Font size
Worksheets1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN TRONG THANH TOÁN QUỐC TẾ
Total questions: 98
Worksheet time: 49mins
Khái niệm nào mô tả đúng nhất về thanh toán quốc tế trong thương mại?
Hoạt động vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới
Quy trình ký kết hợp đồng thương mại song phương
Quá trình thu chi tiền tệ quốc tế qua hệ thống ngân hàng
Quá trình trao đổi hàng hóa giữa các công ty
Đặc điểm cốt lõi của hoạt động thanh toán quốc tế là gì?
Diễn ra chỉ giữa các ngân hàng trung ương
Phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ giá hối đoái thả nổi
Thực hiện bằng chuyển khoản hoặc bù trừ qua ngân hàng
Thực hiện chủ yếu bằng tiền mặt tại cửa khẩu
Yếu tố nào thể hiện tính hiện đại của phương thức thanh toán quốc tế?
Chỉ dùng chuyển tiền nội địa thay vì quốc tế
Trao đổi tiền mặt trực tiếp giữa doanh nghiệp
Ứng dụng phương thức thanh toán tiên tiến, đảm bảo an toàn
Sử dụng hóa đơn giấy truyền thống
Vai trò của thanh toán quốc tế đối với lĩnh vực ngoại thương là gì?
Hạn chế các quan hệ thương mại khu vực
Làm tăng chi phí logistics bắt buộc
Thúc đẩy ngoại thương phát triển mạnh mẽ
Giảm nhu cầu xuất khẩu dài hạn
Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, thanh toán quốc tế giúp đạt mục tiêu nào?
Mở rộng quan hệ tài chính – ngân hàng quốc tế
Thu hẹp mạng lưới ngân hàng quốc tế
Chỉ hỗ trợ thanh toán bằng nội tệ
Loại bỏ giao dịch ngoại tệ hoàn toàn
Tác động xã hội – ngoại giao của thanh toán quốc tế có thể thấy ở điểm nào?
Tăng rào cản phi thuế quan bắt buộc
Mở rộng quan hệ ngoại giao xã hội giữa các quốc gia
Chỉ cải thiện thương mại nội địa
Giảm hợp tác văn hóa khu vực đáng kể
Tình huống: Một doanh nghiệp xuất khẩu cần thanh toán an toàn, chính xác cho đối tác nước ngoài. Phương thức nào phù hợp nhất?
Trao đổi hàng hóa lấy hàng hóa không dùng tiền
Chuyển khoản quốc tế qua hệ thống ngân hàng
Gửi séc giấy qua bưu điện quốc tế
Thanh toán tiền mặt trực tiếp khi giao hàng
Nhận định nào sai về bản chất của thanh toán quốc tế?
Phục vụ cho quan hệ trao đổi kinh tế giữa các nước
Thực hiện thông qua hệ thống ngân hàng toàn cầu
Liên quan đến các khoản thu chi bằng tiền tệ quốc tế
Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa giữa công ty trong nước
Điều kiện về địa điểm thanh toán trong hợp đồng thương mại quốc tế quy định điều gì?
Nơi nghĩa vụ trả tiền được thực hiện
Bên chịu chi phí vận chuyển
Thời điểm giao hàng hoàn tất
Loại tiền tệ sử dụng chính
Yếu tố nào chủ yếu ảnh hưởng đến lựa chọn địa điểm thanh toán giữa bên mua và bên bán?
Số lượng mặt hàng trao đổi
Thuế nhập khẩu áp dụng
Khoảng cách địa lý quốc gia
Quan hệ giữa hai bên giao dịch
Trong thanh toán quốc tế, vì sao mỗi bên đều muốn chọn nước mình làm địa điểm thanh toán?
Loại bỏ rủi ro pháp lý quốc tế
Tránh biến động tỷ giá hoàn toàn
Giảm chi phí logistics và bảo hiểm
Thuận lợi vốn hoặc thu tiền nhanh
Một lợi ích khi chọn nước mình làm địa điểm thanh toán là gì đối với vị thế đồng tiền quốc gia?
Cố định tỷ giá vĩnh viễn không đổi
Miễn trừ mọi chi phí chuyển đổi tiền
Tăng lãi suất nội địa ngay lập tức
Nâng cao địa vị đồng tiền trên thị trường
Điều kiện về thời gian thanh toán nêu rõ gì trong giao dịch nhập khẩu–xuất khẩu?
Mức thuế suất và phí hải quan
Phương thức vận chuyển chính ngạch
Quy cách kỹ thuật hàng hóa giao dịch
Thời hạn người nhập khẩu trả tiền cho người xuất khẩu
Trả tiền trước trong thanh toán quốc tế được hiểu là gì?
Bên nhập khẩu trả trước một phần hoặc toàn bộ
Hai bên ký kết hợp đồng khung dài hạn
Bên xuất khẩu giao trước toàn bộ hàng
Ngân hàng phát hành trước thư bảo lãnh
Thông thường, trả tiền trước có mấy kiểu theo mô tả?
Hai kiểu trả trước phổ biến
Một kiểu duy nhất cố định
Ba kiểu phụ thuộc mặt hàng
Bốn kiểu theo từng khu vực
Một kiểu trả tiền trước là trả trước vào thời điểm nào?
Sau ngày ký hoặc sau khi hợp đồng có hiệu lực
Ngay sau khi hàng đến cảng đích
Sau khi ngân hàng xác nhận L/C
Trước khi đàm phán giá bắt đầu
Trong điều kiện trả tiền ngay, người mua thanh toán cho người bán vào thời điểm nào?
Sau khi ngân hàng xác nhận tỷ giá cuối tháng
Sau khi người mua nhận hóa đơn kế toán cuối kỳ
Trước khi người bán ký hợp đồng mua bán
Ngay khi người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng
Hình thức nào là trả tiền ngay sau khi hoàn thành giao hàng tại nơi giao hàng được chỉ định nhưng chưa đưa lên phương tiện vận tải?
Thanh toán sau khi hàng hóa đến cảng đích
Thanh toán ngay sau khi hoàn thành giao hàng tại nơi chỉ định
Thanh toán sau khi nhận thông báo hoàn thành giao hàng
Thanh toán sau khi nhận bộ chứng từ thanh toán
Trong trả tiền ngay, bên mua thanh toán ngay sau khi nhận được bộ chứng từ từ bên bán thuộc hình thức nào?
Thanh toán trước khi giao hàng
Thanh toán khi hàng hóa đến cảng
Thanh toán khi hàng lên phương tiện
Thanh toán theo bộ chứng từ
Điều kiện trả tiền ngay có thể quy định thanh toán khi nào liên quan đến hàng hóa đến cảng?
Ngay khi mở thư tín dụng tại ngân hàng
Ngay khi hoàn tất thủ tục hải quan xuất khẩu
Ngay khi ký hợp đồng vận chuyển đường biển
Ngay khi nhận xong hàng hóa tại nơi quy định hoặc cảng đến
Trong trả tiền sau, việc thanh toán có thể diễn ra sau X ngày kể từ thời điểm nào liên quan tới thông báo của người bán?
Sau khi người bán thông báo thay đổi phương thức vận tải
Sau khi người bán thông báo đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng
Sau khi người bán thông báo điều chỉnh giá bán
Sau khi người bán thông báo đã nhận tiền đặt cọc
Một phương án trả tiền sau là bên mua thanh toán sau X ngày kể từ ngày nào liên quan đến việc giao hàng trên phương tiện vận tải?
Khi bên bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng trên phương tiện tại nơi quy định
Khi bên mua ký chứng thư bảo hiểm cho lô hàng xuất khẩu
Khi bên bán hoàn tất kiểm định chất lượng nội bộ
Khi bên mua nhận chứng từ bảo lãnh ngân hàng
Trong trả tiền sau, bên mua có thể thanh toán sau X ngày kể từ thời điểm nào liên quan đến chứng từ?
Kể từ ngày nhận được bộ chứng từ thanh toán
Kể từ ngày ngân hàng công bố tỷ giá mới
Kể từ ngày ký hợp đồng mua bán
Kể từ ngày hoàn tất khai báo thuế
Yếu tố nào KHÔNG được liệt kê là thời điểm mốc để tính X ngày trong trả tiền sau?
Ngày nhận hóa đơn thuế giá trị gia tăng
Ngày nhận được bộ chứng từ thanh toán
Ngày nhận thông báo hoàn thành nghĩa vụ giao hàng
Ngày bên bán hoàn thành giao hàng trên phương tiện vận tải
Phương thức thanh toán trong thương mại quốc tế là gì?
Cách thức khai báo hải quan và kiểm tra chất lượng
Phương pháp định giá hàng hóa trên thị trường quốc tế
Quy trình xin giấy phép nhập khẩu từ cơ quan nhà nước
Cách thức để người bán thu tiền và người mua chi trả
Vì sao điều kiện phương thức thanh toán được xem là rất quan trọng trong thanh toán quốc tế?
Vì giúp giảm thuế suất nhập khẩu xuống mức thấp nhất
Vì quyết định loại hợp đồng vận tải bắt buộc sử dụng
Vì đảm bảo hàng hóa luôn được giao đúng thời tiết
Vì có nhiều cách khác nhau để thực hiện thanh toán
Việc lựa chọn phương thức thanh toán phụ thuộc vào yếu tố nào liên quan tới đặc điểm của từng phương thức?
Quy mô dân số của quốc gia đối tác
Màu sắc bao bì của sản phẩm xuất khẩu
Số lượng nhân viên của phòng kế toán
Tính chất và ưu nhược điểm của từng phương thức
Mối quan hệ giữa người mua và người bán ảnh hưởng tới lựa chọn phương thức thanh toán theo khía cạnh nào?
Khoảng cách địa lý giữa các cảng biển
Mức độ thường xuyên và sự tin tưởng lẫn nhau
Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa
Thời gian sản xuất của nhà cung cấp
Định nghĩa đúng nhất về thị trường hối đoái là gì?
Tổ chức kiểm soát lãi suất liên ngân hàng
Cơ chế quy đổi vàng giữa các quốc gia
Cơ chế thực hiện giao dịch giữa các loại tiền tệ
Nơi niêm yết giá hàng hóa xuất khẩu toàn cầu
Chức năng nào hỗ trợ thương nhân thực hiện giao dịch thương mại quốc tế?
Ấn định thuế suất nhập khẩu thống nhất
Phát hành giấy phép xuất khẩu tự động
Cung cấp bảo hiểm hàng hải bắt buộc
Cho phép thanh toán và đổi ngoại tệ thuận tiện
Thị trường hối đoái giúp luân chuyển vốn giữa các quốc gia như thế nào?
Đàm phán hiệp định thương mại đa phương
Ấn định tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho ngân hàng
Tạo điều kiện chuyển đổi và chuyển tiền hiệu quả
Thiết lập hạn ngạch thương mại song phương
Giá trị đối ngoại của tiền tệ được xác định theo cơ chế nào?
Thoả thuận riêng giữa các doanh nghiệp lớn
Quyết định bởi cơ quan thuế trung ương
Ấn định cố định bởi ngân hàng trung ương
Hình thành khách quan theo quy luật cung cầu
Nhà xuất nhập khẩu có thể phòng ngừa rủi ro nhờ cơ chế nào trên thị trường hối đoái?
Hợp đồng kỳ hạn và các công cụ phòng ngừa
Kiểm soát giá bán lẻ tại thị trường nội địa
Hạn ngạch nhập khẩu do nhà nước cấp
Trợ cấp xuất khẩu theo chương trình quốc gia
Mối quan hệ cốt lõi giữa hối đoái và ngoại thương là gì?
Ngoại thương loại bỏ nhu cầu đổi tiền tệ
Hối đoái hỗ trợ thanh toán giao dịch xuyên biên giới
Hối đoái quyết định thuế thu nhập cá nhân
Ngoại thương tạo ra lãi suất liên ngân hàng
Khái niệm nào mô tả đúng nhất về ngoại hối trong thanh toán quốc tế?
Hình thức giao dịch chứng khoán trong thị trường nội địa
Tên gọi cho mọi loại tiền giấy phát hành trong nước
Công cụ đầu tư dài hạn của ngân hàng trung ương
Thuật ngữ chỉ các phương tiện có giá trị dùng thanh toán
Thành phần nào KHÔNG thuộc ngoại hối theo phân loại cơ bản?
Đồng nội tệ dùng trong thanh toán quốc tế
Các giấy tờ có giá ghi bằng ngoại tệ
Vàng tiền tệ theo chuẩn quốc tế
Ngoại tệ là đồng tiền của các quốc gia
Tỷ giá hối đoái được định nghĩa là gì?
Lãi suất danh nghĩa của hai đồng tiền trên thị trường
Giá của một đơn vị tiền tệ biểu hiện bằng số lượng đơn vị tiền tệ khác
Giá vàng quy đổi theo tiêu chuẩn quốc tế
Mức chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia
Trong chế độ bản vị vàng trước năm 1914, tỷ giá được xác định dựa trên cơ sở nào?
Mức dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương
Cung cầu ngoại tệ trên thị trường tự do
Chênh lệch lãi suất ngắn hạn của hai nước
Ngang giá hàm lượng vàng tức đồng giá vàng
Trước 1914, hàm lượng vàng của 1 USD là 1,504 g và của 1 GBP là 7,3224 g. Từ đó suy ra hàm lượng vàng của 1 GBP tương đương bao nhiêu lần hàm lượng vàng của USD?
Khoảng 2,10 lần hàm lượng vàng của USD
Khoảng 5,50 lần hàm lượng vàng của USD
Khoảng 3,00 lần hàm lượng vàng của USD
Khoảng 4,87 lần hàm lượng vàng của USD
Trong chế độ Bretton Woods, tỷ giá được xác định trên cơ sở nào?
So sánh hàm lượng vàng của các tiền tệ với hàm lượng vàng của USD
Niêm yết giá vàng trên thị trường London
Mục tiêu lạm phát do ngân hàng trung ương công bố
Cân đối cán cân thanh toán tổng thể giữa hai nước
Sau Chiến tranh thế giới lần 2, HLV của 1 GBP = 2,488281 g và HLV của 1 USD = 0,88671 g. Theo cơ sở Bretton Woods, 1 GBP quy đổi khoảng bao nhiêu USD?
Khoảng 1,5 USD theo chênh lệch giá vàng
Khoảng 2,8 USD theo tỷ số hàm lượng vàng
Khoảng 0,9 USD theo sức mua thực tế
Khoảng 3,6 USD theo cung cầu đô la
Khái niệm ngang giá sức mua (PPP) nêu điều gì về tỷ giá hối đoái?
Tỷ giá là sự so sánh sức mua của hai tiền tệ hai nước
Tỷ giá là chi phí vận chuyển vàng giữa hai thị trường
Tỷ giá là mức chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia
Tỷ giá là tỷ lệ dự trữ ngoại hối của ngân hàng trung ương
Tỷ giá chính thức do cơ quan nào công bố và xác nhận tỷ lệ chuyển đổi tiền tệ?
Hiệp hội doanh nghiệp xuất khẩu
Ngân hàng Trung ương quốc gia
Bộ Tài chính quốc gia
Ngân hàng thương mại địa phương
Ý nghĩa cốt lõi của tỷ giá chính thức trong hệ thống tỷ giá là gì?
Là tỷ giá dựa hoàn toàn vào vàng
Là tỷ giá phụ trợ cho thị trường tự do
Là tỷ giá chủ đạo so với các tỷ giá khác
Là tỷ giá chỉ dùng cho xuất khẩu nông sản
Cơ chế nào thuộc nhóm quản lý tỷ giá: thả nổi có quản lý?
Tỷ giá cố định theo biên độ
Tỷ giá thả nổi hoàn toàn không can thiệp
Tỷ giá thả nổi có quản lý bởi NHTW
Tỷ giá neo cứng vào một rổ hàng hóa
Tỷ giá thương mại được xác định và công bố bởi tổ chức nào?
Các ngân hàng thương mại
Các sàn giao dịch hàng hóa
Cơ quan thuế trung ương
Các quỹ đầu tư tư nhân
Phân loại tỷ giá thương mại theo phương thức kinh doanh gồm các loại nào?
Tỷ giá mua và tỷ giá bán
Tỷ giá vàng và tỷ giá ngoại hối
Tỷ giá nội địa và tỷ giá quốc tế
Tỷ giá bình quân và tỷ giá tham chiếu
Phân loại tỷ giá thương mại theo thời điểm giao dịch bao gồm những gì?
Tỷ giá chuyển khoản và tỷ giá tiền mặt
Tỷ giá mở cửa và tỷ giá đóng cửa
Tỷ giá cố định và tỷ giá linh hoạt
Tỷ giá chợ đen và tỷ giá chính thức
Khi xét theo kỳ hạn giao dịch, hai loại tỷ giá thường gặp là gì?
Tỷ giá bình quân và tỷ giá chuẩn
Tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn
Tỷ giá thả nổi và tỷ giá cố định
Tỷ giá nội bộ và tỷ giá quốc tế
Một doanh nghiệp muốn dự phòng rủi ro tỷ giá cho hợp đồng thanh toán sau 90 ngày. Loại tỷ giá nào phù hợp nhất?
Tỷ giá kỳ hạn do ngân hàng báo giá
Tỷ giá giao ngay trên thị trường bán lẻ
Tỷ giá mở cửa của ngày giao dịch
Tỷ giá chính thức áp dụng nội bộ
Theo quy ước ISO, ký hiệu tiền tệ gồm ba ký tự, trong đó hai ký tự đầu thể hiện điều gì?
Tên đơn vị tiền tệ quốc gia
Tên quốc gia viết tắt hai chữ
Ký hiệu đồng tiền nội địa
Mã thị trường ngoại hối toàn cầu
Ký hiệu VND được giải thích đúng nhất như thế nào?
VN là Việt Nam, D là đồng
V là Việt, ND là nội địa
VN là đồng, D là Việt Nam
V là vàng, ND là nội tệ
Cách viết đầy đủ của tỷ giá giữa USD và VND được trình bày đúng là gì?
VND/USD = 20.628
1 USD = 20.628 VND
1 VND = 20.628 USD
USD/VND = 20.628
Trong thông lệ thị trường quốc tế, cách viết gọn hơn cho USD/SEK = 7,5510 - 7,5590 là gì?
USD/SEK = 7,5510 - 90
USD/SEK = 7,5510 - 7,5590
USD/SEK = 90 - 7,5510
USD/SEK = 7,5590 - 10
Khi đọc tỷ giá, hai chữ số cuối cùng thường được gọi là gì?
Biên (Spread)
Điểm (Point)
Số (Figure)
Bước (Tick)
Theo hướng dẫn đọc, 25 điểm được diễn đạt như thế nào bằng phân số?
Một phần tám
Một phần hai
Một phần tư
Ba phần tư
Trong yết giá trực tiếp, tỷ giá biểu thị giá trị 1 đơn vị ngoại tệ theo cách nào?
Thông qua số lượng nội tệ nhất định
Thông qua số lượng ngoại tệ nhất định
Thông qua rổ tiền tệ tiêu chuẩn
Thông qua lãi suất thị trường
Ví dụ nào sau đây thuộc yết giá trực tiếp?
EUR/GBP = 0,86 tại châu Âu
USD/SGD = 1,4560 tại Singapore
USD/JPY = 112,56 tại New York
GBP/USD = 1,5897 tại London
Trong yết giá gián tiếp, tỷ giá biểu thị giá trị 1 đơn vị nội tệ dựa trên điều gì?
Một số lượng ngoại tệ nhất định
Một số lượng nội tệ bất kỳ
Giá vàng chuẩn quốc tế
Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng
Chọn phát biểu đúng về cách đọc chênh lệch mua–bán theo điểm và số.
Chỉ báo hai chữ số đầu là điểm
Chỉ báo hai chữ số cuối là số
Luôn đọc đủ bốn chữ số thập phân cuối
Thường chỉ báo điểm của giá mua và bán
Theo phương pháp tính chéo, để xác định tỷ giá giữa AUD và EUR khi biết 1 USD = 1,1576 AUD và 1 USD = 0,8134 EUR, phép tính đúng là gì?
AUD/EUR = 0,8134 ÷ 1,1576
AUD/EUR = 1,1576 ÷ 0,8134
AUD/EUR = 1 ÷ (1,1576 × 0,8134)
AUD/EUR = 1,1576 × 0,8134
Từ dữ liệu 1 USD = 1,1576 AUD và 1 USD = 0,8134 EUR, kết quả gần đúng của AUD/EUR là bao nhiêu?
1,80 AUD/EUR
1,40 AUD/EUR
1,20 AUD/EUR
2,10 AUD/EUR
Một doanh nghiệp có 1,5 triệu EUR và muốn đổi sang AUD để thanh toán. Ngân hàng yết: 1 USD = 0,9850/80 AUD và 1 USD = 0,7310/30 EUR. Tỷ giá chéo EUR/AUD mà ngân hàng dùng để trả cho doanh nghiệp là gì?
EUR/AUD = 0,7330 ÷ 0,9850
EUR/AUD = 0,7330 ÷ 0,9880
EUR/AUD = 0,7310 ÷ 0,9880
EUR/AUD = 0,7310 ÷ 0,9850
Với tỷ giá chéo ở trên, số AUD doanh nghiệp nhận được gần đúng khi đổi 1,5 triệu EUR là bao nhiêu?
1,11 triệu AUD
1,50 triệu AUD
1,10 triệu AUD
2,03 triệu AUD
Yếu tố nào thuộc nhóm khách quan có thể làm tỷ giá hối đoái biến động mạnh?
Sự ổn định chính trị trong nước
Chênh lệch thặng dư cán cân thanh toán
Tăng giảm lãi suất ngân hàng
Chiến tranh, cấm vận, thiên tai
Trong các yếu tố sau, đâu là yếu tố chủ quan liên quan trực tiếp đến sức mua đồng nội tệ?
Thiên tai quy mô lớn
Biến động thị trường tài chính thế giới
Tỷ lệ lạm phát trong nước
Mức dự trữ ngoại tệ quốc gia
Nếu ngân hàng trung ương tăng lãi suất đáng kể, kịch bản nào về tỷ giá có khả năng xảy ra nhất trong ngắn hạn?
Ngoại tệ mất giá vì xuất khẩu tăng
Tỷ giá cố định không thay đổi
Nội tệ tăng giá nhờ dòng vốn vào
Nội tệ giảm giá do vốn rút ra
Chính trị ổn định thường tác động thế nào đến tỷ giá hối đoái của một quốc gia?
Bắt buộc tỷ giá phải cố định lâu dài
Tạo niềm tin giúp nội tệ ổn định
Tăng rủi ro khiến nội tệ giảm giá
Làm nội tệ biến động thất thường
Biến động nào có thể xuất phát từ chênh lệch thặng dư hoặc thiếu hụt trong cán cân thanh toán?
Nội tệ chịu áp lực tăng hoặc giảm
Thị trường tài chính thế giới tăng trưởng
Thiên tai làm gián đoạn sản xuất
Lạm phát nước ngoài giảm mạnh
Theo sơ đồ, đâu KHÔNG phải là một phương tiện thanh toán quốc tế được liệt kê?
Séc (Cheque)
Lệnh phiếu (Promissory Notes)
Thẻ thanh toán (Plastic Card)
Thư tín dụng dự phòng (Standby L/C)
Hối phiếu (Bill of Exchange)
Nhận định nào mô tả đúng vai trò chung của bốn phương tiện trong sơ đồ?
Hồ sơ kế toán nội bộ của doanh nghiệp
Công cụ ghi nhận nợ dài hạn giữa chính phủ
Công cụ đầu tư tài chính sinh lợi định kỳ
Giấy tờ xác minh xuất xứ hàng hóa xuất khẩu
Phương tiện thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong giao dịch quốc tế
Trong tình huống doanh nghiệp cần cam kết trả tiền vào ngày đáo hạn mà không kèm lệnh đòi tiền, công cụ nào phù hợp nhất?
Hối phiếu do người xuất khẩu ký phát đòi tiền
Séc rút tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng
Thẻ thanh toán dùng cho chi tiêu bán lẻ quốc tế
Lệnh phiếu ghi cam kết trả tiền của người mua
Trong thương mại quốc tế, hối phiếu chủ yếu là gì?
Thông báo nợ có thể hủy bất kỳ lúc nào
Hợp đồng mua bán có điều kiện chi tiết
Giấy xác nhận giao hàng kèm bảo hành
Tờ mệnh lệnh trả tiền vô điều kiện
Bên nào phát hành hối phiếu yêu cầu một người khác thanh toán?
Người trả tiền (drawee)
Người thụ hưởng (beneficiary)
Ngân hàng phát hành thẻ
Người ký phát (drawer)
Ai là người bị yêu cầu thực hiện việc thanh toán trên hối phiếu?
Người trả tiền (drawee)
Người ký phát (drawer)
Người thụ hưởng (beneficiary)
Người bảo lãnh độc lập
Người nhận tiền cuối cùng theo hối phiếu thường là ai?
Người ký phát (drawer)
Người thụ hưởng (beneficiary)
Nhà vận chuyển hàng hóa
Người trả tiền (drawee)
Đặc điểm nào nói rằng người trả tiền phải thanh toán đúng theo yêu cầu của hối phiếu và được pháp luật bảo đảm?
Tính bắt buộc (obligatory)
Tính xác nhận (certified)
Tính trừu tượng (abstract)
Tính lưu thông (negotiable)
Đặc điểm nào thể hiện hối phiếu không ghi rõ nguyên nhân phát sinh nghĩa vụ, chỉ ghi số tiền, thời gian và địa điểm?
Tính bắt buộc (obligatory)
Tính chuyển nhượng có điều kiện
Tính trừu tượng (abstract)
Tính lưu thông (negotiable)
Tính lưu thông của hối phiếu thể hiện điều gì?
Chỉ chuyển nhượng qua ngân hàng trung ương
Chỉ hiệu lực khi có hợp đồng mua bán kèm theo
Có thể chuyển nhượng qua ký hậu hoặc trao tay
Chỉ dùng một lần cho một giao dịch duy nhất
Chọn mô tả chính xác nhất về thời điểm thanh toán của hối phiếu.
Khi nhà vận chuyển xác nhận giao hàng
Khi hợp đồng được hoàn tất và kiểm định
Khi nhìn thấy hối phiếu hoặc đến ngày cụ thể
Khi tỷ giá hối đoái đạt mức dự kiến
Tình huống: Doanh nghiệp A ký phát hối phiếu yêu cầu B thanh toán 50,000 USD cho C khi nhìn thấy hối phiếu. Ai là drawee trong tình huống này?
Ngân hàng giám sát thanh toán
C, bên nhận tiền cuối cùng
A, bên phát hành hối phiếu
B, bên bị yêu cầu trả tiền
Tình huống: Một hối phiếu được ký hậu từ C sang D trong thời gian hiệu lực. Điều này minh họa đặc điểm nào của hối phiếu?
Tính lưu thông (negotiable)
Tính trừu tượng (abstract)
Tính xác minh (verifiable)
Tính bắt buộc (obligatory)
Trong hối phiếu mẫu dùng trong phương thức nhờ thu, dòng "Pay to the order of" ghi thông tin nào?
Người ký phát hối phiếu
Người thụ hưởng nhận tiền
Ngân hàng thu hộ chứng từ
Số tiền phải thanh toán
Trong hối phiếu, cụm "At ... sight" thể hiện điều kiện gì về thời hạn thanh toán?
Thanh toán khi nhận chứng từ
Thanh toán ngay khi thấy hối phiếu
Thanh toán theo lịch cố định
Thanh toán sau khi giao hàng
Trong ví dụ cho trước, phương thức thanh toán là gì?
Document against Payment
Advance payment trước
Open account quốc tế
Documentary credit L/C
Theo ví dụ, thời hạn thanh toán là bao lâu sau ngày ký phát?
30 ngày sau ký phát
90 ngày sau ký phát
120 ngày sau ký phát
60 ngày sau ký phát
Trong hối phiếu mẫu dùng cho tín dụng chứng từ, dòng "Drawn under" thường ghi gì?
Mã HS hàng hóa
Số và ngày L/C
Tên hãng vận tải
Tỷ giá hối đoái
Trong ví dụ, ai là nhà nhập khẩu?
Bimexco, Ho Chi Minh City
Tumentex, Co. Ltd., Seoul
HSBC Bank, HCM City
Citi Bank, Seoul
Lệnh phiếu là gì trong thanh toán thương mại quốc tế?
Cam kết trả tiền vô điều kiện vào ngày nhất định
Chỉ thị ngân hàng chuyển tiền theo yêu cầu
Hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai bên
Giấy xác nhận nợ có điều kiện thực hiện
Đặc điểm nào sau đây đúng về kỳ hạn của lệnh phiếu?
Do ngân hàng quyết định theo biểu phí
Không bắt buộc thể hiện trên chứng từ
Được quy định rõ trên tờ mệnh lệnh
Phụ thuộc vào thỏa thuận bằng miệng
Vì sao lệnh phiếu thường cần bảo lãnh của ngân hàng hoặc công ty tài chính?
Để đảm bảo khả năng thanh toán của lệnh phiếu
Để tránh phải ký phát nhiều bản
Để tăng lãi suất cho người thụ hưởng
Để chuyển đổi tiền tệ tự động
Phát biểu nào đúng về số lượng bản chính của lệnh phiếu?
Chỉ có một bản chính duy nhất để chuyển nhượng
Có nhiều bản chính để phát hành rộng rãi
Có ba bản chính để lưu cùng lúc
Có bản chính và bản sao đều có giá trị
Trong lệnh phiếu, ai có thể tham gia ký phát cam kết trả tiền?
Một hoặc nhiều người cùng ký phát
Chỉ công ty xuất khẩu hàng hóa
Chỉ một ngân hàng thương mại
Chỉ người thụ hưởng được chỉ định
Nội dung nào là bắt buộc phải có trên một lệnh phiếu?
Lời hứa vô điều kiện trả một số tiền nhất định
Điều khoản phạt chậm thanh toán chi tiết
Mức thuế giá trị gia tăng áp dụng
Tỷ giá hối đoái của ngày ký phát
Chọn phương án liệt kê đúng ba mục bắt buộc của lệnh phiếu.
Thuế nhập khẩu, phí thông quan, bảo quản
Thời hạn trả tiền, địa điểm trả, người thụ hưởng
Điều khoản vận chuyển, bảo hiểm, chất lượng
Mã HS hàng hóa, cảng đi, cảng đến
Thông tin nào không thuộc 7 nội dung bắt buộc của lệnh phiếu?
Ngày và nơi ký phát chứng từ
Tiêu đề PROMISSORY NOTE rõ ràng
Mô tả hàng hóa giao dịch chi tiết
Chữ ký của người ký phát hợp lệ
Trong mẫu lệnh phiếu, ai là người thụ hưởng khoản tiền?
Ngân hàng tại New York phát hành
Sister and Brother Company Ltd.
HOANGLONG EXPORT-IMPORT COMPANY
Bên mua hàng ở Hà Nội, Việt Nam
Theo mẫu lệnh phiếu, số tiền cam kết trả là bao nhiêu?
USD 100.00 bằng chữ ONE HUNDRED
USD 1,000.00 bằng chữ ONE THOUSAND
USD 10,000.00 bằng chữ TEN THOUSAND
USD 1,500.00 bằng chữ ONE THOUSAND FIVE
