WorksheetsTỪ VỰNG TOCFL BAND A (PHỒN THỂ)
Total questions: 49
Worksheet time: 25hrs 30mins
Từ '愛' (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Yêu, thích
Cha
Trăm
Yên tĩnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '安靜' (ānjìng):
yên tĩnh
nóng nảy
ồn ào
vui vẻ
Từ '爸爸' (bàba) có nghĩa là gì?
Báo
Cha
Bánh bao
Văn phòng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '百貨公司' (bǎihuògōngsī): ________
Nhà hàng
Công ty bách hóa, TTTM
Bệnh viện
Trường học
Từ '白色' (báisè) có nghĩa là gì?
Ly
Màu trắng
Tập
Văn phòng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '班' (bān) (N): ________
trường
lớp
bàn
giáo viên
Từ '搬' (bān VA) có nghĩa là gì?
Bánh bao
Bóng chày
Dời
Giúp
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '半' (bàn):
một phần ba
nửa, rưỡi
một giờ
một phần tư
Từ '辦公室' (bàngōngshì) có nghĩa là gì?
Ly
Văn phòng
Tập
Báo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '棒球' (bàngqiú): ________
bóng đá
bóng chày
bóng rổ
bóng chuyền
Từ '包子' (bāozi) có nghĩa là gì?
Báo
Bánh bao
Ly
Tập
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '報紙' (bàozhǐ): ________
bút
báo
sách
bàn
Từ '杯' (bēi) có nghĩa là gì?
Cuốn
Ly
Tập
Văn phòng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '被' (bèi): ________
học, dạy
cho, tặng
bị, được
mua, bán
Từ '北邊' (běi biān) có nghĩa là gì?
Ly
Hướng Bắc
Tập
Báo
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '杯子' (bēizi): ________
cái ly
cái ghế
cái bàn
cái bút
Từ '本' (běn) có nghĩa là gì?
Báo
Cuốn
Tập
Văn phòng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ '本子' (běnzi): ________
bàn
ghế
tập
bút
Từ '比' bǐ có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nghỉ ngơi
học tập
so sánh
vui chơi
Từ '笔' bǐ có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sách
ghế
bút, viết
bàn
Từ '别的' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đi học
cái khác
bạn bè
mua bán
Từ '比较' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ít hơn
rất nhiều
khá là, ...hơn
bắt đầu
Từ '比赛' (danh từ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thư viện
bệnh viện
trận đấu
giáo viên
Từ '比赛' (động từ) có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học tập
nghỉ ngơi
thi đấu
mua bán
Từ '不客气' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tạm biệt
cảm ơn
xin chào
đừng khách sáo
Từ '不' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
phải
có
đừng
nên
Từ '不好意思' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ngại
mệt mỏi
vui vẻ
đói bụng
Từ '才' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cũ (xưa)
mới (sớm)
đã (rồi)
luôn luôn
Từ '菜' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thịt
món ăn, rau
trái cây
nước
Từ '参加' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học tập
tham gia
nghỉ ngơi
chơi đùa
Từ '餐厅' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nhà hàng
trường học
bệnh viện
cửa hàng
Từ '饭馆' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trường học
nhà hàng
bệnh viện
cửa hàng
Từ '茶' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sữa
trà
nước
cà phê
Từ '长' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tròn
nhỏ
dài
ngắn
Từ '常常' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thường
luôn luôn
đôi khi
hiếm khi
Từ '唱歌' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ca hát
ngủ trưa
đi bộ
ăn cơm
Từ '吵' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
chạy, đi bộ
ồn, làm ồn
đẹp, xinh đẹp
ăn, uống
Từ '车(子)' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
xe
sách
bàn
cửa
Từ '车站' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trường học
bệnh viện
trạm xe
nhà hàng
Từ '成绩' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học sinh
thành tích
bài tập
giáo viên
Từ '吃' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
uống
ngủ
ăn
chơi
Từ '吃饱' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
ngủ ngon
uống nước
ăn no
đi học
Từ '吃饭' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
đi học
uống nước
ăn cơm
ngủ trưa
Từ '穿' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
mặc
đi
ngủ
ăn
Từ '船' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
xe đạp
thuyền
nhà
cây
Từ '窗' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
bàn ghế
quyển sách
cửa sổ
cái bút
Từ '床' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tủ
giường
bàn
cửa
Từ '厨房' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nhà vệ sinh
phòng ngủ
phòng khách
nhà bếp
Từ '出国' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
học tiếng Trung
mua sắm
đi nước ngoài
làm việc ở nhà
