wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng chú thích (caption) cho hình vẽ và bảng biểu?

a)

Hình ảnh và bảng biểu trong báo cáo khoa học phải có chú thích

b)

Chú thích hình ảnh và bảng biểu phải được đánh số thứ tự

c)

Nên sử dụng chức năng tạo chú thích của Word

d)

Nên đánh số thứ tự của chú thích sử dụng chữ số La-mã

2.

Tác dụng của nút lệnh Insert Caption trong menu ngữ cảnh của bảng như hình?

a)

Thêm chú thích cho bảng

b)

Thêm một dòng mới vào bảng

c)

Thêm tiêu đề cho bảng

d)

Chèn một cột mới vào bảng

3.

Tác dụng của nút lệnh là gì?

a)

Thêm một loại nhãn mới dành cho chú thích bảng bằng tiếng Việt

b)

Thêm một chú thích mới dành cho bảng

c)

Thêm một bảng mới vào báo cáo

d)

Sửa đổi nhãn tiếng Anh thành nhãn tiếng Việt

4.

Nút lệnh dưới đây có tác dụng gì?

a)

Chèn tham chiếu tự động tới một hình trong văn bản

b)

Chèn thêm một hình vào văn bản

c)

Chèn thêm một chú thích cho hình

d)

Chèn một hyperlink tới hình ảnh trong văn bản

5.

Đâu là phát biểu SAI về vai trò của Navigation Pane?

a)

Cho phép theo dõi cấu trúc tổng quát của văn bản dựa trên các heading

b)

Cho phép nhanh chóng di chuyển đến bất kỳ phần nào của văn bản

c)

Cho phép nhanh chóng di chuyển các phần của văn bản

d)

Cho phép tạo mục lục tự động

6.

Nút lệnh có tác dụng gì?

a)

Cập nhật mục lục tự động

b)

Cập nhật số trang trong mục lục

c)

Cập nhật lại toàn bộ bảng mục lục

d)

Cập nhật lại toàn bộ danh mục hình

7.

Tính năng nào sau đây trong Word cho phép tự động đánh chỉ số cho chương mục của một văn bản?

a)

Kết hợp Multilevel List (danh sách nhiều cấp) với Heading styles (tiêu đề)

b)

Kết hợp List (danh sách) với Normal style

c)

Kết hợp Heading styles (tiêu đề) với List (danh sách)

d)

Kết hợp Caption (chú thích) với Heading (tiêu đề)

8.

Đâu là phát biểu SAI về file mẫu (template) của Word?

a)

File mẫu có phần mở rộng là dotx

b)

File mẫu cho phép tái sử dụng các định dạng và nội dung

c)

Mở file mẫu sẽ tạo ra một file mới theo các định dạng và nội dung đã thiết lập

d)

File mẫu là một file Word bình thường với phần mở rộng docx

9.

Để tránh lỗi chính tả khi viết báo cáo, bạn nên làm gì?

a)

Tra cứu trên Google

b)

Sử dụng công cụ kiểm tra lỗi chính tả của Word

c)

Hỏi ChatGPT

d)

Tất cả các phương án đều phù hợp

10.

Đâu là phát biểu SAI về Style trong Word?

a)

Style là tập hợp các thuộc tính định dạng

b)

Style giúp định dạng văn bản thống nhất và dễ dàng thay đổi

c)

Có thể sử dụng Style sẵn có và style tự tạo trong văn bản Word

d)

Không nên sử dụng Style trong các văn bản lớn vì có thể mất nhiều công thiết lập và điều chỉnh

11.

Đâu là phát biểu đúng về các Heading style trong văn bản Word?

a)

Heading styles quy định định dạng riêng của các cấp tiêu đề

b)

Heading styles quy định định dạng riêng của dòng tiêu đề bảng

c)

Heading styles quy định định dạng của trang bìa

d)

Heading styles quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản

12.

Quyển báo cáo thực tập của bạn có các phần: Bìa, Lời cảm ơn, Lời cam đoan, Lời mở đầu, Nội dung chính. Còn những phần quan trọng nào nữa mà quyển báo cáo của bạn còn thiếu? (chọn 2 đáp án)

a)

Mục lục

b)

Tài liệu tham khảo

c)

Kết luận

d)

Hướng phát triển

13.

Đâu là lời khuyên KHÔNG phù hợp về việc sử dụng hình vẽ trong tài liệu kỹ thuật?

a)

Nên sử dụng các công cụ vẽ chuyên dụng (như Visio) để các hình vẽ hay sơ đồ thống nhất về hình thức xuyên suốt cả báo cáo.

b)

Hạn chế tối đa việc lấy các hình ảnh trên mạng về.

c)

Việc sử dụng hình ảnh từ nhiều nguồn có thể bị coi là đạo văn, cũng như báo cáo thiếu chuyên nghiệp.

d)

Nên tìm kiếm hình ảnh sẵn có trên Internet vì chúng thường có chất lượng cao hơn so với việc tự xây dựng.

14.

Thao tác trong hình có tác dụng gì?

a)

Lưu file thành mẫu (template) để sau tái sử dụng mà không cần định dạng lại từ đầu

b)

Chuyển đổi file thành một định dạng khác để phù hợp với kích thước lớn của tài liệu kỹ thuật

c)

Bổ sung thông tin về tác giả để đảm bảo bản quyền đối với tài liệu khoa học kỹ thuật

d)

Lưu file Word về định dạng mới hơn của phiên bản 2024 cho phù hợp với tài liệu khoa học

15.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tạo mục lục tự động từ các tiêu đề (Heading)

b)

Tạo danh sách đa cấp theo kiểu mục lục

c)

Định dạng mục lục theo các mẫu có sẵn

d)

Cập nhật lại mục lục đã tạo

16.

Trong một văn bản báo cáo bạn NÊN sử dụng tối đa tới heading cấp mấy?

a)

Cấp 1

b)

Cấp 2

c)

Cấp 3

d)

Cấp 4

17.

Đâu là phát biểu đúng về Normal Style trong văn bản Word?

a)

Normal style quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản

b)

Normal style quy định định dạng riêng của các tiêu đề

c)

Normal style không quy định định dạng của văn bản nào

d)

Không cần sử dụng Normal style cho định dạng

18.

Đâu là ý kiến KHÔNG chính xác về việc viết tắt trong các tài liệu kỹ thuật (đồ án, khóa luận, báo cáo)?

a)

Chỉ viết tắt những từ, cụm từ hoặc thuật ngữ được sử dụng nhiều lần trong Đồ án/khóa luận nhưng phải sử dụng thống nhất và tuân thủ quy định về viết tắt.

b)

Không viết tắt những cụm từ dài, những mệnh đề; không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện trong Đồ án/khóa luận.

c)

Nếu cần viết tắt những từ, thuật ngữ, tên các cơ quan, tổ chức… thì được viết tắt lần viết thứ nhất có kèm theo chữ viết tắt trong ngoặc đơn.

d)

Nếu có nhiều chữ viết tắt thì phải có bảng danh mục các chữ viết tắt (xếp theo thứ tự ABC) ở phần đầu quyển.

e)

Có thể chủ động viết tắt những thuật ngữ quá dài, nhưng sau đó phải dùng lại đúng cách viết tắt đó.

19.

Tại sao trong các văn bản khoa học kỹ thuật lớn cần sử dụng các loại Style?

a)

Styles tạo nên tính thống nhất của định dạng và khả năng nhanh chóng thay đổi định dạng trên toàn văn bản.

b)

Styles tự động sinh toàn bộ nội dung văn bản mà không cần người soạn thảo.

c)

Styles chỉ dùng để chia trang, không ảnh hưởng đến định dạng văn bản.

d)

Styles chỉ kết nối các phần của văn bản mà không tác động đến trình bày.

20.

Đâu là phát biểu đúng về kết quả định dạng trong hình chụp: hộp thoại Modify Style và Paragraph cho một style đoạn văn, các vị trí đánh số cho thấy phông Times New Roman, cỡ 12, căn lề đều (Justify), thụt đầu dòng First line 1 cm, giãn dòng Multiple 1.15, và áp dụng cho style đang chỉnh?

a)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1,15, thụt đầu dòng 1 cm.

b)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1 cm, thụt đầu dòng 1,15.

c)

Font Times New Roman, kích thước 12, căn lề giữa, giãn dòng 1 cm, thụt đầu dòng 1,15.

d)

Font Arial, kích thước 12, căn lề đều, giãn dòng 1 cm, thụt đầu dòng 1,15.

21.

Trong hình chụp hộp thoại Modify Style ở trên, thao tác tại các vị trí 1 và 2 có tác dụng gì?

a)

Chọn phông chữ và cỡ chữ cho style của đoạn văn.

b)

Đặt khoảng cách trước và sau đoạn văn.

c)

Bật đánh số tự động cho các tiêu đề.

d)

Chèn hình ảnh vào đoạn văn đang chọn.

22.

Thao tác trong hình: hộp thoại Define new Multilevel list với Level 1 liên kết Heading 1, định dạng số "CHƯƠNG 1.", canh trái, khoảng cách 0 cm, theo sau là dấu cách — có tác dụng gì?

a)

Thiết lập định dạng và chỉ số tự động cho văn bản Heading 1.

b)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho riêng mục Chương 1 của tài liệu.

c)

Thiết lập định dạng và chỉ số cho danh sách đa cấp cấp 1 không liên kết style.

d)

Không có tác dụng đối với văn bản.

23.

Thao tác thể hiện trong hình: menu ngữ cảnh có lệnh Insert Caption... bên cạnh hình ảnh — có tác dụng gì?

a)

Chèn thêm một hình ảnh mới.

b)

Thêm chú thích cho bảng.

c)

Mở giao diện chỉnh sửa văn bản hình ảnh.

d)

Thêm chú thích cho hình ảnh.

24.

Thao tác trong hình: chọn Update Field trên chú thích hình (ví dụ "Hình 4.1 ...") — có tác dụng gì?

a)

Tự động cập nhật nội dung văn bản đang chọn.

b)

Tự động cập nhật nội dung chú thích hình theo văn bản đã sửa.

c)

Tạo thêm một chú thích hình mới.

d)

Tự động cập nhật số thứ tự của chú thích hình.

25.

Đâu là phát biểu SAI liên quan đến viết tắt trong văn bản khoa học?

a)

Chỉ viết tắt những từ hoặc cụm từ được sử dụng nhiều lần trong văn bản.

b)

Không viết tắt những cụm từ dài và nặng nề.

c)

Không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện.

d)

Không nên xây dựng bảng danh mục viết tắt.

26.

Thao tác lựa chọn sau có tác dụng gì?

a)

Gắn các style Heading với các mục của danh sách, qua đó tự động đánh số thứ tự cho các đề mục.

b)

Tạo một danh sách đa cấp mới trong tài liệu cho các nội dung có cấu trúc phức tạp.

c)

Tạo một danh sách mới trong tài liệu với đánh số thứ tự.

d)

Tạo một danh sách mới trong tài liệu và đánh số thứ tự theo nhiều cấp.

27.

Đâu là phát biểu đúng về vị trí của chú thích bảng?

a)

Chú thích bảng nằm được bằng, thường căn lề giữa.

b)

Chú thích bảng nằm dưới bảng, thường căn lề trái.

c)

Chú thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề giữa.

d)

Chỉ thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề trái.

28.

Nếu một báo cáo có nhiều thông tin bổ sung, như mã nguồn, dữ liệu thử nghiệm, mà không phù hợp để vào phần nội dung chính, các thông tin này cần đưa vào phần nào trong báo cáo?

a)

Danh mục (hình, bảng dữ liệu)

b)

Tài liệu tham khảo

c)

Mục lục

d)

Phụ lục

29.

Thao tác nào để mở Styles?

a)

Alt + Ctrl + Shift + S

b)

Alt + Ctrl + Shift + H

c)

Ctrl + Shift + E

d)

Alt + Ctrl + W

30.

Phương án nào sau đây không đúng về kỹ thuật Word?

a)

Định dạng của một văn bản lớn phức tạp.

b)

Tự động đánh các chỉ mục.

c)

Tự động đánh thứ tự hình ảnh bảng biểu.

d)

Giúp phức tạp hơn trong việc chỉnh sửa báo cáo về sau.

31.

Vai trò của styles là?

a)

Khi cần điều chỉnh trình bày hoặc thay đổi toàn bộ phong cách trong tài liệu.

b)

Tất cả các đáp án trên.

c)

Tạo nên tính thống nhất và chuyên nghiệp.

d)

Cho phép người dùng thay đổi toàn bộ định dạng của văn bản.

32.

Nếu cần vẽ các sơ đồ phức tạp nhưng không muốn trả phí cho một phần mềm chuyên dụng, bạn có thể có lựa chọn nào?

a)

SmartArt/Shape – công cụ vẽ tích hợp của Word

b)

Visio – công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word

c)

Draw.IO – công cụ vẽ online hỗ trợ vẽ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word

d)

Drawer – phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word

33.

Trích dẫn trong văn bản báo cáo là gì?

a)

Là tham chiếu tới tài liệu tham khảo.

b)

Là tham chiếu tới hình ảnh minh họa.

c)

Là tham chiếu tới bảng dữ liệu.

d)

Là tham chiếu tới một nội dung khác.

34.

Hình dưới đây thể hiện tùy chọn dán nào trong Word?

a)

Chỉ dán nội dung văn bản, không giữ định dạng gốc

b)

Dán đầy đủ nội dung và định dạng gốc

c)

Dán nội dung và ghép định dạng gốc vào văn bản mới

d)

Chuyển để dán dữ liệu hình ảnh

35.

Hình dưới đây thể hiện điều gì?

a)

Xóa toàn bộ nội dung văn bản đang chọn

b)

Xóa toàn bộ định dạng hiện có và đưa về định dạng mặc định

c)

Xóa toàn bộ các định dạng của file

d)

Xóa toàn bộ các style trong file

36.

Section trong Word có tác dụng gì?

a)

Phân chia các trang trong văn bản thành các phần độc lập có định dạng riêng

b)

Phân chia nội dung văn bản thành các phần (như trang bìa, mục lục, nội dung)

c)

Phân chia một văn bản thành 3 phần: mở bài, thân bài, kết luận

d)

Phân chia một trang văn bản thành header - body - footer

37.

Các tùy chọn định dạng bảng sau đây giúp bạn định dạng những gì?

a)

Áp dụng định dạng cho Dòng Tiêu đề (Header Row), luân phiên màu giữa các dòng nội dung (Banded Rows), Cột Đầu tiên (First Column)

b)

Áp dụng định dạng cho Dòng tổng (Total Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Cột Đầu tiên (First Column)

c)

Áp dụng định dạng cho Dòng tổng (Total Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Hàng Đầu tiên (First Row)

d)

Áp dụng định dạng cho Dòng tiêu đề (Header Row), luân phiên màu giữa các cột nội dung (Banded Columns), Cột Đầu tiên (First Column)

38.

Lựa chọn sau đây giúp bạn thực hiện điều gì?

a)

Lựa chọn một style đã định nghĩa sẵn cho bảng (table style) để áp dụng cho bảng đang được chọn

b)

Lựa chọn một style đã định nghĩa sẵn cho bảng (table style) để áp dụng cho tất cả các bảng trong file Word

c)

Lựa chọn một style đã định nghĩa sẵn cho bảng (table style) để đặt làm mặc định khi tạo bảng mới trong file Word

d)

Chuyển đổi bảng trong Word thành bảng tính tương tự như bảng tính của Excel

39.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Để đặt một định dạng bảng mặc định sử dụng thống nhất trong văn bản. Tất cả các bảng tạo ra sau đó sẽ áp dụng định dạng này. Các bảng trước đó không tự động áp dụng

b)

Để đặt một định dạng bảng mặc định sử dụng thống nhất trong văn bản. Tất cả các bảng đã tạo ra trước đó cũng như bảng tạo ra sau đó sẽ áp dụng định dạng này

c)

Áp dụng định dạng này cho toàn bộ các bảng đang có trong file Word đang mở

d)

Áp dụng định dạng này cho toàn bộ các bảng đang có trong tất cả các file Word đang mở

40.

Công cụ Shapes dưới đây giúp bạn làm gì?

a)

Cho phép chèn vào văn bản Word những hình vẽ đơn giản, như các hình hình học, mũi tên, sơ đồ khối, v.v.

b)

Cho phép chèn vào văn bản Word những hình vẽ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

c)

Cho phép chọn để chèn vào văn bản Word những hình ảnh tải về từ Internet mà Word xác định là phù hợp với yêu cầu của nội dung hiện tại

d)

Cho phép chọn file hình ảnh để chèn vào văn bản Word cũng như chèn những hình ảnh tải về từ Internet mà Word xác định là phù hợp với yêu cầu của nội dung hiện tại

41.

Dựa vào ảnh chụp cửa sổ Choose a SmartArt Graphic trong Word (hiển thị các danh mục như List, Process, Cycle, Hierarchy, v.v.), công cụ này giúp bạn làm gì?

a)

Tự động vẽ các sơ đồ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

b)

Tự động vẽ các sơ đồ thường gặp trong lập trình như sơ đồ thuật toán, sơ đồ cơ sở dữ liệu, sơ đồ class

c)

Chèn vào slide các loại sơ đồ phù hợp mà Word tìm kiếm được từ Internet, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

d)

Tải từ file dữ liệu ngoài lên slide các loại sơ đồ phức tạp (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

42.

Công cụ dưới đây giúp bạn làm gì? Ảnh chụp cửa sổ Insert Chart trong Word (danh sách All Charts, Templates, Column, Line, Pie, Bar, v.v. và xem trước kiểu Clustered Column).

a)

Vẽ biểu đồ dựa trên số liệu được cung cấp. Khi lựa chọn một loại biểu đồ, Word sẽ cung cấp công cụ để nhập dữ liệu cho biểu đồ.

b)

Chèn vào các hình vẽ theo dạng biểu đồ, phù hợp để minh hoạ ý tưởng của các loại biểu đồ thực tế trong Excel.

c)

Tải các loại biểu đồ phù hợp từ Internet và biến đổi cho phù hợp với đặc điểm của dữ liệu trong bảng.

d)

Tải file dữ liệu biểu đồ lên, Word sẽ sử dụng dữ liệu đó để vẽ biểu đồ phù hợp với đặc điểm của dữ liệu.

43.

Bạn đang định dạng một văn bản cũ hoặc văn bản copy từ Internet có nhiều đường link không theo đúng kỹ thuật. Trong văn bản có rất nhiều đường link. Làm thế nào để nhanh chóng loại bỏ hết các đường link này?

a)

Chọn đoạn văn bản cần xóa đường link (hoặc chọn toàn bộ văn bản bằng Ctrl + A); bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.

b)

Bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.

c)

Chọn đoạn văn bản cần xóa đường link; bấm chuột phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.

d)

Click phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.

44.

Cửa sổ làm việc sau có chức năng gì? Ảnh chụp hộp thoại Source Manager trong thẻ References của Word (danh sách Master List và Current List, nút Copy, Browse, Edit, Delete).

a)

Quản lý danh sách các tài liệu tham khảo đang được sử dụng trong văn bản hiện tại.

b)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

c)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trên máy cục bộ.

d)

Quản lý danh sách toàn bộ nguồn tài liệu tham khảo đang có trong kho lưu trữ trên máy chủ Microsoft, cũng như danh sách các tài liệu tham khảo được sử dụng trong văn bản hiện tại.

45.

Thao tác chọn lệnh sau đây có tác dụng gì? Ảnh chụp ribbon References với mục Bibliography mở danh sách Built-In (ISO 690).

a)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo theo kiểu ISO 690 từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

b)

Tạo mẫu định dạng tài liệu tham khảo theo kiểu ISO 690 để sau đó có thể nhập từng tài liệu tham khảo.

c)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

d)

Xem danh sách tài liệu tham khảo từ các tài liệu đã chọn trong bước Quản lý nguồn (Manage Sources).

46.

Thao tác chọn lệnh sau đây có tác dụng gì? Ảnh chụp thẻ References với danh sách nguồn tài liệu (Ciliberti, John; Freeman, Adam; Helland, Andreas) và nút Insert Citation.

a)

Chèn một trích dẫn của tài liệu được chọn vào vị trí hiện tại.

b)

Tạo danh mục tài liệu tham khảo theo chuẩn ISO 690.

c)

Chọn chỉnh sửa một tài liệu tham khảo.

d)

Quản lý danh sách nguồn tài liệu tham khảo.

47.

Nếu cần vẽ nhanh các sơ đồ khối (flowchart) không phức tạp, nên sử dụng công cụ nào trong Word?

a)

SmartArt/Shape – công cụ vẽ tích hợp của Word

b)

Visio – công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word

c)

Draw.IO – công cụ vẽ online hỗ trợ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word

d)

Drawer – phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word

48.

Đâu là tên công cụ hỗ trợ xây dựng công thức toán trong Word?

a)

Equation

b)

Math

c)

Matlab

d)

Mathematica

49.

Để tạo ra bảng có cấu trúc phức tạp như dưới đây, bạn sử dụng tính năng nào trong Word (xem danh sách lệnh bên phải)?

a)

Insert Table

b)

Draw Table

c)

Quick Tables

d)

Excel Spreadsheet

50.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tạo ra một style riêng dành cho các văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

b)

Định dạng riêng cho văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong khối văn bản được chọn, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

c)

Định dạng cho toàn bộ văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong văn bản, với font chữ Consolas, giãn dòng đơn, căn lề trái.

d)

Định dạng cho toàn bộ văn bản mã nguồn (code) của ngôn ngữ lập trình trong văn bản, với font chữ Mono, giãn dòng đơn, căn lề giữa.

51.

Nút lệnh dưới đây có tác dụng gì?

a)

Thiết lập mặc định cho tất cả các bảng trong tất cả các file Word: nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ.

b)

Thiết lập đối với bảng đang được chọn: nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở một vị trí đầu bảng như thường lệ.

c)

Thiết lập đối với tất cả các bảng trong file: nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở vị trí đầu bảng như thường lệ.

d)

Thiết lập đối với bảng đang được chọn. Nếu bảng dài qua nhiều trang giấy, dòng tiêu đề của bảng sẽ xuất hiện trên từng trang để dễ theo dõi, thay vì chỉ ở vị trí đầu bảng như thường lệ.

52.

Trong SmartArt, việc sử dụng các kiểu SmartArt khác nhau có tác dụng gì đối với thông tin bạn đang trình bày?

a)

Tự động tạo các hiệu ứng chuyển động cho văn bản

b)

Thay đổi vị trí của các đối tượng trong tài liệu

c)

Giảm kích thước tập tài liệu

d)

Giúp sắp xếp và biểu diễn thông tin theo cách trực quan và phù hợp với nội dung

53.

Ký hiệu trong hình cho biết điều gì?

a)

Đây chỉ là một dấu hiệu bình thường báo rằng từ trang tiếp theo là một nội dung mới; không ảnh hưởng đến việc định dạng văn bản.

b)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể áp dụng các định dạng độc lập và khác biệt với các trang trước đó (ví dụ, để giấy ngang), một ký tự đặc biệt.

c)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện sự phân chia văn bản Word thành các văn bản con với các nội dung khác biệt (như mục lục, tài liệu tham khảo).

d)

Đây là một ký tự đặc biệt thể hiện từ trang tài liệu tiếp theo có thể được tách rời thành một file mới.

54.

Thao tác dưới đây có tác dụng gì?

a)

Tạo một tài liệu tham khảo mới dạng bài báo bằng tiếng Anh để sau có thể tham chiếu tới trong văn bản và đưa vào danh sách tài liệu tham khảo.

b)

Tạo một tài liệu tham khảo mới dạng bài báo bằng tiếng Anh để sau có thể upload lên kho lưu trữ trên máy chủ Microsoft.

c)

Tạo một tài liệu tham khảo mới dạng sách bằng tiếng Anh để sau có thể upload lên kho lưu trữ trên máy chủ Microsoft.

d)

Tạo một tài liệu tham khảo mới dạng sách bằng tiếng Anh để sau có thể tham chiếu tới trong văn bản và đưa vào danh sách tài liệu tham khảo.

55.

Thao tác chọn dưới đây có tác dụng gì?

a)

Lựa chọn kiểu định dạng tài liệu tham khảo là chuẩn ISO 690.

b)

Chọn trích dẫn tài liệu tham khảo có tag 690

c)

Chèn một tài liệu tham khảo vào danh sách sử dụng chuẩn ISO 690.

d)

Mở cửa sổ quản lý nguồn với tất cả các tài liệu dạng định dạng theo chuẩn ISO 690.

56.

Đâu là phát biểu SAI về tài liệu tham khảo của một báo cáo?

a)

Tài liệu tham khảo có thể được tạo tự động trong Word

b)

Tài liệu tham khảo phải định dạng thống nhất theo một quy chuẩn nhất định

c)

Tài liệu tham khảo là bắt buộc đối với báo cáo

d)

Tài liệu tham khảo chỉ được phép là sách hoặc bài báo khoa học

57.

Tính năng đang chọn cho phép bạn làm gì?

a)

Căn đều chiều cao các hàng trong bảng đã chọn để các hàng có chiều cao bằng nhau.

b)

Căn đều chiều rộng các cột trong bảng đã chọn để các cột có chiều rộng bằng nhau.

c)

Tự động điều chỉnh bảng phù hợp với nội dung trong các ô.

d)

Gộp các ô đã chọn thành một hàng duy nhất.

58.

Trong Microsoft Word, khi bạn chèn một biểu đồ (Chart) và thay đổi dữ liệu nguồn, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Biểu đồ tự động cập nhật để phản ánh sự thay đổi của dữ liệu

b)

Biểu đồ không thay đổi cho đến khi bạn chèn lại

c)

Biểu đồ sẽ bị xóa nếu dữ liệu thay đổi

d)

Phải thay đổi thủ công biểu đồ để phản ánh dữ liệu mới

59.

Lệnh được hiển thị trong ảnh chụp màn hình cho biết chức năng gì trong Microsoft Word?

a)

Chèn một công thức toán học tại vị trí con trỏ

b)

Chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản

c)

Chèn một hình ảnh minh họa vào trang

d)

Chèn chú thích cuối trang

60.

Để tạo ra một bảng có cấu trúc phức tạp như hình minh hoạ, bạn nên dùng tính năng nào trong danh sách lệnh Insert Table của Word?

a)

Excel Spreadsheet

b)

Insert Table

c)

Draw Table

d)

Quick Tables

61.

Đâu là cấu trúc được khuyến nghị cho một bài thuyết trình (theo thứ tự các phần)?

a)

Nội dung → Kết luận → Phụ lục

b)

Mở đầu → Nội dung → Kết luận → Phụ lục (nếu có)

c)

Nội dung → Phụ lục

d)

Nội dung → Kết luận

62.

Thứ tự trình bày nên sử dụng cho bài thuyết trình về đồ án/thực tập là gì?

a)

Kết quả → Mục tiêu → Giải pháp

b)

Mục tiêu → Giải pháp → Kết quả

c)

Mục tiêu → Kết quả

d)

Giải pháp → Kết quả

63.

Các dữ liệu phụ chưa sử dụng đến nhưng có thể cần (như code, hình minh hoạ, v.v.) nên đặt ở đâu trong bài thuyết trình?

a)

Đưa vào phần nội dung nhưng lướt qua khi trình chiếu

b)

Có thể để ở bất kỳ đâu, dùng kỹ thuật che đi khi chưa cần

c)

Đặt sau phần kết luận và không trình chiếu khi chưa cần

d)

Để trong một bộ trình chiếu riêng, cần thì mở ra

64.

Đâu là mô tả một slide KHÔNG đạt khi xây dựng trình chiếu?

a)

Ít văn bản, nền đơn sắc, dùng kiểu chữ không chân

b)

Nội dung ngắn gọn với các ý chính và từ khóa

c)

Kết hợp văn bản, đồ họa, bảng biểu, đồ thị trực quan

d)

Có nhiều thông tin, dùng nhiều hiệu ứng âm thanh và chuyển động

65.

Phát biểu nào sau đây không phù hợp khi trình bày trước hội đồng đánh giá?

a)

Nói với tốc độ vừa phải và âm lượng phù hợp

b)

Cầm giấy đọc nội dung đã chuẩn bị để trình bày trơn tru hơn

c)

Thể hiện sự tự tin khi trình bày

d)

Tương tác với người nghe bằng ánh mắt

66.

Trong giao diện PowerPoint, mục menu hiển thị (hình minh hoạ) cho phép làm gì?

a)

Chọn theme áp dụng cho toàn bộ bài thuyết trình

b)

Chọn theme áp dụng cho slide hiện tại

c)

Chọn phiên bản (variant) của theme hiện tại áp dụng cho toàn bộ bài thuyết trình

d)

Chọn phiên bản (variant) của theme hiện tại áp dụng cho slide hiện tại

67.

Đâu là phát biểu SAI về layout trong PowerPoint?

a)

Có thể sử dụng bất kỳ layout nào mà không cần quan tâm đến nội dung của slide

b)

PowerPoint cung cấp nhiều layout khác nhau cho phù hợp với mỗi loại nội dung

c)

Lựa chọn layout phù hợp giúp thể hiện nội dung hợp lý hơn

d)

Layout là bố cục riêng của mỗi slide phù hợp với nội dung cần thể hiện

68.

Để ghi lại nội dung thoại cho từng slide, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Ghi ra giấy

b)

Sử dụng công cụ SmartArt

c)

Sử dụng công cụ Note

d)

Sử dụng phần mềm Word

69.

Bạn cần xây dựng một bài trình chiếu để báo cáo trước tập trước hội đồng. Bạn tìm thấy một bộ theme rất đẹp trên Internet. Tuy nhiên, có một vài điểm bạn chưa ưng ý: font chữ hiển thị tiếng Việt không đẹp; kích thước font hơi lớn. Bạn nên làm gì?

a)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn cần chỉnh sửa từng slide

b)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên dùng công cụ Slide Master để tinh chỉnh lại

c)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi nội dung của slide

d)

Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi cấu trúc của bài thuyết trình

70.

Tính năng này cho phép làm gì?

a)

Chia sẻ bộ slide để những người khác góp ý

b)

Tinh chỉnh bản in ra giấy của bộ slide

c)

Chia sẻ bộ slide để nhiều người cùng tinh chỉnh

d)

Gửi bộ slide đến các thành viên khác

71.

Nút lệnh 1 và 2 dưới đây có tác dụng gì?

a)

(1) Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên, (2) Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại

b)

(1) Quay về slide đầu tiên, (2) Đóng slide hiện tại

c)

(1) Quay về slide đầu tiên, (2) Trình chiếu từ slide hiện tại

d)

(1) Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên, (2) Đóng slide hiện tại

72.

Giao diện dưới đây có thể giúp bạn điều gì?

a)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng cho các slide đang được chọn.

b)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi sẽ áp dụng chung cho các bài trình diễn mới.

c)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng chung cho các slide tạo ra sau đó.

d)

Bạn có thể tinh chỉnh tất cả các bố cục và thiết kế slide theo ý muốn. Sự thay đổi này sẽ áp dụng cho toàn bộ các slide trong trình diễn.

73.

Tính năng trong ảnh cho phép bạn thực hiện điều gì?

a)

Chọn một theme từ danh sách các theme mặc định cài đặt cùng với PowerPoint

b)

Chọn một biến thể (theme variant) từ danh sách các theme mặc định cài đặt cùng với PowerPoint

c)

Chọn một theme từ danh sách các theme phổ biến trên Internet

d)

Chọn một biến thể (theme variant) từ danh sách các theme phổ biến trên Internet

74.

Phần mở đầu của bài thuyết trình nên trình bày những gì?

a)

Thông tin về người thuyết trình

b)

Tiêu đề bài thuyết trình

c)

Tóm lược thông tin và cấu trúc nội dung

d)

Tiêu đề bài thuyết trình, thông tin về người thuyết trình, tóm lược thông tin và cấu trúc nội dung

75.

Để tinh chỉnh bản in của bài thuyết trình (ví dụ để in gửi hội đồng), bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

Slide Master

b)

Print Master

c)

Handout Master

d)

Sort Master

76.

Nút lệnh số (1) trong ảnh có tác dụng gì?

a)

Mở lại slide vừa chiếu

b)

Chuyển đến slide đầu tiên

c)

Bắt đầu trình chiếu từ slide đầu tiên

d)

Bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại

77.

Nút lệnh đang mờ trong ảnh có tác dụng gì?

a)

Dán nội dung từ clipboard vào slide nhưng chỉ giữ nội dung văn bản, loại bỏ các định dạng; thường dùng khi sao chép nội dung từ nguồn bên ngoài

b)

Dán nội dung từ clipboard vào slide, bao gồm cả văn bản và các định dạng; thường không dùng khi sao chép nội dung từ nguồn bên ngoài

c)

Xóa bỏ các định dạng của khối văn bản đang chọn và chỉ giữ lại nội dung (Keep Text Only)

d)

Dán nội dung từ clipboard vào slide và giữ nguyên các định dạng; thường dùng khi sao chép nội dung từ nguồn bên ngoài

78.

Đâu là phát biểu đúng về Slide Master?

a)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, chỉ slide đang mở mới thay đổi theo điều chỉnh đó

b)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả slide sẽ thay đổi theo điều chỉnh đó

c)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả các slide sử dụng layout đó sẽ thay đổi theo điều chỉnh đó

d)

Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master phải khởi động lại PowerPoint để các thay đổi có hiệu lực

79.

Bài trình chiếu đang sử dụng tính năng nào trong PowerPoint để phân chia nội dung thành Mở đầu, Nội dung thứ 1, Nội dung thứ 2?

a)

Phân chia nội dung bằng Layout

b)

Phân chia nội dung bằng Section

c)

Phân chia nội dung bằng Theme

d)

Phân chia nội dung bằng Slide Master

80.

Đâu là mô tả một bài thuyết trình bằng slide KHÔNG tốt?

a)

Thay đổi màu sắc, kiểu chữ, bố cục trên mỗi slide để tạo sự sinh động

b)

Có số lượng slide phù hợp với thời lượng trình bày

c)

Có phong cách thiết kế thống nhất về font chữ, bố cục, màu sắc

d)

Mỗi slide tập trung vào một ý chính

81.

Đâu là thông tin đúng về kích thước slide của báo cáo được PowerPoint hỗ trợ?

a)

Standard (4:3), Widescreen (16:9)

b)

Letter, A1, A2, A3, A4

c)

1K, 2K, 4K, 8K

d)

Standard Definition (SD), High Definition (HD), Full HD

82.

Nút lệnh đang mô tả dưới đây cho tác dụng gì? Hình minh họa cho thấy menu chọn kích thước slide trong PowerPoint với tùy chọn thay đổi kích thước màn hình trình chiếu.

a)

Lựa chọn kích thước in ra của slide

b)

Lựa chọn kích thước của thiết bị đầu ra

c)

Thay đổi kích thước slide cho các loại màn hình / phòng chiếu khác nhau

d)

Lựa chọn kích thước màn hình phù hợp với slide

83.

Đâu là phát biểu SAI về Theme, Variant và Template trong PowerPoint?

a)

Variant là các biến thể khác nhau của cùng một theme (về màu sắc, font chữ)

b)

Theme là thiết kế chung về bố cục của toàn bộ các slide trong bài thuyết trình

c)

Template là theme nhưng có sẵn một số nội dung

d)

Trong PowerPoint không có khái niệm Theme, Variant và Template

84.

Vì sao không nên sao chép nguyên vẹn cấu trúc và nội dung của quyển báo cáo khi tạo bài thuyết trình?

a)

Vì mục tiêu của chúng khác nhau: báo cáo dành cho người khác đọc, thuyết trình hỗ trợ bản thân trình bày tóm tắt nội dung trực quan sinh động

b)

Vì nội dung của báo cáo rất dài, không thể đưa hết vào một bài thuyết trình

c)

Tất cả các ý còn lại đều đúng

d)

Vì cấu trúc của báo cáo phải tuân thủ quy định của đơn vị, trong khi thuyết trình thì không

85.

Công cụ dưới đây giúp bạn làm gì? Hình minh họa cửa sổ chọn SmartArt trong PowerPoint với nhiều sơ đồ mẫu như tổ chức, phân cấp, tiến trình.

a)

Tải từ file dữ liệu ngoại lên slide các loại sơ đồ phức tạp (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

b)

Tự động vẽ các sơ đồ phức tạp theo một số khuôn mẫu có sẵn (sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.)

c)

Chèn vào slide các loại sơ đồ phù hợp mà PowerPoint tìm kiếm được từ Internet, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ phân cấp, sơ đồ tiến trình, v.v.

d)

Tự động vẽ các sơ đồ thường gặp trong lập trình như sơ đồ thuật toán, sơ đồ cơ sở dữ liệu, sơ đồ class

86.

Nên làm gì khi nội dung của một bài thuyết trình dài và có cấu trúc phức tạp?

a)

Chia nội dung thành các slide có hình thức khác biệt

b)

Chia nhỏ nội dung thành các section

c)

Không cần làm gì thêm, chỉ cần tạo các slide bình thường

d)

Tạo ra các bài thuyết trình riêng cho mỗi phần

87.

Nút lệnh dưới đây có tác dụng gì? Hình minh họa menu Layout trên thẻ Home hiển thị các bố cục slide như Title Slide, Title and Content, Section Header, v.v.

a)

Thiết lập bố cục (layout) cho slide hiện tại hoặc các slide đang được chọn

b)

Thiết lập bố cục (layout) cho tất cả các slide trong bài trình chiếu

c)

Thiết lập bố cục (layout) mặc định cho bài trình chiếu

d)

Thiết lập bố cục (layout) cho tất cả các slide trong section