
38.
8. Sinh lời tự động có kỳ hạn cố định không?
a)
Có, 1 tháng
b)
Có, 3 tháng
c)
Có, 6 tháng
d)
Không có kỳ hạn
39.
9. Sản phẩm Sinh lời tự động có phải là quỹ đầu tư không?
a)
b)
Không
c)
Một phần
d)
Tùy khách hàng
40.
10. Sinh lời tự động 2.0 giúp khách hàng đạt mục tiêu nào?
a)
Đầu tư rủi ro cao
b)
Tối ưu tiền nhàn rỗi
c)
Đầu cơ ngắn hạn
d)
Vay vốn rẻ
41.
11. Ai có thể sử dụng Sinh lời tự động 2.0?
a)
Chỉ KH ưu tiên
b)
Chỉ KH doanh nghiệp
c)
Mọi KH đủ điều kiện
d)
Chỉ KH gửi tiết kiệm
42.
12. Việc kích hoạt Sinh lời tự động 2.0 được thực hiện ở đâu?
a)
Tại quầy
b)
Qua RM
c)
Trên ứng dụng Techcombank Mobile
d)
Qua email
43.
13. Lợi nhuận sinh ra từ Sinh lời tự động được ghi nhận như thế nào?
a)
Theo năm
b)
Theo tháng
c)
Theo ngày
d)
Theo quý
44.
14. Sinh lời tự động 2.0 có ảnh hưởng đến khả năng thanh toán hằng ngày không?
a)
Có, làm giảm thanh khoản
b)
Có, bị khóa tiền
c)
Không ảnh hưởng
d)
Chỉ ảnh hưởng cuối ngày
45.
15. Đối tượng phù hợp nhất với Sinh lời tự động 2.0 là ai?
a)
Nhà đầu tư mạo hiểm
b)
Người có tiền nhàn rỗi trong tài khoản
c)
Người vay vốn
d)
Người gửi tiết kiệm dài hạn
46.
16. Techcombank định vị Sinh lời tự động 2.0 là sản phẩm thuộc nhóm nào?
a)
Đầu tư
b)
Thanh toán
c)
Quản lý tài sản
d)
Bảo hiểm
47.
17. Sinh lời tự động 2.0 giúp khách hàng tối ưu yếu tố nào?
a)
Thời gian
b)
Rủi ro
c)
Lãi suất trên tiền nhàn rỗi
d)
Đòn bẩy tài chính
48.
18. Số tiền sinh lời tự động có được hiển thị minh bạch không?
a)
Không
b)
Có, real-time
c)
Chỉ cuối tháng
d)
Chỉ khi rút tiền
49.
19. Sinh lời tự động 2.0 có làm thay đổi thói quen chi tiêu của KH không?
a)
Bắt buộc thay đổi
b)
Hạn chế chi tiêu
c)
Không cần thay đổi
d)
Phải đăng ký trước
50.
20. Khi lãi suất thị trường thay đổi, Sinh lời tự động 2.0 sẽ:
a)
Giữ nguyên
b)
Dừng hoạt động
c)
Điều chỉnh linh hoạt
d)
Chuyển sang tiết kiệm
51.
21. Sinh lời tự động 2.0 phù hợp với chiến lược tài chính nào?
a)
Ngắn hạn
b)
Trung hạn
c)
Dài hạn
d)
Quản trị dòng tiền linh hoạt
52.
22. Điểm mạnh lớn nhất của Sinh lời tự động so với tiết kiệm truyền thống là gì?
a)
Lãi cao hơn luôn
b)
Không cần gửi kỳ hạn
c)
Không rút được tiền
d)
Rủi ro cao
53.
23. Sinh lời tự động có yêu cầu số tiền tối thiểu lớn không?
a)
Rất lớn
b)
Lớn
c)
Trung bình
d)
Linh hoạt, thấp
54.
24. Techcombank giới thiệu Sinh lời tự động 2.0 như một phần của chiến lược nào?
a)
Bán lẻ truyền thống
b)
Ngân hàng số & Wealth Management
c)
Tín dụng DN
d)
Đầu tư chứng khoán
55.
25. Khách hàng có thể tắt Sinh lời tự động 2.0 khi nào?
a)
Không thể
b)
Cuối năm
c)
Bất cứ lúc nào
d)
Sau 12 tháng
56.
26. Sinh lời tự động 2.0 giúp Techcombank cải thiện yếu tố nào cho khách hàng?
a)
Trải nghiệm số
b)
Phí dịch vụ
c)
Thủ tục giấy tờ
d)
Thời gian tại quầy
57.
27. Sinh lời tự động 2.0 có phù hợp với khách hàng nhận lương qua Techcombank không?
a)
Không
b)
c)
Chỉ KH VIP
d)
Chỉ KH DN
58.
28. Tiền sinh lời tự động có được bảo toàn tính thanh khoản không?
a)
Không
b)
Một phần
c)
d)
Phụ thuộc RM
59.
29. Sinh lời tự động 2.0 thể hiện triết lý nào của Techcombank?
a)
Lợi nhuận cao
b)
Khách hàng trung tâm
c)
Đầu cơ tài chính
d)
Giảm chi phí
60.
30. Thông điệp cốt lõi của Sinh lời tự động 2.0 là gì?
a)
Đầu tư nhanh
b)
Gửi tiền dài hạn
c)
Tiền nhàn rỗi luôn sinh lời
d)
Lãi suất cố định