wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi ôn tập Triết HK251 HCMUT

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời sớm ở các nước nào?

a)

Đức, Trung Quốc, Hy Lạp

b)

Nga, Trung Quốc, Hy Lạp

c)

Đức, Nga, Hy Lạp

d)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

2.

Triết học ra đời dựa trên mấy nguồn gốc cơ bản?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

3.

Ăngghen đánh giá nền triết học nào đã có mầm mống và dạng này hầu hết tất cả các loại thế giới quan sau này?

a)

Nền triết học tự nhiên của Hy Lạp Cổ đại

b)

Nền triết học tự nhiên của Trung Hoa Cổ đại

c)

Nền triết học tự nhiên của Ấn Độ Cổ đại

d)

Nền triết học tự nhiên của Ai Cập Cổ đại

4.

Đặc trưng của tri thức triết học có tính gì?

a)

Hệ thống, lý luận, sâu sắc

b)

Hệ thống, toàn diện, chung nhất

c)

Hệ thống, lý luận, chung nhất

d)

Hệ thống, toàn diện, sâu sắc

5.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác là gì?

a)

Mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức

b)

Những quy luật chung nhất của thế giới

c)

A và B đều đúng

d)

A và B đều sai

6.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, khái niệm triết học và thế giới quan có mối quan hệ như thế nào?

a)

Triết học là hạt nhân lý luận chung nhất của thế giới quan

b)

Triết học với thế giới quan là tương nhau vì đều là hệ thống quan điểm chung nhất về thế giới

c)

Triết học và thế giới quan là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau

d)

Chỉ có triết học Mác – Lênin mới là hạt nhân lý luận của thế giới quan

7.

Trường phái triết học nào thống trị trong lịch sử triết học?

a)

Cổ điển Đức

b)

Nhị nguyên

c)

Đa nguyên

d)

Nhất nguyên

8.

Thế giới quan triết học được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

a)

Khái niệm, quy luật, cảm xúc, biểu tượng, nguyên lý

b)

Khái niệm, quy luật, niềm tin, nguyên lý

c)

Khái niệm, quy luật, phạm trù, chân lý

d)

Khái niệm, quy luật, phạm trù, nguyên lý

9.

Thế giới quan nào được coi là đỉnh cao của các loại thế giới quan đã từng có trong lịch sử tư duy nhân loại?

a)

Thế giới quan duy vật siêu hình

b)

Thế giới quan duy vật biện chứng

c)

Thế giới quan duy tâm biện chứng

d)

Thế giới quan duy tâm siêu hình

10.

Có bao nhiêu mặt trong vấn đề cơ bản của triết học?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

Triết gia nào đã xác định: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại”?

a)

Lênin

b)

Mác

c)

Ăngghen

d)

Stalin

12.

Mặt thứ hai trong vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Tư duy và tồn tại có mối quan hệ như thế nào?

b)

Vật chất và ý thức có mối quan hệ ngồi thụ như thế nào?

c)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

d)

Thế giới sản sinh ra con người hay ngược lại?

13.

Chủ nghĩa duy vật có mấy hình thức cơ bản trong lịch sử?

a)

6

b)

5

c)

4

d)

3

14.

Chủ nghĩa duy vật thường gắn với lợi ích của ai?

a)

Giai cấp và lực lượng tiến bộ trong lịch sử

b)

Giai cấp địa chủ và quan lại

c)

Tầng lớp Vua chúa và quan lại

d)

Tầng lớp quý tộc và tăng lữ

15.

Cho rằng vật chất có trước, ý thức có sau, chất quyết định ý thức là lập trường của chủ nghĩa nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Nhị nguyên luận

d)

Đa nguyên luận

16.

Nội dung của chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng trên cơ sở lý giải một cách khoa học về vấn đề nào?

a)

Vật chất, ý thức và mối quan hệ biện chứng giữa chúng

b)

Tính thống nhất vật chất của thế giới

c)

Tự nhiên, xã hội và tư duy

d)

Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại

17.

Chủ nghĩa duy vật thuộc về loại luận thuyết nào?

a)

Đa nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Nhất nguyên luận

d)

Bất khả tri luận

18.

Nhà triết học nào đã đưa ra khái niệm “Ý niệm”?

a)

Hêghen

b)

Platon

c)

Arixtốt

d)

Canto

19.

Nhà triết học nào đã đưa ra khái niệm “Ý niệm tuyệt đối”?

a)

Hêghen

b)

Platon

c)

Arixtốt

d)

Canto

20.

Đêmôcrít đã đưa ra khái niệm nào?

a)

Atman

b)

Anu

c)

Atom

d)

Brahman

21.

Các nhà triết học duy tâm khách quan và duy tâm chủ quan phân định đặc tính nào của sự vật, hiện tượng?

a)

Tính “tự thân tồn tại” hay là tính khách quan

b)

Tính “tự thân tồn tại” hay là tính chủ quan

c)

Tính “tự thân tồn tại” hay là lý tính thế giới

d)

Tính “tự thân tồn tại” hay là ý niệm tuyệt đối

22.

Thế giới quan của các nhà triết học duy tâm gắn với thế giới quan nào?

a)

Huyền thoại và tôn giáo

b)

Tôn giáo và thần học

c)

Huyền thoại và thần học

d)

Nhị nguyên và duy vật

23.

Chủ nghĩa duy vật chất phác lý giải sự sinh thành của thế giới từ đâu?

a)

Từ ý chí của Chúa Thượng đế

b)

Từ vụ nổ lớn (Big bang)

c)

Từ một hoặc một số dạng vật chất cụ thể

d)

Từ các chất vô cơ, hữu cơ và xã hội loài người

24.

Theo học thuyết nguyên tử của Đêmôcrít, nguyên tử là dạng vật chất nào và có tính chất gì?

a)

Dạng sóng với tính chất là nhỏ nhất và bất biến

b)

Dạng hạt với tính chất là nhỏ nhất và biến đổi

c)

Dạng sóng – hạt với tính chất là nhỏ nhất

d)

Dạng hạt với tính chất là nhỏ nhất và bất biến

25.

Chủ nghĩa duy vật máy móc, siêu hình thời kỳ cận đại xem xét vật chất dưới dạng nào?

a)

Cảm tính, vận động, không gian và thời gian

b)

Chủ quan, cảm tính, không gian và thời gian

c)

Chủ quan, quãng tính, không gian và thời gian

d)

Khách quan, vận động, không gian và thời gian

26.

Cuộc cách mạng khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX dẫn đến điều gì?

a)

Bổ sung các tiền đề khoa học cho chủ nghĩa duy vật máy móc, siêu hình

b)

Phá sản các quan điểm duy tâm chủ quan về vật chất

c)

Bổ sung các tiền đề khoa học cho chủ nghĩa duy vật chất phác thời cổ đại

d)

Phá sản các quan điểm duy vật siêu hình về vật chất

27.

Tia X là gì?

a)

Là một dạng hạt có thể xuyên qua các vật thể rắn

b)

Là một dạng bức xạ điện từ có thể xuyên qua các vật thể rắn

c)

Là một dạng vật chất tồn tại trong môi trường không khí

d)

Là một dạng sóng không thể xuyên qua các vật thể rắn

28.

Theo quan điểm của Anhxtanh, thì điều gì luôn biến đổi cùng với sự vận động của vật chất?

a)

Không gian, thời gian và khối lượng

b)

Tư duy, thời gian, hạt vật chất và lực hấp dẫn

c)

Không gian, thời gian, quãng tính và lý tính

d)

Không gian, thời gian, ý thức và trường điện từ

29.

Điền vào chỗ trống để hoàn thiện nhận định của V.I.Lênin: “Tính thần duy vật cơ bản của vật lý học... thay thế chủ nghĩa duy vật siêu hình” là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm duy quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

30.

Trong định nghĩa vật chất của V.I.Lênin, câu “vật chất là một phạm trù triết học”, “phạm trù triết học” được hiểu là gì?

a)

Thế giới vật chất

b)

Nguyên lý cơ bản

c)

Khái niệm rộng nhất

d)

Các dạng vật chất cụ thể

31.

Trong định nghĩa vật chất của V.I.Lênin, “thực tại khách quan” tồn tại như thế nào?

a)

Tồn tại phụ thuộc vào cảm giác

b)

Tồn tại trong tư duy con người

c)

Tồn tại trong vấn đề cơ bản của triết học

d)

Tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

32.

Chữ “được” trong định nghĩa vật chất của V.I.Lênin thay cho cụm từ nào?

a)

Thực tại khách quan

b)

Phạm trù triết học

c)

Mang lại cảm giác

d)

Chép lại, chụp lại

33.

Định nghĩa vật chất của V.I.Lênin đã giải quyết vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

34.

Định nghĩa vận động của Ph. Ăngghen được trích trong tác phẩm nào?

a)

Chống Duy Rinh

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản

c)

Bút ký triết học

d)

Biện chứng của tự nhiên

35.

Vận động trong định nghĩa của Ph. Ăngghen là gì?

a)

Sự tác động qua lại

b)

Sự di chuyển vị trí

c)

Mọi sự thay đổi

d)

Hình thức tồn tại của vật chất

36.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, hãy chọn câu đúng:

a)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

b)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

c)

Vận động là tuyệt đối, không có đứng im

d)

Vận động và đứng im đều là tuyệt đối

37.

Theo quan điểm triết học Mác – Lênin, hãy chọn câu đúng về không gian và thời gian:

a)

Không gian là khoảng trống chứa các sự vật

b)

Thời gian mang tính chủ quan, vì do con người quy định

c)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất

d)

Không gian và thời gian là phương thức tồn tại của vật chất

38.

Từ quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không – thời gian, rút ra nguyên tắc phương pháp luận nào con người cần tuân theo trong hoạt động của mình?

a)

Khách quan – toàn diện

b)

Lịch sử – cụ thể

c)

Vận động – phát triển

d)

Thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

39.

Tồn tại là gì là phạm trù dùng để chỉ điều nào?

a)

Sự xuất hiện của các sự vật, hiện tượng

b)

Tính tất yếu khách quan của sự vật, hiện tượng

c)

Vật chất, vận động, không gian và thời gian

d)

Tính có thực của thế giới xung quanh con người

40.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới tồn tại như một chỉnh thể, mà bản chất của nó là gì?

a)

Vật chất

b)

Ý thức

c)

Tinh thần

d)

Cảm giác

41.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhân tố trực tiếp và quan trọng nhất cho sự ra đời và phát triển của ý thức là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Lao động

c)

Thế giới khách quan

d)

Bộ óc con người

42.

Ý thức muốn tác động ngược lại vật chất phải thông qua điều gì?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Khối óc của con người

c)

Đôi bàn tay của con người

d)

Quan hệ của con người

43.

Phép biện chứng duy vật phản ánh hiện thực khách quan trong nội dung nào?

a)

Mối liên hệ phổ biến và sự phát triển

b)

Sự cô lập và tính tại

c)

Sự thay đổi và có giới hạn

d)

Sự phát triển và bất biến

44.

Theo phép biện chứng duy vật, chọn ý sai về quan hệ nguyên nhân – kết quả.

a)

Một nguyên nhân chỉ đưa đến một kết quả duy nhất

b)

Một nguyên nhân có thể dẫn đến nhiều kết quả

c)

Một kết quả có thể do nhiều nguyên nhân tạo nên

d)

Nguyên nhân và kết quả có thể thay đổi vị trí cho nhau theo những quan hệ xác định

45.

Chọn phát biểu sai về quan hệ giữa nội dung và hình thức.

a)

Nội dung quyết định hình thức, hình thức có tác động trở lại nội dung

b)

Một nội dung có thể biểu hiện trong nhiều hình thức

c)

Cùng một hình thức có thể chứa đựng nhiều nội dung

d)

Nội dung và hình thức tồn tại biệt lập với nhau

46.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhận định nào là đúng về sự thống nhất của thế giới?

a)

Thế giới thống nhất bởi ý niệm tuyệt đối

b)

Thế giới thống nhất bởi Chúa trời

c)

Thế giới thống nhất ở ý thức con người

d)

Thế giới thống nhất ở tính vật chất

47.

Các mối liên hệ mang những tính chất nào?

a)

Tính khách quan – tính phổ biến – tính đa dạng, phong phú

b)

Tính cụ thể – tính phổ biến – tính đa dạng

c)

Tính trừu tượng – tính khách quan – tính phổ biến

d)

Tính hệ thống – tính cụ thể – tính chủ quan

48.

Quy luật Lượng – Chất biểu hiện nội dung nào?

a)

Chỉ ra nguồn gốc của sự vận động, phát triển

b)

Chỉ ra cách thức của sự vận động, phát triển

c)

Chỉ ra khuynh hướng của sự vận động, phát triển

d)

Chỉ ra nguyên nhân của sự vận động, phát triển

49.

Theo phép biện chứng duy vật, khuynh hướng của sự phát triển được biểu thị bằng hình nào?

a)

Hình elíp

b)

Hình tròn

c)

Hình xoáy ốc đi lên

d)

Đường thẳng

50.

Sự thống nhất của các mặt đối lập mang tính chất gì?

a)

Tính cụ thể

b)

Tuyệt đối, vĩnh viễn

c)

Vừa tương đối, vừa tuyệt đối

d)

Tương đối, tạm thời

51.

Những biểu hiện nào thể hiện nội dung căn bệnh tả khuynh trong hoạt động của con người?

a)

Nóng vội, chủ quan, duy ý chí

b)

Bảo thủ, trì trệ, không dám đổi mới

c)

Gắn bó thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

d)

Kết hợp biện chứng giữa khách quan và chủ quan

52.

Do mâu thuẫn mang tính phong phú, đa dạng nên khi giải quyết mâu thuẫn cần thực hiện nguyên tắc nào?

a)

Chủ quan, duy ý chí

b)

Áp dụng máy móc, rập khuôn, giáo điều

c)

Tôn trọng quan điểm lịch sử – cụ thể

d)

Tuân thủ kinh nghiệm từ trước

53.

Khuynh hướng vận động của sự vật được nói lên bởi quy luật nào?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật đồng nhất của tư duy

d)

Quy luật lượng – chất

54.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập mang tính chất gì?

a)

Tính ổn định

b)

Tương đối, tạm thời

c)

Tuyệt đối, vĩnh viễn

d)

Vừa tương đối, vừa tuyệt đối

55.

Trong một mâu thuẫn biện chứng, hai mặt đối lập vận động và phát triển qua những giai đoạn nào?

a)

Khác biệt – đấu tranh – thống nhất

b)

Thống nhất – khác biệt – đấu tranh

c)

Khác biệt – xung đột – đấu tranh

d)

Xung đột – đấu tranh – thống nhất

56.

Thành ngữ "Một vốn bốn lời" thể hiện quy luật nào?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật đồng nhất của tư duy

d)

Quy luật lượng – chất

57.

Thành ngữ "Tích tiểu thành đại" thể hiện quy luật nào?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật đồng nhất của tư duy

d)

Quy luật lượng – chất

58.

Thuyết Âm – Dương là thể hiện quy luật nào?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật đồng nhất của tư duy

d)

Quy luật lượng - chất

59.

Theo phép biện chứng duy vật, phương pháp nào giúp con người phân biệt mâu thuẫn trong một sự vật hiện tượng?

a)

Phân đôi cái thống nhất và nhận thức các mặt đối lập của nó

b)

Tìm những điểm khác nhau trong một sự vật, hiện tượng

c)

Đợi các điều kiện chín muồi cho sự vật hiện tượng bộc lộ mâu thuẫn

d)

Tạo các yếu tố chủ quan thúc đẩy các mặt đối lập phát triển

60.

Ai là người đưa ra quan điểm: "Sự phát triển là một cuộc đấu tranh" giữa các mặt đối lập?

a)

Mác

b)

Lênin

c)

Ăngghen

d)

Hồ Chí Minh

61.

Dựa trên cơ sở định nghĩa vật chất của Lênin, tìm câu sai.

a)

Vật chất là thực tại khách quan

b)

Vật chất là phạm trù triết học

c)

Vật chất là nguyên tử

d)

Vật chất là cái được ý thức phản ánh

62.

Trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay, chúng ta cần kế thừa có chọn lọc những thành tựu đạt được dưới chế độ tư bản chủ nghĩa, trong đó đặc biệt cần kế thừa từ chủ nghĩa tư bản

a)

Nhà nước xã hội và nền văn minh

b)

Kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa

c)

Thành tựu về văn hóa, chính trị

d)

Trình độ tổ chức quản lý sản xuất

63.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người, nếu tuyệt đối hóa kinh tế, hạ thấp hoặc phủ nhận yếu tố chính trị là rơi vào quan điểm của

a)

Chủ nghĩa chủ quan duy ý chí

b)

Chủ nghĩa duy tâm tầm thường

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật kinh tế

64.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Sản xuất vật chất là cơ sở cho xã hội loài người phát triển từ

a)

Chế độ tư bản chủ nghĩa lên thời kỳ quá độ

b)

Chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa cộng sản

c)

Xã hội chủ nghĩa lên cộng sản chủ nghĩa

d)

Chủ nghĩa cộng sản lên chủ nghĩa xã hội

65.

Hêghen - nhà triết học Đức cuối cùng trong triết học cổ điển Đức đã xây dựng phép biện chứng duy tâm với mong muốn thể hiện nội dung triết học là

a)

Khoa học của các khoa học

b)

Hạt nhân của thế giới quan

c)

Quy luật chung về thế giới

d)

Quy lý tính của nhân loại

66.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về phương thức sản xuất vật chất: Nhân tố cơ bản, tất yếu tạo thành nội dung vật chất của quá trình sản xuất là

a)

Người lao động

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Hoạt động thực tiễn

67.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Trong hoạt động sản xuất vật chất, yếu tố nào làm cho con người vừa tách khỏi tự nhiên, vừa cải tạo tự nhiên, vừa sáng tạo ra các giá trị vật chất và các giá trị tinh thần?

a)

Ngôn ngữ

b)

Khoa học

c)

Đạo đức

d)

Lao động

68.

Trong nguyên lý mối liên hệ phổ biến, việc phân loại các mối liên hệ như tất nhiên – ngẫu nhiên, bản chất – không bản chất; chủ yếu – thứ yếu; bên trong – bên ngoài dựa trên

a)

Sự biến đổi và phát triển của các mối liên hệ

b)

Tính quy định, phụ thuộc của các mối liên hệ

c)

Tính thống nhất vật chất của thế giới hiện thực

d)

Tính chất và vai trò của từng mối liên hệ

69.

Theo quy luật biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất: Cấu trúc của lực lượng sản xuất được xem xét không chỉ trên phương diện kinh – kỹ thuật, mà còn dựa trên phương diện mối quan hệ trong quá trình sản xuất của con người với

a)

Pháp luật

b)

Chính trị

c)

Tư duy

d)

Tự nhiên

70.

Nghiên cứu nguyên lý về sự phát triển giúp chúng ta rút ra bài học: Trong hoạt động nhận thức và thực tiễn, con người muốn nắm được bản chất, khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng phải tự giác tuân thủ

a)

Nguyên tắc khách quan, tránh tư tưởng chủ quan, nóng vội

b)

Nguyên tắc vận động, tránh tư tưởng đứng im tạm thời

c)

Nguyên tắc thực tiễn, tránh tư tưởng giáo điều, rập khuôn

d)

Nguyên tắc phát triển, tránh tư tưởng bảo thủ, trì trệ

71.

Điền vào chỗ trống cho hoàn thiện câu dưới đây theo nguyên lý về sự phát triển: ______ là một quá trình biến đổi hướng tới cải thiện thực trạng xã hội từ chỗ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện hơn so với thời điểm ban đầu

a)

Tiến lên

b)

Tiến bộ

c)

Tiến bộ

d)

Tiến hóa

72.

Nghiên cứu về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng, Mác đã nhận định toàn bộ kiến trúc thượng tầng đều có thể bị đảo lộn, biến đổi khi

a)

Quan hệ sản xuất lao động

b)

Lực lượng sản xuất đi lên

c)

Cơ sở kinh tế thay đổi

d)

Quan hệ xã hội mới ra đời

73.

Dựa trên quan điểm của triết học Mác – Lênin về bản chất của con người, điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống: Con người vừa là chủ thể của ______, vừa là sản phẩm của ______

a)

Xã hội – lịch sử

b)

Lịch sử – xã hội

c)

Lịch sử – lịch sử

d)

Xã hội – xã hội

74.

Khi bàn về cấu trúc của cơ sở hạ tầng, các nhà triết học theo chủ nghĩa duy vật lịch sử đã xem quan hệ sản xuất thống trị trong xã hội tư bản chủ nghĩa là quan hệ giữa hai giai cấp

a)

Trí thức và công nhân

b)

Chủ nô và nô lệ

c)

Địa chủ và nông dân

d)

Tư sản và vô sản

75.

Khi nghiên cứu về con người và các mối quan hệ của con người trong xã hội, Mác và Ăngghen cho rằng: tổng hòa tất cả các quan hệ quá khứ và quan hệ hiện tại, quan hệ vật chất và quan hệ tinh thần, sẽ hình thành nên

a)

Nhân cách của con người

b)

Phẩm chất của con người

c)

Bản chất của con người

d)

Bản tính của con người

76.

Điền cụm từ vào chỗ trống cho hoàn thiện nhận định của Mác và Ăngghen về phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa: "Giai cấp tư sản, tổng quan trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những ______ nhiều hơn và đa số hơn ______ của tất cả các thế hệ trước kia gộp lại"

a)

Quan hệ sản xuất

b)

Kiến trúc thượng tầng

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Cơ sở hạ tầng

77.

Vận dụng ý nghĩa quy luật của mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng vào xây dựng chủ nghĩa xã hội là: Để phát triển cơ sở hạ tầng phải

a)

Xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng chủ nghĩa cộng sản

b)

Phát triển nền kinh tế nhiều thành phần định hướng xã hội chủ nghĩa

c)

Phát huy vai trò thiết chế chính trị của kiến trúc thượng tầng, xã hội

d)

Thành phần kinh tế tư nhân đóng vai trò chính trong nền kinh tế quốc dân

78.

Từ ý nghĩa phương pháp luận theo phép biện chứng duy vật yêu cầu con người khi thực hiện một khả năng nào đó trong xã hội, không được tách rời với hoạt động

a)

Văn hóa

b)

Kinh tế

c)

Chính trị

d)

Thực tiễn

79.

Phép biện chứng duy vật cho rằng phạm trù những biểu hiện của các mặt, các mối liên hệ thể hiện ra bên ngoài, tương đối ổn định ở bên ngoài được gọi là

a)

Nội dung

b)

Hình thức

c)

Hiện tượng

d)

Bản chất

80.

Khi nghiên cứu về thực tiễn, các nhà triết học duy vật lịch sử cho rằng tiền đề cơ bản trong mọi hoạt động lịch sử của con người chính là hoạt động

a)

Chính trị xã hội

b)

Thực nghiệm khoa học

c)

Sản xuất vật chất

d)

Sản xuất tinh thần

81.

Ngày 30/4/1975 là ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Ngày này thể hiện một mốc son chói lọi trong lịch sử của dân tộc Việt Nam, đánh dấu sự kết thúc chiến tranh và mở ra kỷ nguyên hòa bình, độc lập, thống nhất. Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin: Có được thắng lợi của ngày 30/4/1975 là nhờ vào dân tộc Việt Nam có sức sáng tạo của

a)

Ý thức trong tinh thần và con người trong thực tiễn

b)

Con người trong lĩnh vực quân sự, ngoại giao và chính trị

c)

Truyền thống đấu tranh chống giặc hàng ngàn năm lịch sử

d)

Liên minh công – nông trong đấu tranh giành độc lập

82.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự tái tạo những đặc điểm của một hệ thống vật chất này ở một hệ thống vật chất khác trong quá trình tác động qua lại của chúng là

a)

Sự phản ánh

b)

Sự phát triển

c)

Sự vận động

d)

Sự liên hệ

83.

Câu nào là đúng về mối quan hệ giữa khái niệm phát triển và khái niệm vận động theo quan điểm của triết học Mác – Lênin?

a)

Phát triển bao hàm tổng nỗ của tăng trưởng lẫn vận động

b)

Phát triển phong phú, đa dạng và rộng hơn vận động

c)

Phát triển đồng nhất với mọi khuynh hướng vận động

d)

Phát triển là quá trình vận động theo khuynh hướng đi lên

84.

Dựa trên quan điểm của phép biện chứng duy vật, Lênin đã khẳng định rằng muốn thực sự hiểu được sự vật, cần phải nhìn bao quát và

a)

Nhận thức được quy luật nhân – quả của mối liên hệ

b)

Nghiên cứu tách rời các mặt, các mối liên hệ của sự vật

c)

Quan theo quy luật khách quan của thế giới ý niệm

d)

Nghiên cứu tất cả các mặt, các mối liên hệ của sự vật đó

85.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử: Yếu tố nào đóng vai trò là thước đo cái biến tự nhiên của con người?

a)

Tư liệu lao động

b)

Phương thức lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Công cụ lao động

86.

Theo Lênin, phong trào Hiến chương của nước Anh là phong trào cách mạng vô sản to lớn đầu tiên, thật sự có

a)

Tính chất nhân dân và hình thức văn hóa

b)

Tính chất quần chúng và hình thức chính trị

c)

Tính chất quân đội và hình thức chính trị

d)

Tính chất giai cấp và hình thức kinh tế

87.

Xem xét trên phương diện nhận thức luận: Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy là loại hình triết lý đầu tiên mà con người dùng để giải thích thế giới bí ẩn xung quanh. Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy đó được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận nào?

a)

Nhận thức khoa học

b)

Nhận thức cảm tính

c)

Nhận thức đời thường

d)

Nhận thức lý tính

88.

Khẳng định yếu tố quan trọng trong nguồn gốc tự nhiên của ý thức là bộ óc con người nhưng lại kèm bổ có con người tiết ra ý thức cũng như gan tiết ra mật. Nội dung trên thể hiện quan điểm của những nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật tầm thường

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật lý học

89.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng: Các cơ thể sống có tính định hướng giúp cho chúng thích nghi với môi trường sẽ có trình độ phản ánh đặc trưng là phản ánh

a)

Hóa học

b)

Tâm lý

c)

Vật lý

d)

Sinh học

90.

Vào giữa thế kỷ XIX, trong lòng xã hội tư bản chủ nghĩa những mâu thuẫn đối kháng trở nên gay gắt, các cuộc đấu tranh giai cấp nổ ra mạnh mẽ, mà nguyên nhân chủ yếu là giai cấp tư sản châu Âu sau khi lên nắm chính quyền đã không thực hiện

a)

luật lao động ngày làm việc 8 giờ

b)

những lý tưởng về bình đẳng xã hội

c)

tăng tiền lương và giảm giờ lao động

d)

lời hứa giáo dục miễn phí cho công nhân

91.

Dựa trên quan điểm của phép biện chứng duy vật về các cặp phạm trù, điền các cặp từ vào chỗ trống cho hoàn thiện nhận định: Hiện thực khách quan và hiện thực chủ quan được dùng để phân biệt các hiện tượng ________ với các hiện tượng ________

a)

vật chất – tinh thần

b)

cụ thể – trừu tượng

c)

tinh thần – vật chất

d)

trừu tượng – cụ thể

92.

Theo nội dung của phép biện chứng duy vật, cặp phạm trù khả năng và hiện thực biểu hiện cho quy luật

a)

cơ bản

b)

xã hội

c)

tự nhiên

d)

không cơ bản

93.

Phép biện chứng duy vật khẳng định: Khả năng bị quy định bởi các thuộc tính và mối liên hệ ngẫu nhiên là khả năng

a)

hiện thực

b)

cụ thể

c)

hình thức

d)

nội dung

94.

Dựa vào lý luận của cặp phạm trù bản chất và hiện tượng, phép biện chứng duy vật khẳng định yếu tố đóng vai trò quyết định trong quá trình đánh giá và cải tạo căn bản một sự vật, hiện tượng là

a)

bản chất

b)

lượng chất

c)

chất lượng

d)

hiện tượng

95.

Triết học Mác – Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, là thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong

a)

xóa bỏ áp lực, bóc lột và bất công

b)

đấu tranh giải phóng con người

c)

nhận thức và cải tạo thế giới

d)

xây dựng chủ nghĩa cộng sản

96.

Thuật ngụy biện đã dựa trên cơ sở nào khi xem xét các sự vật, hiện tượng?

a)

đánh tráo các mối liên hệ cơ bản thành không cơ bản hoặc ngược lại

b)

kết hợp chặt chẽ chủ nghĩa duy tâm khách quan và thuyết bất khả tri

c)

mối quan hệ biện chứng giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính

d)

quan điểm toàn diện đối với quan điểm khách quan và lịch sử – cụ thể

97.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về bản chất của con người, khi xem xét con người phải đặt trong tổng hòa các quan hệ xã hội, tức là gắn liền với

a)

nguyên tắc lịch sử

b)

nguyên tắc dân chủ

c)

nguyên tắc tập trung

d)

nguyên tắc toàn diện

98.

Theo triết học Mác – Lênin: Tiêu chí quan trọng để đánh giá sự trưởng thành cá nhân và của một cộng đồng xã hội nhất định là trình độ phát triển

a)

về nhân sinh quan

b)

về thế giới quan

c)

của lực lượng sản xuất

d)

của văn hóa và giáo dục