wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Questions - Chapter 1

Total questions: 93

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên lý hoạt động của Linh kiện Công suất Đặc điểm chung của các linh kiện công suất trong mạch điện tử công suất là chúng được điều khiển hoạt động như thế nào?

a)

Hoạt động như một bộ khuếch đại dòng điện.

b)

Hoạt động như một khóa đóng/ngắt mạch điện.

c)

Đồng thời tồn tại cả điện áp và dòng điện với giá trị lớn.

d)

Duy trì điện áp trên linh kiện xấp xỉ giá trị nguồn.

2.

Nguyên tắc Khóa Lý tưởng Trong các mạch điện tử công suất, khi linh kiện công suất hoạt động như một khóa, nếu trên linh kiện có điện áp (khóa ngắt) thì đại lượng còn lại (dòng điện) sẽ như thế nào?

a)

Dòng điện qua linh kiện đạt giá trị cực đại.

b)

Dòng điện qua linh kiện có giá trị lớn nhưng không đổi.

c)

Dòng điện qua linh kiện xấp xỉ bằng 0.

d)

Dòng điện qua linh kiện bằng một nửa giá trị định mức.

3.

Các dạng mạch điện tử công suất thường gặp và hay dùng hiện là gì?

a)

Mạch ổn định điện áp và Mạch tạo dao động.

b)

Mạch nguồn liên tục và Mạch lọc nhiễu.

c)

Mạch điều khiển động cơ và Mạch điện-hóa.

d)

Các mạch biến đổi điện năng và các mạch điều chỉnh điện áp.

4.

Mục tiêu chính của các mạch biến đổi điện năng là gì?

a)

Làm thay đổi giá trị trung bình của điện áp một chiều.

b)

Thực hiện việc đổi điện xoay chiều thành điện một chiều hoặc ngược lại.

c)

Làm thay đổi giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều.

d)

Lọc các sóng hài bậc cao để tăng hệ số công suất.

5.

Theo định nghĩa, Công suất biểu kiến của một nhánh trong mạch điện xoay chiều được xác định bởi công thức nào?

a)

P=U·I·cosφ

b)

P=Ua·Ia

c)

S = U · I

d)

S=P+Q

6.

Câu 6: Hệ số Công suất (PF) được định nghĩa là gì?

a)

Tỉ số giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến

b)

Tổng của công suất tác dụng và công suất phản kháng

c)

Tỉ số giữa công suất phản kháng và công suất biểu kiến

d)

Hiệu của công suất tác dụng và công suất phản kháng

7.

Đối với mạch điện xoay chiều thông thường, hệ số công suất (PF) được định nghĩa là tỷ số giữa các đại lượng công suất nào?

a)

Tỷ số giữa Công suất phản kháng (Q) và Công suất biểu kiến (S).

b)

Tỷ số giữa Công suất tác dụng (P) và Công suất biến dạng (D).

c)

Tỷ số giữa Công suất biểu kiến (S) và Công suất tác dụng (P).

d)

Tỷ số giữa Công suất tác dụng (P) và Công suất biểu kiến (S).

8.

Thành phần Sóng hài trong Dòng điện không sin Trong các mạch có nguồn áp hình sin nhưng dòng điện tuần hoàn không sin, nếu tính hệ số công suất (PF) theo biểu thức PF=P/S, thì mẫu số S có bao gồm thành phần công suất nào gây ra bởi các sóng hài bậc cao?

a)

Công suất phản kháng (Q).

b)

Công suất tác dụng (P).

c)

Công suất biến dạng (D).

d)

Công suất trung bình (P).

9.

Công suất tác dụng của một nhánh mạch điện P được gọi là gì đối với mạch điện xoay chiều?

a)

Công suất biểu kiến (S).

b)

Công suất phản kháng (Q).

c)

Công suất tác dụng (P).

d)

Công suất biến dạng (D).

10.

Định nghĩa Hệ số Méo dạng. Hệ số méo dạng (Distortion Factor - DF) được định nghĩa là tỷ số giữa đại lượng nào của sóng hài bậc một (I1) với trị hiệu dụng của đại lượng (I)?

a)

Tỷ số giữa giá trị trung bình của đại lượng với trị hiệu dụng của nó.

b)

Tỷ số giữa trị hiệu dụng của đại lượng với trị hiệu dụng hài bậc một của nó.

c)

Tỷ số giữa biên độ của đại lượng với trị hiệu dụng hài bậc một của nó.

d)

Tỷ số giữa trị hiệu dụng hài bậc một của đại lượng với trị hiệu dụng của đại lượng.

11.

Trong đặc tuyến V-A thực tế của đi ốt (diode) bán dẫn công suất, điện áp U_io được gọi là gì?

a)

Điện áp gãy (Breakdown Voltage).

b)

Điện áp thuận cực đại.

c)

Điện áp bắt đầu dẫn của đi ốt (diode).

d)

Điện áp ngược bảo hòa.

12.

Theo đặc tính lý tưởng của đi ốt (diode) công suất, sụt áp trên đi ốt khi nó dẫn điện là bao nhiêu?

a)

Khoảng 0,6V÷0,7V.

b)

Bằng điện áp nguồn U.

c)

Bằng điện áp ngưỡng Uto.

d)

Bằng 0.

13.

Trong quá trình chuyển mạch của đi ốt (diode), thời gian nào thường lớn hơn đáng kể so với thời gian quá độ đóng (ton)?

a)

Thời gian trễ (td).

b)

Thời gian lên (tr).

c)

Thời gian quá độ ngắt (toff).

d)

Thời gian phục hồi thuận.

14.

Transistor hai tiếp xúc (BJT) công suất có ba cực (cực điện) được gọi là gì?

a)

A. Anode, Cathode, Gate.

b)

B. Drain, Source, Gate.

c)

C. Cực Base, cực Emitter và cực Collector.

d)

D. Cực gốc, cực điều khiển, cực phát.

15.

Hệ số khuếch đại dòng điện β (hệ số khuếch đại dòng điện của transistor công suất) thường có trị số cỡ nào?

a)

Vài trăm.

b)

Vài chục.

c)

Khoảng 1.

d)

Lớn hơn 1000.

16.

Trong cấu tạo cơ bản của MOSFET công suất kênh N, miền bán dẫn nền (substrate) thường là loại bán dẫn nào?

a)

Bán dẫn N.

b)

Bán dẫn P.

c)

Bán dẫn N+.

d)

Bán dẫn P+.

17.

Chế độ làm việc của MOSFET trong Điện tử Công suất Trong mạch điện tử công suất, MOSFET được sử dụng như một khóa đóng, ngắt mạch nên chỉ làm việc ở một trong hai chế độ nào?

4 lines
18.

Khóa của SCR theo mô hình Hai Transistor Khi Thyristor (SCR) được kích dẫn bằng dòng cổng iG, hai transistor cấu thành nên mô hình tương đương của SCR sẽ chuyển sang trạng thái nào?

a)

Cả hai transistor đều bị khóa.

b)

Một transistor khóa, một transistor dẫn bão hòa.

c)

Cả hai transistor hoạt động ở chế độ khuếch đại.

d)

Cả hai transistor đều dẫn bão hòa.

19.

Photothyristor có ưu điểm là có thể kích đóng bằng xung dòng đặt vào cực cổng hoặc bằng cách nào khác?

a)

Đảo chiều điện áp Anode-Cathode.

b)

Chiếu sáng vào cửa sổ trên thyristor.

c)

Kích xung âm vào cực cổng.

d)

Điện áp tăng đến giá trị đột trên nó.

20.

Đặc điểm nào sau đây đúng về dòng điện cực cổng G của GTO (Gate Turn-Off Thyristor) trong suốt quá trình dẫn điện?

a)

Dòng kích cổng chỉ cần là một xung hẹp và sau đó bằng 0.

b)

Dòng kích cổng phải là xung âm lớn.

c)

Dòng cực cổng được duy trì trong suốt quá trình dẫn điện của GTO.

d)

Dòng kích cổng phải lớn hơn dòng Anode.

21.

Theo định nghĩa, Chỉnh lưu (Rectification) là quá trình gì?

a)

Biến đổi dòng một chiều thành dòng điện xoay chiều.

b)

Biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

c)

Điều chỉnh giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều.

d)

Làm thay đổi giá trị trung bình của điện áp một chiều.

22.

Đặc điểm chính của mạch chỉnh lưu không điều khiển là gì?

a)

Các khóa được dùng toàn là thyristor.

b)

Các khóa được dùng bao gồm cả diode và SCR.

c)

Các khóa được dùng toàn là đi ốt (diode).

d)

Điện áp trung bình trên tải có thể điều chỉnh được.

23.

Sơ đồ chỉnh lưu hình cầu có số lượng khóa (diode) gấp bao nhiêu lần số pha nguồn cấp cho mạch?

a)

Bằng số pha.

b)

Gấp hai lần.

c)

Gấp ba lần.

d)

Bằng số pha cộng thêm hai khóa.

24.

Quy luật dẫn của Nhóm khóa Cathode chung Trong nhóm khóa (diode) đầu cathode chung, tại một thời điểm, khóa nào có khả năng dẫn?

a)

Khóa có điện thế anode âm nhất trong nhóm.

b)

Khóa có điện thế anode của nó dương hơn điện thế anode của các khóa khác trong nhóm và dương hơn điện thế ở cathode chung.

c)

Khóa có điện thế cathode của nó âm hơn điện thế anode của các khóa khác.

d)

Bất kỳ khóa nào được phân cực thuận.

25.

Góc dẫn Diode trong Chỉnh lưu Bán kỳ (Tải R) Trong mạch chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ tải thuần trở (R), mỗi diode dẫn điện trong khoảng góc pha θ nào của điện áp nguồn (với chu kỳ 2π)?

a)

Từ 0 đến π/2.

b)

Từ 0 đến π.

c)

Từ π/2 đến π.

d)

Từ 0 đến 2π.

26.

Trong mạch chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ tải thuần trở (R), khi diode bị khóa (không dẫn), điện áp tức thời trên diode (uV) bằng bao nhiêu?

a)

uV=0.

b)

uV bằng điện áp tải uđ.

c)

uV bằng điện áp nguồn thứ cấp u2 với dấu ngược lại (uV=-u2).

d)

uV bằng điện áp nguồn thứ cấp u2.

27.

Góc dẫn Diode trong Chỉnh lưu Ba pha Hình tia trong mạch chỉnh lưu ba pha hình tia tải thuần trở, mỗi diode dẫn điện trong một chu kỳ của điện áp nguồn (2π) với góc dẫn bao nhiêu?

a)

π.

b)

π/3.

c)

2π/3.

d)

4π/3.

28.

Dạng sóng điện áp tải của chỉnh lưu ba pha hình tia là dạng nào?

a)

Dạng sóng gợn lồi (có 6 đỉnh mỗi chu kỳ)

b)

Dạng sóng hình vuông

c)

Dạng sóng hình tam giác

d)

Dạng sóng hình sin

29.

Dạng sóng điện áp trên tải của mạch chỉnh lưu ba pha hình tia tải thuần trở là gì?

a)

Sóng hình sin bị cắt.

b)

Sóng vuông.

c)

Các chòm hình sin (liên tục).

d)

Sóng răng cưa.

30.

Chức năng của Mạch lọc San bằng Mạch lọc điện (thường dùng tụ điện C) trong điện tử công suất có chức năng chính là gì?

a)

Giảm thành phần sóng hài bậc cao của sóng ra mạch nghịch lưu.

b)

Ngăn các điều hòa phát sinh từ mạch điện tử công suất ảnh hưởng đến lưới điện xoay chiều.

c)

Khử nhiễu vô tuyến.

d)

Làm phẳng điện áp sau mạch chỉnh lưu (mạch lọc san bằng).

31.

Sơ đồ chỉnh lưu hình tia được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Số lượng khóa gấp hai lần số pha nguồn cấp cho mạch.

b)

Tất cả các khóa đều đấu chung một cực nào đó với nhau (anode chung hoặc cathode chung).

c)

Các khóa được chia làm 2 nhóm đầu chung cực ngược nhau.

d)

Luôn yêu cầu cuộn thứ cấp biến áp có đầu dây lấy ra từ điểm giữa.

32.

Mạch chỉnh lưu điều khiển (Controlled Rectifier) sử dụng loại khóa nào làm linh kiện chính để chuyển mạch?

a)

Diode

b)

Thyristor (SCR)

c)

IGBT

d)

MOSFET

33.

Đặc điểm chính khiến mạch chỉnh lưu điều khiển được sử dụng so với mạch chỉnh lưu không điều khiển là gì?

a)

Điện áp ngược cực đại đặt lên khóa thấp hơn.

b)

Điện áp trung bình trên tải có thể điều chỉnh được.

c)

Có thể làm việc với tần số chuyển mạch cao.

d)

Hệ số công suất (PF) luôn cao hơn.

34.

Trong mạch chỉnh lưu điều khiển, góc kích (α) của Thyristor được định nghĩa là gì?

a)

A. Góc pha từ 0 đến thời điểm kích Thyristor.

b)

B. Góc pha mà tại đó Thyristor chuyển từ dẫn sang khóa.

c)

C. Góc pha từ thời điểm điện áp anode-cathode của Thyristor bắt đầu dương (phân cực thuận) đến thời điểm kích Thyristor.

d)

D. Góc pha từ π đến thời điểm kích Thyristor.

35.

Chế độ chỉnh lưu Để mạch chỉnh lưu điều khiển làm việc ở chế độ chỉnh lưu (Ud > 0), góc kích α thường được giới hạn trong phạm vi nào (không xét tải RLE phức tạp)?

a)

90°<α<180°

b)

α>90°

c)

0<α<90°

d)

α=180°

36.

Cấu tạo mạch Bán điều khiển Mạch chỉnh lưu bán điều khiển (hoặc không đối xứng) sử dụng những loại linh kiện bán dẫn nào làm khóa?

a)

Diode và BJT.

b)

Thyristor (SCR) và Diode

c)

Chỉ Thyristor.

d)

Thyristor và MOSFET.

37.

Mạch chỉnh lưu điều khiển hình tia một pha sử dụng bao nhiêu Thyristor?

a)

1 Thyristor

b)

2 Thyristor

c)

3 Thyristor

d)

4 Thyristor

38.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng trùng dẫn (Overlap) trong các mạch chỉnh lưu thực tế là do đâu?

a)

A. Tải có tính điện cảm lớn.

b)

B. Tốc độ tăng điện áp du/dt quá lớn.

c)

C. Trở kháng của nguồn (đặc biệt là điện cảm Ls của nguồn).

d)

D. Góc kích α quá nhỏ.

39.

Trong chế độ nghịch lưu phụ thuộc, năng lượng được truyền từ đâu đến đâu?

4 lines
40.

When designing a rectifier circuit, the selection of the control switch (Thyristor) is mainly based on which technical parameters?

a)

On time (ton) and off time (toff).

b)

Rated URRM voltage (maximum repetitive reverse voltage) and rated IFAVM current (average forward current).

c)

Latching current (IL) and holding current (IH).

d)

Power loss during conduction and power loss during switching.

41.

A dual converter rectifier consists of what structure?

a)

A controlled rectifier circuit and a controlled rectifier circuit connected in series.

b)

Two controlled rectifier circuits of the same type connected in parallel and reverse.

c)

A controlled rectifier circuit and an uncontrolled rectifier circuit.

d)

A controlled rectifier circuit and a filter circuit with LC.

42.

The main function of a DC Chopper is?

a)

Convert AC current to DC current.

b)

Adjust the average voltage at the DC load.

c)

Adjust the effective value of AC current.

d)

Convert DC voltage to AC voltage.

43.

Which of the following is NOT a functional classification of a DC Chopper?

a)

Voltage reducer.

b)

Voltage booster.

c)

Dual converter.

d)

AC/AC converter.

44.

DC Chopper is most widely used in which field?

a)

Power quality control for AC grid.

b)

Electrical technology.

c)

Electric traction for trains, electric cars.

d)

Voltage stabilization for generators.

45.

Trong bộ biến đổi giảm áp, điện áp tức thời trên tải (ud) bằng 0 khi nào?

a)

Khi diode đệm Dr bị khóa.

b)

Khi khóa K đóng (dẫn).

c)

Trong khoảng thời gian T2, khóa K ngắt.

d)

Khi dòng điện qua tải bị gián đoạn.

46.

Trong mạch giảm áp (Buck Converter), điện áp trung bình trên tải Ud luôn có giá trị như thế nào so với điện áp nguồn U?

a)

Ud luôn lớn hơn U.

b)

Ud có thể lớn hơn hoặc nhỏ hơn U.

c)

Ud luôn nhỏ hơn hoặc bằng U.

d)

Ud luôn bằng U.

47.

Trị trung bình của điện áp tải (Ud) trong bộ giảm áp được xác định theo công thức nào (với α là tỉ số nhiệm vụ α=T1/T)?

a)

Ud=U/(1-α)

b)

Ud=αU

c)

Ud=(1-α)U

d)

Ud=(2α-1)U

48.

Trong mạch giảm áp có sử dụng Thyristor (SCR) làm khóa chính, mục đích của mạch khóa cưỡng bức (ví dụ: dùng Tf,Lc,Dc,C) là gì?

a)

Bảo vệ Thyristor khỏi quá áp.

b)

Tạo ra điện áp ngược để Thyristor khóa (ngắt).

c)

Duy trì dòng điện tải liên tục.

d)

Giảm độ nhập nhô của dòng điện.

49.

Trong sơ đồ giảm áp dùng Thyristor, Thyristor Tc đóng vai trò gì?

a)

Khóa chính (làm nhiệm vụ của khóa K).

b)

Khóa cưỡng bức (làm nhiệm vụ khóa Tc).

c)

Diode đệm (Dr).

d)

Linh kiện bảo vệ quá áp.

50.

Trong bộ biến đổi giảm áp có tải R,L,E, Diode đệm Dr được nối song song với tải để làm gì?

a)

Tăng điện áp trung bình trên tải.

b)

Đảm bảo dòng điện tải đổi chiều.

c)

Đảm bảo dòng tải được liên tục và tránh quá áp trên khóa K khi ngắt khóa.

d)

Làm tăng độ nhập nhô của dòng điện tải.

51.

Trong bộ biến đổi tăng áp, khi khóa K đóng (dẫn), dòng điện nguồn (i) có giá trị bằng bao nhiêu?

a)

i = iL (dòng điện qua cuộn cảm bằng dòng điện nguồn khi khóa K đóng)

b)

i = 0 (dòng điện nguồn bằng 0 khi khóa K đóng)

c)

i = V/R (dòng điện nguồn bằng hiệu điện thế chia cho điện trở)

d)

i = iL/2 (dòng điện nguồn bằng một nửa dòng điện qua cuộn cảm khi khóa K đóng)

52.

A. i=Id (dòng tải).

a)

A. i=Id (dòng tải).

b)

B. i=0.

c)

C. i=Id/α.

d)

D. i=Id(1-α).

53.

Bộ biến đổi tăng áp (Boost Converter) có thể hoạt động được khi nào (yêu cầu về tải)?

a)

Tải thuần trở R.

b)

Tải thuần cảm L.

c)

Tải có nguồn E và R.

d)

Tải phải chứa điện cảm L và nguồn sức điện động E.

54.

Trong bộ biến đổi tăng áp, điện áp trung bình trên tải Ud luôn có giá trị như thế nào so với điện áp nguồn U (với 0<α<1)?

a)

Ud luôn nhỏ hơn U.

b)

Ud có thể bằng U.

c)

Ud không đổi theo α.

d)

Ud luôn lớn hơn U.

55.

Trong bộ tăng áp, dòng điện trung bình trả về nguồn (I) được xác định theo công thức nào (với Id là dòng điện tải trung bình)?

a)

I=αId

b)

I=Id

c)

I=Id/α

d)

I=(1-α)Id

56.

Bộ biến đổi đảo dòng (Bidirectional Chopper) được sử dụng khi nào?

a)

Khi tải yêu cầu nguồn cung cấp không đổi chiều dòng điện.

b)

Khi cần truyền năng lượng theo hai chiều: Từ nguồn đến tải hoặc từ tải đến nguồn.

c)

Khi cần biến đổi điện áp xoay chiều thành một chiều.

d)

Khi cần tạo ra dòng điện xoay chiều.

57.

Trong bộ biến đổi một chiều kép (Dual Converter), các khóa I1 và I4; I2 và I3 làm việc theo nguyên tắc nào?

a)

Luôn cùng đóng hoặc cùng ngắt.

b)

Luôn làm việc đối nghịch nhau (I1 không được dẫn đồng thời với I4, I2 không được dẫn đồng thời với I3).

c)

Làm việc đồng thời ở chế độ chỉnh lưu.

d)

Làm việc độc lập với nhau.

58.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp đối xứng. Khi α nằm trong khoảng 0<α<0.5, bộ biến đổi điều khiển động cơ quay theo chiều nào?

a)

Chiều thứ nhất.

b)

Chiều thứ hai.

c)

Chiều ngược với chiều quay thứ nhất.

d)

Động cơ dừng hẳn (Ut=0).

59.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp đối xứng. Điện áp trung bình trên tải Ut được tính theo công thức nào?

a)

Ut=αU

b)

Ut=U/(1-α)

c)

Ut=(2α-1)U

d)

Ut=(α-1)U

60.

Bộ biến đổi một chiều kép điều khiển theo phương pháp không đối xứng. Điện áp trung bình trên tải Ut khi động cơ quay theo chiều thứ nhất là gì?

a)

Ut=(2α-1)U

b)

Ut=αU

c)

Ut=(2α-1)U

d)

Ut=U/(1-α)

61.

Trong bộ giảm áp với tải R,L, nếu σ=0.5, độ biến thiên lớn nhất của dòng điện tải ΔIdmax sẽ tỷ lệ nghịch với đại lượng nào sau đây?

a)

Tỉ số α.

b)

Điện áp nguồn U.

c)

Điện trở tải R.

d)

Điện cảm tải L.

62.

Tỉ số nhiệm vụ (α) trong bộ biến đổi xung áp một chiều được định nghĩa là tỉ số giữa đại lượng nào sau đây?

a)

Thời gian khóa đóng (T1) và chu kỳ (T).

b)

Thời gian khóa ngắt (T2) và chu kỳ (T).

c)

Điện áp tải trung bình (Ud) và điện áp nguồn (U).

d)

Thời gian khóa đóng (T1) và thời gian khóa ngắt (T2).

63.

Chức năng chính của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều (AC Voltage Controller) là gì?

a)

Biến đổi điện xoay chiều thành một chiều.

b)

Biến đổi điện một chiều thành xoay chiều.

c)

Điều chỉnh tần số của điện áp xoay chiều.

64.

So với phương pháp thay đổi điện áp dùng máy biến áp, Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Hệ số công suất (PF) luôn cao hơn.

b)

Kích thước, giá thành thiết bị nhỏ hơn và cho phép điều chỉnh điện áp liên tục (vô cấp).

c)

Chất lượng điện áp ra tốt hơn (ít sóng hài).

d)

Không cần linh kiện bán dẫn công suất.

65.

Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều có nhược điểm chính là gì?

a)

Không thể điều chỉnh được công suất tác dụng trên tải.

b)

Tần số hoạt động bị giới hạn.

c)

Chất lượng điện áp ra không tốt, có chứa nhiều sóng hài.

d)

Không thể điều chỉnh liên tục.

66.

Các khóa bán dẫn chính được sử dụng trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha là gì?

a)

Một Thyristor (SCR).

b)

Hai Diode đấu song song ngược.

c)

Hai Thyristor đấu song song ngược với nhau (hoặc một TRIAC).

d)

Bốn Thyristor đấu hình cầu.

67.

Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha cơ bản sử dụng tổng cộng bao nhiêu khóa Thyristor trên ba dây pha?

a)

3 khóa.

b)

4 khóa.

c)

5 khóa.

d)

6 khóa.

68.

Phương pháp điều chỉnh điện áp ra của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều là gì?

a)

Thay đổi tần số nguồn cấp.

b)

Thay đổi góc kích α của các khóa.

c)

Thay đổi chu kỳ làm việc T của mạch.

d)

Thay đổi trị hiệu dụng của điện áp nguồn cấp.

69.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở (R), Thyristor T1 dẫn điện trong khoảng góc pha θ nào nếu nó được kích tại θ=α?

a)

Từ 0 đến π.

b)

Từ 0 đến 2π.

c)

Từ α đến π.

d)

Từ π+α đến 2π.

70.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở (R), Thyristor T2 dẫn điện trong khoảng góc pha θ nào nếu nó được kích tại θ=α+π?

a)

Từ π đến 2π.

b)

Từ α đến 2π.

c)

Từ π đến π+α.

d)

Từ π+α đến 2π.

71.

Dạng sóng điện áp trên tải (ut) của Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần trở là dạng sóng gì?

a)

Sóng xung vuông góc một chiều.

b)

Dạng sóng hình sin bị cắt ở cả hai nửa chu kỳ.

c)

Sóng hình sin hoàn toàn (chỉ thay đổi biên độ).

d)

Sóng răng cưa.

72.

Khi Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha làm việc với tải thuần trở (R), hệ số công suất (PF) của mạch sẽ như thế nào?

a)

PF luôn bằng 1.

b)

PF lớn hơn 1.

c)

PF nhỏ hơn 1.

d)

PF phụ thuộc vào góc kích U.

73.

Nguyên nhân chính khiến hệ số công suất (PF) nhỏ hơn 1 ngay cả với tải thuần trở R trong mạch điều chỉnh AC là gì?

a)

Tải hấp thụ công suất phản kháng do R.

b)

Dòng điện tải (không sin) chứa các sóng hài bậc cao.

c)

Sụt áp lớn trên khóa Thyristor.

d)

Điện áp nguồn bị méo dạng.

74.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải thuần cảm (L), nếu khóa T1 được kích tại θ=α, nó sẽ tự ngắt tại góc λ bằng bao nhiêu?

a)

λ=π+α.

b)

λ=2π−α.

c)

λ=π.

d)

λ=3π/2.

75.

Trong mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều một pha tải R, L, điều kiện cần để mạch có thể điều chỉnh điện áp (dòng điện tải gián đoạn) là gì?

a)

α<φ (φ là góc tổng trở tải).

b)

α=π.

c)

π>α≥φ (φ là góc tổng trở tải).

d)

λ=π+α.

76.

Đối với Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại thuận trở nối sao, khi góc kích α rất lớn (α≥5π/6), trạng thái của dòng điện và điện áp trên tải sẽ là gì?

a)

Dòng điện và điện áp tải liên tục và là sóng sin.

b)

Điện áp tải bằng 0 nhưng dòng điện tải vẫn tồn tại.

c)

Dòng điện và điện áp trên tải bằng 0.

d)

Mạch chuyển sang chế độ nghịch lưu.

77.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại thuận trở nối sao, khi góc kích α nằm trong khoảng 0<α<π/3, mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Luôn có 2 khóa dẫn điện.

b)

Luôn có 3 khóa dẫn điện.

c)

Chế độ làm việc 1 (2 khóa dẫn xen kẽ 3 khóa dẫn).

d)

Chế độ làm việc 3 (2 khóa dẫn xen kẽ 0 khóa dẫn).

78.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại thuận trở nối sao, khi góc kích α nằm trong khoảng π/3≤α<2π/3, mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Chế độ làm việc 1.

b)

Chế độ làm việc 2 (Luôn có 2 khóa cùng dẫn).

c)

Chế độ làm việc 3.

d)

Chế độ dòng áp liên tục.

79.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại thuận trở nối sao, khi góc kích α nằm trong khoảng 2π/3≤α<5π/6, mạch làm việc ở chế độ nào?

a)

Luôn có 3 khóa cùng dẫn.

b)

Chế độ làm việc 3 (2 khóa dẫn xen kẽ những khoảng không có khóa nào dẫn).

c)

Chế độ làm việc 1.

d)

Chế độ dòng áp liên tục.

80.

Trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại R, L, khi nào dòng điện tải sẽ liên tục (tải luôn nối thẳng vào nguồn), không bị gián đoạn?

a)

Khi α=π/2.

b)

Khi α=0.

c)

Khi α>φ (φ là góc tổng trở tải).

d)

Khi α<φ (φ là góc tổng trở tải).

81.

Khi Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha tại R, L hoạt động ở chế độ dòng áp liên tục (α<φ), mỗi khóa Thyristor sẽ dẫn điện trong khoảng thời gian bằng bao nhiêu chu kỳ (T) của điện áp nguồn?

a)

T/6

b)

T/3

c)

T/2

d)

2T/3

82.

Để một khóa Thyristor dẫn được trong Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha khi α≥2π/3, cần phải làm gì (khi mạch chuyển từ trạng thái không có khóa nào dẫn)?

a)

Đảo chiều điện áp nguồn xoay chiều.

b)

Đặt xung âm vào cực cổng của khóa.

c)

Kích dẫn cùng một lúc 2 khóa (hoặc đảm bảo xung kích có độ rộng lớn).

d)

Thay đổi giá trị điện cảm tải L.

83.

Đặc điểm cốt lõi của nguồn một chiều cấp cho mạch Nghịch lưu Nguồn Áp (VSI) là gì?

a)

Dòng điện nguồn cấp cho mạch là hằng số (id=Id).

b)

Nguồn điện phải có điện cảm lớn nối tiếp.

c)

Điện áp trên cực nguồn gần như không thay đổi.

d)

Điện áp phải có khả năng đổi chiều.

84.

Để mạch nghịch lưu nguồn dòng (CSI) hoạt động đúng, dòng điện nguồn cấp cho mạch phải có đặc điểm gì?

a)

Dòng điện phải có thể điều chỉnh vô cấp.

b)

Dòng điện phải chứa nhiều sóng hài bậc cao.

c)

Dòng điện nguồn phải là hằng số.

d)

Dòng điện phải bằng không trong thời gian chuyển mạch.

85.

Vai trò của Diode trong VSI Trong mạch nghịch lưu nguồn áp (VSI) với tải R, L, các đi ốt (diode) mắc song song ngược với các khóa IGBT có chức năng gì?

a)

Làm tăng trị hiệu dụng của điện áp ra.

b)

Tạo điện áp ngược để Thyristor khóa (nếu dùng SCR).

c)

Cho phép dòng điện từ tải chạy ngược về nguồn khi tải có tính cảm kháng (L).

d)

Làm giảm tốc độ biến thiên dòng điện trên tải.

86.

Điều chỉnh trị hiệu dụng của điện áp tải trong nghịch lưu áp một pha (sử dụng xung vuông), người ta thực hiện thay đổi thông số nào trong gian độ xung kích?

a)

Thay đổi chu kỳ hoạt động T.

b)

Thay đổi tỉ số tần số điều biến mf.

c)

Thay đổi góc kích chậm β giữa các khóa đối nghịch trong cùng một nửa cầu.

87.

Nguyên tắc dẫn điện Nghịch lưu áp Ba pha Trong mạch nghịch lưu áp ba pha hình cầu (6 bước), tại mọi thời điểm làm việc luôn có bao nhiêu khóa bán dẫn cùng dẫn điện?

a)

2 khóa.

b)

3 khóa.

c)

4 khóa.

d)

6 khóa.

88.

Biến tần gián tiếp là thiết bị biến đổi điện xoay chiều thành xoay chiều thông qua khâu trung gian là gì?

a)

Bộ biến đổi xung áp một chiều (DC Chopper).

b)

Mạch nghịch lưu phụ thuộc.

c)

Mạch chỉnh lưu (tạo nguồn một chiều).

d)

Mạch điều chỉnh điện áp xoay chiều.

89.

Bộ nghịch lưu nguồn dòng (CSI) được ứng dụng chủ yếu trong các lĩnh vực nào?

a)

Điều khiển tốc độ động cơ DC.

b)

Truyền động động cơ điện xoay chiều và lò cảm ứng.

c)

Bộ nguồn điện liên tục (UPS).

d)

Hệ thống truyền tải điện một chiều cao áp (HVDC).

90.

Đặc điểm Tần số Biến tần Trực tiếp so với biến tần gián tiếp, phạm vi tần số ra của biến tần trực tiếp (với chuyển mạch phụ thuộc) thường như thế nào?

a)

Phạm vi tần số ra rộng, từ vài Hz đến vài ngàn Hz.

b)

Phạm vi tần số ra bằng với tần số nguồn cấp.

c)

Phạm vi tần số ra hẹp.

d)

Tần số ra luôn được cố định ở 50Hz hoặc 60Hz.

91.

Trong nghịch lưu nguồn dòng, để loại bỏ xung áp cảm ứng và bảo vệ khóa khi chuyển mạch, cấu hình nào thường được áp dụng?

a)

Sử dụng Thyristor thay vì IGBT.

b)

Sử dụng mạch Snubber RC nối tiếp với khóa.

c)

Nối một tụ điện song song với tải.

d)

Mạch tiếp đi ốt (diode) cao áp với các khóa.

92.

Tác dụng của Mạch lọc trong Biến tần Gián tiếp là gì?

a)

Giảm nhiễu và làm mịn điện áp một chiều

b)

Tăng tần số đầu ra

c)

Giảm công suất tiêu thụ

d)

Tăng điện áp đầu vào

93.

In the block diagram of an indirect frequency converter (using voltage source inverter), what additional function does the filter circuit have besides smoothing the DC voltage?

a)

Reduce the power of the reverse transmission resistance to the AC source.

b)

Create a path for the reverse current from the inverter circuit back to the DC source.

c)

Ensure the DC supply current to the inverter is constant.

d)

Eliminate radio interference generated from the inverter circuit.