wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NGÂN HÀNG CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM SINH HỌC

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

2.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

3.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → 6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

4.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

5.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

6.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

7.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

8.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

9.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

10.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

11.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

12.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

13.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

14.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

15.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

16.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

17.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

18.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

19.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

20.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

21.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

22.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

23.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

24.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

25.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

26.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

27.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

28.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

29.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

30.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

31.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

32.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

33.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

34.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

35.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

36.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

37.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

38.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

39.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

40.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

41.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

42.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

43.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

44.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

45.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

46.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

47.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

48.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

49.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

50.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

51.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

52.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

53.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

54.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

55.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

56.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

57.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

58.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

59.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

60.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

61.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

62.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

63.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

64.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

65.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate

66.

Con đường chuyển hóa nào là chung cho cả lên men và hô hấp tế bào của glucose?

a)

Chu trình Krebs

b)

Chuỗi chuyển electron

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl-CoA

67.

Phần lớn CO₂ trong quá trình dị hóa được giải phóng ở đâu?

a)

Đường phân

b)

Lên men

c)

Chuỗi chuyển electron

d)

Chu trình Krebs

68.

Phản ứng nào tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp hiếu khí?

a)

Glucose → G6P

b)

PEP → Pyruvate

c)

Glucose → Pyruvate

d)

Acetyl-CoA → CO₂ + H₂O

69.

Phản ứng nào không xảy ra trong chu trình Calvin?

a)

Cố định CO₂

b)

Oxy hóa NADPH

c)

Giải phóng O₂

d)

Tái sinh RuBP

70.

Chất nào bị khử trong phản ứng: Pyruvate + NADH → Lactate + NAD⁺?

a)

Oxygen

b)

NADH

c)

NAD⁺

d)

Lactate

e)

Pyruvate