Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TOCFL BAND A (PHỒN THỂ)

Total questions: 49

Worksheet time: 25hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Từ '愛' (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Yêu, thích

b)

Cha

c)

Trăm

d)

Yên tĩnh

2.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '安靜' (ānjìng):

a)

yên tĩnh

b)

nóng nảy

c)

ồn ào

d)

vui vẻ

3.

Từ '爸爸' (bàba) có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Cha

c)

Bánh bao

d)

Văn phòng

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '百貨公司' (bǎihuògōngsī): ________

a)

Nhà hàng

b)

Công ty bách hóa, TTTM

c)

Bệnh viện

d)

Trường học

5.

Từ '白色' (báisè) có nghĩa là gì?

a)

Ly

b)

Màu trắng

c)

Tập

d)

Văn phòng

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '班' (bān) (N): ________

a)

trường

b)

lớp

c)

bàn

d)

giáo viên

7.

Từ '搬' (bān VA) có nghĩa là gì?

a)

Bánh bao

b)

Bóng chày

c)

Dời

d)

Giúp

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '半' (bàn):

a)

một phần ba

b)

nửa, rưỡi

c)

một giờ

d)

một phần tư

9.

Từ '辦公室' (bàngōngshì) có nghĩa là gì?

a)

Ly

b)

Văn phòng

c)

Tập

d)

Báo

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '棒球' (bàngqiú): ________

a)

bóng đá

b)

bóng chày

c)

bóng rổ

d)

bóng chuyền

11.

Từ '包子' (bāozi) có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Bánh bao

c)

Ly

d)

Tập

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '報紙' (bàozhǐ): ________

a)

bút

b)

báo

c)

sách

d)

bàn

13.

Từ '杯' (bēi) có nghĩa là gì?

a)

Cuốn

b)

Ly

c)

Tập

d)

Văn phòng

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '被' (bèi): ________

a)

học, dạy

b)

cho, tặng

c)

bị, được

d)

mua, bán

15.

Từ '北邊' (běi biān) có nghĩa là gì?

a)

Ly

b)

Hướng Bắc

c)

Tập

d)

Báo

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '杯子' (bēizi): ________

a)

cái ly

b)

cái ghế

c)

cái bàn

d)

cái bút

17.

Từ '本' (běn) có nghĩa là gì?

a)

Báo

b)

Cuốn

c)

Tập

d)

Văn phòng

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '本子' (běnzi): ________

a)

bàn

b)

ghế

c)

tập

d)

bút

19.

Từ '比' bǐ có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nghỉ ngơi

b)

học tập

c)

so sánh

d)

vui chơi

20.

Từ '笔' bǐ có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sách

b)

ghế

c)

bút, viết

d)

bàn

21.

Từ '别的' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đi học

b)

cái khác

c)

bạn bè

d)

mua bán

22.

Từ '比较' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ít hơn

b)

rất nhiều

c)

khá là, ...hơn

d)

bắt đầu

23.

Từ '比赛' (danh từ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thư viện

b)

bệnh viện

c)

trận đấu

d)

giáo viên

24.

Từ '比赛' (động từ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học tập

b)

nghỉ ngơi

c)

thi đấu

d)

mua bán

25.

Từ '不客气' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tạm biệt

b)

cảm ơn

c)

xin chào

d)

đừng khách sáo

26.

Từ '不' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

phải

b)

có

c)

đừng

d)

nên

27.

Từ '不好意思' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ngại

b)

mệt mỏi

c)

vui vẻ

d)

đói bụng

28.

Từ '才' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cũ (xưa)

b)

mới (sớm)

c)

đã (rồi)

d)

luôn luôn

29.

Từ '菜' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thịt

b)

món ăn, rau

c)

trái cây

d)

nước

30.

Từ '参加' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học tập

b)

tham gia

c)

nghỉ ngơi

d)

chơi đùa

31.

Từ '餐厅' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhà hàng

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

32.

Từ '饭馆' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trường học

b)

nhà hàng

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

33.

Từ '茶' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sữa

b)

trà

c)

nước

d)

cà phê

34.

Từ '长' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tròn

b)

nhỏ

c)

dài

d)

ngắn

35.

Từ '常常' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thường

b)

luôn luôn

c)

đôi khi

d)

hiếm khi

36.

Từ '唱歌' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ca hát

b)

ngủ trưa

c)

đi bộ

d)

ăn cơm

37.

Từ '吵' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chạy, đi bộ

b)

ồn, làm ồn

c)

đẹp, xinh đẹp

d)

ăn, uống

38.

Từ '车(子)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xe

b)

sách

c)

bàn

d)

cửa

39.

Từ '车站' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trường học

b)

bệnh viện

c)

trạm xe

d)

nhà hàng

40.

Từ '成绩' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học sinh

b)

thành tích

c)

bài tập

d)

giáo viên

41.

Từ '吃' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

uống

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chơi

42.

Từ '吃饱' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ngủ ngon

b)

uống nước

c)

ăn no

d)

đi học

43.

Từ '吃饭' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đi học

b)

uống nước

c)

ăn cơm

d)

ngủ trưa

44.

Từ '穿' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mặc

b)

đi

c)

ngủ

d)

ăn

45.

Từ '船' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

xe đạp

b)

thuyền

c)

nhà

d)

cây

46.

Từ '窗' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

bàn ghế

b)

quyển sách

c)

cửa sổ

d)

cái bút

47.

Từ '床' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tủ

b)

giường

c)

bàn

d)

cửa

48.

Từ '厨房' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng ngủ

c)

phòng khách

d)

nhà bếp

49.

Từ '出国' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

học tiếng Trung

b)

mua sắm

c)

đi nước ngoài

d)

làm việc ở nhà