wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ĐỊNH HƯỚNG ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ 11

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp gia công cắt gọt nào thường được sử dụng chủ yếu để tạo các bề mặt phẳng lớn, rãnh chữ T và rãnh bán nguyệt trên chi tiết cơ khí?

a)

Gia công đúc

b)

Gia công tiện

c)

Gia công khoan

d)

Gia công phay

2.

Căn cứ vào công nghệ chế tạo, các phương pháp gia công cơ khí được phân chia thành những nhóm chính nào?

a)

Gia công truyền thống và Gia công hiện đại.

b)

Gia công áp lực và Gia công cắt gọt.

c)

Gia công nhiệt và Gia công lạnh.

d)

Gia công cơ khí không phoi và có phoi.

3.

Trong các phương pháp gia công cắt gọt, chuyển động chính của phương pháp tiện được mô tả như thế nào?

a)

Dao quay, phôi tịnh tiến.

b)

Cả dao và phôi đều tịnh tiến.

c)

Phôi quay, dao tịnh tiến.

d)

Phôi tịnh tiến, dao quay.

4.

Trong các phương pháp gia công cắt gọt, chuyển động chính của phương pháp phay được mô tả như thế nào?

a)

A. Phôi quay, dao tịnh tiến.

b)

B. Dao quay, phôi tịnh tiến.

c)

C. Cả dao và phôi đều quay.

d)

D. Cả dao và phôi đều tịnh tiến.

5.

Nhóm phương pháp nào sau đây thuộc "Gia công cơ khí không phoi" theo các ví dụ được đưa ra trong tài liệu?

a)

Cắt gọt, bào, xọc, kéo.

b)

Tiện, phay, khoan, mài.

c)

Gia công bằng tia lửa điện, gia công bằng siêu âm.

d)

Đúc, rèn, dập nóng, hàn.

6.

Phương pháp Gia công bằng tia lửa điện (EDM), thường được dùng để gia công các chi tiết có độ chính xác cao và hình dạng phức tạp, thuộc nhóm gia công nào?

a)

Gia công cơ khí có phoi.

b)

Gia công áp lực.

c)

Gia công cơ khí không phoi.

d)

Gia công cơ khí khác.

7.

Phương pháp gia công cắt gọt nào được sử dụng chủ yếu và hiệu quả nhất để tạo hình các chi tiết máy hình trụ (ví dụ: một cái trục) với độ chính xác và độ bóng bề mặt cao?

a)

Gia công khoan.

b)

Gia công phay.

c)

Gia công tiện.

d)

Gia công hàn.

8.

Phương pháp gia công cơ khí nào được thực hiện bằng cách rót vật liệu lỏng vào khuôn, sau khi vật liệu nguội và định hình thì nhận được vật đúc?

a)

Gia công tiện.

b)

Gia công hàn.

c)

Gia công phay.

d)

Gia công đúc.

9.

Khi một phôi kim loại đã được tạo hình sơ bộ bằng phương pháp đúc, để đạt được độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cao, người thợ cần sử dụng nhóm phương pháp gia công nào tiếp theo?

a)

Phương pháp dập nguội.

b)

Phương pháp hàn.

c)

Phương pháp gia công áp lực.

d)

Phương pháp gia công cắt gọt.

10.

Hai phương pháp gia công nào sau đây được liệt kê trong tài liệu thuộc nhóm gia công dùng để chế tạo chi tiết có độ chính xác kích thước và độ nhẵn bề mặt cực kì cao, thay thế cho tiện, phay truyền thống?

a)

A. Tiện và Phay.

b)

B. Đúc và Rèn.

c)

C. Gia công bằng tia lửa điện và Gia công bằng siêu âm.

d)

D. Hàn và Gia công áp lực.

11.

Nếu chi tiết đã trải qua công đoạn Gia công tạo hình (như tiện), và sau đó là Xử lí và bảo vệ bề mặt (như mạ crôm), công đoạn tiếp theo trong quy trình sản xuất cơ khí sẽ là gì?

a)

Chế tạo phôi.

b)

Gia công tạo hình sản phẩm lần nữa.

c)

Lắp ráp sản phẩm.

d)

Đóng gói sản phẩm.

12.

Giai đoạn nào trong quá trình sản xuất cơ khí cơ bản chỉ sử dụng các phương pháp như đúc, gia công áp lực, hàn?

a)

Xử lí cơ tính và bảo vệ bề mặt chi tiết.

b)

Lắp ráp sản phẩm.

c)

Chế tạo phôi.

d)

Gia công tạo hình sản phẩm.

13.

Mục tiêu chính của giai đoạn "Đóng gói sản phẩm" trong quy trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Liên kết các chi tiết thành sản phẩm hoàn thiện.

b)

Thay đổi kích thước và hình dạng hình học của phôi.

c)

Nâng cao chất lượng, độ bền của sản phẩm.

d)

Đảm bảo an toàn, bảo quản, vận chuyển, tiện lợi cho sản phẩm.

14.

Theo sơ đồ tổng quát, quá trình sản xuất cơ khí thường bao gồm bao nhiêu bước tương ứng?

a)

4 bước

b)

5 bước

c)

6 bước

d)

7 bước

15.

Để đánh giá chất lượng sản phẩm trong công đoạn "Kiểm tra trong quá trình gia công tạo hình sản phẩm", người ta thường sử dụng các thiết bị nào?

a)

Máy nén khí và máy kiểm tra áp suất.

b)

Máy ép thủy lực và búa thử độ bền.

c)

Máy phân tích quang phổ và máy đo độ cứng.

d)

Panme, thước cặp, đồng hồ số…

16.

Vật liệu cơ khí, căn cứ vào cấu tạo và tính chất, được phân chia thành bao nhiêu nhóm chính?

a)

5 nhóm

b)

4 nhóm

c)

3 nhóm

d)

2 nhóm

17.

Kim loại và hợp kim được phân chia thành hai nhóm chính nào dựa trên cơ sở thành phần hóa học?

a)

Kim loại dẫn điện và Kim loại dẫn nhiệt.

b)

Kim loại nặng và Kim loại nhẹ.

c)

Kim loại có tính dẻo và Kim loại có tính giòn.

d)

Sắt và hợp kim của sắt; Kim loại và hợp kim màu.

18.

Tính chất nào của vật liệu cơ khí chủ yếu liên quan đến khả năng chống chịu sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn và phá hủy dưới tác dụng của tải trọng?

a)

Tính công nghệ.

b)

Tính chất hóa học.

c)

Tính chất vật lí.

d)

Tính chất cơ học.

19.

Yêu cầu về tính công nghệ đối với vật liệu cơ khí thể hiện điều gì?

a)

Vật liệu phải có độ bền, độ cứng, tính chất vật lí và hóa học vượt trội.

b)

Đảm bảo gia thành thấp mà vẫn đáp ứng các yêu cầu về tính công nghệ và tính sử dụng.

c)

Vật liệu mới có thể thay đổi tính chất theo môi trường hoạt động.

d)

Vật liệu phải có khả năng gia công bằng các phương pháp như đúc, hàn, gia công áp lực, tiện, phay, cắt gọt… dễ dàng chế tạo chi tiết máy.

20.

Căn cứ vào cấu tạo và tính chất, vật liệu phi kim loại thường dùng trong ngành cơ khí được phân chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

21.

Tính chất nổi bật nào của Nhựa nhiệt dẻo khiến tỉ lệ các chi tiết sử dụng vật liệu này trong máy móc ngày càng tăng?

a)

Khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền kéo tuyệt đối tương đương thép hợp kim.

b)

Tính dẻo cực cao, có thể kéo dài đạt tới 800% như Cao su tự nhiên.

c)

Độ cứng lớn và có thể tái chế dễ dàng sau khi nung chảy.

d)

Khối lượng riêng nhỏ, khả năng cách điện, cách nhiệt tốt, và chống ăn mòn hóa học.

22.

Để chế tạo trục truyền động chịu tải trọng xoắn và uốn lớn, đòi hỏi độ bền kéo cao và khả năng chịu nhiệt, chịu mài mòn tốt khi nhiệt luyện, loại vật liệu kim loại nào trong nhóm Sắt và hợp kim của sắt thường được ưu tiên lựa chọn?

a)

Gang.

b)

Thép carbon.

c)

Hợp kim Nhôm.

d)

Thép hợp kim.

23.

Tính chất vượt trội nào của Thép hợp kim khiến nó được chọn thay vì Thép carbon thông thường để làm việc trong các môi trường khắc nghiệt?

a)

Nó có độ dẻo cao và dễ dàng gia công bằng phương pháp đúc hơn thép carbon.

b)

Nó có khối lượng riêng nhỏ hơn đáng kể, giúp giảm khối lượng thiết bị.

c)

Nó có khả năng biến dạng dẻo tốt hơn, tương tự như hợp kim nhôm.

d)

Nó chứa các nguyên tố kim loại khác giúp tăng độ bền khi nhiệt luyện và giữ đặc tính hóa học chống ăn mòn trong môi trường làm việc.

24.

Để chế tạo một bộ phận giảm chấn (đệm, lót) cho máy móc công nghiệp, yêu cầu bộ phận này phải có tính đàn hồi cao và độ giãn dài rất lớn. Loại vật liệu phi kim loại nào đáp ứng tốt nhất yêu cầu này?

a)

Nhựa nhiệt dẻo.

b)

Vật liệu composite.

c)

Nhựa nhiệt rắn.

d)

Cao su.

25.

Để chế tạo các chi tiết chịu lực nhẹ cho ngành hàng không, nhằm tối ưu hóa khối lượng và đảm bảo chống ăn mòn, công ty nên ưu tiên lựa chọn vật liệu nào?

a)

Vật liệu kim loại và hợp kim (như Thép carbon).

b)

Chỉ sử dụng vật liệu kim loại vì chúng có độ bền cao.

c)

Vật liệu kim loại và hợp kim như Gang, Thép hợp kim.

d)

Vật liệu phi kim loại hoặc Vật liệu mới (như Composite, Hợp kim nhôm).

26.

Chi tiết cơ khí cần làm nhiệm vụ chịu tải nhẹ, cách điện tuyệt đối, và có khả năng biến dạng (thay đổi hình dạng) khi có tác động lực nhẹ. Loại vật liệu phi kim loại nào dưới đây phù hợp nhất?

a)

Gốm sứ.

b)

Nhựa nhiệt rắn.

c)

Nhựa nhiệt dẻo.

d)

Cao su.

27.

Khối lượng riêng và nhiệt độ nóng chảy thuộc nhóm tính chất nào của vật liệu kim loại và hợp kim?

a)

Tính chất cơ học.

b)

Tính chất hóa học.

c)

Tính công nghệ.

d)

Tính chất vật lí.

28.

Khả năng chống oxi hóa và chịu ăn mòn thuộc nhóm tính chất nào của vật liệu kim loại và hợp kim?

a)

Tính chất vật lí.

b)

Tính chất cơ học.

c)

Tính công nghệ.

d)

Tính chất hóa học.

29.

Nếu cần chế tạo một chi tiết máy làm việc trong môi trường hoá chất ăn mòn mạnh nhưng không chịu tải trọng lớn và đòi hỏi phải có khả năng gia công dễ dàng bằng phương pháp đúc, công ty nên ưu tiên lựa chọn loại vật liệu nào?

a)

Hợp kim đồng.

b)

Thép carbon.

c)

Gang.

d)

Vật liệu phi kim loại.

30.

Vật liệu nào trong nhóm Sắt và hợp kim của sắt không được ưu tiên cho các chi tiết phải chịu tải trọng xoắn và uốn lớn, mà thường dùng cho các chi tiết có khả năng chịu nén tốt hơn?

a)

Thép carbon.

b)

Thép hợp kim.

c)

Hợp kim Nhôm.

d)

Gang.

31.

Theo định nghĩa trong tài liệu, mục đích chính của An toàn lao động là gì?

a)

Nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng năng suất.

b)

Đảm bảo vệ sinh công nghiệp để ngăn ngừa phát sinh các yếu tố có hại.

c)

Tăng cường sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động cá nhân.

d)

Phòng, chống tác động của các yếu tố nguy hiểm nhằm đảm bảo không xảy ra thương tật, tử vong đối với người lao động.

32.

Khác biệt cơ bản giữa Tai nạn lao động và Bệnh nghề nghiệp là gì?

a)

Tai nạn lao động chỉ gây thương tật, còn Bệnh nghề nghiệp chỉ gây suy giảm chức năng.

b)

Bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm, còn Tai nạn lao động thì không.

c)

Tai nạn lao động chỉ xảy ra do thiếu đồ bảo hộ.

d)

Tai nạn lao động xảy ra do tác động đột ngột của yếu tố nguy hiểm, còn Bệnh nghề nghiệp phát sinh do điều kiện lao động có hại tác động lâu dài.

33.

Khi vận hành máy cắt kim loại bằng tia laser phát sinh ánh sáng mạnh (bức xạ) và khói độc, biện pháp kỹ thuật an toàn nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Đeo kính râm và tập trung tối đa vào công việc.

b)

Chỉ cần đứng cách xa máy cắt khoảng cách an toàn.

c)

Chỉ sử dụng găng tay và mặt nạ thông thường.

d)

Sử dụng đồ bảo hộ chuyên phù hợp.

34.

Việc áp dụng công nghệ sản xuất tự động khép kín có ưu điểm vượt trội nào trong việc phòng ngừa rủi ro?

a)

Chỉ giúp tăng năng suất lao động.

b)

Giảm chi phí sản xuất.

c)

Nâng cao chất lượng vật liệu đầu vào.

d)

Góp phần làm giảm nguy cơ mất an toàn lao động.

35.

Yếu tố nào sau đây là chất thải nguy hại trực tiếp gây ô nhiễm môi trường nước trong quá trình sản xuất cơ khí?

a)

Khói bụi và khí CO từ quá trình hàn.

b)

Nhiệt lượng thừa thải ra từ động cơ.

c)

Tiếng ồn và rung động của máy móc.

d)

Nước thải dùng để làm mát, làm sạch, súc rửa.

36.

Khác biệt lớn nhất mà "Công nghiệp 4.0" (Cách mạng công nghiệp lần thứ 4) mang lại cho quá trình sản xuất cơ khí so với các cuộc cách mạng trước đây là gì?

a)

Đưa máy móc chạy bằng hơi nước vào sản xuất.

b)

Áp dụng điện năng và tự động hóa cứng.

c)

Chỉ tập trung vào việc tăng năng suất lao động bằng cách thay thế sức người.

d)

Ứng dụng các công nghệ số tiên tiến.

37.

Công nghệ cốt lõi nào cho phép các thiết bị, hệ thống, quy trình sản xuất cơ khí có thể kết nối với nhau, chia sẻ dữ liệu và trạng thái hoạt động?

a)

Gia công truyền thống.

b)

Dây chuyền sản xuất tự động cứng.

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing).

d)

Internet vạn vật (IoT).

38.

Công nghệ nào trong Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 giúp người thiết kế, vận hành có thể tương tác với các đối tượng thực và ảo để hỗ trợ công việc?

a)

Robot tự hành (Autonomous Robot).

b)

Công nghệ mô phỏng (Simulation).

c)

Sản xuất gia tăng (Additive Manufacturing).

d)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality).

39.

Trong một hệ thống sản xuất thông minh, việc áp dụng công nghệ "Mô phỏng" (Simulation) có vai trò chủ yếu nào?

a)

Giảm lượng phôi thừa ra trong quá trình gia công.

b)

Kết nối các cảm biến và thiết bị điều khiển từ xa.

c)

Cải thiện chất lượng vật liệu đầu vào.

d)

Đánh giá các đối tượng ảo tương ứng với các đối tượng vật lí.

40.

Việc sử dụng dữ liệu thu thập từ các cảm biến (Big Data) để tự động điều chỉnh kế hoạch sản xuất khi phát hiện tình trạng hao mòn của dao cắt minh hoạ cho ứng dụng của công nghệ nào?

a)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality).

b)

Robot tự quản (Autonomous Robot).

c)

Sản xuất đắp dần (Additive Manufacturing).

d)

Lập lịch thông minh (Smart Scheduling) dựa trên dữ liệu thu thập được.

41.

Một nhà máy cần sản xuất số lượng lớn chi tiết phức tạp, nhưng dự kiến sau một thời gian sẽ thay đổi mẫu mã sản phẩm. Loại dây chuyền sản xuất tự động nào nên được lựa chọn để tối ưu hoá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật?

a)

Dây chuyền sản xuất thủ công.

b)

Dây chuyền sản xuất tự động cứng.

c)

Hệ thống bán tự động.

d)

Dây chuyền sản xuất tự động mềm.

42.

Đặc điểm nào sau đây được coi là một ưu điểm nổi bật của Dây chuyền sản xuất tự động mềm so với dây chuyền sản xuất tự động cứng?

a)

Độ ổn định (độ chính xác) cao hơn.

b)

Năng suất cao hơn và chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn.

c)

Ít cần sự tham gia của robot hơn.

d)

Độ linh hoạt cao (dễ dàng thay đổi chương trình).

43.

Mục đích chính của việc sử dụng Robot công nghiệp trong hệ thống sản xuất tự động là gì?

a)

Chỉ thực hiện các công việc kiểm tra chất lượng sản phẩm.

b)

Giúp con người thực hiện các thao tác đơn giản trong môi trường an toàn.

c)

Thay thế công việc thiết kế và lập trình.

d)

Thực hiện các nhiệm vụ của quá trình sản xuất.

44.

Theo chức năng, robot trong dây chuyền sản xuất tự động được phân thành những loại chính nào?

a)

Robot cơ khí và Robot điện tử.

b)

Robot quay và Robot tiến tiến.

c)

Robot hỗ trợ và Robot chức năng.

d)

Robot lắp ráp và Robot gia công.

45.

Ưu điểm chính của việc sử dụng robot trong các hệ thống sản xuất tự động là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn các máy móc tự động cứng.

b)

Giảm chi phí đầu tư ban đầu.

c)

Đảm bảo tất cả các sản phẩm được sản xuất ra đều là sản phẩm hoàn hảo.

d)

Tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót, bảo vệ sức lao động cho con người.

46.

Công nghệ nào, cùng với IoT, đóng vai trò cốt lõi trong việc cho phép các hệ thống sản xuất kết nối và chia sẻ dữ liệu?

a)

Sản xuất đắp dần (Additive Manufacturing).

b)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality).

c)

Robot tự quản (Autonomous Robot).

d)

Điện toán đám mây (Cloud Computing).

47.

Dây chuyền sản xuất tự động cứng phù hợp với yêu cầu sản xuất nào?

a)

Sản xuất thử nghiệm.

b)

Sản xuất yêu cầu độ linh hoạt cao, dễ dàng thay đổi chương trình.

c)

Sản xuất chi tiết có hình dạng hoàn toàn khác nhau theo lô nhỏ.

d)

Sản xuất hàng loạt với độ ổn định và năng suất cao.

48.

Công nghiệp 4.0 chủ yếu tập trung vào việc áp dụng công nghệ số tiên tiến thay vì chỉ tập trung vào việc thay thế sức người. Điều này khác biệt với cuộc cách mạng công nghiệp nào, nơi mục tiêu chủ yếu là thay thế sức người bằng máy móc chạy hơi nước?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ 3.

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ 2.

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ 1.

d)

Công nghệ gia công truyền thống.

49.

Trong bối cảnh sản xuất thông minh, ứng dụng nào sau đây không thuộc các công nghệ chính của Công nghiệp 4.0 được đề cập trong tài liệu?

a)

Thực tế tăng cường (Augmented Reality).

b)

Mô phỏng (Simulation).

c)

Gia công cắt gọt truyền thống.

d)

Internet vạn vật (IoT).

50.

Việc nhà máy muốn sử dụng Big Data để điều chỉnh kế hoạch sản xuất dựa trên dữ liệu thu thập được minh hoạ cho đặc điểm nào của sản xuất thông minh?

a)

Sản xuất đắp dần.

b)

Điện toán đám mây.

c)

Tự động hoá cứng.

d)

Tự động hoá dựa trên dữ liệu (Smart Scheduling).