Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Năng lực Học tập

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Dãy hoạt động hóa học gồm những kim loại nào sau đây?

a)

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au

b)

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Pt

c)

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Hg

d)

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Ni

2.

Ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học là gì?

a)

Giúp xác định khả năng phản ứng của kim loại với nước, axit.

b)

Giúp xác định màu sắc của kim loại.

c)

Giúp xác định khối lượng của kim loại.

d)

Giúp xác định nhiệt độ nóng chảy của kim loại.

3.

Khi cho kim loại tiếp xúc với nước hoặc hydrochloric acid, học sinh có thể tiến hành hoạt động nào sau đây?

a)

Tiến hành thí nghiệm hoặc mô tả thí nghiệm.

b)

Đo nhiệt độ của kim loại.

c)

Đo khối lượng của kim loại.

d)

Đo chiều dài của kim loại.

4.

Kim loại nào sau đây nằm trong dãy hoạt động hóa học: K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au?

a)

K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe, Pb, H, Cu, Ag, Au

b)

C, O, N, S, P, Cl, Br, I

c)

Fe, Cu, Zn, S, O, N, Cl

d)

H, O, N, C, S, P, Cl

5.

Ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học là gì?

a)

Xác định khả năng phản ứng của các kim loại với nước và axit

b)

Xác định màu sắc của kim loại

c)

Xác định khối lượng riêng của kim loại

d)

Xác định nhiệt độ nóng chảy của kim loại

6.

Vì sao học sinh cần quan sát hình ảnh các kim loại để lâu trong không khí?

a)

Để nhận biết khả năng phản ứng của kim loại với môi trường

b)

Để xác định màu sắc của kim loại

c)

Để đo khối lượng của kim loại

d)

Để xác định nhiệt độ nóng chảy của kim loại

7.

Kim loại nào trong các hình sau có khả năng phản ứng với dung dịch hydrochloric acid?

a)

Sắt

b)

Đồng

c)

Vàng

d)

Cả ba kim loại

8.

Hiện tượng gì xảy ra với đồng khi để lâu ngày trong không khí?

a)

Xuất hiện lớp gỉ màu nâu đỏ

b)

Xuất hiện lớp gỉ màu xanh

c)

Không bị oxi hóa

d)

Bị tan chảy

9.

Khả năng phản ứng của các kim loại sau giảm dần theo thứ tự nào?

a)

Sắt - đồng - vàng

b)

Vàng - đồng - sắt

c)

Đồng - sắt - vàng

d)

Vàng - sắt - đồng

10.

Vì sao vàng giữ được vẻ sáng lấp lánh mà không bị oxi hóa trong không khí?

a)

Vì vàng không phản ứng với oxy trong không khí

b)

Vì vàng dễ bị gỉ

c)

Vì vàng có lớp bảo vệ đặc biệt

d)

Vì vàng bị tan chảy ở nhiệt độ thấp

11.

Dựa vào hiện tượng quan sát được, hãy chọn phát biểu đúng về sắt khi để lâu ngày trong không khí.

a)

Sắt xuất hiện lớp gỉ màu nâu đỏ

b)

Sắt giữ được vẻ sáng bóng

c)

Sắt bị tan chảy

d)

Sắt không bị oxi hóa

12.

DoK Level 1: Kim loại nào có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn trong thí nghiệm so sánh giữa đồng và bạc?

a)

Đồng

b)

Bạc

c)

Cả hai như nhau

d)

Không xác định

13.

DoK Level 2: Dựa vào hiện tượng quan sát được trong thí nghiệm giữa đồng và bạc, hãy chọn đáp án đúng về sự thay đổi màu sắc của dung dịch.

a)

Dung dịch chuyển sang màu xanh

b)

Dung dịch chuyển sang màu đỏ

c)

Dung dịch không đổi màu

d)

Dung dịch chuyển sang màu vàng

14.

Đồng có thể đẩy bạc ra khỏi dung dịch muối bạc vì lý do nào sau đây?

a)

Vì bạc có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn đồng

b)

Vì đồng có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn bạc

c)

Vì dung dịch muối bạc không phản ứng với đồng

d)

Vì đồng và bạc có mức độ hoạt động hóa học như nhau

15.

Theo hướng dẫn, khi lấy dung dịch bằng ống hút, học sinh nên lấy lượng dung dịch khoảng bao nhiêu trong ống nghiệm?

a)

1/2 ống nghiệm

b)

1/3 ống nghiệm

c)

Đầy ống nghiệm

d)

1/4 ống nghiệm

16.

Bước nào trong quy trình thực hiện nhiệm vụ học tập yêu cầu học sinh so sánh mức độ hoạt động hóa học giữa đồng và bạc?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

17.

Trong bước báo cáo kết quả hoạt động, thảo luận, giáo viên yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Trình bày kết quả thí nghiệm

b)

Lắng nghe, nhận xét và bổ sung ý kiến nếu có

c)

Viết báo cáo kết quả thí nghiệm

d)

So sánh mức độ hoạt động hóa học

18.

Giáo viên đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập dựa trên những yếu tố nào?

a)

Kĩ năng thí nghiệm, mức độ chính xác, chi tiết của báo cáo và khả năng trình bày kết quả

b)

Số lượng học sinh tham gia

c)

Thời gian thực hiện thí nghiệm

d)

Số lượng hóa chất sử dụng

19.

Nếu học sinh gặp khó khăn trong quá trình thực hiện thí nghiệm, ai sẽ hỗ trợ?

a)

Bạn cùng nhóm

b)

Giáo viên

c)

Phụ huynh

d)

Bảo vệ trường

20.

Kim loại nào sau đây không phản ứng với dung dịch HCl trong thí nghiệm khảo sát Mg, Fe, Cu?

a)

Mg

b)

Fe

c)

Cu

d)

H

21.

Phản ứng hóa học nào xảy ra khi cho Mg vào dung dịch HCl?

a)

Mg + 2HCl → MgCl2 + H2

b)

Mg + HCl → MgCl + H2

c)

Mg + 2HCl → MgCl + H2

d)

Mg + HCl → MgCl2 + H2

22.

Dựa vào tốc độ sủi bọt khí trong các ống nghiệm, hãy sắp xếp các kim loại Mg, Fe, Cu theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học.

a)

Mg, Cu, Fe

b)

Fe, Mg, Cu

c)

Mg, Fe, Cu

d)

Cu, Fe, Mg

23.

Kim loại nào trong thí nghiệm có mức độ hoạt động hóa học yếu hơn hydrogen?

a)

Mg

b)

Fe

c)

Cu

d)

H

24.

Các kim loại tác dụng với dung dịch HCl sẽ tạo ra sản phẩm nào sau đây?

a)

Muối và khí hydrogen

b)

Muối và nước

c)

Oxit kim loại và khí oxygen

d)

Muối và khí carbon dioxide

25.

Nếu một kim loại không tác dụng với dung dịch HCl, điều này cho thấy gì về độ hoạt động hóa học của nó?

a)

Độ hoạt động hóa học mạnh hơn hydrogen

b)

Độ hoạt động hóa học yếu hơn hydrogen

c)

Độ hoạt động hóa học bằng hydrogen

d)

Độ hoạt động hóa học không xác định

26.

Kim loại nào có thể đẩy đồng (Cu) ra khỏi dung dịch muối copper(II) nitrate?

a)

Sắt (Fe)

b)

Magie (Mg)

c)

Kẽm (Zn)

d)

Nhôm (Al)

27.

Phản ứng hóa học nào xảy ra khi magie (Mg) tác dụng với dung dịch copper(II) nitrate?

a)

Mg + Cu(NO₃)₂ → Mg(NO₃)₂ + Cu

b)

Mg + Cu(NO₃)₂ → MgO + Cu(NO₃)

c)

Mg + Cu(NO₃)₂ → Mg(NO₃) + CuO

d)

Mg + Cu(NO₃)₂ → MgO + Cu

28.

Khi tiến hành thí nghiệm với Na và Mg trong nước, hiện tượng nào xảy ra với Na?

a)

Na không tan trong nước

b)

Na tan trong nước và có bọt khí thoát ra

c)

Na tạo kết tủa trắng

d)

Na chuyển màu nước thành màu xanh

29.

Khi tiến hành thí nghiệm với Mg trong nước, hiện tượng nào xảy ra với Mg?

a)

Mg tan trong nước và có bọt khí thoát ra

b)

Mg không tan trong nước

c)

Mg tạo kết tủa vàng

d)

Mg làm nước chuyển màu đỏ

30.

Dựa vào hiện tượng quan sát được khi Na và Mg tác dụng với nước, hãy giải thích tại sao Na lại có phản ứng mạnh hơn Mg với nước.

a)

Vì Na là kim loại nhẹ hơn Mg

b)

Vì Na hoạt động hóa học mạnh hơn Mg

c)

Vì Na có màu trắng hơn Mg

d)

Vì Na tan nhanh hơn Mg

31.

Phản ứng nào sau đây xảy ra khi natri (Na) tác dụng với nước?

a)

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂

b)

Na + H₂O → NaOH + H₂O

c)

2Na + H₂O → 2NaOH + O₂

d)

Na + 2H₂O → NaOH + H₂O

32.

Dựa vào khả năng phản ứng với nước, kim loại nào sau đây KHÔNG phản ứng với nước?

a)

Đồng (Cu)

b)

Natri (Na)

c)

Kali (K)

d)

Canxi (Ca)

33.

Theo dãy hoạt động hóa học, kim loại nào có mức độ hoạt động hóa học mạnh nhất?

a)

K

b)

Cu

c)

Ag

d)

Au

34.

Hãy sắp xếp các kim loại sau theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học: Na, Mg, Cu, Ag.

a)

Na, Mg, Cu, Ag

b)

Ag, Cu, Mg, Na

c)

Mg, Na, Cu, Ag

d)

Cu, Ag, Na, Mg

35.

Vì sao khi làm thí nghiệm với Na, học sinh không được cầm Na bằng tay mà phải dùng panh kẹp?

a)

Vì Na phản ứng mạnh với nước và có thể gây nguy hiểm

b)

Vì Na rất nặng

c)

Vì Na không phản ứng với nước

d)

Vì Na dễ bị tan chảy ở nhiệt độ thường

36.

Dựa vào kết quả thí nghiệm, hãy giải thích tại sao nhóm kim loại phản ứng với nước lại có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn nhóm không phản ứng với nước.

a)

Vì khả năng phản ứng với nước chứng tỏ kim loại đó dễ dàng tham gia phản ứng hóa học

b)

Vì kim loại đó có màu sáng hơn

c)

Vì kim loại đó có khối lượng riêng nhỏ hơn

d)

Vì kim loại đó dễ bị ăn mòn hơn

37.

Calcium phản ứng với nước, còn vàng thì không. Vậy kim loại nào hoạt động mạnh hơn?

a)

Calcium

b)

Vàng

c)

Bạc

d)

Đồng

38.

Theo mẹo nhớ: "Khi (K) bà (Ba) con (Ca) nào (Na) may (Mg) áo (Al) giáp (Zn) sắt (Fe) nhớ (Ni) sang (Sn) phố (Pb) hỏi (H) cửa (Cu) hàng (Hg) á (Ag) phi (Pt) âu (Au)", kim loại nào đứng sau sắt (Fe) trong dãy hoạt động hóa học?

a)

Ni (Niken)

b)

Zn (Kẽm)

c)

Cu (Đồng)

d)

Pb (Chì)

39.

Báo cáo thực hành yêu cầu so sánh mức độ hoạt động hóa học giữa hai kim loại nào?

a)

Đồng và bạc

b)

Sắt và vàng

c)

Calcium và vàng

d)

Nhôm và kẽm

40.

Để đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ học tập, giáo viên dựa vào yếu tố nào sau đây?

a)

Kĩ năng thí nghiệm và mức độ chính xác

b)

Số lượng học sinh trong nhóm

c)

Thời gian làm thí nghiệm

d)

Loại hóa chất sử dụng

41.

Nếu một nhóm học sinh trình bày báo cáo thí nghiệm không chi tiết, giáo viên nên làm gì để đánh giá kết quả?

a)

Đánh giá dựa trên mức độ chi tiết của báo cáo

b)

Chỉ dựa vào số lượng hóa chất sử dụng

c)

Không cần đánh giá

d)

Đánh giá dựa vào ngày làm thí nghiệm

42.

So sánh mức độ hoạt động hóa học giữa đồng và bạc.

a)

Đồng hoạt động hóa học mạnh hơn bạc.

b)

Bạc hoạt động hóa học mạnh hơn đồng.

c)

Đồng và bạc có mức độ hoạt động hóa học như nhau.

d)

Đồng không có hoạt động hóa học.

43.

Kim loại nào hoạt động hóa học kém hơn hydrogen (H)?

a)

Đồng

b)

Sắt

c)

Magie

d)

Natri

44.

Dựa vào tốc độ sủi bọt khí trong các ống nghiệm, ta có thể sắp xếp các kim loại như thế nào?

a)

Theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học.

b)

Theo chiều tăng dần mức độ hoạt động hóa học.

c)

Theo thứ tự bảng chữ cái.

d)

Theo màu sắc của kim loại.

45.

Magnesium có phản ứng với dung dịch muối copper (II) nitrate không?

a)

Có, vì magnesium hoạt động hóa học mạnh hơn copper.

b)

Không, vì magnesium hoạt động hóa học yếu hơn copper.

c)

Có, vì magnesium là kim loại nhẹ.

d)

Không, vì copper là kim loại nặng.

46.

Kim loại nào có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn giữa natri và magnesium?

a)

Natri

b)

Magnesium

c)

Cả hai đều mạnh như nhau

d)

Không xác định được

47.

Hiện tượng quan sát được khi cho dung dịch AgNO₃ vào ống nghiệm chứa phoi đồng là gì?

a)

Đồng tan ra, dung dịch chuyển sang màu xanh

b)

Bạc tan ra, dung dịch chuyển sang màu đỏ

c)

Không có hiện tượng gì xảy ra

d)

Dung dịch chuyển sang màu vàng

48.

Phương trình hóa học của phản ứng giữa đồng và dung dịch AgNO₃ là gì?

a)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag

b)

Cu + AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + Ag

c)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃) + 2Ag

d)

Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + Ag

49.

Tại sao có thể kết luận đồng có mức độ hoạt động hóa học mạnh hơn bạc?

a)

Vì đồng đẩy được bạc ra khỏi dung dịch muối

b)

Vì bạc tan ra trong dung dịch đồng

c)

Vì đồng không phản ứng với AgNO₃

d)

Vì bạc có màu trắng

50.

Khi khảo sát phản ứng của các kim loại Mg, Fe, Cu với dung dịch acid, mục đích của thí nghiệm là gì?

a)

So sánh mức độ hoạt động hóa học của các kim loại

b)

Tạo ra dung dịch màu xanh

c)

Đo nhiệt độ của dung dịch

d)

Xác định khối lượng của các kim loại

51.

Kim loại nào sau đây không phản ứng với dung dịch HCl trong thí nghiệm đã mô tả?

a)

Magie (Mg)

b)

Sắt (Fe)

c)

Đồng (Cu)

d)

Nhôm (Al)

52.

Phương trình hóa học nào sau đây mô tả đúng phản ứng giữa sắt (Fe) và dung dịch HCl?

a)

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

b)

Fe + HCl → FeCl + H2

c)

Fe + 2HCl → FeCl3 + H2

d)

Fe + HCl2 → FeCl2 + H2

53.

Dựa vào tốc độ sủi bọt khí trong các ống nghiệm, hãy sắp xếp các kim loại Mg, Fe, Cu theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học.

a)

Mg, Fe, Cu

b)

Cu, Fe, Mg

c)

Fe, Mg, Cu

d)

Mg, Cu, Fe

54.

Kim loại nào hoạt động hóa học kém hơn hydrogen (H)?

a)

Magie (Mg)

b)

Sắt (Fe)

c)

Đồng (Cu)

d)

Nhôm (Al)

55.

Magnesium (Mg) có thể đẩy được kim loại nào ra khỏi muối của nó trong dung dịch?

a)

Sắt (Fe)

b)

Đồng (Cu)

c)

Nhôm (Al)

d)

Kẽm (Zn)

56.

Phương trình hóa học nào sau đây mô tả đúng phản ứng giữa magnesium (Mg) và dung dịch copper(II) nitrate?

a)

Mg + Cu(NO3)2 → Mg(NO3)2 + Cu

b)

Mg + Cu(NO3)2 → Mg(NO3) + Cu

c)

Mg + Cu(NO3)2 → Mg(NO3)2 + Cu(NO3)

d)

Mg + Cu(NO3)2 → Mg(NO3) + Cu(NO3)

57.

Chất nào sau đây được sử dụng trong thí nghiệm để kiểm tra hoạt động hóa học của kim loại?

a)

Nước cất, mảnh magnesium, mẫu natri nhỏ, dung dịch phenolphthalein

b)

Nước muối, mảnh đồng, mẫu vàng nhỏ, dung dịch axit

c)

Nước cất, mảnh đồng, mẫu bạc nhỏ, dung dịch phenolphthalein

d)

Nước muối, mảnh magnesium, mẫu natri nhỏ, dung dịch axit

58.

Hiện tượng nào quan sát được khi cho natri vào nước trong thí nghiệm?

a)

Natri tan trong nước và có bọt khí thoát ra

b)

Natri không tan trong nước

c)

Natri đổi màu trong nước

d)

Natri tạo kết tủa trong nước

59.

Phương trình hóa học nào sau đây đúng với phản ứng của natri với nước?

a)

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂

b)

Na + H₂O → NaOH + H₂O

c)

2Na + H₂O → 2NaOH + H₂

d)

Na + 2H₂O → NaOH + 2H₂

60.

Theo nội dung tài liệu, kim loại nào có hoạt động hóa học mạnh hơn: natri (Na) hay magie (Mg)?

a)

Natri (Na)

b)

Magie (Mg)

c)

Cả hai đều mạnh như nhau

d)

Không xác định được

61.

Dựa vào thông tin đã học, kim loại calcium (Ca) hoạt động hóa học mạnh hơn kim loại nào sau đây?

a)

Vàng (Au)

b)

Natri (Na)

c)

Magie (Mg)

d)

Đồng (Cu)

62.

Ý nghĩa của dãy hoạt động hóa học là gì?

a)

Giúp xác định mức độ phản ứng của các kim loại với nước và các chất khác

b)

Giúp xác định màu sắc của kim loại

c)

Giúp xác định khối lượng của kim loại

d)

Giúp xác định nhiệt độ nóng chảy của kim loại

63.

Mức độ hoạt động hoá học của kim loại thay đổi như thế nào trong dãy hoạt động hoá học?

a)

Tăng dần từ trái sang phải

b)

Giảm dần từ trái sang phải

c)

Không thay đổi

d)

Tăng rồi giảm

64.

Kim loại nào có thể tác dụng với dung dịch hydrochloric acid hoặc dung dịch sulfuric acid loãng?

a)

Kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động hoá học

b)

Kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động hoá học

c)

Kim loại đứng cuối dãy hoạt động hoá học

d)

Kim loại kiềm

65.

Kim loại đứng trước Mg trong dãy hoạt động hoá học có thể phản ứng mạnh với nước tạo thành gì?

a)

Dung dịch muối và khí oxi

b)

Dung dịch axit và khí hydro

c)

Dung dịch kiềm và khí hydro

d)

Dung dịch muối và khí clo

66.

Kim loại đứng trước (trừ K, Na...) có thể đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch gì?

a)

Dung dịch axit

b)

Dung dịch muối

c)

Dung dịch kiềm

d)

Dung dịch nước

67.

Dãy kim loại được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần:

a)

Na, Mg, Zn.

b)

Al, Zn, Na.

c)

Mg, Al, Na.

d)

Pb, Al, Mg.

68.

Kim loại Cu phản ứng được với dung dịch

a)

FeSO₄.

b)

AgNO₃.

c)

KNO₃.

d)

HCl.

69.

Kim loại nào sau đây không tan được trong dung dịch HCl?

a)

Al.

b)

Ag.

c)

Zn.

d)

Mg.

70.

Hiện tượng gì xảy ra khi cho 1 thanh đồng vào dung dịch H₂SO₄ loãng?

a)

Thanh đồng tan dần, khí không màu thoát ra.

b)

Thanh đồng tan dần, dung dịch chuyển thành màu xanh lam.

c)

Không hiện tượng.

d)

Có kết tủa trắng.

71.

Có 4 kim loại X, Y, Z, T đứng sau Mg trong dãy hoạt động hóa học. Biết Z và T tan trong dung dịch HCl, X và Y không tan trong dung dịch HCl, Z đẩy được T trong dung dịch muối T; X đẩy được Y trong dung dịch muối Y. Thứ tự hoạt động hóa học của kim loại tăng dần như sau:

a)

T, Z, X, Y.

b)

Z, T, X, Y.

c)

Y, X, T, Z.

d)

Z, T, Y, X.

72.

Sau khi các phản ứng sau xảy ra hoàn toàn, số thí nghiệm tạo thành chất khí là bao nhiêu? (c) Cho Zn vào dung dịch HCl. (d) Cho Mg vào dung dịch CuCl₂. (e) Cho Cu vào dung dịch H₂SO₄ đặc, nóng.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

73.

Phản ứng nào sau đây xảy ra khi cho Fe vào dung dịch HCl?

a)

Fe + HCl → FeCl₂ + H₂

b)

Fe + HCl → FeCl₃ + H₂O

c)

Fe + HCl → FeO + Cl₂

d)

Fe + HCl → Fe₂O₃ + H₂

74.

Trong hai kim loại Mg và Cu, kim loại nào phản ứng được với dung dịch H₂SO₄ loãng?

a)

Mg

b)

Cu

c)

Cả hai đều phản ứng

d)

Không kim loại nào phản ứng

75.

Phương trình hóa học nào sau đây đúng với phản ứng giữa Mg và dung dịch H₂SO₄ loãng?

a)

Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂

b)

Mg + H₂SO₄ → MgO + SO₂ + H₂O

c)

Mg + H₂SO₄ → MgSO₄ + O₂

d)

Mg + H₂SO₄ → MgS + H₂O

76.

Theo thí nghiệm 1, kim loại nào hoạt động hóa học mạnh hơn: Cu hay Ag?

a)

Cu

b)

Ag

c)

Cả hai đều mạnh như nhau

d)

Không xác định được

77.

Phương trình hóa học nào đúng cho phản ứng giữa Fe và HCl?

a)

Fe + 2HCl → FeCl2 + H2

b)

Fe + HCl → FeCl + H2

c)

Fe + 2HCl → FeCl3 + H2

d)

Fe + HCl → FeCl2 + H2O

78.

Trong hai kim loại Mg và Cu, kim loại nào phản ứng với dung dịch H2SO4 loãng?

a)

Mg

b)

Cu

c)

Cả hai đều phản ứng

d)

Không kim loại nào phản ứng

79.

Sắp xếp các kim loại sau theo chiều giảm dần mức độ hoạt động hóa học: Na, Mg, Fe, Cu, Ag. Thứ tự đúng là:

a)

Na, Mg, Fe, Cu, Ag

b)

Mg, Na, Fe, Cu, Ag

c)

Na, Fe, Mg, Cu, Ag

d)

Na, Mg, Cu, Fe, Ag

80.

Phương trình hóa học nào đúng cho phản ứng giữa Zn và dung dịch CuSO4?

a)

Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu

b)

Zn + CuSO4 → ZnCl2 + Cu

c)

Zn + CuSO4 → ZnSO4 + H2

d)

Zn + CuSO4 → không phản ứng

81.

Phản ứng nào sau đây không xảy ra khi cho Zn vào dung dịch MgSO4?

a)

Zn + MgSO4 → không phản ứng

b)

Zn + MgSO4 → ZnSO4 + Mg

c)

Zn + MgSO4 → MgSO4 + H2

d)

Zn + MgSO4 → ZnCl2 + Mg

82.

Phương trình hóa học nào đúng cho phản ứng giữa Mg và H2SO4 loãng?

a)

Mg + H2SO4(loãng) → MgSO4 + H2

b)

Mg + H2SO4(loãng) → MgSO4 + H2O

c)

Mg + H2SO4(loãng) → MgCl2 + H2

d)

Mg + H2SO4(loãng) → MgSO4 + O2

83.

Dựa vào các thí nghiệm, kim loại nào hoạt động hóa học mạnh nhất trong các kim loại sau: Na, Mg, Fe, Cu, Ag?

a)

Na

b)

Mg

c)

Fe

d)

Cu

84.

Kim loại kali (K) thường được bảo quản bằng cách nào?

a)

Ngâm chìm trong dầu hoả

b)

Để ngoài không khí

c)

Ngâm trong nước

d)

Bọc bằng giấy

85.

Tại sao người ta không để kim loại kali tiếp xúc với không khí?

a)

Vì kali phản ứng với các tác nhân có trong không khí như O₂, CO₂, hơi nước

b)

Vì kali không có phản ứng với không khí

c)

Vì kali dễ bị nóng chảy ngoài không khí

d)

Vì kali bị oxi hóa chậm ngoài không khí

86.

Kim loại kali (K) là kim loại có tính chất hóa học như thế nào?

a)

Hoạt động hóa học mạnh

b)

Hoạt động hóa học yếu

c)

Không phản ứng với nước

d)

Chỉ phản ứng với axit

87.

Nếu để kali tiếp xúc với nước, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Kali sẽ phản ứng mạnh với nước

b)

Kali sẽ không thay đổi

c)

Kali sẽ tan chậm trong nước

d)

Kali sẽ bị đông cứng lại