wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHTN6_HKI

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khoa học tự nhiên chủ yếu nghiên cứu điều nào sau đây?

a)

Những tác phẩm nghệ thuật và âm nhạc cổ điển

b)

Các sự vật, hiện tượng và quy luật tự nhiên

c)

Các phép tính và quy tắc toán học nâng cao

d)

Những câu chuyện lịch sử và di tích cổ

2.

Vai trò nào KHÔNG thuộc vai trò của khoa học tự nhiên nêu dưới đây?

a)

Ứng dụng vào sản xuất và kinh doanh

b)

Nâng cao nhận thức về thế giới tự nhiên

c)

Chăm sóc sức khỏe con người

d)

Tăng thuế để cân đối ngân sách

3.

Ngành nào sau đây thuộc các lĩnh vực chính của khoa học tự nhiên?

a)

Địa lí kinh tế và luật học

b)

Mĩ thuật và âm nhạc

c)

Văn học và ngôn ngữ

d)

Vật lí học và sinh học

4.

Đặc điểm nào giúp phân biệt vật sống với vật không sống?

a)

Trao đổi chất và sinh sản

b)

Có nhiệt độ và phát sáng

c)

Có khối lượng và thể tích

d)

Có màu sắc và hình dáng

5.

Đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường chính thức ở nước ta là gì?

a)

Mét, kí hiệu m

b)

Kelvin, kí hiệu K

c)

Kilôgam, kí hiệu kg

d)

Giây, kí hiệu s

6.

Khi đo chiều dài, bước nào giúp tránh đọc sai do mắt nghiêng?

a)

Chọn thước có GHD và ĐCNN phù hợp

b)

Đặt thước đo đúng cách trên vật

c)

Ước lượng chiều dài trước khi đo

d)

Đặt mắt vuông góc với thước khi đọc vạch

7.

Đơn vị đo khối lượng trong hệ chính thức ở nước ta và dụng cụ đo tương ứng là gì?

a)

Độ C và nhiệt kế

b)

Kilôgam và cân

c)

Mét và thước

d)

Giây và đồng hồ

8.

Trong thang Celsius, phát biểu nào đúng về điểm đặc biệt của nước?

a)

Nước đóng băng ở 25°C, nước sôi ở 80°C

b)

Nước đá tan ở 0°C, nước sôi ở 100°C

c)

Nước đá tan ở 100°C, nước sôi ở 0°C

d)

Nước sôi ở 0°C, nước đóng ở 50°C

9.

Khi đo thời gian cho một thí nghiệm ngắn, bước nào nên làm ngay trước khi bắt đầu bấm đồng hồ?

a)

Hiệu chỉnh đồng hồ về đúng cách trước khi đo

b)

Ước lượng khoảng thời gian cần đo trước

c)

Đọc và ghi kết quả đo ngay lập tức

d)

Đặt mắt ngang với mặt số của đồng hồ

10.

Để đo nhiệt độ của một vật rắn bằng nhiệt kế thủy tinh, thao tác nào giúp hạn chế sai số đọc?

a)

Lau khô và đọc ngay khi mới đưa vào

b)

Đặt nhiệt kế nghiêng để dễ nhìn hơn

c)

Hiệu chuẩn nhiệt kế đúng cách trước khi đo

d)

Nhúng đầu nhiệt kế chạm đáy vật chứa

11.

Khi đo thể tích chất lỏng trong cốc chia độ, vị trí mắt đúng là ở đâu để đọc vạch chuẩn?

a)

Nhìn chéo từ bên để tránh phản quang

b)

Nhìn từ phía trên để thấy toàn cốc

c)

Đặt mắt thấp hơn đáy cốc một chút

d)

Ngang với mức meniscus của chất lỏng

12.

Một bạn cần chuyển 50 µL dung dịch nhiều lần. Cách dùng pipette nào là đúng nhất?

a)

Giữ pipette nằm ngang khi hút vào

b)

Nhúng sâu đầu pipette chạm đáy cốc

c)

Bóp đến nấc một rồi nhả từ từ để hút

d)

Bóp mạnh qua cả nấc hai để hút nhanh

13.

Đâu là ví dụ đúng về vật tự nhiên và vật nhân tạo?

a)

Đá là tự nhiên; thuyền là nhân tạo

b)

Cát là nhân tạo; núi là nhân tạo

c)

Ghế là tự nhiên; cây là nhân tạo

d)

Nước là nhân tạo; gió là nhân tạo

14.

Phân biệt vật hữu sinh và vật vô sinh trong các lựa chọn sau:

a)

Chim là hữu sinh; bàn là vô sinh

b)

Người là vô sinh; sách là hữu sinh

c)

Gà là vô sinh; quần áo là hữu sinh

d)

Cây là vô sinh; núi là hữu sinh

15.

Quá trình nào là sự chuyển từ thể rắn sang thể lỏng của chất?

a)

Sự nóng chảy xảy ra khi hấp thụ nhiệt

b)

Sự thăng hoa xảy ra khi tỏa bớt nhiệt

c)

Sự bay hơi xảy ra khi tỏa bớt nhiệt

d)

Sự ngưng tụ xảy ra khi hấp thụ nhiệt

16.

Thuộc tính nào là tính chất vật lý không làm tạo thành chất mới?

a)

Oxi hóa và khử trong dung dịch

b)

Phản ứng cháy và phân hủy

c)

Khối lượng riêng và nhiệt độ sôi

d)

Tạo kết tủa và đổi màu hoá học

17.

Phát biểu nào đúng về oxy?

a)

Không màu, không vị, nặng hơn không khí, tan trong nước

b)

Có vị ngọt nhẹ, tan nhiều trong nước

c)

Không mùi, không màu, nặng hơn không khí, duy trì sự sống

d)

Màu xanh nhạt, mùi hắc, nhẹ hơn không khí

18.

Thành phần chính của không khí theo thể tích gần đúng là gì?

a)

30% oxy, 60% nitơ, phần còn lại khí khác

b)

21% oxy, 78% nitơ, phần còn lại khí khác

c)

10% oxy, 80% nitơ, phần còn lại khí khác

d)

50% oxy, 45% nitơ, phần còn lại khí khác

19.

Biểu hiện thường gặp khi không khí bị ô nhiễm là gì?

a)

Có mùi thơm, tầm nhìn rõ, ít bệnh hô hấp

b)

Không mùi, tầm nhìn giảm, da ít kích ứng

c)

Không mùi, tầm nhìn rõ, da mịn hơn

d)

Có mùi khó chịu, giảm tầm nhìn, kích ứng da

20.

Vì sao vật liệu kim loại thường được dùng làm dây điện?

a)

Vì dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, dễ gia công

b)

Vì cách điện tốt, dẫn nhiệt kém, không ăn mòn

c)

Vì cách điện tốt, chịu nhiệt cao, rẻ nhất

d)

Vì dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, dễ bị ăn mòn

21.

Tính chất nào đúng với vật liệu bằng nhựa và thủy tinh?

a)

Không dẫn điện, không dẫn nhiệt, khó bị ăn mòn

b)

Dẫn điện tốt, dẫn nhiệt tốt, dễ bị oxy hóa

c)

Dẫn điện kém, dẫn nhiệt tốt, dễ mài mòn

d)

Không dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, dễ rỉ sét

22.

Phát biểu nào đúng về nhiên liệu?

a)

Chất đốt khi cháy đều tạo nhiệt và ánh sáng

b)

Chất đốt khi cháy không giải phóng năng lượng

c)

Chất đốt khi cháy luôn không sinh khí thải

d)

Chất đốt khi cháy chỉ tạo ánh sáng, không nhiệt

23.

Tại sao an ninh năng lượng lại quan trọng?

a)

Chỉ liên quan tới ngành xây dựng công trình

b)

Đảm bảo nguồn năng lượng ổn định, giá hợp lý

c)

Giúp tăng lượng mưa và giảm nắng nóng

d)

Chỉ để giảm số loại nhiên liệu trên thị trường

24.

Chất tinh khiết khác hỗn hợp ở điểm nào?

a)

Chỉ có ở trạng thái lỏng, không có ở rắn

b)

Chỉ gồm một chất duy nhất, tính chất đồng nhất

c)

Gồm nhiều chất, tính chất thay đổi theo vị trí

d)

Chỉ có ở trạng thái rắn, không có ở lỏng

25.

Ví dụ nào mô tả đúng về huyền phù?

a)

Hỗn hợp khí hòa tan hoàn toàn trong chất rắn

b)

Hỗn hợp đồng nhất của lỏng tan hoàn toàn trong lỏng

c)

Hỗn hợp không đồng nhất của rắn phân tán trong lỏng

d)

Hỗn hợp đồng nhất của rắn tan hoàn toàn trong lỏng

26.

Phương pháp nào phù hợp nhất để tách cát khỏi hỗn hợp nước và cát?

a)

Dùng nam châm hút hết cát ra

b)

Lắng rồi gạn bỏ phần nước trên

c)

Lọc qua giấy lọc hoặc phễu lọc

d)

Đun sôi để nước bay hơi hết

27.

Khi muốn thu được muối khan từ dung dịch nước muối, bước xử lý hiệu quả nhất là gì?

a)

Khuấy mạnh cho muối kết tủa ngay

b)

Lọc qua vải mịn nhiều lớp

c)

Chưng cất nhanh ở nhiệt độ thấp

d)

Để bay hơi nước từ từ

28.

Tế bào có ba phần chính nào sau đây?

a)

Lục lạp, màng sinh chất, ty thể

b)

Nhân, màng tế bào, chất tế bào

c)

Chất tế bào, lục lạp, không bào

d)

Nhân, không bào, thành tế bào

29.

Thành tế bào và lục lạp là đặc điểm có ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào động vật điển hình

b)

Tế bào vi khuẩn điển hình

c)

Tế bào thực vật điển hình

d)

Tế bào nấm men điển hình

30.

Ý nào mô tả đúng nhất vai trò của màng tế bào?

a)

Tổng hợp năng lượng ánh sáng

b)

Kiểm soát chất ra vào tế bào

c)

Điều khiển mọi hoạt động tế bào

d)

Lưu trữ đa số vật chất di truyền

31.

Phát biểu nào đúng về cơ thể đơn bào?

a)

Gồm nhiều loại tế bào khác nhau

b)

Cấu tạo từ một tế bào duy nhất

c)

Không thể sinh sản độc lập

d)

Chỉ tồn tại trong môi trường cạn

32.

Tại sao sự lớn lên và phân chia của tế bào được coi là cơ sở cho sinh sản của sinh vật?

a)

Vì tế bào tạo ra chất di truyền mới

b)

Vì tế bào mới thay thế tế bào già

c)

Vì thêm tế bào giúp cơ thể tăng số lượng

d)

Vì phân chia làm thay đổi thành phần không bào

33.

Tình huống: Bạn có hỗn hợp bột phấn và nước đường. Hãy chọn cặp phương pháp tách phù hợp nhất để thu riêng phấn và đường.

a)

Dùng nam châm, chưng cất nhanh

b)

Lắng phấn, thổi bay nước đường

c)

Ly tâm phấn, đông đặc đường

d)

Lọc phấn, cô cạn nước đường

34.

Khoa học tự nhiên là ngành khoa học nghiên cứu

a)

các mối quan hệ kinh tế giữa con người.

b)

các hiện tượng và quy luật xảy ra trong tự nhiên.

c)

các hoạt động văn hoá của cộng đồng xã hội.

d)

các loại hình nghệ thuật truyền thông.

35.

Hoạt động nào sau đây không phải vai trò của khoa học tự nhiên?

a)

phục vụ biểu diễn nghệ thuật và giải trí.

b)

góp phần bảo vệ môi trường sống của con người.

c)

hỗ trợ chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

d)

nâng cao hiểu biết của con người về tự nhiên.

36.

Đơn vị đo chiều dài được dùng cho hệ đo lường chính thức là

a)

độ celsius đúng là đo nhiệt độ.

b)

đơn vị đo khối lượng trong đời sống.

c)

đơn vị đo thời gian trong thí nghiệm.

d)

mét đúng là đơn vị đo chiều dài.

37.

Khi đo chiều dài bằng thước, cần đặt mắt

a)

nhìn song song với mặt thước đo.

b)

nhìn từ xa để bao quát toàn bộ thước.

c)

nhìn chéo so với mặt thước đo.

d)

nhìn vuông góc với vạch chia trên thước.

38.

Ở điều kiện thường, nước sôi ở nhiệt độ

a)

không độ celsius trong điều kiện tiêu chuẩn.

b)

hai trăm bảy mươi ba kelvin trong thí nghiệm.

c)

năm mươi độ celsius trong môi trường kín.

d)

một trăm độ celsius ở áp suất thường.

39.

Vật thể nào sau đây được xem là vật thể tự nhiên?

a)

thuyền gỗ do con người đóng.

b)

hòn đá tồn tại sẵn trong tự nhiên.

c)

cốc thủy tinh do con người chế tạo.

d)

bàn học được sản xuất trong nhà máy.

40.

Đặc điểm nào sau đây là tính chất hóa học của chất?

a)

màu sắc quan sát được bằng mắt thường.

b)

khả năng cháy tạo thành chất mới.

c)

khối lượng riêng của chất rắn.

d)

khả năng dẫn điện của kim loại.

41.

Thành phần chiếm tỉ lệ lớn nhất nhất trong không khí là

a)

khí oxygen cần cho sự hô hấp.

b)

khí carbon dioxide trong không khí.

c)

hơi nước tồn tại ở dạng khí.

d)

khí nitrogen chiếm phần lớn không khí.

42.

Một trong những tác hại của không khí bị ô nhiễm là

a)

làm tăng khả năng nhuộm vải của con người.

b)

làm giảm nhiệt độ môi trường sống.

c)

gây các bệnh về đường hô hấp.

d)

làm tăng lượng oxygen trong không khí.

43.

Dụng cụ thích hợp nhất để đo chiều dài một chiếc bàn học là

a)

nhiệt kế dùng đo nhiệt độ môi trường.

b)

cân điện tử dùng đo khối lượng vật thể.

c)

đồng hồ bấm giây đo thời gian thí nghiệm.

d)

thước mét có vạch chia rõ ràng.

44.

Khi đo chiều dài bằng thước, cần đặt vạch số 0 của thước

a)

trùng với một đầu của vật cần đo.

b)

đặt bất kỳ vị trí nào trên vạch.

c)

nằm ở giữa vật cần đo.

d)

cách xa vật để mắt không nhòe.

45.

Vật thể nào sau đây là vật thể nhân tạo?

a)

con cá sống trong ao hồ.

b)

bàn học được sản xuất trong nhà máy.

c)

cây xanh mọc trong rừng tự nhiên.

d)

hòn đá nằm trên mặt đất tự nhiên.

46.

Tính chất nào sau đây là tính chất vật lý của chất?

a)

khả năng cháy tạo thành chất mới.

b)

màu sắc quan sát được của chất.

c)

khả năng bị phân hủy khi đun nóng.

d)

khả năng phản ứng với oxygen.

47.

Quá trình chuyển từ thể rắn sang thể lỏng được gọi là

a)

quá trình ngưng tụ của chất khí.

b)

quá trình đông đặc của chất lỏng.

c)

quá trình nóng chảy của chất rắn.

d)

quá trình bay hơi của chất lỏng.

48.

Thành phần nào trong không khí cần thiết cho sự hô hấp?

a)

Khí oxygen cần cho sự hô hấp

b)

Hơi nước tồn tại trong không khí

c)

Khí carbon dioxide với hàm lượng nhỏ

d)

Khí nitrogen chiếm tỉ lệ lớn nhất

49.

Không khí bị ô nhiễm có thể gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Các bệnh về đường hô hấp

b)

Tăng cường sức khỏe con người

c)

Cải thiện chất lượng môi trường sống

d)

Giảm lượng khí độc trong không khí

50.

Vật liệu kim loại thường có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt

b)

Không bị ăn mòn theo thời gian

c)

Không dẫn điện và không dẫn nhiệt

d)

Dễ vỡ khi chịu lực tác động

51.

Vì sao nước biển được xem là nguyên liệu?

a)

Dùng trực tiếp để uống hằng ngày

b)

Dùng để sản xuất muối ăn

c)

Chỉ tồn tại trong tự nhiên

d)

Không chứa chất hòa tan nào

52.

Quá trình nào mô tả sự chuyển từ khí sang lỏng do ngưng tụ?

a)

Bay hơi là lỏng thành khí

b)

Ngưng tụ là khí hóa thành lỏng

c)

Đông đặc là lỏng thành rắn

d)

Nóng chảy là rắn thành lỏng

53.

Quá trình nào là sự chuyển từ thể lỏng sang thể rắn của chất?

a)

Sự nóng chảy xảy ra khi hấp thụ nhiệt

b)

Sự thăng hoa xảy ra khi hấp thụ nhiệt

c)

Sự đông đặc xảy ra khi tỏa bớt nhiệt

d)

Sự bay hơi xảy ra khi tỏa bớt nhiệt

54.

Thành phần nào trong không khí có vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp?

a)

Khí oxygen

b)

Khí nitrogen

c)

Hơi nước

d)

Khí carbon dioxide

55.

Khí nào sau đây không phải là thành phần chính của không khí?

a)

Khí metan

b)

Khí carbon dioxide

c)

Khí oxygen

d)

Khí nitrogen

56.

Chức năng của tế bào:

a)
Chỉ lưu trữ thông tin di truyền.
b)
Chỉ có chức năng bảo vệ cơ thể.
c)
Chỉ tham gia vào quá trình phân chia tế bào.
d)

Trao đổi chất, chuyển hóa năng lượng, thực hiện các quá trình sinh học.

57.

Nêu cấu tạo của tế bào.

a)

gồm màng tế bào và các loại protein.

b)

gồm màng tế bào, nhân tế bào và các bào quan.

c)

gồm màng tế bào, chất tế bào, nhân hoặc vùng tế bào.

d)

gồm chỉ chất tế bào và bào quan.

58.

Cơ thể đa bào là gì?

a)
Cơ thể đa bào là tổ chức sinh học gồm nhiều tế bào.
b)
Cơ thể đa bào là một dạng vật chất vô cơ.
c)
Cơ thể đa bào là một tổ chức chỉ gồm một tế bào.
d)
Cơ thể đa bào là một loại vi khuẩn đơn bào.
59.

Cơ thể thực vật cấu tạo từ: ______.

a)

tế bào biểu bì, tế bào mạch dẫn, tế bào lông hút

b)

tế bào thần kinh, tế bào mạch dẫn, tế bào biểu bì

c)

tế bào biểu bì, tế bào cơ, tế bào lông hút

d)

tế bào mạch dẫn, tế bào biểu bì, tế bào thần kinh

60.

Cơ thể động vật cấu tạo từ ______.

a)

tế bào biểu bì, tế bào cơ, tế bào thần kinh

b)

tế bào mạch dẫn, tế bào cơ, tế bào thần kinh

c)

tế bào biểu bì, tế bào thần kinh, tế bào lông hút

d)

tế bào cơ, tế bào mạch dẫn, tế bào thần kinh