Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các dân tộc Việt Nam

Total questions: 124

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

54 dân tộc đó được chia làm mấy ngữ hệ?

a)

2 ngữ hệ

b)

3 ngữ hệ (Nam Á, Nam Đảo, Hán Tạng)

c)

4 ngữ hệ

d)

5 ngữ hệ

2.

Ngữ hệ Hán Tạng có tổng cộng bao nhiêu dân tộc?

a)

7 dân tộc

b)

8 dân tộc

c)

9 dân tộc

d)

10 dân tộc

3.

Ngữ hệ nào có số dân tộc đông nhất?

a)

Ngữ hệ Nam Đảo

b)

Ngữ hệ Hán Tạng

c)

Ngữ hệ Nam Á (40 dân tộc)

d)

Ngữ hệ Tai-Kadai

4.

Dân tộc Mường sống chủ yếu ở đâu?

a)

Hòa Bình

b)

Yên Bái

c)

Cao Bằng

d)

Nghệ An

5.

Dân tộc Thổ sống chủ yếu ở đâu?

a)

Thanh Hóa

b)

Nghệ An

c)

Quảng Bình

d)

Hà Tĩnh

6.

Trong ngữ hệ Nam Á được chia thành mấy nhóm ngôn ngữ?

a)

4 nhóm ngôn ngữ

b)

5 nhóm ngôn ngữ

c)

6 nhóm ngôn ngữ

d)

7 nhóm ngôn ngữ

7.

Trong 5 nhóm ngôn ngữ đó, nhóm ngôn ngữ nào chiếm số dân tộc cao nhất và là bao nhiêu?

a)

Việt–Mường, 15 dân tộc

b)

Tày–Thái, 18 dân tộc

c)

Hmông–Dao, 12 dân tộc

d)

Môn–Khmer, 21 dân tộc

8.

Dân tộc Kháng sống chủ yếu ở đâu?

a)

Điện Biên và Lai Châu

b)

Sơn La và Lai Châu

c)

Lào Cai và Yên Bái

d)

Hà Giang và Tuyên Quang

9.

Dân tộc Kơ tu sống chủ yếu ở đâu?

a)

Quảng Nam và Thừa Thiên Huế

b)

Quảng Ngãi và Bình Định

c)

Gia Lai và Kon Tum

d)

Đắk Lắk và Đắk Nông

10.

Dân tộc Ba Na sống chủ yếu ở đâu?

a)

Kon Tum, Bình Định, Phú Yên

b)

Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk

c)

Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định

d)

Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận

11.

Dân tộc Co sống chủ yếu ở đâu?

a)

Quảng Ngãi

b)

Quảng Nam

c)

Bình Định

d)

Kon Tum

12.

Dân tộc Xơ-đăng sống chủ yếu ở đâu?

a)

Kon Tum, Quảng Nam và Quảng Ngãi

b)

Gia Lai, Kon Tum và Đắk Lắk

c)

Đắk Lắk, Đắk Nông và Gia Lai

d)

Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định

13.

Dân tộc Mông sống chủ yếu ở đâu?

a)

Đắk Lắk

b)

Lào Cai

c)

Cao Bằng

d)

Lai Châu

14.

Dân tộc Tày sống chủ yếu ở đâu?

a)

Cao Bằng, Lạng Sơn, Yên Bái, Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên và Hà Giang

b)

Điện Biên, Lai Châu, Sơn La, Lào Cai

c)

Hòa Bình, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Bắc Giang

d)

Quảng Ninh, Hải Dương, Hải Phòng

15.

Dân tộc Lự sống chủ yếu ở đâu?

a)

Lạng Sơn và Cao Bằng

b)

Hà Giang và Tuyên Quang

c)

Sơn La và Lai Châu

d)

Yên Bái và Tuyên Quang

16.

Dân tộc La Chí sống chủ yếu ở đâu?

a)

Hà Giang và Lào Cai

b)

Lai Châu và Điện Biên

c)

Cao Bằng và Bắc Kạn

d)

Yên Bái và Tuyên Quang

17.

Dân tộc La Ha sống chủ yếu ở đâu?

a)

Sơn La và Lào Cai

b)

Lào Cai và Yên Bái

c)

Hà Giang và Cao Bằng

d)

Điện Biên và Sơn La

18.

Dân tộc Ê-đê sống chủ yếu ở đâu?

a)

Gia Lai, Đắk Lắk, Phú Yên

b)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Nông

c)

Đắk Lắk, Đắk Nông, Bình Phước

d)

Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận

19.

Dân tộc Lự sống chủ yếu ở đâu?

a)

Lai Châu và Điện Biên

b)

Hà Giang và Tuyên Quang

c)

Cao Bằng và Bắc Kạn

d)

Yên Bái và Phú Thọ

20.

Các dân tộc có số dân thấp nhất là dân tộc nào?

a)

Ơ-đu, Ro-măm, Brâu

b)

Kháng, La Ha, Lự

c)

Cơ Tu, Co, Xơ-đăng

d)

Chăm, Hoa, Khơ-me

21.

Dân tộc có số dân đông nhất là dân tộc nào?

a)

Tày

b)

Thái

c)

Việt (Kinh)

d)

Mông

22.

Dân tộc Việt sống chủ yếu ở đâu?

a)

Các tỉnh miền núi phía Bắc

b)

Các tỉnh duyên hải miền Trung

c)

Cả nước

d)

Các tỉnh Tây Nguyên

23.

Các dân tộc thiểu số thường phân bố ở đâu?

a)

Đồng bằng ven biển

b)

Miền núi và trung du

c)

Các đô thị lớn

d)

Đảo và hải đảo

24.

Những dân tộc thiểu số nào sinh sống ở đồng bằng?

a)

Khơ-me, Hoa và Chăm

b)

Tày, Nùng và Thái

c)

Ê-đê, Ba Na và Gia Rai

d)

Mông, Dao và Hà Nhì

25.

Trình độ phát triển kinh tế của các dân tộc như thế nào?

a)

Tương đồng hoàn toàn

b)

Không đồng đều

c)

Đều ở mức cao

d)

Đều ở mức thấp

26.

Các dân tộc ở đồng bằng chủ yếu sinh hoạt kinh tế bằng cách nào?

a)

Canh tác nương rẫy

b)

Chăn nuôi du mục

c)

Canh tác ruộng nước

d)

Khai thác hải sản

27.

Các dân tộc ở miền núi chủ yếu sinh hoạt kinh tế bằng cách nào?

a)

Lâm sản và khai thác rừng

b)

Canh tác ruộng nước

c)

Nuôi trồng thủy sản

d)

Thương mại và dịch vụ

28.

Nhóm nhân chủng Nam Á có đặc điểm gì?

a)

Da ngăm đen, tóc xoăn, môi dày, hốc mũi rộng

b)

Da vàng, tóc thẳng, hốc mũi hẹp, gò má hơi cao, môi mỏng

c)

Da trắng, tóc vàng, mắt xanh, mũi cao

d)

Da đỏ, tóc đen thẳng, mắt nâu, môi dày

29.

Nhóm nhân chủng Indonesia có đặc điểm gì?

a)

Da vàng, tóc thẳng, hốc mũi hẹp, môi mỏng

b)

Da đen hoặc ngăm, tóc đen hơi xoăn/sóng, hốc mũi tương đối rộng, môi dày

c)

Da trắng, tóc nâu, mắt xanh, mũi cao

d)

Da sẫm, tóc quăn rất xoăn, mũi tẹt

30.

Dân tộc Chăm thường sinh sống ở đâu?

a)

Ninh Thuận, Bình Thuận và An Giang

b)

Gia Lai, Kon Tum và Đắk Lắk

c)

Quảng Nam, Quảng Ngãi và Bình Định

d)

Khánh Hòa, Phú Yên và Bình Định

31.

Người Chăm được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm (Chăm Hroi, Chăm Ba la môn, Chăm Hồi giáo)

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

32.

Người Chăm Hroi sinh sống chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi Bình Định, Phú Yên

b)

Ninh Thuận, Bình Thuận

c)

An Giang

d)

Khánh Hòa, Phú Yên

33.

Người Chăm Ba la môn sinh sống chủ yếu ở đâu?

a)

Miền Trung – Ninh Thuận, Bình Thuận

b)

Tây Nguyên – Gia Lai, Kon Tum

c)

Đồng bằng sông Cửu Long – An Giang

d)

Duyên hải Bắc Bộ – Quảng Ninh

34.

Người Chăm Hồi Giao chia làm mấy loại và tên gọi là gì?

a)

1 loại duy nhất – Hồi giáo mới

b)

2 loại – Hồi Giao cũ và Hồi Giao mới

c)

3 loại – Cũ, Trung gian, Mới

d)

2 loại – Sunni và Shia

35.

Người Chăm Hồi Giao cũ sinh sống chủ yếu ở đâu?

a)

An Giang

b)

Ninh Thuận, Bình Thuận

c)

Bình Định, Phú Yên

d)

Khánh Hòa, Ninh Thuận

36.

Người Chăm Hồi Giao mới sinh sống chủ yếu ở đâu?

a)

An Giang

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Khánh Hòa

37.

Kinh tế chính của người Chăm chủ yếu là gì?

a)

Sản xuất nông nghiệp

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Đánh bắt xa bờ

d)

Làm thương mại đường dài

38.

Con vật nào người Chăm theo Hồi giáo sẽ không nuôi?

a)

Heo

b)

Bò

c)

Dê

d)

Gà

39.

Hai làng gốm được đưa vào hoạt động du lịch của người Chăm là những làng nào?

a)

Bàu Trúc và Bình Đức

b)

Phước Tích và Bát Tràng

c)

Gốm Thanh Hà và Phù Lãng

d)

Bình Dương và Lái Thiêu

40.

Hai làng dệt nổi tiếng của người Chăm là những làng nào?

a)

Mỹ Nghiệp và Châu Phong

b)

Vạn Phúc và Ninh Hiệp

c)

Mã Châu và La Khê

d)

Sa Pa và Quyên

41.

Làng của người Chăm được gọi bằng tên gì?

a)

Pa lay

b)

Buôn

c)

Bản

d)

Xóm

42.

Người Chăm miền Trung tiếp nhận ba đẳng cấp từ Balamon Ấn Độ là những nhóm nào?

a)

Tu sĩ, quý tộc và vaicya đại bộ phận còn lại

b)

Vua, nông dân và thợ thủ công

c)

Quan, lính và thương nhân

d)

Thầy pháp, người hầu và nô lệ

43.

Cơ cấu xã hội người Chăm hiện nay gồm những thành phần nào?

a)

Tu sĩ và dân tự do

b)

Vua và thần dân

c)

Quý tộc, nông dân và thương nhân

d)

Chủ đất và tá điền

44.

Trong cộng đồng Chăm Hồi giáo sẽ không có thành phần nào?

a)

Tu sĩ

b)

Giáo cả

c)

Imam

d)

Tín đồ

45.

Điện thần Balamon của người Chăm có bao nhiêu vị thần trung tâm và là những ai?

a)

Ba vị: Brahma, Siva, Visnu

b)

Hai vị: Brahma và Siva

c)

Bốn vị: Brahma, Siva, Visnu, Indra

d)

Một vị: Siva

46.

Thần Brahma trong tín ngưỡng Balamon là thần của điều gì?

a)

Sáng tạo

b)

Chiến tranh

c)

Mưa thuận gió hòa

d)

Y học

47.

Thần Siva trong tín ngưỡng Balamon là thần của điều gì?

a)

Hủy diệt để tạo nên cái mới

b)

Nông nghiệp

c)

Tài lộc

d)

Sấm sét

48.

Thần Visnu trong tín ngưỡng Balamon là thần của điều gì?

a)

Bảo tồn

b)

Săn bắn

c)

Biển cả

d)

Sức khỏe

49.

Người Chăm Balamon kiêng không ăn loại thịt nào?

a)

Thịt bò

b)

Thịt dê

c)

Thịt gà

d)

Thịt cá

50.

Người Chăm Hồi giáo kiêng không ăn loại thịt nào?

a)

Thịt heo

b)

Thịt bò

c)

Thịt cừu

d)

Thịt gà

51.

Nguyên tắc trong hôn nhân của người Chăm là gì?

a)

Hôn nhân cùng tôn giáo

b)

Kết hôn khác dòng họ

c)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt

d)

Tự do kết hôn không điều kiện

52.

Trong đạo Hồi của người Chăm, người đàn ông được phép cưới tối đa bao nhiêu vợ và có nguyên tắc gì?

a)

Tối đa bốn vợ; vợ đầu là tín đồ Hồi giáo, các vợ sau có thể ngoại đạo nhưng phải theo đạo sau khi cưới

b)

Tối đa ba vợ; mọi vợ đều phải cùng tôn giáo

c)

Tối đa hai vợ; không quy định về tôn giáo

d)

Chỉ một vợ; phải cùng tôn giáo

53.

Xã hội người Chăm theo chế độ nào về huyết thống?

a)

Chế độ mẫu hệ

b)

Chế độ phụ hệ

c)

Song hệ

d)

Phụ hệ mở rộng

54.

Đám cưới của người Chăm thường được tổ chức ở đâu?

a)

Nhà của cô dâu

b)

Nhà của chú rể

c)

Nhà cộng đồng

d)

Đền tháp

55.

Sau bao nhiêu ngày thì cô dâu và chú rể Chăm mới chính thức trở thành vợ chồng?

a)

Bốn ngày

b)

Một ngày

c)

Hai ngày

d)

Bảy ngày

56.

Trong ba ngày đầu của đám cưới Chăm, cô dâu và chú rể phải làm gì?

a)

Giữ cho ngọn đèn trên mâm trầu cau không tắt

b)

Ở riêng và kiêng gặp khách

c)

Nhịn ăn vào buổi tối

d)

Dâng lễ ở tháp sớm tối

57.

Sau khi mất, người Chăm Balamon thực hiện nghi thức nào?

a)

Hỏa thiêu và giữ lại chín mảnh xương trán

b)

Địa táng không giữ di cốt

c)

Ướp xác và đặt trong tháp

d)

Thủy táng sau ba ngày

58.

Sau khi mất, người Chăm Hồi giáo thực hiện nghi thức nào?

a)

Chôn trong vòng 24 giờ

b)

Hỏa táng và rải tro

c)

Quàn ba ngày rồi chôn

d)

Hỏa táng rồi gửi tro ở thánh đường

59.

Trong đám tang của người Chăm Hồi giáo, những gì không được sử dụng?

a)

Trống, nhạc, nhạc lễ, vòng hoa

b)

Hương thơm và khăn trắng

c)

Kinh tụng và cầu nguyện

d)

Nước tẩy rửa nghi thức

60.

Người Chăm Hồi giáo chôn người chết với hướng đặt như thế nào?

a)

Đầu hướng Bắc, chân hướng Nam, mặt hướng Tây về thánh địa Mecca

b)

Đầu hướng Đông, chân hướng Tây, mặt hướng Nam

c)

Đầu hướng Tây, chân hướng Đông, mặt hướng Bắc

d)

Đầu hướng Nam, chân hướng Bắc, mặt hướng Đông

61.

Kiến trúc nhà ở của người Chăm thường thuộc kiểu nào?

a)

Nhà sàn

b)

Nhà đất nén

c)

Nhà nửa chìm

d)

Nhà tường gạch mái bằng

62.

Một số món bánh đặc trưng của người Chăm là gì?

a)

Bánh củ gừng, bánh Sakaya, bánh dồn (bánh tét)

b)

Bánh chưng, bánh dày, bánh khảo

c)

Bánh đậu xanh, bánh cốm, bánh gai

d)

Bánh pía, bánh lọt, bánh ít trần

63.

Tín ngưỡng của người Chăm (trừ người Chăm Hồi giáo mới) bao gồm những loại nào?

a)

Vật linh, thờ tổ tiên, phồn thực, nhiên thần nhân thần

b)

Độc thần tối cao

c)

Thờ thiên văn và chiêm tinh

d)

Sùng bái tổ nghề duy nhất

64.

Tôn giáo của người Chăm gồm những tôn giáo nào?

a)

Balamon giáo và Hồi giáo

b)

Phật giáo và Nho giáo

c)

Thiên Chúa giáo và Tin Lành

d)

Đạo Mẫu và Cao Đài

65.

Vào tháng chay Ramadan, người Chăm phải hành lễ mỗi ngày bao nhiêu lần?

a)

Năm lần

b)

Ba lần

c)

Bốn lần

d)

Sáu lần

66.

Người Chăm Hồi giáo phải có ít nhất bao nhiêu lần hành hương đến thánh địa Mecca?

a)

Ít nhất một lần

b)

Ít nhất hai lần

c)

Ít nhất ba lần

d)

Không bắt buộc

67.

Người Chăm Hồi giáo quy định tín đồ phải bố thí bao nhiêu phần trăm từ lợi tức của mình làm ra?

a)

10% lợi tức

b)

5% lợi tức

c)

15% lợi tức

d)

20% lợi tức

68.

Tháng chay Ramadan thường rơi vào tháng mấy theo lịch dương?

a)

Tháng 9

b)

Tháng 1

c)

Tháng 6

d)

Tháng 12

69.

Lễ hội Kate của người Chăm Balamon được chia thành mấy cấp độ và là những cấp độ nào?

a)

Ba cấp độ: cúng tại làng tháp, cúng tại Palay, cúng tại nhà ở

b)

Hai cấp độ: cúng tại tháp và tại nhà

c)

Bốn cấp độ: tháp, làng, dòng họ, tỉnh

d)

Một cấp độ: cúng tại tháp duy nhất

70.

Người Hoa sinh sống chủ yếu ở khu vực nào tại Việt Nam?

a)

Nam Bộ, đặc biệt Thành phố Hồ Chí Minh

b)

Bắc Bộ, chủ yếu Hà Nội

c)

Bắc Trung Bộ, chủ yếu Nghệ An

d)

Tây Nguyên, chủ yếu Gia Lai

71.

Sinh hoạt kinh tế thường thấy của người Hoa là gì?

a)

Sản xuất nông nghiệp, nghề thủ công và thương mại dịch vụ

b)

Chủ yếu khai khoáng và lâm nghiệp

c)

Làm muối và nuôi trồng thủy sản

d)

Chỉ buôn bán nhỏ lẻ trong chợ

72.

Người Hoa họ sẽ thường liên kết thành một gì?

a)

Hội Đoàn

b)

Gia phả

c)

Nhà thờ họ

d)

Nhóm phường chèo

73.

Tổ chức nào đã được chúa Nguyễn cho thành lập bao gồm những người cùng quê quán, nói cùng ngôn ngữ?

a)

Hội đồng hương phương ngữ

b)

Hội làng nghề

c)

Hội thương gia

d)

Hội đồng kỳ mục

74.

Hội đồng hương phương ngữ tồn tại đến năm bao nhiêu?

a)

1960

b)

1945

c)

1975

d)

1990

75.

Tổ chức những người cùng họ có tên gọi là gì?

a)

Hội Họ hay Hội Tôn thân

b)

Hội Phường hội

c)

Hội Đồng hương

d)

Hội Làng xóm

76.

Hội họ nào đông nhất?

a)

Hội họ Trần

b)

Hội họ Lê

c)

Hội họ Nguyễn

d)

Hội họ Phạm

77.

Tổ chức của những người mưu sinh cùng 1 nghề có tên là?

a)

Hội Nghề nghiệp

b)

Hội Văn nghệ

c)

Hội Thương mại

d)

Hội Nông dân

78.

Món ăn của người Hoa thường có nhiều gì?

a)

Dầu mỡ, bơ

b)

Đường phèn

c)

Muối biển

d)

Giấm

79.

Trong ẩm thực của người Hoa họ thường chú ý những gì?

a)

Tính tương sinh tương khắc của thực phẩm

b)

Số lượng món trong mâm

c)

Màu sắc bát đũa

d)

Thời gian nấu nướng

80.

Tín ngưỡng trong gia đình của người Chăm là gì?

a)

Tín ngưỡng tổ tiên và tín ngưỡng thần bảo hộ

b)

Thờ các vua Hùng

c)

Thờ Thành hoàng làng

d)

Chỉ thờ Phật giáo

81.

Tín ngưỡng trong cộng đồng của người Chăm là gì?

a)

Thiên hậu Thánh mẫu, Quan Thánh đế quân, Phước đức chính thần

b)

Chỉ thờ tổ tiên

c)

Thờ thần Núi và thần Sông duy nhất

d)

Không có hình thức thờ tự cộng đồng

82.

Lễ hội của người Hoa gồm những gì?

a)

Lễ Thượng nguyên, Trung nguyên và Hạ nguyên

b)

Lễ Trung thu, Tết Đoan ngọ, Giỗ tổ

c)

Lễ hội Cồng chiêng

d)

Lễ hội cày bừa

83.

Nghệ thuật diễn xướng của người Hoa chia làm mấy loại?

a)

Chia làm 2 loại: Hý khúc và Múa lốt

b)

Chia làm 3 loại: Kịch nói, Cải lương, Tuồng

c)

Chia làm 4 loại: Hát, Múa, Nhạc, Kịch

d)

Chỉ có 1 loại: Ca kịch

84.

Nghệ thuật diễn xướng Hý khúc gồm có gì?

a)

Việt kịch, Triều kịch, Quỳnh Kịch

b)

Tuồng, Chèo, Cải lương

c)

Kịch nói, Operetta, Ballet

d)

Ca trù, Hát xẩm, Quan họ

85.

Nghệ thuật diễn xướng múa lốt gồm có gì?

a)

Múa Lân, Múa Rồng, múa Sư Tử, múa Hầu

b)

Múa sạp, múa xòe, múa quạt, múa nón

c)

Múa đương đại, ballet, hip hop, jazz

d)

Múa rối nước, múa rối que, múa bóng, múa bóng râm

86.

Múa Hầu được diễn ra vào dịp nào?

a)

Cúng Quyền thiên thượng đế

b)

Tết Trung thu

c)

Lễ cưới

d)

Lễ mừng lúa mới

87.

Múa Hầu có mấy điều cấm kị? Đó là gì?

a)

Có 2 điều: không được ngửa mặt lên trời và không được leo trèo

b)

Có 3 điều: không được nói, không được cười, không được múa

c)

Chỉ 1 điều: không được chụp ảnh

d)

Không có điều cấm kị nào

88.

Các loại hình nghệ thuật của người Hoa là gì?

a)

Thư pháp, điêu khắc, hội họa, may thêu

b)

Hát then, đàn tính, múa khèn

c)

Nghệ thuật sơn mài, gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc

d)

Kịch nói, xiếc, ảo thuật, phim ảnh

89.

Nghệ thuật kiến trúc của người Hoa theo lối gì?

a)

Tứ hợp viện

b)

Nhà sàn

c)

Nhà rường

d)

Nhà dài

90.

Bát tiên gồm có những ai?

a)

Lý Thiết Quải, Chung Ly Quyền, Tào Quốc Cữu, Lã Động Tân, Hà Tiên Cô, Lam Thái Hòa, Hàn Tương Tử và Trương Quả Lão

b)

Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa Tăng, Đường Tăng, Na Tra, Nhị Lang, Quan Công, Trương Phi

c)

Vua Hùng, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, Sơn Tinh, Thủy Tinh, An Dương Vương, Mỵ Châu, Trọng Thủy

d)

Khổng Tử, Mạnh Tử, Lão Tử, Trang Tử, Tuân Tử, Hàn Phi, Tôn Tử, Tôn Bính

91.

Tứ linh gồm những con vật gì?

a)

Long, Lân, Quy, Phụng

b)

Hổ, Báo, Gấu, Sói

c)

Ngựa, Trâu, Dê, Lợn

d)

Chim, Cá, Rắn, Rùa

92.

Dơi tượng trưng cho điều gì?

a)

Tượng trưng cho phúc, từ đông ấm cho tới tốt đẹp

b)

Tượng trưng cho quyền lực tối thượng

c)

Tượng trưng cho trí tuệ và học vấn

d)

Tượng trưng cho tôn giáo và tín ngưỡng

93.

Cá tượng trưng cho điều gì?

a)

Ngư đồng âm với dư, dư giả giàu có sung túc

b)

Sức mạnh và lòng can đảm

c)

Sự trung thành bất biến

d)

Tình bạn và hòa hợp

94.

Loan phượng tượng trưng cho điều gì?

a)

Tình nghĩa keo sơn vợ chồng

b)

Sự trường thọ

c)

Tài lộc và phú quý

d)

Quyền uy quân sự

95.

Long Mã Hà Đồ tượng trưng cho điều gì?

a)

Đầu rồng mình ngựa trên mình có bản Hà Đồ

b)

Ngựa bay mang bát quái

c)

Rồng cưỡi mây tạo mưa

d)

Phượng hoàng tái sinh từ tro tàn

96.

Gà Trống tượng trưng cho điều gì?

a)

5 đức tính của người quân tử (văn, võ, dũng, nhân, tín)

b)

4 mùa trong năm

c)

3 ngôi Tam bảo

d)

7 điều răn

97.

Trái lựu tượng trưng cho điều gì?

a)

Việc đông con, gia đình càng đông con càng có phúc

b)

Sự bền bỉ trước gian khó

c)

Tình bạn thủy chung

d)

Lòng hiếu thảo với cha mẹ

98.

Dơi - Nai - Tùng tượng trưng cho điều gì?

a)

Phúc - Lộc - Thọ

b)

Tài - Trí - Dũng

c)

Văn - Võ - Nhạc

d)

Thiên - Địa - Nhân

99.

Mai - Lan - Cúc - Trúc tượng trưng cho điều gì?

a)

Xuân - Hạ - Thu - Đông

b)

Phúc - Lộc - Thọ - An

c)

Văn - Võ - Dũng - Nhân

d)

Kim - Mộc - Thủy - Hỏa

100.

Người Khơ-me sống chủ yếu ở đâu?

a)

Nam Bộ; nhiều nhất ở Trà Vinh và Sóc Trăng

b)

Tây Nguyên; nhiều nhất ở Gia Lai và Kon Tum

c)

Bắc Bộ; nhiều nhất ở Hà Nội và Hải Phòng

d)

Trung Bộ; nhiều nhất ở Huế và Đà Nẵng

101.

Hoạt động kinh tế chính của người Khơ-me là gì?

a)

Nông nghiệp là chủ yếu; chăn nuôi gia súc gia cầm; các làng nghề thủ công

b)

Khai thác mỏ và luyện kim

c)

Đánh bắt hải sản xa bờ

d)

Thương mại và dịch vụ du lịch

102.

Hai làng dệt chiếu của người dân tộc Khơ-me là gì?

a)

Cà Hom (Trà Vinh) và Tà Niên (Kiên Giang)

b)

Nghĩa Hành (Quảng Ngãi) và Vạn Phúc (Hà Nội)

c)

Ninh Hiệp (Bắc Ninh) và La Khê (Hà Đông)

d)

Bảy Núi (An Giang) và Phú Bài (Thừa Thiên Huế)

103.

Tổ chức cộng đồng của người Khơ-me là gì?

a)

Phum

b)

Bản

c)

Làng

d)

Buôn

104.

Nhiều Phum sẽ tạo thành gì?

a)

Sóc

b)

Tổng

c)

Huyện

d)

Châu

105.

Nguyên tắc hôn nhân của dân tộc Khơ-me là gì?

a)

Hôn nhân 1 vợ 1 chồng

b)

Đa thê

c)

Hôn nhân do cha mẹ sắp đặt bắt buộc

d)

Hôn nhân thử trước khi cưới

106.

Trong hôn nhân của người dân Khơ-me ai sẽ là người đại diện cho nhà trai?

a)

Ông Ma ha

b)

Ông Mối

c)

Trưởng lão

d)

Thầy mo

107.

Người Khơ-me ngày nay theo chế độ gì?

a)

Phụ hệ

b)

Mẫu hệ

c)

Song hệ

d)

Huynh hệ

108.

Kiến trúc nhà ở trước đây của người Khơ-me là gì?

a)

Nhà sàn

b)

Nhà nền gạch

c)

Nhà tường bê tông

d)

Nhà đất nén

109.

Kiến trúc nhà ở của người Khơ-me hiện nay là gì?

a)

Nhà nối mái

b)

Nhà trệt mái bằng

c)

Nhà vòm đất

d)

Nhà nửa chìm nửa nổi

110.

Người dân Khơ-me chỉ thờ duy nhất một vị Phật là ai?

a)

Phật Thích Ca

b)

A-di-đà

c)

Di Lặc

d)

Văn Thù

111.

Sư Nam Tông ăn được mấy bữa một ngày?

a)

Chỉ một bữa chính sau giờ ngọ

b)

Hai bữa sáng và trưa

c)

Ba bữa như cư sĩ

d)

Nhịn ăn cả ngày

112.

Các món ăn đặc trưng của người Khơ-me là gì?

a)

Mắm bò hóc

b)

Bún nước bò

c)

Cốm dẹp

d)

Bánh chưng

113.

Tín ngưỡng của người dân Khơ-me là gì?

a)

Tín ngưỡng thờ tổ tiên

b)

Tín ngưỡng thờ thần bảo hộ

c)

Thờ độc thần chiến tranh

d)

Sùng bái mặt trời

114.

Arak là vị thần bảo hộ nào?

a)

Thần bảo hộ cho dòng họ, thường là nữ thần

b)

Thần bảo hộ mùa màng

c)

Thần bảo hộ biển cả

d)

Thần bảo hộ nhà cửa cá nhân

115.

Neakta là vị thần bảo hộ nào?

a)

Thần bảo hộ cho cộng đồng khu vực

b)

Thần bảo hộ cho một gia đình

c)

Thần bảo hộ thương nhân

d)

Thần bảo hộ thợ săn

116.

Người Khơ-me thần đắt thường là ai?

a)

Nữ thần

b)

Nam thần

c)

Thần thú

d)

Thần núi

117.

Tôn giáo chính của người Khơ-me là gì?

a)

Phật giáo Nguyên Thủy

b)

Phật giáo Đại Thừa

c)

Bà-la-môn giáo

d)

Hồi giáo

118.

Lễ mừng năm mới của người Khơ-me có tên là gì?

a)

Lễ hội Chol Chonam Thmay

b)

Lễ hội Té nước Songkran

c)

Lễ hội Vu Lan

d)

Lễ hội Oóc-om-bóc

119.

Lễ hội Chol Chonam Thmay được diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Giữa tháng 4 dương lịch

b)

Đầu tháng 1 dương lịch

c)

Rằm tháng 7 âm lịch

d)

Cuối tháng 10 âm lịch

120.

Lễ hội Ok Om Bok diễn ra vào khi nào?

a)

Ngày rằm tháng 10 âm lịch

b)

Ngày mồng 1 tháng 3 âm lịch

c)

Giữa tháng 4 dương lịch

d)

Cuối tháng Chạp âm lịch

121.

Trong lễ hội Ok Om Bok, món ăn nào được phổ biến?

a)

Cốm dẹp

b)

Bánh tét

c)

Bánh chưng

d)

Phở

122.

Lễ hội Dolta là lễ gì?

a)

Cúng Ông Bà

b)

Mừng mùa màng

c)

Cầu mưa

d)

Tưởng niệm anh hùng

123.

Lễ hội Dolta được diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ 29/8 đến 1/9 âm lịch

b)

Từ 1/1 đến 3/1 dương lịch

c)

Từ 14/2 đến 16/2 âm lịch

d)

Từ 10/10 đến 15/10 âm lịch

124.

Đua ghe ngo đã được công nhận là gì?

a)

Lễ hội cấp Quốc gia

b)

Di sản văn hóa phi vật thể thế giới

c)

Hoạt động thể thao cấp tỉnh

d)

Phong tục địa phương