wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bhcs2

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu lâm sàng thường gợi ý viêm phổi mắc phải tại cộng đồng là gì?

a)

Sốt, ho đàm, ran nổ, thâm nhiễm phổi

b)

Đau ngực kiểu bỏng rát, ợ chua, nội soi viêm thực quản

c)

Sốt nhẹ, đau lưng, tiểu buốt, protein niệu

d)

Đỏ mắt, khò khè, ngứa mũi, test da dương tính

2.

Yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì?

a)

Dị ứng thức ăn, viêm da cơ địa

b)

Suy giáp, thiếu iod kéo dài

c)

Hút thuốc lá kéo dài, phơi nhiễm khói bụi

d)

Tạng người gầy, chạy bộ đường dài

3.

Khi nghe phổi bệnh nhân tràn dịch màng phổi lượng vừa, thường thấy gì?

a)

Rung thanh tăng, gõ đục, ran ẩm khu trú

b)

Rung thanh bình thường, gõ vang, ran rít nhiều

c)

Rung thanh tăng, gõ vang, rì rào phế nang thô

d)

Rung thanh giảm, gõ đục, rì rào phế nang giảm

4.

Kháng sinh khởi đầu thường chọn cho viêm phổi mắc phải tại cộng đồng mức độ nhẹ ở người lớn không bệnh nền là gì?

a)

Metronidazole uống đơn trị kéo dài

b)

Amoxicillin đường uống liều thích hợp

c)

Vancomycin truyền tĩnh mạch liều cao

d)

Cefepime phối hợp amikacin tiêm tĩnh mạch

5.

Cận lâm sàng nào được xem là tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định viêm phổi?

a)

SpO2 giảm thoáng qua khi gắng sức

b)

X-quang ngực thâm nhiễm phế nang mới xuất hiện

c)

CRP tăng nhẹ không đặc hiệu trong máu

d)

Sốt cao dai dẳng trên 38,5 độ C

6.

Ở bệnh nhân COPD ổn định, triệu chứng cơ năng hay gặp nhất là gì?

a)

Đau ngực nhói ngắn, tái phát từng cơn

b)

Khó thở tiến triển, ho khạc đờm mạn tính

c)

Khàn tiếng kéo dài, mất tiếng đột ngột

d)

Phù hai chân tăng nhanh, tiểu ít cấp

7.

Chiến lược điều trị đầu tay cho COPD nhóm A theo GOLD là gì?

a)

Dùng thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn khi cần

b)

Kháng sinh phổ rộng duy trì mỗi ngày

c)

Corticosteroid toàn thân dài ngày phòng cơn

d)

Thở máy không xâm lấn thường quy tại nhà

8.

Dấu hiệu nào hướng tới tràn dịch màng phổi do lao hơn là do suy tim?

a)

Dịch trắng sữa, triglycerid rất cao

b)

Dịch máu loãng, pH kiềm mạnh

c)

Dịch thấm, protein thấp, LDH thấp

d)

Dịch tiết, protein cao, ADA tăng rõ

9.

Một bệnh nhân viêm phổi nặng nhập ICU. Kháng sinh kinh nghiệm nên bao phủ tác nhân nào?

a)

Chỉ bao phủ phế cầu vì hay gặp nhất

b)

Chỉ dùng macrolid đơn trị cho mọi trường hợp

c)

Phải bao phủ phế cầu, tụ cầu và trực khuẩn gram âm

d)

Chờ cấy dương tính rồi mới bắt đầu thuốc

10.

Tiêu chí phân biệt dịch thấm và dịch tiết theo Light gồm những thông số nào?

a)

Tỉ số protein và LDH dịch màng phổi với huyết thanh

b)

Chỉ số BMI và vòng bụng bệnh nhân

c)

Áp lực tĩnh mạch trung ương đo qua tĩnh mạch

d)

Số lượng bạch cầu đa nhân trong máu ngoại vi

11.

Tình huống: Nam 68 tuổi, hút thuốc 40 gói-năm, khó thở tăng dần, FEV1/FVC sau giãn phế quản < 0,7. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

COPD do tắc nghẽn đường thở mạn tính

b)

Hen phế quản hoàn toàn hồi phục

c)

Xơ phổi mô kẽ tiến triển nhanh

d)

Tràn khí màng phổi tự phát tái diễn

12.

Điều nào KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của viêm phổi thùy?

a)

Gõ đục và ran nổ khu trú theo phân thùy

b)

Khó thở giảm dần khi nghỉ ngơi lâu

c)

Sốt, ho đàm màu gỉ sắt, đau ngực kiểu màng phổi

d)

Rung thanh tăng vùng đông đặc phổi

13.

Bước xử trí đầu tiên khi nghi tràn dịch màng phổi lượng nhiều gây khó thở là gì?

a)

Chỉ theo dõi vì dịch sẽ tự hấp thu nhanh

b)

Cho lợi tiểu mạnh ngay trước khi đánh giá

c)

Chụp CT bụng để tìm ổ nhiễm khuẩn tiêu hóa

d)

Chọc tháo dịch chẩn đoán và giảm áp có kiểm soát

14.

Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất ở bệnh nhân COPD mạn tính là gì?

a)

Đau ngực nhói thoáng qua

b)

Khó thở tăng dần khi gắng sức

c)

Ho khan kéo dài từng cơn

d)

Sốt cao rét run dai dẳng

15.

Dấu hiệu thực thể gợi ý khí phế thũng trong COPD là gì?

a)

Lồng ngực hình phễu rõ

b)

Lồng ngực hình thùng tăng đường kính

c)

Tiếng ran ẩm to khắp phổi

d)

Phổi gõ đục vùng đáy hai bên

16.

Triệu chứng nào KHÔNG điển hình của đợt cấp COPD do nhiễm khuẩn?

a)

Khạc đờm đục tăng số lượng

b)

Khó thở tăng nhanh so với nền

c)

Đau bụng quặn quanh rốn

d)

Sốt nhẹ kèm mệt lả

17.

Trong khám phổi bệnh nhân COPD, âm phế bào thường như thế nào?

a)

Tăng đều toàn bộ phổi

b)

Bình thường không thay đổi

c)

Giảm lan tỏa cả hai bên

d)

Chỉ giảm ở thùy dưới phải

18.

Định nghĩa đúng nhất về suy tim là gì?

a)

Nhịp tim nhanh trên 120 phút

b)

Rối loạn cấu trúc hoặc chức năng tim

c)

Tình trạng tăng huyết áp kéo dài

d)

Bệnh mạch vành tắc hoàn toàn

19.

Nguyên nhân thường gặp gây suy tim trái cấp là gì?

a)

Cường giáp không kiểm soát

b)

Nhồi máu cơ tim cấp lan rộng

c)

Thiếu máu thiếu sắt mạn tính

d)

Hen phế quản dị ứng nặng

20.

Triệu chứng cơ năng nổi bật của suy tim trái là gì?

a)

Đau tức hạ sườn phải lâu

b)

Cổ trướng tiến triển nhanh

c)

Phù chân mềm ấn lõm chiều

d)

Khó thở khi nằm phải kê gối

21.

Dấu hiệu thực thể điển hình của ứ trệ phổi trong suy tim trái là gì?

a)

Gan to đau dưới bờ sườn

b)

Phù mí mắt buổi sáng nhiều

c)

Ran ẩm nổ ở đáy phổi hai bên

d)

Tĩnh mạch cổ nổi căng liên tục

22.

Triệu chứng nào ưu thế trong suy tim phải hơn suy tim trái?

a)

Khó thở kịch phát về đêm

b)

Ho khan tăng khi gắng sức

c)

Phù chi dưới và tĩnh mạch cổ nổi

d)

Khò khè thì thở ra kéo dài

23.

Nguyên nhân hàng đầu gây suy tim phải mạn tính thứ phát là gì?

a)

Hạ kali máu kéo dài

b)

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

c)

Viêm dạ dày do HP

d)

Suy thận cấp trước thận

24.

Tổng suy tim (suy tim toàn bộ) biểu hiện kết hợp nào sau đây?

a)

Phù ngoại biên kèm ran ẩm phổi

b)

Chỉ có gan to đau khu trú

c)

Chỉ có khó thở khi gắng sức

d)

Không có dấu hiệu ứ trệ hệ thống

25.

Cơn khó thở kịch phát về đêm gặp chủ yếu trong tình huống nào?

a)

Suy tim phải do phổi mạn tính

b)

Suy tim trái do tăng huyết áp

c)

Hen phế quản dị ứng đơn thuần

d)

Viêm phổi thùy điển hình nặng

26.

Nguyên tắc điều trị đợt cấp COPD ưu tiên ban đầu là gì?

a)

Kháng sinh phổ rộng mọi trường hợp

b)

Corticoid đường tĩnh mạch liều cao

c)

Giãn phế quản tác dụng nhanh hít

d)

Truyền dịch nhanh số lượng lớn

27.

Dấu hiệu nào gợi ý ứ trệ hệ thống trong suy tim phải?

a)

Huyết áp tụt và toát mồ hôi lạnh

b)

Tiểu ít kèm phù mí mắt nhẹ

c)

Gan to đau tức và cổ trướng

d)

Ran rít nhiều vùng phổi trên

28.

Một bệnh nhân COPD mạn có phù chân, tĩnh mạch cổ nổi và gan to. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Tắc mạch phổi cấp tính

b)

Đợt cấp COPD đơn thuần

c)

Viêm phế quản cấp do virus

d)

Suy tim phải do tâm phế mạn

29.

Yếu tố nguy cơ nào quan trọng nhất dẫn đến nhồi máu cơ tim ở người hút thuốc lâu năm?

a)

Tăng tiểu cầu bẩm sinh hiếm gặp

b)

Thiếu máu do thiếu sắt kéo dài

c)

Nhiễm khuẩn huyết cấp tính thoáng qua

d)

Xơ vữa động mạch do viêm mạn tính

30.

Triệu chứng điển hình nào gợi ý nhồi máu cơ tim cấp cần xử trí khẩn?

a)

Đau ngực kiểu bóp chặt kéo dài trên 20 phút

b)

Đau vai nhẹ thoáng qua khi thay đổi tư thế

c)

Đau thượng vị tăng sau ăn nhiều chất béo

d)

Đau ngực nhói một giây khi hít sâu nhanh

31.

Trong nhồi máu cơ tim, cơ chế tắc mạch thường gặp nhất là gì?

a)

Co thắt mạch vành kéo dài do lạnh

b)

Huyết khối trên mảng xơ vữa bị nứt vỡ

c)

Thuyên tắc mỡ từ gãy xương dài

d)

Thuyên tắc khí sau thủ thuật nội soi

32.

Dấu hiệu nào ít đặc hiệu hơn cho nhồi máu cơ tim so với các lựa chọn còn lại?

a)

Đau tăng khi ấn vào thành ngực

b)

Đau lan lên hàm trái và tay trái

c)

Buồn nôn kèm nôn trong cơn đau

d)

Khó thở kèm vã mồ hôi lạnh dữ dội

33.

Biện pháp dự phòng tiên phát hiệu quả để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim ở người tăng huyết áp là gì?

a)

Uống vitamin C liều cao mỗi ngày

b)

Dùng kháng sinh định kỳ hàng tháng

c)

Tập nín thở sâu 5 phút mỗi giờ

d)

Kiểm soát huyết áp theo mục tiêu cá nhân

34.

Đái tháo đường type 1 khác type 2 chủ yếu ở điểm nào sau đây?

a)

Điều trị đầu tay luôn chỉ dùng metformin

b)

Khởi phát muộn chủ yếu sau 40 tuổi

c)

Thiếu insulin tuyệt đối do tự miễn beta

d)

Béo phì trung tâm gây đề kháng insulin

35.

Yếu tố nguy cơ quan trọng của đái tháo đường type 2 là gì?

a)

Thừa cân và ít vận động kéo dài

b)

Thiếu i-ốt bẩm sinh từ nhỏ

c)

Uống nước khoáng giàu canxi lâu năm

d)

Tiêm nhiều vaccine trong tuổi thơ

36.

Biểu hiện nào gợi ý tăng đường huyết mạn tính ở người chưa chẩn đoán đái tháo đường?

a)

Phù chân về chiều, đỡ khi nằm cao

b)

Khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân nhanh

c)

Đau lưng tăng khi mang vác nặng

d)

Đau họng, ho khan, sốt vừa kéo dài

37.

Người bệnh có cả tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Chiến lược ưu tiên để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim là gì?

a)

Kiểm soát đa yếu tố gồm huyết áp, lipid, đường huyết

b)

Tập trung duy nhất vào giảm cân cấp tốc

c)

Chỉ kiểm soát đường huyết, bỏ qua lipid máu

d)

Uống aspirin liều cao không cần chỉ định

38.

Trong cấp cứu đau ngực nghi ngờ nhồi máu cơ tim, bước xử trí ban đầu an toàn tại hiện trường là gì?

a)

Gọi cấp cứu, cho nghỉ, nhai aspirin nếu không chống chỉ định

b)

Bắt bệnh nhân đi bộ chậm để kiểm tra sức bền

c)

Cho uống nước đường nóng liên tục để giảm đau

d)

Xoa bóp ngực mạnh để làm tan cục máu đông

39.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây loét dạ dày–tá tràng là gì?

a)

Dị ứng thức ăn cấp tính nặng

b)

Nhiễm Helicobacter pylori kéo dài

c)

Uống sữa bò quá nhiều ngày

d)

Thiếu máu thiếu sắt bẩm sinh

40.

Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng hình thành loét dạ dày–tá tràng?

a)

Sử dụng NSAID thường xuyên liều vừa

b)

Ăn nhiều rau xanh mỗi ngày

c)

Uống nước ấm sau bữa ăn

d)

Tập thể dục cường độ trung bình

41.

Triệu chứng nào gợi ý loét dạ dày–tá tràng đang hoạt động?

a)

Vàng mắt thoáng qua buổi sáng

b)

Đau thượng vị kiểu rát sau ăn

c)

Phù chân đối xứng buổi tối

d)

Ho khan kéo dài nhiều tuần

42.

Dấu hiệu cảnh báo biến chứng loét cần khám ngay là gì?

a)

Chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh

b)

Hắt hơi liên tục khi thay đổi thời tiết

c)

Đau cơ bắp sau vận động mạnh

d)

Nôn ra máu hoặc phân đen như hắc ín

43.

Biện pháp dự phòng loét cho người phải dùng NSAID dài ngày là gì?

a)

Dùng kháng sinh dự phòng mỗi tuần

b)

Nhịn ăn bữa sáng hàng ngày kéo dài

c)

Phối hợp PPI liều phù hợp hằng ngày

d)

Uống thêm vitamin C không giới hạn

44.

Trong quản lý loét do H. pylori, chiến lược điều trị ban đầu nên là gì?

a)

Theo dõi đơn thuần không dùng thuốc

b)

Chỉ dùng thuốc chống nôn khi cần thiết

c)

Chỉ dùng giảm đau opioid theo yêu cầu

d)

Phác đồ tiệt trừ phối hợp kháng sinh và PPI

45.

Triệu chứng sớm thường gặp của bệnh thận mạn là gì?

a)

Đau tai trái từng cơn khi trời lạnh

b)

Đau khớp khu trú sau chấn thương

c)

Mệt mỏi kéo dài và chán ăn dai dẳng

d)

Ngứa họng tăng lên sau khi nói nhiều

46.

Yếu tố nguy cơ lớn nhất gây tiến triển bệnh thận mạn là gì?

a)

Đái tháo đường kiểm soát kém lâu năm

b)

Cận thị nhẹ tiến triển chậm nhiều năm

c)

Thiếu vitamin D do ít tắm nắng

d)

Thừa sắt do truyền máu không đều

47.

Biến chứng tim mạch nào là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở bệnh thận mạn?

a)

Bệnh mạch vành và suy tim tiến triển

b)

Viêm phổi do vi khuẩn cộng đồng

c)

Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới

d)

Viêm tụy cấp do rượu kéo dài

48.

Trong đánh giá bệnh thận mạn, xét nghiệm nền tảng để phân tầng là gì?

a)

Đo hoạt độ amylase huyết thanh lúc đói

b)

Định lượng bilirubin trực tiếp huyết thanh

c)

Đếm bạch cầu trung tính ngoại vi

d)

Ước tính eGFR từ creatinine huyết thanh

49.

Khuyến nghị lối sống giúp làm chậm tiến triển bệnh thận mạn là gì?

a)

Kiểm soát huyết áp, hạn chế muối, bỏ thuốc lá

b)

Tăng ăn muối để giữ nước, giảm vận động

c)

Uống thảo dược không rõ nguồn, ít ngủ

d)

Nhịn uống nước kéo dài nhiều giờ mỗi ngày

50.

Tình huống: Bệnh nhân nam 58 tuổi đái tháo đường, phù nhẹ, huyết áp 150/90 mmHg, eGFR 48 ml/phút/1,73 m2, albumin niệu tăng. Lựa chọn điều trị nên ưu tiên là gì?

a)

Khởi trị ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể

b)

Ngừng tất cả thuốc huyết áp hiện tại ngay lập tức

c)

Bổ sung protein cao để tăng khối cơ nhanh

d)

Tăng NSAID để giảm viêm thận kéo dài

51.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm thận bể thận cấp ở người lớn là gì?

a)

Lan truyền máu từ ổ áp xe xa

b)

Tắc mạch do tinh thể cholesterol

c)

Nhiễm khuẩn ngược dòng từ bàng quang lên

d)

Tổn thương do thuốc độc thận cấp

52.

Yếu tố thuận lợi quan trọng cho viêm thận bể thận ở phụ nữ trẻ là gì?

a)

Bệnh van hai lá gây ứ trệ tuần hoàn

b)

Thiếu vitamin D gây suy miễn dịch

c)

Quan hệ tình dục làm thay đổi vi khuẩn niệu

d)

Thiếu máu thiếu sắt kéo dài mãn

53.

Dấu hiệu lâm sàng nào phù hợp nhất với viêm thận bể thận cấp?

a)

Lú lẫn, co giật, cứng gáy nặng

b)

Sốt, đau hông lưng, ấn niệu quản đau

c)

Vàng da, ngứa, đau hạ sườn phải

d)

Phù chân, khó thở khi nằm, tĩnh mạch nổi

54.

Thăm dò ban đầu nên làm ở bệnh nhân nghi viêm thận bể thận là gì?

a)

Chụp cộng hưởng từ hệ tiết niệu

b)

Sinh thiết thận dưới hướng dẫn CT

c)

Đo điện cơ cơ vòng niệu đạo

d)

Tổng phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu

55.

Nguyên nhân gây tăng acid uric máu nguyên phát thường liên quan đến cơ chế nào?

a)

Tăng tái hấp thu kali tại ống góp

b)

Giảm đào thải acid uric qua thận mãn

c)

Tăng hấp thu sắt ở ruột kéo dài

d)

Thiếu men G6PD gây tan máu mạn

56.

Thuốc nào dưới đây dễ làm tăng acid uric máu do giảm thải qua thận?

a)

Chẹn beta chọn lọc tim mạch

b)

Ức chế men chuyển tối ưu

c)

Chẹn kênh canxi liều thấp

d)

Lợi tiểu thiazide dùng kéo dài

57.

Triệu chứng khởi phát điển hình của cơn gout cấp ở khớp bàn ngón chân cái là gì?

a)

Đau dữ dội, nóng đỏ, căng tại khớp

b)

Đau tăng khi nghỉ, giảm khi vận động

c)

Đau âm ỉ, lạnh, tím tái tại khớp

d)

Đau lan tỏa đối xứng hai bên khớp

58.

Yếu tố nào dễ khởi phát cơn gout cấp ở người có tăng acid uric máu?

a)

Tập thể dục nhẹ đều đặn

b)

Ăn giàu chất xơ rau xanh

c)

Uống nhiều nước lọc trong ngày

d)

Bữa ăn nhiều thịt đỏ và rượu bia

59.

Biến chứng mạn tính thường gặp của gout không kiểm soát là gì?

a)

Tophi dưới da quanh khớp và vành tai

b)

Thoát vị đĩa đệm thắt lưng nặng

c)

Viêm khớp dạng thấp huyết thanh

d)

Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi

60.

Trong dự phòng lâu dài gout, mục tiêu điều trị acid uric huyết thanh thường là gì?

a)

Duy trì dưới 6 mg/dL ổn định

b)

Duy trì khoảng 8–9 mg/dL

c)

Không cần theo dõi định kỳ

d)

Giữ ở mức đúng 7 mg/dL

61.

Yếu tố nguy cơ đột quỵ thuộc nhóm có thể thay đổi là gì?

a)

Giới tính nam suốt đời

b)

Tuổi cao trên 75 tuổi

c)

Tiền sử đột quỵ gia đình

d)

Tăng huyết áp không kiểm soát

62.

Yếu tố nguy cơ đột quỵ không thể thay đổi là gì?

a)

Hút thuốc lá hoạt động hàng ngày

b)

Rung nhĩ không dùng thuốc chống đông

c)

Đái tháo đường típ 2 kiểm soát kém

d)

Tiền sử đột quỵ của cha mẹ ruột

63.

Can thiệp lối sống nào giúp giảm nguy cơ đột quỵ do yếu tố có thể thay đổi?

a)

Tăng muối để ổn định huyết áp

b)

Uống rượu mạnh trước khi ngủ

c)

Giảm vận động khi thấy mệt mỏi

d)

Bỏ thuốc lá và kiểm soát huyết áp

64.

Tình huống: Nam 58 tuổi, tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, không có tiền sử gia đình đột quỵ. Yếu tố nào cần ưu tiên kiểm soát để giảm nguy cơ đột quỵ?

a)

Ngừng hút thuốc và hạ huyết áp

b)

Tìm gen đột quỵ di truyền

c)

Điều trị thay thế testosterone

d)

Tăng bổ sung vitamin C liều cao