wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

annualreport2024

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
1) Mạng lưới Techcombank năm 2024 gồm bao nhiêu chi nhánh/PGD tại bao nhiêu tỉnh thành?
a)
299 & 46
b)
250 & 40
c)
350 & 63
d)
180 & 30
2.
2) FiinRatings đã nâng xếp hạng tín nhiệm của Techcombank từ mức nào lên mức nào, với triển vọng gì?
a)
A → A+ (Tích cực)
b)
A+ → AA- (Ổn định)
c)
BBB- → BBB (Ổn định)
d)
AA- → AA (Ổn định)
3.
3) Techcombank là ngân hàng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam giành “Ngân hàng tốt nhất Việt Nam” của cả 3 tổ chức nào trong cùng năm 2024?
a)
Moody’s – S&P – Fitch
b)
Global Finance – FinanceAsia – Euromoney
c)
IFRS – IOSCO – BIS
d)
IMF – WB – ADB
4.
4) Tổng số khách hàng tại 31/12/2024 là bao nhiêu?
a)
12,4 triệu
b)
13,9 triệu
c)
15,4 triệu
d)
16,8 triệu
5.
5) Lượng khách hàng mới trong năm 2024 là bao nhiêu?
a)
0,9 triệu
b)
1,4 triệu
c)
1,9 triệu
d)
2,4 triệu
6.
6) Tổng thu nhập hoạt động (TOI) năm 2024 là bao nhiêu?
a)
46.990 tỷ đồng
b)
44.690 tỷ đồng
c)
49.690 tỷ đồng
d)
40.699 tỷ đồng
7.
7) Lợi nhuận trước thuế năm 2024 là bao nhiêu?
a)
25.738 tỷ đồng
b)
27.538 tỷ đồng
c)
28.735 tỷ đồng
d)
22.875 tỷ đồng
8.
8) Tổng tài sản tại 31/12/2024 là bao nhiêu?
a)
978.799 tỷ đồng
b)
987.799 tỷ đồng
c)
879.799 tỷ đồng
d)
998.799 tỷ đồng
9.
9) Tỷ lệ CASA năm 2024 (theo điểm nhấn báo cáo) là bao nhiêu?
a)
38,9%
b)
40,9%
c)
42,9%
d)
35,9%
10.
10) ROA năm 2024 (theo điểm nhấn báo cáo) là bao nhiêu?
a)
1,4%
b)
2,4%
c)
3,4%
d)
4,2%
11.
11) Tỷ lệ giao dịch cá nhân thực hiện trên kênh số là bao nhiêu?
a)
0.71
b)
0.81
c)
0.91
d)
0.95
12.
12) Vị thế của Techcombank về “Giá trị giao dịch qua NAPAS” (theo điểm nhấn) là gì?
a)
Top 3
b)
Top 2
c)
Top 1
d)
Top 5
13.
13) Số khách hàng cá nhân đang hoạt động sử dụng Techcombank Mobile là bao nhiêu?
a)
8,5 triệu
b)
9,5 triệu
c)
10,5 triệu
d)
11,5 triệu
14.
14) Tỷ lệ sử dụng ứng dụng ngân hàng doanh nghiệp đạt bao nhiêu vào cuối năm (theo báo cáo)?
a)
0.83
b)
0.93
c)
0.97
d)
0.9
15.
15) Khách hàng đang hoạt động đăng nhập trung bình bao nhiêu lượt mỗi tháng?
a)
35
b)
45
c)
55
d)
65
16.
16) “Bộ não dữ liệu” toàn Ngân hàng thu thập và tổ chức bao nhiêu điểm dữ liệu mỗi ngày?
a)
0,8 tỷ
b)
8 tỷ
c)
80 tỷ
d)
1,8 tỷ
17.
17) Mỗi khách hàng được xác định chính xác từ gần bao nhiêu thuộc tính?
a)
800
b)
2
c)
8
d)
18
18.
18) Techcombank Rewards có bao nhiêu hội viên thân thiết và tỷ lệ “liên tục sử dụng” là bao nhiêu?
a)
8 triệu; 55%
b)
10 triệu; 65%
c)
11 triệu; 75%
d)
12 triệu; 60%
19.
19) Trong Rewards, Techcombank đã thúc đẩy bao nhiêu chiến dịch “game” hóa và tạo ra bao nhiêu giao dịch thưởng?
a)
60; 520 triệu
b)
80; 720 triệu
c)
90; 900 triệu
d)
70; 700 triệu
20.
20) Hệ sinh thái Rewards có khoảng bao nhiêu thương hiệu tham gia và bao nhiêu điểm chấp nhận ưu đãi?
a)
200; 9 nghìn
b)
300; 19 nghìn
c)
400; 29 nghìn
d)
500; 15 nghìn
21.
21) Trong 8 tháng, tổng giá trị các giao dịch được doanh nghiệp tài trợ cho khách hàng đạt khoảng bao nhiêu?
a)
~24 tỷ
b)
~124 tỷ
c)
~224 tỷ
d)
~1.240 tỷ
22.
22) Tính năng “Techcombank Sinh lời tự động” được triển khai tới toàn bộ khách hàng vào thời điểm nào?
a)
2023-01-01 00:00:00
b)
2024-01-01 00:00:00
c)
2024-12-01 00:00:00
d)
2024-06-01 00:00:00
23.
23) Thành công của “Sinh lời tự động” giúp số dư CASA tăng trưởng bao nhiêu so với cùng kỳ (theo mô tả trong báo cáo)?
a)
0.17
b)
0.27
c)
0.37
d)
0.07
24.
24) Phiên bản “Sinh lời tự động 2.0” được ra mắt vào thời điểm nào?
a)
2024-11-01 00:00:00
b)
2024-12-01 00:00:00
c)
2025-01-01 00:00:00
d)
2024-06-01 00:00:00
25.
25) Theo báo cáo, số dư CASA đã tăng lên mức bao nhiêu nghìn tỷ đồng (mốc kỷ lục/historic)?
a)
213
b)
231
c)
321
d)
273
26.
26) Visa Eco được mô tả chính xác nhất là gì?
a)
Thẻ tín dụng hoàn tiền
b)
Thẻ ghi nợ Visa theo dõi dấu chân carbon
c)
Thẻ trả trước nội địa
d)
Thẻ doanh nghiệp theo dõi CO₂ ngành
27.
27) Visa Eco cho phép lựa chọn thẻ vật lý làm từ vật liệu nào (theo báo cáo)?
a)
Nhựa PVC tái chế
b)
Giấy tái chế
c)
Kim loại tái chế
d)
Nhựa sinh học PLA
28.
28) Tổng tài trợ tín dụng xanh năm 2024 là bao nhiêu, và ngành nào có giá trị lớn nhất?
a)
16,4 nghìn tỷ; Nông nghiệp xanh
b)
16,4 nghìn tỷ; Giao thông bền vững
c)
14,6 nghìn tỷ; Giao thông bền vững
d)
18,4 nghìn tỷ; Năng lượng tái tạo
29.
29) Trong cơ cấu tài trợ tín dụng xanh 2024, “Nông nghiệp xanh” là bao nhiêu (tỷ đồng)?
a)
4.463
b)
613
c)
11.372
d)
16.4
30.
30) Trong cơ cấu tài trợ tín dụng xanh 2024, “Năng lượng tái tạo” là bao nhiêu (tỷ đồng)?
a)
4.463
b)
613
c)
1.372
d)
6.13
31.
31) Techcombank tự nguyện phát hành “Khung Trái phiếu Xanh” theo khuyến nghị của bộ nguyên tắc nào?
a)
Basel III
b)
ICMA Green Bond Principles
c)
IFRS 9
d)
IOSCO Principles
32.
32) Khung Trái phiếu Xanh được xây dựng dựa trên mấy trụ cột, và đáp án nào liệt kê đúng 4 trụ cột?
a)
3; Use of proceeds – Risk appetite – Stress testing
b)
4; Use of proceeds – Project evaluation/selection – Management of proceeds – Reporting
c)
4; Governance – Data – Model – Reporting
d)
5; Use – Selection – Management – Audit – Rating
33.
33) Tổ chức nào được chọn để cung cấp “ý kiến đánh giá thứ hai” (Second Party Opinion) cho Khung Trái phiếu Xanh?
a)
Moody’s Investors Service
b)
S&P Global Ratings
c)
Fitch Ratings
d)
MSCI ESG
34.
34) S&P Global Ratings xếp hạng Khung Trái phiếu Xanh ở mức nào và vị trí của mức này trong thang Shade of Green?
a)
Dark Green; cao nhất
b)
Medium Green; cao thứ hai
c)
Light Green; trung bình
d)
Yellow; thấp nhất
35.
35) Tháng 12/2024, Techcombank phát hành thành công trái phiếu xanh trị giá bao nhiêu theo tiêu chuẩn ICMA?
a)
450 tỷ đồng
b)
4.500 tỷ đồng
c)
150 tỷ đồng
d)
900 tỷ đồng
36.
36) Techcombank được vinh danh hạng mục nào tại ESGBusiness Awards 2024 (theo đoạn mô tả)?
a)
Thiết kế Sản phẩm Phát Triển Bền Vững – Việt Nam
b)
Ngân hàng xanh của năm – Châu Á
c)
Doanh nghiệp net-zero dẫn đầu – Việt Nam
d)
Báo cáo bền vững tốt nhất – ASEAN
37.
37) Techcombank phối hợp với đơn vị nào trồng gần 12.000 cây tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phong Điền?
a)
WWF Việt Nam
b)
Gaia
c)
IUCN
d)
UNDP
38.
38) Chỉ số BEI (NielsenIQ) của Techcombank tăng bao nhiêu % trong năm và đứng ở vị trí nào?
a)
+16%; #2
b)
+61%; #1
c)
+61%; #2
d)
+91%; #1
39.
39) Điểm NPS cuối năm đạt bao nhiêu và xếp thứ mấy toàn ngành theo IPSOS?
a)
61; #1
b)
91; #2
c)
91; #1
d)
81; #2
40.
40) Chỉ số Top-of-Mind tăng lên mức bao nhiêu từ mức bao nhiêu của năm 2023?
a)
19% từ 22%
b)
22% từ 19%
c)
17% từ 19%
d)
22% từ 17%
41.
41) Theo khối “Câu chuyện thương hiệu”, Techcombank đứng #2 ở chỉ số nào và mức % là bao nhiêu?
a)
Brand Consideration (17%)
b)
Top-of-Mind Awareness (22%)
c)
Brand Equity Index (3.7)
d)
NPS (91)
42.
42) Theo NAPAS, Techcombank có khoảng bao nhiêu % thị phần giao dịch điện tử (cả chiều phát hành và thanh toán) theo mô tả trong báo cáo?
a)
~5%
b)
~10%
c)
~15%
d)
~25%
43.
43) Thị phần thanh toán qua VietQR theo mô tả trong báo cáo khoảng bao nhiêu?
a)
~10%
b)
~15%
c)
~20%
d)
~30%
44.
44) Techcombank chiếm gần bao nhiêu % tổng giá trị phát hành trái phiếu (không gồm trái phiếu ngân hàng) theo mô tả trong báo cáo?
a)
~30%
b)
~40%
c)
~50%
d)
~60%
45.
45) Thu nhập lãi thuần (NII) năm 2024 tăng bao nhiêu % và lên mức bao nhiêu?
a)
+18,2% lên 35,5 nghìn tỷ
b)
+28,2% lên 35,5 nghìn tỷ
c)
+28,2% lên 25,5 nghìn tỷ
d)
+20,85% lên 35,5 nghìn tỷ
46.
46) NIM năm 2024 đạt mức bao nhiêu (theo đoạn phân tích NII) ?
a)
3,2%
b)
4,2%
c)
5,2%
d)
2,4%
47.
47) Chi phí vốn giảm bao nhiêu điểm phần trăm N/N và nguyên nhân chính được nêu là gì?
a)
-0,53đpt; do tăng cho vay
b)
-1,53đpt; chủ yếu nhờ tăng trưởng CASA
c)
-1,53đpt; do tăng NFI
d)
-0,15đpt; do tăng vốn
48.
48) Về chính sách cổ tức: trong 10 năm qua Techcombank nhất quán thực hiện điều gì trước khi năm 2024 trả cổ tức tiền mặt?
a)
Trả cổ tức tiền mặt hằng năm
b)
Giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư
c)
Chỉ trả cổ tức bằng cổ phiếu
d)
Trả cổ tức bằng trái phiếu
49.
49) Năm 2024, ĐHĐCĐ thông qua trả cổ tức tiền mặt mức bao nhiêu đồng/cp và tổng tiền chi trả là bao nhiêu?
a)
1.000; 3.528.000.000.000
b)
1.500; 5.283.766.216.500
c)
1.500; 5.823.766.216.500
d)
2.000; 5.283.766.216.500
50.
50) Tại 31/12/2024, số cán bộ nhân viên là bao nhiêu người?
a)
10.848
b)
11.848
c)
12.848
d)
11.614