NEW
Font size
WorksheetsGeneral Vocabulary List
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Từ nào có nghĩa là “tổ tiên” trong tiếng Anh?
ancestor
approve
area
capital
“appreciate” nghĩa tiếng Việt là gì?
đánh giá cao
đồng ý, chấp thuận
lĩnh vực
sự sắp xếp
Từ nào là danh từ chỉ “lĩnh vực”?
present
region
area
theme
“arrangement” có nghĩa gần nhất là gì?
lời khen
mối quan hệ
sự sắp xếp
sự thịnh vượng
ASEAN là viết tắt của tổ chức nào?
Association of South-East Asian Nations
African States Economic Network
Asian Social Education Association
Alliance of Southern European Nations
Từ nào là tính từ mang nghĩa “có ích”?
fluent
live-streamed
beneficial
current
“capital” trong bảng từ vựng có nghĩa là gì?
thủ đô
chữ in hoa
bản đồ
vốn liếng
Phiên âm nào đúng cho “community”?
/kəˈmjuːnɪti/
/prəˈməʊt/
/ˈɡəʊl/
/ˈθiːm/
“compliment” có nghĩa là gì?
lời khen
giải pháp
quyền lợi
chủ đề
Từ nào có nghĩa là “tiền tệ”?
relation
current
region
currency
“development” dịch sang tiếng Việt là gì?
sự rèn luyện
sự trang trí
sự hỗ trợ
sự phát triển
“eye-opening” có nghĩa sát nhất là?
mở lòng người khác, truyền cảm hứng
mở cửa sớm hơn, tạo thuận lợi
mở đầu câu chuyện, gây tò mò
mở rộng tầm mắt, đáng kinh ngạc
Từ nào diễn tả “ngày lễ, dịp lễ, bữa tiệc”?
theme
celebration
parade
festivity
Từ nào có nghĩa là “mục tiêu”?
goal
theme
right
urge
“honour” có nghĩa là gì?
trình bày, thuyết trình
thúc đẩy, củng cố
khuyến khích, thúc đẩy
tôn kính, kính trọng
Động từ “host” nghĩa là gì?
giải quyết vấn đề
tổ chức, đăng cai
hỗ trợ, hỗ trợ
trình bày, thuyết trình
Tính từ nào diễn tả “phát trực tiếp”?
solution
scholarship
present
live-streamed
“present” trong danh sách nghĩa là?
hiện tại, bây giờ
món quà, hiện vật
trình bày, thuyết trình
hiện diện, có mặt
“problem solving” là gì?
sự phát trực tiếp
sự giải quyết vấn đề
sự hỗ trợ, hỗ trợ
sự thịnh vượng
“promote” gần nghĩa với từ nào sau đây?
khuyến khích, thúc đẩy
tôn kính, kính trọng
thúc đẩy, củng cố
mở rộng tầm mắt
“prosperity” được hiểu là gì?
sự thịnh vượng
sự phát triển
sự hỗ trợ
sự sắp xếp
Danh từ nào chỉ “vùng”?
theme
area
relation
region
“right” trong bảng từ vựng có nghĩa là gì?
phải
trái
đúng
quyền
Từ nào có nghĩa là “giải pháp”?
goal
strengthen
support
solution
“strengthen” đồng nghĩa gần nhất với?
tổ chức, đăng cai
khuyến khích, thúc đẩy
thúc đẩy, củng cố
hỗ trợ, hỗ trợ
“support” nghĩa đúng nhất là?
sự trình bày, diễn thuyết
sự hỗ trợ, hỗ trợ
sự phát triển, tiến bộ
sự thịnh vượng, giàu có
Danh từ nào có nghĩa “chủ đề”?
region
right
goal
theme
Từ/cụm nào có nghĩa "bình đẳng giới"?
current issue
cultural exchange
leadership skill
gender equality
"leadership skill" nghĩa tiếng Việt là gì?
kỹ năng lãnh đạo
ngôn ngữ làm việc
vấn đề hiện tại
sự đóng góp
"stilt walking" được hiểu là:
gặp mặt
xua đuổi
nhảy sạp
đi cà kheo
Cụm "tug of war" có nghĩa là:
tham gia
tôn vinh
rửa trôi
kéo co
"working language" nghĩa là:
ngôn ngữ làm việc
vấn đề hiện tại
lễ tổ chức
âm lịch
"youth volunteering" dịch là:
thuộc về văn hóa
sự trao đổi văn hoá
công việc tình nguyện dành cho thanh niên
người lãnh đạo, người chỉ đạo
"current issue" là:
ngôn ngữ làm việc
vấn đề hiện tại
văn hóa
kỳ niệm, tôn vinh
Cụm "be beneficial to (sb)" mang nghĩa:
có ích cho ai đó
phá vỡ không khí ngượng ngùng
tế nước
yêu cầu, xin sự giúp đỡ
"be keen on" dịch là:
thích
đi cà kheo
xây dựng mối quan hệ
tham gia
"call on" được hiểu là:
gặp mặt
rửa sạch
tế nước
yêu cầu, xin sự giúp đỡ
Cụm "participate in" nghĩa là:
ứng tuyển
bài ca khởi đầu mới
tham gia
xua đuổi
"put out a call for" được hiểu là:
tôn vinh
rửa trôi
gặp mặt
tìm kiếm, kêu gọi
"scare away" nghĩa là:
xua đuổi
tham gia
kéo co
âm lịch
Chọn nghĩa đúng của "take place".
gặp mặt
văn hóa
âm lịch
diễn ra
"wash away" được hiểu là:
rửa sạch, rửa trôi
ứng tuyển
tôn vinh
xua đuổi
Chọn nghĩa đúng của danh từ "celebration".
văn hóa
sự đóng góp
người lãnh đạo, người chỉ đạo
lễ kỷ niệm, lễ tổ chức
Động từ "contribute" nghĩa là:
đóng góp
tôn vinh
ứng tuyển
gặp mặt
Danh từ của "contribute" là:
culture
leader
contribution
celebration
Danh từ "leader" có nghĩa:
người lãnh đạo, người chỉ đạo
ngôn ngữ làm việc
sự trao đổi văn hoá
vấn đề hiện tại
Từ nào phù hợp để chỉ "khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo"?
representative
represent
leadership
proposal
Chọn nghĩa đúng của "proposal" trong ngữ cảnh công việc nhóm.
người đại diện
khả năng lãnh đạo
đại diện (hành động)
lời đề xuất
"propose" thường được dùng với nghĩa nào sau đây?
liên quan tới
đốt cháy
đo nhiệt độ
đề xuất
Danh từ nào chỉ "người đại diện/đại biểu"?
warming
proposal
represent
representative
"carbon dioxide" là thuật ngữ dùng để chỉ khí nào?
khí nitơ
khí ô-zôn
khí các-bô-nic
khí metan
Thuật ngữ nào mô tả "biến đổi khí hậu"?
greenhouse effect
global temperature
global warming
climate change
"coal plant" phù hợp nhất với nghĩa nào?
nhà máy điện gió
trạm xử lý rác thải
nhà máy nhiệt điện than
nhà máy điện mặt trời
Cụm "crop waste" dùng để chỉ gì trong nông nghiệp?
chất thải nông nghiệp
giống cây trồng mới
phân bón hữu cơ
sâu bệnh cây trồng
"global temperature" nói về điều gì?
nhiệt độ cơ thể
nhiệt độ địa phương
nhiệt độ toàn cầu
nhiệt độ phòng thí nghiệm
"global warming" được hiểu là gì?
sự tăng nhiệt độ phòng
sự ấm lên địa phương
sự lạnh đi khu vực
sự nóng lên toàn cầu
Hiệu ứng nào khiến Trái Đất giữ nhiệt nhiều hơn do khí nhà kính?
carbon cycle
ozone layer
greenhouse effect
acid rain
Từ nào có nghĩa “nạn phá rừng” trong chủ đề môi trường?
deforestation
farming
farmland
progress
“renewable” thuộc từ loại nào trong danh sách này?
adverb
verb
noun
adjective
Phát âm đúng của “methane” là gì?
/ˈmiːθeɪn/
/miˈθæn/
/məˈθeɪni/
/ˈmeθəni/
Từ nào đi với nghĩa “khí” trong danh sách?
soot
waste
leaflet
gas
“heat-trapping pollutant” có nghĩa gần nhất là gì?
chùm băng vùng cực
ngọn lửa trần
khí tự nhiên
chất gây ô nhiễm giữ nhiệt
“soot” được dịch là gì trong tiếng Việt?
nhiệt độ phòng
khí mê tan
bồ hóng, muội than
đất canh tác
Chọn từ đồng nghĩa ngữ cảnh với “natural gas”.
khí thải bãi rác
nhiên liệu hóa thạch
khí tự nhiên
khí mê tan tinh chế
Từ nào mang nghĩa “tái tạo” khi nói về năng lượng?
renewable
reliable
release
increase
Phát âm chuẩn của “pollution” là gì?
/pəˈlɔːʃən/
/poʊˈljuːʃn/
/pəˈlaʊʃən/
/pəˈluː.ʃən/
Cụm nào chỉ “hoạt động của con người”?
United Nations
landfill waste
open fire
human activity
“emission” thuộc từ loại nào theo bảng Word Formation?
noun
verb
adverb
adjective
Cụm nào mô tả “hết, cạn kiệt”?
melt
run out
escape
release
“sea level” dịch là gì?
nhiệt độ
mực nước biển
khí thải
đất canh tác
Từ nào nghĩa là “sự phát thải, khí thải”?
pollution
pollutant
emit
emission
Từ “reliable” có nghĩa là gì trong ngữ cảnh môi trường?
tan chảy dần
phát thải ra
tái tạo lại
đáng tin cậy
“landfill waste” được hiểu là gì?
chất thải đổ bãi rác
khí tự nhiên sạch
nhiên liệu hóa thạch
ngọn lửa ngoài trời
