wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Vocabulary List

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là “tổ tiên” trong tiếng Anh?

a)

ancestor

b)

approve

c)

area

d)

capital

2.

“appreciate” nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

đánh giá cao

b)

đồng ý, chấp thuận

c)

lĩnh vực

d)

sự sắp xếp

3.

Từ nào là danh từ chỉ “lĩnh vực”?

a)

present

b)

region

c)

area

d)

theme

4.

“arrangement” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

lời khen

b)

mối quan hệ

c)

sự sắp xếp

d)

sự thịnh vượng

5.

ASEAN là viết tắt của tổ chức nào?

a)

Association of South-East Asian Nations

b)

African States Economic Network

c)

Asian Social Education Association

d)

Alliance of Southern European Nations

6.

Từ nào là tính từ mang nghĩa “có ích”?

a)

fluent

b)

live-streamed

c)

beneficial

d)

current

7.

“capital” trong bảng từ vựng có nghĩa là gì?

a)

thủ đô

b)

chữ in hoa

c)

bản đồ

d)

vốn liếng

8.

Phiên âm nào đúng cho “community”?

a)

/kəˈmjuːnɪti/

b)

/prəˈməʊt/

c)

/ˈɡəʊl/

d)

/ˈθiːm/

9.

“compliment” có nghĩa là gì?

a)

lời khen

b)

giải pháp

c)

quyền lợi

d)

chủ đề

10.

Từ nào có nghĩa là “tiền tệ”?

a)

relation

b)

current

c)

region

d)

currency

11.

“development” dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

sự rèn luyện

b)

sự trang trí

c)

sự hỗ trợ

d)

sự phát triển

12.

“eye-opening” có nghĩa sát nhất là?

a)

mở lòng người khác, truyền cảm hứng

b)

mở cửa sớm hơn, tạo thuận lợi

c)

mở đầu câu chuyện, gây tò mò

d)

mở rộng tầm mắt, đáng kinh ngạc

13.

Từ nào diễn tả “ngày lễ, dịp lễ, bữa tiệc”?

a)

theme

b)

celebration

c)

parade

d)

festivity

14.

Từ nào có nghĩa là “mục tiêu”?

a)

goal

b)

theme

c)

right

d)

urge

15.

“honour” có nghĩa là gì?

a)

trình bày, thuyết trình

b)

thúc đẩy, củng cố

c)

khuyến khích, thúc đẩy

d)

tôn kính, kính trọng

16.

Động từ “host” nghĩa là gì?

a)

giải quyết vấn đề

b)

tổ chức, đăng cai

c)

hỗ trợ, hỗ trợ

d)

trình bày, thuyết trình

17.

Tính từ nào diễn tả “phát trực tiếp”?

a)

solution

b)

scholarship

c)

present

d)

live-streamed

18.

“present” trong danh sách nghĩa là?

a)

hiện tại, bây giờ

b)

món quà, hiện vật

c)

trình bày, thuyết trình

d)

hiện diện, có mặt

19.

“problem solving” là gì?

a)

sự phát trực tiếp

b)

sự giải quyết vấn đề

c)

sự hỗ trợ, hỗ trợ

d)

sự thịnh vượng

20.

“promote” gần nghĩa với từ nào sau đây?

a)

khuyến khích, thúc đẩy

b)

tôn kính, kính trọng

c)

thúc đẩy, củng cố

d)

mở rộng tầm mắt

21.

“prosperity” được hiểu là gì?

a)

sự thịnh vượng

b)

sự phát triển

c)

sự hỗ trợ

d)

sự sắp xếp

22.

Danh từ nào chỉ “vùng”?

a)

theme

b)

area

c)

relation

d)

region

23.

“right” trong bảng từ vựng có nghĩa là gì?

a)

phải

b)

trái

c)

đúng

d)

quyền

24.

Từ nào có nghĩa là “giải pháp”?

a)

goal

b)

strengthen

c)

support

d)

solution

25.

“strengthen” đồng nghĩa gần nhất với?

a)

tổ chức, đăng cai

b)

khuyến khích, thúc đẩy

c)

thúc đẩy, củng cố

d)

hỗ trợ, hỗ trợ

26.

“support” nghĩa đúng nhất là?

a)

sự trình bày, diễn thuyết

b)

sự hỗ trợ, hỗ trợ

c)

sự phát triển, tiến bộ

d)

sự thịnh vượng, giàu có

27.

Danh từ nào có nghĩa “chủ đề”?

a)

region

b)

right

c)

goal

d)

theme

28.

Từ/cụm nào có nghĩa "bình đẳng giới"?

a)

current issue

b)

cultural exchange

c)

leadership skill

d)

gender equality

29.

"leadership skill" nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

kỹ năng lãnh đạo

b)

ngôn ngữ làm việc

c)

vấn đề hiện tại

d)

sự đóng góp

30.

"stilt walking" được hiểu là:

a)

gặp mặt

b)

xua đuổi

c)

nhảy sạp

d)

đi cà kheo

31.

Cụm "tug of war" có nghĩa là:

a)

tham gia

b)

tôn vinh

c)

rửa trôi

d)

kéo co

32.

"working language" nghĩa là:

a)

ngôn ngữ làm việc

b)

vấn đề hiện tại

c)

lễ tổ chức

d)

âm lịch

33.

"youth volunteering" dịch là:

a)

thuộc về văn hóa

b)

sự trao đổi văn hoá

c)

công việc tình nguyện dành cho thanh niên

d)

người lãnh đạo, người chỉ đạo

34.

"current issue" là:

a)

ngôn ngữ làm việc

b)

vấn đề hiện tại

c)

văn hóa

d)

kỳ niệm, tôn vinh

35.

Cụm "be beneficial to (sb)" mang nghĩa:

a)

có ích cho ai đó

b)

phá vỡ không khí ngượng ngùng

c)

tế nước

d)

yêu cầu, xin sự giúp đỡ

36.

"be keen on" dịch là:

a)

thích

b)

đi cà kheo

c)

xây dựng mối quan hệ

d)

tham gia

37.

"call on" được hiểu là:

a)

gặp mặt

b)

rửa sạch

c)

tế nước

d)

yêu cầu, xin sự giúp đỡ

38.

Cụm "participate in" nghĩa là:

a)

ứng tuyển

b)

bài ca khởi đầu mới

c)

tham gia

d)

xua đuổi

39.

"put out a call for" được hiểu là:

a)

tôn vinh

b)

rửa trôi

c)

gặp mặt

d)

tìm kiếm, kêu gọi

40.

"scare away" nghĩa là:

a)

xua đuổi

b)

tham gia

c)

kéo co

d)

âm lịch

41.

Chọn nghĩa đúng của "take place".

a)

gặp mặt

b)

văn hóa

c)

âm lịch

d)

diễn ra

42.

"wash away" được hiểu là:

a)

rửa sạch, rửa trôi

b)

ứng tuyển

c)

tôn vinh

d)

xua đuổi

43.

Chọn nghĩa đúng của danh từ "celebration".

a)

văn hóa

b)

sự đóng góp

c)

người lãnh đạo, người chỉ đạo

d)

lễ kỷ niệm, lễ tổ chức

44.

Động từ "contribute" nghĩa là:

a)

đóng góp

b)

tôn vinh

c)

ứng tuyển

d)

gặp mặt

45.

Danh từ của "contribute" là:

a)

culture

b)

leader

c)

contribution

d)

celebration

46.

Danh từ "leader" có nghĩa:

a)

người lãnh đạo, người chỉ đạo

b)

ngôn ngữ làm việc

c)

sự trao đổi văn hoá

d)

vấn đề hiện tại

47.

Từ nào phù hợp để chỉ "khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo"?

a)

representative

b)

represent

c)

leadership

d)

proposal

48.

Chọn nghĩa đúng của "proposal" trong ngữ cảnh công việc nhóm.

a)

người đại diện

b)

khả năng lãnh đạo

c)

đại diện (hành động)

d)

lời đề xuất

49.

"propose" thường được dùng với nghĩa nào sau đây?

a)

liên quan tới

b)

đốt cháy

c)

đo nhiệt độ

d)

đề xuất

50.

Danh từ nào chỉ "người đại diện/đại biểu"?

a)

warming

b)

proposal

c)

represent

d)

representative

51.

"carbon dioxide" là thuật ngữ dùng để chỉ khí nào?

a)

khí nitơ

b)

khí ô-zôn

c)

khí các-bô-nic

d)

khí metan

52.

Thuật ngữ nào mô tả "biến đổi khí hậu"?

a)

greenhouse effect

b)

global temperature

c)

global warming

d)

climate change

53.

"coal plant" phù hợp nhất với nghĩa nào?

a)

nhà máy điện gió

b)

trạm xử lý rác thải

c)

nhà máy nhiệt điện than

d)

nhà máy điện mặt trời

54.

Cụm "crop waste" dùng để chỉ gì trong nông nghiệp?

a)

chất thải nông nghiệp

b)

giống cây trồng mới

c)

phân bón hữu cơ

d)

sâu bệnh cây trồng

55.

"global temperature" nói về điều gì?

a)

nhiệt độ cơ thể

b)

nhiệt độ địa phương

c)

nhiệt độ toàn cầu

d)

nhiệt độ phòng thí nghiệm

56.

"global warming" được hiểu là gì?

a)

sự tăng nhiệt độ phòng

b)

sự ấm lên địa phương

c)

sự lạnh đi khu vực

d)

sự nóng lên toàn cầu

57.

Hiệu ứng nào khiến Trái Đất giữ nhiệt nhiều hơn do khí nhà kính?

a)

carbon cycle

b)

ozone layer

c)

greenhouse effect

d)

acid rain

58.

Từ nào có nghĩa “nạn phá rừng” trong chủ đề môi trường?

a)

deforestation

b)

farming

c)

farmland

d)

progress

59.

“renewable” thuộc từ loại nào trong danh sách này?

a)

adverb

b)

verb

c)

noun

d)

adjective

60.

Phát âm đúng của “methane” là gì?

a)

/ˈmiːθeɪn/

b)

/miˈθæn/

c)

/məˈθeɪni/

d)

/ˈmeθəni/

61.

Từ nào đi với nghĩa “khí” trong danh sách?

a)

soot

b)

waste

c)

leaflet

d)

gas

62.

“heat-trapping pollutant” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

chùm băng vùng cực

b)

ngọn lửa trần

c)

khí tự nhiên

d)

chất gây ô nhiễm giữ nhiệt

63.

“soot” được dịch là gì trong tiếng Việt?

a)

nhiệt độ phòng

b)

khí mê tan

c)

bồ hóng, muội than

d)

đất canh tác

64.

Chọn từ đồng nghĩa ngữ cảnh với “natural gas”.

a)

khí thải bãi rác

b)

nhiên liệu hóa thạch

c)

khí tự nhiên

d)

khí mê tan tinh chế

65.

Từ nào mang nghĩa “tái tạo” khi nói về năng lượng?

a)

renewable

b)

reliable

c)

release

d)

increase

66.

Phát âm chuẩn của “pollution” là gì?

a)

/pəˈlɔːʃən/

b)

/poʊˈljuːʃn/

c)

/pəˈlaʊʃən/

d)

/pəˈluː.ʃən/

67.

Cụm nào chỉ “hoạt động của con người”?

a)

United Nations

b)

landfill waste

c)

open fire

d)

human activity

68.

“emission” thuộc từ loại nào theo bảng Word Formation?

a)

noun

b)

verb

c)

adverb

d)

adjective

69.

Cụm nào mô tả “hết, cạn kiệt”?

a)

melt

b)

run out

c)

escape

d)

release

70.

“sea level” dịch là gì?

a)

nhiệt độ

b)

mực nước biển

c)

khí thải

d)

đất canh tác

71.

Từ nào nghĩa là “sự phát thải, khí thải”?

a)

pollution

b)

pollutant

c)

emit

d)

emission

72.

Từ “reliable” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh môi trường?

a)

tan chảy dần

b)

phát thải ra

c)

tái tạo lại

d)

đáng tin cậy

73.

“landfill waste” được hiểu là gì?

a)

chất thải đổ bãi rác

b)

khí tự nhiên sạch

c)

nhiên liệu hóa thạch

d)

ngọn lửa ngoài trời