wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mạng quang 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mạng quang là gì?

a)

Một hệ thống truyền tín hiệu vô tuyến

b)

Một hệ thống truyền tải dữ liệu dựa trên sợi quang

c)

Một mạng lưới các vệ tinh truyền thông

d)

Một hệ thống kết nối bằng dây cáp đồng

2.

Kiến trúc mạng quang tổng quát là gì?

a)

Chỉ bao gồm sợi quang và nguồn sáng

b)

Hệ thống gồm các trạm thu phát sóng vô tuyến

c)

Hệ thống truyền tải sử dụng sợi quang, bộ ghép kênh, và thiết bị đầu cuối

d)

Cấu trúc mạng chỉ sử dụng các bộ lặp điện

3.

Mạng quang có những loại nào?

a)

Mạng LAN và mạng WAN

b)

Mạng đô thị và mạng cực ly dài

c)

Mạng nội bộ và mạng quốc gia

d)

Mạng gia đình và mạng doanh nghiệp

4.

Trong mạng truyền thông quang có những kiểu chuyển mạch nào?

a)

Chuyển mạch khung và chuyển mạch tế bào (Cell switching).

b)

Chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói.

c)

Chuyển mạch cứng và chuyển mạch mềm.

d)

Chuyển mạch một cấp và chuyển mạch đa cấp.

5.

Mạng truyền thông quang có bao nhiêu thế hệ?

a)

1 thế hệ

b)

2 thế hệ

c)

3 thế hệ

d)

4 thế hệ

6.

Có những giải pháp nào để tăng dung lượng truyền dẫn trên một sợi quang?

a)

Tăng tốc độ bit bằng phương pháp ghép kênh phân chia theo thời gian (TDM)

b)

Ghép kênh theo bước sóng quang (WDM)

c)

Sử dụng các kỹ thuật điều chế bậc cao (như QAM) để tăng hiệu quả sử dụng phổ.

d)

Cả A và B

7.

Hiện nay mạng quang thường sử dụng công nghệ ghép kênh nào?

a)

Ghép kênh phân chia theo tần số (FDM).

b)

Ghép kênh phân chia theo mã (CDMA).

c)

Ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM).

d)

Ghép kênh phân chia theo không gian (SDM).

8.

Tại sao phải thực hiện phân lớp mạng?

a)

Để tăng số lượng thiết bị phần cứng trên tuyến.

b)

Để đơn giản hóa quản lý và tối ưu hóa hiệu năng.

c)

Để hạn chế khả năng tương thích giữa các nhà sản xuất khác nhau.

d)

Để tăng độ trễ truyền dẫn giữa các nút mạng.

9.

Ý nghĩa của việc phân lớp là gì?

a)

Giảm độ phức tạp, tiêu chuẩn hóa giao diện và thuận tiện module hóa.

b)

Dễ dàng cho việc bảo trì, nâng cấp và xử lý sự cố tại từng lớp độc lập.

c)

Đảm bảo kỹ thuật liên mạng và tăng nhanh sự phát triển công nghệ.

d)

Tất cả các đáp án trên.

10.

Mạng quang được phân lớp như thế nào?

a)

Lớp vật lý, lớp liên kết, lớp mạng, lớp truyền tải và lớp ứng dụng.

b)

Lớp sợi quang, lớp thiết bị và lớp quản lý dữ liệu.

c)

Lớp đoạn lắp, lớp đoạn ghép và lớp tuyến quang.

d)

Lớp truyền dẫn, lớp chuyển mạch và lớp dịch vụ khách hàng.

11.

A. Tăng tốc độ truyền dẫn và tăng khả năng tương thích giữa các hệ thống.

a)

A. Tăng tốc độ truyền dẫn và tăng khả năng tương thích giữa các hệ thống.

b)

B. Giảm số lượng bước sóng trên một sợi quang để tiết kiệm chi phí.

c)

C. Chuyển dịch hoàn toàn sang sử dụng cáp đồng cho các tuyến trục.

d)

D. Tập trung vào việc giảm băng thông để ổn định tín hiệu.

12.

Sự phát triển của các công nghệ truy cập quang?

a)

Thay thế hoàn toàn sợi quang bằng công nghệ truyền dẫn viba.

b)

Sử dụng mạng quang thụ động (PON) để tối ưu hóa chi phí và hiệu năng.

c)

Quay trở lại sử dụng công nghệ truy cập dial-up qua đường dây điện thoại.

d)

Chỉ tập trung phát triển mạng quang chủ động (AON) tại mọi khu vực.

13.

Hiệu năng mạng truyền thông quang bao gồm những loại hiệu năng nào?

a)

Hiệu năng lưu lượng, hiệu năng dịch vụ và hiệu năng liên kết.

b)

Hiệu năng phần cứng, hiệu năng phần mềm và hiệu năng người dùng.

c)

Hiệu năng phát quang và hiệu năng thu tín hiệu điện.

d)

Hiệu năng quản lý cước và hiệu năng bảo mật hệ thống.

14.

Hiệu năng mạng truyền thông quang được đánh giá qua những thông số đo hiệu năng nào?

a)

Tốc độ, độ trễ và tỷ lệ lỗi bit (BER).

b)

Công suất nguồn nuôi, nhiệt độ hoạt động và độ ẩm môi trường.

c)

Số lượng người dùng, giá thành thiết bị và kích thước vật lý.

d)

Màu sắc sợi quang, loại đầu nối và chiều dài cuộn cáp.

15.

NG-SDH là gì?

a)

Một giao thức định tuyến dành cho mạng không dây tốc độ cao.

b)

Hệ thống truyền dẫn quang tiên tiến dựa trên SDH (Next Generation SDH).

c)

Một loại sợi quang mới có suy hao cực thấp.

d)

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu cho mạng viễn thông.

16.

NG-SDH sử dụng những giao thức nào?

a)

GFP(Generic Framing Procedure), VCAT (Virtual Concatenation) và LCAS (Link Capacity Adjustment Scheme)

b)

TCP, IP và HTTP

c)

RIP, OSPF và BGP

d)

FTP, SMTP và POP3. Môhình mạngquang NG-SDH

17.

NG-SDH sử dụng những giao thức nào?

a)

GFP (Generic Framing Procedure), VCAT (Virtual Concatenation) và LCAS (Link Capacity Adjustment Scheme).

b)

TCP, IP và HTTP.

c)

RIP, OSPF và BGP.

d)

FTP, SMTP và POP3.

18.

Mô hình mạng quang NG-SDH?

a)

Mô hình Client – Server – Database.

b)

Mô hình Service – Transport network – Transmission media.

c)

Mô hình Access – Distribution – Core.

d)

Mô hình Input – Processing – Output.

19.

Cấu trúc ghép kênh mở rộng SDH gồm những thủ tục cơ bản nào?

a)

A. Mã hóa, giải mã, điều chế và đa truy cập.

b)

B. Sắp xếp (Mapping), chèn (Aligning), ghép kênh (Multiplexing), bổ sung mào đầu và đồng chỉnh.

c)

C. Phân đoạn, đóng gói, định tuyến và chuyển tiếp.

d)

D. Nén dữ liệu, kiểm tra lỗi, sửa lỗi và lưu kho.

20.

Khung STM-1 có cấu trúc như thế nào?

a)

Gồm 9 hàng và 270 cột (tổng cộng 2430 byte), truyền ở tốc độ 155,52 Mb/s.

b)

Gồm 9 hàng và 261 cột, truyền ở tốc độ 155,52 Mb/s.

c)

Gồm 4 hàng và 4080 cột, truyền ở tốc độ 2,5 Gb/s.

d)

Gồm 125 hàng và 9 cột, truyền ở tốc độ 51,84 Mb/s.

21.

Lớp SDH bao gồm những lớp con nào?

a)

Lớp ứng dụng, lớp trình diễn, lớp phiên và lớp truyền tải.

b)

Lớp mạng, lớp liên kết dữ liệu, lớp vật lý và lớp bảo mật.

c)

Lớp tuyến (Path layer), lớp đoạn ghép (Multiplex Section), lớp đoạn lặp (Regenerator Section) và lớp vật lý.

22.

Lớp SONET bao gồm những lớp con nào?

a)

Lớp OPU, lớp ODU và lớp OTU.

b)

Lớp MAC, lớp IP và lớp TCP.

c)

Lớp tuyến (Photonic layer), lớp đường (Line layer), lớp đoạn (Section layer) và lớp vật lý.

d)

Lớp gói, lớp khung và lớp bit.

23.

Dựa trên khoảng cách mục tiêu, lớp vật lý SDH có thể phân loại thành các ứng dụng khác nhau nào?

a)

Kết nối nội bộ (Intra-office).

b)

Kết nối cự ly ngắn (Short-haul), kết nối cự ly dài (Long-haul), rất dài và cực dài.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Chỉ bao gồm kết nối không dây tầm ngắn.

24.

Khung GFP có cấu trúc như thế nào?

a)

Gồm phần mào đầu chính (Core Header) và phần tải trọng (Payload Area).

b)

Gồm mào đầu đoạn và vùng tải trọng thông tin VC-4.

c)

Gồm mào đầu đường và các byte kề sau.

d)

Gồm địa chỉ nguồn, địa chỉ đích và mã kiểm tra lỗi CRC.

25.

Có bao nhiêu phương pháp kết chuỗi trong NG-SDH?

a)

1 phương pháp.

b)

2 phương pháp (Kết chuỗi liên tục - CC và Kết chuỗi ảo - VC).

c)

3 phương pháp.

d)

4 phương pháp.

26.

LCAS là gì?

a)

Giao thức điều chỉnh linh hoạt băng thông của tuyến truyền dẫn.

b)

Giao thức định tuyến trong mạng lõi quang.

c)

Giao thức sửa lỗi hướng thuận trong khung OTN

d)

Giao thức bảo mật dữ liệu ở lớp liên kết.

27.

Để thực hiện kết chuỗi ảo, chức năng kết chuỗi chỉ cần thực hiện ở thiết bị nào của tuyến?

a)

Chỉ cần thực hiện ở các thiết bị đầu cuối (PTE).

b)

Thực hiện ở tất cả các bộ lặp trên đường truyền.

c)

Thực hiện tại các bộ khuếch đại quang trung gian.

d)

Chỉ thực hiện tại các thiết bị chuyển mạch lớp mạng.

28.

Các chức năng chính của LCAS?

a)

Để mã hóa dữ liệu khách hàng trước khi đóng gói.

b)

Để quản lý và phân bổ linh hoạt băng thông của tuyến kết chuỗi ảo (VCAT).

c)

Để kiểm tra lỗi bit (BER) trên toàn tuyến quang.

d)

Để thiết lập các bước sóng trong mạng WDM.

29.

Con trỏ AU-4 có cấu tạo như thế nào?

a)

Bao gồm vùng tải trọng VC-4 và các byte con trỏ.

b)

Bao gồm vùng mạo đầu đoạn và mạo đầu đường.

c)

Bao gồm các bit sửa lỗi FEC và mạo đầu chính.

d)

Bao gồm địa chỉ IP nguồn và địa chỉ IP đích.

30.

Khi xảy ra chèn đường, các bit I, D con trỏ AU-4 Ptr sẽ thay đổi như thế nào?

a)

5 bit I (Increment) sẽ thực hiện đảo dấu.

b)

5 bit D (Decrement) sẽ thực hiện đảo dấu.

c)

Tất cả 10 bit I và D đều được giữ nguyên.

d)

Các byte H1, H2, H3 bị xóa bỏ hoàn toàn.

31.

Cách đánh số địa chỉ các nhóm byte của AUG trong hệ thống SDH được thực hiện như thế nào?

a)

Đánh số ngẫu nhiên dựa trên dung lượng tải trọng

b)

Đánh số theo địa chỉ IP của thiết bị đầu cuối.

c)

Các byte trong AUG được đánh số từ AUG-1 đến AUG-N và được đánh dấu theo thứ tự.

d)

Đánh số dựa trên số thứ tự của các lớp trong mô hình OSI

32.

Trong mạng NG-SDH sử dụng các thiết bị mới nào?

a)

MSPP, MSTP và MSSP.

b)

OLT, ONU và ONT.

c)

Hub, Bridge và Router IP.

d)

Repeater, OLA và bộ lọc quang.

33.

MSPP là gì?

a)

Nền tảng cung cấp đa dịch vụ.

b)

Giao thức điều khiển luồng dữ liệu.

c)

Một loại sợi quang đa mốt mới.

d)

Thiết bị khuếch đại tín hiệu quang.

34.

MSTP là gì?

a)

Hệ thống quản lý mạng trung tâm.

b)

Giao thức cây mở rộng cho Ethernet.

c)

Thiết bị đầu cuối cho mạng gia đình.

d)

Nền tảng truyền tải đa dịch vụ.

35.

MSSP là gì?

a)

Thiết bị ghép kênh phân chia theo thời gian.

b)

Bộ chuyển đổi tín hiệu từ quang sang điện.

c)

Một tiêu chuẩn về an toàn bức xạ quang.

d)

Nền tảng chuyển mạch đa dịch vụ.

36.

OTN là gì?

a)

Là mạng hướng kết nối gồm một tập mạng quang được kết nối bởi liên kết sợi quang.

b)

Là mạng phi kết nối hoạt động dựa trên giao thức IP.

c)

Là một công nghệ mạng nội bộ chỉ dành cho doanh nghiệp nhỏ.

d)

Là mạng truyền tải dựa hoàn toàn trên cáp đồng trục.

37.

Ưu điểm của OTN so với công nghệ NG-SDH hiện tại là gì?

a)

Khả năng phát hiện và sửa lỗi hiệu quả, nhiều mức giám sát kết nối Tandem.

b)

Chi phí lắp đặt và bảo dưỡng thiết bị rẻ hơn nhiều.

c)

Không cần sử dụng các bộ khuếch đại quang trên đường truyền.

d)

Hoạt động hoàn toàn trên mặt phẳng dữ liệu mà không cần điều khiển.

38.

Phân cấp OTN theo miền điện bao gồm những lớp nào?

a)

Lớp vật lý, lớp liên kết và lớp mạng.

b)

Lớp đoạn lặp và lớp đoạn ghép.

c)

Lớp OPU, lớp ODU và lớp OTU.

d)

Lớp mào đầu và lớp tải trọng khách hàng.

39.

Phân cấp OTN theo miền quang bao gồm những lớp nào?

a)

Lớp ứng dụng và lớp truyền tải.

b)

Lớp OTS, lớp OMS và lớp OCh.

c)

Lớp Ethernet và lớp MPLS.

d)

Lớp IP và lớp điều khiển.

40.

Nhận định nào sau đây là đúng về chức năng của lớp OTS

a)

Quản lý các phân đoạn liên kết sợi quang giữa các phần tử quang như giữa các bộ khuếch đại quang, hoặc các bộ khuếch đại quang và các bộ ghép kênh WDM.

b)

Quản lý việc đóng gói dữ liệu IP vào khung Ethernet.

c)

Chịu trách nhiệm sửa lỗi hướng thuận cho toàn bộ mạng.

d)

Điều chỉnh băng thông linh hoạt cho khách hàng.

41.

Nhận định nào sau đây là đúng về chức năng của lớp OMS?

a)

Quản lý các kết nối đầu cuối giữa các trạm khách hàng.

b)

Quản lý việc gán địa chỉ IP cho các nút mạng.

c)

Quản lý các liên kết sợi quang giữa các bộ ghép kênh và bộ chuyển mạch quang.

d)

Quản lý các byte mào đầu của khung STM-1.

42.

Nhận định nào sau đây là đúng về chức năng của lớp Och?

a)

Quản lý các phân đoạn liên kết sợi quang giữa các bộ khuếch đại.

b)

Quản lý các kết nối giữa các bộ lặp 3R (ví dụ: các tuyến quang).

c)

Quản lý việc sắp xếp các tín hiệu khách hàng vào khung dữ liệu điện.

d)

Quản lý các kênh báo hiệu và giám sát lớp vật lý sợi quang.

43.

Chức năng của lớp OTU là gì?

a)

Cung cấp các kết nối giữa các bộ lặp 3R, cung cấp nhận dạng kết nối quang, giám sát hiệu năng BER.

b)

Hỗ trợ việc đóng gói nhiều tín hiệu ODU vào một khung truyền dẫn duy nhất.

c)

Quản lý việc định tuyến các gói tin IP trên nền tảng quang WDM.

d)

Điều chỉnh tần số phát của laser để tránh giao thoa giữa các kênh bước sóng.

44.

Chức năng của lớp ODU là gì?

a)

Thực hiện việc sửa lỗi hướng thuận FEC cho các khung dữ liệu ở tốc độ cao.

b)

Hỗ trợ giám sát kết nối cung cấp nhận dạng, giám sát hiệu năng BER, truyền các chỉ thị báo cảnh và cung cấp các kênh truyền thông đến các điểm kết cuối.

c)

Chỉ quản lý việc bảo vệ mạng vòng RING ở lớp vật lý.

d)

Cung cấp giao diện kết nối trực tiếp với các thiết bị địnhRouting Router IP.

45.

Chức năng của lớp OPU là gì?

a)

Thực hiện việc chuyển đổi tín hiệu từ dạng quang sang điện (O/E).

b)

Điều chỉnh các tín hiệu khách hàng với các khung OTN (là lớp con của ODU).

c)

Quản lý các byte mào đầu của đoạn lặp và đoạn ghép.

46.

Cấu trúc khung kênh quang OTN bao gồm những phần chính nào?

a)

Địa chỉ MAC nguồn, địa chỉ MAC đích và mã kiểm tra khung FCS.

b)

Mào đầu kênh quang (OCh OH), Tải trọng khách hàng (Client) và Sửa lỗi hướng thuận FEC.

c)

Mào đầu đoạn lặp, mào đầu đoạn ghép và vùng tải trọng thông tin.

d)

Byte con trỏ, vùng tải trọng và các byte dự phòng.

47.

Khung OPU-k có cấu trúc như thế nào?

a)

Bao gồm các phần: Tiêu đề OPU-k, tải tin người dùng.

b)

Bao gồm các phần: FAS, Tiêu đề OTU-k, mào đầu hệ thống.

c)

Bao gồm các phần: Tiêu đề ODU-k, mào đầu kênh và FEC.

d)

Bao gồm các phần: Địa chỉ IP, tiêu đề TCP và dữ liệu người dùng.

48.

Khung OTU-k có cấu trúc như thế nào?

a)

Bao gồm các phần: Tiêu đề OPU-k, tải tin người dùng và các byte chèn dương.

b)

Bao gồm các phần: FAS, mào đầu đoạn lặp và vùng thông tin.

c)

Bao gồm các phần: FAS/MFAS, Tiêu đề OTU-k, Tiêu đề ODU-k, tiêu đề OPU-k, tải tin người dùng, FEC.

d)

Bao gồm các phần: Tiêu đề khung Ethernet, dữ liệu IP và mã CRC.

49.

Kí hiệu nào cho biết mạng hoạt động ở cơ chế bảo vệ dành riêng:

a)

1:N

b)

1+1

c)

M:N

d)

1:1

50.

Có bao nhiêu cách để tăng dung lượng truyền dẫn trên 1 sợi quang:

a)

1 cách

b)

2 cách

c)

3 cách

d)

4 cách

51.

10 bit giá trị con trỏ AU-4 khi không chèn là 0100111000. Tìm cấu trúc 10 bit giá trị con trỏ trong khung liền sau khi chèn dương:

a)

A. 0100110111

b)

B. IDIDIDIDID

c)

C. 1110010010

d)

D. 0001101101

52.

10 bit giá trị con trỏ AU-4 khi không chèn là 0100111000. Tìm cấu trúc 10 bit giá trị con trỏ trong khung liền sau khi chèn âm:

a)

0100110111

b)

1110010010

c)

IDIDIDIDID

d)

0001101101

53.

Nhận định nào sau đây là đúng và cấu trúc khung OPU-k:

a)

4 dòng x 3810 cột

b)

4 dòng x 3824 cột

c)

4 dòng x 4080 cột

d)

4 dòng x 270 cột

54.

Nhận định nào sau đây là đúng và cấu trúc khung ODU-k:

a)

4 dòng x 3810 cột

b)

4 dòng x 3824 cột

c)

4 dòng x 4080 cột

d)

9 dòng x 270 cột

55.

Nhận định nào sau đây là đúng và cấu trúc khung OTU-k:

a)

4 dòng x 3810 cột

b)

4 dòng x 3824 cột

c)

4 dòng x 4080 cột

d)

4 dòng x 270 cột

56.

Giá trị k trong cấu trúc khung OPU-k, ODU-k, OTU-k:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Cả 1, 2 và 3

57.

Hãy xác định tốc độ truyền của tín hiệu OTU-1 khi biết chu kỳ khung là 48,971 μs:

a)

2,499 Mbps

b)

2,667 Gbps (hoặc 2667 Mbps tùy đơn vị tài liệu)

c)

2,467 Mbps

d)

2,488 Mbps

58.

Bài toán RWA là:

a)

Bài toán thiết kế kiến trúc tuyến quang.

b)

Bài toán tối thiểu hóa số kết nối có thể thiết lập.

c)

Bài toán định tuyến và gán bước sóng.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

59.

Khi xảy ra chèn dương, các bit I, D trong con trỏ AU-4 Ptr sẽ thay đổi:

a)

5 bit I (Increment) đảo dấu.

b)

5 bit D (Decrement) đảo dấu.

c)

5 bit I không thay đổi.

d)

5 bit D không thay đổi.

60.

Tuyến NG-SDH hoạt động với tốc độ truyền dẫn 10Gb/s. Biết khung GFP có trường tải trọng 2000 byte liên tục và bỏ qua trường mào đầu tải trọng mở rộng. Hãy xác định chu kỳ truyền khung (độ dài khung) GFP:

a)

1,6 μs

b)

16 μs

c)

1,8 μs

d)

18 μs

61.

Bài toán LTD là:

a)

1,6 μs.

b)

16 ms.

c)

1,8 ms.

d)

18 ms.

62.

Bài toán LTD là:

a)

Bài toán thiết kế kiến trúc tuyến quang.

b)

Bài toán định tuyến bước sóng.

c)

Bài toán gán bước sóng.

d)

Cả A, B, C đều đúng.

63.

Cho mạng quang có 5 nút (A, B, C, D và E) với 4 liên kết (AB, BC, CD và DE). Mỗi liên kết có thể có 3 bước sóng. Giả sử các yêu cầu tuyến quang (lightpath) là: (A, C), (A, B), (D, E), (C, E), (B, D), (C, D). Kết quả nào sau đây là sai khi các bước sóng được gán theo giải thuật First-Fit:

a)

A. Bước sóng 1: {A,C}, {D,E}, {C,D}.

b)

B. Bước sóng 2: {A,B}, {D,E}.

c)

C. Bước sóng 3: {B,D}.

d)

D. Cả 3 đáp án sai.

64.

Xét về mặt chức năng, một mạng có thể được xem như bao gồm mấy mặt phẳng nào:

a)

Mặt phẳng dữ liệu, mặt phẳng điều khiển, mặt phẳng quản lý.

b)

Mặt phẳng điều khiển, mặt phẳng quản lý, mặt phẳng giám sát.

c)

Mặt phẳng dữ liệu, mặt phẳng quản lý, mặt phẳng giám sát.

d)

Mặt phẳng dữ liệu, mặt phẳng điều khiển, mặt phẳng giám sát.

65.

Kích thước tải trọng của khung Ethernet là:

a)

1526 byte

b)

46 - 1500 byte

c)

146 - 1526 byte

d)

1500 byte

66.

Mạng thụ động PON bao gồm bao nhiêu thành phần chính:

a)

2.

b)

3 (OLT, ODN/Splitter, ONU).

c)

4.

d)

5.

67.

Cho mạng quang có 6 nút (A, B, C, D, E và F) với 8 liên kết (AB, AF, BC, BF, CD, CE, DE và EF). Giả sử các yêu cầu kết nối tuyến quang (lightpath) là: (A-B-C), (A-B-C-E), (F-E-C), (B-C-D), (B-F-E). Kết quả gán bước sóng nào sau đây là đúng khi các bước sóng được gán theo giải thuật tô màu đồ thị ở lần tô thứ 3:

a)

Đỉnh 1: bước sóng 1, Đỉnh 2: bước sóng 2, Đỉnh 3: bước sóng 1

b)

Đỉnh 2: bước sóng 1, Đỉnh 1: bước sóng 2, Đỉnh 3: bước sóng 2.

c)

Đỉnh 2: bước sóng 1, Đỉnh 1: bước sóng 2, Đỉnh 5: bước sóng 1.

d)

Đỉnh 1: bước sóng 1, Đỉnh 2: bước sóng 2, Đỉnh 5: bước sóng 1.

68.

Cấu hình mạng chủ yếu trong ASON là:

a)

Mạng vòng (Ring).

b)

Mạng điểm - điểm.

c)

Mạng lưới (Mesh).

d)

Mạng cây (Tree).

69.

Các giao thức quan trọng được sử dụng trong SDH thế hệ sau:

a)

Thủ tục đóng khung chung (GFP).

b)

Kết chuỗi ảo (VCAT).

c)

Cơ chế điều chỉnh dung lượng tuyến (LCAS).

d)

Cả A, B, C.

70.

Số thế hệ mạng của mạng quang WDM là bao nhiêu?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

71.

Các kiến trúc của mạng WDM bao gồm những loại nào?

a)

Kiến trúc điểm - điểm và kiến trúc thẳng

b)

Kiến trúc hình sao và kiến trúc tròn

c)

Kiến trúc hình lưới

d)

Tất cả các kiến trúc trên

72.

Mạng quang WDM có những loại giao diện chính nào?

a)

Giao diện người dùng với mạng (UNI)

b)

Giao diện nút với nút (NNI)

c)

Giao diện liên mạng (INI)

d)

Cả A, B, C

73.

Đặc điểm của giao diện UNI:

a)

Xác định các khía cạnh vật lý người dùng. Xác định ranh giới chức năng người dùng bắt đầu và chức năng mạng kết thúc.

b)

Xác định các khía cạnh vật lý kết nối từ nút mạng này đến nút mạng khác.

c)

Được vận hành và phụ thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận trách nhiệm giữa hai nhà mạng.

d)

Quy định các tiêu chuẩn về mã hóa dữ liệu trên đường truyền sợi quang.

74.

Đặc điểm của giao diện NNI:

a)

Xác định ranh giới chức năng giữa người dùng cuối và nhà cung cấp dịch vụ.

b)

Xác định khía cạnh vật lý kết nối từ nút đến nút (Node-to-Node).

c)

Là giao diện quản lý các yêu cầu băng thông từ phía khách hàng.

d)

Phụ thuộc vào thỏa thuận kinh doanh giữa các nhà cung cấp hạ tầng mạng.

75.

Đặc điểm của giao diện INI:

a)

Kết nối các thiết bị trong cùng một phân đoạn mạng nội bộ.

b)

Xác định các tiêu chuẩn về công suất phát của bộ phát laser.

c)

Được vận hành, phụ thuộc vào thoả thuận trách nhiệm giữa hai nhà mạng.

d)

Là giao diện duy nhất cho phép người dùng cấu hình cấu trúc khung SDH.

76.

Phương pháp chuyển mạch phổ biến trong các mạng hình lưới WDM là gì?

a)

Chuyển mạch gói quang

b)

Chuyển mạch bước sóng

c)

Chuyển mạch tế bào ATM.

d)

Cả A và B đều đúng

77.

Mạng quang WDM có những loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị đầu cuối đường quang (OLT)

b)

Thiết bị khuếch đại đường quang và tái sinh

c)

Thiết bị xen/rẽ quang (OADM)

d)

Thiết bị kết nối chéo quang (OXC)

e)

Tất cả các đáp án trên

78.

Mục đích triển khai IP/WDM là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn các giao thức định tuyến tĩnh bằng định tuyến động.

b)

Tăng số lượng các lớp trung gian để đảm bảo an toàn dữ liệu.

c)

Kết hợp các mạng IP với mạng WDM để truyền tải dữ liệu hiệu quả hơn.

d)

Giảm băng thông của các liên kết để tiết kiệm năng lượng.

79.

Kiến trúc truyền tải IP/WDM gồm bao nhiêu nhóm?

a)

2 nhóm.

b)

3 nhóm.

c)

4 nhóm.

d)

5 nhóm.

80.

Trong kiến trúc IP/WDM, chức năng của tầng IP là gì?

a)

Cấp dịch vụ cho tầng dưới, sử dụng giao thức IP, cung cấp liên kết phi kết nối và khả năng tự sửa lỗi

b)

Thực hiện chuyển mạch gói theo từng tế bào tại miền điện.

c)

Sắp xếp dữ liệu vào khung đồng bộ và cung cấp chức năng bảo vệ sợi quang.

d)

Khuếch đại tín hiệu quang để bù đắp suy hao trên sợi quang.

81.

Trong kiến trúc IP/WDM, chức năng của tầng ATM là gì?

a)

Thiết lập các tuyến đường quang (lightpath) cố định trong mạng lưới.

b)

Chuyển mạch gói theo từng tế bào ATM được thực hiện tại miền điện.

c)

Quản lý các bước sóng để tránh hiện tượng giao thoa tín hiệu.

d)

Cung cấp nhận dạng kết nối và giám sát lỗi BER đầu cuối.

82.

Trong kiến trúc IP/WDM, chức năng của tầng SDH là gì?

a)

Định tuyến các gói tin dựa trên địa chỉ IP đích.

b)

Thực hiện chuyển đổi tín hiệu từ quang sang điện ở tốc độ 100Gbps.

c)

Sắp xếp dữ liệu tốc độ thấp, kênh TDM vào khung đồng bộ, cung cấp OAM&P và bảo vệ sợi quang.

d)

Đóng vai trò là lớp ứng dụng cung cấp giao diện cho người dùng.

83.

Mô hình kết nối mạng IP/WDM gồm mấy loại chính?

a)

1 loại.

b)

2 loại.

c)

3 loại.

d)

4 loại.

84.

Đặc điểm của mô hình kết nối mạng IP/WDM điểm điểm:

a)

Cần có bộ định tuyến IP để kết nối định hướng tới các bộ khác trên các bước sóng khác nhau

b)

Topo mạng là cố định và cấu trúc mạng hoàn toàn tĩnh

c)

Cho phép cấu hình lại các bước sóng linh hoạt theo thời gian thực

d)

Cả A và B đềuđúng

85.

Đặc điểm của mô hình kết nối mạng IP/WDM cấu hình:

a)

Các giao diện từ bộ định tuyến IP được kết nối tới các giao diện khách hàng của mạng WDM

b)

Topo mạng được thiết lập cố định và không thể thay đổi sau khi lắp đặt.

c)

Các giao diện quang kết nối trực tiếp với nhau mà không qua bộ định tuyến IP.

d)

Cả A và C đều đúng.

86.

Một mạng IP/WDM có thể hỗ trợ mấy mô hình dịch vụ chính?

a)

1 mô hình.

b)

2 mô hình (Dịch vụ miền và dịch vụ hợp nhất).

c)

3 mô hình.

d)

4 mô hình.

87.

Đặc điểm của mô hình dịch vụ miền:

a)

WDM hình thành một miền quang, có mối liên hệ khách-chủ với mạng IP truy nhập

b)

Một IP hướng tới yêu cầu dịch vụ miền quang là trên một UNI đã được quy định rõ ràng: Tạo ra tuyến quang, xoá, sửa đổi, điều tra trạng thái tuyến quang

c)

Trình tự giải quyết địa chỉ: Đăng ký khách hàng, đăng ký lại khách hàng, giải quyết địa chỉ

d)

Cả A, B và C

88.

Đặc điểm của mô hình dịch vụ hợp nhất:

a)

Mạng WDM và mạng IP hoạt động hoàn toàn tách biệt, chỉ kết nối qua giao diện UNI tĩnh.

b)

Có một mặt phẳng điều khiển nằm trên cả mạng khách hàng và mạng quang, có thể là GMPLS/MPLS.

c)

Các dịch vụ không được định nghĩa cụ thể tại giao diện quang IP, nhưng được trộn vào các dịch vụ MPLS từ đầu cuối đến đầu cuối.

d)

.Cả B và C đều đúng

89.

Bài toán RMA trong mạng quang WDM có mấy loại?

a)

1 loại.

b)

2 loại.

c)

3 loại

d)

4 loại

90.

Các giải thuật sử dụng trong bài toán RMA bao gồm những gì?

a)

Shortest Path

b)

Least Loaded Routing

c)

Least Loaded Node

d)

Cả A, B và C đều đúng

91.

Định cỡ mạng quang WDM có mấy mô hình chính?

a)

1 mô hình.

b)

2 mô hình.

c)

3 mô hình.

d)

4 mô hình

92.

Quản lý hiệu năng trong mạng quang bao gồm các hoạt động gì?

a)

Giám sát và quản lý các tham số hiệu năng mạng (như BER, độ trễ, thông lượng).

b)

Phát hiện sự cố đứt cáp và lắp thành phần lỗi.

c)

Điều khiển truy nhập tới các phần tử mạng (NE) và xác thực người dùng.

d)

Quản lý việc lắp đặt thiết bị vật lý tại các trạm

93.

Mục tiêu chính của quản lý lỗi trong mạng quang là gì?

a)

Đảm bảo an toàn bức xạ laser cho nhân viên kỹ thuật.

b)

Phát hiện các sự cố xảy ra và cô lập các thành phần bị lỗi.

c)

Tính toán hóa đơn dịch vụ cho khách hàng hàng tháng.

d)

Thay đổi cấu hình logic của các tuyến bước sóng

94.

Quản lý cấu hình trong mạng quang có chức năng gì?

a)

Giám sát tỷ lệ lỗi bit đầu cuối.

b)

Quản lý sự thay đổi mạng một cách có trật tự như thiết bị, kết nối, và các thích ứng.

c)

Xác thực quyền truy cập của người quản trị hệ thống.

d)

Đo lường công suất tiêu thụ của các bộ khuếch đại quang.

95.

Quản lý an ninh trong mạng quang có các chức năng nào?

a)

Xác thực người dùng, điều khiển truy cập tới các phần tử mạng (NE), bảo vệ dữ liệu người dùng.

b)

Lưu giữ lịch sử thời gian sống của các thành phần mạng.

c)

Phân phối các kênh bước sóng cho các nhà khai thác khác nhau.

d)

Bù đắp suy hao tín hiệu bằng cách điều chỉnh bộ khuếch đại.

96.

Chức năng của quản lý kế toán trong mạng quang là gì?

a)

Giám sát chất lượng dịch vụ (QoS) thực tế.

b)

Lập hóa đơn/tính cước và lưu giữ lịch sử thời gian sống của các thành phần mạng.

c)

Tự động chuyển mạch bảo vệ khi có sự cố đứt sợi quang.

d)

Đồng bộ hóa thời gian giữa các nút mạng SDH.

97.

Mục tiêu của quản lý độ an toàn trong mạng quang là gì?

a)

Đảm bảo các yêu cầu an toàn đối với bức xạ quang (laser).

b)

Ngăn chặn các cuộc tấn công mạng từ môi trường internet.

c)

Đảm bảo mạng luôn hoạt động 24/7 không bị gián đoạn.

d)

Bảo vệ thiết bị khỏi các tác động của thời tiết và môi trường.

98.

Những chức năng của điều khiển mạng quang là gì?

a)

Quản lý hiệu năng, quản lý lỗi, quản lý cấu hình

b)

Quản lý bảo mật và quản lý cước

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

99.

Chức năng quản lý hiệu năng trong mạng quang liên quan đến việc gì?

a)

Giám sát và quản lý các tham số để đo hiệu năng mạng (như BER, độ trễ, thông lượng).

b)

Thay đổi địa chỉ IP và định tuyến lại các luồng dữ liệu khi có sự cố.

c)

Tính toán chi phí sử dụng dịch vụ của từng khách hàng cá nhân.

d)

Cấp phát các kênh bước sóng mới cho các yêu cầu kết nối.

100.

Chức năng quản lý lỗi trong mạng quang có nhiệm vụ gì?

a)

Ngăn chặn các truy cập trái phép vào hệ thống quản lý.

b)

Phát hiện các lỗi xảy ra, thông báo và cô lập thành phần bị lỗi để duy trì hoạt động.

c)

Điều chỉnh cấu hình phần cứng của các bộ khuếch đại quang định kỳ.

d)

Giám sát nhiệt độ và độ ẩm của phòng máy đặt thiết bị.