wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn IC3 Spark LV 1 bài 1

Total questions: 52

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Máy chủ được sử dụng để làm gì trong mạng máy tính?

a)

Gửi tin nhắn

b)

Lưu trữ dữ liệu và cung cấp dịch vụ cho các thiết bị khác trong mạng

c)

Làm việc tương tự như trình duyệt Web

d)

Chạy các trò chơi trực tuyến

2.

Em hãy cho biết, hành động nào sau đây thể hiện là một công dân số tích cực?

a)

Chia sẻ ảnh xấu của ai đó lên mạng không xin phép

b)

Gửi tin nhắn nội dung ác ý hoặc thù hận cho người khác

c)

Đối xử với người khác bằng sự tôn trọng và tử tế khi tham gia trực tuyến

d)

Chia sẻ nội dung kỹ thuật số có bản quyền mà không ghi công

3.

Em hãy cho biết, lý do quan trọng nhất, em nên thiết lập cài đặt quyền riêng tư trên các phương tiện truyền thông xã hội là gì?

a)

Để làm cho bạn bè khó tìm thấy tài khoản của em hơn

b)

Để kiểm soát ai có thể thấy thông tin và bài đăng của em

c)

Để chia sẻ tất cả thông tin cá nhân của em đến với mọi người

d)

Để bài đăng của em thu hút nhiều người theo dõi hơn

4.

Em nên làm gì để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại?

a)

Tải phần mềm từ nguồn không đáng tin cậy về

b)

Nhấp mọi liên kết xuất hiện khi duyệt trang Web

c)

Cài đặt và thường xuyên cập nhật phần mềm chống Virus, tường lửa

d)

Bỏ qua các bản cập nhật phần mềm và bảo mật

5.

Em tìm thấy một bức tranh trực tuyến nhưng chưa rõ tác giả. Bước đầu tiên em nên làm gì trước khi chia sẻ?

a)

Tự do chia sẻ với bạn bè

b)

Mặc định tranh là miễn phí để dùng

c)

Tìm nguồn gốc và thông tin tác giả

d)

Tải xuống và dùng ngay lập tức

6.

Em muốn so sánh sự gia tăng dân số của hai quốc gia theo thời gian. Biểu đồ nào thể hiện tốt nhất?

a)

Biểu đồ đường

b)

Biểu đồ phân tán

c)

Biểu đồ bản đồ

d)

Biểu đồ hình tròn

7.

Mục đích của chữ kí Email là gì?

a)

Bao gồm một thành ngữ tạo động lực công việc

b)

Thêm một hình ảnh vui nhộn hoặc GIF

c)

Chia sẻ sở thích của em

d)

Cung cấp thông tin liên lạc và chức danh nghề nghiệp của em

8.

Lời chào thích hợp nhất trong một Email chính thức cho đồng nghiệp là gì?

a)

Này!

b)

Yo!

c)

Kính gửi [Tên đồng nghiệp],

d)

Xin chào,

9.

Khi viết Email, phần nào là nơi để nhập địa chỉ Email của người nhận chính thức?

a)

Cc

b)

Subject

c)

Bcc

d)

To

10.

Tùy chọn nào sau đây là cộng tác kĩ thuật số có lợi nhất cho việc học?

a)

Tiến hành một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm khoa học.

b)

Thực hành luyện gõ phím trên máy tính cá nhân.

c)

Ghi nhớ các công thức cho một bài kiểm tra toán.

d)

Phân tích và cùng chỉnh sửa các tài liệu khi sử dụng lưu trữ trên đám mây.

11.

Công cụ kĩ thuật số nào thường được dùng trong cộng tác không đồng bộ?

a)

Công cụ bảng trắng trực tuyến.

b)

Nền tảng hội nghị truyền hình.

c)

Phần mềm chỉnh sửa tài liệu dùng chung.

d)

Ứng dụng cho chuyện trò thời gian thực.

12.

Theo bảng đáp án, "Câu 3" ở "Bài 1" có đáp án là gì?

a)

Đáp án D

b)

Đáp án C

c)

Đáp án A

d)

Đáp án B

13.

Trong lớp học máy tính, biểu tượng chiếc bút trên màn hình thường có chức năng gì?

a)

Gửi thư điện tử

b)

Khởi động máy tính

c)

Phân chia thư mục

d)

Chỉnh sửa nội dung

14.

Khi chọn đáp án A, B, C, D trên máy tính, thao tác nào là đúng?

a)

Gõ phím Shift

b)

Nhấp chuột trái

c)

Giữ chuột phải

d)

Kéo thả biểu tượng

15.

Máy tính để bàn gồm bộ phận nào giúp nhìn thấy nội dung?

a)

Màn hình hiển thị

b)

Chuột không dây

c)

Máy in văn phòng

d)

Loa ngoài nhỏ

16.

Thuật ngữ nào mô tả tập hợp tất cả các dấu vết bạn để lại trên Internet thông qua các hoạt động trực tuyến?

a)

Địa chỉ IP

b)

Chứng chỉ số

c)

Danh bạ trực tuyến

d)

Dấu chân số (Digital Footprint)

17.

Thuật ngữ nào mô tả tập hợp tất cả các dấu vết bạn để lại trên Internet thông qua các hoạt động trực tuyến?

a)

Địa chỉ IP

b)

Chứng chỉ số

c)

Danh bạ trực tuyến

d)

Dấu chân số (Digital Footprint)

18.

Phát biểu nào đúng về phép lịch sự trên mạng (Netiquette)?

a)

Luôn tôn trọng ý kiến khác biệt và tránh dùng từ ngữ gây xúc phạm

b)

Nên chia sẻ tin đồn khi chưa kiểm chứng để cảnh báo mọi người

c)

Viết tất cả bằng chữ HOA để nhấn mạnh sự tức giận

d)

Không cần lịch sự vì không ai nhìn thấy mặt thật của bạn

19.

Phát biểu nào sau đây đúng về phép lịch sự trên mạng (Netiquette)?

a)

Luôn tôn trọng ý kiến khác biệt và tránh dùng từ ngữ gây xúc phạm.

b)

Nên chia sẻ tin đồn khi chưa kiểm chứng để cảnh báo mọi người.

c)

Bạn có thể viết tất cả bằng chữ HOA để nhấn mạnh sự tức giận.

d)

Bạn không cần lịch sự vì không ai nhìn thấy mặt thật của bạn.

20.

Khi bạn nhận thấy một người bạn đang bị bắt nạt trực tuyến, hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Giữ im lặng và không làm gì để tránh rắc rối cho bản thân.

b)

Chia sẻ bài viết bắt nạt đó cho nhiều người khác biết.

c)

Chụp màn hình làm bằng chứng và báo cáo cho người lớn hoặc nền tảng.

d)

Tham gia vào cuộc tranh cãi để bảo vệ bạn mình bằng mọi giá.

21.

Loại thông tin nào sau đây được coi là Thông tin cá nhân nhạy cảm (PII)?

a)

Địa chỉ nhà riêng và số thẻ bảo hiểm.

b)

Thời tiết tại thành phố bạn đang ở.

c)

Tên một bộ phim bạn yêu thích.

d)

Màu sắc yêu thích của bạn.

22.

Hành động nào sau đây giúp xây dựng một danh tiếng trực tuyến (Digital Reputation) tích cực?

a)

Tranh cãi gay gắt trong các hội nhóm công khai.

b)

Chia sẻ những thành tích học tập và các hoạt động tình nguyện.

c)

Đăng tải những bình luận tiêu cực về giáo viên trên mạng xã hội.

d)

Sử dụng ảnh của người khác làm ảnh đại diện mà không xin phép.

23.

Tại sao việc thiết lập mật khẩu mạnh là quan trọng đối với một công dân số?

a)

Để bảo vệ tài khoản khỏi việc bị truy cập trái phép và đánh cắp dữ liệu.

b)

Để giúp máy tính khởi động nhanh hơn.

c)

Để không bao giờ phải thay đổi mật khẩu nữa.

d)

Để dễ dàng chia sẻ với bạn bè khi cần.

24.

Bản quyền (Copyright) bảo vệ loại nội dung nào dưới đây?

a)

Các tác phẩm sáng tạo như bài hát, tranh vẽ và bài viết.

b)

Các ý tưởng còn đang nằm trong suy nghĩ.

c)

Các tên gọi ngắn hoặc khẩu hiệu thông thường.

d)

Các sự thật hiển nhiên (ví dụ: Trái đất quay quanh Mặt trời).

25.

Công cụ nào giúp bạn xác định xem một thông tin trên mạng có phải là tin giả (Fake News) hay không?

a)

Chỉ dựa vào số lượng lượt 'Like' của bài viết.

b)

Kiểm tra nguồn tin từ các trang web uy tín hoặc tổ chức chính thống.

c)

Đọc tiêu đề bài viết và tin ngay lập tức.

d)

Tin tưởng tuyệt đối vào mọi thứ bạn bè chia sẻ.

26.

Quyền được quên (Right to be Forgotten) trong môi trường số có ý nghĩa gì?

a)

Quyền yêu cầu người khác phải quên đi lỗi lầm của bạn.

b)

Quyền xóa toàn bộ Internet nếu bạn muốn.

c)

Quyền yêu cầu xóa bỏ các thông tin cá nhân lỗi thời hoặc không chính xác khỏi kết quả tìm kiếm.

d)

Quyền không cần phải học các kiến thức về máy tính.

27.

Lựa chọn nào dưới đây hỗ trợ chức năng cơ bản của máy tính và được dùng để chạy các phần khác nhau của máy tính?

a)

Hệ điều hành (OS)

b)

Đầu vào (Input)

c)

Đầu ra (Output)

d)

Dữ liệu (Data)

28.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lôi thế của việc sử dụng USB để lưu trữ các tập tin so với lưu trữ điện toán đám mây?

a)

Các tập tin của em an toàn hơn

b)

USB không có giới hạn dung lượng

c)

Em không cần kết nối Internet để truy cập các tập tin

d)

USB có thể chứa nhiều dữ liệu hơn

29.

Em hãy cho biết, những thiết bị nào sau đây phụ thuộc nhiều vào công nghệ lưu trữ điện toán đám mây?

a)

Laptop

b)

Desktop  

c)

Smartphone

d)

Tablet

30.

Bluetooth là gì?

a)

Một loại công nghệ cần dùng dây cáp để kết nối với một loại thiết bị.

b)

Một quy trình cài đặt để kết nối hai thiết bị với nhau

c)

Một loại công nghệ dùng phần mềm để kết nối với từ ba thiết bị trở lên

d)

Công nghệ không dây tầm ngắn dùng để kết nối với một thiết bị

31.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output)? (Chọn 3)

a)

Tai nghe (Headphone)

b)

Máy in (Printer)

c)

Loa (Speake)

d)

Chuột (Mouse)

e)

Bàn phím (Keyboard)

32.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là một lợi thế lớn của máy tính bảng?

a)

Sức mạnh

b)

Bộ nhớ

c)

Khả năng lưu trữ 

d)

Tính di động

33.

Đâu là thiết bị đầu vào (Input Device)? (Chọn 3)

a)

Chuột (Mouse)

b)

Máy in (Printer)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Màn hình (Monitor)

e)

Bàn di chuột cảm ứng (Touchpad)

34.

Đâu là thiết bị đầu ra (Output Device)? (Chọn 2)

a)

Chuột (Mouse)

b)

Máy in (Printer)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Màn hình (Monitor)

e)

Bàn di chuột cảm ứng (Touchpad)

35.

Thiết bị vật lý nào có vai trò lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng?

a)

Bộ nguồn

b)

Bộ nhớ

c)

Card âm thanh

d)

Màn hình 

36.

Em hãy cho biết hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Một số ứng dụng sẽ không cài đặt được trên máy tính bảng

b)

Không thể chỉnh sửa tài liệu

c)

Không có quyền truy cập email

d)

Không thể thực hiễn cuộc gọi video

37.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Micro

b)

Loa (Speaker)

c)

Máy chiếu (Ptojector)

d)

Máy in (Printer)

38.

Có thể dùng loại kết nối nào để kết nối tai nghe không dây với máy tính xách tay?

a)

Intranet

b)

USB

c)

HDMI

d)

Bluetooth

39.

Em có thể sử dụng phần mềm nào để lưu lại dữ liệu cầu thủ ghi bàn?

a)

Microsoft Excel

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Ứng dụng thư điện tử (Email)

40.

Tuỳ chọn nào dưới đây là thiết bị nhập?

a)

Máy in (Printer)

b)

Bàn phím (Keyboard)

c)

Loa

d)

Màn hình (Monitor)

41.

Loại máy tính nào phải luôn luôn kết nối với nguồn điện để làm việc?

a)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

b)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

c)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

d)

Máy tính bảng (Tablet)

42.

Em hãy nhấp chuột vào hai thứ KHÔNG NÊN để gần máy tính.

a)

Mắt kiếng

b)

Bút

c)

Nam châm

d)

Ly nước

43.

Máy chủ (Server) là?

a)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

b)

Máy tính di động (Mobile computing)

c)

Máy tính cá nhân (Personal Computing)

d)

Cung cấp các dịch vụ cho các máy tính khác trên mạng

44.

Theo em, công việc nào dưới đây là KHÔNG THỂ thực hiện được với điện thoại thông minh?

a)

Lưu tập tin vào ổ đĩa di động

b)

Chạy phần mềm diệt virus

c)

Chạy các ứng dụng

d)

Nhập tài liệu

45.

Em hãy cho biết thiết bị nào dưới đây cho phép nhiều máy tính truy xuất vào dữ liệu mà nó lưu trữ?

a)

Màn hình (Monitor)

b)

Máy chủ (Server)

c)

Ổ đĩa cứng (HDD-Hard Drive)

d)

Máy in (Printer)

46.

Loại máy tính nào yêu cầu bàn phím và chuột tách rời?

a)

Máy tính bảng (Tablet)

b)

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

c)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

d)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

47.

Em hãy cho biết CPU là viết tắt của những cụng từ nào?

a)

Computer Program Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Creative Process Unit

d)

Computer Presentation Unit

48.

Em hãy cho biết lựa chọn nào dưới đây là phần cứng máy tính?

a)

Ổ đĩa cứng (HDD-Hard Drive)

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Word

d)

Paint

49.

Em hãy cho biết phần mềm nào dưới đây được sử dụng để tạo ra các tài liệu văn bản?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Microsoft Excel

50.

Phần mềm nào dưới đây được sử dụng để tạo ra các bài thuyết trình?

a)

Microsoft Excel

b)

Adobe Photoshop

c)

Microsoft PowerPoint

d)

Microsoft Word

51.

Em hãy cho biết thiết bị nào dưới đây là thiết bị đầu vào (Input Device) phổ biến nhất?

a)

Màn hình (Monitor)

b)

Loa

c)

Chuột (Mouse)

d)

Máy in (Printer)

52.

Các bộ phận chính của máy tính bao gồm những gì?

a)
  1. Chuột, bàn phím, màn hình, thân máy tính

b)
  1. Máy in, máy quét, hệ điều hành

c)
  1. Trình duyệt web, email, mạng xã hội

d)
  1. Bộ nhớ, card đồ họa, máy in