Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thừa cân béo phì 11-14 tuổi

Total questions: 43

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Chỉ số nào giúp chúng ta biết được mình có đang thừa cân hay béo phì so với chiều cao không?

a)
  • Chỉ số huyết áp (BP)

b)
  • Chỉ số đường huyết (BG)

c)

Chỉ số BMI (Body Mass Index)

d)

Chỉ số nhịp tim (HR)

2.

Theo các bạn, nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến béo phì ở tuổi học sinh là gì?

a)
  • Do yếu tố di truyền từ bố mẹ

b)

Do uống ít nước lọc

c)

Do thiếu ngủ

d)

Ăn nhiều đồ ngọt/thức ăn nhanh và lười vận động/ngồi chơi game nhiều

3.

Béo phì ở tuổi các bạn có thể dẫn đến bệnh gì mà bình thường chỉ thấy ở người lớn?

a)

Bệnh thủy đậu

b)

Bệnh đái tháo đường Tuýp 2, cao huyết áp

c)

 Bệnh cúm mùa

d)

Bệnh đau dạ dày

4.

Béo phì không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn ảnh hưởng đến tinh thần. Đó là những vấn đề gì?

a)

Vui vẻ, tự tin hơn

b)

Học giỏi hơn

c)

Thích nghi tốt hơn với môi trường

d)

Tự ti, mặc cảm, bị bạn bè trêu chọc/bắt nạt, trầm cảm

5.

Việc thừa cân quá mức gây áp lực lên bộ phận nào của cơ thể khi chúng ta di chuyển?

a)

Mắt và tai

b)

Tóc và da

c)

Xương khớp (đầu gối, cột sống)

d)
  • Răng và nướu

6.

Mỗi ngày chúng ta cần dành ít nhất bao nhiêu phút để vận động thể chất (chơi thể thao, chạy nhảy...)?

a)

15 phút

b)

30 phút

c)

45 phút

d)

Ít nhất 60 phút

7.

Kể tên 3 loại thực phẩm/đồ uống mà chúng ta nên HẠN CHẾ ăn thường xuyên?

a)

Rau xanh, nước lọc, trái cây tươi

b)
  •  Cá, thịt nạc, trứng

c)

Sữa không đường, ngũ cốc nguyên hạt

d)
  • Trà sữa, nước ngọt có ga, gà rán

8.

Kể tên 3 loại thực phẩm/đồ uống mà chúng ta nên TĂNG CƯỜNG sử dụng mỗi ngày?

a)

Nước lọc, rau xanh, trái cây tươi

b)

Kẹo ngọt, bim bim, khoai tây chiên

c)

Mì tôm úp, xúc xích, đồ hộp

d)

Nước ngọt có ga, bánh kem, socola

9.

Uống bao nhiêu nước lọc mỗi ngày là đủ cho lứa tuổi của các bạn?

a)

Khoảng 0.5 lít

b)

Khoảng 1 lít

c)

Khoảng 1.5 - 2 lít

d)
  • Khoảng 3 lít

10.

Nếu đói bụng vào giờ xế chiều, bạn nên chọn món nào tốt hơn: Một hộp sữa chua hay một gói mì tôm úp?

a)

Một gói mì tôm úp

b)
  • Cả hai đều tốt như nhau

c)

Nhịn đói

d)

Một hộp sữa chua

11.

Thừa cân – béo phì là tình trạng nào sau đây?

a)

Cơ thể quá gầy

b)

Cân nặng vượt mức bình thường so với chiều cao

c)

Cơ thể cao lớn

d)

Ăn nhiều rau xanh

12.

Nguyên nhân phổ biến gây thừa cân – béo phì ở học sinh là:

a)

Uống nhiều nước lọc

b)

Ngủ đủ giấc

c)

Ăn nhiều đồ ngọt và ít vận động

d)

Ăn đúng bữa

13.

Loại đồ uống nào dễ gây tăng cân?

a)

Nước lọc

b)

Sữa không đường

c)

Nước ngọt có gas

d)

Nước ép trái cây không đường

14.

Hoạt động nào giúp phòng tránh béo phì?

a)

Xem điện thoại nhiều giờ

b)

Chơi thể thao hằng ngày

c)

Ngủ sau 12 giờ đêm

d)

Ăn khuya

15.

Thực phẩm nào sau đây nên ăn khi muốn kiểm soát cân nặng?

a)

Táo

b)

Kẹo dẻo

c)

Bánh kem

d)

Trà sữa

16.

Thói quen ăn uống nào KHÔNG tốt cho sức khỏe?

a)

Ăn đủ 3 bữa

b)

Vừa ăn vừa xem điện thoại

c)

Ăn nhiều rau

d)

Uống đủ nước

17.

Nhóm thực phẩm nào nên hạn chế để tránh béo phì?

a)

Rau xanh

b)

Cá

c)

Đồ chiên rán, thức ăn nhanh

d)

Trái cây

18.

Ăn sáng đều đặn giúp:

a)

Dễ tăng cân

b)

Kiểm soát cân nặng và học tập tốt hơn

c)

Không cần ăn trưa

d)

Ngủ nhiều hơn

19.

Thừa cân – béo phì có thể gây hậu quả nào sau đây?

a)

Tăng chiều cao nhanh

b)

Mệt mỏi, tự ti, giảm vận động

c)

Ngủ ngon hơn

d)

Học tập tốt hơn

20.

Loại tinh bột nào tốt hơn cho sức khỏe?

a)

Bánh kẹo

b)

Mì gói

c)

Gạo lứt, khoai lang

d)

Nước ngọt

21.

Chất dinh dưỡng nào cung cấp nhiều năng lượng, dễ gây tăng cân nếu ăn quá nhiều?

a)

Chất xơ

b)

Chất béo và đường

c)

Vitamin

d)

Khoáng chất

22.

Ăn nhiều đồ ăn nhanh thường xuyên có thể dẫn đến:

a)

Thiếu năng lượng

b)

Thừa cân, béo phì và bệnh mạn tính

c)

Tăng sức đề kháng

d)

Ngủ ngon hơn

23.

Chất xơ có vai trò gì trong phòng chống béo phì?

a)

Gây tăng cân nhanh

b)

Giúp no lâu, hạn chế ăn quá nhiều

c)

Làm tăng đường huyết

d)

Không có tác dụng

24.

Thói quen nào giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả?

a)

Ăn khuya

b)

Uống trà sữa mỗi ngày

c)

Ngủ đủ giấc và vận động đều đặn

d)

Bỏ bữa sáng

25.

Một học sinh ít vận động nhưng ăn nhiều đồ ngọt dễ gặp nguy cơ gì nhất?

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Thừa cân – béo phì

c)

Thiếu vitamin

d)

Còi xương

26.

Vì sao không nên uống nước ngọt thay nước lọc?

a)

Vì nước ngọt khó uống

b)

Vì chứa nhiều đường, gây thừa năng lượng

c)

Vì không có vị

d)

Vì khó mua

27.

Để phòng béo phì học đường, giải pháp nào là hiệu quả nhất?

a)

Chỉ ăn kiêng

b)

Chỉ tập thể dục

c)

Kết hợp ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên

d)

Uống thuốc giảm cân

28.

Thông điệp nào đúng nhất trong chương trình phòng chống béo phì học đường?

a)

Ăn càng nhiều càng tốt

b)

Không cần vận động

c)

Ăn uống lành mạnh từ hôm nay

Phòng chống thừa cân – béo phì ngày mai

d)

Nhịn ăn để giảm cân

29.

Trẻ em thừa cân béo phì chỉ ảnh hưởng đến ngoại hình, không ảnh hưởng sức khỏe.

a)

Sai

b)

Đúng

30.

Uống nước ngọt mỗi ngày có thể làm tăng nguy cơ béo phì.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Vận động thể chất giúp tiêu hao năng lượng dư thừa trong cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Chỉ người lớn mới bị bệnh do béo phì, trẻ em thì không.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Ăn rau xanh không giúp kiểm soát cân nặng.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Những nguyên nhân nào sau đây gây thừa cân – béo phì?

a)

Ít vận động

b)

Ăn nhiều đồ ngọt

c)

Thức khuya thường xuyên

d)

Uống đủ nước

35.

Những thực phẩm nào nên hạn chế?

a)

Gà rán

b)

Rau xanh

c)

Trà sữa

d)

Khoai tây chiên

36.

Lợi ích của việc vận động thường xuyên là:

a)

Giúp kiểm soát cân nặng

b)

Tăng sức bền

c)

Giảm stress

d)

Gây mệt mỏi lâu dài

37.

Thói quen sinh hoạt lành mạnh gồm:

a)

Ngủ đủ giấc

b)

Ăn đúng giờ

c)

Xem điện thoại trước khi ngủ

d)

Vận động hằng ngày

38.

Hậu quả của béo phì có thể là:

a)

Tự ti

b)

Bệnh tim mạch

c)

Học tập sa sút

d)

Tăng chiều cao nhanh

39.

Ăn nhiều (a)   và ít vận động dễ dẫn đến béo phì.

40.

Vận động ít nhất (a)   phút mỗi ngày giúp phòng chống béo phì.

41.

(a)   giúp no lâu và hạn chế ăn quá nhiều.

42.

Trà sữa và nước ngọt chứa nhiều (a)   .

43.

Ngủ đủ giấc giúp điều hòa (a)   của cơ thể.