wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Cạnh tranh trong Kinh tế

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của cạnh tranh trong kinh tế thị trường?

a)

Sự hợp tác giữa các chủ thể kinh tế để đạt mục tiêu chung.

b)

Sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm đạt được lợi ích tối đa cho bản thân.

c)

Sự thỏa thuận về giá cả và sản lượng giữa các doanh nghiệp.

d)

Việc Nhà nước kiểm soát mọi hoạt động sản xuất kinh doanh.

2.

Vai trò nào sau đây là vai trò tích cực của cạnh tranh đối với hoạt động sản xuất?

a)

Gây lãng phí nguồn lực xã hội do đầu tư chồng chéo.

b)

Dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.

c)

Thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng cải tiến kĩ thuật, nâng cao năng suất lao động.

d)

Khuyến khích các doanh nghiệp vi phạm sản xuất hàng giả, hàng nhái.

3.

Nguyên nhân cơ bản nhất dẫn đến cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường là gì?

a)

Sự đa dạng về hàng hóa, dịch vụ trên thị trường.

b)

Sự tồn tại của nhiều chủ sở hữu với lợi ích kinh tế khác nhau.

c)

Nhu cầu tiêu dùng của con người ngày càng tăng cao.

d)

Việc thiếu hụt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

4.

Đối với người tiêu dùng, cạnh tranh mang lại lợi ích gì?

a)

Đảm bảo giá cả luôn giữ ở mức cao để nhà sản xuất có lãi.

b)

Hạn chế sự lựa chọn về hàng hóa, dịch vụ.

c)

Được hưởng hàng hóa, dịch vụ có chất lượng tốt hơn với giá cả hợp lý.

d)

Thúc đẩy việc tiêu dùng quá mức cần thiết.

5.

Hành vi nào sau đây là biểu hiện của cạnh tranh không lành mạnh?

a)

Giảm giá bán sản phẩm nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và có lãi.

b)

Sử dụng các biện pháp quảng cáo trung thực, minh bạch.

c)

Làm giả nhãn mác, bao bì của sản phẩm đã đăng kí độc quyền.

d)

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, vượt trội hơn.

6.

Hạn chế (tiêu cực) nào của cạnh tranh có thể gây ra bất ổn xã hội?

a)

Thúc đẩy tiến bộ khoa học kĩ thuật.

b)

Có thể dẫn đến sự thất nghiệp và phân hóa giàu nghèo.

c)

Đào thải các doanh nghiệp yếu kém.

d)

Kích thích tăng trưởng kinh tế.

7.

Công ty B đã chi một khoản tiền lớn để thuê một nhóm người viết bài đánh giá sai sự thật về chất lượng sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Hành vi này của công ty B được xếp vào loại nào?

a)

Cạnh tranh lành mạnh về thương hiệu.

b)

Cạnh tranh hợp pháp.

c)

Cạnh tranh không lành mạnh.

d)

Cạnh tranh về dịch vụ.

8.

Một cửa hàng thời trang luôn chú trọng đến việc giữ gìn hình ảnh đẹp, phục vụ tận tình và tổ chức các sự kiện văn hóa nghệ thuật. Đây là hình thức cạnh tranh chủ yếu dựa trên yếu tố nào?

a)

Giá cả thấp.

b)

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ với giá cả.

c)

Chi phí đầu vào thấp.

d)

Độc quyền nguồn nguyên liệu.

9.

Cạnh tranh trong kinh tế thị trường diễn ra chủ yếu giữa các chủ thể nào?

a)

Giữa Nhà nước với người tiêu dùng.

b)

Giữa người sản xuất và người tiêu dùng.

c)

Giữa người sản xuất với nhau.

d)

Giữa tất cả các chủ thể tham gia kinh tế.

10.

Trách nhiệm của công dân trong việc thực hiện chính sách, pháp luật về cạnh tranh là gì?

a)

Chỉ quan tâm đến sản phẩm của mình, mặc kệ đối thủ.

b)

Đồng tình, ủng hộ những hành vi cạnh tranh lành mạnh và phê phán hành vi không lành mạnh.

c)

Phải tìm mọi cách để hạ gục đối thủ cạnh tranh.

d)

Không cần quan tâm đến vấn đề cạnh tranh vì đó là việc của doanh nghiệp.

11.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về Cung?

a)

Tổng số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua.

b)

Tổng số lượng hàng hóa mà người sản xuất có khả năng và sẵn sàng bán ra trên thị trường tại các mức giá khác nhau.

c)

Nhu cầu mua sắm không kèm theo khả năng thanh toán.

d)

Số lượng hàng hóa tồn kho của các doanh nghiệp.

12.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về Cầu?

a)

Nhu cầu của người tiêu dùng không kèm theo khả năng chi trả.

b)

Số lượng hàng hóa mà người sản xuất muốn bán ra.

c)

Tổng số lượng hàng hóa, dịch vụ mà người tiêu dùng muốn mua và có khả năng mua tại các mức giá khác nhau.

d)

Lượng tiền mà Nhà nước bơm vào lưu thông.

13.

Khi Cung lớn hơn Cầu (dư thừa hàng hóa) về một mặt hàng, điều gì có xu hướng xảy ra với giá cả?

a)

Giá cả có xu hướng tăng cao.

b)

Giá cả có xu hướng giảm xuống.

c)

Giá cả không thay đổi.

d)

Giá cả sẽ bằng với giá trị sử dụng.

14.

Nhân tố nào sau đây là nhân tố không ảnh hưởng đến Cung của một mặt hàng?

a)

Giá cả các yếu tố đầu vào (nguyên liệu, máy móc).

b)

Trình độ công nghệ sản xuất.

c)

Thu nhập và thị hiếu (sở thích) của người tiêu dùng.

d)

Các khoản trợ cấp của Nhà nước.

15.

Quan hệ cung – cầu có vai trò gì trong việc điều tiết sản xuất?

a)

Giúp cố định giá cả mọi mặt hàng.

b)

Làm thay đổi khối lượng, cơ cấu hàng hóa và dịch vụ được sản xuất.

c)

Thúc đẩy Nhà nước kiểm soát hoàn toàn thị trường.

d)

Ngăn cản sự phát triển của công nghệ.

16.

Giả sử, có thông tin về việc một loại thuốc điều trị ung thư mới sắp được đưa ra thị trường. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến Cầu về các loại thuốc điều trị ung thư hiện tại (trước khi thuốc mới ra mắt)?

a)

Cầu tăng, giá tăng.

b)

Cầu giảm, giá giảm.

c)

Cung tăng, giá giảm.

d)

Cung giảm, giá tăng.

17.

Một trận lũ lụt lớn đã phá hủy hàng loạt nhà máy sản xuất giày da. Trong ngắn hạn, thị trường giày da sẽ chịu tác động như thế nào?

a)

Cung tăng, giá giảm.

b)

Cầu tăng, giá tăng.

c)

Cung giảm, giá tăng.

d)

Cầu giảm, giá giảm.

18.

Khi một mặt hàng đang được bán với giá cao hơn so với Cầu thì người sản xuất có xu hướng hành động gì?

a)

Giảm giá để thu hút khách hàng.

b)

Mở rộng sản xuất, tăng cường cung ứng hàng hóa.

c)

Giữ nguyên mức sản xuất để chờ đợi.

d)

Chuyển sang sản xuất mặt hàng khác ngay lập tức.

19.

Khi Cầu nhỏ hơn Cung (Cầu < Cung) về một loại hàng hóa, điều gì sẽ xảy ra với sản xuất?

a)

Người sản xuất có xu hướng mở rộng sản xuất.

b)

Người sản xuất có xu hướng thu hẹp sản xuất hoặc chuyển sang mặt hàng khác.

c)

Người sản xuất tăng cường quảng cáo để bán hết hàng tồn.

d)

Người sản xuất giữ nguyên mức giá bán.

20.

Yếu tố nào sau đây là nhân tố ảnh hưởng đến Cung?

a)

Thu nhập của người tiêu dùng.

b)

Thị hiếu của người tiêu dùng.

c)

Công nghệ sản xuất và giá cả các yếu tố đầu vào.

d)

Giá cả hàng hóa thay thế.

21.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về Lạm phát?

a)

Sự tăng giá của một mặt hàng cụ thể (ví dụ: vàng hoặc xăng).

b)

Tình trạng thiếu hụt nguồn cung ứng hàng hóa trên thị trường.

c)

Sự gia tăng liên tục của mức giá chung của hàng hóa, dịch vụ theo thời gian.

d)

Sự giảm sút của tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

22.

Lạm phát được phân loại theo mức độ dựa trên yếu tố nào?

a)

Tốc độ tăng trưởng GDP.

b)

Tốc độ tăng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

c)

Tốc độ tăng trưởng tiền lương.

d)

Tốc độ giảm thất nghiệp.

23.

Hiện tượng lạm phát do Cầu kéo (Demand-pull Inflation) xảy ra khi nào?

a)

Chi phí sản xuất tăng cao khiến doanh nghiệp phải tăng giá bán.

b)

Tổng cầu của nền kinh tế tăng lên nhanh hơn tổng cung.

c)

Chính phủ in thêm tiền để chi trả nợ công.

d)

Nguồn cung ứng hàng hóa bị khan hiếm đột ngột.

24.

Hậu quả nào sau đây là hậu quả của lạm phát đối với sản xuất và đầu tư?

a)

Kích thích tăng trưởng kinh tế bền vững.

b)

Làm giảm động lực đầu tư do thu nhập thực tế bị giảm và rủi ro tăng.

c)

Khuyến khích tiết kiệm tiền mặt trong dân chúng.

d)

Ổn định thị trường và giá cả.

25.

Lạm phát ở mức độ nào được coi là Lạm phát vừa phải?

a)

Dưới 10% mỗi năm.

b)

Từ 10% đến dưới 100% mỗi năm.

c)

Trên 100% mỗi năm.

d)

0% mỗi năm.

26.

Trong thời kì lạm phát cao, người dân nên thực hiện hành vi nào để bảo vệ tài sản của mình?

a)

Tăng cường giữ tiền mặt.

b)

Đổ xô đi vay nợ với lãi suất cố định.

c)

Đầu tư vào các tài sản có giá trị thực (ví dụ: vàng, bất động sản).

d)

Giảm chi tiêu và không đầu tư gì cả.

27.

Để kiềm chế lạm phát do Cầu kéo, Nhà nước thường sử dụng chính sách nào?

a)

Giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.

b)

Tăng lãi suất cơ bản (chính sách tiền tệ thắt chặt).

c)

Tăng chi tiêu công và đầu tư cơ sở hạ tầng.

d)

Giảm dự trữ bắt buộc của các ngân hàng thương mại.

28.

Lạm phát do Chi phí đẩy (Cost-push Inflation) có nguyên nhân chính là gì?

a)

Lãi suất ngân hàng giảm.

b)

Sự gia tăng của tổng cầu xã hội.

c)

Giá các yếu tố đầu vào (nguyên liệu, tiền lương) tăng lên.

d)

Năng suất lao động tăng cao.

29.

Khi xảy ra lạm phát, giá trị thực tế của tiền tệ sẽ diễn biến như thế nào?

a)

Tăng lên.

b)

Giảm xuống.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng nếu lạm phát vừa phải.

30.

Một học sinh nhận thấy giá cả các mặt hàng thiết yếu đều tăng 50% trong vòng một năm, trong khi lương bố mẹ không tăng. Hậu quả này của lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến nhóm đối tượng nào?

a)

Người đi vay.

b)

Người có thu nhập cố định.

c)

Người cho vay.

d)

Người sở hữu nhiều tài sản thực.

31.

Tình trạng một người có khả năng lao động, đang tìm kiếm việc làm nhưng không tìm được việc được gọi là gì?

a)

Tình trạng một người có việc làm nhưng không hài lòng với công việc đó.

b)

Tình trạng một người có khả năng lao động, đang tìm kiếm việc làm nhưng không tìm được việc.

c)

Tình trạng một người tự nguyện nghỉ việc để học thêm.

d)

Tình trạng một người không có khả năng lao động.

32.

Thất nghiệp cơ cấu xảy ra khi nào?

a)

Do suy thoái kinh tế, tổng cầu giảm.

b)

Do sự thay đổi trong cấu trúc nền kinh tế, ví dụ: công nghệ mới thay thế lao động.

c)

Do người lao động tự nguyện chuyển đổi công việc.

d)

Do sự thay đổi theo mùa vụ của công việc.

33.

Hậu quả nào sau đây là hậu quả của thất nghiệp đối với kinh tế?

a)

Giảm ít tệ tội phạm trong xã hội.

b)

Gây lãng phí nguồn lực lao động, làm giảm tổng sản phẩm quốc nội (GDP).

c)

Tăng thu nhập quốc dân.

d)

Kích thích tăng trưởng tiền lương.

34.

Thất nghiệp chu kì (hay thất nghiệp do chu kì kinh doanh) có nguyên nhân chính là gì?

a)

Suy sụp kinh tế, hàng hóa cung của nền kinh tế.

b)

Sự dịch chuyển của người lao động giữa các vùng.

c)

Thiếu kĩ năng nghề nghiệp.

d)

Do yếu tố thời tiết, mùa vụ.

35.

Để giải quyết tình trạng thất nghiệp, Nhà nước cần thực hiện chính sách nào?

a)

Giảm chi tiêu công để tiết kiệm ngân sách.

b)

Khuyến khích đầu tư, mở rộng sản xuất để tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tăng cường nhập khẩu lao động từ nước ngoài.

d)

Tăng thuế suất đối với các doanh nghiệp.

36.

Anh A là công nhân làm việc trong ngành dệt may. Do công ty chuyển sang dây chuyền sản xuất tự động hóa hiện đại, anh A bị mất việc vì không đáp ứng được yêu cầu về kĩ năng. Đây là loại hình thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tự nguyện.

b)

Thất nghiệp cơ cấu.

c)

Thất nghiệp cưỡng bức.

d)

Thất nghiệp mùa vụ.

37.

Chính sách nào của Nhà nước nhằm trực tiếp giải quyết vấn đề thất nghiệp ma sát và cơ cấu?

a)

Tăng cường các chương trình đào tạo nghề, nâng cao kĩ năng cho người lao động.

b)

Cung cấp tiền thất nghiệp kéo dài.

c)

Giảm thuế thu nhập cá nhân.

d)

Khuyến khích người dân nghỉ hưu sớm.

38.

Thất nghiệp ma sát (hay tự nguyện) xảy ra khi nào?

a)

Khi người lao động đang trong quá trình tìm kiếm hoặc chuyển đổi giữa các công việc.

b)

Khi nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái.

c)

Khi có sự thay đổi lớn về cơ cấu kinh tế.

d)

Khi người lao động thiếu trình độ chuyên môn.

39.

Hậu quả nào sau đây là hậu quả của thất nghiệp đối với xã hội?

a)

Tăng thu nhập quốc dân.

b)

Dễ gây ra các tệ nạn xã hội và bất ổn chính trị.

c)

Ổn định giá cả hàng hóa.

d)

Giảm gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội.

40.

Một công ty xây dựng buộc phải cắt giảm 30% nhân sự do thị trường bất động sản đóng băng (suy thoái kinh tế). Loại hình thất nghiệp xảy ra ở đây là gì?

a)

Thất nghiệp tự nguyện.

b)

Thất nghiệp chu kì.

c)

Thất nghiệp cơ cấu.

d)

Thất nghiệp thời vụ.

41.

Khái niệm nào sau đây mô tả đúng về Thị trường lao động?

a)

Nơi mua bán các tư liệu sản xuất.

b)

Nơi diễn ra sự trao đổi, thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm, tiền lương.

c)

Nơi chỉ có người lao động tham gia.

d)

Nơi chỉ có các doanh nghiệp tuyển dụng.

42.

Việc làm được hiểu là gì?

a)

Chỉ những công việc được trả lương cao.

b)

Chỉ công việc Nhà nước.

c)

Hoạt động lao động tạo ra thu nhập và không bị pháp luật cấm.

d)

Mọi hoạt động giúp người ta có tiền.

43.

Mối quan hệ giữa thị trường lao động và thị trường việc làm là gì?

a)

Không có mối quan hệ gì.

b)

Thị trường việc làm là một bộ phận của thị trường lao động.

c)

Thị trường lao động là một bộ phận của thị trường việc làm.

d)

Hai khái niệm này hoàn toàn đồng nhất.

44.

Hiện nay, xu hướng tuyển dụng lao động của thị trường có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Giảm yêu cầu về trình độ học vấn.

b)

Tăng cường ưu tiên những người có bằng cấp, chứng chỉ cao.

c)

Ưu tiên những người có năng lực, kĩ năng thực hành và kĩ năng thích ứng.

d)

Tuyển dụng dựa trên kinh nghiệm làm việc thuần túy, không cần kĩ năng mới.

45.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố quan trọng nhất giúp người lao động tham gia thành công vào thị trường lao động?

a)

Quan hệ xã hội rộng.

b)

Sức khỏe tốt.

c)

Kĩ năng chuyên môn, kĩ năng mềm và đạo đức nghề nghiệp.

d)

Có số vốn lớn để tự kinh doanh.

46.

Một học sinh lớp 11 muốn chuẩn bị tốt cho việc tham gia thị trường lao động trong tương lai cần làm gì ngay từ bây giờ?

a)

Chỉ cần tập trung học tốt các môn tự nhiên.

b)

Tích cực rèn luyện các kĩ năng mềm, tìm hiểu thông tin nghề nghiệp và xu hướng thị trường.

c)

Chờ đến khi tốt nghiệp đại học mới bắt đầu tìm hiểu.

d)

Chỉ học các môn yêu thích, bỏ qua các môn khác.

47.

Anh B là một lao động trẻ có ý thức tự học và thường xuyên cập nhật công nghệ mới trong ngành của mình. Hành động này giúp anh B đạt được mục tiêu gì trên thị trường lao động?

a)

Đảm bảo thất nghiệp mãi mãi.

b)

Nâng cao khả năng cạnh tranh và thích ứng với thay đổi.

c)

Độc quyền hóa thị trường lao động.

d)

Giảm nhu cầu làm việc.

48.

Bộ phận nào của thị trường lao động được xem là Cung của lao động?

a)

Các doanh nghiệp và tổ chức tuyển dụng.

b)

Người lao động và những người có khả năng lao động.

c)

Các cơ quan quản lí Nhà nước.

d)

Các trường đào tạo nghề.

49.

Việc làm có vai trò gì đối với cá nhân người lao động?

a)

Chỉ là nguồn thu nhập duy nhất.

b)

Giúp khẳng định giá trị bản thân, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần.

c)

Làm tăng tỉ lệ thất nghiệp.

d)

Hạn chế các mối quan hệ xã hội.

50.

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển, một sinh viên lựa chọn học thêm về Lập trình và Phân tích dữ liệu ngoài chuyên ngành chính. Hành động này thể hiện điều gì?

a)

Thiếu định hướng nghề nghiệp.

b)

Đáp ứng xu hướng tuyển dụng lao động trong tương lai.

c)

Phụ thuộc vào công nghệ.

d)

Không cần quan tâm đến chuyên ngành chính.

51.

Ý tưởng kinh doanh là gì?

a)

Là lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh.

b)

Là ý kiến sơ bộ về việc tạo ra một sản phẩm/dịch vụ mới và khả năng sinh lời.

c)

Là toàn bộ kế hoạch kinh doanh đã được hoàn thiện.

d)

Là cơ hội thị trường đã được khẳng định.

52.

Tại sao việc xây dựng ý tưởng kinh doanh là quan trọng đối với một doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quảng cáo.

b)

Giúp doanh nghiệp định hình sản phẩm, dịch vụ và định hướng phát triển trong tương lai.

c)

Là yêu cầu bắt buộc của Nhà nước.

d)

Đảm bảo rằng doanh nghiệp không bao giờ thất bại.

53.

Nguồn nào sau đây là nguồn chính để tạo ra ý tưởng kinh doanh?

a)

Năng lực và sở thích cá nhân.

b)

Phân tích thị trường, giải quyết các vấn đề xã hội.

c)

Cả A và B.

d)

Chỉ dựa vào sở thích cá nhân.

54.

Yếu tố nào được xem xét đầu tiên khi đánh giá tính khả thi của một ý tưởng kinh doanh?

a)

Mức độ cạnh tranh trên thị trường.

b)

Khả năng đáp ứng của doanh nghiệp (vốn, công nghệ, nhân lực).

c)

Sự ủng hộ của người thân.

d)

Chi phí quảng cáo tối thiểu.

55.

Một nhóm học sinh nhận thấy khu vực trường học thiếu dịch vụ photocopy và in ấn chất lượng cao. Họ quyết định mở một cửa hàng cung cấp dịch vụ này. Hành động này cho thấy họ đã tìm kiếm ý tưởng kinh doanh từ nguồn nào?

a)

Phân tích đối thủ cạnh tranh.

b)

Khai thác nhu cầu và giải quyết vấn đề của khách hàng.

c)

Dựa vào sở thích cá nhân.

d)

Bắt chước người khác.

56.

Ý tưởng kinh doanh về một chiếc xe đạp điện chạy bằng năng lượng mặt trời có thể được đánh giá là một cơ hội tốt nếu yếu tố nào sau đây được đảm bảo?

a)

Chỉ cần chi phí sản xuất thấp.

b)

Đáp ứng được xu hướng tiêu dùng xanh, thân thiện với môi trường và có khả năng sản xuất hàng loạt.

c)

Được quảng cáo rầm rộ.

d)

Chỉ cần được thị trường chấp nhận.

57.

Mục đích cuối cùng của việc chuyển ý tưởng kinh doanh thành hành động kinh doanh là gì?

a)

Đạt được giải thưởng sáng tạo.

b)

Chỉ để thỏa mãn đam mê cá nhân.

c)

Tạo ra sản phẩm/dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường và thu lợi nhuận.

d)

Giảm gánh nặng thất nghiệp.

58.

Yếu tố nào sau đây quyết định tính khả thi của một cơ hội kinh doanh?

a)

Tính mới lạ.

b)

Khả năng sinh lời và mức độ rủi ro có thể chấp nhận.

c)

Sự đơn giản trong quản lý.

d)

Số lượng nhân viên tối thiểu.

59.

Một người kinh doanh tìm hiểu rằng, 80% người dân trong khu vực anh ta sống đều bận rộn và có nhu cầu giặt ủi tại nhà, anh ta mở dịch vụ giặt ủi giao nhận tận nơi. Anh ta đã xác định cơ hội kinh doanh dựa trên yếu tố nào?

a)

Phát triển công nghệ mới.

b)

Phân tích các vấn đề và nhu cầu chưa được đáp ứng.

c)

Vốn đầu tư lớn.

d)

Tình hình kinh tế vĩ mô.

60.

Năng lực nào sau đây thuộc nhóm năng lực chuyên môn cần thiết của người kinh doanh?

a)

Kĩ năng giao tiếp, đàm phán.

b)

Kiến thức về thị trường, tài chính, pháp luật kinh doanh.

c)

Tinh thần trách nhiệm.

d)

Tính sáng tạo.

61.

Năng lực nào sau đây thuộc nhóm năng lực quản lí cần thiết của người kinh doanh?

a)

Kĩ năng thuyết trình.

b)

Kĩ năng tổ chức, điều hành và kiểm soát hoạt động.

c)

Kĩ năng giao tiếp.

d)

Kĩ năng sáng tạo.

62.

Kĩ năng giao tiếp lại quan trọng đối với người kinh doanh vì lý do nào?

a)

Giúp họ tránh được mọi rắc rối pháp lí.

b)

Giúp họ dễ dàng xây dựng mối quan hệ, thuyết phục khách hàng và đàm phán hợp đồng.

c)

Chỉ cần thiết khi làm việc với đối tác nước ngoài.

d)

Giúp họ giảm thiểu chi phí đầu tư.

63.

Năng lực tư duy sáng tạo và đổi mới có vai trò gì trong hoạt động kinh doanh?

a)

Giúp tạo ra sự khác biệt, lợi thế cạnh tranh và thích ứng với môi trường thay đổi.

b)

Chỉ giúp giải quyết các vấn đề nội bộ.

c)

Giảm nhu cầu về vốn.

d)

Đảm bảo mọi ý tưởng đều thành công.

64.

Yếu tố quyết định của người kinh doanh có ý nghĩa gì?

a)

Giúp họ đưa ra quyết định kịp thời, đặc biệt trong những tình huống có tính rủi ro và bất định.

b)

Thể hiện sự cứng nhắc trong kinh doanh.

c)

Giảm nhu cầu hợp tác với người khác.

d)

Nâng lực giao tiếp.

65.

Khi luôn tìm kiếm cơ hội học hỏi các công nghệ sản xuất mới, tham gia các khóa đào tạo về quản lí tài chính, chủ C đang phát triển năng lực kinh doanh nào?

a)

Năng lực chịu rủi ro và kiên trì.

b)

Năng lực chuyên môn và quản lí.

c)

Năng lực sáng tạo.

d)

Năng lực đạo đức.

66.

Một doanh nhân phải đối mặt với nguy cơ mất trắng vốn đầu tư do đối thủ cạnh tranh tung sản phẩm mới. Để vượt qua, người này cần phát triển năng lực nào?

a)

Năng lực tuân thủ pháp luật.

b)

Năng lực chịu đựng rủi ro và kiên trì.

c)

Năng lực phân tích hiểu người tiêu dùng.

d)

Năng lực giao tiếp.

67.

Phẩm chất nào sau đây là phẩm chất đạo đức cần thiết của người kinh doanh?

a)

Sức khỏe tốt.

b)

Trung thực, trách nhiệm và tuân thủ pháp luật.

c)

Kĩ năng marketing.

d)

Có vốn lớn.

68.

Để phát triển năng lực kinh doanh, học sinh cần làm gì?

a)

Chỉ cần học giỏi các môn kinh tế.

b)

Tích cực tham gia các hoạt động xã hội, rèn luyện kĩ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

c)

Tập trung tiết kiệm tiền để có vốn kinh doanh.

d)

Phải có bằng cấp cao nhất.

69.

Khi một người kinh doanh không ngừng lắng nghe phản hồi của khách hàng và điều chỉnh sản phẩm, họ đang thể hiện năng lực nào?

a)

Năng lực quản lí nhân sự.

b)

Năng lực thích ứng và học hỏi.

c)

Năng lực đàm phán.

d)

Năng lực kiểm soát rủi ro.

70.

Đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Là luật pháp điều chỉnh hoạt động kinh doanh.

b)

Là tập hợp các nguyên tắc, chuẩn mực nhằm điều chỉnh, đánh giá hành vi của chủ thể kinh doanh.

c)

Là các quy tắc do doanh nghiệp tự đặt ra, không liên quan đến xã hội.

d)

Là lợi nhuận tối đa mà doanh nghiệp đạt được.

71.

Biểu hiện nào sau đây là biểu hiện của đạo đức kinh doanh đối với khách hàng?

a)

Nộp thuế đầy đủ cho Nhà nước.

b)

Sản xuất và cung cấp sản phẩm/dịch vụ có chất lượng, an toàn.

c)

Đối xử công bằng với nhân viên.

d)

Cạnh tranh lành mạnh với đối thủ.

72.

Vai trò quan trọng nhất của đạo đức kinh doanh đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng vay vốn ngân hàng.

b)

Giúp xây dựng uy tín, niềm tin và hình ảnh tốt đẹp của doanh nghiệp.

c)

Đảm bảo doanh nghiệp luôn có lãi.

d)

Giúp doanh nghiệp tránh được sự kiểm tra của Nhà nước.

73.

Hành vi nào sau đây là hành vi vô đạo đức trong kinh doanh?

a)

Thực hiện nghĩa vụ nộp thuế đầy đủ.

b)

Giữ bí mật thông tin cá nhân của khách hàng.

c)

Sử dụng lao động trẻ em dưới tuổi quy định.

d)

Xây dựng môi trường làm việc an toàn.

74.

Đạo đức kinh doanh thể hiện trách nhiệm của doanh nghiệp đối với ai?

a)

Chỉ với chủ sở hữu.

b)

Với khách hàng, nhân viên, đối thủ cạnh tranh, Nhà nước và xã hội.

c)

Chỉ với các cơ quan quản lý Nhà nước.

d)

Chỉ với người lao động.

75.

Một công ty thực phẩm mặc dù sản phẩm đạt chuẩn an toàn của cơ quan chức năng, nhưng vẫn tự nguyện công bố thêm các thông tin chi tiết về nguồn gốc nguyên liệu trên bao bì. Hành vi này thể hiện phẩm chất đạo đức nào?

a)

Chú tâm tuân thủ pháp luật.

b)

Minh bạch và tôn trọng khách hàng.

c)

Đảm bảo quyền lợi người lao động.

d)

Cạnh tranh về giá.

76.

Nếu một doanh nghiệp cố tình che giấu thông tin về chất lượng kém của sản phẩm, hành vi này đã vi phạm chuẩn mực đạo đức nào?

a)

Bảo vệ môi trường.

b)

Trung thực và minh bạch.

c)

Cung cấp việc làm.

d)

Nộp thuế.

77.

Biểu hiện của đạo đức kinh doanh đối với người lao động là gì?

a)

Trả lương, thưởng xứng đáng và tạo môi trường làm việc an toàn, bình đẳng.

b)

Bán sản phẩm giá rẻ.

c)

Tiết kiệm chi phí sản xuất.

d)

Quảng cáo trung thực.

78.

Khi đạo đức kinh doanh được duy trì, điều gì sẽ xảy ra với quan hệ giữa các đối thủ cạnh tranh?

a)

Gia tăng cạnh tranh không lành mạnh.

b)

Thúc đẩy cạnh tranh trên cơ sở công bằng, tôn trọng lẫn nhau.

c)

Dẫn đến thỏa thuận độc quyền.

d)

Không có sự cạnh tranh.

79.

Để xây dựng văn hóa đạo đức kinh doanh, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Chỉ tập trung vào việc kiếm lợi nhuận.

b)

Xây dựng các quy tắc ứng xử nội bộ, tuyên truyền và thực hiện các hoạt động trách nhiệm xã hội.

c)

Bỏ qua các quy định pháp luật.

d)

Không cần quan tâm đến phản hồi của khách hàng.

80.

Văn hóa tiêu dùng là gì?

a)

Là thói quen mua sắm ngẫu nhiên của một cá nhân.

b)

Là tổng hợp các giá trị, chuẩn mực, thói quen và hành vi tiêu dùng được xã hội thừa nhận và duy trì.

c)

Là tổng lượng hàng hóa mà một quốc gia tiêu thụ.

d)

Là sự xa hoa, lãng phí trong chi tiêu.

81.

Vai trò của tiêu dùng đối với sự phát triển kinh tế là gì?

a)

Giảm sản lượng quốc gia.

b)

Kích thích sản xuất, tạo động lực cho sự phát triển của nền kinh tế.

c)

Gây ra lạm phát.

d)

Tăng tỉ lệ thất nghiệp.

82.

Một trong những đặc điểm nổi bật của văn hóa tiêu dùng Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Luôn ưu tiên hàng hóa nước ngoài.

b)

Ưu tiên hàng hóa có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và hưởng ứng phong trào "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam".

c)

Thích tiêu dùng các sản phẩm xa xỉ, không quan tâm đến chất lượng.

d)

Tiêu dùng một cách tùy tiện, không có kế hoạch.

83.

Hành vi tiêu dùng có văn hóa là gì?

a)

Mua sắm theo trào lưu, không cần quan tâm đến khả năng chi trả.

b)

Tiêu dùng tiết kiệm, hợp lí, có trách nhiệm với môi trường và xã hội.

c)

Chỉ mua hàng hóa đắt tiền.

d)

Tiêu dùng không có kế hoạch.

84.

Việc xây dựng văn hóa tiêu dùng có trách nhiệm với xã hội bao gồm nội dung nào?

a)

Chỉ mua các sản phẩm thân thiện với môi trường.

b)

Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đấu tranh với hàng giả, hàng kém chất lượng.

c)

Tuyệt đối không mua hàng ngoại nhập.

d)

Giảm tối đa chi tiêu cá nhân.

85.

Hành vi vứt bỏ quần áo cũ, chị D đã quyên góp chúng cho các tổ chức từ thiện. Hành vi này thể hiện điều gì?

a)

Tiêu dùng kém chất lượng.

b)

Tiêu dùng có trách nhiệm với xã hội và cộng đồng.

c)

Tiêu dùng xa xỉ.

d)

Cạnh tranh không lành mạnh.

86.

Trước khi mua một chiếc điện thoại mới luôn tìm hiểu kĩ về thông số kĩ thuật, so sánh giá cả, lựa chọn sản phẩm phù hợp với khả năng tài chính. Việc này thể hiện điều gì?

a)

Tiêu dùng lãng phí.

b)

Tiêu dùng theo cảm tính.

c)

Tiêu dùng thông minh và có kế hoạch.

d)

Không tôn trọng nhà sản xuất.

87.

Biện pháp nào sau đây giúp xây dựng văn hóa tiêu dùng?

a)

Tăng cường quảng cáo cho các mặt hàng xa xỉ.

b)

Tuyên truyền, giáo dục về tiêu dùng tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

c)

Cấm nhập khẩu mọi mặt hàng nước ngoài.

d)

Khuyến khích mua sắm không giới hạn.

88.

Vai trò của tiêu dùng đối với cá nhân là gì?

a)

Chỉ để thỏa mãn nhu cầu sinh lí cơ bản.

b)

Thể hiện sự giàu có.

c)

Thỏa mãn nhu cầu vật chất và tinh thần, khẳng định phong cách sống cá nhân.

d)

Gây áp lực lên sản xuất.

89.

Việc người tiêu dùng Việt Nam ngày càng ưu tiên các sản phẩm nông nghiệp sạch, an toàn thay vì các sản phẩm giá rẻ nhưng không rõ nguồn gốc thể hiện sự thay đổi nào trong văn hóa tiêu dùng?

a)

Sự lãng phí.

b)

Nâng cao nhận thức về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm.

c)

Sự quay trở lại các giá trị truyền thống.

d)

Giảm vai trò của Nhà nước.

90.

Theo nội dung bài học, khi giá tăng, cung có xu hướng như thế nào?

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Biến động không xác định

91.

Đâu là một trong những nguyên nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cao và ổn định?

a)

Thị trường lao động không cần hội nhập quốc tế

b)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cao và ổn định, đồng thời kiểm soát lạm phát

c)

Chỉ tập trung vào tăng trưởng mà không cần kiểm soát lạm phát

d)

Không cần cân bằng giữa hai mục tiêu

92.

Theo bài học, lạm phát có thể xảy ra khi nào?

a)

Khi kinh tế bị suy thoái

b)

Khi kinh tế tăng trưởng

c)

Khi thị trường lao động hội nhập quốc tế

d)

Khi thất nghiệp tăng cao

93.

Tại sao kiểm soát tỉ lệ thất nghiệp ở mức thấp là một mục tiêu trong phát triển kinh tế bền vững của Nhà nước?

a)

Để tăng trưởng kinh tế nhanh hơn

b)

Để đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội và giải quyết việc làm

c)

Để giảm lạm phát

d)

Để thúc đẩy xuất khẩu

94.

Thất nghiệp có ảnh hưởng như thế nào đến kinh tế và xã hội?

a)

Không gây ra mối đe dọa với ổn định xã hội

b)

Làm tăng nguồn lực lao động

c)

Gây bất ổn xã hội

d)

Không ảnh hưởng đến kinh tế

95.

Theo bài học, thị trường lao động hiện đại cần chú trọng điều gì để hội nhập quốc tế?

a)

Nâng cao chất lượng đào tạo và chuyển đổi nghề nghiệp cho người lao động

b)

Chỉ tập trung vào sản xuất truyền thống

c)

Không cần nâng cao kỹ năng

d)

Không cần hội nhập quốc tế

96.

Việc làm là tổng hợp các yếu tố nào?

a)

Giá trị, chuẩn mực, thói quen của người lao động

b)

Chỉ là khái niệm về văn hóa tiêu dùng

c)

Chỉ là khái niệm về văn hóa lao động

d)

Chỉ là khái niệm về kỹ năng nghề nghiệp

97.

Phát triển kinh tế tư nhân có vai trò gì trong nền kinh tế đổi mới hiện nay?

a)

Không cần thiết cho phát triển kinh tế

b)

Là động lực quan trọng của nền kinh tế đổi mới

c)

Chỉ hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước

d)

Không liên quan đến phát triển bền vững

98.

Nguồn lực con người trong doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào?

a)

Kỹ năng, kiến thức và kinh nghiệm

b)

Vốn và tài sản

c)

Công nghệ và máy móc

d)

Địa điểm kinh doanh

99.

Để thành công, người kinh doanh cần quan tâm đến yếu tố nào sau đây?

a)

Quản lí hiệu quả nguồn lực con người

b)

Chỉ cần có vốn lớn

c)

Chỉ cần có sản phẩm tốt

d)

Chỉ cần có địa điểm thuận lợi

100.

Đạo đức kinh doanh thể hiện qua điều gì?

a)

Tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội

b)

Chỉ cần lợi nhuận

c)

Chỉ cần sự tự nguyện của doanh nghiệp

d)

Không liên quan đến phát triển bền vững