wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về thanh toán quốc tế trong thương mại?

a)

Hoạt động vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới

b)

Quy trình ký kết hợp đồng thương mại song phương

c)

Quá trình thu chi tiền tệ quốc tế qua hệ thống ngân hàng

d)

Quá trình trao đổi hàng hóa giữa các công ty

2.

Đặc điểm cốt lõi của hoạt động thanh toán quốc tế là gì?

a)

Diễn ra chỉ giữa các ngân hàng trung ương

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá hối đoái thả nổi

c)

Thực hiện bằng chuyển khoản hoặc bù trừ qua ngân hàng

d)

Thực hiện chủ yếu bằng tiền mặt tại cửa khẩu

3.

Yếu tố nào thể hiện tính hiện đại của phương thức thanh toán quốc tế?

a)

Chỉ dùng chuyển tiền nội địa thay vì quốc tế

b)

Trao đổi tiền mặt trực tiếp giữa doanh nghiệp

c)

Ứng dụng phương thức thanh toán tiên tiến, đảm bảo an toàn

d)

Sử dụng hóa đơn giấy truyền thống

4.

Vai trò của thanh toán quốc tế đối với lĩnh vực ngoại thương là gì?

a)

Hạn chế các quan hệ thương mại khu vực

b)

Làm tăng chi phí logistics bắt buộc

c)

Thúc đẩy ngoại thương phát triển mạnh mẽ

d)

Giảm nhu cầu xuất khẩu dài hạn

5.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, thanh toán quốc tế giúp đạt mục tiêu nào?

a)

Mở rộng quan hệ tài chính – ngân hàng quốc tế

b)

Thu hẹp mạng lưới ngân hàng quốc tế

c)

Chỉ hỗ trợ thanh toán bằng nội tệ

d)

Loại bỏ giao dịch ngoại tệ hoàn toàn

6.

Tác động xã hội – ngoại giao của thanh toán quốc tế có thể thấy ở điểm nào?

a)

Tăng rào cản phi thuế quan bắt buộc

b)

Mở rộng quan hệ ngoại giao xã hội giữa các quốc gia

c)

Chỉ cải thiện thương mại nội địa

d)

Giảm hợp tác văn hóa khu vực đáng kể

7.

Tình huống: Một doanh nghiệp xuất khẩu cần thanh toán an toàn, chính xác cho đối tác nước ngoài. Phương thức nào phù hợp nhất?

a)

Trao đổi hàng hóa lấy hàng hóa không dùng tiền

b)

Chuyển khoản quốc tế qua hệ thống ngân hàng

c)

Gửi séc giấy qua bưu điện quốc tế

d)

Thanh toán tiền mặt trực tiếp khi giao hàng

8.

Nhận định nào sai về bản chất của thanh toán quốc tế?

a)

Phục vụ cho quan hệ trao đổi kinh tế giữa các nước

b)

Thực hiện thông qua hệ thống ngân hàng toàn cầu

c)

Liên quan đến các khoản thu chi bằng tiền tệ quốc tế

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa giữa công ty trong nước

9.

Điều kiện về địa điểm thanh toán trong hợp đồng thương mại quốc tế quy định điều gì?

a)

Nơi nghĩa vụ trả tiền được thực hiện

b)

Bên chịu chi phí vận chuyển

c)

Thời điểm giao hàng hoàn tất

d)

Loại tiền tệ sử dụng chính

10.

Yếu tố nào chủ yếu ảnh hưởng đến lựa chọn địa điểm thanh toán giữa bên mua và bên bán?

a)

Số lượng mặt hàng trao đổi

b)

Thuế nhập khẩu áp dụng

c)

Khoảng cách địa lý quốc gia

d)

Quan hệ giữa hai bên giao dịch

11.

Trong thanh toán quốc tế, vì sao mỗi bên đều muốn chọn nước mình làm địa điểm thanh toán?

a)

Loại bỏ rủi ro pháp lý quốc tế

b)

Tránh biến động tỷ giá hoàn toàn

c)

Giảm chi phí logistics và bảo hiểm

d)

Thuận lợi vốn hoặc thu tiền nhanh

12.

Một lợi ích khi chọn nước mình làm địa điểm thanh toán là gì đối với vị thế đồng tiền quốc gia?

a)

Cố định tỷ giá vĩnh viễn không đổi

b)

Miễn trừ mọi chi phí chuyển đổi tiền

c)

Tăng lãi suất nội địa ngay lập tức

d)

Nâng cao địa vị đồng tiền trên thị trường

13.

Điều kiện về thời gian thanh toán nêu rõ gì trong giao dịch nhập khẩu–xuất khẩu?

a)

Mức thuế suất và phí hải quan

b)

Phương thức vận chuyển chính ngạch

c)

Quy cách kỹ thuật hàng hóa giao dịch

d)

Thời hạn người nhập khẩu trả tiền cho người xuất khẩu

14.

Trả tiền trước trong thanh toán quốc tế được hiểu là gì?

a)

Bên nhập khẩu trả trước một phần hoặc toàn bộ

b)

Hai bên ký kết hợp đồng khung dài hạn

c)

Bên xuất khẩu giao trước toàn bộ hàng

d)

Ngân hàng phát hành trước thư bảo lãnh

15.

Thông thường, trả tiền trước có mấy kiểu theo mô tả?

a)

Hai kiểu trả trước phổ biến

b)

Một kiểu duy nhất cố định

c)

Ba kiểu phụ thuộc mặt hàng

d)

Bốn kiểu theo từng khu vực

16.

Một kiểu trả tiền trước là trả trước vào thời điểm nào?

a)

Sau ngày ký hoặc sau khi hợp đồng có hiệu lực

b)

Ngay sau khi hàng đến cảng đích

c)

Sau khi ngân hàng xác nhận L/C

d)

Trước khi đàm phán giá bắt đầu

17.

Trong điều kiện trả tiền ngay, người mua thanh toán cho người bán vào thời điểm nào?

a)

Sau khi ngân hàng xác nhận tỷ giá cuối tháng

b)

Sau khi người mua nhận hóa đơn kế toán cuối kỳ

c)

Trước khi người bán ký hợp đồng mua bán

d)

Ngay khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng

18.

Hình thức nào là trả tiền ngay sau khi hoàn thành giao hàng tại nơi giao hàng được chỉ định nhưng chưa đưa lên phương tiện vận tải?

a)

Thanh toán sau khi hàng hóa đến cảng đích

b)

Thanh toán ngay sau khi hoàn thành giao hàng tại nơi chỉ định

c)

Thanh toán sau khi nhận thông báo hoàn thành giao hàng

d)

Thanh toán sau khi nhận bộ chứng từ thanh toán

19.

Trong trả tiền ngay, bên mua thanh toán ngay sau khi nhận được bộ chứng từ từ bên bán thuộc hình thức nào?

a)

Thanh toán trước khi giao hàng

b)

Thanh toán khi hàng hóa đến cảng

c)

Thanh toán khi hàng lên phương tiện

d)

Thanh toán theo bộ chứng từ

20.

Điều kiện trả tiền ngay có thể quy định thanh toán khi nào liên quan đến hàng hóa đến cảng?

a)

Ngay khi mở thư tín dụng tại ngân hàng

b)

Ngay khi hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu

c)

Ngay khi ký hợp đồng vận chuyển đường biển

d)

Ngay khi nhận xong hàng hóa tại nơi quy định hoặc cảng đến

21.

Trong trả tiền sau, việc thanh toán có thể diễn ra sau X ngày kể từ thời điểm nào liên quan tới thông báo của người bán?

a)

Sau khi người bán thông báo thay đổi phương thức vận tải

b)

Sau khi người bán thông báo đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng

c)

Sau khi người bán thông báo điều chỉnh giá bán

d)

Sau khi người bán thông báo đã nhận tiền đặt cọc

22.

Một phương án trả tiền sau là bên mua thanh toán sau X ngày kể từ ngày nào liên quan đến việc giao hàng trên phương tiện vận tải?

a)

Khi bên bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng trên phương tiện tại nơi quy định

b)

Khi bên mua ký chứng thư bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu

c)

Khi bên bán hoàn tất kiểm định chất lượng nội bộ

d)

Khi bên mua nhận chứng từ bảo lãnh ngân hàng

23.

Trong trả tiền sau, bên mua có thể thanh toán sau X ngày kể từ thời điểm nào liên quan đến chứng từ?

a)

Kể từ ngày nhận được bộ chứng từ thanh toán

b)

Kể từ ngày ngân hàng công bố tỷ giá mới

c)

Kể từ ngày ký hợp đồng mua bán

d)

Kể từ ngày hoàn tất khai báo thuế

24.

Yếu tố nào KHÔNG được liệt kê là thời điểm mốc để tính X ngày trong trả tiền sau?

a)

Ngày nhận hóa đơn thuế giá trị gia tăng

b)

Ngày nhận được bộ chứng từ thanh toán

c)

Ngày nhận thông báo hoàn thành nghĩa vụ giao hàng

d)

Ngày bên bán hoàn thành giao hàng trên phương tiện vận tải

25.

Phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế là gì?

a)

Cách thức khai báo hải quan và kiểm tra chất lượng

b)

Phương pháp định giá hàng hóa trên thị trường quốc tế

c)

Quy trình xin giấy phép nhập khẩu từ cơ quan nhà nước

d)

Cách thức để người bán thu tiền và người mua chi trả

26.

Vì sao điều kiện phương thức thanh toán được xem là rất quan trọng trong thanh toán quốc tế?

a)

Vì giúp giảm thuế suất nhập khẩu xuống mức thấp nhất

b)

Vì quyết định loại hợp đồng vận tải bắt buộc sử dụng

c)

Vì đảm bảo hàng hóa luôn được giao đúng thời tiết

d)

Vì có nhiều cách khác nhau để thực hiện thanh toán

27.

Việc lựa chọn phương thức thanh toán phụ thuộc vào yếu tố nào liên quan tới đặc điểm của từng phương thức?

a)

Quy mô dân số của quốc gia đối tác

b)

Màu sắc bao bì của sản phẩm xuất khẩu

c)

Số lượng nhân viên của phòng kế toán

d)

Tính chất và ưu nhược điểm của từng phương thức

28.

Mối quan hệ giữa người mua và người bán ảnh hưởng tới lựa chọn phương thức thanh toán theo khía cạnh nào?

a)

Khoảng cách địa lý giữa các cảng biển

b)

Mức độ thường xuyên và sự tin tưởng lẫn nhau

c)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa

d)

Thời gian sản xuất của nhà cung cấp

29.

Định nghĩa đúng nhất về thị trường hối đoái là gì?

a)

Tổ chức kiểm soát lãi suất liên ngân hàng

b)

Cơ chế quy đổi vàng giữa các quốc gia

c)

Cơ chế thực hiện giao dịch giữa các loại tiền tệ

d)

Nơi niêm yết giá hàng hóa xuất khẩu toàn cầu

30.

Chức năng nào hỗ trợ thương nhân thực hiện giao dịch thương mại quốc tế?

a)

Ấn định thuế suất nhập khẩu thống nhất

b)

Phát hành giấy phép xuất khẩu tự động

c)

Cung cấp bảo hiểm hàng hải bắt buộc

d)

Cho phép thanh toán và đổi ngoại tệ thuận tiện

31.

Thị trường hối đoái giúp luân chuyển vốn giữa các quốc gia như thế nào?

a)

Đàm phán hiệp định thương mại đa phương

b)

Ấn định tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho ngân hàng

c)

Tạo điều kiện chuyển đổi và chuyển tiền hiệu quả

d)

Thiết lập hạn ngạch thương mại song phương

32.

Giá trị đối ngoại của tiền tệ được xác định theo cơ chế nào?

a)

Thoả thuận riêng giữa các doanh nghiệp lớn

b)

Quyết định bởi cơ quan thuế trung ương

c)

Ấn định cố định bởi ngân hàng trung ương

d)

Hình thành khách quan theo quy luật cung cầu

33.

Nhà xuất nhập khẩu có thể phòng ngừa rủi ro nhờ cơ chế nào trên thị trường hối đoái?

a)

Hợp đồng kỳ hạn và các công cụ phòng ngừa

b)

Kiểm soát giá bán lẻ tại thị trường nội địa

c)

Hạn ngạch nhập khẩu do nhà nước cấp

d)

Trợ cấp xuất khẩu theo chương trình quốc gia

34.

Mối quan hệ cốt lõi giữa hối đoái và ngoại thương là gì?

a)

Ngoại thương loại bỏ nhu cầu đổi tiền tệ

b)

Hối đoái hỗ trợ thanh toán giao dịch xuyên biên giới

c)

Hối đoái quyết định thuế thu nhập cá nhân

d)

Ngoại thương tạo ra lãi suất liên ngân hàng

35.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về ngoại hối trong thanh toán quốc tế?

a)

Hình thức giao dịch chứng khoán trong thị trường nội địa

b)

Tên gọi cho mọi loại tiền giấy phát hành trong nước

c)

Công cụ đầu tư dài hạn của ngân hàng trung ương

d)

Thuật ngữ chỉ các phương tiện có giá trị dùng thanh toán

36.

Thành phần nào KHÔNG thuộc ngoại hối theo phân loại cơ bản?

a)

Đồng nội tệ dùng trong thanh toán quốc tế

b)

Các giấy tờ có giá ghi bằng ngoại tệ

c)

Vàng tiền tệ theo chuẩn quốc tế

d)

Ngoại tệ là đồng tiền của các quốc gia

37.

Tỷ giá hối đoái được định nghĩa là gì?

a)

Lãi suất danh nghĩa của hai đồng tiền trên thị trường

b)

Giá của một đơn vị tiền tệ biểu hiện bằng số lượng đơn vị tiền tệ khác

c)

Giá vàng quy đổi theo tiêu chuẩn quốc tế

d)

Mức chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia

38.

Trong chế độ bản vị vàng trước năm 1914, tỷ giá được xác định dựa trên cơ sở nào?

a)

Mức dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương

b)

Cung cầu ngoại tệ trên thị trường tự do

c)

Chênh lệch lãi suất ngắn hạn của hai nước

d)

Ngang giá hàm lượng vàng tức đồng giá vàng

39.

Trước 1914, hàm lượng vàng của 1 USD là 1,504 g và của 1 GBP là 7,3224 g. Từ đó suy ra hàm lượng vàng của 1 GBP tương đương bao nhiêu lần hàm lượng vàng của USD?

a)

Khoảng 2,10 lần hàm lượng vàng của USD

b)

Khoảng 5,50 lần hàm lượng vàng của USD

c)

Khoảng 3,00 lần hàm lượng vàng của USD

d)

Khoảng 4,87 lần hàm lượng vàng của USD

40.

Trong chế độ Bretton Woods, tỷ giá được xác định trên cơ sở nào?

a)

So sánh hàm lượng vàng của các tiền tệ với hàm lượng vàng của USD

b)

Niêm yết giá vàng trên thị trường London

c)

Mục tiêu lạm phát do ngân hàng trung ương công bố

d)

Cân đối cán cân thanh toán tổng thể giữa hai nước

41.

Sau Chiến tranh thế giới lần 2, HLV của 1 GBP = 2,488281 g và HLV của 1 USD = 0,88671 g. Theo cơ sở Bretton Woods, 1 GBP quy đổi khoảng bao nhiêu USD?

a)

Khoảng 1,5 USD theo chênh lệch giá vàng

b)

Khoảng 2,8 USD theo tỷ số hàm lượng vàng

c)

Khoảng 0,9 USD theo sức mua thực tế

d)

Khoảng 3,6 USD theo cung cầu đô la

42.

Khái niệm ngang giá sức mua (PPP) nêu điều gì về tỷ giá hối đoái?

a)

Tỷ giá là sự so sánh sức mua của hai tiền tệ hai nước

b)

Tỷ giá là chi phí vận chuyển vàng giữa hai thị trường

c)

Tỷ giá là mức chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia

d)

Tỷ giá là tỷ lệ dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương

43.

Tỷ giá chính thức do cơ quan nào công bố và xác nhận tỷ lệ chuyển đổi tiền tệ?

a)

Hiệp hội doanh nghiệp xuất khẩu

b)

Ngân hàng Trung ương quốc gia

c)

Bộ Tài chính quốc gia

d)

Ngân hàng thương mại địa phương

44.

Ý nghĩa cốt lõi của tỷ giá chính thức trong hệ thống tỷ giá là gì?

a)

Là tỷ giá dựa hoàn toàn vào vàng

b)

Là tỷ giá phụ trợ cho thị trường tự do

c)

Là tỷ giá chủ đạo so với các tỷ giá khác

d)

Là tỷ giá chỉ dùng cho xuất khẩu nông sản

45.

Cơ chế nào thuộc nhóm quản lý tỷ giá: thả nổi có quản lý?

a)

Tỷ giá cố định theo biên độ

b)

Tỷ giá thả nổi hoàn toàn không can thiệp

c)

Tỷ giá thả nổi có quản lý bởi NHTW

d)

Tỷ giá neo cứng vào một rổ hàng hóa

46.

Tỷ giá thương mại được xác định và công bố bởi tổ chức nào?

a)

Các ngân hàng thương mại

b)

Các sàn giao dịch hàng hóa

c)

Cơ quan thuế trung ương

d)

Các quỹ đầu tư tư nhân

47.

Phân loại tỷ giá thương mại theo phương thức kinh doanh gồm các loại nào?

a)

Tỷ giá mua và tỷ giá bán

b)

Tỷ giá vàng và tỷ giá ngoại hối

c)

Tỷ giá nội địa và tỷ giá quốc tế

d)

Tỷ giá bình quân và tỷ giá tham chiếu

48.

Phân loại tỷ giá thương mại theo thời điểm giao dịch bao gồm những gì?

a)

Tỷ giá chuyển khoản và tỷ giá tiền mặt

b)

Tỷ giá mở cửa và tỷ giá đóng cửa

c)

Tỷ giá cố định và tỷ giá linh hoạt

d)

Tỷ giá chợ đen và tỷ giá chính thức

49.

Khi xét theo kỳ hạn giao dịch, hai loại tỷ giá thường gặp là gì?

a)

Tỷ giá bình quân và tỷ giá chuẩn

b)

Tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn

c)

Tỷ giá thả nổi và tỷ giá cố định

d)

Tỷ giá nội bộ và tỷ giá quốc tế

50.

Một doanh nghiệp muốn dự phòng rủi ro tỷ giá cho hợp đồng thanh toán sau 90 ngày. Loại tỷ giá nào phù hợp nhất?

a)

Tỷ giá kỳ hạn do ngân hàng báo giá

b)

Tỷ giá giao ngay trên thị trường bán lẻ

c)

Tỷ giá mở cửa của ngày giao dịch

d)

Tỷ giá chính thức áp dụng nội bộ

51.

Theo quy ước ISO, ký hiệu tiền tệ gồm ba ký tự, trong đó hai ký tự đầu thể hiện điều gì?

a)

Tên đơn vị tiền tệ quốc gia

b)

Tên quốc gia viết tắt hai chữ

c)

Ký hiệu đồng tiền nội địa

d)

Mã thị trường ngoại hối toàn cầu

52.

Ký hiệu VND được giải thích đúng nhất như thế nào?

a)

VN là Việt Nam, D là đồng

b)

V là Việt, ND là nội địa

c)

VN là đồng, D là Việt Nam

d)

V là vàng, ND là nội tệ

53.

Cách viết đầy đủ của tỷ giá giữa USD và VND được trình bày đúng là gì?

a)

VND/USD = 20.628

b)

1 USD = 20.628 VND

c)

1 VND = 20.628 USD

d)

USD/VND = 20.628

54.

Trong thông lệ thị trường quốc tế, cách viết gọn hơn cho USD/SEK = 7,5510 - 7,5590 là gì?

a)

USD/SEK = 7,5510 - 90

b)

USD/SEK = 7,5510 - 7,5590

c)

USD/SEK = 90 - 7,5510

d)

USD/SEK = 7,5590 - 10

55.

Khi đọc tỷ giá, hai chữ số cuối cùng thường được gọi là gì?

a)

Biên (Spread)

b)

Điểm (Point)

c)

Số (Figure)

d)

Bước (Tick)

56.

Theo hướng dẫn đọc, 25 điểm được diễn đạt như thế nào bằng phân số?

a)

Một phần tám

b)

Một phần hai

c)

Một phần tư

d)

Ba phần tư

57.

Trong yết giá trực tiếp, tỷ giá biểu thị giá trị 1 đơn vị ngoại tệ theo cách nào?

a)

Thông qua số lượng nội tệ nhất định

b)

Thông qua số lượng ngoại tệ nhất định

c)

Thông qua rổ tiền tệ tiêu chuẩn

d)

Thông qua lãi suất thị trường

58.

Ví dụ nào sau đây thuộc yết giá trực tiếp?

a)

EUR/GBP = 0,86 tại châu Âu

b)

USD/SGD = 1,4560 tại Singapore

c)

USD/JPY = 112,56 tại New York

d)

GBP/USD = 1,5897 tại London

59.

Trong yết giá gián tiếp, tỷ giá biểu thị giá trị 1 đơn vị nội tệ dựa trên điều gì?

a)

Một số lượng ngoại tệ nhất định

b)

Một số lượng nội tệ bất kỳ

c)

Giá vàng chuẩn quốc tế

d)

Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng

60.

Chọn phát biểu đúng về cách đọc chênh lệch mua–bán theo điểm và số.

a)

Chỉ báo hai chữ số đầu là điểm

b)

Chỉ báo hai chữ số cuối là số

c)

Luôn đọc đủ bốn chữ số thập phân cuối

d)

Thường chỉ báo điểm của giá mua và bán

61.

Theo phương pháp tính chéo, để xác định tỷ giá giữa AUD và EUR khi biết 1 USD = 1,1576 AUD và 1 USD = 0,8134 EUR, phép tính đúng là gì?

a)

AUD/EUR = 0,8134 ÷ 1,1576

b)

AUD/EUR = 1,1576 ÷ 0,8134

c)

AUD/EUR = 1 ÷ (1,1576 × 0,8134)

d)

AUD/EUR = 1,1576 × 0,8134

62.

Từ dữ liệu 1 USD = 1,1576 AUD và 1 USD = 0,8134 EUR, kết quả gần đúng của AUD/EUR là bao nhiêu?

a)

1,80 AUD/EUR

b)

1,40 AUD/EUR

c)

1,20 AUD/EUR

d)

2,10 AUD/EUR

63.

Một doanh nghiệp có 1,5 triệu EUR và muốn đổi sang AUD để thanh toán. Ngân hàng yết: 1 USD = 0,9850/80 AUD và 1 USD = 0,7310/30 EUR. Tỷ giá chéo EUR/AUD mà ngân hàng dùng để trả cho doanh nghiệp là gì?

a)

EUR/AUD = 0,7330 ÷ 0,9850

b)

EUR/AUD = 0,7330 ÷ 0,9880

c)

EUR/AUD = 0,7310 ÷ 0,9880

d)

EUR/AUD = 0,7310 ÷ 0,9850

64.

Với tỷ giá chéo ở trên, số AUD doanh nghiệp nhận được gần đúng khi đổi 1,5 triệu EUR là bao nhiêu?

a)

1,11 triệu AUD

b)

1,50 triệu AUD

c)

1,10 triệu AUD

d)

2,03 triệu AUD

65.

Yếu tố nào thuộc nhóm khách quan có thể làm tỷ giá hối đoái biến động mạnh?

a)

Sự ổn định chính trị trong nước

b)

Chênh lệch thặng dư cán cân thanh toán

c)

Tăng giảm lãi suất ngân hàng

d)

Chiến tranh, cấm vận, thiên tai

66.

Trong các yếu tố sau, đâu là yếu tố chủ quan liên quan trực tiếp đến sức mua đồng nội tệ?

a)

Thiên tai quy mô lớn

b)

Biến động thị trường tài chính thế giới

c)

Tỷ lệ lạm phát trong nước

d)

Mức dự trữ ngoại tệ quốc gia

67.

Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất đáng kể, kịch bản nào về tỷ giá có khả năng xảy ra nhất trong ngắn hạn?

a)

Ngoại tệ mất giá vì xuất khẩu tăng

b)

Tỷ giá cố định không thay đổi

c)

Nội tệ tăng giá nhờ dòng vốn vào

d)

Nội tệ giảm giá do vốn rút ra

68.

Chính trị ổn định thường tác động thế nào đến tỷ giá hối đoái của một quốc gia?

a)

Bắt buộc tỷ giá phải cố định lâu dài

b)

Tạo niềm tin giúp nội tệ ổn định

c)

Tăng rủi ro khiến nội tệ giảm giá

d)

Làm nội tệ biến động thất thường

69.

Biến động nào có thể xuất phát từ chênh lệch thặng dư hoặc thiếu hụt trong cán cân thanh toán?

a)

Nội tệ chịu áp lực tăng hoặc giảm

b)

Thị trường tài chính thế giới tăng trưởng

c)

Thiên tai làm gián đoạn sản xuất

d)

Lạm phát nước ngoài giảm mạnh

70.

Theo sơ đồ, đâu KHÔNG phải là một phương tiện thanh toán quốc tế được liệt kê?

a)

Séc (Cheque)

b)

Lệnh phiếu (Promissory Notes)

c)

Thẻ thanh toán (Plastic Card)

d)

Thư tín dụng dự phòng (Standby L/C)

e)

Hối phiếu (Bill of Exchange)

71.

Nhận định nào mô tả đúng vai trò chung của bốn phương tiện trong sơ đồ?

a)

Hồ sơ kế toán nội bộ của doanh nghiệp

b)

Công cụ ghi nhận nợ dài hạn giữa chính phủ

c)

Công cụ đầu tư tài chính sinh lợi định kỳ

d)

Giấy tờ xác minh xuất xứ hàng hóa xuất khẩu

e)

Phương tiện thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong giao dịch quốc tế

72.

Trong tình huống doanh nghiệp cần cam kết trả tiền vào ngày đáo hạn mà không kèm lệnh đòi tiền, công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Hối phiếu do người xuất khẩu ký phát đòi tiền

b)

Séc rút tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng

c)

Thẻ thanh toán dùng cho chi tiêu bán lẻ quốc tế

d)

Lệnh phiếu ghi cam kết trả tiền của người mua

73.

Trong thương mại quốc tế, hối phiếu chủ yếu là gì?

a)

Thông báo nợ có thể hủy bất kỳ lúc nào

b)

Hợp đồng mua bán có điều kiện chi tiết

c)

Giấy xác nhận giao hàng kèm bảo hành

d)

Tờ mệnh lệnh trả tiền vô điều kiện

74.

Bên nào phát hành hối phiếu yêu cầu một người khác thanh toán?

a)

Người trả tiền (drawee)

b)

Người thụ hưởng (beneficiary)

c)

Ngân hàng phát hành thẻ

d)

Người ký phát (drawer)

75.

Ai là người bị yêu cầu thực hiện việc thanh toán trên hối phiếu?

a)

Người trả tiền (drawee)

b)

Người ký phát (drawer)

c)

Người thụ hưởng (beneficiary)

d)

Người bảo lãnh độc lập

76.

Người nhận tiền cuối cùng theo hối phiếu thường là ai?

a)

Người ký phát (drawer)

b)

Người thụ hưởng (beneficiary)

c)

Nhà vận chuyển hàng hóa

d)

Người trả tiền (drawee)

77.

Đặc điểm nào nói rằng người trả tiền phải thanh toán đúng theo yêu cầu của hối phiếu và được pháp luật bảo đảm?

a)

Tính bắt buộc (obligatory)

b)

Tính xác nhận (certified)

c)

Tính trừu tượng (abstract)

d)

Tính lưu thông (negotiable)

78.

Đặc điểm nào thể hiện hối phiếu không ghi rõ nguyên nhân phát sinh nghĩa vụ, chỉ ghi số tiền, thời gian và địa điểm?

a)

Tính bắt buộc (obligatory)

b)

Tính chuyển nhượng có điều kiện

c)

Tính trừu tượng (abstract)

d)

Tính lưu thông (negotiable)

79.

Tính lưu thông của hối phiếu thể hiện điều gì?

a)

Chỉ chuyển nhượng qua ngân hàng trung ương

b)

Chỉ hiệu lực khi có hợp đồng mua bán kèm theo

c)

Có thể chuyển nhượng qua ký hậu hoặc trao tay

d)

Chỉ dùng một lần cho một giao dịch duy nhất

80.

Chọn mô tả chính xác nhất về thời điểm thanh toán của hối phiếu.

a)

Khi nhà vận chuyển xác nhận giao hàng

b)

Khi hợp đồng được hoàn tất và kiểm định

c)

Khi nhìn thấy hối phiếu hoặc đến ngày cụ thể

d)

Khi tỷ giá hối đoái đạt mức dự kiến

81.

Tình huống: Doanh nghiệp A ký phát hối phiếu yêu cầu B thanh toán 50,000 USD cho C khi nhìn thấy hối phiếu. Ai là drawee trong tình huống này?

a)

Ngân hàng giám sát thanh toán

b)

C, bên nhận tiền cuối cùng

c)

A, bên phát hành hối phiếu

d)

B, bên bị yêu cầu trả tiền

82.

Tình huống: Một hối phiếu được ký hậu từ C sang D trong thời gian hiệu lực. Điều này minh họa đặc điểm nào của hối phiếu?

a)

Tính lưu thông (negotiable)

b)

Tính trừu tượng (abstract)

c)

Tính xác minh (verifiable)

d)

Tính bắt buộc (obligatory)

83.

Trong hối phiếu mẫu dùng trong phương thức nhờ thu, dòng "Pay to the order of" ghi thông tin nào?

a)

Người ký phát hối phiếu

b)

Người thụ hưởng nhận tiền

c)

Ngân hàng thu hộ chứng từ

d)

Số tiền phải thanh toán

84.

Trong hối phiếu, cụm "At ... sight" thể hiện điều kiện gì về thời hạn thanh toán?

a)

Thanh toán khi nhận chứng từ

b)

Thanh toán ngay khi thấy hối phiếu

c)

Thanh toán theo lịch cố định

d)

Thanh toán sau khi giao hàng

85.

Trong ví dụ cho trước, phương thức thanh toán là gì?

a)

Document against Payment

b)

Advance payment trước

c)

Open account quốc tế

d)

Documentary credit L/C

86.

Theo ví dụ, thời hạn thanh toán là bao lâu sau ngày ký phát?

a)

30 ngày sau ký phát

b)

90 ngày sau ký phát

c)

120 ngày sau ký phát

d)

60 ngày sau ký phát

87.

Trong hối phiếu mẫu dùng cho tín dụng chứng từ, dòng "Drawn under" thường ghi gì?

a)

Mã HS hàng hóa

b)

Số và ngày L/C

c)

Tên hãng vận tải

d)

Tỷ giá hối đoái

88.

Trong ví dụ, ai là nhà nhập khẩu?

a)

Bimexco, Ho Chi Minh City

b)

Tumentex, Co. Ltd., Seoul

c)

HSBC Bank, HCM City

d)

Citi Bank, Seoul

89.

Lệnh phiếu là gì trong thanh toán thương mại quốc tế?

a)

Cam kết trả tiền vô điều kiện vào ngày nhất định

b)

Chỉ thị ngân hàng chuyển tiền theo yêu cầu

c)

Hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai bên

d)

Giấy xác nhận nợ có điều kiện thực hiện

90.

Đặc điểm nào sau đây đúng về kỳ hạn của lệnh phiếu?

a)

Do ngân hàng quyết định theo biểu phí

b)

Không bắt buộc thể hiện trên chứng từ

c)

Được quy định rõ trên tờ mệnh lệnh

d)

Phụ thuộc vào thỏa thuận bằng miệng

91.

Vì sao lệnh phiếu thường cần bảo lãnh của ngân hàng hoặc công ty tài chính?

a)

Để đảm bảo khả năng thanh toán của lệnh phiếu

b)

Để tránh phải ký phát nhiều bản

c)

Để tăng lãi suất cho người thụ hưởng

d)

Để chuyển đổi tiền tệ tự động

92.

Phát biểu nào đúng về số lượng bản chính của lệnh phiếu?

a)

Chỉ có một bản chính duy nhất để chuyển nhượng

b)

Có nhiều bản chính để phát hành rộng rãi

c)

Có ba bản chính để lưu cùng lúc

d)

Có bản chính và bản sao đều có giá trị

93.

Trong lệnh phiếu, ai có thể tham gia ký phát cam kết trả tiền?

a)

Một hoặc nhiều người cùng ký phát

b)

Chỉ công ty xuất khẩu hàng hóa

c)

Chỉ một ngân hàng thương mại

d)

Chỉ người thụ hưởng được chỉ định

94.

Nội dung nào là bắt buộc phải có trên một lệnh phiếu?

a)

Lời hứa vô điều kiện trả một số tiền nhất định

b)

Điều khoản phạt chậm thanh toán chi tiết

c)

Mức thuế giá trị gia tăng áp dụng

d)

Tỷ giá hối đoái của ngày ký phát

95.

Chọn phương án liệt kê đúng ba mục bắt buộc của lệnh phiếu.

a)

Thuế nhập khẩu, phí thông quan, bảo quản

b)

Thời hạn trả tiền, địa điểm trả, người thụ hưởng

c)

Điều khoản vận chuyển, bảo hiểm, chất lượng

d)

Mã HS hàng hóa, cảng đi, cảng đến

96.

Thông tin nào không thuộc 7 nội dung bắt buộc của lệnh phiếu?

a)

Ngày và nơi ký phát chứng từ

b)

Tiêu đề PROMISSORY NOTE rõ ràng

c)

Mô tả hàng hóa giao dịch chi tiết

d)

Chữ ký của người ký phát hợp lệ

97.

Trong mẫu lệnh phiếu, ai là người thụ hưởng khoản tiền?

a)

Ngân hàng tại New York phát hành

b)

Sister and Brother Company Ltd.

c)

HOANGLONG EXPORT-IMPORT COMPANY

d)

Bên mua hàng ở Hà Nội, Việt Nam

98.

Theo mẫu lệnh phiếu, số tiền cam kết trả là bao nhiêu?

a)

USD 100.00 bằng chữ ONE HUNDRED

b)

USD 1,000.00 bằng chữ ONE THOUSAND

c)

USD 10,000.00 bằng chữ TEN THOUSAND

d)

USD 1,500.00 bằng chữ ONE THOUSAND FIVE