WorksheetsLKĐT chương 7
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Vi mạch tích hợp (IC) là gì?
Một loại linh kiện cơ khí
Một sản phẩm của công nghệ vi điện tử gồm nhiều linh kiện điện tử tích cực và linh kiện thụ động được kết nối với nhau
Một loại phần mềm máy tính
Một loại vật liệu bán dẫn chưa qua xử lý
Vi mạch được thiết kế để đảm nhiệm chức năng như thế nào?
Đảm nhiệm nhiều chức năng cùng lúc
Đảm nhiệm một chức năng như một linh kiện phức hợp
Không đảm nhiệm chức năng nào
Đảm nhiệm chức năng của phần mềm
Theo nội dung, mỗi vi mạch thường giữ bao nhiêu chức năng?
Nhiều chức năng không xác định
Không có chức năng nào
Một hoặc một vài chức năng nhất định
Tất cả chức năng của hệ thống
Đâu là một ưu điểm nổi bật của vi mạch?
Kích thước nhỏ gọn
Tiêu thụ nhiều điện năng
Giá thành cao
Độ tin cậy thấp
Vi mạch có độ tin cậy như thế nào?
Độ tin cậy cao, tham số ổn định
Độ tin cậy thấp, tham số không ổn định
Độ tin cậy trung bình, tham số thay đổi
Độ tin cậy không xác định
Một ưu điểm của vi mạch là gì về tiêu thụ điện năng?
Tiêu thụ ít điện năng
Tiêu thụ nhiều điện năng
Không tiêu thụ điện năng
Tiêu thụ điện năng không xác định
Mức độ tích hợp của vi mạch ngày nay có đặc điểm gì?
Ngày càng cao, giá thành hạ, tuổi thọ cao, chất lượng ổn định
Ngày càng thấp, giá thành tăng, tuổi thọ thấp, chất lượng kém
Không thay đổi, giá thành ổn định, tuổi thọ trung bình
Không xác định, giá thành không đổi, tuổi thọ không xác định
Vi mạch có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ như thế nào?
Trên một chip đã chế tạo hoặc thực hiện nhiều chức năng mềm khi nạp sẵn chương trình
Chỉ thực hiện một nhiệm vụ duy nhất
Không thể thực hiện chức năng mềm
Chỉ hoạt động khi không có chương trình
Tại sao vi mạch dễ thay thế và sửa chữa?
Do thiết kế nhỏ gọn và tích hợp cao
Do giá thành cao
Do tiêu thụ nhiều điện năng
Do chức năng hạn chế
Đâu là một nhược điểm của vi mạch liên quan đến nguồn cung cấp?
Yêu cầu về độ ổn định nguồn cung cấp cao.
Dễ dàng thay thế các thành phần trong IC.
Không cần kết nối ngoài cho cuộn cảm.
Không bị phá hủy do nhiệt.
Tại sao các thành phần trong IC lại khó thay thế khi bị hỏng?
Vì chúng được tích hợp cố định bên trong IC.
Vì chúng dễ bị phá hủy do nhiệt.
Vì nguồn cung cấp không ổn định.
Vì cuộn cảm có thể chế tạo trong vi mạch.
Cuộn cảm và máy biến áp trong vi mạch tích hợp có đặc điểm gì?
Chưa chế tạo được ở dạng vi mạch tích hợp nên phải kết nối ngoài.
Dễ bị phá hủy do nhiệt.
Có thể thay thế dễ dàng khi hỏng.
Không cần nguồn cung cấp ổn định.
Vi mạch dễ bị phá hủy bởi yếu tố nào sau đây?
Nhiệt
Ánh sáng
Âm thanh
Độ ẩm
Theo dạng tín hiệu xử lý, vi mạch được phân loại thành những loại nào sau đây?
IC số, IC tương tự, IC chuyển đổi ADC/DAC
IC số, IC logic, IC vi xử lý
IC tương tự, IC logic, IC vi điều khiển
IC chuyển đổi, IC logic, IC vi xử lý
Chức năng của bộ chuyển đổi ADC (Analog Digital Converter) là gì?
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự
Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số
Lưu trữ tín hiệu số
Tăng cường tín hiệu tương tự
Chức năng của bộ chuyển đổi DAC (Digital Analog Converter) là gì?
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự
Chuyển đổi tín hiệu tương tự thành tín hiệu số
Lưu trữ tín hiệu tương tự
Tăng cường tín hiệu số
Hãy giải thích sự khác biệt giữa tín hiệu rời rạc - số và tín hiệu liên tục - tương tự dựa trên sơ đồ minh họa.
Tín hiệu rời rạc - số là dạng tín hiệu có giá trị tại các thời điểm xác định, còn tín hiệu liên tục - tương tự biến đổi liên tục theo thời gian.
Tín hiệu rời rạc - số là dạng tín hiệu biến đổi liên tục, còn tín hiệu liên tục - tương tự chỉ có giá trị tại các thời điểm xác định.
Cả hai loại tín hiệu đều biến đổi liên tục theo thời gian.
Tín hiệu rời rạc - số và tín hiệu liên tục - tương tự đều không có giá trị xác định.
Theo bảng phân loại mức độ tích hợp, công nghệ vi mạch nào xuất hiện vào năm 1980?
SSI
MSI
VLSI
GSI
Số cổng logic trên IC của công nghệ MSI là bao nhiêu?
<12
<100
<1000
>1000
Sản phẩm nào sau đây thuộc công nghệ SSI?
Vi xử lý 16bit, 32bit
Mạch đếm, mạch ghép, tách kênh
Cổng logic, Flip-Flop, IC ổn áp, tạo dao động
Vi xử lý chuyên dụng 64 bit
Công nghệ GSI có số cổng logic trên IC là bao nhiêu?
106
109
<1000
>1000
Hãy so sánh sự khác biệt về sản phẩm giữa công nghệ LSI và VLSI dựa trên bảng phân loại.
LSI dùng cho vi xử lý 4 bit, 8 bit; VLSI dùng cho vi xử lý 16bit, 32bit
LSI dùng cho vi xử lý chuyên dụng 64 bit; VLSI dùng cho cổng logic
LSI dùng cho mạch đếm; VLSI dùng cho mạch ghép
LSI dùng cho vi xử lý 16bit, 32bit; VLSI dùng cho vi xử lý 4 bit, 8 bit
Theo bảng phân loại mức độ tích hợp, công nghệ nào xuất hiện vào năm 1961?
SSI
MSI
LSI
VLSI
Số lượng transistor trên một chip trong các sản phẩm thương mại vào năm 1985 là bao nhiêu?
>500000
1000 → 20000
10
>1000000
Sản phẩm tiêu biểu của công nghệ LSI là gì?
Vi xử lý 8 bit, ROM, RAM
Mạch đếm, đa hợp, mạch cộng
Vi xử lý chuyên dụng, xử lý ảnh, thời gian thực
BJT Diode
Số lượng transistor trên một chip của công nghệ nào lớn hơn: MSI hay VLSI?
MSI có số lượng transistor lớn hơn vì phạm vi từ 100 đến 1000, trong khi VLSI chỉ từ 20000 đến 500000.
VLSI có số lượng transistor lớn hơn vì phạm vi từ 20000 đến 500000, trong khi MSI chỉ từ 100 đến 1000.
Cả hai công nghệ đều có số lượng transistor bằng nhau.
Không thể xác định dựa trên bảng.
Theo công nghệ chế tạo, loại IC nào sau đây là IC bán dẫn đơn khối?
IC Lai (Hybrid IC)
IC màng mỏng, màng dày
IC bán dẫn (đơn khối) (Monolithic)
IC MOS
Theo loại transistor có trong IC, có những loại IC nào sau đây?
IC lưỡng cực, IC MOS
IC màng mỏng, màng dày
IC bán dẫn đơn khối, IC Lai
IC chức năng, IC công dụng
IC Lai (Hybrid IC) là loại IC được phân loại theo tiêu chí nào?
Theo công dụng/chức năng
Theo loại transistor
Theo công nghệ chế tạo
Theo kích thước
Hãy phân tích sự khác biệt giữa IC bán dẫn (đơn khối) và IC Lai (Hybrid IC) dựa trên công nghệ chế tạo.
IC bán dẫn (đơn khối) chỉ sử dụng một loại vật liệu, IC Lai kết hợp nhiều loại vật liệu và công nghệ.
IC bán dẫn (đơn khối) có kích thước lớn hơn IC Lai.
IC Lai chỉ dùng cho các mạch số, IC bán dẫn dùng cho mạch tương tự.
IC Lai có giá thành thấp hơn IC bán dẫn (đơn khối).
Quang khắc (photolithography) sử dụng loại bức xạ nào để biến đổi các chất cản quang trên bề mặt?
Bức xạ ánh sáng
Bức xạ âm thanh
Bức xạ nhiệt
Bức xạ điện từ
Phương pháp planar kết hợp hai quá trình nào trong công nghệ chế tạo vi mạch?
Quang khắc và khuếch tán
Ép nhiệt và làm lạnh
Hàn và cắt
Phủ và nung
Quá trình nuôi cấy hóa học trong phương pháp Epitaxy - Planar nhằm mục đích gì?
Nuôi cấy một lớp đơn tinh thể mỏng trên một lớp đơn tinh thể khác
Tạo ra lớp phủ kim loại trên bề mặt
Làm sạch bề mặt bán dẫn
Tăng độ dẫn điện của vật liệu
Màng mỏng trong công nghệ Epitaxy - Planar được tạo ra bằng cách nào?
Sử dụng các chùm phân tử lắng đọng trên để tinh thể ở môi trường chân không
Phủ lớp sơn bảo vệ lên bề mặt
Ép nhiệt các lớp vật liệu với nhau
Sử dụng tia laser để cắt lớp vật liệu
Tại sao phương pháp planar lại quan trọng trong chế tạo vi mạch bán dẫn?
Vì giúp gia công các phần tử vi mạch trên bề mặt đơn tinh thể bán dẫn Si
Vì tạo ra màu sắc cho vi mạch
Vì tăng kích thước của vi mạch
Vì giảm chi phí sản xuất vi mạch
Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tạo mặt nạ trong công nghệ chế tạo transistor theo công nghệ Planar?
Quá trình quang khắc (a, b, c)
Quá trình khuếch tán (d)
Quá trình lặp lại (e)
Quá trình kiểm tra chất lượng
Quá trình khuếch tán trong công nghệ Planar dùng để tạo ra vùng nào của transistor?
Vùng C
Vùng B
Vùng E
Vùng SiO₂
Để tạo thành một BJT hoàn chỉnh theo công nghệ Planar, cần thực hiện bước nào sau đây?
Lặp lại các quá trình quang khắc và khuếch tán
Chỉ thực hiện quá trình quang khắc
Chỉ thực hiện quá trình khuếch tán
Không cần lặp lại bất kỳ quá trình nào
Giải thích tại sao việc lặp lại các quá trình quang khắc và khuếch tán là cần thiết để tạo ra một BJT hoàn chỉnh trong công nghệ Planar.
Vì mỗi vùng của BJT cần được hình thành qua các bước riêng biệt
Vì chỉ một lần thực hiện là đủ
Vì các quá trình này không liên quan đến nhau
Vì BJT không cần các vùng riêng biệt
Điện trở tích hợp vào vi mạch gồm những loại nào sau đây?
Điện trở bán dẫn, điện trở màng mỏng
Điện trở MOS, điện trở màng dày
Điện trở kim loại, điện trở MOS
Điện trở màng dày, điện trở kim loại
Tụ điện MOS gồm những thành phần nào?
Kim loại - SiO₂ - Bán dẫn
Kim loại - BJT - Bán dẫn
Kim loại - JFET - Bán dẫn
Kim loại - Diode - Bán dẫn
Hãy chọn đúng các loại transistor được tích hợp vào vi mạch theo công nghệ Planar hoặc Epitaxy - Planar.
BJT NPN, JFET, MOSFET
BJT PNP, Diode, MOSFET
JFET, Diode, BJT PNP
MOSFET, Diode, BJT NPN
Diode thường được chế tạo như thế nào trong vi mạch tích hợp?
BJT bằng cách nối tắt chân cực
MOSFET bằng cách nối tắt chân cực
JFET bằng cách nối tắt chân cực
Tụ điện bằng cách nối tắt chân cực
Giải thích tại sao tụ điện MOS lại sử dụng lớp SiO₂ trong cấu trúc của nó.
SiO₂ là chất cách điện tốt, giúp ngăn dòng điện rò rỉ giữa kim loại và bán dẫn
SiO₂ là chất dẫn điện tốt, giúp tăng hiệu suất tụ điện
SiO₂ giúp giảm kích thước tụ điện
SiO₂ giúp tăng khả năng chịu nhiệt của tụ điện
Vi mạch bán dẫn thường sử dụng loại tinh thể bán dẫn nào?
Si (N, P)
Cu (N, P)
Fe (N, P)
Al (N, P)
Các phần tử nào được tích hợp vào vi mạch trong cùng một quy trình công nghệ?
Phần tử tích cực và thụ động
Chỉ phần tử tích cực
Chỉ phần tử thụ động
Phần tử điện trở
Công nghệ chế tạo vi mạch bán dẫn thường sử dụng các phương pháp nào?
Planar và Planar - Epitaxy
Laser và Plasma
Cơ khí và Hóa học
Quang học và Điện tử
Tại sao việc tích hợp phần tử tích cực và thụ động vào vi mạch trong cùng một quy trình công nghệ lại quan trọng đối với sản xuất vi mạch?
Giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí
Làm cho vi mạch hoạt động chậm hơn
Chỉ để trang trí vi mạch
Không có ý nghĩa gì
Vi mạch màng mỏng thường sử dụng chất cách điện nào sau đây?
Thủy tinh
Đồng
Nhôm
Sắt
Phương pháp nào được sử dụng để tích hợp linh kiện thụ động vào vi mạch màng mỏng?
Phương pháp bốc hơi và lắng đọng trong chân không
Phương pháp hàn nhiệt
Phương pháp ép nóng
Phương pháp in lụa
Linh kiện tích cực trong vi mạch màng mỏng được gắn vào mạch bằng cách nào?
Được hàn vào mạch như những phần tử rời rạc
Được tích hợp bằng phương pháp bốc hơi
Được dán bằng keo dẫn điện
Được ép nóng vào mạch
Giải thích tại sao vi mạch màng mỏng chỉ tích hợp linh kiện thụ động bằng phương pháp bốc hơi và lắng đọng trong chân không mà không tích hợp linh kiện tích cực theo cách này.
Vì linh kiện tích cực cần được hàn vào mạch như phần tử rời rạc
Vì linh kiện tích cực dễ bị hỏng khi bốc hơi
Vì linh kiện thụ động không thể hàn vào mạch
Vì phương pháp này chỉ áp dụng cho linh kiện tích cực
Vi mạch màng dày chủ yếu sử dụng chất nào?
Chất bán dẫn
Chất cách điện
Chất dẫn điện
Chất siêu dẫn
Phương pháp nào được sử dụng để tích hợp linh kiện thụ động vào vi mạch màng dày?
Phương pháp quang khắc
Phương pháp hàn nhiệt
Phương pháp ép nóng
Phương pháp in lưới
Linh kiện tích cực trong vi mạch màng dày được gắn vào mạch như thế nào?
Được hàn vào mạch như những phần tử rời rạc
Được tích hợp trực tiếp bằng phương pháp quang khắc
Được dán bằng keo dẫn điện
Được ép vào mạch bằng áp suất cao
Công nghệ chế tạo vi mạch lai bao gồm những phương pháp nào sau đây?
Planar, Epitaxy - Planar, bốc hơi và lắng đọng trong chân không.
Hàn sóng, in lưới, ép nhiệt.
Hàn tay, in phun, ép lạnh.
Hàn điện trở, in offset, ép nóng.
Vi mạch khuếch đại thuật toán là gì?
Là vi mạch số thực hiện các phép toán logic
Là vi mạch tương tự, thực hiện khuếch đại tín hiệu tương tự và thực hiện một số phép toán dựa vào mạch hồi tiếp ở bên ngoài của bộ khuếch đại thuật toán
Là vi mạch dùng để lưu trữ dữ liệu
Là vi mạch chỉ dùng trong viễn thông
Tiêu chuẩn nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chuẩn của bộ khuếch đại thuật toán lý tưởng?
Làm việc đồng đều trong toàn bộ dải tần Δf → ∞
Cân bằng lý tưởng: Uv = 0 thì Ur = 0
Hệ số khuếch đại điện áp rất lớn KU → ∞
Trở kháng ra rất lớn Rr → ∞
Tính chất, tham số của mạch khuếch đại thuật toán được xác định bởi yếu tố nào?
Mạch hồi tiếp
Nguồn điện cung cấp
Loại linh kiện sử dụng
Nhiệt độ môi trường
Một trong các tiêu chuẩn của bộ khuếch đại thuật toán lý tưởng là gì?
Trở kháng vào rất nhỏ
Trở kháng ra rất nhỏ
Hệ số khuếch đại điện áp rất nhỏ
Làm việc trong dải tần hẹp
Nếu Uv = 0 thì theo tiêu chuẩn lý tưởng của bộ khuếch đại thuật toán, điều gì xảy ra với Ur?
Ur = 1
Ur = ∞
Ur = 0
Ur = -1
Cấu trúc của vi mạch khuếch đại thuật toán gồm bao nhiêu khối khuếch đại theo sơ đồ minh họa?
3 khối
4 khối
5 khối
6 khối
Khuếch đại vi sai vào/ra đối xứng có đặc điểm gì?
1 đầu vào và 2 đầu ra
2 đầu vào và 2 đầu ra
2 đầu vào và 1 đầu ra
1 đầu vào và 1 đầu ra
Khuếch đại vi sai vào/ra không đối xứng có bao nhiêu đầu ra?
2 đầu ra
3 đầu ra
1 đầu ra
4 đầu ra
Khuếch đại mắc Collector chung/Drain chung thường được sử dụng trong cấu trúc nào?
Khuếch đại vi sai vào/ra đối xứng
Khuếch đại mắc Emitter chung
Khuếch đại mắc Collector chung/Drain chung
Khuếch đại mắc Base chung
Giải thích tại sao khuếch đại Emitter chung lại được sử dụng trong cấu trúc vi mạch khuếch đại thuật toán.
Vì nó có độ lợi thấp
Vì nó dễ chế tạo
Vì nó có độ lợi cao và ổn định
Vì nó chỉ dùng cho tín hiệu số
Hệ số khuếch đại điện áp KU của OPAMP lý tưởng bằng bao nhiêu?
0
1
∞
100
Trong OPAMP lý tưởng, dòng điện vào các đầu vào IP và IN có giá trị nào?
IP = IN = 1A
IP = IN = ∞
IP = IN = 0
IP = IN = 10mA
Điện áp vào hiệu Ud của OPAMP lý tưởng bằng bao nhiêu?
Ud = UP - UN = 10V
Ud = UP - UN = 1V
Ud = UP - UN = 0
Ud = UP - UN = ∞
Trở kháng vào Zv của OPAMP lý tưởng có giá trị nào?
Zv = 0
Zv = 1Ω
Zv = ∞
Zv = 100Ω
Trở kháng ra Zr của OPAMP lý tưởng bằng bao nhiêu?
Zr = ∞
Zr = 1Ω
Zr = 100Ω
Zr = 0
Giả sử một OPAMP lý tưởng, nếu UP = 2V và UN = 2V, điện áp vào hiệu Ud sẽ là bao nhiêu?
2V
0V
4V
-2V
Mạch khuếch đại thuật toán OPAMP lý tưởng có thể được sử dụng để thực hiện chức năng nào sau đây?
Khuếch đại đảo và không đảo
Lọc thông thấp
Tạo xung vuông
Điều chế tần số
Mạch cộng/trừ là một ứng dụng của loại mạch nào?
Mạch OPAMP lý tưởng
Mạch chỉnh lưu
Mạch dao động
Mạch lọc thông cao
Mạch vi phân/tích phân thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Xử lý tín hiệu
Điều khiển động cơ
Truyền tải điện năng
Phát sóng vô tuyến
Mạch loga/đối loga có thể được ứng dụng để làm gì?
Biến đổi tín hiệu theo hàm logarit
Tăng cường tín hiệu RF
Phát hiện sóng âm
Lọc nhiễu điện từ
Khi thiết kế mạch OPAMP lý tưởng để thực hiện phép nhân, chia hoặc khai căn tín hiệu đầu vào, bước nào sau đây là quan trọng nhất?
Trình bày các bước thiết kế mạch nhân, chia, khai căn và giải thích lý do lựa chọn từng loại mạch
Chỉ liệt kê tên các mạch
Chỉ vẽ sơ đồ mạch
Không cần giải thích lý do lựa chọn
Trong mạch khuếch đại đảo sử dụng OPAMP lý tưởng, biểu thức tính hệ số khuếch đại KU là gì?
KU = -Rf/Rin
KU = Rf/Rin
KU = 1 + Rf/Rin
KU = -1 - Rf/Rin
Trong mạch khuếch đại không đảo/thận sử dụng OPAMP lý tưởng, biểu thức tính điện áp ra Vout là gì?
Vout = (1 + Rf/Rin) * Vin
Vout = -Rf/Rin * Vin
Vout = Rf/Rin * Vin
Vout = Vin
Hệ số khuếch đại KU của mạch khuếch đại không đảo/thận được xác định như thế nào?
KU = 1 + Rf/Rin
KU = -Rf/Rin
KU = Rf/Rin
KU = 1 - Rf/Rin
So sánh sự khác biệt cơ bản giữa mạch khuếch đại đảo và mạch khuếch đại không đảo/thận về hệ số khuếch đại KU.
Mạch đảo có KU âm, mạch không đảo có KU dương và lớn hơn 1
Cả hai mạch đều có KU âm
Mạch đảo có KU dương, mạch không đảo có KU âm
Cả hai mạch đều có KU dương và nhỏ hơn 1
Nếu giá trị Rf tăng lên trong mạch khuếch đại đảo, điều gì sẽ xảy ra với hệ số khuếch đại KU?
KU tăng lên về độ lớn
KU giảm xuống về độ lớn
KU không thay đổi
KU bằng 0
Trong mạch cộng đảo sử dụng OPAMP lý tưởng, công thức tính Vout là gì?
A. Vout=−RRfK=1∑NVinK
B. Vout=N1(1+RRf)K=1∑NVinK
C. Vout=RfK=1∑NVinK
D. Vout=RfRK=1∑NVinK
Mạch cộng không đảo sử dụng OPAMP lý tưởng có công thức tính Vout như thế nào?
A. Vout=−RRfK=1∑NVinK
B. Vout=N1(1+RRf)K=1∑NVinK
C. Vout=RfK=1∑NVinK
D. Vout=RfRK=1∑NVinK
Điểm khác biệt chính giữa mạch cộng đảo và mạch cộng không đảo sử dụng OPAMP là gì?
A. Mạch cộng đảo đảo dấu đầu ra, mạch cộng không đảo giữ nguyên dấu đầu ra.
B. Mạch cộng đảo không sử dụng điện trở, mạch cộng không đảo sử dụng điện trở.
C. Mạch cộng đảo chỉ có một đầu vào, mạch cộng không đảo có nhiều đầu vào.
D. Mạch cộng đảo sử dụng OPAMP, mạch cộng không đảo không sử dụng OPAMP.
Nếu Rf = R và N = 2 trong mạch cộng không đảo, biểu thức Vout sẽ là gì?
A. \( V_{out} = (V_{in1} + V_{in2}) \)
B. Vout=21(1+1)(Vin1+Vin2)
C. \( V_{out} = 2(V_{in1} + V_{in2}) \)
D. Vout=21(Vin1+Vin2)
Trong mạch vi phân sử dụng OPAMP lý tưởng, biểu thức điện áp ra UR được xác định như thế nào?
UR=−RhtCdtdUV
U_R = R_{ht}C \int U_V dt
UR=UV⋅Rht
U_R = RhtCUV
Mạch tích phân sử dụng OPAMP lý tưởng có biểu thức điện áp ra Ur là gì?
Ur = −RhtC1∫UVdt
Ur = R_{ht}C dtdUV
Ur = UV⋅Rht
Ur = RhtCUV
Hãy giải thích sự khác biệt về chức năng giữa mạch vi phân và mạch tích phân sử dụng OPAMP lý tưởng.
Mạch vi phân thực hiện phép lấy đạo hàm tín hiệu vào, còn mạch tích phân thực hiện phép lấy tích phân tín hiệu vào.
Mạch vi phân khuếch đại tín hiệu, còn mạch tích phân giảm tín hiệu.
Mạch vi phân chỉ dùng điện trở, còn mạch tích phân chỉ dùng tụ điện.
Mạch vi phân dùng cho tín hiệu số, còn mạch tích phân dùng cho tín hiệu tương tự.
Cấu tạo của vi mạch số gồm những gì?
Các mạch logic cơ bản để thực hiện các thuật toán và các hàm logic khác nhau.
Chỉ gồm các tụ điện và điện trở.
Chỉ gồm các transistor.
Chỉ gồm các cảm biến.
Vi mạch số có bao nhiêu trạng thái logic cơ bản?
Hai trạng thái: mức logic thấp/mức 0, mức logic cao/mức 1.
Ba trạng thái: thấp, trung bình, cao.
Một trạng thái duy nhất.
Bốn trạng thái khác nhau.
Tại sao vi mạch số lại sử dụng các mức logic khác nhau trong thiết kế của mình? (DoK 3)
Để thực hiện các thuật toán và hàm logic khác nhau một cách chính xác và dễ dàng phân biệt trạng thái.
Để tiết kiệm điện năng.
Để giảm kích thước vi mạch.
Để tăng tốc độ truyền tín hiệu.
Mức logic 0 và 1 trong vi mạch số tương ứng với gì?
Dòng điện
Điện áp
Nhiệt độ
Tần số
Nguồn nuôi phổ biến của đa số IC số là bao nhiêu volt?
+3V
+9V
+5V
+12V
Khả năng ghép tải của vi mạch số là gì?
Số lượng IC có thể cấp nguồn
Số nhánh có thể ghép ở đầu ra
Số lượng đầu vào tối đa
Số lượng transistor trong mạch
Tại sao số đầu vào càng nhiều thì tốc độ làm việc của vi mạch số càng chậm?
Vì tiêu thụ điện năng tăng
Vì mạch bị nóng lên
Vì xử lý tín hiệu phức tạp hơn
Vì điện áp giảm
