wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6: Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Trong thế kỉ XIX, quốc gia nào ở Đông Nam Á giữ được độc lập?

a)

Phi-lip-pin

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xiêm

d)

Việt Nam

2.

Thực dân phương Tây xâm lược Đông Nam Á nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Truyền bá văn hóa, tôn giáo

b)

Vơ vét tài nguyên, khai thác nhân công giá rẻ

c)

Mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa

d)

Cả B và C

3.

Người anh hùng nào đã lãnh đạo phong trào đấu tranh chống Pháp ở Việt Nam từ năm 1858 đến cuối thế kỉ XIX?

a)

Phan Bội Châu

b)

Phan Châu Trinh

c)

Nguyễn Trường Tộ

d)

Không phải các đáp án trên

4.

Cuộc khởi nghĩa nào được coi là tiêu biểu nhất trong phong trào đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha ở Phi-líp-pin cuối thế kỉ XIX?

a)

Khởi nghĩa Pa-ti

b)

Khởi nghĩa Đa-gô-hô

c)

Khởi nghĩa Ca-ti-pu-nan

d)

Khởi nghĩa Bô-ni-pha-xi-ô

5.

Lãnh đạo phong trào đấu tranh theo xu hướng cải cách, gắn với phong trào “Xi-a-rê-cát I-xlam” ở In-đô-nê-xi-a là ai?

a)

Xu-các-nô

b)

Hồ-chi-minh

c)

Đa-ca

d)

Không có đáp án đúng

6.

Sự kiện nào đánh dấu sự chấm dứt của chế độ phong kiến và mở ra kỉ nguyên mới cho Việt Nam vào năm 1945?

a)

Cách mạng tháng Tám thành công

b)

Khởi nghĩa Nam Kì

c)

Khởi nghĩa Bắc Sơn

d)

Khởi nghĩa Ba Tơ

7.

Phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai chủ yếu do lực lượng nào lãnh đạo?

a)

Giai cấp địa chủ phong kiến

b)

Giai cấp tư sản dân tộc

c)

Giai cấp vô sản và đảng cộng sản

d)

Cả B và C

8.

Năm 1945, quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập sớm nhất?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Lào

d)

Cả A và B

9.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á tuyên bố độc lập vào ngày 17/8/1945?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Phi-lip-pin

d)

In-đô-nê-xi-a

10.

Người đã tuyên bố độc lập cho In-đô-nê-xi-a vào năm 1945 là ai?

a)

Xu-các-nô

b)

Hô-xê Ri-đan

c)

Xi-ha-núc

d)

Cả A và B

11.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập thông qua cuộc đấu tranh quân sự kéo dài và hiệp định ngoại giao (Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954)?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Việt Nam

c)

Phi-lip-pin

d)

Mi-an-ma

12.

Mi-an-ma giành được độc lập vào năm nào?

a)

1945

b)

1948

c)

1954

d)

1965

13.

Quá trình giành độc lập của Phi-lip-pin sau Chiến tranh thế giới thứ hai diễn ra như thế nào?

a)

Đấu tranh vũ trang

b)

Đấu tranh ngoại giao

c)

Được đế quốc Mỹ trao trả độc lập

d)

Kết hợp đấu tranh vũ trang và ngoại giao

14.

Ma-lai-xi-a giành được độc lập vào năm nào?

a)

1946

b)

1957

c)

1963

d)

1965

15.

Năm 1965, quốc gia nào sau đây tách ra khỏi Liên bang Ma-lai-xi-a để trở thành quốc gia độc lập?

a)

Bru-nây

b)

Đông Ti-mo

c)

Xin-ga-po

d)

Mi-an-ma

16.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á giành được độc lập cuối cùng vào năm 2002?

a)

Xin-ga-po

b)

Bru-nây

c)

Đông Ti-mo

d)

Lào

17.

Hình thức đấu tranh chủ yếu của nhân dân Đông Nam Á chống lại ách đô hộ của thực dân phương Tây trong thế kỉ XIX là gì?

a)

Đấu tranh vũ trang

b)

Đấu tranh chính trị

c)

Đấu tranh ngoại giao

d)

Kết hợp chính trị và ngoại giao

18.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tư tưởng nào của phương Tây?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chủ nghĩa cộng sản

c)

Chủ nghĩa dân tộc và dân chủ

d)

Chủ nghĩa thực dân

19.

Trong những năm 1926-1927, cuộc khởi nghĩa nào ở In-đô-nê-xi-a đã thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ chống lại thực dân Hà Lan?

a)

Khởi nghĩa Gia-va

b)

Khởi nghĩa Xu-ma-tra

c)

Khởi nghĩa ở Ban-dung

d)

Khởi nghĩa của Đảng Cộng sản In-đô-nê-xi-a

20.

Ở Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập vào năm nào?

a)

1929

b)

1930

c)

1935

d)

1945

21.

Sự kiện nào tạo điều kiện khách quan cho các nước Đông Nam Á đứng lên giành độc lập vào năm 1945?

a)

Sự suy yếu của các nước đế quốc Anh, Pháp

b)

Phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện

c)

Sự thất bại của các nước đế quốc Đức, Ý

d)

Phong trào giải phóng dân tộc lan rộng khắp thế giới

22.

Lào tuyên bố độc lập vào thời điểm nào?

a)

12/10/1945

b)

2/9/1945

c)

17/8/1945

d)

1/1/1946

23.

Nước Lào giành được độc lập thông qua hình thức đấu tranh nào?

a)

Đấu tranh chính trị và ngoại giao

b)

Đấu tranh vũ trang

c)

Tổng khởi nghĩa

d)

Kết hợp đấu tranh vũ trang và chính trị

24.

Bru-nây giành được độc lập vào năm nào?

a)

1980

b)

1984

c)

1990

d)

2002

25.

Phong trào đấu tranh của nhân dân Đông Nam Á trong giai đoạn 1945-2002 nhằm mục tiêu cao nhất là gì?

a)

Đổi mới kinh tế

b)

Chống chủ nghĩa phát xít

c)

Giành độc lập dân tộc

d)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

26.

Trong phần Cấp Độ Thông Hiểu: Vì sao trong thế kỉ XIXXIX , Xiêm lại giữ được độc lập trong khi các nước khác trong khu vực bị xâm lược?

a)

Xiêm có nền kinh tế phát triển nhất khu vực

b)

Các nước đế quốc không quan tâm đến Xiêm

c)

Xiêm thực hiện chính sách cải cách mở cửa và triệt để lợi dụng mâu thuẫn giữa Anh và Pháp

d)

Vua Xiêm có quan hệ thân thiết với các nước phương Tây

27.

Trong phần Cấp Độ Thông Hiểu: Đâu là điểm khác biệt cơ bản trong phong trào đấu tranh giành độc lập giữa Việt Nam và Phi-líp-pin cuối thế kỉ XIXXIX ?

a)

Việt Nam: phong trào Cần Vương; Phi-líp-pin: đấu tranh chính trị

b)

Việt Nam: đấu tranh vũ trang; Phi-líp-pin: đấu tranh kết hợp chính trị và vũ trang

c)

Việt Nam: đấu tranh dưới sự lãnh đạo của vua, quan; Phi-líp-pin: đấu tranh dưới sự lãnh đạo của trí thức tư sản hóa

d)

Việt Nam: đấu tranh theo hệ tư tưởng phong kiến; Phi-líp-pin: đấu tranh theo hệ tư tưởng tư sản

28.

Trong phần Cấp Độ Thông Hiểu: Điều gì đã tạo nên bước ngoặt trong phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Sự ra đời của các tổ chức cộng sản

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của giai cấp tư sản

c)

Sự tham gia đông đảo của giai cấp công nhân

d)

Cả A, B, C

29.

Trong phần Cấp Độ Thông Hiểu: Tại sao nói việc Đảng Cộng sản ra đời ở nhiều nước Đông Nam Á là một yếu tố quyết định thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc sau này?

a)

Các Đảng Cộng sản có khả năng tập hợp mọi lực lượng dân tộc

b)

Các Đảng Cộng sản có đường lối cách mạng đúng đắn, khoa học

c)

Các Đảng Cộng sản nhận được sự giúp đỡ từ Liên Xô và Trung Quốc

d)

Cả A và B

30.

Sự kiện phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh đã có ý nghĩa như thế nào đối với cách mạng Đông Nam Á năm 19451945 ?

a)

Là cơ hội “ngàn vàng” để các dân tộc đứng lên giành độc lập

b)

Đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh thế giới thứ hai

31.

Phong trào giành độc lập năm 1945 của Việt Nam và In-đô-nê-xi-a có điểm chung nào sau đây?

a)

Đều diễn ra dưới hình thức khởi nghĩa từng phần

b)

Đều diễn ra trong thời điểm phát xít Nhật đã đầu hàng

c)

Đều phải đối mặt với sự tái chiếm của thực dân cũ (Pháp và Hà Lan)

d)

Cả B và C

32.

Vì sao Phi-líp-pin lại giành được độc lập từ tay Mỹ tương đối sớm ( 19461946 ) mà không phải là đấu tranh vũ trang quyết liệt?

a)

Mỹ muốn tập trung lực lượng để đối phó với Liên Xô

b)

Mỹ muốn biến Phi-líp-pin thành căn cứ quân sự

c)

Mỹ đã thực hiện chính sách “trao trả” độc lập cho Phi-líp-pin theo cam kết

d)

Lực lượng đấu tranh của Phi-líp-pin quá yếu

33.

Đặc điểm nổi bật nhất của phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Cuộc đấu tranh diễn ra không đồng đều giữa các quốc gia

b)

Kết quả giành được độc lập đều diễn ra bằng đấu tranh vũ trang

c)

Độc lập dân tộc gắn liền với tiến trình xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Phong trào lan rộng, quyết liệt và giành thắng lợi triệt để

34.

Sự khác biệt cơ bản giữa cách mạng Việt Nam ( 19451945 ) và cách mạng In-đô-nê-xi-a ( 19451945 ) là gì?

a)

Thời gian tuyên bố độc lập

b)

Lực lượng lãnh đạo

c)

Việt Nam kết thúc bằng Tổng khởi nghĩa giành chính quyền, In-đô-nê-xi-a kết thúc bằng tuyên bố độc lập

d)

Mức độ đối đầu với quân Nhật

35.

Sự kiện nào có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc mở đường cho các nước Đông Dương giành độc lập sau này?

a)

Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954

b)

Cách mạng tháng Tám 1945

c)

Hội nghị Giơ-ne-vơ 1954

d)

Sự ra đời của các Đảng Cộng sản

36.

Các nước Đông Nam Á hải đảo (trừ Phi-líp-pin) giành độc lập muộn hơn các nước Đông Nam Á lục địa chủ yếu vì lí do gì?

a)

Lực lượng cách mạng yếu hơn

b)

Thực dân phương Tây không muốn từ bỏ vị trí chiến lược và tài nguyên của khu vực này

c)

Bị Nhật Bản chiếm đóng lâu hơn

d)

Bị sự can thiệp của Mỹ

37.

Vì sao Đông Ti-mo là quốc gia giành được độc lập muộn nhất trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Bị Bồ Đào Nha đô hộ và sau đó bị In-đô-nê-xi-a xâm lược

b)

Lực lượng đấu tranh không đủ mạnh

c)

Bị Mỹ can thiệp

d)

Các nước láng giềng không ủng hộ

38.

Đặc điểm chung về kinh tế của các nước Đông Nam Á khi trở thành thuộc địa của phương Tây là gì?

a)

Phát triển công nghiệp nặng

b)

Hình thành nền kinh tế tự cung tự cấp

c)

Phát triển kinh tế thuộc địa, dựa vào khai thác tài nguyên và trồng cây công nghiệp

d)

Công thương nghiệp phát triển mạnh mẽ

39.

Khó khăn lớn nhất của các nước Đông Nam Á sau khi giành được độc lập (từ 19451945 trở đi) là gì?

a)

Mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo

b)

Kinh tế chậm phát triển

c)

Nguy cơ bị thực dân cũ tái chiếm

d)

Nội chiến, xung đột quân sự

40.

Hành trình giành độc lập của Xiêm (Thái Lan) có gì khác biệt so với các nước Đông Nam Á khác trong thế kỉ XIXXIX ?

a)

Giữ được độc lập nhờ quân sự mạnh

b)

Giành được độc lập thông qua ngoại giao hòa bình

c)

Thực hiện cải cách để tránh bị biến thành thuộc địa

d)

Được các nước đế quốc Anh, Pháp bảo hộ

41.

Phong trào đấu tranh của Đảng Cộng sản In-đô-nê-xi-a ( 19261926 - 19271927 ) thất bại chủ yếu vì lí do gì?

a)

Thiếu sự ủng hộ của quần chúng

b)

Thực dân Hà Lan đàn áp tàn bạo

c)

Thiếu sự chuẩn bị chu đáo và đường lối chưa phù hợp

d)

Mâu thuẫn nội bộ trong Đảng

42.

Việc Phi-líp-pin trở thành nước cộng hòa độc lập vào năm 19461946 có ý nghĩa gì đối với khu vực Đông Nam Á?

a)

Khởi đầu cho phong trào giải phóng dân tộc của các nước hải đảo

b)

Là tấm gương về đấu tranh vũ trang cho các nước khác

c)

Cho thấy sự thất bại của chủ nghĩa thực dân kiểu cũ

d)

Góp phần vào sự tan rã của hệ thống thuộc địa trên thế giới

43.

Tại sao năm 19651965 , Xin-ga-po phải tách ra khỏi Liên bang Ma-lai-xi-a?

a)

Do sức ép của các nước đế quốc

b)

Do xung đột sắc tộc và mâu thuẫn về chính trị, kinh tế

c)

Do người dân Xin-ga-po yêu cầu

d)

Do sự can thiệp của Liên Hợp Quốc

44.

Vai trò của tầng lớp trí thức tư sản hóa trong phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trước năm 19451945 là gì?

a)

Lãnh đạo tuyệt đối các phong trào vũ trang

b)

Khởi xướng các phong trào cải cách, canh tân đất nước

c)

Là người truyền bá tư tưởng mới, góp phần giác ngộ dân tộc

d)

Chỉ đóng vai trò thứ yếu, hỗ trợ các phong trào phong kiến

45.

Vì sao các nước Đông Nam Á lại thực hiện “Tổng khởi nghĩa” để giành độc lập vào năm 19451945 ?

a)

Do có sự chuẩn bị chu đáo về lực lượng và thời cơ

b)

Để tận dụng thời điểm quân Nhật bại trận, chính quyền cũ tan rã

c)

Để tránh sự quay lại của thực dân cũ

d)

Cả A, B, C

46.

Vì sao các nước Đông Dương (Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia) lại giành được độc lập thông qua Hội nghị Giơ-ne-vơ 19541954 ?

a)

Nhờ thắng lợi quyết định trên chiến trường Đông Dương (đỉnh cao là Điện Biên Phủ) buộc Pháp phải đàm phán và ký Hiệp định công nhận độc lập

b)

Do Liên Hợp Quốc tổ chức trưng cầu dân ý về độc lập cho các nước Đông Dương

c)

Vì sức ép của Mỹ yêu cầu Pháp rút quân ngay lập tức khỏi Đông Dương

d)

Do phong trào bạo lực ở đô thị khiến chính quyền Pháp tự tuyên bố trao trả độc lập

47.

Nội dung nào không phải là đặc điểm của phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trước Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Đấu tranh tự phát, thiếu tổ chức thống nhất.

b)

Mục tiêu chủ yếu là đánh đuổi ngoại xâm, giành độc lập.

c)

Lãnh đạo chủ yếu là tầng lớp phong kiến, quý tộc.

d)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc của khuynh hướng vô sản.

48.

Ý nghĩa quan trọng nhất của việc In-đô-nê-xi-a tuyên bố độc lập năm 1945 là gì?

a)

Kết thúc 350 năm thống trị của Hà Lan.

b)

Mở đầu cho làn sóng độc lập ở Đông Nam Á.

c)

Góp phần vào sự thắng lợi của Cách mạng tháng Tám ở Việt Nam.

d)

Tạo tiền đề cho sự phát triển kinh tế của In-đô-nê-xi-a.

49.

Điểm khác biệt cơ bản trong quá trình giành độc lập của Lào so với Việt Nam sau năm 1945 là gì?

a)

Lào không phải chống lại sự tái xâm lược của thực dân Pháp.

b)

Lào giành độc lập thông qua con đường hòa bình.

c)

Lào không phải trải qua cuộc Tổng khởi nghĩa.

d)

Lào giành độc lập muộn hơn Việt Nam.

50.

Điểm giống nhau cơ bản giữa Việt Nam, Lào và In-đô-nê-xi-a sau khi tuyên bố độc lập năm 1945 là gì?

a)

Đều thiết lập chế độ xã hội chủ nghĩa.

b)

Đều phải tiến hành kháng chiến chống thực dân cũ quay trở lại.

c)

Đều được các nước lớn công nhận ngay.

d)

Đều giành độc lập bằng đấu tranh vũ trang kéo dài.

51.

Giải thích vì sao phong trào đấu tranh giành độc lập của các nước Đông Nam Á trong thế kỉ XIX chủ yếu là đấu tranh vũ trang nhưng cuối cùng đều thất bại?

a)

Các phong trào diễn ra lẻ tẻ, thiếu sự thống nhất và thiếu đường lối mới.

b)

Nhân dân Đông Nam Á không đoàn kết.

c)

Lực lượng thực dân phương Tây quá mạnh.

d)

Các lãnh đạo không có kinh nghiệm.

52.

Từ hành trình giành độc lập của các nước Đông Nam Á, bài học kinh nghiệm quan trọng nhất có thể rút ra là gì?

a)

Phải dựa vào sự giúp đỡ của các nước lớn.

b)

Phải kết hợp đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị.

c)

Phải có sự lãnh đạo của một chính đảng cách mạng với đường lối đúng đắn.

d)

Phải có lực lượng quân sự mạnh.

53.

Việc các nước Đông Nam Á lần lượt giành được độc lập từ năm 1945 đến năm 2002 đã có tác động như thế nào đến trật tự thế giới?

a)

Khiến trật tự hai cực I-an-ta tan rã.

b)

Góp phần làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.

c)

Tạo nên sự phân cực mới về chính trị.

d)

Thúc đẩy chủ nghĩa xã hội phát triển.

54.

Vì sao nói sự ra đời của các Đảng Cộng sản ở Việt Nam, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin... là bước chuyển biến quan trọng của phong trào giải phóng dân tộc?

a)

Đánh dấu sự thắng thế của khuynh hướng vô sản.

b)

Tập hợp được đông đảo tầng lớp nhân dân.

c)

Cung cấp một lực lượng chính trị mới mạnh mẽ.

d)

Cả A và B.

55.

Ý nghĩa của sự kiện In-đô-nê-xi-a (1945) và Việt Nam (1945) giành độc lập trước khi thực dân cũ quay lại là gì?

a)

Tạo ra thế và lực mới để đàm phán với thực dân cũ.

b)

Buộc thực dân cũ phải công nhận độc lập ngay lập tức.

c)

Tạo ra cơ sở pháp lí vững chắc cho nền độc lập.

d)

Cả A và C.

56.

Sự kiện nào thể hiện rõ nhất việc Đông Nam Á trở thành một "mảnh đất màu mỡ" cho phong trào giải phóng dân tộc sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Việt Nam và Lào thực hiện Tổng khởi nghĩa.

b)

Indonesia tuyên bố độc lập.

c)

Sự kiện Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, tạo ra khoảng trống quyền lực.

d)

Các nước đế quốc Anh, Pháp bị suy yếu nghiêm trọng.

57.

Nguyên nhân nào là cơ bản nhất dẫn đến thắng lợi của công cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á (1945-2002)?

a)

Lực lượng vũ trang cách mạng lớn mạnh.

b)

Sự lãnh đạo đúng đắn của chính đảng và khối đoàn kết dân tộc.

c)

Sự suy yếu của các nước đế quốc.

d)

Sự giúp đỡ của Liên Xô và Trung Quốc.

58.

Từ quá trình giành độc lập của Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Bru-nây, có thể rút ra nhận xét gì về vai trò của đấu tranh ngoại giao và chính trị trong việc giành độc lập?

a)

Đấu tranh vũ trang là con đường duy nhất để giành độc lập.

b)

Đấu tranh chính trị, ngoại giao có thể là con đường chính yếu trong điều kiện nhất định.

c)

Không có ý nghĩa quyết định trong quá trình giành độc lập.

d)

Phải dựa vào thỏa hiệp của đế quốc.

59.

Vì sao nói, trong giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai, phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á đã hoàn thành triệt để nhiệm vụ giải phóng dân tộc?

a)

Vì tất cả các nước đã giành được độc lập.

b)

Vì tất cả các nước đã thoát khỏi ách đô hộ của thực dân phương Tây.

c)

Vì các nước đã xây dựng được nền kinh tế tự chủ.

d)

Vì các nước đã tham gia vào Liên Hợp Quốc.

60.

Đâu là biểu hiện của xu hướng đấu tranh hòa bình, ngoại giao trong phong trào giành độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Chiến thắng Điện Biên Phủ 1954.

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954.

c)

Việt Nam thực hiện Tổng khởi nghĩa 1945.

d)

Kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

61.

So sánh hành trình giành độc lập của Việt Nam và In-đô-nê-xi-a năm 1945, điểm khác biệt nào mang tính chất quyết định đến cục diện chính trị sau này?

a)

Việt Nam: Tổng khởi nghĩa; In-đô-nê-xi-a: Tuyên bố độc lập.

b)

Việt Nam: Lãnh đạo là Đảng Cộng sản; In-đô-nê-xi-a: Lãnh đạo là Tổng thống Xu-các-nô.

c)

Việt Nam: Độc lập gắn liền với cuộc kháng chiến lâu dài; In-đô-nê-xi-a: Độc lập thông qua đấu tranh ngoại giao sau chiến tranh.

d)

Việt Nam: Thiết lập chính quyền dân chủ cộng hòa; In-đô-nê-xi-a: Thiết lập chính quyền cộng hòa.

62.

Giả sử nếu Nhật Bản không đầu hàng Đồng minh vào tháng 8/1945, cục diện giành độc lập ở Đông Nam Á có thể diễn ra như thế nào?

a)

Các nước vẫn giành độc lập nhưng phải đối mặt với sự đàn áp của Nhật.

b)

Các nước không thể giành độc lập vì không có khoảng trống quyền lực.

63.

Theo bạn, vai trò của tầng lớp phong kiến, quý tộc trong phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong thế kỉ XIX được đánh giá như thế nào?

a)

Lãnh đạo tuyệt đối và thành công.

b)

Đóng vai trò hạt nhân, nhưng hạn chế về đường lối nên thất bại.

c)

Hoàn toàn đi ngược lại lợi ích dân tộc.

d)

Không có vai trò gì đáng kể.

64.

Việc Xiêm giữ được độc lập đã có tác động như thế nào đến các nước xung quanh?

a)

Trở thành bàn đạp cho thực dân Pháp xâm lược Việt Nam.

b)

Trở thành "vùng đệm" làm giảm xung đột trực tiếp giữa Anh và Pháp.

c)

Giúp đỡ các nước xung quanh giành độc lập.

d)

Không có tác động đáng kể.

65.

Phân tích điểm chung cơ bản nhất trong hành trình đi đến độc lập của các nước Đông Nam Á trong giai đoạn 1945-2002?

a)

Đều thiết lập chế độ cộng hòa.

b)

Đều có sự lãnh đạo của chính đảng vô sản.

c)

Đều phải tiến hành đấu tranh để giành và bảo vệ thành quả độc lập.

d)

Đều giành độc lập bằng con đường đấu tranh vũ trang.

66.

Nếu không có Cách mạng Tháng Tám (1945) ở Việt Nam thắng lợi, điều gì có thể xảy ra với cuộc đấu tranh giành độc lập của Lào?

a)

Lào sẽ giành được độc lập thông qua đấu tranh vũ trang.

b)

Lào sẽ không thể giành được độc lập vào năm 1945.

c)

Lào sẽ giành được độc lập nhưng bị Pháp và Mỹ kiểm soát.

d)

Lào sẽ phải đấu tranh độc lập hoàn toàn, không có sự hỗ trợ của Việt Nam.

67.

Vì sao các cuộc đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX chủ yếu nổ ra ở nông thôn, vùng núi mà không phải là ở các đô thị?

a)

Nông thôn là nơi có điều kiện địa hình hiểm trở, dễ phòng thủ.

b)

Nông thôn là nơi tập trung chủ yếu của lực lượng nông dân, dễ tổ chức.

c)

Các đô thị là trung tâm cai trị của thực dân, dễ bị đàn áp.

d)

Cả A, B và C.

68.

Ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất của việc Đông Nam Á hoàn thành quá trình giành độc lập (1945-2002) là gì?

a)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến.

b)

Mở ra kỉ nguyên phát triển kinh tế mới.

c)

Các quốc gia Đông Nam Á có điều kiện để phát triển, hội nhập khu vực và quốc tế.

d)

Góp phần vào sự ra đời của trật tự thế giới đa cực.

69.

Sự khác biệt trong con đường bảo vệ thành quả độc lập của Việt Nam và In-đô-nê-xi-a sau năm 1945 là gì?

a)

Việt Nam: Dùng đấu tranh quân sự là chính; In-đô-nê-xi-a: Kết hợp đấu tranh quân sự và ngoại giao.

b)

Việt Nam: Chống thực dân Pháp; In-đô-nê-xi-a: Chống thực dân Hà Lan.

c)

Việt Nam: Kéo dài nhiều năm; In-đô-nê-xi-a: Nhanh chóng kết thúc.

d)

Cả A và B.

70.

Sự kiện Phi-líp-pin được Mỹ "trao trả" độc lập năm 1946 có bản chất là gì?

a)

Hành động nhân đạo của Mỹ.

b)

Sự nhượng bộ có điều kiện, biến Phi-líp-pin thành đồng minh chiến lược.

c)

Kết quả của cuộc đấu tranh vũ trang mạnh mẽ.

d)

Việc Mỹ từ bỏ hoàn toàn lợi ích ở Phi-líp-pin.

71.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

72.

Ở khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có vị trí địa chiến lược nào sau đây?

a)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

b)

Nằm trên trục đường giao thông kết nối châu Á và châu Phi.

c)

Là quốc gia có diện tích và dân số lớn nhất Đông Nam Á.

d)

Lãnh thổ gồm cả Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

73.

Nội dung nào sau đây không phải là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam được hun đúc nên từ lịch sử chống giặc ngoại xâm?

a)

Lòng yêu nước tha thiết.

b)

Tinh thần đoàn kết keo sơn.

c)

Giải quyết tranh chấp bằng bạo lực.

d)

Trí thông minh sáng tạo.

74.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn.

75.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Minh xâm lược của nhà Hồ.

76.

Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam đến trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, cuộc kháng chiến nào sau đây không giành được thắng lợi?

a)

Kháng chiến chống quân Nam Hán của Ngô Quyền.

b)

Kháng chiến chống quân Thanh của Quang Trung.

c)

Kháng chiến chống quân Mông - Nguyên của nhà Trần.

d)

Kháng chiến chống quân Triệu của An Dương Vương.

77.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Tiên phát chế nhân.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

78.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động kết thúc chiến tranh.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

79.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Chủ động tiến công.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

80.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã sử dụng nghệ thuật quân sự nào sau đây?

a)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

b)

Giảng hòa trên thế thắng.

c)

Vây thành, diệt viện.

d)

Vườn không nhà trống.

81.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075-1077), quân và dân nhà Lý đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

82.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Xiêm (1785), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

83.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Thanh (1789), nghĩa quân Tây Sơn đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

84.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên (1258-1288), quân và dân nhà Trần đã giành được thắng lợi nào sau đây?

a)

Chiến thắng Rạch Gầm-Xoài Mút.

b)

Chiến thắng Ngọc Hồi-Đống Đa.

c)

Chiến thắng trên sông Như Nguyệt.

d)

Chiến thắng Tây Kết, Hàm Tử.

85.

Sau cuộc tập kích trên đất nhà Tống, Lý Thường Kiệt nhanh chóng rút quân về nước để

a)

chuẩn bị lực lượng tiến công tiếp.

b)

kêu gọi Chăm-pa cùng đánh Tống.

c)

chuẩn bị phòng tuyến chặn giặc.

d)

kêu gọi nhân dân rút lui, sơ tán.

86.

Thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông- Nguyên ở thế kỉ XIII gắn liền với sự lãnh đạo của vương triều nào?

a)

Nhà Tiền Lê.

b)

Nhà Lý.

c)

Nhà Trần.

d)

Nhà Hồ.

87.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vị trí địa lí chiến lược của Việt Nam?

a)

Là cầu nối giữa Trung Quốc với khu vực Đông Nam Á.

b)

Nằm trên các trục đường giao thông quốc tế huyết mạch.

c)

Là cầu nối giữa Đông Nam Á lục địa với Đông Nam Á hải đảo.

d)

Kiểm soát tuyến đường thương mại giữa Ấn Độ và Đông Nam Á.

88.

Trong suốt quá trình lịch sử, dân tộc Việt Nam luôn phải đối phó với nhiều thế lực ngoại xâm và tiến hành nhiều cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Là quốc gia có vị trí địa chiến lược quan trọng.

b)

Được xem là cái nôi của văn minh nhân loại.

c)

Là trung tâm văn hóa bậc nhất phương Đông.

d)

Là một quốc gia chưa có độc lập, chủ quyền.

89.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt.

b)

Củng cố vị thế cường quốc kinh tế của Việt Nam.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự.

d)

Góp phần bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc.

90.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam.

b)

Tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập quốc tế sâu rộng.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế.

d)

Tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xây dựng đất nước.

91.

Năm 1282, nhà Trần tổ chức Hội nghị Bình Than gồm vương hầu, quý tộc, tướng lĩnh nhằm mục đích gì?

a)

Đặt ra các quy định về chế độ ruộng đất.

b)

Ban hành các chính sách phát triển văn hóa – giáo dục.

c)

Ban hành luật pháp để quản lý xã hội.

d)

Bàn kế sách đánh giặc Nguyên xâm lược.

92.

Trong lịch sử Việt Nam, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc có vai trò quyết định đối với điều gì?

a)

Sự sinh tồn và phát triển của dân tộc Việt Nam.

b)

Chính sách đối nội, đối ngoại của đất nước.

c)

Chiều hướng phát triển kinh tế của đất nước.

d)

Tình hình văn hóa – xã hội của quốc gia.

93.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa gì?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc.

b)

Tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập với quốc tế sâu rộng.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế.

d)

Hình thành và nâng cao lòng tự hào, ý thức tự cường dân tộc.

94.

Trong suốt tiến trình lịch sử, chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa gì?

a)

Góp phần định hình bản sắc văn hóa truyền thống dân tộc.

b)

Tạo điều kiện cho Việt Nam hội nhập với quốc tế sâu rộng.

c)

Khẳng định Việt Nam là cường quốc về quân sự, kinh tế.

d)

Tô đậm những truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.

95.

Năm 1075–1076, Lý Thường Kiệt thực hiện kế sách “tiên phát chế nhân” tấn công vào đất Tống nhằm mục đích gì?

a)

Tiêu diệt lực lượng chủ lực và cơ quan đầu não của quân Tống.

b)

Đánh bại âm mưu xâm lược nước ta của quân Tống.

c)

Chiếm giữ các vị trí trọng yếu trên đất Tống.

d)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống.

96.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của chiến thắng Bạch Đằng (năm 938)?

a)

Quân Nam Hán chủ quan, hiếu chiến, không thông thạo địa hình.

b)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước, ý chí đấu tranh bất khuất.

c)

Quân Nam Hán lực lượng ít, khí thế chiến đấu kém cỏi, vũ khí thô sơ.

d)

Tài thao lược và vai trò chỉ huy của Ngô Quyền cùng các tướng lĩnh khác.

97.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Sử dụng thế đánh phòng ngự, xây thành cố thủ.

b)

Không nhận được sự ủng hộ to lớn của nhân dân.

c)

Triều đình chỉ chú trọng xây dựng quân chính quy.

d)

Sử dụng vũ khí, phương tiện chiến tranh lạc hậu.

98.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thất bại của nhà Hồ trong cuộc kháng chiến chống quân Minh ở thế kỉ XV?

a)

Sử dụng thế đánh phòng ngự, xây thành cố thủ.

b)

Không nhận được sự ủng hộ to lớn của nhân dân.

c)

Triều đình chỉ chú trọng xây dựng quân chính quy.

d)

Nhà Hồ không có tướng tài giỏi chỉ huy quân đội.

99.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858–1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước.

b)

Hạn chế về giai cấp lãnh đạo và đường lối đấu tranh.

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh.

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi.

100.

Cuộc kháng chiến chống Pháp của nhân dân Việt Nam (1858–1884) thất bại vì lí do chủ yếu nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam không có tinh thần yêu nước.

b)

Triều đình nhà Nguyễn không quyết tâm chống giặc.

c)

Quân Pháp luôn huy động lực lượng áp đảo, vũ khí mạnh.

d)

Phong trào đấu tranh của nhân dân diễn ra chưa sôi nổi.

101.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945 bị thất bại?

a)

Giai cấp lãnh đạo không xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Tương quan lực lượng không có lợi cho nhân dân Việt Nam.

c)

Các phong trào đấu tranh diễn ra khi không có giai cấp lãnh đạo.

d)

Sai lầm trong cách tổ chức, lãnh đạo quần chúng đấu tranh.

102.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Các cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam đều diễn ra dưới tính chất chính nghĩa.

b)

Sự đoàn kết một lòng của toàn thể nhân dân Việt Nam qua các cuộc đấu tranh.

c)

Kế sách đúng đắn, nghệ thuật quân sự độc đáo, linh hoạt, sáng tạo trong kháng chiến.

d)

Tương quan lực lượng chênh lệch theo hướng có lợi cho nhân dân Việt Nam.

103.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Phô trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt.

b)

Tiêu hao sinh lực địch, kéo dài thời gian chuẩn bị.

c)

Đập tan hoàn toàn âm mưu xâm lược của nhà Tống.

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch.

104.

Trong cuộc kháng chiến chống Tống (1075–1077), kế sách “Tiên phát chế nhân” của Lý Thường Kiệt nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Phô trương tiềm lực quân sự mạnh của Đại Việt.

b)

Ngăn chặn âm mưu xâm lược của quân Tống.

c)

Mở rộng biên giới lãnh thổ sang nước Tống.

d)

Xây dựng căn cứ quân sự ngay trong lòng quân địch.

105.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Tất cả các tầng lớp nhân dân, các dân tộc đều tham gia kháng chiến.

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

106.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo.

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

107.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Tài năng, mưu lược của những người lãnh đạo, chỉ huy.

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

108.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nguyên nhân thắng lợi của quân và dân ta trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm đến trước Cách mạng tháng Tám 1945?

a)

Các triều đại phong kiến luôn ưu tiên phát triển quân đội.

b)

Đề ra các chính sách phù hợp để xây dựng và phát triển đất nước.

c)

Thực hiện các chính sách ngoại giao mềm dẻo và linh hoạt.

d)

Nhân dân Việt Nam có lòng yêu nước nồng nàn.

109.

Nội dung nào sau đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tương quan lực lượng chênh lệch có lợi cho nhân dân Việt Nam.

b)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang là phi nghĩa.

c)

Thái độ chủ quan, chưa chuẩn bị chu đáo của quân xâm lược.

d)

Tận dụng tiềm lực kinh tế mạnh để phát triển hệ thống quân sự.

110.

Kế sách nào của Ngô Quyền đã được quân dân nhà Tiền Lê kế thừa, vận dụng để đánh đuổi quân Tống xâm lược (981)?

a)

Tiên phát chế nhân.

b)

Đánh thành diệt viện.

c)

Vườn không nhà trống.

d)

Đóng cọc trên sông Bạch Đằng.

111.

Vào thế kỷ XI, Lý Thường Kiệt chọn khúc sông Như Nguyệt làm phòng tuyến chặn quân Tống xâm lược vì dòng sông này có đặc điểm nào phù hợp?

a)

Nằm ở ven biển có thể chặn giặc từ biển vào.

b)

Là biên giới tự nhiên ngăn cách Đại Việt và Tống.

c)

Chặn ngang con đường bộ để tiến vào Thăng Long.

d)

Là con đường thủy duy nhất để tiến vào Đại Việt.

112.

Nguyễn Huệ lựa chọn đoạn sông Tiền từ Rạch Gầm đến Xoài Mút làm nơi quyết chiến với quân Xiêm vì lí do nào sau đây?

a)

Nơi này là biên giới tự nhiên ngăn cách lãnh thổ Việt – Xiêm.

b)

Đoạn sông này chặn ngang mọi con đường tiến vào Thăng Long.

c)

Quân Xiêm chỉ tiến sang xâm lược Đại Việt theo con đường thủy.

d)

Nơi này có địa thế hiểm trở, phù hợp cho bố trí trận địa mai phục.

113.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Quân giặc gặp nhiều khó khăn trong quá trình xâm lược.

b)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Quân giặc không quen địa hình và điều kiện tự nhiên của Đại Việt.

114.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử Việt Nam?

a)

Kế sách đánh giặc đúng đắn, linh hoạt, nghệ thuật quân sự độc đáo, sáng tạo.

b)

Các cuộc bảo vệ độc lập dân tộc của Việt Nam mang tính chính nghĩa.

c)

Các cuộc chiến tranh xâm lược của ngoại bang mang tính phi nghĩa.

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết, ý chí bất khuất của người Việt.

115.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ đã diễn ra với kết cục nào?

a)

Thất bại, Đại Ngu rơi vào ách đô hộ của nhà Minh.

b)

Thắng lợi, bảo vệ được nền độc lập, tự chủ của dân tộc.

c)

Thắng lợi, đập tan ý chí xâm lược Đại Ngu của nhà Minh.

d)

Thất bại, Đại Ngu tuy độc lập nhưng phải thần phục nhà Minh.

116.

Nội dung nào sau đây không thể hiện đúng cách thức xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên dưới triều Trần?

a)

Tổ chức các hội nghị để thăm dò ý kiến nhân dân.

b)

Bắt gián sứ giả, chủ động tấn công tiêu diệt địch.

c)

Khích lệ tinh thần đấu tranh của binh sĩ bằng thơ văn.

d)

Trọng dụng nhân tài góp sức chống giặc ngoại xâm.

117.

Thực tiễn các chiến tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Duy trì chính sách đối ngoại hòa bình, láng giềng thân thiện.

b)

Chủ động hòa hiếu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Lấy sức mạnh nội tại của quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

d)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, không hòa nhập với văn hóa bên ngoài.

118.

Cuộc kháng chiến chống quân Nam Hán (938) của Ngô Quyền có điểm khác biệt nào so với các cuộc đấu tranh khác của nhân dân Việt Nam thời Bắc thuộc?

a)

Lần đầu tiên khôi phục được độc lập dân tộc.

b)

Lần đầu tiên thành lập chính quyền mới, tự trị.

c)

Buộc chính quyền phương Bắc công nhận độc lập.

d)

Mở ra thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc.

119.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Mông - Nguyên ở thế kỷ XIII của nhân dân Việt Nam, tiếng hô "Sát Thát" ở hội nghị Bình Than, quyết tâm "Đánh" tại Hội nghị Diên Hồng cùng lá cờ thêu sáu chữ vàng "Phá giặc mạnh, báo ân vua" đã thể hiện

a)

tinh thần của "Hào khí Đông A" dưới triều Trần.

b)

thái độ xem nhẹ hành động xâm lược của quân dân nhà Trần.

c)

quyết tâm chủ động tấn công giặc của quân dân nhà Trần.

d)

sự bàn bạc nhất trí đánh giặc của quân dân nhà Trần.

120.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về nguyên nhân làm nên chiến thắng trong các cuộc kháng chiến chống quân xâm lược của nhân dân Việt Nam trước năm 1945?

a)

Tính chất chính nghĩa của cuộc chiến mang tính quyết định.

b)

Vai trò lãnh đạo sáng suốt, mưu trí của các vị tướng tài.

c)

Triều đình phát huy tốt vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc.

d)

Nhân dân Việt Nam có tinh thần yêu nước nồng nàn.

121.

Từ sự thất bại của một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dân tộc Việt Nam đã để lại bài học kinh nghiệm quý báu nào sau đây?

a)

Coi trọng việc xây dựng và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Chính sách hòa hiếu với các nước lớn để tránh nguy cơ chiến tranh.

c)

Phát huy sức mạnh nội tại của quốc gia làm nền tảng duy trì hòa bình.

d)

Giữ gìn bản sắc văn hóa, không hòa nhập với văn hóa bên ngoài.

122.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam?

a)

Các cuộc đấu tranh đều diễn ra dưới sự lãnh đạo của triều đình.

b)

Tất cả các cuộc đấu tranh diễn ra đều giành được thắng lợi vang dội.

c)

Các triều đại phong kiến đều phát huy được khối đại đoàn kết toàn dân.

d)

Dựng nước đi đôi với giữ nước, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa.

123.

Điểm chung trong nguyên nhân thất bại của cuộc kháng chiến chống quân Minh dưới triều Hồ và kháng chiến chống Pháp dưới triều Nguyễn là

a)

triều đình không huy động được sức mạnh toàn dân.

b)

đều không có sự lãnh đạo tài tình của các tướng giỏi.

c)

không nhận được sự ủng hộ từ quần chúng nhân dân.

d)

dẫn đến mất độc lập, tự chủ của quốc gia, dân tộc.

124.

Điểm tương đồng trong cách thức kết thúc chiến tranh của cuộc kháng chiến chống Tống thời Lý và kháng chiến chống Mông - Nguyên thời Trần là

a)

dùng áp lực quân sự buộc quân thù phải ký hòa ước.

b)

áp dụng cách thức đánh nhanh, thắng nhanh để tiêu diệt địch.

c)

chủ động giảng hòa trên chiến thắng để giữ gìn hòa hiếu.

d)

quyết tâm tiêu diệt hoàn toàn tàn dư quân giặc, bảo vệ lãnh thổ.

125.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam hiện nay, chúng ta có thể vận dụng bài học kinh nghiệm nào từ thắng lợi của ba lần kháng chiến chống quân xâm lược Mông - Nguyên dưới thời Trần?

a)

Tiến công giặc một cách thần tốc, bất ngờ.

b)

Tập trung vào việc xây dựng thành lũy kiên cố.

c)

Bồi dưỡng sức dân, củng cố khối đoàn kết dân tộc.

d)

Chủ động tấn công để chặn trước thế mạnh của giặc.

126.

Trận Bạch Đằng năm 938 (do Ngô Quyền lãnh đạo) với trận Bạch Đằng năm 1288 (do Trần Quốc Tuấn lãnh đạo) đều

a)

diễn ra khi giặc từ ngoài biển tiến vào.

b)

diễn ra khi quân giặc rút lui về nước.

c)

giết chết được chỉ tướng của quân giặc.

d)

sử dụng kế sách "đóng cọc gỗ" trên sông.

127.

Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Minh của nhà Hồ (1406 - 1407) thất bại đã để lại bài học kinh nghiệm nào cho các cuộc chiến đấu chống ngoại xâm, bảo vệ Tổ quốc sau này?

a)

Xây dựng thành lũy chiến đấu kiên cố.

b)

Quy tụ những tướng lĩnh tài giỏi.

c)

Đoàn kết được lực lượng toàn dân.

d)

Xây dựng lực lượng quân sự mạnh.