wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2 - Thanh toán điện tử

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình thanh toán điện tử nào cho phép cá nhân chuyển tiền trực tiếp cho nhau?

a)

Thanh toán séc điện tử.

b)

Thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).

c)

Thanh toán qua ngân hàng trung gian.

d)

Thanh toán ngang hàng (P2P).

2.

Mô hình thanh toán doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao dịch bằng tiền mặt.

b)

Giao dịch trực tuyến giữa khách hàng và người bán.

c)

Giao dịch giữa các nhà cung cấp và đối tác kinh doanh.

d)

Giao dịch cá nhân nhỏ lẻ.

3.

Thanh toán điện tử trong mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng qua nền tảng trực tuyến.

b)

Giao dịch giữa các doanh nghiệp.

c)

Giao dịch qua thư tay và fax.

d)

Giao dịch nội bộ giữa các chi nhánh ngân hàng.

4.

Vì sao mô hình thanh toán qua ngân hàng (bank-centric) được sử dụng phổ biến trong các hệ thống thanh toán điện tử?

a)

Vì chỉ ngân hàng mới cung cấp các giải pháp rẻ nhất.

b)

Vì khách hàng luôn ưu tiên sử dụng tiền mặt qua ngân hàng.

c)

Vì ngân hàng là tổ chức đáng tin cậy, có hệ thống bảo mật cao và đảm bảo an toàn cho giao dịch.

d)

Vì không có tổ chức nào khác có khả năng quản lý giao dịch.

5.

Bên trung gian thanh toán có thể hỗ trợ người mua trong tình huống nào?

a)

Khi người mua cần vay tiền để thanh toán.

b)

Khi giao dịch thất bại hoặc có tranh chấp.

c)

Khi người bán không giao hàng đúng hẹn.

d)

Khi khách hàng không muốn sử dụng thẻ tín dụng.

6.

Vì sao ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Vì ngân hàng luôn quyết định mức phí giao dịch.

b)

Vì ngân hàng cung cấp toàn bộ hệ thống cho người bán.

c)

Vì ngân hàng xác thực và đảm bảo chuyển tiền an toàn giữa các bên.

d)

Vì ngân hàng cung cấp nền tảng duy nhất để lưu trữ.

7.

Tại sao việc xác thực giao dịch là một bước quan trọng trong quy trình thanh toán trực tuyến?

a)

Để đảm bảo người bán nhận được tiền đúng hạn.

b)

Để giảm thiểu rủi ro gian lận và bảo vệ thông tin của các bên liên quan.

c)

Để hệ thống ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn.

d)

Để đảm bảo giao dịch không bị tính phí bổ sung.

8.

Trong mô hình thương mại điện tử B2C, đối tượng tham gia giao dịch là ai?

a)

Khách hàng cá nhân với nhau.

b)

Chỉ các tổ chức tài chính.

c)

Doanh nghiệp với doanh nghiệp.

d)

Doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

9.

Vì sao mô hình B2B cần hệ thống thanh toán điện tử chuyên biệt?

a)

Vì giao dịch B2B không yêu cầu tính bảo mật.

b)

Vì các doanh nghiệp không sử dụng giao dịch ngân hàng truyền thống.

c)

Vì chỉ có ngân hàng quốc tế mới xử lý được giao dịch B2B.

d)

Vì các giao dịch thường có giá trị lớn và yêu cầu quy trình phức tạp hơn.

10.

Điểm khác biệt chính giữa mô hình B2C và C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Mô hình C2C không yêu cầu thanh toán điện tử.

b)

Mô hình B2C chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế.

c)

Mô hình B2C tập trung vào doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng cá nhân, trong khi C2C là giao dịch giữa các cá nhân.

d)

Mô hình B2C không cần sử dụng trung gian thanh toán.

11.

Vì sao sàn giao dịch trực tuyến như eBay hoặc Shopee được coi là mô hình C2C?

a)

Vì chúng chỉ hỗ trợ thanh toán qua tiền mặt.

b)

Vì chúng cho phép cá nhân giao dịch trực tiếp với nhau thông qua nền tảng.

c)

Vì chúng không sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến.

d)

Vì chúng tập trung vào giao dịch doanh nghiệp với doanh nghiệp.

12.

Tại sao thanh toán điện tử đóng vai trò quan trọng trong mô hình B2C?

a)

Vì khách hàng cá nhân thường yêu cầu giao dịch nhanh chóng và đa dạng các phương thức thanh toán.

b)

Vì thanh toán điện tử không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

c)

Vì doanh nghiệp không cần lưu giữ thông tin khách hàng.

d)

Vì chỉ có thanh toán điện tử mới phù hợp với các giao dịch nội địa.

13.

Một doanh nghiệp muốn tăng tỷ lệ thành công của giao dịch trực tuyến, yếu tố nào nên được ưu tiên?

a)

Đảm bảo kết nối ổn định và cung cấp nhiều phương thức thanh toán phù hợp với khách hàng mục tiêu.

b)

Chỉ cung cấp thanh toán qua một ngân hàng duy nhất.

c)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách sử dụng hệ thống lỗi thời.

d)

Loại bỏ các hình thức thanh toán không phổ biến.

14.

Vì sao tốc độ xử lý giao dịch là một yếu tố quan trọng trong hiệu quả thanh toán điện tử?

a)

Vì khách hàng và doanh nghiệp đều yêu cầu các giao dịch được thực hiện nhanh chóng tăng trải nghiệm và hiệu quả.

b)

Vì nó chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế.

c)

Vì nó làm giảm chi phí giao dịch của ngân hàng.

d)

Vì nó đảm bảo tính bảo mật cho giao dịch.

15.

Một khách hàng báo cáo rằng giao dịch thanh toán của họ bị lỗi khi nhập thông tin không chính xác. Doanh nghiệp nên làm gì để cải thiện?

a)

Loại bỏ bước xác minh thông tin.

b)

Yêu cầu khách hàng gọi điện để sửa lỗi.

c)

Tăng phí xử lý giao dịch.

d)

Tích hợp hệ thống thông báo lỗi rõ ràng và hướng dẫn nhập thông tin chính xác để hỗ trợ khách hàng.

16.

Mô hình thanh toán điện tử cơ bản nào được khách hàng (người mua hàng/ doanh nghiệp) sử dụng phổ biến nhất hiện nay?

a)

Thanh toán qua séc giấy.

b)

Thanh toán tại chỗ.

c)

Thanh toán ngang hàng (P2P).

d)

Thanh toán qua ngân hàng.

17.

Tại sao mô hình thanh toán ngang hàng (P2P) đang ngày càng được ưa chuộng?

a)

Vì chỉ áp dụng trong giao dịch quốc tế.

b)

Vì không yêu cầu người dùng phải cung cấp thông tin tài chính.

c)

Vì không cần bên trung gian, giúp giao dịch nhanh chóng và chi phí thấp hơn.

d)

Vì nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro bảo mật.

18.

Vai trò của người bán trong quy trình thanh toán trực tuyến là gì?

a)

Cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ và phối hợp với bên trung gian để nhận thanh toán.

b)

Xử lý toàn bộ thông tin tài chính của khách hàng.

c)

Chỉ nhận tiền từ khách hàng mà không chịu trách nhiệm giao hàng.

d)

Đảm bảo mọi giao dịch của khách hàng được hoàn thành trong ngày.

19.

Tại sao người mua cần cung cấp thông tin thanh toán chính xác trong giao dịch trực tuyến?

a)

Để bên trung gian không cần kiểm tra thêm thông tin.

b)

Để đảm bảo giao dịch được thực hiện thành công và an toàn.

c)

Để tránh bị ngân hàng phạt.

d)

Để người bán dễ dàng liên hệ nếu cần thiết.

20.

Giao dịch C2C trong thương mại điện tử thường diễn ra ở đâu?

a)

Trong các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp

b)

Trên các sàn giao dịch trực tuyến giữa cá nhân với cá nhân.

c)

Qua thư tín và séc giấy

d)

Tại các chi nhánh ngân hàng.

21.

Một doanh nghiệp áp dụng mô hình B2C cần chú trọng yếu tố gì trong thanh toán điện tử?

a)

Loại bỏ sự tham gia của ngân hàng trong giao dịch

b)

Đảm bảo giao diện thân thiện và hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán cho khách hàng cá nhân.

c)

Chỉ cần sử dụng một loại ví điện tử duy nhất.

d)

Tập trung vào giảm phí giao dịch quốc tế.

22.

Thách thức lớn nhất đối với giao dịch C2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Đảm bảo an toàn và tin cậy giữa các cá nhân giao dịch.

b)

Yêu cầu sử dụng các công cụ thanh toán quốc tế

c)

Loại bỏ hoàn toàn sự tham gia của ngân hàng.

d)

Tăng cường chi phí vận hành của nền tảng.

23.

Một khách hàng báo cáo rằng giao dịch thanh toán của họ bị lỗi khi nhập thông tin không chính xác. Doanh nghiệp nên làm gì để cải thiện?

a)

Yêu cầu khách hàng gọi điện để sửa lỗi.

b)

Loại bỏ bước xác minh thông tin.

c)

Tích hợp hệ thống thông báo lỗi rõ ràng và hướng dẫn nhập thông tin chính xác để hỗ trợ khách hàng.

d)

Tăng phí xử lý giao dịch.

24.

Quy trình thanh toán trực tuyến cơ bản gồm những bước nào?

a)

Đặt hàng, nhập thông tin thanh toán, xác thực và hoàn tất giao dịch.

b)

Gửi yêu cầu, chờ xác nhận từ ngân hàng, thực hiện giao dịch tay.

c)

Đặt hàng, chuyển tiền mặt, xác nhận giao hàng.

d)

Đặt hàng, gửi email thông báo, nhận hàng.

25.

Nếu một hệ thống thanh toán trực tuyến gặp vấn đề về bảo mật, hậu quả nào có thể xảy ra và giải pháp phù hợp là gì?

a)

Khách hàng mất niềm tin và giải pháp là áp dụng các công nghệ bảo mật như mã hóa và xác thực hai yếu tố.

b)

Giao dịch bị chậm trễ và giải pháp là tăng phí giao dịch.

c)

Ngân hàng bị từ chối thanh toán và giải pháp là giảm số lượng giao dịch.

d)

Doanh nghiệp mất doanh thu và giải pháp là loại bỏ các hệ thống thanh toán trực tuyến.

26.

Vai trò của hệ thống thanh toán điện tử trong thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp nhỏ.

b)

Loại bỏ rủi ro tài chính giữa các doanh nghiệp.

c)

Xử lý các giao dịch lớn với tốc độ cao và đảm bảo tính minh bạch.

d)

Không yêu cầu tích hợp với các nền tảng thương mại điện tử.

27.

Điểm khác biệt chính của mô hình thanh toán kết hợp là gì?

a)

Kết hợp vai trò của ngân hàng, tổ chức trung gian và người bán.

b)

Không yêu cầu sự tham gia của ngân hàng.

c)

Loại bỏ hoàn toàn các công cụ thanh toán điện tử.

d)

Chỉ hoạt động trên quy mô nhỏ.

28.

Tại sao bên trung gian thanh toán lại đóng vai trò quan trọng trong giao dịch trực tuyến?

a)

Vì họ giúp kết nối ngân hàng và người bán, đảm bảo an toàn và xác thực giao dịch.

b)

Vì họ chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa.

c)

Vì họ quyết định mức giá giao dịch.

d)

Vì họ giảm thiểu chi phí cho người bán.

29.

Trong mô hình kết hợp giữa tổ chức tài chính và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán, nhận định nào sau đây thể hiện đúng bản chất mô hình? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Mô hình này tận dụng hạ tầng tài chính của ngân hàng và công nghệ thanh toán của bên thứ ba

b)

Mô hình này loại bỏ hoàn toàn vai trò xác minh của ngân hàng.

c)

Người dùng nạp tiền từ tài khoản ngân hàng vào ví điện tử để thanh toán nhanh và bảo mật.

d)

Các ví điện tử có thể hoạt động độc lập hoàn toàn, không cần liên kết ngân hàng

e)

Các tổ chức tài chính chỉ đóng vai trò cung cấp phần mềm hỗ trợ thanh toán.

30.

Về Mô hình thanh toán qua ngân hàng: Ngân hàng chỉ đóng vai trò cung cấp phần mềm chứ không xử lý giao dịch.

a)

Sai

b)

Đúng

31.

Về Mô hình thanh toán qua ngân hàng: Mô hình này giúp đảm bảo tính an toàn và bảo mật cho giao dịch.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Về Mô hình thanh toán qua ngân hàng: Tất cả các giao dịch đều phải đi qua hệ thống ngân hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Giao dịch P2P thường áp dụng trong mô hình này

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Người bán cần cung cấp thông tin tài khoản hợp lệ để nhận tiền.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Người bán có thể hủy giao dịch bất kỳ lúc nào nếu khách hàng chưa thanh toán.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Người bán phối hợp với bên trung gian để nhận tiền thanh toán an toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của người bán trong quy trình thanh toán điện tử: Người bán chỉ cần xác nhận giao hàng, không liên quan đến xử lý thanh toán.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của thanh toán điện tử trong mô hình B2B: Đảm bảo minh bạch, truy vết và bảo mật trong các giao dịch doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của thanh toán điện tử trong mô hình B2B: Không cần tích hợp với hệ thống quản trị doanh nghiệp (ERP).

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của thanh toán điện tử trong mô hình B2B: Thường yêu cầu hệ thống xác thực nhiều lớp và quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) về vai trò của thanh toán điện tử trong mô hình B2B: Giúp xử lý các giao dịch giá trị nhỏ nhanh chóng hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Về công nghệ Blockchain trong thanh toán điện tử, hãy xác định Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Blockchain chỉ áp dụng cho các giao dịch tiền mã hóa, không thể ứng dụng trong thanh toán thông thường.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Về công nghệ Blockchain trong thanh toán điện tử, hãy xác định Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Blockchain giúp loại bỏ hoàn toàn vai trò của các ngân hàng trong mọi giao dịch điện tử.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Về công nghệ Blockchain trong thanh toán điện tử, hãy xác định Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Các giao dịch trên Blockchain thường có chi phí thấp hơn vì không cần trung gian tài chính.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Về công nghệ Blockchain trong thanh toán điện tử, hãy xác định Đúng (Đ) hoặc Sai (S): Một đặc điểm nổi bật của Blockchain là dữ liệu giao dịch không thể bị sửa đổi, tăng tính minh bạch.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Kéo thả khái niệm đúng vào chức năng tương ứng: Bảo mật giao dịch. Chọn chức năng phù hợp.

a)

Sử dụng mã hóa dữ liệu và xác thực OTP

b)

Giám sát các giao dịch bất thường

c)

Gửi thông báo khi giao dịch thất bại

d)

Kết nối giữa ngân hàng và các cổng thanh toán

47.

Kéo thả khái niệm đúng vào chức năng tương ứng: Kiểm soát rủi ro. Chọn chức năng phù hợp.

a)

Sử dụng mã hóa dữ liệu và xác thực OTP

b)

Giám sát các giao dịch bất thường

c)

Gửi thông báo khi giao dịch thất bại

d)

Kết nối giữa ngân hàng và các cổng thanh toán

48.

Kéo thả khái niệm đúng vào chức năng tương ứng: Xử lý lỗi. Chọn chức năng phù hợp.

a)

Sử dụng mã hóa dữ liệu và xác thực OTP

b)

Giám sát các giao dịch bất thường

c)

Gửi thông báo khi giao dịch thất bại

d)

Kết nối giữa ngân hàng và các cổng thanh toán

49.

Kéo thả khái niệm đúng vào chức năng tương ứng: Tích hợp hệ thống. Chọn chức năng phù hợp.

a)

Sử dụng mã hóa dữ liệu và xác thực OTP

b)

Giám sát các giao dịch bất thường

c)

Gửi thông báo khi giao dịch thất bại

d)

Kết nối giữa ngân hàng và các cổng thanh toán

50.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính trong thanh toán điện tử: Công nghệ Blockchain. Chọn ảnh hưởng phù hợp.

a)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

b)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

c)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

51.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính trong thanh toán điện tử: AI & Machine Learning. Chọn ảnh hưởng phù hợp.

a)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

b)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

c)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

52.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính trong thanh toán điện tử: Thanh toán di động. Chọn ảnh hưởng phù hợp.

a)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

b)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

c)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

53.

Ghép công nghệ với ảnh hưởng chính trong thanh toán điện tử: Thanh toán không tiếp xúc. Chọn ảnh hưởng phù hợp.

a)

Giảm chi phí giao dịch bằng cách loại bỏ trung gian, đảm bảo tính minh bạch dữ liệu

b)

Phân tích hành vi giao dịch, phát hiện mẫu bất thường để phòng chống gian lận

c)

Cho phép người dùng thanh toán linh hoạt, nhanh chóng, mọi lúc mọi nơi

d)

Tăng tốc độ giao dịch bán lẻ, sử dụng công nghệ mã hóa bảo mật mạnh mẽ

54.

Liên quan đến chính sách và quy định pháp luật, nhận định nào Đúng/ Sai: Chính phủ có thể khuyến khích thanh toán điện tử thông qua hỗ trợ hạ tầng hoặc giảm chi phí giao dịch.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Liên quan đến chính sách và quy định pháp luật, nhận định nào Đúng/ Sai: Chính sách chống rửa tiền (AML) giúp đảm bảo tính minh bạch của các giao dịch.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Liên quan đến chính sách và quy định pháp luật, nhận định nào Đúng/ Sai: PCL-DSS là bộ tiêu chuẩn bảo mật thẻ thanh toán được áp dụng toàn cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Liên quan đến chính sách và quy định pháp luật, nhận định nào Đúng/ Sai: Quy định GDPR chỉ áp dụng cho các tổ chức tài chính trong khu vực châu Á.

a)

Đúng

b)

Sai