wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Revision: Topic 4

Total questions: 47

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

collection (n)

a)

bộ sưu tập

b)

đơn xin việc

c)

lời mời

d)

đề cập

2.

exhibition (n)

a)

bảo tàng

b)

triển lãm

c)

cộng đồng

d)

trung tâm

3.

popular (adj)

a)

quan tâm

b)

ko tin tưởng

c)

phổ biến

d)

sống động

4.

donation (n)

a)

dân số

b)

quy định

c)

cảm hứng

d)

quyên góp

5.

present (v)

a)

trình bày

b)

xử lý

c)

cầm giữ

d)

tiếp tục

6.

banquet (n)

a)

lễ kỉ niệm

b)

tiệc kỉ niệm

c)

giải thưởng

d)

thương hiệu

7.

anniversary (n)

a)

tiệc kỉ niệm

b)

tổ chức

c)

lễ kỉ niệm

d)

bộ sưu tập

8.

succeed (v)

a)

xử lý

b)

giải quyết

c)

trả lời

d)

thành công

9.

fund-raising (n)

a)

sự gây quỹ

b)

tiền bạc

c)

quyên góp

d)

ngân quỹ

10.

subscription (n)

a)

chi phí

b)

đăng ký

c)

bộ sưu tập

d)

thanh toán

11.

appear (v)

a)

thu hút

b)

nộp đơn

c)

xuất hiện

d)

vỗ tay

12.

accompany (v)

a)

công ty

b)

đi cùng

c)

đính kèm

d)

gắn vào

13.

commit (v)

a)

bình luận

b)

giới thiệu

c)

thay đổi

d)

cam kết

14.

audience (n)

a)

khán giả

b)

kiểm toán viên

c)

kiểm toán

d)

biên tập viên

15.

author (n)

a)

diễn viên

b)

bồi bàn

c)

tác giả

d)

nhạc sĩ

16.

upcoming (adj)

a)

sắp tới

b)

trước đó

c)

kế bên

d)

trễ muộn

17.

current (v)

a)

sau đó

b)

hiện hành

c)

chi phí

d)

1 nửa

18.

local (adj)

a)

quốc tế

b)

cụ thể

c)

trong vùng

d)

cần thiết

19.

variety (n)

a)

sự đa dạng

b)

kiểu loại

c)

bộ sưu tập

d)

thông tin

20.

contributor (n)

a)

sư đóng góp

b)

sự phân phối

c)

người đóng góp

d)

sự cho phép

21.

art museum

a)

thư viện

b)

nhà hàng

c)

bệnh viện

d)

bảo tàng nghệ thuật

22.

beneficial (adj)

a)

có lợi

b)

thú vị

c)

ban đầu

d)

nguyên bản

23.

manuscript (n)

a)

ứng viên

b)

bản thảo

c)

sự yêu cầu

d)

vị trí trống

24.

specifically (adv)

a)

ban đầu

b)

quan trọng

c)

cụ thể

d)

nhiều thông tin

25.

fascinating (adj)

a)

hấp dẫn

b)

quan tâm

c)

có lợi

d)

nhàm chán

26.

required (v) được yêu cầu

a)

yêu cầu

b)

được yêu cầu

c)

đánh giá

d)

giới thiệu

27.

resume (v)

a)

tìm kiếm

b)

giới thiệu

c)

thay đổi

d)

tiếp tục

28.

celebrity (n)

a)

người nổi tiếng

b)

diễn viên

c)

giám đốc

d)

người học việc

29.

live (adj)

a)

sống

b)

sôi động

c)

ở lại

d)

rời đi

30.

improvise (v)

a)

đối phó

b)

tránh khỏi

c)

ứng khẩu

d)

thay đổi

31.

alumni (n)

a)

nhân sự

b)

người nổi tiếng

c)

người mới đến

d)

cựu sinh viên

32.

rest (v)

a)

hoạt động

b)

nghỉ ngơi

c)

tham gia

d)

trình bày

33.

issue (n)

a)

ấn phẩm

b)

tạp chí

c)

biên soạn

d)

trợ cấp

34.

edition (n) phiên bản

a)

giai đoạn

b)

thịnh vượng

c)

phiên bản

d)

vấn đề

35.

anonymous (adj)

a)

vô danh

b)

đặc biệt

c)

cụ thể

d)

hào phóng

36.

informative (adj)

a)

hợp lý

b)

phải chăng

c)

đáng tin cậy

d)

nhiều thông tin

37.

note (v)

a)

đề cập

b)

đáp ứng

c)

tham khảo

d)

chú ý

38.

antique (n)

a)

đồ cổ

b)

công việc

c)

ấn phẩm

d)

xuất bản

39.

lend (v)

a)

vay mượn

b)

làm việc

c)

bắt đầu

d)

cho vay

40.

advocate (n)

a)

người học việc

b)

luật sư

c)

người phục vụ

d)

quan chức

41.

showing (n)

a)

ứng dụng

b)

khai trương

c)

cuộc biểu diễn

d)

giới thiệu

42.

librarian (n)

a)

kế toán

b)

thủ thư

c)

giám đốc

d)

thư ký

43.

leisure (n)

a)

sự bận rộn

b)

cuộc họp

c)

sự thư giãn

d)

chuyến phiêu lưu

44.

adventure (n)

a)

chuyến thám hiểm

b)

sự tham gia

c)

sự chi tiêu

d)

sự phát minh

45.

artifact (n)

a)

đồ tạo tác

b)

đồ đạc

c)

thiết bị văn phòng

d)

máy móc

46.

choir (n)

a)

dàn hơp xướng

b)

lịch sử cổ đại

c)

nhạc trưởng

d)

dây dẫn diện

47.

premiere (n) buổi công chiếu

a)

lễ khai trương

b)

sự thành lập

c)

cuộc họp

d)

buổi công chiếu