WorksheetsCHƯƠNG 4 CHO CÁC MI NƠ
Total questions: 78
Worksheet time: 39mins
2. Virus khảm thuốc lá (TMV) được kết tinh bởi ai?
A. Walter Reed
B. Wendell Stanley
C. Louis Pasteur
D. Robert Koch
3. Virus có kích thước khoảng:
A. 1–2 µm
B. 200–500 nm
C. 20–300 nm
D. 1–10 mm
4. Virus không có đặc điểm nào sau đây?
A. Có cả DNA và RNA
B. Ký sinh nội bào bắt buộc
C. Không có enzyme trao đổi chất
D. Kích thước rất nhỏ
5. Cấu trúc cơ bản của virus gồm:
A. DNA, RNA, và ti thể
B. Acid nucleic và vỏ protein
C. Peptidoglycan và lipid
D. Thành tế bào và nhân
6. Thành phần mang tính kháng nguyên của virus là:
A. DNA
B. RNA
C. Capsid
D. Enzyme
7. Virus thực vật thường có hình dạng:
A. Cầu
B. Que
C. Khối
D. Nòng nọc
8. Virus động vật thường có hình dạng:
A. Hình cầu hoặc đa giác
B. Hình que
C. Hình xoắn
D. Hình sợi
9. Virus không có khả năng:
A. Sinh sản trong tế bào chủ
B. Tổng hợp protein độc lập
C. Gây bệnh cho thực vật
D. Nhân lên bằng DNA hoặc RNA
10. Virus ký sinh trên vi khuẩn được gọi là:
A. Phage
B. Retrovirus
C. Adenovirus
D. Orthomyxovirus
11. Acid nucleic của virus có thể tồn tại ở dạng:
A. Chỉ sợi kép
B. Sợi đơn hoặc kép
C. Sợi đôi RNA và DNA cùng lúc
D. Không có dạng gen
12. Loại acid nucleic quyết định khả năng gây bệnh của virus là:
A. Capsid
B. DNA hoặc RNA
C. Lipid
D. Enzyme
13. Vỏ ngoài (envelope) của virus có nguồn gốc từ:
A. Màng tế bào chủ
B. DNA của virus
C. Capsid
D. Không bào
14. Virus cúm thuộc dạng virus nào?
A. Không có vỏ
B. Có vỏ ngoài lipid
C. Virus khảm
D. Virus thực vật
15. Virus đậu mùa có hình dạng:
A. Cầu
B. Khối đa giác
C. Nòng nọc
D. Xoắn
16. Virus không thể nhân lên nếu:
A. Có đủ chất dinh dưỡng
B. Không có tế bào chủ sống
C. Ở môi trường có pH trung tính
D. Ở nhiệt độ 37°C
17. Phage T2 là virus có hình dạng:
A. Cầu
B. Que
C. Nòng nọc
D. Khối
18. Virus sốt vàng được phát hiện năm:
A. 1892
B. 1901
C. 1917
D. 1935
19. Virus có vật chất di truyền là RNA thuộc nhóm:
A. DNA virus
B. RNA virus
C. Bacteriophage
D. Retrovirus
20. Đặc điểm thể hiện tính “trung gian giữa vô sinh và hữu sinh” của virus là:
A. Có thể kết tinh
B. Có nhân thật
C. Có hệ enzyme riêng
D. Tự tổng hợp protein
21. Virus được xem là “sinh vật nằm giữa ranh giới sống và không sống” vì:
a. Có cấu tạo tế bào hoàn chỉnh
b. Tự sinh sản ngoài tế bào sống
c. Chỉ nhân lên khi ký sinh trong tế bào chủ
d. Có hệ enzyme hoàn chỉnh
22. Thành phần bắt buộc có trong mọi virus là:
a. ADN và ARN cùng lúc
b. Vỏ capsid
c. Màng ngoài lipid
d. Enzyme sao chép
23. Lõi của virus chứa:
a. Protein
b. Axit nucleic (ADN hoặc ARN)
c. Lipid
d. Enzyme tiêu hóa
24. Lớp vỏ capsid của virus có chức năng chính là:
a. Gắn vào tế bào chủ
b. Bảo vệ vật chất di truyền
c. Thực hiện trao đổi chất
d. Sản xuất enzyme
25. Virus có vỏ ngoài thường lấy lipid từ:
a. Ty thể của tế bào chủ
b. Màng tế bào chủ
c. Lưới nội chất
d. Ribosome
26. Pha hấp phụ của chu trình nhân lên virus là giai đoạn:
a. Virus xâm nhập vào tế bào chủ
b. Virus bám đặc hiệu vào thụ thể tế bào
c. Giải phóng virus mới
d. Nhân đôi vật chất di truyền
27. Trong chu trình sinh tan, tế bào chủ:
a. Bị phá vỡ khi virus thoát ra
b. Tiếp tục sống bình thường
c. Trở thành thể mang virus
d. Tạo thể dung hợp với tế bào khác
28. Virus gây bệnh cúm thuộc loại:
a. DNA virus
b. RNA virus
c. Retrovirus
d. Viroid
29. Enzyme reverse transcriptase đặc trưng cho nhóm virus nào?
a. Adenovirus
b. Retrovirus
c. Poxvirus
d. Bacteriophage
30. Ứng dụng quan trọng của virus trong công nghệ sinh học là:
a. Tổng hợp vitamin
b. Làm vector chuyển gen
c. Ức chế enzyme
d. Gây bệnh để tạo vaccine tự nhiên
31. Virus không thể tự nhân lên vì:
a. Không có ribosome và enzyme chuyển hoá
b. Thiếu màng tế bào
c. Có vỏ capsid
d. Không có vật chất di truyền
32. Cấu trúc cơ bản của virus gồm:
a. Protein và lipid
b. Axit nucleic và vỏ protein
c. Protein và đường
d. Lipid và nước
33. Hình thái của virus thường có các dạng:
a. Cầu, xoắn, khối và phức tạp
b. Cầu và elip
c. Trụ và dẹt
d. Cầu và sợi dài
34. Virus HIV thuộc nhóm:
a. DNA virus
b. RNA virus
c. Retrovirus
d. Phage
35. Giai đoạn “xâm nhập” trong chu kỳ nhân lên của virus là:
a. Virus gắn vào thụ thể
b. Virus đưa vật chất di truyền vào tế bào chủ
c. Tế bào chủ bị phá vỡ
d. Virus mới được lắp ráp
36. Giai đoạn “lắp ráp” (assembly) diễn ra khi:
a. Virus tổng hợp protein vỏ
b. Thành phần virus kết hợp tạo hạt hoàn chỉnh
c. Virus bám lên tế bào
d. Tế bào chủ phân chia
37. Chu kỳ tiềm tan (lysogenic cycle) của virus đặc trưng bởi:
a. ADN virus gắn vào nhiễm sắc thể tế bào chủ
b. Phá huỷ ngay tế bào chủ
c. Không có giai đoạn tổng hợp
d. Tạo hàng ngàn virus mới
39. Trong công nghệ sinh học, bacteriophage được ứng dụng để:
a. Trị bệnh do virus ở người
b. Diệt vi khuẩn gây bệnh trong thực phẩm
c. Tổng hợp vitamin
d. Tạo vaccine sống
40. Tính đặc hiệu ký chủ của virus phụ thuộc vào:
a. Enzyme trong tế bào chủ
b. Sự phù hợp giữa thụ thể và protein bám của virus
c. Nhiệt độ môi trường
d. Loại vật chất di truyền của virus
41. Virus khác vi khuẩn ở điểm cơ bản nào sau đây?
A. Có vật chất di truyền
B. Không có cấu trúc tế bào
C. Có khả năng gây bệnh
D. Có protein
42. Virus chỉ có thể nhân lên khi:
A. Có đủ chất dinh dưỡng
B. Có môi trường thích hợp
C. Xâm nhập vào tế bào sống
D. Ở nhiệt độ thích hợp
43. Vật chất di truyền của virus có đặc điểm:
A. Luôn là DNA
B. Luôn là RNA
C. Chỉ chứa DNA hoặc RNA
D. Luôn chứa cả DNA và RNA
44. Capsid của virus được cấu tạo từ:
A. Lipid
B. Protein (capsomere)
C. Polysaccharide
D. Acid nucleic
45. Chức năng chính của capsid là:
A. Tổng hợp protein
B. Bảo vệ acid nucleic của virus
C. Thực hiện trao đổi chất
D. Tạo năng lượng
46. Virus có vỏ ngoài lipid thường:
A. Bền vững hơn virus không vỏ
B. Dễ bị phá huỷ bởi ether, cồn
C. Không gây bệnh
D. Không có capsid
47. Virus không có vỏ ngoài thường:
A. Không có capsid
B. Không có vật chất di truyền
C. Bền vững hơn trong môi trường
D. Không gây bệnh
48. Vỏ ngoài (envelope) của virus có nguồn gốc từ:
A. Capsid
B. Ribosome của tế bào chủ
C. Màng tế bào chủ
D. Ty thể
49. Virus thực vật thường có hình dạng:
A. Cầu
B. Que hoặc xoắn
C. Nòng nọc
D. Khối đa diện
50. Virus động vật thường có hình dạng:
A. Cầu hoặc đa diện
B. Que
C. Sợi dài
D. Xoắn cứng
51. Virus ký sinh trên vi khuẩn được gọi là:
A. Retrovirus
B. Adenovirus
C. Bacteriophage (phage)
D. Poxvirus
52. Phage thường có cấu trúc hình:
A. Cầu
B. Que
C. Nòng nọc (phức tạp)
D. Sợi
53. Giai đoạn đầu tiên trong chu trình nhân lên của virus là:
A. Hấp phụ
B. Xâm nhập
C. Sinh tổng hợp
D. Lắp ráp
54. Trong giai đoạn hấp phụ, virus:
A. Đưa acid nucleic vào tế bào
B. Bám đặc hiệu vào thụ thể tế bào chủ
C. Tổng hợp protein
D. Giải phóng virus mới
55. Giai đoạn sinh tổng hợp của virus là giai đoạn:
A. Virus xâm nhập
B. Tổng hợp acid nucleic và protein virus
C. Virus thoát ra
D. Virus bám tế bào
56. Giai đoạn lắp ráp (assembly) là khi:
A. Virus gắn vào tế bào
B. Virus nhân đôi ADN
C. Các thành phần virus tạo thành hạt hoàn chỉnh
D. Tế bào chủ bị phá vỡ
57. Trong chu trình sinh tan, tế bào chủ:
A. Không bị ảnh hưởng
B. Mang virus lâu dài
C. Bị phá vỡ để giải phóng virus
D. Ngừng phân chia
58. Chu trình tiềm tan đặc trưng bởi:
A. Virus phá huỷ tế bào ngay
B. ADN virus gắn vào ADN tế bào chủ
C. Không có hấp phụ
D. Không có sinh tổng hợp
59. ADN của phage gắn vào ADN vi khuẩn được gọi là:
A. Capsid
B. Virion
C. Prophage
D. Envelope
60. Virus có khả năng kết tinh chứng tỏ:
A. Có cấu trúc tế bào
B. Mang tính chất của vật không sống
C. Có hệ enzyme riêng
D. Có khả năng tự sinh sản
61. Virus được xem là trung gian giữa vô sinh và hữu sinh vì:
A. Có nhân thật
B. Có bào quan
C. Chỉ sống khi ký sinh nhưng có vật chất di truyền
D. Có hệ enzyme hoàn chỉnh
62. Virus HIV thuộc nhóm:
A. DNA virus
B. RNA virus
C. Retrovirus
D. Phage
63. Enzyme reverse transcriptase có vai trò:
A. Tổng hợp protein
B. Phiên mã ngược RNA thành DNA
C. Phá huỷ ADN tế bào
D. Tổng hợp ATP
64. Virus cúm thuộc loại:
A. DNA virus
B. RNA virus có vỏ
C. Retrovirus
D. Virus thực vật
65. Virus đậu mùa thuộc nhóm virus:
A. Không vỏ
B. Có vỏ, kích thước lớn
C. RNA virus
D. Phage
66. Virus không có khả năng nào sau đây?
A. Gây bệnh
B. Nhân lên trong tế bào chủ
C. Tự tổng hợp protein
D. Mang thông tin di truyền
67. Đơn vị virus hoàn chỉnh có khả năng gây nhiễm gọi là:
A. Capsid
B. Genome
C. Virion
D. Provirus
68. Virus RNA thường biến đổi nhanh do:
A. Có vỏ ngoài
B. Sao chép thiếu cơ chế sửa sai
C. Kích thước nhỏ
D. Không có capsid
69. Tính đặc hiệu ký chủ của virus phụ thuộc chủ yếu vào:
A. Kích thước virus
B. Vật chất di truyền
C. Protein bám và thụ thể tế bào
D. Môi trường sống
70. Ứng dụng quan trọng của virus trong công nghệ sinh học là:
A. Sản xuất kháng sinh
B. Tổng hợp enzyme
C. Làm vector chuyển gen
D. Phân giải chất hữu cơ
71. Phage được ứng dụng trong thực phẩm nhằm:
A. Tạo hương
B. Diệt vi khuẩn gây hư hỏng
C. Tạo màu
D. Lên men
72. Virus không bị tiêu diệt bởi kháng sinh vì:
A. Có vỏ protein
B. Không có hệ enzyme và ribosome
C. Có màng lipid
D. Có ADN
73. Virus có kích thước rất nhỏ nên có thể:
A. Quan sát bằng kính quang học
B. Quan sát bằng kính hiển vi điện tử
C. Quan sát bằng mắt thường
D. Nhuộm Gram
74. Phương pháp nuôi cấy virus phổ biến là:
A. Môi trường nhân tạo
B. Tế bào sống hoặc trứng gà phôi
C. Môi trường thạch
D. Nước cất
75. Virus không thể tồn tại lâu ngoài môi trường do:
A. Không có ADN
B. Không có khả năng trao đổi chất
C. Không có capsid
D. Không có enzyme
76. Virus có vỏ ngoài thường xâm nhập tế bào bằng cách:
A. Thực bào
B. Hòa màng (fusion)
C. Khuếch tán
D. Thẩm thấu
77. Virus không có cấu trúc nào sau đây?
A. Capsid
B. Acid nucleic
C. Ribosome
D. Protein
78. Giai đoạn giải phóng virus mới khỏi tế bào chủ gọi là:
A. Lắp ráp
B. Sinh tổng hợp
C. Phóng thích
D. Hấp phụ
79. Virus gây bệnh cho người nhưng có thể dùng làm vaccine sống giảm độc lực vì:
A. Không gây đáp ứng miễn dịch
B. Kích thích tạo kháng thể
C. Không có protein
D. Không có ADN
80. Virus chỉ biểu hiện đầy đủ tính sống khi:
A. Ở môi trường thích hợp
B. Ở nhiệt độ cao
C. Ở trong tế bào chủ
D. Ở ngoài cơ thể
