wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Hội nhập kinh tế quốc tế được thúc đẩy bởi nhân tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa

b)

Lực lượng sản xuất không phù hợp với quan hệ sản xuất

c)

Sự phát triển của phân công lao động trên phạm vi quốc tế

d)

Quan hệ sản xuất thay đổi, đòi hỏi mở rộng thị trường quốc tế

2.

Chọn phương án SAI về hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Trong hội nhập, các nước tư bản hiện đại chiếm ưu thế về vốn và công nghệ

b)

Hội nhập kinh tế quốc tế là con đường có thể giúp các nước đang và kém phát triển rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến, tuyệt nhiên không có gì bất lợi và rủi ro thách thức

c)

Đối với các nước đang và kém phát triển, hội nhập là cơ hội để tiếp cận và sử dụng các nguồn lực bên ngoài

d)

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp mở cửa thị trường, thu hút vốn, thúc đẩy công nghiệp hóa

3.

“Quá trình tạo ra liên kết và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các quốc gia trên quy mô toàn cầu” là nội dung của khái niệm nào?

a)

Hội nhập kinh tế quốc tế

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

Toàn cầu hóa

d)

Quốc tế hóa

4.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: “_____ là quá trình tạo ra sự liên kết và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các quốc gia trên quy mô toàn cầu”.

a)

Quốc tế hóa

b)

Hội nhập toàn cầu

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hợp tác quốc tế

5.

Toàn cầu hóa trong lĩnh vực nào là xu thế nổi trội nhất, vừa là trung tâm, vừa là cơ sở và cũng là động lực thúc đẩy toàn cầu hóa các lĩnh vực khác?

a)

Xã hội

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

6.

Tác động của toàn cầu hóa kinh tế đối với các quốc gia?

a)

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trên thế giới

b)

Hạn chế các hoạt động kinh tế với nước ngoài

c)

Các chủ thể kinh tế không bị ảnh hưởng bởi xu thế phát triển của thế giới

d)

Các nền kinh tế trên thế giới tồn tại độc lập với nhau

7.

Thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt với toàn cầu hóa là gì?

a)

Sử dụng chưa hiệu quả các nguồn vốn từ bên ngoài

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt từ thị trường thế giới

c)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển

d)

Sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế

8.

Nội dung hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam?

a)

A và B

b)

Hội nhập kinh tế quốc tế bằng mọi giá để phát triển nền kinh tế

c)

Thực hiện đa dạng các hình thức, các mức độ hội nhập kinh tế quốc tế

d)

Chuẩn bị các điều kiện để thực hiện hội nhập hiệu quả, thành công

9.

Chọn phương án SAI về sự chuyển dịch cơ cấu lao động trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Lao động nông nghiệp giảm tuyệt đối và tương đối, lao động công nghiệp tăng tuyệt đối và tương đối

b)

Lao động nông nghiệp chỉ giảm tuyệt đối, lao động công nghiệp chỉ tăng tương đối

c)

Tỷ trọng lao động trí tuệ trong nền kinh tế tăng lên

d)

Lao động ngành dịch vụ tăng nhanh hơn các ngành sản xuất vật chất

10.

Nội dung hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất ở nước ta hiện nay?

a)

Thực hiện chế độ phân phối theo vốn sở hữu và phân phối qua các quỹ phúc lợi xã hội là chủ yếu

b)

Xây dựng và hoàn thiện quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa, mà nền tảng là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu

c)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, ưu tiên phát triển công nghiệp nhẹ

d)

Xác lập địa vị thống trị của quan hệ sản xuất tư hữu trong toàn bộ nền kinh tế

11.

Phương án nào KHÔNG phải là nội dung của “thích ứng với tác động tiêu cực của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư” trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Chuẩn bị các điều kiện cần thiết để ứng phó với những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp 4.0

b)

Nắm bắt và đẩy mạnh việc ứng dụng những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Hoàn thiện thể chế, xây dựng nền kinh tế dựa trên nền tảng sáng tạo

d)

Chú trọng phát triển nguồn nhân lực và hiện tượng “chảy máu chất xám”

12.

Hội nhập kinh tế quốc tế là gì?

a)

Quá trình tăng cường sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau của các nền kinh tế quốc gia, khu vực và địa phương trên toàn thế giới

b)

Quá trình quốc gia đó thực hiện gắn kết nền kinh tế của mình với nền kinh tế thế giới dựa trên sự chia sẻ lợi ích cộng đồng thói quen tuân thủ các chuẩn mực quốc tế chung

c)

Quá trình chung sức giúp đỡ lẫn nhau trong một công việc nhằm hướng tới một mục đích chung

d)

Quá trình quốc gia đó thực hiện gắn kết nền kinh tế của mình với nền kinh tế thế giới dựa trên cơ sở lợi ích cá nhân và lợi ích nhóm

13.

Tại sao Việt Nam phải hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Do xu thế khách quan trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế

b)

Nền kinh tế Việt Nam phát triển và cần đầu tư nguồn lực sang những quốc gia khác

c)

A và B

d)

Là phương thức phát triển phổ biến của các nước, nhất là các nước đang và kém phát triển

14.

Biến đổi về cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động kinh tế trong nền kinh tế tri thức?

a)

Các ngành kinh tế dựa vào tri thức, những thành tựu mới nhất của khoa học công nghệ ngày càng tăng và chiếm đa số

b)

Các ngành kinh tế phát triển và tăng trưởng dựa vào số lao động được sử dụng trong sản xuất

c)

Nền kinh tế chuyển sang tăng trưởng theo chiều rộng, phát triển quy mô

d)

Nguồn nhân lực chất lượng cao được chú trọng đầu tư và giảm dần về số lượng

15.

Cơ cấu kinh tế bao gồm những yếu tố nào?

a)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu thành phần kinh tế

b)

Cơ cấu lãnh thổ, cơ cấu nguồn lực kinh tế và cơ cấu ngành kinh tế

c)

Cơ cấu vùng, cơ cấu thành phần kinh tế và cơ cấu nguồn lực kinh tế

d)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu nguồn lực kinh tế

16.

Yếu tố nào giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ

b)

Cơ cấu vùng kinh tế

c)

Cơ cấu kinh tế theo lĩnh vực

d)

Cơ cấu ngành kinh tế

17.

Tại sao cơ cấu ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Cơ cấu ngành kinh tế phụ thuộc vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam

b)

Cơ cấu ngành kinh tế mang tính khách quan, có sự chuyển dịch theo chủ trương, chính sách của nhà nước

c)

Cơ cấu ngành kinh tế phản ánh trình độ phát triển của nền kinh tế và kết quả của quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa

d)

Cơ cấu ngành kinh tế mang tính chủ quan, là đặc thù của mỗi quốc gia theo từng giai đoạn lịch sử phát triển

18.

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý và hiệu quả ở Việt Nam hiện nay?

a)

Nâng cao tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của nông nghiệp

b)

Nâng cao tỷ trọng dịch vụ, giảm tỷ trọng của công nghiệp và xây dựng

c)

Nâng cao tỷ trọng của ba ngành: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ

d)

Nâng cao tỷ trọng nông nghiệp, ưu tiên nông nghiệp hiện đại

19.

Cơ cấu kinh tế hợp lý, hiện đại và hiệu quả phải đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Cho phép ứng dụng những thành tựu khoa học, công nghệ mới, hiện đại vào các ngành, các vùng và các lĩnh vực của nền kinh tế

b)

Phát huy hiệu quả các nguồn lực trong nước, thu hút có hiệu quả các nguồn lực bên ngoài

c)

Phù hợp xu thế phát triển chung của nền kinh tế và yêu cầu của toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế

d)

Cả A, B, C

20.

Hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam đặt trọng tâm vào điều nào sau đây để thực hiện hiệu quả?

a)

Giảm hợp tác quốc tế để tập trung nội lực

b)

Mở cửa hoàn toàn thị trường tài chính trong nước ngay lập tức

c)

Cải cách thể chế, nâng cao chất lượng thể chế kinh tế thị trường

d)

Hạn chế tham gia các hiệp định thương mại tự do

21.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mối quan hệ giữa hội nhập và phát triển năng lực cạnh tranh quốc gia được thể hiện đúng nhất ở lựa chọn nào?

a)

Cạnh tranh quốc gia ít liên quan đến hội nhập quốc tế

b)

Hội nhập chỉ có lợi cho các nước phát triển

c)

Hội nhập làm suy yếu cạnh tranh do phụ thuộc vào vốn nước ngoài

d)

Hội nhập giúp nâng cao năng lực cạnh tranh qua cải cách và tiếp nhận công nghệ

22.

Để đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ trong nông nghiệp, nông thôn cần thực hiện những nội dung nào dưới đây?

a)

Cả A, B, C

b)

Thủy lợi hóa

c)

Điện khí hóa

d)

Cơ giới hóa

23.

Động lực của công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con người

b)

Khoa học công nghệ

c)

Mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế

d)

Hiệu quả kinh tế xã hội

24.

Chủ trương “đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” được đề ra ở Đại hội nào của Đảng?

a)

Đại hội VII

b)

Đại hội VI

c)

Đại hội VIII

d)

Đại hội IX

25.

Để quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và ứng dụng khoa học, công nghệ mới đem lại hiệu quả cao, cần đảm bảo yêu cầu gì?

a)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng của ngành nông nghiệp và dịch vụ trong nền kinh tế quốc dân

b)

Chỉ tập trung vào lĩnh vực xây dựng và phát triển ngành công nghiệp sản xuất tư liệu sản xuất (sản xuất máy cái)

c)

Dồn các nguồn lực để phát triển ngành nông nghiệp và dịch vụ theo hướng hiện đại

d)

Phải được tiến hành đồng bộ, cân đối ở tất cả các ngành, các vùng và các lĩnh vực của nền kinh tế

26.

Nền kinh tế tri thức là gì?

a)

Nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, gắn liền với công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

b)

Nền kinh tế có công nghệ thông tin được ứng dụng rộng rãi, lao động trí óc

c)

Nền kinh tế có những biến đổi sâu sắc, trong đó các ngành kinh tế dựa vào lao động chân tay ngày càng tăng và chiếm đa số

d)

Là nền kinh tế trong đó sự sản sinh ra, phổ cập và sử dụng tri thức giữ vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế

27.

Nền kinh tế tri thức có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dựa vào các công nghệ mới, không sử dụng lao động

b)

Sử dụng cơ giới đơn giản và nhiều lao động

c)

Dựa hoàn toàn vào tự động hóa và hóa học hóa

d)

Tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

28.

Tri thức có vai trò như thế nào trong nền kinh tế tri thức?

a)

Nguồn nhân lực tăng nhanh về số lượng và giảm về chất lượng

b)

Là yếu tố tồn tại duy nhất trong nền kinh tế

c)

Trở thành lực lượng sản xuất gián tiếp

d)

Quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội

29.

“Quá trình chuyển đổi nền sản xuất xã hội từ dựa trên lao động thủ công là chính sang nền sản xuất xã hội dựa chủ yếu trên lao động bằng máy móc nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao” được gọi là gì?

a)

Cách mạng công nghiệp

b)

Hiện đại hóa

c)

Công nghiệp hóa

d)

Tự động hóa

30.

Công nghiệp hóa không sử dụng phổ biến loại năng lượng nào sau đây?

a)

Năng lượng địa nhiệt

b)

Năng lượng điện

c)

Năng lượng hơi nước

d)

Năng lượng cơ bắp

31.

Về mặt lịch sử, trên thế giới đã có mấy mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu?

a)

6

b)

3

c)

5

d)

4

32.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Từ đầu thế kỷ XIX

b)

Từ đầu thế kỷ XVIII

c)

Từ giữa thế kỷ XIX

d)

Từ giữa thế kỷ XVIII

33.

Quá trình công nghiệp hóa của các nước tư bản cổ điển diễn ra trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

Trung bình từ 60 – 80 năm

b)

Trung bình từ 70 – 90 năm

c)

Trung bình từ 50 – 60 năm

d)

Trung bình từ 30 – 40 năm

34.

Nguồn vốn của quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển đến từ?

a)

Xâm chiếm và cướp bóc thuộc địa

b)

A và C

c)

Nhận viện trợ từ các quốc gia phát triển

d)

Bóc lột lao động làm thuê

35.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Công nghiệp nặng

c)

Cơ khí chế tạo máy

d)

Giao thông vận tải

36.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Đầu những năm 1940

b)

Đầu những năm 1950

c)

Đầu những năm 1920

d)

Đầu những năm 1930

37.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) được áp dụng ở những quốc gia nào?

a)

Liên Xô (cũ)

b)

Liên Xô (cũ), Đông Âu (cũ), một số nước đang phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa

c)

Liên Xô (cũ) và Đông Âu (cũ)

d)

Một số nước tư bản chủ nghĩa kém phát triển

38.

Tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp đối với người tiêu dùng?

a)

Bị chiếm đoạt giá trị thặng dư nhiều hơn

b)

Kém minh bạch trong thông tin sản phẩm và cạnh tranh không lành mạnh

c)

Nguy cơ dùng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng

d)

Được tiêu dùng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ có chất lượng cao với chi phí thấp hơn

39.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào đã dẫn tới sự chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, thương mại, dẫn đến quá trình đô thị hóa?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

40.

Chủ nghĩa tư bản phát triển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền do sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

41.

Công nghệ kỹ thuật số và internet đã tác động như thế nào đến sự kết nối giữa các tổ chức, cá nhân trên phạm vi toàn cầu?

a)

Doanh nghiệp ít liên kết với nhau hơn

b)

Tính đa thể độc lập và phát triển

c)

Hình thành “thế giới phẳng”

d)

Ngày càng mang tính cá nhân, ít lệ thuộc

42.

Cách mạng công nghiệp 4.0 làm thay đổi phương thức quản trị và điều hành của nhà nước như thế nào?

a)

Người dân tham gia hạn chế vào việc hoạch định chính sách

b)

Giảm vai trò của hệ thống giám sát và điều hành xã hội

c)

Nhà nước quản lý hành chính thông qua sổ sách, giấy tờ

d)

Phải được thực hiện thông qua hạ tầng số và internet

43.

Việc phát triển và phổ biến công nghệ thông tin trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra vấn đề gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế theo chiều rộng

b)

Phát triển hệ thống an sinh, phúc lợi xã hội

c)

Tăng cường chăm lo sức khỏe cho người dân

d)

An ninh mạng, bảo mật thông tin và dữ liệu

44.

Thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0 đối với các quốc gia?

a)

Chịu sức ép cạnh tranh lớn

b)

Cả A, B, C

c)

Bộ máy nhà nước phải cải tổ theo hướng minh bạch và hiệu quả

d)

Khoảng cách phát triển về lực lượng sản xuất

45.

“Đô thị thông minh” gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

46.

Con đường công nghiệp hóa theo mô hình Liên Xô (cũ) tập trung ưu tiên phát triển lĩnh vực nào?

a)

Giao thông vận tải

b)

Điện khí hóa

c)

Công nghiệp nặng

d)

Công nghiệp nhẹ

47.

Chiến lược công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs) là gì?

a)

Chiến lược rút ngắn, đẩy mạnh xuất khẩu

b)

Chiến lược rút ngắn, đẩy mạnh nhập khẩu

c)

Chiến lược hóa nhiều tầng truyền thống

d)

Chiến lược dài hạn, phát triển thương mại

48.

Con đường công nghiệp hóa của Nhật Bản và các NICs thực hiện chiến lược nào là chủ yếu?

a)

Ưu tiên công nghiệp hàng tiêu dùng và xuất khẩu

b)

Ưu tiên công nghiệp nặng để tăng xuất khẩu tư liệu

c)

Đẩy mạnh nhập khẩu sản phẩm khoa học công nghệ cao

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu, phát triển sản xuất thay thế nhập khẩu

49.

Con đường tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Nhật Bản và các NICs là gì?

a)

Đầu tư phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật tách rời hiện đại hóa

b)

Tiếp nhận công nghệ hiện đại rồi tự phát triển

c)

Đầu tư nghiên cứu, chế tạo và hoàn thiện dần dần

d)

Phát triển khoa học, công nghệ nhiều tầng, kết hợp nghiên cứu chế tạo với tiếp nhận chuyển giao

50.

Nhật Bản và các NICs đã sử dụng con đường nào để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con đường thứ ba

b)

Con đường thứ hai

c)

Con đường thứ nhất

d)

Con đường thứ tư

51.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam đang kế thừa nội dung cơ bản của mô hình nào?

a)

Công nghiệp hóa kiểu Liên Xô cũ

b)

Công nghiệp hóa Nhật Bản và các nước NICs

c)

Công nghiệp hóa cổ điển

d)

Công nghiệp hóa theo kế hoạch tập trung

52.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là quá trình chuyển đổi căn bản ... từ sử dụng (1) _____ là chính sang sử dụng ... phương tiện, phương pháp tiên tiến hiện đại ... nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao.

a)

(1) sức lao động thủ công, (2) công nghệ và tiến bộ khoa học công nghệ

b)

(1) máy móc, (2) tri thức

c)

(1) sức lao động trí óc, (2) nhân lực chất lượng cao

d)

(1) sức lao động thủ công, (2) tri thức

53.

Tại sao Việt Nam phải thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Do nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế

b)

Để tăng cường cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội

c)

Vì công nghiệp hóa là quy luật phổ biến của mọi quốc gia

d)

Cả A, B, C

54.

Nhân tố quyết định sự thắng lợi con đường đi lên CNXH ở Việt Nam là gì?

a)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

b)

Phát triển kinh tế tự cấp, tự túc

c)

Đẩy mạnh xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu

d)

Tăng năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

55.

Mục tiêu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam là gì?

a)

Lao động thủ công vẫn là chủ yếu

b)

Tập trung phát triển nông nghiệp

c)

Dân giàu, nước mạnh, công bằng, văn minh

d)

Gắn phát triển nông nghiệp giản đơn

56.

Phương án nào KHÔNG phải là đặc điểm của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, văn minh

b)

Gắn với phát triển kinh tế tri thức

c)

Tích cực hội nhập kinh tế quốc tế

d)

Thực hiện trong điều kiện kinh tế tập trung quan liêu bao cấp

57.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam có mấy nội dung cơ bản?

a)

4

b)

5

c)

3

d)

2

58.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam được thực hiện trên những nội dung nào?

a)

Tạo lập điều kiện để chuyển đổi nền sản xuất lạc hậu sang tiên tiến

b)

Thực hiện chuyển đổi nền sản xuất lạc hậu sang hiện đại

c)

A và B

d)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hiệu quả, hạn chế nguồn lực bên ngoài

59.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Cuộc cách mạng số gắn với phát triển và phổ biến internet kết nối vạn vật (IoT)

b)

Phương pháp quản lý sản xuất tiên tiến tự động hóa cục bộ

c)

Sự tiến bộ hạ tầng điện tử, năng lượng và y tế

d)

Tăng trưởng lực lượng sản xuất tạo bước đột biến tư liệu lao động

60.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư xuất hiện những công nghệ mới nào?

a)

Trí tuệ nhân tạo, big data, in 3D

b)

Siêu máy tính và máy tính cá nhân, internet

c)

Xăng dầu và ô tô, điện thoại dây

d)

Thoi bay, tàu hỏa, tàu thủy

61.

Chức năng phương pháp luận của Kinh tế chính trị Mác – Lênin chủ yếu đề cập đến điều nào sau đây?

a)

Cung cấp cách tiếp cận khoa học cho nghiên cứu kinh tế

b)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của nhà nước trong kinh tế

c)

Khẳng định tính tất yếu của sở hữu tư nhân vĩnh viễn

d)

Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích xã hội

62.

Tính chất khoa học của Kinh tế chính trị Mác – Lênin thể hiện rõ nhất ở đặc điểm nào?

a)

Lấy ý chí chủ quan làm cơ sở giải thích hiện tượng

b)

Dựa trên kinh nghiệm quản trị doanh nghiệp hiện đại

c)

Tập trung mô tả hiện tượng mà không cần khái quát

d)

Dựa trên phân tích quy luật khách quan của nền kinh tế

63.

Chức năng tư tưởng của Kinh tế chính trị Mác – Lênin có ý nghĩa thực tiễn nào đối với sinh viên kinh tế?

a)

Định hướng giá trị và thái độ đối với các vấn đề kinh tế

b)

Khuyên bỏ qua mâu thuẫn xã hội trong phân tích kinh tế

c)

Thay thế toàn bộ kiến thức các môn học khác trong chương trình

d)

Chỉ ra cách thức kiếm lợi nhuận tối đa cho cá nhân

64.

Vì sao Kinh tế chính trị Mác – Lênin được xem là có tính cách mạng?

a)

Vì chủ trương giữ nguyên mọi thiết chế kinh tế hiện có

b)

Vì hướng đến cải biến quan hệ sản xuất vì tiến bộ xã hội

c)

Vì chỉ tập trung tối đa hóa lợi ích của doanh nghiệp tư nhân

d)

Vì phủ nhận hoàn toàn vai trò của khoa học kỹ thuật

65.

Khái niệm sản xuất hàng hóa được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sản xuất ra sản phẩm nhằm trao đổi mua bán trên thị trường

b)

Sản xuất chỉ phục vụ nhu cầu của nhà nước

c)

Sản xuất theo mệnh lệnh hành chính không qua trao đổi

d)

Sản xuất để tự cung tự cấp trong gia đình

66.

Điều kiện ra đời phổ biến của sản xuất hàng hóa gồm các yếu tố nào?

a)

Tài nguyên phong phú và dân số đông đúc

b)

Công nghệ hiện đại và vốn đầu tư lớn

c)

Nhà nước can thiệp mạnh và thuế quan bảo hộ cao

d)

Phân công lao động xã hội và tách biệt kinh tế giữa các chủ thể

67.

Phân công lao động xã hội là gì trong bối cảnh sản xuất hàng hóa?

a)

Phân bổ lao động theo hộ khẩu hành chính

b)

Chia việc trong một gia đình sản xuất tự cấp

c)

Chuyên môn hóa sản xuất giữa các ngành, lĩnh vực trong xã hội

d)

Chia ca làm việc trong một phân xưởng

68.

Tách biệt kinh tế giữa các chủ thể được biểu hiện ra sao?

a)

Mọi sản phẩm đều dùng chung, không có quyền sở hữu

b)

Chỉ có trao đổi quà tặng, không có mua bán

c)

Các chủ thể có quyền sở hữu và lợi ích độc lập về sản phẩm

d)

Mọi trao đổi đều theo kế hoạch, không có giá cả

69.

Nền kinh tế tự nhiên (tự cung tự cấp) khác với sản xuất hàng hóa ở điểm nào?

a)

Sản xuất chủ yếu để trao đổi trên thị trường

b)

Giá cả quyết định toàn bộ sản lượng

c)

Không có tiền tệ lưu thông rộng rãi

d)

Sản phẩm làm ra hướng tới lợi nhuận tiền tệ

70.

Một trong những đặc trưng của sản xuất hàng hóa là gì?

a)

Giá trị sử dụng do thị trường quyết định

b)

Giá trị trao đổi không phụ thuộc lao động

c)

Sản phẩm chỉ có giá trị sử dụng, không có trao đổi

d)

Sản phẩm có giá trị sử dụng và giá trị trao đổi

71.

Hệ quả trực tiếp của phân công lao động xã hội đối với thị trường là gì?

a)

Làm giảm nhu cầu trao đổi giữa ngành

b)

Tạo ra chuyên môn hóa, thúc đẩy trao đổi hàng hóa

c)

Loại bỏ vai trò của tiền tệ trong mua bán

d)

Xóa bỏ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

72.

Trong điều kiện tách biệt kinh tế, vì sao các chủ thể cần thị trường?

a)

Để tập trung hóa quyền sở hữu tài sản

b)

Để loại bỏ thông tin giá cả và cạnh tranh

c)

Để trao đổi sản phẩm chuyên môn hóa lấy thứ họ không sản xuất

d)

Để chuyển mọi sản phẩm về dùng chung

73.

Giá trị của hàng hóa theo kinh tế chính trị học cổ điển gắn với yếu tố nào?

a)

Mức độ khan hiếm tự nhiên tuyệt đối của hàng hóa

b)

Lượng lao động xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hóa

c)

Ý kiến đánh giá chủ quan của từng người mua

d)

Chi phí vận chuyển và thuế suất nhà nước áp đặt

74.

Giá trị sử dụng của hàng hóa được xác định bởi yếu tố nào?

a)

Mức thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng

b)

Giá bán trung bình trên thị trường

c)

Số giờ lao động xã hội cần thiết

d)

Công dụng thỏa mãn nhu cầu của người dùng

75.

Tại sao sản xuất hàng hóa cần tiền tệ phát triển?

a)

Tiền tệ làm giảm vai trò tín dụng và thanh toán

b)

Tiền tệ giúp đo lường giá trị và làm phương tiện trao đổi

c)

Tiền tệ khiến giá cả cố định, không biến động

d)

Tiền tệ thay thế hoàn toàn mọi hợp đồng

76.

Thị trường trong nền sản xuất hàng hóa có chức năng nào sau đây?

a)

Loại bỏ thông tin về cung cầu của hàng hóa

b)

Ấn định duy nhất một mức giá do nhà nước đặt

c)

Xóa bỏ cạnh tranh để ổn định sản lượng

d)

Phân bổ nguồn lực thông qua tín hiệu giá cả

77.

Cạnh tranh giữa các chủ thể trên thị trường có tác dụng chủ yếu nào?

a)

Loại trừ mọi doanh nghiệp nhỏ khỏi thị trường

b)

Xóa bỏ rủi ro trong kinh doanh

c)

Làm giảm hoàn toàn chi phí sản xuất

d)

Thúc đẩy nâng cao năng suất và đổi mới

78.

Trong sản xuất hàng hóa, lợi ích kinh tế của doanh nghiệp gắn với yếu tố nào?

a)

Doanh thu và chi phí, từ đó tạo lợi nhuận

b)

Chỉ tiêu thi đua của cơ quan quản lý

c)

Tổng số lao động tuyển dụng vào

d)

Sản lượng càng lớn luôn có lãi

79.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ phân công lao động xã hội?

a)

Một công ty tự cung tự cấp mọi dịch vụ

b)

Một hợp tác xã sản xuất mọi mặt hàng

c)

Một vùng chuyên canh cà phê, vùng khác chế biến

d)

Mỗi hộ gia đình tự trồng lúa và dệt vải

80.

Dấu hiệu nào cho thấy tách biệt kinh tế giữa các chủ thể?

a)

Quyền định đoạt sản phẩm thuộc từng doanh nghiệp

b)

Giá cả do một cơ quan ấn định tập trung

c)

Tài sản sản xuất do cộng đồng sở hữu chung

d)

Không có mua bán, chỉ phân phối hiện vật

81.

Trong nền kinh tế hàng hóa, quan hệ giữa cung và cầu ảnh hưởng thế nào đến giá cả?

a)

Giá cả hình thành thông qua tương tác cung cầu

b)

Giá cả không liên quan đến kỳ vọng thị trường

c)

Giá cả cố định do chi phí lịch sử

d)

Giá cả chỉ phụ thuộc mức lương tối thiểu

82.

Khi công nghệ mới làm năng suất tăng mạnh, tác động dự kiến đến thị trường là gì?

a)

Cả cung và cầu đều giảm như nhau

b)

Đường cung dịch chuyển sang phải, giá giảm tương đối

c)

Giá cố định, sản lượng không đổi

d)

Đường cầu dịch chuyển sang phải, giá tăng mãi mãi

83.

Nền kinh tế tự nhiên suy giảm lịch sử chủ yếu do đâu?

a)

Dân số giảm mạnh kéo dài nhiều thế kỷ

b)

Mở rộng phân công lao động và đô thị hóa

c)

Cấm đoán tuyệt đối hoạt động trao đổi

d)

Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên toàn cầu

84.

Chọn kết luận đúng về mối quan hệ giữa sản xuất hàng hóa và thị trường.

a)

Sản xuất hàng hóa phát triển thúc đẩy thị trường mở rộng

b)

Hai lĩnh vực không liên quan đến nhau

c)

Thị trường chỉ tồn tại trong kinh tế tự nhiên

d)

Thị trường mở rộng làm sản xuất hàng hóa suy giảm