wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Ngày 1-1-1942, đại diện của 26 nước đồng minh đã ký văn kiện nào sau đây?

a)

Chấm dứt chiến tranh lạnh

b)

Xoá bỏ hệ thống thuộc địa

c)

Thành lập khối Liên minh

d)

Tuyên bố Liên hợp quốc

2.

Năm 1945, bản Hiến chương Liên hợp quốc được thông qua tại hội nghị nào?

a)

Xan Phran-xi-xcô

b)

Bàn Môn Điếm

c)

Véc-xai - Oasinhtơn

d)

I-an-ta

3.

Liên hợp quốc được thành lập (1945) không nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Hợp tác quốc tế giữa các nước thành viên

b)

Duy trì Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

c)

Duy trì nền hoà bình và an ninh trên thế giới

d)

Phát triển quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

4.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định bởi văn kiện nào?

a)

Tuyên ngôn

b)

Hiến chương

c)

Hiệp định

d)

Hiến pháp

5.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của Liên hợp quốc được quy định trong Hiến chương là

a)

Không đưa quân đội Liên hợp quốc vào các khu vực

b)

Tôn trọng quyết định của 5 nước Uỷ viên thường trực

c)

Tôn trọng các nghĩa vụ và luật pháp quốc tế

d)

Tôn trọng độc lập của 50 nước sáng lập Liên hợp quốc

6.

Vai trò duy trì hoà bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá đói giảm nghèo

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Thị tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân

7.

Trong quá trình hoạt động, Liên hợp quốc đã thực hiện được vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Ngăn chặn không để xảy ra cuộc chiến tranh thế giới mới

b)

Góp phần vào chấm dứt nạn khủng bố trên toàn cầu

c)

Ngăn chặn được mọi cuộc chiến tranh ở các khu vực

d)

Góp phần chấm dứt tình trạng đói nghèo ở châu Phi

8.

Một trong những vai trò quan trọng của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

Duy trì hoà bình, an ninh thế giới

b)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

c)

Cân bằng quyền lực các nước

d)

Xoá bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

9.

Tổ chức Liên hợp quốc khi mới thành lập không đề cập mục tiêu nào sau đây?

a)

Phát triển các mối quan hệ giữa các dân tộc

b)

Giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu

c)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới

d)

Giải quyết hoà bình trên bán đảo Triều Tiên

10.

Việt Nam gia nhập tổ chức Liên hợp quốc trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Đưa thanh niên cuộc cách mạng giành độc tắc dân chủ nhân dân trên cả nước

b)

Thế hoà hoãn Đông - Tây đang diễn ra quan hệ quốc tế dần hoà dịu

c)

Cuộc chiến tranh lạnh và các những đối đầu Đông Tây đã được kết thúc

d)

Đang chuẩn bị cho cuộc thống nhất đất nước về mặt nhà nước

11.

Việt Nam đã vận dụng nguyên tắc nào sau đây của Hiến chương Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề phức tạp ở Biển Đông hiện nay?

a)

Không cần sự hỗ trợ của các tổ chức khu vực và quốc tế

b)

Tôn trọng chủ quyền và quyền tự quyết của các nước lớn

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

d)

Chủ động thương lượng, nhượng bộ

12.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Một tổ chức quốc tế tạo dựng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới

b)

Một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thành tín sự ổn định của toàn nhân loại

c)

Một tổ chức quốc tế phát triển năng động vì sự ổn định hợp tác của toàn thế giới

d)

Diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hoà bình, an ninh thế giới

13.

Tháng 6-1941, tại Luân Đôn (Anh), các nước Đồng minh ra tuyên bố cam kết cùng hợp tác chống chủ nghĩa phát xít và bảo đảm hướng tới thành lập tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Âu

b)

SEATO

c)

NATO

d)

Liên hợp quốc

14.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), Liên Xô, Mỹ và Anh đã thống nhất thành lập tổ chức quốc tế nào nhằm thực hiện việc duy trì hoà bình và an ninh thế giới?

a)

Liên hợp quốc

b)

Hội nghị Pốt-xđam

c)

Hội nghị Tê-hê-ran

d)

Khối hiệp ước Vác-sa-va

15.

Tại đảo Man-ta, Mỹ và Liên Xô đã có hành động nào sau đây?

a)

Cam kết hoà bình giữa Mỹ và Liên Xô

b)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

c)

Ký nhiều hiệp định thương mại tự do

d)

Tuyên bố chấm dứt Chiến tranh nóng

16.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta chấm dứt?

a)

Khủng hoảng năng lượng (1973)

b)

Bức tường Béc-lin sụp đổ (1989)

c)

Liên Xô chính thức tan rã (1991)

d)

Hiệp định Pa-ri (1973)

17.

Hội nghị I-an-ta (Yalta) năm 1945 đã dẫn tới trật tự quốc tế nào sau đây?

a)

Trật tự tam cực Âu – Mĩ – Á

b)

Trật tự đơn cực do Mỹ chi phối

c)

Trật tự đa cực khu vực hóa

d)

Trật tự hai cực Mĩ – Liên Xô

18.

Học thuyết Truman (1947) của Mỹ chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Tạo lập liên minh quân sự châu Á

b)

Thúc đẩy giải trừ vũ khí hạt nhân

c)

Ngăn chặn CNXH lan rộng

d)

Thúc đẩy thương mại toàn cầu

19.

Khái niệm Chiến tranh lạnh mô tả đúng nhất tình trạng nào giữa Mỹ và Liên Xô sau 1945?

a)

Đối đầu toàn diện, không xung đột trực tiếp

b)

Hòa hoãn và hợp tác kinh tế toàn cầu

c)

Cùng nhau xây dựng trật tự đơn cực

d)

Chiến tranh nóng quy mô châu Âu

20.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Hiệp định Pa-ri 1973

b)

Hội nghị cấp cao Manta 1989

c)

Khủng hoảng Cuba 1962

d)

Thành lập NATO 1949

21.

Sau Chiến tranh lạnh, xu thế nổi bật của thế giới là gì?

a)

Đối đầu quân sự lan rộng

b)

Hòa bình hợp tác phát triển

c)

Cô lập kinh tế khu vực

d)

Chiến tranh lạnh tái bùng phát

22.

Trật tự thế giới sau Chiến tranh lạnh có đặc điểm nào?

a)

Đa cực với nhiều trung tâm

b)

Tam cực Mĩ – Âu – Á cố định

c)

Hai cực Mỹ – Liên Xô ổn định

d)

Đơn cực bền vững lâu dài

23.

NATO được thành lập năm 1949 nhằm mục đích chính nào?

a)

Liên minh kinh tế châu Âu

b)

Giải trừ vũ khí hạt nhân toàn cầu

c)

An ninh quân sự chống Liên Xô

d)

Hợp tác khoa học công nghệ

24.

Khối Vác-sa-va ra đời năm 1955 phản ánh điều gì của Chiến tranh lạnh?

a)

Phi liên kết lan rộng nhanh

b)

Cạnh tranh kinh tế liên khu vực

c)

Đối đầu quân sự hai phe

d)

Hòa bình hữu nghị giữa các nước

25.

Khủng hoảng tên lửa Cuba (1962) cho thấy mối nguy nào của Chiến tranh lạnh?

a)

Chiến tranh hạt nhân cận kề

b)

Mỹ mất ảnh hưởng ở châu Á

c)

Sụp đổ kinh tế toàn cầu

d)

Chấm dứt đối đầu hai phe

26.

Xu thế toàn cầu hóa sau Chiến tranh lạnh được thúc đẩy mạnh bởi yếu tố nào?

a)

Đóng cửa thị trường khu vực

b)

Công nghệ thông tin truyền thông

c)

Giảm lưu thông vốn quốc tế

d)

Tăng thuế quan bảo hộ cao

27.

Sau 1991, tổ chức nào mở rộng thành viên và vai trò liên kết kinh tế – chính trị vùng châu Á – Thái Bình Dương?

a)

NATO

b)

APEC

c)

SEATO

d)

OPEC

28.

ASEAN sau Chiến tranh lạnh có xu hướng nào nổi bật?

a)

Thu hẹp hợp tác nội khối

b)

Mở rộng thành viên Đông Nam Á

c)

Chuyển thành liên minh quân sự

d)

Chỉ tập trung thương mại dầu mỏ

29.

Đặc trưng của thế giới đa cực sau Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Chỉ hai khối quân sự đối đầu

b)

Nhiều trung tâm quyền lực cạnh tranh hợp tác

c)

Mọi xung đột đều chấm dứt hoàn toàn

d)

Một siêu cường quyết định tất cả

30.

Chính sách đối ngoại của Việt Nam sau Chiến tranh lạnh nhấn mạnh điều nào?

a)

Đóng cửa tự cô lập dài hạn

b)

Đa phương hóa đa dạng hóa

c)

Chỉ liên kết với một siêu cường

d)

Ưu tiên đối đầu quân sự khu vực

31.

Hiệp ước Pa-ri 1973 liên quan chủ yếu tới cuộc chiến nào?

a)

Chiến tranh Việt Nam

b)

Chiến tranh Vùng Vịnh

c)

Chiến tranh Triều Tiên

d)

Chiến tranh Afghanistan

32.

Sau 1989–1991, quan hệ quốc tế chuyển trọng tâm sang nội dung nào?

a)

Đấu tranh ý thức hệ gay gắt

b)

Chạy đua vũ khí hạt nhân

c)

Hợp tác kinh tế – phát triển

d)

Mở rộng thuộc địa mới

33.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, chiến lược bao vây kiềm chế của Mỹ hướng tới đối tượng nào?

a)

Các nước thuộc địa châu Phi

b)

Phong trào cộng sản và Liên Xô

c)

Liên minh châu Âu mới

d)

Các tổ chức phi chính phủ

34.

Kết quả lâu dài của Hội nghị Manta (1989) đối với thế giới là gì?

a)

Tái lập trật tự hai cực bền vững

b)

Bắt đầu chấm dứt Chiến tranh lạnh

c)

Hình thành liên minh quân sự mới

d)

Giải thể Liên Hợp Quốc toàn cầu

35.

Sau Chiến tranh lạnh, nhiều tổ chức liên kết khu vực mở rộng vì lý do nào?

a)

Nhu cầu hợp tác kinh tế – an ninh

b)

Cạnh tranh quân sự khốc liệt

c)

Thu hẹp giao thương quốc tế

d)

Tăng rào cản di chuyển người

36.

Trong trật tự đa cực, vai trò của Liên Hợp Quốc được nhìn nhận thế nào?

a)

Chỉ tập trung viện trợ nhân đạo

b)

Đóng cửa các cơ quan khu vực

c)

Tăng cường giải quyết xung đột

d)

Suy giảm không còn tác dụng

37.

ASEAN được thành lập vào tháng nào và năm nào?

a)

Tháng 7 năm 1961

b)

Tháng 6 năm 1963

c)

Tháng 1 năm 1959

d)

Tháng 8 năm 1967

38.

Những quốc gia sáng lập ASEAN gồm các nước nào?

a)

Singapore Brunei Việt Nam Myanmar Campuchia

b)

Việt Nam Lào Campuchia Myanmar

c)

Thái Lan Malaysia Singapore Indonesia Philippines

d)

Brunei Việt Nam Lào Campuchia Thái Lan

39.

Mục tiêu ban đầu khi thành lập ASEAN là gì?

a)

Thống nhất chính trị toàn Đông Nam Á

b)

Hình thành thị trường chung duy nhất

c)

Thúc đẩy hòa bình ổn định khu vực

d)

Thành lập liên minh quân sự phòng thủ

40.

Quốc gia nào gia nhập ASEAN thứ 6?

a)

Brunei

b)

Việt Nam

c)

Myanmar

d)

Lào

41.

Năm 1995 quốc gia nào trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN?

a)

Campuchia

b)

Myanmar

c)

Việt Nam

d)

Lào

42.

Hiệp ước Bali (1976) chủ yếu hướng đến điều gì trong quan hệ ASEAN?

a)

Thiết lập cơ chế đồng tiền chung

b)

Mở rộng liên minh quân sự khu vực

c)

Xây dựng nguyên tắc hợp tác giữa các nước

d)

Thành lập khu vực mậu dịch tự do

43.

Cơ chế trọng tâm được ASEAN đề cao sau 1976 là gì?

a)

Tôn trọng pháp lý và nguyên tắc

b)

Cạnh tranh thị trường tự do

c)

Mở rộng lãnh thổ quốc gia

d)

Can thiệp quân sự lẫn nhau

44.

Giải pháp nào giúp ASEAN tăng trưởng mạnh sau 1980s–1990s?

a)

Tăng cường xung đột nội khối

b)

Mở rộng hợp tác kinh tế xã hội

c)

Đóng cửa thị trường khu vực

d)

Giảm đối thoại quốc tế

45.

Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam trở thành thành viên ASEAN?

a)

Ký Hiệp ước Bali lần hai

b)

Thiết lập quan hệ đối thoại năm 1991

c)

Gia nhập năm 1995

d)

Tham dự Hội nghị Cấp cao đầu tiên

46.

Campuchia chính thức gia nhập ASEAN vào thời điểm nào?

a)

Năm 1991 sau hòa đàm

b)

Năm 1999 sau giải quyết tranh chấp

c)

Năm 1997 sau khủng hoảng tài chính

d)

Năm 2001 sau bình ổn chính trị

47.

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ năm 2015 nhấn mạnh điều gì về ASEAN?

a)

Giải thể các cơ chế hợp tác

b)

Tiếp tục xây dựng Cộng đồng ASEAN

c)

Thành lập Liên minh tiền tệ ASEAN

d)

Thu hẹp phạm vi hợp tác khu vực

48.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN gồm những gì?

a)

An ninh quốc phòng – tài chính – giáo dục

b)

Chính trị – an ninh; kinh tế; văn hóa – xã hội

c)

Khoa học – công nghệ – giáo dục

d)

Ngoại giao – thương mại – môi trường

49.

Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 13 tổ chức tại đâu năm 2007?

a)

Hà Nội

b)

Xin-ga-po

c)

Jakarta

d)

Bangkok

50.

Sáng kiến MAPHILINDO năm 1963 gồm những nước nào?

a)

Indonesia Thái Lan Việt Nam

b)

Malaysia Singapore Brunei

c)

Malaysia Philippines Indonesia

d)

Philippines Brunei Singapore

51.

ASEAN nhấn mạnh nguyên tắc nào để duy trì hòa bình trong khu vực?

a)

Tăng cường can thiệp nội bộ

b)

Tôn trọng chủ quyền độc lập

c)

Thiết lập chế độ tập trung

d)

Áp đặt luật quốc tế bắt buộc

52.

Thách thức lớn đối với ASEAN trong thời kỳ Chiến tranh lạnh là gì?

a)

Mâu thuẫn tôn giáo và sắc tộc

b)

Cạnh tranh ảnh hưởng các cường quốc

c)

Suy giảm dân số nhanh chóng

d)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên

53.

Vì sao các nước mong muốn tham gia ASEAN?

a)

Để tranh giành lãnh thổ lân cận

b)

Để đóng cửa thị trường nội địa

c)

Để hợp tác phát triển và ổn định

d)

Nhằm đối đầu quân sự khu vực

54.

Vai trò chính của ASEAN trong kinh tế khu vực là gì?

a)

Ngăn cấm đầu tư nước ngoài

b)

Thúc đẩy tăng trưởng và phúc lợi

c)

Độc quyền thương mại toàn cầu

d)

Áp đặt giá cả thống nhất

55.

Hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 14 tổ chức tại đâu năm 2009?

a)

Hà Nội

b)

Ma-lai-xi-a không chính xác

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Xin-ga-po

56.

Đọc đoạn sau và xác định đúng/sai: "ASEAN ra đời năm 1967 nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế – chính trị và hòa bình trong khu vực Đông Nam Á. Năm 1995, Việt Nam gia nhập, góp phần mở rộng tổ chức."

a)

Chỉ mệnh đề thứ hai đúng

b)

Chỉ mệnh đề thứ nhất đúng

c)

Cả hai mệnh đề đều sai

d)

Cả hai mệnh đề đều đúng

57.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu của Cộng đồng ASEAN?

a)

Xây dựng một môi trường hòa bình và an ninh

b)

Thiết lập một ngân hàng chung khu vực

c)

Thống nhất thành lập một liên minh quân sự

d)

Áp đặt một chế độ chính trị chung toàn khu

58.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN hướng đến mục tiêu nào?

a)

Xây dựng thị trường chung tiền tệ

b)

Thống nhất luật pháp giữa các nước

c)

Mở rộng biên giới giữa các quốc gia

d)

Tăng cường hợp tác về an ninh khu vực

59.

Tham gia Cộng đồng ASEAN có thể đem lại cơ hội nào cho Việt Nam?

a)

Hạ thấp tiêu chuẩn giáo dục quốc gia

b)

Mở rộng lãnh thổ ở Biển Đông

c)

Thay đổi chế độ chính trị tại Việt Nam

d)

Tiếp thu khoa học công nghệ hiện đại

60.

Một trong những thách thức khi mở rộng ASEAN là gì?

a)

Dân số ít không đủ lao động

b)

Khoảng cách địa lý xa xôi

c)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên

d)

Khác biệt về thể chế chính trị

61.

Theo bài học, cộng đồng ASEAN gồm những trụ cột nào?

a)

Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hóa – Xã hội

b)

Nông nghiệp, Công nghiệp, Du lịch

c)

Quân sự, Tài chính, Giáo dục

d)

Ngoại giao, Pháp luật, Y tế

62.

Việc thành lập Cộng đồng ASEAN đã tăng cường điều gì giữa các nước?

a)

Sự đồng nhất văn hóa bắt buộc

b)

Sự hợp tác trên nhiều lĩnh vực

c)

Sự cạnh tranh vũ trang toàn khu

d)

Sự phụ thuộc tài chính lẫn nhau

63.

Một mục tiêu khi thành lập Cộng đồng ASEAN là phản ánh điều gì?

a)

Luật lệ của sự hợp tác khu vực

b)

Sự thống nhất ngôn ngữ chung

c)

Kế hoạch liên minh tiền tệ ASEAN

d)

Cam kết bắt buộc về quốc phòng

64.

Tầm nhìn 2020 của ASEAN đề cập trọng tâm nào?

a)

Mở rộng lãnh thổ trên biển quốc tế

b)

Thống nhất đồng tiền và hệ thuế quan

c)

Xây dựng một cộng đồng gắn kết chặt chẽ

d)

Thành lập khối quân sự phòng thủ chung

65.

Trong bối cảnh nào Pháp Đông Dương bị suy yếu năm 1945?

a)

Anh đổ bộ chiếm Bắc Kỳ

b)

Mỹ công nhận độc lập Việt Nam

c)

Liên Xô tấn công Đông Dương

d)

Quân Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

66.

Hội nghị Tân Trào ngày 14–15/8/1945 đưa ra chủ trương nào?

a)

Phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền

b)

Tạm ngừng các hoạt động cách mạng

c)

Ký hòa ước với phát xít Nhật ngay lập tức

d)

Di dời thủ đô vào Huế trước thời điểm

67.

Những địa phương nào giành chính quyền sớm nhất trong Cách mạng tháng Tám?

a)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn, Đồng Nai Thượng

b)

Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam

c)

Thái Nguyên, Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang

d)

Thanh Hóa, Quảng Bình, Quảng Trị, Phú Yên

68.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 có ý nghĩa nào ở tầm thế giới?

a)

Góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít

b)

Mở ra trật tự Liên Hợp Quốc mới

c)

Làm sụp đổ hệ thống thuộc địa toàn cầu

d)

Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh lạnh

69.

Nhân tố quyết định thắng lợi của Cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Sự ủng hộ quân Đồng minh

b)

Nguồn viện trợ kinh tế từ Liên Xô

c)

Sự chống đối của chính quyền bù nhìn

d)

Khối đại đoàn kết toàn dân tộc

70.

Sự kiện nào đánh dấu chế độ phong kiến ở Việt Nam sụp đổ hoàn toàn?

a)

Chính phủ lâm thời ra mắt

b)

Nhật Bản tuyên bố đầu hàng

c)

Hà Nội giành chính quyền

d)

Vua Bảo Đại thoái vị ở Huế

71.

Trong Tổng khởi nghĩa 8–1945, lực lượng nào giữ vai trò nòng cốt?

a)

Việt Minh và quần chúng cách mạng

b)

Quân đội Nhật Bản hỗ trợ trực tiếp

c)

Quân đội Mỹ tại Đông Dương

d)

Lực lượng Pháp chống phát xít

72.

Cách mạng tháng Tám được đánh giá là cuộc cách mạng nào?

a)

Công nghiệp hóa lần thứ nhất

b)

Giải phóng dân tộc điển hình

c)

Cải cách ruộng đất mở rộng

d)

Xã hội chủ nghĩa hoàn chỉnh

73.

Sức mạnh chủ yếu của cách mạng tháng Tám là gì?

a)

Kho tàng tài chính dồi dào

b)

Quân Đồng minh đánh hộ

c)

Vũ khí tối tân từ Liên Xô

d)

Mặt trận đoàn kết của dân tộc

74.

Thời cơ “ngàn năm có một” trong tháng Tám 1945 xuất hiện khi nào?

a)

Liên Xô rút quân khỏi châu Á

b)

Mỹ ném bom xuống Pháp ở Đông Dương

c)

Anh và Pháp ký hiệp ước liên minh

d)

Nhật Bản đầu hàng Đồng minh

75.

Ý nghĩa lịch sử trong nước của thắng lợi tháng Tám là gì?

a)

Lật đổ ách thống trị thực dân, giành độc lập

b)

Thiết lập liên minh quân sự khu vực

c)

Hoàn tất cải cách giáo dục toàn quốc

d)

Thống nhất ba kỳ về hành chính ngay

76.

Sau Tổng khởi nghĩa, chính quyền cách mạng Việt Nam đối mặt thách thức nào?

a)

Thù trong giặc ngoài, thù địch nhiều phía

b)

Thiếu lương thực do thiên tai kéo dài

c)

Mất liên hệ với phong trào quốc tế

d)

Dư thừa nhân lực quân sự khó kiểm soát

77.

Ý nghĩa nổi bật nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với dân tộc Việt Nam là gì?

a)

Mở đầu thời kỳ hội nhập quốc tế

b)

Thiết lập nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

c)

Hoàn thành công nghiệp hóa đất nước

d)

Lật đổ chế độ thực dân phong kiến

78.

Sau ngày 2-9-1945, chính quyền non trẻ phải đối mặt khó khăn nào cấp bách nhất?

a)

Suy giảm sản lượng công nghiệp nặng

b)

Khủng hoảng tài chính ngân sách

c)

Mất chủ quyền ngoại giao toàn diện

d)

Giặc đói, giặc dốt, thù trong giặc ngoài

79.

Mục tiêu trước mắt của Việt Minh trong giai đoạn đầu kháng chiến chống Pháp là gì?

a)

Bảo vệ chính quyền cách mạng

b)

Thống nhất ba kỳ trong một nhà nước

c)

Xây dựng nền kinh tế thị trường

d)

Thiết lập quan hệ với Liên Hợp Quốc

80.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn tới cuộc kháng chiến chống Pháp (1946) là gì?

a)

Liên Xô can thiệp vũ trang công khai

b)

Mỹ viện trợ quân sự quy mô lớn

c)

Thực dân Pháp bội ước, xâm lược trở lại

d)

Nhật đảo chính lần thứ hai ở Đông Dương

81.

Chỉ thị Toàn quốc kháng chiến (12-1946) nêu quyết tâm nào?

a)

Thà hy sinh tất cả, quyết không chịu mất nước

b)

Chuẩn bị tổng tuyển cử trong cả nước

c)

Tạm thời nhượng bộ trên mặt trận ngoại giao

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng

82.

Từ 1945-1946, chủ trương ngoại giao của ta là gì để tranh thủ hòa bình?

a)

Liên minh quân sự với Mỹ

b)

Đóng cửa hoàn toàn với Pháp

c)

Từ bỏ chủ quyền ba kỳ

d)

Hòa hoãn, nhân nhượng có nguyên tắc

83.

Đại hội II (2-1951) quyết định điều gì về tổ chức lãnh đạo kháng chiến?

a)

Thành lập Đảng Lao động Việt Nam

b)

Đổi tên Việt Minh thành Mặt trận Dân chủ

c)

Sáp nhập ba nước Đông Dương thành một

d)

Giải tán hệ thống mặt trận Liên Việt

84.

Chiến dịch nào mở đầu bước chuyển sang phản công chiến lược của ta?

a)

Biên giới Thu - Đông 1950

b)

Điện Biên Phủ 1954

c)

Việt Bắc Thu - Đông 1947

d)

Hà - Nam - Ninh 1951

85.

Nội dung cơ bản của đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện là gì?

a)

Ưu tiên chiến tranh kinh tế, hạn chế quân sự

b)

Tách rời ngoại giao khỏi kháng chiến

c)

Chỉ dùng đấu tranh vũ trang trên mặt trận

d)

Kết hợp chính trị, quân sự, kinh tế, ngoại giao

86.

Sự kiện nào khẳng định chính quyền cách mạng giành độc lập trên toàn quốc?

a)

Toàn quốc kháng chiến bùng nổ 12-1946

b)

Hiệp định Sơ bộ 6-3-1946 được ký kết

c)

Chiến thắng Việt Bắc Thu - Đông 1947

d)

Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 thành công

87.

Lực lượng nòng cốt lãnh đạo Cách mạng tháng Tám là tổ chức nào?

a)

Mặt trận Liên hiệp quốc nội

b)

Chính phủ Trần Trọng Kim

c)

Việt Minh do Đảng lãnh đạo

d)

Quân đội Nhật Bản

88.

Nguyên nhân thắng lợi của Cách mạng tháng Tám có yếu tố nào quyết định?

a)

Sự lãnh đạo đúng đắn, kịp thời của Đảng

b)

Sự suy yếu của phát xít Đức

c)

Sự ủng hộ của Liên Hợp Quốc

d)

Nguồn viện trợ kinh tế từ Mỹ

89.

Trong kháng chiến chống Pháp, hậu phương được xây dựng với mục tiêu chủ yếu nào?

a)

Mở rộng thương mại quốc tế tự do

b)

Ưu tiên đô thị hóa nhanh trên cả nước

c)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng

d)

Vững mạnh toàn diện phục vụ kháng chiến

90.

Viet Minh sử dụng chiến lược quân sự tổng quát giai đoạn 1946-1950 như thế nào?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn viện trợ ngoại bang

b)

Chỉ tác chiến phòng ngự cố định

c)

Đánh nhanh thắng nhanh ngay trung tâm

d)

Vừa kháng vừa kiến, đánh lâu dài

91.

Kết quả nổi bật của Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950 là gì?

a)

Giành độc lập ngay lập tức toàn quốc

b)

Buộc Pháp ký Hiệp định Geneva

c)

Tiêu diệt toàn bộ quân viễn chinh Pháp

d)

Khai thông biên giới, nhận viện trợ quốc tế

92.

Mục đích của Pháp khi đánh Việt Bắc Thu - Đông 1947 là gì?

a)

Ép ta chấp nhận Liên bang Đông Dương

b)

Phong tỏa biên giới Việt - Trung

c)

Chiếm toàn bộ Nam Bộ trong ba tháng

d)

Tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến

93.

Hiệp định Geneva 1954 quy định gì đối với Việt Nam?

a)

Tạm thời chia Việt Nam ở vĩ tuyến 17

b)

Đặt Việt Nam dưới sự quản trị LHQ

c)

Công nhận Việt Nam thống nhất ngay

d)

Trao độc lập cho toàn bộ Đông Dương

94.

Sau 1954, nguyên nhân Pháp thất bại chủ yếu trong chiến tranh là gì?

a)

Khủng hoảng chính trị trong nước kéo dài

b)

Sai lầm chiến lược, bị động trước ta

c)

Mất hết đồng minh quân sự

d)

Thiếu hoàn toàn vũ khí hiện đại

95.

Chiến thắng nào buộc Pháp ký Hiệp định Geneva, chấm dứt chiến tranh?

a)

Điện Biên Phủ 1954 thắng lợi quyết định

b)

Việt Bắc Thu - Đông 1947 bảo toàn lực lượng

c)

Hà Nội, Huế, Sài Gòn khởi nghĩa đồng loạt

d)

Biên giới Thu - Đông 1950 mở hành lang viện trợ

96.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống Mỹ năm 1968?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh toàn thắng

b)

Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân

c)

Ký Hiệp định Paris về Việt Nam

d)

Thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng

97.

Mục tiêu chính của Hiệp định Paris năm 1973 về Việt Nam là gì?

a)

Yêu cầu rút quân miền Bắc khỏi miền Nam

b)

Trao quyền cho chính quyền Sài Gòn

c)

Thống nhất đất nước ngay lập tức

d)

Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình

98.

Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ tại miền Nam (1961-1965) dựa chủ yếu vào lực lượng nào?

a)

Quân đội Sài Gòn và cố vấn Mỹ

b)

Thủy quân lục chiến Mỹ trực tiếp

c)

Bộ đội chủ lực miền Bắc

d)

Liên quân SEATO can thiệp

99.

Tác động quốc tế nổi bật của cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) là gì?

a)

Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc

b)

Tăng cường khối NATO ở châu Âu

c)

Làm suy giảm ASEAN mới thành lập

d)

Thúc đẩy liên minh Mỹ–Nhật ở Thái Bình Dương

100.

Tổng tiến công Tết Mậu Thân 1968 đã cho thấy điều gì về sức mạnh của quân dân Việt Nam?

a)

Giành toàn bộ miền Nam ngay lập tức

b)

Cắt đứt toàn bộ viện trợ của Mỹ

c)

Vô hiệu hóa hải quân Hoa Kỳ hoàn toàn

d)

Có thể tấn công đồng loạt vào đô thị

101.

Sau Hiệp định Paris 1973, bước đi chiến lược của cách mạng miền Nam là gì?

a)

Tranh thủ thời cơ tiến lên tổng tiến công

b)

Rút lui về chiến khu củng cố lực lượng

c)

Chuyển sang đấu tranh ngoại giao

d)

Tạm thời đình chiến lâu dài

102.

Chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" (1969-1973) thể hiện mục tiêu nào của Mỹ?

a)

Thành lập chính phủ liên hiệp ở Sài Gòn

b)

Đưa quân Mỹ trực tiếp đánh chiếm miền Bắc

c)

Giảm quân Mỹ, tăng vai trò quân Sài Gòn

d)

Mở rộng chiến tranh sang Lào–Campuchia để thắng nhanh

103.

Chiến dịch Hồ Chí Minh (4-1975) có kết quả trực tiếp nào?

a)

Giải phóng Sài Gòn, kết thúc chiến tranh

b)

Mở đầu "Chiến tranh cục bộ"

c)

Buộc Mỹ ký Hiệp định Genève

d)

Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

104.

Sau thắng lợi 30-4-1975, Việt Nam đạt điều kiện cơ bản nào?

a)

Thực hiện nhiệm vụ thống nhất đất nước

b)

Tham gia khối quân sự SEATO

c)

Thiết lập liên minh quân sự với Mỹ

d)

Ký kết lại Hiệp định Paris

105.

Trong "Chiến tranh cục bộ" (1965-1968), quân Mỹ sử dụng biện pháp chủ yếu nào?

a)

Chủ yếu chiến tranh tâm lý

b)

Biệt kích xâm nhập miền Bắc

c)

Hoàn toàn phong tỏa đường biển

d)

Lực lượng cơ động, hỏa lực mạnh

106.

Ý nghĩa quốc tế của thắng lợi 1954-1975 là gì?

a)

Tăng ảnh hưởng của thực dân kiểu cũ

b)

Khẳng định sức mạnh dân tộc trong thời đại mới

c)

Làm suy yếu các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Thu hẹp phong trào độc lập ở Á–Phi

107.

Mục tiêu chiến lược của phong trào Đồng khởi (1959-1960) là gì?

a)

Phá ấp chiến lược, mở rộng vùng giải phóng

b)

Ký hòa ước với chính quyền Sài Gòn

c)

Kêu gọi quân Mỹ rút ngay

d)

Chuyển đấu tranh sang nghị trường

108.

Trong "Việt Nam hóa chiến tranh", Mỹ nhấn mạnh công cụ nào để duy trì ưu thế?

a)

Vũ khí hóa học là chủ đạo

b)

Hải quân phong tỏa toàn tuyến

c)

Bộ binh Mỹ trực tiếp tác chiến

d)

Không quân và hỏa lực hiện đại

109.

Hiệp định Paris 1973 quy định nghĩa vụ nào của Hoa Kỳ?

a)

Rút toàn bộ quân đội Mỹ khỏi miền Nam

b)

Cấp thêm viện trợ quân sự cho Sài Gòn

c)

Giữ lại căn cứ không quân tại Đà Nẵng

d)

Triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình Mỹ

110.

Bài học lớn rút ra từ cuộc kháng chiến chống Mỹ là gì?

a)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với thời đại

b)

Ưu tiên đàm phán thay cho đấu tranh vũ trang

c)

Chỉ dựa vào chiến tranh du kích

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ bên ngoài

111.

Tác động của Tết Mậu Thân 1968 đối với Mỹ là gì?

a)

Tạo lợi thế quyết định cho Mỹ

b)

Buộc Mỹ tăng quân ồ ạt vào miền Nam

c)

Làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ

d)

Mỹ kiểm soát hoàn toàn các đô thị

112.

Trong giai đoạn 1954-1960, hình thức đấu tranh chủ yếu ở miền Nam là gì?

a)

Chiến tranh cơ giới tập trung

b)

Đàm phán song phương với Mỹ

c)

Tổng tiến công quy mô lớn

d)

Đấu tranh chính trị kết hợp vũ trang

113.

Sau năm 1975, vị thế quốc tế của Việt Nam thay đổi như thế nào?

a)

Nâng cao uy tín, mở rộng quan hệ

b)

Bị cô lập hoàn toàn ở châu Á

c)

Phụ thuộc vào một khối quân sự

d)

Giảm sút nghiêm trọng ảnh hưởng

114.

Mục tiêu của "ấp chiến lược" trong Chiến tranh đặc biệt là gì?

a)

Di dân lên vùng kinh tế mới

b)

Tập trung dân để phát triển công nghiệp

c)

Bảo vệ biên giới trước xâm nhập

d)

Tách dân khỏi cách mạng, kiểm soát nông thôn

115.

Nhân tố quyết định thắng lợi cuối cùng năm 1975 là gì?

a)

Dựa vào can thiệp quốc tế trực tiếp

b)

Chỉ sử dụng lực lượng địa phương

c)

Tạm thời đình chiến để củng cố

d)

Kết hợp tiến công quân sự với nổi dậy

116.

Ngay sau năm 1975, thách thức lớn nào ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thống nhất và khôi phục đất nước?

a)

Khó khăn kinh tế - xã hội kéo dài

b)

Thiếu nguồn nước tự nhiên nghiêm trọng

c)

Dịch bệnh lan rộng toàn quốc

d)

Suy giảm dân số nhanh chóng

117.

Cuộc xung đột nào liên quan đến việc Việt Nam tiến quân vào Campuchia cuối thập niên 1970?

a)

Chiến tranh biên giới phía Bắc

b)

Chiến tranh biên giới Tây Nam

c)

Xung đột tại Trường Sa

d)

Khủng hoảng Hoàng Sa 1974

118.

Mục tiêu trọng yếu khi Việt Nam tham gia chiến dịch chống Khmer Đỏ là gì?

a)

Thay đổi chế độ Campuchia bằng bầu cử

b)

Bảo vệ dân cư biên giới Tây Nam

c)

Mở rộng lãnh thổ sang Campuchia

d)

Chiếm các tuyến hàng hải quốc tế

119.

Chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ vào thời điểm nào?

a)

Năm 1985 trên toàn tuyến

b)

Giữa năm 1981 chủ yếu miền Trung

c)

Cuối năm 1977 ở một hướng

d)

Đầu năm 1979 tại nhiều hướng

120.

Trong chiến tranh biên giới phía Bắc, quân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ cốt lõi nào?

a)

Giữ vững chủ quyền biên giới quốc gia

b)

Tiến công sâu vào lục địa Trung Quốc

c)

Đàm phán nhượng bộ vô điều kiện

d)

Rút quân toàn tuyến để tránh thiệt hại

121.

Quần đảo nào là tâm điểm tranh chấp trong xung đột biển đảo cuối thập niên 1980?

a)

Côn Đảo nằm gần bờ

b)

Hoàng Sa duy nhất một đảo

c)

Trường Sa với nhiều thực thể

d)

Phú Quốc ngoài vịnh Thái Lan

122.

Trong sự kiện tháng 3-1988, lực lượng nào của Việt Nam chịu tổn thất lớn khi bảo vệ chủ quyền?

a)

Hải quân tại Gạc Ma - Cô Lin - Len Đao

b)

Bộ đội Biên phòng ở Móng Cái

c)

Cảnh sát biển tại Côn Đảo

d)

Không quân tại Hoàng Sa

123.

Chính sách nhất quán của Việt Nam khi xử lý tranh chấp chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Trao đổi chủ quyền lấy viện trợ

b)

Đóng cửa vùng biển với quốc tế

c)

Sử dụng vũ lực phủ đầu trên biển

d)

Ưu tiên giải quyết bằng biện pháp hòa bình

124.

Sau 1975, nhiệm vụ chiến lược của quốc phòng toàn dân nhấn mạnh điều nào?

a)

Giảm vai trò dân quân tự vệ

b)

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân

c)

Tập trung phòng thủ đô thị lớn

d)

Chỉ dựa vào lực lượng chủ lực tinh nhuệ

125.

Điểm giống nhau giữa kháng chiến chống Mỹ và bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là gì?

a)

Sự ủng hộ trực tiếp của NATO

b)

Chiến sự chỉ diễn ra trên biển

c)

Đoàn kết toàn dân và quân đội

d)

Kết thúc bằng hiệp định Paris

126.

Tư tưởng chủ đạo của chiến lược bảo vệ Tổ quốc sau 1975 nhấn mạnh điều nào?

a)

Đổi mới thể chế theo mô hình NATO

b)

Mở rộng ảnh hưởng khu vực

c)

Liên minh quân sự bắt buộc

d)

Độc lập, chủ quyền, thống nhất

127.

Trong chiến tranh biên giới, yếu tố nào giúp Việt Nam phát huy sức mạnh tổng hợp quốc gia?

a)

Bình ổn kinh tế và an sinh

b)

Phụ thuộc viện trợ vũ khí

c)

Giảm chi tiêu quốc phòng

d)

Thu hẹp lực lượng dự bị

128.

Đối với Campuchia, lực lượng nào gây ra tội ác diệt chủng, xâm lấn biên giới Việt Nam?

a)

Lực lượng FULRO miền núi

b)

Khmer Đỏ dưới Pôn Pôt

c)

Liên minh ASEAN

d)

Chính quyền Sihanouk

129.

Một biện pháp phi quân sự quan trọng để bảo vệ chủ quyền biển đảo là gì?

a)

Từ bỏ tham gia Liên Hợp Quốc

b)

Đẩy mạnh tuyên truyền pháp lý quốc tế

c)

Ngăn tàu cá ra khơi tuyệt đối

d)

Đóng băng ngoại giao khu vực

130.

Trong thế trận quốc phòng toàn dân, vai trò của dân quân tự vệ được xác định như thế nào?

a)

Thuộc quyền chỉ huy của hải quân

b)

Không tham gia bảo vệ biên giới

c)

Chỉ hoạt động thời bình hạn chế

d)

Lực lượng nòng cốt tại cơ sở

131.

Kinh nghiệm rút ra từ 30 năm chiến tranh bảo vệ Tổ quốc 1945–1975 hỗ trợ nhiệm vụ nào sau 1975?

a)

Loại bỏ hoàn toàn chiến tranh tâm lý

b)

Tập trung tấn công phủ đầu

c)

Chỉ dựa vào viện trợ quốc tế

d)

Kết hợp đấu tranh quân sự với ngoại giao

132.

Trong các cuộc chiến biên giới, vì sao Việt Nam vừa chiến đấu vừa đẩy mạnh đoàn kết dân tộc?

a)

Tránh phải động viên lực lượng

b)

Nhằm tuyên bố trung lập vĩnh viễn

c)

Để chuẩn bị xuất khẩu lao động

d)

Tăng sức mạnh nội lực chống xâm lược

133.

Sự kiện nào thể hiện Việt Nam thông báo với Liên Hợp Quốc về thiệt hại và yêu cầu bồi thường?

a)

Sau chiến tranh biên giới 1979

b)

Sau chiến dịch Hồ Chí Minh 1975

c)

Sau Hiệp định Paris 1973

d)

Sau Gạc Ma 1988 trên Biển Đông

134.

Trong bảo vệ biên giới phía Bắc, tinh thần nào của nhân dân Việt Nam được nhấn mạnh?

a)

Tách rời quân đội với nhân dân

b)

Theo đuổi chiến tranh tổng lực

c)

Chủ nghĩa bành trướng khu vực

d)

Yêu nước, kiên cường, đoàn kết